Những bệnh ung thư nào cần ghép tế bào gốc?

Trong bài trước, chúng ta đã tìm hiểu ghép tế bào gốc tạo máu là gì và vì sao phương pháp này có thể được sử dụng trong điều trị ung thư. Một câu hỏi rất tự nhiên sau đó là: “Những bệnh ung thư nào cần ghép tế bào gốc?”

Câu trả lời quan trọng nhất là không phải tất cả bệnh nhân ung thư máu đều cần ghép, và phần lớn các ung thư đặc như ung thư phổi, ung thư vú, ung thư đại trực tràng không được điều trị thường quy bằng ghép tế bào gốc tạo máu.

Ghép tế bào gốc được sử dụng chủ yếu trong một số bệnh lý huyết học ác tính, đặc biệt là những bệnh có nguy cơ tái phát cao hoặc những trường hợp mà ghép có thể làm tăng khả năng kiểm soát bệnh lâu dài. Tùy từng bệnh, ghép có thể được thực hiện ngay sau khi bệnh đạt lui bệnh, sau một số đợt điều trị, khi bệnh tái phát hoặc trong những tình huống đặc biệt khác.

Một điểm rất quan trọng là “có thể ghép” không đồng nghĩa với “cần ghép”. Chỉ định ghép phải được cân nhắc dựa trên loại bệnh, nhóm nguy cơ, đáp ứng với điều trị, tuổi, thể trạng, bệnh mắc kèm, khả năng tìm được người hiến phù hợp và nguy cơ biến chứng của chính quá trình ghép.

Do đó, để hiểu đúng về ghép tế bào gốc, chúng ta không nên chỉ hỏi “bệnh này có ghép được không?”, mà cần hỏi chính xác hơn: “Trong nhóm bệnh nhân nào, ở thời điểm nào, loại ghép nào có thể mang lại lợi ích đủ lớn để chấp nhận nguy cơ của ghép?”

Những nhóm ung thư nào thường được ghép tế bào gốc?

Ghép tế bào gốc tạo máu được sử dụng chủ yếu trong các bệnh lý huyết học ác tính, bao gồm nhiều loại bệnh bạch cầu, u lympho, đa u tủy xương và một số hội chứng rối loạn tạo máu ác tính.

Trong đó, có thể chia tương đối thành hai nhóm lớn.

Nhóm thứ nhất là những bệnh thường được cân nhắc ghép tự thân, trong đó tế bào gốc của chính người bệnh được thu thập trước điều trị liều cao rồi truyền trở lại. Ghép tự thân được sử dụng phổ biến trong đa u tủy xương và một số trường hợp u lympho.

Nhóm thứ hai là những bệnh có thể được cân nhắc ghép đồng loài, trong đó tế bào gốc đến từ người hiến phù hợp. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong một số bệnh bạch cầu cấp, hội chứng loạn sản tủy và những bệnh lý huyết học có nguy cơ tái phát cao, bởi ngoài việc khôi phục hệ thống tạo máu, tế bào miễn dịch của người hiến còn có thể tạo ra hiệu ứng chống ung thư.

Hai nhóm này không hoàn toàn tách biệt. Một số bệnh có thể được điều trị bằng ghép tự thân trong một tình huống nhưng ghép đồng loài trong tình huống khác, tùy đặc điểm bệnh và mục tiêu điều trị.

1. Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy

Bạch cầu cấp dòng tủy, hay AML, là một trong những bệnh lý quan trọng nhất khi nói đến ghép tế bào gốc đồng loài.

AML là bệnh ác tính của hệ thống tạo máu, trong đó các tế bào non của dòng tủy tăng sinh bất thường và làm suy giảm quá trình tạo máu bình thường.

Điều trị AML thường bắt đầu bằng các phác đồ nhằm đưa bệnh vào lui bệnh hoàn toàn. Tuy nhiên, việc đạt lui bệnh không có nghĩa là chắc chắn đã loại bỏ toàn bộ tế bào bệnh. Một lượng rất nhỏ tế bào ung thư có thể vẫn tồn tại và về sau phát triển trở lại, tình trạng này thường được gọi là bệnh tồn dư tối thiểu, hay MRD.

