Những loại ung thư nào có thể điều trị nội tiết?

Không phải tất cả các loại ung thư đều có thể điều trị bằng thuốc nội tiết. Khác với hóa trị, vốn có thể được sử dụng trong rất nhiều loại ung thư, hay xạ trị, có thể tác động trực tiếp lên nhiều loại khối u tại một vị trí cụ thể, điều trị nội tiết chỉ phát huy tác dụng khi tế bào ung thư phụ thuộc vào hormone hoặc các tín hiệu nội tiết để tồn tại và phát triển.

Có thể hiểu đơn giản rằng một số tế bào ung thư vẫn giữ lại những "công tắc" hormone vốn có ở tế bào bình thường. Khi hormone gắn vào những công tắc này, nó gửi tín hiệu giúp tế bào ung thư tăng sinh. Nếu thuốc có thể làm giảm lượng hormone hoặc chặn công tắc đó, tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư sẽ bị suy giảm và bệnh có thể được kiểm soát.

Hai nhóm ung thư điển hình nhất có thể điều trị nội tiết là ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt. Ngoài ra, một số trường hợp ung thư nội mạc tử cung, ung thư buồng trứng, ung thư tuyến giáp và một số khối u khác cũng có thể sử dụng các phương pháp điều trị liên quan đến hormone hoặc thuốc tác động lên hệ nội tiết trong những tình huống nhất định. Tuy nhiên, vai trò của điều trị nội tiết rất khác nhau giữa từng bệnh và không thể suy ra rằng cứ ung thư ở một cơ quan nào đó là sẽ dùng được thuốc nội tiết.

Điểm quan trọng nhất là tên của cơ quan bị ung thư chưa đủ để quyết định có dùng nội tiết hay không. Bác sĩ cần biết tế bào ung thư có mang những đặc điểm sinh học phù hợp hay không, bệnh đang ở giai đoạn nào và mục tiêu điều trị là gì.

Ung thư vú

Ung thư vú là một trong những bệnh ung thư mà điều trị nội tiết có vai trò quan trọng nhất.

Một phần đáng kể ung thư vú thuộc nhóm thụ thể hormone dương tính, tức tế bào ung thư biểu hiện thụ thể estrogen, progesterone hoặc cả hai. Trong đó, estrogen receptor, viết tắt là ER, là một trong những dấu ấn quan trọng nhất.

Khi estrogen gắn vào thụ thể estrogen trong tế bào ung thư, tín hiệu có thể kích thích tế bào tăng sinh. Nếu khối u phụ thuộc đáng kể vào tín hiệu này, việc sử dụng thuốc nội tiết để ngăn tác động của estrogen có thể làm giảm nguy cơ tái phát hoặc kiểm soát bệnh khi đã tiến triển.

Vì vậy, sau khi chẩn đoán ung thư vú, xét nghiệm mô bệnh học và hóa mô miễn dịch thường bao gồm ER và PR, bên cạnh những dấu ấn khác như HER2. Kết quả này giúp bác sĩ xác định nhóm bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Một người bệnh có ER dương tính có thể hưởng lợi từ điều trị nội tiết, trong khi ung thư vú hoàn toàn âm tính với ER và PR thường không đáp ứng với các thuốc nội tiết được sử dụng để tác động lên estrogen hoặc progesterone.

Điều trị nội tiết được sử dụng trong ung thư vú như thế nào?

Điều trị nội tiết trong ung thư vú có thể được sử dụng ở nhiều giai đoạn khác nhau.

Ở bệnh giai đoạn sớm, thuốc có thể được sử dụng sau phẫu thuật nhằm giảm nguy cơ tái phát. Đây là điều trị bổ trợ, thường kéo dài trong nhiều năm tùy nguy cơ và tình trạng của từng người bệnh.

Ở bệnh tiến triển hoặc di căn, điều trị nội tiết có thể được sử dụng để kiểm soát bệnh toàn thân, đặc biệt khi khối u vẫn còn nhạy với hormone.

