Hiểu về giải phẫu bệnh – Neuroendocrine carcinoma là gì?

Khi đọc kết quả giải phẫu bệnh, bác có thể gặp thuật ngữ “Neuroendocrine carcinoma”, thường được dịch là ung thư biểu mô thần kinh nội tiết. Nếu kết quả ghi thêm “Small cell neuroendocrine carcinoma” hoặc “Large cell neuroendocrine carcinoma”, người bệnh có thể càng khó hiểu vì đây là những thuật ngữ khá chuyên môn.

Điểm đầu tiên cần biết là Neuroendocrine carcinoma (NEC) không phải là một bệnh duy nhất. Đây là một nhóm ung thư biểu mô ác tính có biệt hóa thần kinh nội tiết, có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan như phổi, đường tiêu hóa, tụy, cổ tử cung, vùng đầu cổ và một số vị trí khác. Cách phân loại và ý nghĩa của NEC còn phụ thuộc rất nhiều vào cơ quan xuất phát và đặc điểm mô học. WHO hiện phân loại các u thần kinh nội tiết theo từng cơ quan, đồng thời kết hợp hình thái học với hóa mô miễn dịch và sinh học phân tử.

Vì vậy, nếu trên phiếu bệnh phẩm chỉ ghi “Neuroendocrine carcinoma”, bác chưa nên dừng lại ở đó. Cần xem tiếp ung thư xuất phát từ cơ quan nào, loại tế bào nào, mức độ biệt hóa ra sao và có những đặc điểm miễn dịch hoặc phân tử nào.

1. Neuroendocrine carcinoma là gì?

Neuroendocrine carcinoma, viết tắt là NEC, là một dạng ung thư biểu mô ác tính có đặc điểm biệt hóa thần kinh nội tiết.

Các tế bào thần kinh nội tiết là những tế bào có đặc điểm liên quan đến cả hệ thần kinh và hệ nội tiết. Chúng có khả năng tiếp nhận tín hiệu và trong nhiều trường hợp có thể sản xuất hoặc giải phóng các chất có hoạt tính sinh học, bao gồm hormone hoặc các peptide. NCI định nghĩa neuroendocrine tumor là khối u hình thành từ các tế bào giải phóng hormone vào máu để đáp ứng với tín hiệu từ hệ thần kinh.

Tuy nhiên, cần phân biệt neuroendocrine tumor (NET) với neuroendocrine carcinoma (NEC).

NET thường được dùng cho những u thần kinh nội tiết có đặc điểm biệt hóa thần kinh nội tiết rõ, trong đó có nhiều loại diễn biến tương đối chậm.

Trong khi đó, NEC là nhóm carcinoma ác tính độ cao, thường có đặc điểm tăng sinh mạnh và hành vi sinh học tích cực hơn.

Do đó: Neuroendocrine carcinoma không đơn giản chỉ có nghĩa là “u có tế bào thần kinh nội tiết”. Đây là một nhóm ung thư biểu mô ác tính cần được phân loại cụ thể.


2. “Neuroendocrine” nghĩa là gì?

Từ neuroendocrine có thể tách thành hai phần:

Neuro liên quan đến hệ thần kinh.

Endocrine liên quan đến hệ nội tiết.

Các tế bào thần kinh nội tiết có những đặc điểm sinh học giao thoa giữa hai hệ thống này.

Trong nhiều cơ quan, những tế bào như vậy phân bố rải rác chứ không tạo thành một tuyến nội tiết lớn như tuyến giáp hay tuyến yên.

Vì vậy, ung thư thần kinh nội tiết có thể xuất hiện ở rất nhiều vị trí khác nhau.

Ví dụ, có thể gặp ở: phổi; dạ dày và đường tiêu hóa; tụy; ruột; cổ tử cung; đầu cổ; da; và một số cơ quan khác. NCI cũng liệt kê nhiều bệnh thuộc nhóm u thần kinh nội tiết, trong đó có ung thư phổi tế bào nhỏ và large cell neuroendocrine carcinoma của phổi.

Điều này giải thích vì sao chỉ nói “neuroendocrine carcinoma” vẫn chưa cho biết đầy đủ người bệnh mắc bệnh gì.


3. Neuroendocrine carcinoma có phải là neuroendocrine tumor không?

Hai thuật ngữ này có liên quan nhưng không nên sử dụng thay thế cho nhau.

Trong hệ thống phân loại hiện đại, các u thần kinh nội tiết được phân thành những nhóm khác nhau tùy cơ quan. Một cách khái quát, có thể gặp:

Neuroendocrine tumor (NET)

Neuroendocrine carcinoma (NEC).