Ở những người bệnh có nguy cơ tái phát cao, ghép tế bào gốc đồng loài có thể được cân nhắc sau khi đạt lui bệnh. Mục tiêu là sử dụng điều trị điều kiện hóa để kiểm soát bệnh và sau đó tận dụng hiệu ứng miễn dịch của tế bào người hiến nhằm tiêu diệt những tế bào leukemia còn sót lại.

Tuy nhiên, không phải mọi bệnh nhân AML đều cần ghép. Một số người thuộc nhóm nguy cơ thuận lợi và đáp ứng tốt với điều trị có thể được tiếp tục điều trị bằng các chiến lược khác mà không cần ghép đồng loài ngay từ đầu.

Ngược lại, những người có đặc điểm di truyền hoặc đáp ứng điều trị cho thấy nguy cơ tái phát cao có thể được cân nhắc ghép sớm hơn.

Vì vậy, trong AML, nguy cơ tái phát và đáp ứng điều trị có vai trò rất lớn trong quyết định ghép.

2. Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho

Bạch cầu cấp dòng lympho, hay ALL, cũng là một bệnh lý mà ghép tế bào gốc đồng loài có thể đóng vai trò quan trọng.

ALL thường gặp ở trẻ em nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn. Điều trị bệnh ngày càng phát triển với hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và các chiến lược khác.

Ở một số bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc có đặc điểm cho thấy khả năng tái phát lớn, ghép đồng loài có thể được cân nhắc sau khi đạt lui bệnh.

Tuy nhiên, quyết định ghép trong ALL ngày nay phức tạp hơn trước đây vì người bệnh có thêm nhiều lựa chọn điều trị khác như thuốc ức chế tyrosine kinase trong một số trường hợp có nhiễm sắc thể Philadelphia hoặc BCR::ABL1, kháng thể đơn dòng, bispecific antibody và CAR-T trong những tình huống phù hợp.

Điều này có nghĩa là vai trò của ghép phải được đặt trong toàn bộ chiến lược điều trị, chứ không thể quyết định chỉ dựa vào tên bệnh.

3. Hội chứng loạn sản tủy

Hội chứng loạn sản tủy, hay MDS, là nhóm bệnh lý trong đó tế bào tạo máu phát triển bất thường, dẫn đến giảm các dòng tế bào máu và có nguy cơ tiến triển thành AML.

Ghép tế bào gốc đồng loài hiện là một trong những phương pháp có khả năng mang lại khả năng kiểm soát bệnh lâu dài và có thể chữa khỏi cho một số bệnh nhân MDS phù hợp.

Tuy nhiên, đây là một quyết định phức tạp vì MDS thường gặp ở người lớn tuổi và nhiều người bệnh có bệnh mắc kèm. Nguy cơ của ghép có thể trở nên đáng kể nếu thể trạng không phù hợp.

Bác sĩ cần cân bằng giữa nguy cơ bệnh tiến triển hoặc chuyển thành AML nếu không ghép và nguy cơ tử vong hoặc biến chứng do ghép.

Do đó, tuổi sinh học, thể trạng, nguy cơ bệnh, bất thường di truyền và đáp ứng với điều trị đều có thể ảnh hưởng đến quyết định.

4. U lympho

U lympho, hay lymphoma, bao gồm nhiều bệnh khác nhau, trong đó hai nhóm lớn là Hodgkin lymphoma và non-Hodgkin lymphoma.

Ghép tế bào gốc có thể được sử dụng trong một số trường hợp u lympho, đặc biệt khi bệnh tái phát hoặc kháng trị sau điều trị ban đầu.

Trong nhiều tình huống, ghép tự thân được sử dụng như một phương pháp củng cố sau khi bệnh đáp ứng trở lại với điều trị cứu vãn.