Các nhóm thuốc thường gặp bao gồm tamoxifen, thuốc ức chế aromatase như anastrozole, letrozole hoặc exemestane, cũng như các thuốc tác động trực tiếp lên thụ thể estrogen như fulvestrant trong những bối cảnh phù hợp.

Ở một số người bệnh, điều trị nội tiết còn được phối hợp với thuốc khác, chẳng hạn thuốc ức chế CDK4/6, nhằm tác động đồng thời vào nhiều cơ chế thúc đẩy tăng trưởng của tế bào ung thư.

Điều này cho thấy điều trị nội tiết trong ung thư vú không chỉ đơn giản là "uống thuốc chống estrogen", mà ngày càng được cá thể hóa dựa trên đặc điểm sinh học và giai đoạn bệnh.

Ung thư tuyến tiền liệt

Nếu ung thư vú là ví dụ điển hình của ung thư phụ thuộc estrogen, thì ung thư tuyến tiền liệt là ví dụ kinh điển của ung thư phụ thuộc androgen.

Androgen, trong đó testosterone là hormone quan trọng nhất, có vai trò thúc đẩy sự phát triển của phần lớn tế bào ung thư tuyến tiền liệt. Tín hiệu androgen được truyền qua thụ thể androgen, androgen receptor hoặc AR, nằm trong tế bào.

Vì vậy, một chiến lược điều trị quan trọng là làm giảm lượng androgen hoặc ngăn androgen kích hoạt thụ thể androgen. Phương pháp này được gọi là androgen deprivation therapy, ADT, hay liệu pháp giảm androgen.

ADT có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh, từ một số trường hợp ung thư tuyến tiền liệt nguy cơ cao phối hợp với xạ trị cho đến bệnh tái phát, tiến triển tại chỗ hoặc di căn.

Ở bệnh di căn, ADT thường là nền tảng của điều trị nội tiết và có thể được phối hợp với các thuốc khác như abiraterone, enzalutamide, apalutamide hoặc darolutamide tùy tình trạng bệnh và chiến lược điều trị.

Điều quan trọng là mặc dù mục tiêu là hormone, điều trị nội tiết trong ung thư tuyến tiền liệt không đơn giản chỉ là "hạ testosterone". Nhiều thuốc hiện đại tác động sâu hơn vào con đường androgen, bao gồm cả quá trình tổng hợp androgen và khả năng hoạt hóa thụ thể androgen.

Ung thư nội mạc tử cung

Ung thư nội mạc tử cung cũng là một bệnh mà điều trị nội tiết có thể được sử dụng trong một số trường hợp.

Tế bào nội mạc tử cung chịu ảnh hưởng mạnh của hormone sinh dục, đặc biệt là estrogen và progesterone. Một số ung thư nội mạc tử cung vẫn biểu hiện thụ thể progesterone và/hoặc thụ thể estrogen, từ đó có thể đáp ứng với các thuốc nội tiết.

Điều trị nội tiết thường được cân nhắc nhiều hơn trong những trường hợp bệnh tiến triển hoặc tái phát có đặc điểm phù hợp, đặc biệt khi bệnh phát triển tương đối chậm, biểu hiện thụ thể hormone và người bệnh cần một phương pháp điều trị có khả năng dung nạp tốt.

Các thuốc có thể được sử dụng bao gồm progestin, thuốc ức chế aromatase hoặc một số chiến lược nội tiết khác tùy bệnh cảnh.

Điều trị nội tiết cũng có thể có vai trò đặc biệt trong một số người bệnh trẻ tuổi mong muốn bảo tồn khả năng sinh sản, khi bệnh được lựa chọn rất cẩn thận và đáp ứng đầy đủ những tiêu chí chuyên môn. Tuy nhiên, đây là một tình huống đặc biệt và cần được quản lý bởi nhóm chuyên khoa phù hợp, không thể áp dụng cho mọi trường hợp ung thư nội mạc tử cung.

Ung thư cổ tử cung có điều trị nội tiết không?

Thông thường, ung thư cổ tử cung không phải là bệnh ung thư phụ thuộc hormone điển hình và điều trị nội tiết không phải phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho phần lớn người bệnh.