NET thường bao gồm những u có mức độ biệt hóa thần kinh nội tiết tốt hơn, trong khi NEC thuộc nhóm carcinoma độ cao, thường có đặc điểm tăng sinh mạnh.

NCI cũng lưu ý rằng neuroendocrine tumors có thể lành tính hoặc ác tính, trong khi thuật ngữ neuroendocrine carcinoma đã hàm ý một loại carcinoma ác tính.

Vì vậy, nếu kết quả ghi:

“Well-differentiated neuroendocrine tumor”

thì không nên hiểu giống với:

“Poorly differentiated neuroendocrine carcinoma.”

Đây là hai nhóm có đặc điểm sinh học và cách điều trị có thể rất khác nhau.


4. Neuroendocrine carcinoma có những loại nào?

Tùy cơ quan, hệ thống phân loại có thể có những cách gọi cụ thể khác nhau. Tuy nhiên, hai loại NEC mà người bệnh thường nghe nhất, đặc biệt trong ung thư phổi, là:

Small cell neuroendocrine carcinoma

Large cell neuroendocrine carcinoma.

Small cell neuroendocrine carcinoma

Đây là ung thư biểu mô tế bào nhỏ, điển hình nhất là small cell lung carcinoma (SCLC) ở phổi.

Các tế bào u thường nhỏ, tương đối ít bào tương, nhân tăng sắc và có những đặc điểm hình thái đặc trưng.

Đây là một loại ung thư có tốc độ tăng sinh cao và diễn biến tương đối nhanh, vì vậy chiến lược điều trị khác với nhiều loại ung thư phổi không tế bào nhỏ.

Large cell neuroendocrine carcinoma

Large cell neuroendocrine carcinoma (LCNEC) là một carcinoma thần kinh nội tiết độ cao với các tế bào có kích thước lớn hơn, đồng thời có những đặc điểm hình thái và miễn dịch phù hợp với biệt hóa thần kinh nội tiết.

LCNEC phổi là một thực thể tương đối hiếm và việc chẩn đoán có thể khó khăn, đặc biệt trên những mẫu sinh thiết nhỏ.

Điều quan trọng là không nên chỉ dựa vào chữ “small cell” hoặc “large cell” mà bỏ qua toàn bộ phần mô tả bệnh học.


5. Vì sao Neuroendocrine carcinoma thường cần hóa mô miễn dịch?

Đây là một trong những lý do kết quả giải phẫu bệnh NEC thường có nhiều marker.

Dưới kính hiển vi, một số ung thư có thể có hình thái gợi ý biệt hóa thần kinh nội tiết nhưng không phải lúc nào hình thái cũng đủ để xác định chắc chắn.

Bác sĩ giải phẫu bệnh có thể sử dụng các marker thần kinh nội tiết như:

Synaptophysin

Chromogranin A

INSM1

và trong một số trường hợp có thể sử dụng thêm các marker khác tùy chẩn đoán phân biệt.

Nếu các marker này biểu hiện phù hợp với hình thái mô học, chúng có thể hỗ trợ xác định biệt hóa thần kinh nội tiết.

Tuy nhiên, có một nguyên tắc rất quan trọng:

Một marker dương tính đơn độc không đồng nghĩa với chẩn đoán Neuroendocrine carcinoma.

Bác sĩ phải kết hợp hình thái học + panel hóa mô miễn dịch + vị trí khối u + bệnh cảnh lâm sàng.

WHO hiện nhấn mạnh vai trò của các tiêu chí hình thái và chẩn đoán phân tử trong phân loại u, thay vì dựa vào một marker đơn độc.


6. INSM1, Synaptophysin và Chromogranin A nói lên điều gì?

Đây là những thuật ngữ bác có thể gặp trên phiếu IHC.

Synaptophysin là một protein liên quan đến các túi synap và thường được sử dụng như một marker hỗ trợ nhận diện biệt hóa thần kinh nội tiết.

Chromogranin A liên quan đến các hạt chế tiết thần kinh nội tiết và cũng là một marker kinh điển.

INSM1 là một marker có giá trị trong nhận diện biệt hóa thần kinh nội tiết và ngày càng được sử dụng trong thực hành giải phẫu bệnh.

Nhưng kết quả có thể không phải lúc nào cũng giống nhau.

Có trường hợp một marker biểu hiện mạnh, marker khác biểu hiện yếu hoặc âm tính. Điều đó không nhất thiết có nghĩa kết quả “mâu thuẫn”.

Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ đánh giá kiểu hình tổng thể cùng với hình thái tế bào.


7. Neuroendocrine carcinoma có phải lúc nào cũng sản xuất hormone không?

Không.

Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.

Tên gọi “neuroendocrine” khiến người bệnh dễ nghĩ rằng khối u chắc chắn phải tiết hormone và gây ra các triệu chứng nội tiết.

Thực tế, không phải mọi neuroendocrine carcinoma đều tiết hormone ở mức gây hội chứng lâm sàng.

Một số u thần kinh nội tiết có thể sản xuất hormone hoặc các chất hoạt tính sinh học, nhưng nhiều NEC không biểu hiện hội chứng hormone rõ ràng.

Do đó, việc chẩn đoán neuroendocrine carcinoma trên giải phẫu bệnh không có nghĩa người bệnh chắc chắn đang bị một hội chứng nội tiết.


8. Neuroendocrine carcinoma ở phổi có gì đặc biệt?

Đối với bác sĩ và người bệnh ung thư phổi, thuật ngữ này đặc biệt quan trọng.

Ở phổi, nhóm carcinoma thần kinh nội tiết độ cao bao gồm:

Small cell lung carcinoma (SCLC)

Large cell neuroendocrine carcinoma (LCNEC).

NCI cũng xác định small cell lung cancer và large cell neuroendocrine carcinoma là những ví dụ của neuroendocrine tumors/carcinomas.

SCLC là một nhóm ung thư phổi có đặc điểm sinh học rất khác so với adenocarcinoma hoặc squamous cell carcinoma.

Do đó, nếu kết quả bệnh phẩm ghi:

“Neuroendocrine carcinoma”

bác sĩ cần xác định rõ:

Small cell hay large cell?

Biệt hóa và đặc điểm hình thái như thế nào?

Kết quả IHC ra sao?

Bệnh xuất phát từ phổi hay một cơ quan khác?

Có cần loại trừ di căn từ một carcinoma thần kinh nội tiết ở vị trí khác không?

Những câu hỏi này rất quan trọng trước khi đưa ra chẩn đoán cuối cùng.


9. Neuroendocrine carcinoma có giống ung thư phổi tuyến không?

Không.

Adenocarcinoma phổineuroendocrine carcinoma phổi là những nhóm carcinoma khác nhau về đặc điểm mô học và sinh học.

Adenocarcinoma thường được đánh giá bằng các marker như TTF-1, Napsin A trong những bối cảnh phù hợp và có thể cần xét nghiệm các driver molecular alterations như EGFR, ALK, ROS1, BRAF, MET, RET, KRAS... tùy trường hợp.

Trong khi đó, với NEC, vấn đề đầu tiên thường là xác định đúng dòng và đặc điểm thần kinh nội tiết, đồng thời phân biệt với các loại ung thư khác có hình thái tương tự.

Vì vậy, nếu kết quả ghi “neuroendocrine carcinoma”, không nên tự hiểu đây chỉ là “adenocarcinoma có thêm marker thần kinh nội tiết”.

Đó có thể là một thực thể bệnh học khác hoàn toàn.


10. Vì sao cần phân biệt Neuroendocrine carcinoma với các ung thư khác?

Một số khối u có thể có hình thái tương đối giống nhau trên mẫu sinh thiết nhỏ.

Ví dụ, một carcinoma tế bào nhỏ có thể cần phân biệt với:

lymphoma;

ung thư tế bào nhỏ di căn từ cơ quan khác;

một số sarcoma;

hoặc các khối u tế bào tròn nhỏ khác.

Vì vậy, bác sĩ giải phẫu bệnh có thể sử dụng một panel marker để xác định:

khối u có nguồn gốc biểu mô hay không;

có biệt hóa thần kinh nội tiết hay không;

có phù hợp với dòng tế bào hoặc nguồn gốc cơ quan nào không.

Đây chính là lý do kết quả IHC thường có nhiều dòng marker thay vì chỉ có một xét nghiệm.


11. “Neuroendocrine carcinoma” có nghĩa là bệnh đã rất nặng chưa?

Không thể kết luận chỉ từ tên mô bệnh học.

NEC thường thuộc nhóm carcinoma độ cao và nhiều loại có đặc điểm tăng sinh mạnh, nhưng mức độ lan rộng của bệnh là một vấn đề khác.

Muốn biết bệnh đang ở giai đoạn nào, bác sĩ cần đánh giá:

kích thước và vị trí khối u nguyên phát;

hạch vùng;

di căn xa;

tổn thương tại các cơ quan khác;

cùng các yếu tố liên quan đến từng cơ quan.