Ví dụ, một bệnh nhân lymphoma tái phát nhưng vẫn đáp ứng tốt với điều trị cứu vãn có thể được thu thập tế bào gốc, sau đó điều trị hóa chất liều cao và truyền lại tế bào gốc để khôi phục tạo máu.

Tuy nhiên, bức tranh điều trị lymphoma đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây. Kháng thể đơn dòng, thuốc đích, thuốc miễn dịch và CAR-T đã tạo thêm nhiều lựa chọn cho những bệnh nhân tái phát hoặc kháng trị.

Vì vậy, ghép không còn là lựa chọn duy nhất trong nhiều trường hợp lymphoma, và quyết định giữa ghép tự thân, ghép đồng loài, CAR-T hoặc các phương pháp khác cần dựa trên từng phân nhóm bệnh và tình trạng cụ thể.

5. Hodgkin lymphoma

Trong Hodgkin lymphoma, ghép tế bào gốc tự thân có thể được sử dụng trong những trường hợp bệnh tái phát hoặc không đáp ứng đầy đủ với điều trị ban đầu nhưng vẫn có khả năng đáp ứng với điều trị cứu vãn.

Thông thường, mục tiêu là đưa bệnh trở lại trạng thái đáp ứng tốt trước khi tiến hành ghép tự thân.

Không phải tất cả bệnh nhân Hodgkin lymphoma tái phát đều cần ghép. Sự xuất hiện của các thuốc mới, bao gồm thuốc miễn dịch và thuốc nhắm vào CD30, cũng làm thay đổi chiến lược điều trị ở nhiều trường hợp.

Do đó, bác sĩ cần đánh giá thời điểm tái phát, mức độ đáp ứng với điều trị cứu vãn, các phương pháp đã sử dụng trước đó và những lựa chọn điều trị hiện có trước khi quyết định ghép.

6. Non-Hodgkin lymphoma

Non-Hodgkin lymphoma là một nhóm bệnh rất rộng, bao gồm nhiều phân nhóm có đặc điểm sinh học và tiên lượng khác nhau.

Ở một số loại lymphoma tế bào B hoặc tế bào T, ghép tự thân có thể được sử dụng khi bệnh tái phát nhưng vẫn đáp ứng với điều trị cứu vãn.

Ghép đồng loài cũng có thể được cân nhắc trong một số trường hợp đặc biệt, nhất là khi bệnh tái phát nhiều lần, kháng trị hoặc đã thất bại với các chiến lược điều trị khác và người bệnh vẫn đủ điều kiện ghép.

Tuy nhiên, với sự phát triển của CAR-T và các liệu pháp miễn dịch mới, lựa chọn điều trị ngày càng trở nên phức tạp.

Một bệnh nhân lymphoma tái phát ngày nay có thể đứng trước nhiều lựa chọn hơn trước đây, và ghép tế bào gốc chỉ là một trong số những chiến lược có thể được cân nhắc.

7. Đa u tủy xương

Đa u tủy xương, hay multiple myeloma, là một trong những bệnh lý thường được nhắc đến khi nói về ghép tế bào gốc tự thân.

Trong trường hợp phù hợp, người bệnh được điều trị ban đầu để kiểm soát bệnh và đạt đáp ứng tốt, sau đó tế bào gốc tạo máu của chính người bệnh được thu thập.

Tiếp theo, người bệnh được điều trị bằng hóa trị liều cao, thường với melphalan liều cao trong phác đồ ghép tự thân kinh điển, rồi truyền lại tế bào gốc đã thu thập trước đó.

Mục tiêu của ghép tự thân là tăng độ sâu và thời gian kiểm soát bệnh.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng đa u tủy xương là một bệnh lý có nguy cơ tái phát lâu dài và ghép tự thân không đồng nghĩa với việc bệnh chắc chắn không bao giờ quay trở lại.

Sau ghép, nhiều người bệnh tiếp tục được điều trị duy trì hoặc theo dõi theo chiến lược của bác sĩ chuyên khoa.

Điểm quan trọng là ghép tự thân trong đa u tủy xương thường được xem như một thành phần trong chiến lược điều trị tổng thể, chứ không phải một phương pháp độc lập.