Đây là điểm rất quan trọng vì người bệnh có thể nhầm lẫn ung thư cổ tử cung với ung thư nội mạc tử cung do cả hai đều nằm trong hệ sinh dục nữ.

Phần lớn ung thư cổ tử cung có liên quan đến nhiễm HPV kéo dài và cơ chế sinh ung thư khác với ung thư nội mạc tử cung. Vì vậy, chiến lược điều trị chủ yếu dựa vào phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, thuốc nhắm trúng đích hoặc miễn dịch trong những bối cảnh phù hợp, chứ không dựa vào điều trị nội tiết.

Do đó, không thể thấy một người bị ung thư cơ quan sinh dục nữ được dùng hormone rồi suy ra rằng tất cả các loại ung thư phụ khoa đều có thể điều trị nội tiết.

Ung thư buồng trứng

Vai trò của điều trị nội tiết trong ung thư buồng trứng phức tạp hơn và không phải phương pháp điều trị nền tảng cho tất cả các trường hợp.

Một số khối u buồng trứng có biểu hiện thụ thể estrogen hoặc progesterone và có thể có mức độ nhạy cảm nhất định với điều trị nội tiết. Điều này được quan tâm nhiều hơn trong một số trường hợp bệnh tái phát hoặc tiến triển, đặc biệt khi bệnh phát triển tương đối chậm và người bệnh cần một phương pháp điều trị toàn thân có độc tính thấp hơn.

Các thuốc nội tiết như tamoxifen hoặc thuốc ức chế aromatase có thể được sử dụng trong một số trường hợp được lựa chọn.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng có thụ thể hormone không đồng nghĩa chắc chắn thuốc nội tiết sẽ có hiệu quả, bởi mức độ phụ thuộc hormone của tế bào ung thư và những đặc điểm sinh học khác cũng ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng.

Ung thư biểu mô tuyến nội tiết thần kinh?

Một số khối u thần kinh nội tiết có thể liên quan đến hormone, nhưng cần phân biệt rõ với khái niệm "điều trị nội tiết" trong ung thư vú hoặc tuyến tiền liệt.

Các khối u thần kinh nội tiết có thể biểu hiện các thụ thể hormone hoặc thụ thể somatostatin và có thể được điều trị bằng những thuốc tác động lên các hệ thống tín hiệu tương ứng. Tuy nhiên, thuốc tác động lên thụ thể somatostatin không đồng nghĩa với điều trị nội tiết theo nghĩa thông thường của ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt.

Ví dụ, một số u thần kinh nội tiết đường tiêu hóa hoặc tụy có thể sử dụng các chất tương tự somatostatin như octreotide hoặc lanreotide trong những bối cảnh phù hợp. Đây là một lĩnh vực điều trị riêng và cần được đánh giá dựa trên loại khối u, độ mô học, mức độ biệt hóa và biểu hiện thụ thể.

Vì vậy, khi nói một khối u "có thể điều trị bằng hormone", cần xác định chính xác hormone hoặc thụ thể nào đang được nhắm tới.

Ung thư tuyến giáp có phải điều trị nội tiết không?

Ung thư tuyến giáp là một trường hợp dễ gây nhầm lẫn.

Người bệnh ung thư tuyến giáp thường được sử dụng levothyroxine, nhưng đây không phải là điều trị nội tiết theo nghĩa thuốc hormone kích thích hoặc nuôi dưỡng tế bào ung thư.

Trong ung thư tuyến giáp biệt hóa, levothyroxine có thể được sử dụng để ức chế TSH, bởi TSH có thể kích thích sự phát triển của một số tế bào tuyến giáp. Mục tiêu trong trường hợp này là giảm kích thích TSH đối với mô tuyến giáp còn lại hoặc tế bào ung thư có khả năng đáp ứng với TSH.

Vì vậy, có thể nói đây là một chiến lược ức chế hormone kích thích, nhưng cơ chế và cách sử dụng rất khác với điều trị nội tiết trong ung thư vú hoặc ung thư tuyến tiền liệt.