Ví dụ, một bệnh nhân có NEC khu trú hoàn toàn khác với một bệnh nhân NEC đã có di căn gan, xương hoặc não.

Do đó:

Loại mô học ≠ giai đoạn bệnh.

Đây cũng tương tự như nguyên tắc đã đề cập trong các bài về carcinoma, sarcoma và lymphoma.


12. Neuroendocrine carcinoma có thể di căn không?

Có.

Nhiều NEC có đặc tính sinh học tích cực và có khả năng xâm lấn, di căn.

Tuy nhiên, khả năng và kiểu di căn phụ thuộc vào type, cơ quan nguyên phát và giai đoạn bệnh.

Ở người bệnh ung thư phổi tế bào nhỏ, bác sĩ thường đặc biệt quan tâm đến các vị trí di căn như:

não;

gan;

xương;

tuyến thượng thận;

và các vị trí khác.

Nhưng không nên nhìn thấy một tổn thương trên CT hoặc PET/CT rồi tự kết luận đó là di căn. Hình ảnh cần được đánh giá trong bối cảnh toàn bộ bệnh cảnh.


13. Neuroendocrine carcinoma có cần xét nghiệm gen không?

Điều này phụ thuộc rất nhiều vào cơ quan nguyên phát và subtype.

Không phải mọi NEC đều cần thực hiện một panel gene giống nhau.

Ở một số bệnh cảnh, xét nghiệm phân tử có thể giúp:

hỗ trợ chẩn đoán;

phân loại khối u;

đánh giá tiên lượng;

hoặc tìm kiếm các đặc điểm có khả năng ảnh hưởng đến điều trị.

WHO hiện xem bệnh học phân tử là một thành phần ngày càng quan trọng trong phân loại u thần kinh nội tiết.

Do đó, nếu bác thấy bác sĩ chỉ định thêm xét nghiệm phân tử sau khi đã có kết quả IHC, điều đó không nhất thiết có nghĩa là chẩn đoán ban đầu “không chắc chắn”. Có thể xét nghiệm được thực hiện để làm rõ subtype hoặc tìm đặc điểm sinh học có ý nghĩa điều trị.


14. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một bác được phát hiện một khối u ở phổi và sinh thiết được thực hiện.

Kết quả mô học ban đầu cho thấy một carcinoma tế bào nhỏ, bác sĩ giải phẫu bệnh nghi ngờ carcinoma thần kinh nội tiết.

Sau đó, IHC được thực hiện và cho thấy kiểu biểu hiện phù hợp với biệt hóa thần kinh nội tiết.

Kết luận có thể được hoàn thiện theo hướng:

Small cell carcinoma của phổi.

Lúc này, bác sĩ ung thư vẫn chưa chỉ dựa vào một dòng giải phẫu bệnh để quyết định toàn bộ kế hoạch điều trị.

Cần tiếp tục đánh giá:

giai đoạn bệnh;

tình trạng chung của người bệnh;

hình ảnh học;

các xét nghiệm cần thiết trước điều trị;

và những yếu tố sinh học phù hợp với từng trường hợp.

Như vậy, quá trình có thể hình dung:

Hình ảnh nghi ngờ → sinh thiết → mô bệnh học → IHC → xác định type → đánh giá giai đoạn → lựa chọn điều trị.

Nếu mẫu bệnh phẩm khó phân loại, có thể cần thêm xét nghiệm chuyên sâu.


15. Nếu kết quả ghi “Neuroendocrine carcinoma”, người bệnh nên hỏi bác sĩ điều gì?

Nếu trên phiếu giải phẫu bệnh có thuật ngữ này, bác có thể hỏi bác sĩ:

Đây là Neuroendocrine carcinoma hay Neuroendocrine tumor?

Khối u xuất phát từ cơ quan nào?

Nếu ở phổi, đây là small cell hay large cell neuroendocrine carcinoma?

Kết quả IHC gồm những marker nào và chúng có ý nghĩa gì?

Bệnh có cần làm thêm xét nghiệm phân tử không?

Đã xác định chắc chắn nguồn gốc khối u chưa?

Giai đoạn bệnh hiện tại là gì?

Có tổn thương ngoài cơ quan nguyên phát hay không?

Đặc điểm nào của giải phẫu bệnh sẽ ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị?

Những câu hỏi này thực tế và hữu ích hơn nhiều so với việc chỉ tìm kiếm “Neuroendocrine carcinoma có nguy hiểm không”.