8. Bạch cầu mạn dòng tủy

Bạch cầu mạn dòng tủy, hay CML, là ví dụ rất điển hình cho việc sự phát triển của thuốc đích đã làm thay đổi hoàn toàn vai trò của ghép tế bào gốc.

Trước đây, ghép đồng loài từng giữ vai trò quan trọng trong điều trị CML.

Ngày nay, sự xuất hiện của các thuốc ức chế BCR::ABL1, như imatinib và các thuốc cùng nhóm, đã giúp phần lớn người bệnh có thể kiểm soát bệnh hiệu quả mà không cần ghép ngay từ đầu.

Ghép đồng loài hiện chủ yếu được cân nhắc trong những tình huống đặc biệt, chẳng hạn bệnh kháng nhiều thuốc hoặc tiến triển mà các phương pháp điều trị khác không kiểm soát được.

Đây là một ví dụ rất đáng chú ý: một phương pháp điều trị có thể từng là lựa chọn quan trọng nhưng trở thành ít cần thiết hơn khi xuất hiện những thuốc mới hiệu quả và an toàn hơn.

9. Một số bệnh lý huyết học ác tính khác

Ngoài những bệnh kể trên, ghép tế bào gốc còn có thể được cân nhắc trong một số bệnh lý huyết học ác tính khác, tùy trường hợp.

Ví dụ có thể bao gồm một số bệnh tăng sinh tủy, leukemia mạn, lymphoma tế bào T hoặc các bệnh lý huyết học hiếm gặp.

Tuy nhiên, việc liệt kê một danh sách bệnh “có thể ghép” không đồng nghĩa với việc mọi bệnh nhân mắc những bệnh này đều có chỉ định.

Trong thực hành, bác sĩ cần đánh giá nguy cơ bệnh và lợi ích của ghép đối với chính người bệnh, thay vì chỉ dựa vào tên bệnh.

Vì sao cùng một bệnh nhưng người cần ghép, người không cần ghép?

Đây là vấn đề quan trọng nhất cần hiểu.

Ví dụ, hai người cùng mắc AML nhưng có thể có nguy cơ tái phát hoàn toàn khác nhau do đặc điểm di truyền của bệnh, đáp ứng với điều trị và tình trạng MRD.

Một người có thể đạt đáp ứng sâu và thuộc nhóm nguy cơ thuận lợi, trong khi người khác có đặc điểm nguy cơ cao và còn phát hiện bệnh tồn dư sau điều trị.

Hai người này không nhất thiết có cùng chiến lược điều trị.

Tương tự, trong lymphoma, một người có thể đáp ứng rất tốt với điều trị cứu vãn và phù hợp với ghép tự thân, trong khi người khác có bệnh tiến triển nhanh hoặc kháng trị và cần cân nhắc CAR-T hoặc ghép đồng loài tùy tình huống.

Vì vậy, chỉ định ghép thường được quyết định ở cấp độ người bệnh chứ không chỉ ở cấp độ tên bệnh.

MRD có ảnh hưởng đến quyết định ghép không?

Có, trong nhiều bệnh lý huyết học.

MRD, hay bệnh tồn dư tối thiểu, là lượng tế bào ung thư còn sót lại sau điều trị mà các phương pháp thông thường có thể không phát hiện được.

Các kỹ thuật hiện đại có thể phát hiện lượng tế bào bệnh rất nhỏ.

Trong một số bệnh như AML hoặc ALL, tình trạng MRD sau điều trị có thể cung cấp thông tin quan trọng về nguy cơ tái phát.

Nếu bệnh nhân vẫn còn MRD ở mức đáng kể sau điều trị, nguy cơ tái phát có thể cao hơn và ghép đồng loài có thể được cân nhắc trong những trường hợp phù hợp.

Ngược lại, MRD âm tính sâu có thể là một yếu tố thuận lợi, nhưng không có nghĩa là chắc chắn không tái phát và cũng không đồng nghĩa với việc chắc chắn không cần ghép.

MRD chỉ là một phần của bức tranh tổng thể.