Điều trị ung thư tuyến giáp còn có những phương pháp đặc thù khác như phẫu thuật, iod phóng xạ và thuốc nhắm trúng đích trong những trường hợp phù hợp.

Một số khối u khác có thể sử dụng liệu pháp nội tiết

Ngoài những bệnh kể trên, một số loại ung thư khác có thể có sự phụ thuộc hoặc tương tác với hormone ở những mức độ khác nhau.

Ví dụ, một số sarcoma mô mềm hoặc những khối u hiếm gặp có thể biểu hiện thụ thể hormone và trong những trường hợp đặc biệt có thể được nghiên cứu hoặc cân nhắc điều trị nội tiết. Tuy nhiên, đây không phải những chỉ định phổ biến và không nên áp dụng nguyên tắc điều trị nội tiết của ung thư vú hoặc tuyến tiền liệt cho các bệnh này.

Một số khối u có nguồn gốc từ hệ sinh dục hoặc các mô chịu ảnh hưởng hormone cũng có thể được nghiên cứu về vai trò của liệu pháp nội tiết. Nhưng trên lâm sàng, quyết định sử dụng thuốc phải dựa trên bằng chứng cụ thể của từng bệnh, thay vì chỉ dựa vào việc khối u nằm ở một cơ quan có liên quan đến hormone.

Vì sao cùng một loại ung thư nhưng người dùng được nội tiết, người khác lại không?

Đây là câu hỏi rất quan trọng.

Tên bệnh chỉ cho chúng ta biết ung thư xuất phát từ đâu, nhưng chưa cho biết đầy đủ ung thư đang hoạt động như thế nào.

Ví dụ, hai người cùng được chẩn đoán ung thư vú nhưng một người có ER dương tính, PR dương tính, trong khi người kia không biểu hiện các thụ thể này. Hai khối u có thể có sinh học hoàn toàn khác nhau và chiến lược điều trị cũng khác nhau.

Tương tự, ung thư tuyến tiền liệt có thể vẫn nhạy với androgen ở một thời điểm nhưng sau nhiều năm điều trị có thể chuyển sang tình trạng kháng thiến, khi đó cách tiếp cận điều trị sẽ thay đổi.

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào tên loại ung thư để quyết định dùng thuốc nội tiết. Bác sĩ cần xem xét các xét nghiệm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch, đặc điểm phân tử, giai đoạn bệnh và những điều trị trước đó.

Thụ thể hormone dương tính có nghĩa là chắc chắn đáp ứng?

Không.

Đây là một hiểu lầm quan trọng cần được làm rõ.

Việc tế bào ung thư biểu hiện thụ thể hormone cho thấy có một mục tiêu sinh học mà thuốc nội tiết có thể tác động, nhưng không đảm bảo mọi người bệnh đều đáp ứng như nhau.

Một khối u có thể biểu hiện thụ thể nhưng đồng thời có những con đường tăng trưởng khác giúp tế bào ung thư tiếp tục phát triển khi tín hiệu hormone bị chặn.

Ngoài ra, mức độ biểu hiện thụ thể, tính không đồng nhất của khối u, những thay đổi phân tử và khả năng thích nghi của tế bào ung thư đều có thể ảnh hưởng đến đáp ứng.

Vì vậy, xét nghiệm thụ thể hormone là điều kiện rất quan trọng để lựa chọn điều trị nhưng không phải lời tiên tri tuyệt đối về hiệu quả.

Khi nào điều trị nội tiết thường được ưu tiên?

Điều trị nội tiết thường có vai trò rõ ràng nhất khi ba yếu tố tương đối phù hợp với nhau: khối u có đặc điểm phụ thuộc hormone, có thuốc tác động hiệu quả lên con đường hormone đó và lợi ích của điều trị phù hợp với mục tiêu điều trị của người bệnh.

Trong bệnh giai đoạn sớm, thuốc có thể được sử dụng để giảm nguy cơ tái phát sau điều trị tại chỗ. Trong bệnh tái phát hoặc di căn, thuốc có thể được sử dụng để kiểm soát bệnh toàn thân.