16. Có thể chẩn đoán Neuroendocrine carcinoma chỉ dựa vào một marker dương tính không?

Không nên.

Ví dụ, nếu kết quả ghi:

Synaptophysin dương tính

thì điều đó cho thấy tế bào u có biểu hiện một marker liên quan đến biệt hóa thần kinh nội tiết.

Nhưng chỉ riêng kết quả này không đủ để kết luận chắc chắn rằng người bệnh mắc Neuroendocrine carcinoma.

Bác sĩ cần xem:

hình thái tế bào;

mức độ biệt hóa;

đặc điểm tăng sinh;

các marker khác;

vị trí khối u;

bối cảnh lâm sàng.

Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi đọc hóa mô miễn dịch:

Không đọc một marker riêng lẻ. Hãy đọc cả “bộ dấu ấn” cùng với hình thái mô học.


17. Neuroendocrine carcinoma có điều trị giống nhau ở mọi cơ quan không?

Không.

Đây là một điểm rất quan trọng.

Một neuroendocrine carcinoma của phổi không nhất thiết được điều trị giống một NEC của đường tiêu hóa, tụy, cổ tử cung hoặc đầu cổ.

Ngay cả trong cùng một cơ quan, các subtype khác nhau cũng có thể có chiến lược điều trị khác nhau.

Điều trị phụ thuộc vào:

cơ quan nguyên phát;

type mô học;

giai đoạn;

đặc điểm phân tử;

tình trạng toàn thân;

và nhiều yếu tố khác.

Vì vậy, không nên lấy phác đồ điều trị của một người bệnh NEC ở cơ quan này để áp dụng cho một người bệnh NEC ở cơ quan khác.


18. Điều quan trọng nhất cần nhớ

Neuroendocrine carcinoma (NEC) là một nhóm ung thư biểu mô ác tính có biệt hóa thần kinh nội tiết. Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan và không phải là một loại ung thư duy nhất.

Đặc biệt, NEC cần được phân biệt với neuroendocrine tumor (NET). NEC thường thuộc nhóm carcinoma độ cao và có đặc điểm sinh học tích cực hơn, trong khi NET là một nhóm u thần kinh nội tiết khác với phổ sinh học rất đa dạng.

Trong ung thư phổi, hai thuật ngữ quan trọng là small cell carcinomalarge cell neuroendocrine carcinoma. Tuy nhiên, chẩn đoán chính xác không nên chỉ dựa vào một marker như Synaptophysin hay Chromogranin A mà cần kết hợp hình thái mô học, hóa mô miễn dịch và trong những trường hợp phù hợp là xét nghiệm phân tử.

Nếu trên kết quả giải phẫu bệnh ghi “Neuroendocrine carcinoma”, bác không nên chỉ quan tâm đến việc bệnh “nặng hay nhẹ”. Điều cần biết tiếp theo là khối u xuất phát từ đâu, thuộc subtype nào, có đặc điểm bệnh học gì, đang ở giai đoạn nào và những thông tin đó ảnh hưởng thế nào đến lựa chọn điều trị.

Điều quan trọng không phải là nhớ hết các marker thần kinh nội tiết, mà là hiểu rằng mỗi kết quả giải phẫu bệnh chỉ là một phần của quá trình chẩn đoán. Bác sĩ cần ghép kết quả mô bệnh học với hình ảnh học, hóa mô miễn dịch, xét nghiệm phân tử và toàn bộ bệnh cảnh để xác định chính xác bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về giải phẫu bệnh – Well differentiated nghĩa là gì?

Tài liệu tham khảo

  1. WHO Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours: Endocrine and Neuroendocrine Tumours. 5th Edition, Volume 10. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2025.

  2. WHO Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours: Head and Neck Tumours. 5th Edition, Volume 9. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2024.

  3. National Cancer Institute. NCI Dictionary of Cancer Terms: Neuroendocrine Tumor. Bethesda, MD: National Cancer Institute.

  4. National Cancer Institute. Small Cell Lung Cancer Treatment (PDQ®). Bethesda, MD: National Cancer Institute.

  5. Travis WD, Brambilla E, Nicholson AG, et al. The 2015 World Health Organization Classification of Lung Tumors: Impact of Genetic, Clinical and Radiologic Advances Since the 2004 Classification. Journal of Thoracic Oncology. 2015;10(9):1243-1260.

  6. Rekhtman N. Neuroendocrine tumors of the lung: an update. Archives of Pathology & Laboratory Medicine. 2010;134(11):1628-1638.

  7. WHO Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours Online. International Agency for Research on Cancer.