Tuổi có quyết định người bệnh có được ghép hay không?

Tuổi là một yếu tố quan trọng nhưng không phải tiêu chí duy nhất.

Một người lớn tuổi nhưng thể trạng tốt, ít bệnh mắc kèm và có cơ quan hoạt động tốt có thể phù hợp với một chiến lược ghép giảm cường độ trong một số bệnh cảnh.

Ngược lại, một người trẻ nhưng có suy tim, suy phổi hoặc nhiều bệnh lý nghiêm trọng có thể không phù hợp với ghép.

Ngày nay, bác sĩ thường quan tâm nhiều hơn đến tuổi sinh học và tình trạng chức năng thay vì chỉ nhìn vào con số tuổi trên giấy tờ.

Các thang điểm đánh giá bệnh mắc kèm và thể trạng có thể được sử dụng để ước tính nguy cơ trước ghép.

Không tìm được người hiến có nghĩa là không thể ghép?

Không hoàn toàn.

Trong ghép đồng loài, việc tìm được người hiến có mức độ tương hợp phù hợp là rất quan trọng. Tuy nhiên, y học hiện nay đã phát triển nhiều chiến lược mở rộng nguồn người hiến.

Ngoài anh chị em ruột tương hợp HLA, người bệnh có thể được cân nhắc người hiến không cùng huyết thống phù hợp, người hiến không hoàn toàn tương hợp hoặc người hiến haploidentical, tức chỉ tương hợp một phần HLA, thường có thể là cha mẹ, con hoặc anh chị em.

Nhờ những tiến bộ trong kỹ thuật ghép và kiểm soát miễn dịch, khả năng tiếp cận ghép đồng loài đã được mở rộng đáng kể.

Tuy nhiên, lựa chọn người hiến vẫn cần được thực hiện tại trung tâm chuyên sâu dựa trên đặc điểm từng người bệnh.

Những ung thư nào thường không cần ghép tế bào gốc?

Phần lớn ung thư đặc không được điều trị thường quy bằng ghép tế bào gốc tạo máu.

Điều này bao gồm ung thư phổi, ung thư vú, ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày, ung thư gan, ung thư tụy và nhiều loại ung thư khác.

Những bệnh này có thể được điều trị bằng phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, thuốc đích, miễn dịch, điều trị nội tiết hoặc phối hợp nhiều phương pháp tùy loại ung thư và giai đoạn bệnh.

Điều này không có nghĩa tế bào gốc hoàn toàn không được nghiên cứu trong ung thư đặc. Có nhiều nghiên cứu về liệu pháp tế bào, tế bào miễn dịch, tế bào gốc và những phương pháp tái tạo khác.

Tuy nhiên, nghiên cứu không đồng nghĩa với điều trị tiêu chuẩn.

Người bệnh cần đặc biệt thận trọng với những quảng cáo sử dụng cụm từ “tế bào gốc chữa ung thư” nhưng không nói rõ loại tế bào, cơ chế điều trị, bằng chứng lâm sàng và chỉ định cụ thể.

Ung thư phổi có cần ghép tế bào gốc không?

Trong thực hành hiện nay, ghép tế bào gốc tạo máu không phải phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho ung thư phổi.

Ung thư phổi có đặc điểm sinh học khác với các bệnh lý huyết học ác tính, và hệ thống tạo máu không phải là nơi bệnh khởi phát.

Đối với ung thư phổi, chiến lược điều trị được lựa chọn dựa trên loại mô bệnh học, giai đoạn, khả năng phẫu thuật, đặc điểm phân tử như EGFR, ALK, ROS1, BRAF, KRAS, MET, RET, NTRK và các dấu ấn phù hợp, cùng với PD-L1 và nhiều yếu tố khác.

Vì vậy, khi một người bệnh ung thư phổi nghe nói về “ghép tế bào gốc”, cần phân biệt rất rõ giữa ghép tế bào gốc tạo máu đã được sử dụng trong một số bệnh lý huyết học và những phương pháp điều trị tế bào đang được nghiên cứu trong ung thư đặc.