Ở một số bệnh nhân có bệnh tiến triển chậm và còn nhạy hormone, điều trị nội tiết có thể giúp kiểm soát bệnh trong thời gian dài với mức độc tính tương đối thấp so với một số phương pháp điều trị toàn thân khác.

Tuy nhiên, nếu bệnh tiến triển nhanh, có triệu chứng nặng hoặc có những đặc điểm sinh học cho thấy khả năng đáp ứng với nội tiết thấp, bác sĩ có thể lựa chọn hoặc phối hợp những phương pháp khác.

Điều trị nội tiết có thể dùng trước hay sau phẫu thuật?

Có thể dùng trong cả hai bối cảnh, tùy loại ung thư.

Trong ung thư vú, điều trị nội tiết thường được sử dụng sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát. Trong một số trường hợp đặc biệt, điều trị nội tiết trước phẫu thuật có thể được cân nhắc nhằm làm giảm kích thước hoặc kiểm soát khối u trước khi phẫu thuật.

Ở những bệnh khác, vai trò của nội tiết trước hoặc sau phẫu thuật lại khác nhau.

Điều này cho thấy thuật ngữ "điều trị nội tiết" không tự nó xác định thời điểm sử dụng. Thời điểm điều trị phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể: làm giảm nguy cơ tái phát, thu nhỏ khối u trước điều trị tại chỗ hay kiểm soát bệnh đã tiến triển.

Điều trị nội tiết có thể chữa khỏi ung thư không?

Có thể góp phần vào điều trị khỏi bệnh trong một số trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng nhằm mục tiêu chữa khỏi.

Ở một số người bệnh ung thư vú giai đoạn sớm, điều trị nội tiết bổ trợ sau phẫu thuật có thể làm giảm đáng kể nguy cơ tái phát và là một phần quan trọng của chiến lược điều trị nhằm hướng tới khỏi bệnh.

Ngược lại, trong bệnh ung thư đã di căn, điều trị nội tiết thường được sử dụng với mục tiêu kiểm soát bệnh lâu dài, làm chậm sự tiến triển và duy trì chất lượng cuộc sống.

Vì vậy, khi nghe bác sĩ nói "điều trị nội tiết", người bệnh cần hỏi thêm: đang điều trị bổ trợ để giảm nguy cơ tái phát hay đang điều trị bệnh tiến triển để kiểm soát bệnh?

Cùng một loại thuốc nhưng mục tiêu điều trị có thể rất khác nhau tùy hoàn cảnh.

Điều trị nội tiết có phải lúc nào cũng là thuốc uống?

Không.

Nhiều thuốc nội tiết được sử dụng dưới dạng viên uống, nhưng không phải tất cả.

Một số thuốc được tiêm dưới da hoặc tiêm bắp, tùy cơ chế và chỉ định. Ví dụ, thuốc làm giảm chức năng buồng trứng hoặc một số thuốc sử dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt có thể được sử dụng bằng đường tiêm.

Một số thuốc tác động trực tiếp lên thụ thể hormone cũng có những dạng bào chế khác nhau.

Vì vậy, việc thuốc được gọi là "điều trị nội tiết" không đồng nghĩa với việc người bệnh nhất thiết phải uống thuốc mỗi ngày.

Điều trị nội tiết có ít tác dụng phụ hơn hóa trị không?

Trong nhiều trường hợp, điều trị nội tiết có thể được dung nạp dễ hơn hóa trị và không gây ra nhiều độc tính cấp tính điển hình như giảm bạch cầu hoặc rụng tóc. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là nội tiết không có tác dụng phụ hoặc luôn "nhẹ hơn".

Các thuốc nội tiết có thể gây ra những ảnh hưởng kéo dài liên quan đến hormone, chẳng hạn bốc hỏa, đau khớp, thay đổi chức năng tình dục, ảnh hưởng đến xương hoặc chuyển hóa tùy loại thuốc.

Điểm khác biệt là kiểu độc tính khác nhau, chứ không đơn giản là một phương pháp độc và một phương pháp không độc.