Ghép tế bào gốc và CAR-T có giống nhau không?

Không.

Hai phương pháp đều liên quan đến tế bào và hệ miễn dịch nhưng mục tiêu và quy trình rất khác nhau.

Trong ghép tế bào gốc tạo máu, mục tiêu chính là khôi phục hệ thống tạo máu sau điều trị mạnh và trong ghép đồng loài khai thác thêm hiệu ứng miễn dịch chống ung thư.

Trong CAR-T, tế bào T của người bệnh hoặc trong một số tình huống đặc biệt nguồn tế bào khác được biến đổi trong phòng thí nghiệm để biểu hiện thụ thể CAR, giúp chúng nhận diện mục tiêu đặc hiệu trên tế bào ung thư.

CAR-T hiện đã trở thành một phương pháp quan trọng trong một số bệnh lý huyết học ác tính, đặc biệt ở những trường hợp tái phát hoặc kháng trị phù hợp.

Do đó, hai phương pháp không nên được xem là cùng một loại “ghép tế bào”.

Nếu bệnh nhân cần ghép thì ghép càng sớm càng tốt?

Không phải lúc nào cũng vậy.

Thời điểm ghép phụ thuộc vào diễn biến của bệnh và mục tiêu điều trị.

Trong một số bệnh, ghép được thực hiện khi người bệnh đạt lui bệnh lần đầu nếu nguy cơ tái phát đủ cao.

Trong một số bệnh khác, ghép có thể được thực hiện khi bệnh tái phát nhưng vẫn đáp ứng với điều trị cứu vãn.

Có trường hợp người bệnh chưa cần ghép ngay mà tiếp tục điều trị và theo dõi.

Do đó, “ghép sớm” không phải lúc nào cũng tốt hơn. Điều quan trọng là ghép đúng thời điểm mà lợi ích dự kiến lớn hơn nguy cơ.

Ghép tế bào gốc có phải lựa chọn cuối cùng không?

Cũng không hoàn toàn.

Trong một số bệnh, ghép có thể được sử dụng như một phương pháp củng cố sau điều trị ban đầu, khi bệnh đang ở trạng thái lui bệnh tốt.

Trong những trường hợp khác, ghép có thể được sử dụng sau khi bệnh tái phát hoặc kháng trị.

Vì vậy, không nên hiểu ghép là “bước cuối cùng khi tất cả thuốc đều thất bại”.

Ngược lại, ở một số bệnh lý, nếu đợi đến khi bệnh tiến triển quá xa mới ghép thì cơ hội thành công có thể giảm.

Quyết định ghép vì vậy thường cần được đưa ra từ khá sớm trong quá trình lập kế hoạch điều trị, ngay cả khi người bệnh chưa ghép ngay.

Điều gì quyết định một người có nên ghép hay không?

Có thể hình dung quyết định ghép giống như cân một chiếc cân với hai bên.

Một bên là nguy cơ của căn bệnh nếu không ghép, bao gồm nguy cơ tái phát, tiến triển hoặc tử vong.

Bên còn lại là nguy cơ của chính quá trình ghép, bao gồm độc tính điều kiện hóa, nhiễm trùng, GVHD trong ghép đồng loài và các biến chứng ngắn hạn hoặc dài hạn.

Bác sĩ sẽ cân nhắc thêm tuổi, thể trạng, bệnh mắc kèm, chức năng các cơ quan, đáp ứng điều trị, MRD, đặc điểm di truyền của bệnh, nguồn người hiến và những lựa chọn điều trị khác đang có.

Nếu nguy cơ bệnh cao và người bệnh có khả năng chịu được ghép, lợi ích của ghép có thể vượt qua nguy cơ.

Nếu bệnh có tiên lượng tốt hoặc đã có phương pháp điều trị khác hiệu quả và ít nguy cơ hơn, ghép có thể không cần thiết.

Điều bác cần nhớ

Ghép tế bào gốc tạo máu chủ yếu được sử dụng trong một số bệnh lý huyết học ác tính, không phải là phương pháp điều trị thường quy cho tất cả các loại ung thư.

Những bệnh thường được cân nhắc ghép bao gồm bạch cầu cấp dòng tủy, bạch cầu cấp dòng lympho, hội chứng loạn sản tủy, một số u lympho, đa u tủy xương và một số bệnh lý huyết học ác tính khác.

Tuy nhiên, mỗi bệnh có chiến lược ghép khác nhau.

Đa u tủy xương và một số u lympho thường có vai trò quan trọng của ghép tự thân, trong đó tế bào gốc của chính người bệnh được thu thập trước điều trị liều cao rồi truyền trở lại.

AML, ALL, MDS và một số bệnh lý huyết học nguy cơ cao có thể được cân nhắc ghép đồng loài, trong đó tế bào gốc đến từ người hiến phù hợp và hệ miễn dịch mới có thể tạo ra hiệu ứng chống ung thư.

CML là một ví dụ đặc biệt, khi sự ra đời của thuốc nhắm trúng đích BCR::ABL1 đã làm giảm đáng kể nhu cầu ghép so với trước đây.

Điều quan trọng nhất là cùng một bệnh không có nghĩa tất cả bệnh nhân đều cần ghép. Quyết định phụ thuộc vào nhóm nguy cơ, đặc điểm di truyền, đáp ứng điều trị, MRD, tuổi, thể trạng, bệnh mắc kèm và những lựa chọn điều trị khác.

Có thể nhớ bằng một nguyên tắc đơn giản:

Không phải “bệnh gì thì ghép”, mà là “người bệnh nào, ở thời điểm nào, ghép loại gì thì lợi ích lớn hơn nguy cơ”.

Đây cũng là lý do quyết định ghép thường được thực hiện bởi một nhóm chuyên gia huyết học và ghép tế bào gốc, thay vì chỉ dựa trên một kết quả xét nghiệm hoặc một tên bệnh.

Cuối cùng, nếu một người bệnh được nói rằng “cần ghép tế bào gốc”, điều quan trọng không phải chỉ là hỏi “ghép có nguy hiểm không?”, mà nên hiểu rõ hơn: bệnh đang thuộc nhóm nguy cơ nào, mục tiêu của ghép là gì, là ghép tự thân hay đồng loài, có những lựa chọn thay thế nào, khả năng thành công ra sao và nguy cơ nếu không ghép là bao nhiêu.

Khi hiểu được những câu hỏi này, người bệnh sẽ có cơ sở tốt hơn để cùng bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp với chính mình.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Ghép tự thân và ghép đồng loại trong điều trị ung thư


Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Stem Cell Transplants in Cancer Treatment.

  2. National Cancer Institute. Blood Stem Cell Transplants.

  3. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.

  4. Döhner H, Wei AH, Appelbaum FR, et al. Diagnosis and management of AML in adults: 2022 recommendations from an international expert panel. Blood.

  5. Döhner H, Wei AH, Löwenberg B. Acute myeloid leukemia. New England Journal of Medicine.

  6. Terpos E, Dimopoulos MA, et al. Multiple myeloma: current concepts and treatment strategies.

  7. Gisselbrecht C, van den Neste E. How I manage patients with aggressive lymphoma after first relapse. Blood.

  8. Arber DA, Orazi A, Hasserjian RP, et al. International Consensus Classification of Myeloid Neoplasms and Acute Leukemias. Blood.

  9. Khoury JD, Solary E, Abla O, et al. The 5th edition of the World Health Organization Classification of Haematolymphoid Tumours. Leukemia.

  10. European Society for Blood and Marrow Transplantation. Recommendations and guidance for hematopoietic cell transplantation.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Chỉ định ghép tế bào gốc tạo máu cần được đánh giá tại cơ sở chuyên khoa dựa trên loại bệnh, nhóm nguy cơ, đáp ứng điều trị, tình trạng MRD, tuổi, thể trạng, bệnh mắc kèm, khả năng tìm người hiến và các phương pháp điều trị thay thế hiện có.