Người bệnh cần được theo dõi và quản lý tác dụng phụ trong suốt thời gian điều trị, đặc biệt khi thuốc được sử dụng trong nhiều năm.

Một người không dùng được thuốc nội tiết có nghĩa là bệnh nặng hơn?

Không nhất thiết.

Việc có hoặc không có chỉ định điều trị nội tiết chủ yếu phản ánh đặc điểm sinh học của khối u, chứ không phải đơn giản là bệnh nặng hay nhẹ.

Một người có ung thư vú HR-positive có thể được điều trị nội tiết vì khối u có đặc điểm phụ thuộc hormone. Một người khác có ung thư vú HR-negative không dùng được nội tiết vì tế bào ung thư không có mục tiêu phù hợp.

Điều đó không có nghĩa người thứ hai chắc chắn mắc bệnh nặng hơn.

Mức độ nặng của ung thư còn phụ thuộc vào giai đoạn, kích thước và vị trí khối u, tình trạng hạch, di căn xa, đặc điểm mô bệnh học, phân tử, thể trạng và nhiều yếu tố khác.

Có thể tự xét nghiệm hormone rồi quyết định dùng thuốc không?

Không.

Điều trị nội tiết ung thư không dựa vào việc xét nghiệm nồng độ hormone trong máu một cách đơn giản rồi quyết định dùng thuốc.

Ví dụ, trong ung thư vú, xét nghiệm quan trọng là thụ thể hormone trên chính tế bào ung thư, thường được đánh giá bằng hóa mô miễn dịch. Đây là thông tin khác với việc chỉ đo nồng độ estrogen trong máu.

Tương tự, trong ung thư tuyến tiền liệt, quyết định điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, tình trạng androgen, PSA, đặc điểm khối u và những yếu tố khác chứ không chỉ dựa vào một xét nghiệm testosterone đơn độc.

Vì vậy, người bệnh không nên tự mua thuốc nội tiết dựa trên một kết quả xét nghiệm hormone thông thường.

Điều bác cần nhớ

Không phải tất cả ung thư đều có thể điều trị nội tiết. Phương pháp này chỉ có hiệu quả khi tế bào ung thư phụ thuộc vào hormone hoặc tín hiệu nội tiết mà thuốc có thể can thiệp.

Hai bệnh ung thư có vai trò quan trọng nhất của điều trị nội tiết là ung thư vú thụ thể hormone dương tính và ung thư tuyến tiền liệt. Ở ung thư vú, bác sĩ đặc biệt quan tâm đến ER và PR; ở ung thư tuyến tiền liệt, mục tiêu quan trọng là con đường androgen và thụ thể androgen.

Ngoài ra, điều trị nội tiết còn có thể được sử dụng trong một số trường hợp ung thư nội mạc tử cung, ung thư buồng trứng và một số khối u khác, nhưng mức độ bằng chứng, chỉ định và vai trò điều trị rất khác nhau giữa từng bệnh.

Một số bệnh lại dễ gây nhầm lẫn. Ung thư cổ tử cung không phải ung thư phụ thuộc hormone điển hình và điều trị nội tiết không phải phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho phần lớn người bệnh. Ung thư tuyến giáp có thể sử dụng levothyroxine để ức chế TSH trong một số trường hợp, nhưng đây là một chiến lược nội tiết đặc thù chứ không giống điều trị nội tiết trong ung thư vú hoặc tuyến tiền liệt.

Điều quan trọng nhất là cùng một cơ quan không có nghĩa cùng một phương pháp điều trị. Hai người cùng mắc ung thư vú có thể có đặc điểm ER/PR khác nhau và vì vậy một người có thể cần điều trị nội tiết trong khi người kia không có chỉ định. Tương tự, ung thư tuyến tiền liệt có thể thay đổi mức độ nhạy với androgen theo thời gian.

Có thể ghi nhớ một nguyên tắc:

Điều trị nội tiết không được quyết định chỉ dựa vào tên loại ung thư, mà dựa vào việc tế bào ung thư có đang sử dụng hormone như một nguồn tín hiệu tăng trưởng hay không.

Vì vậy, khi bác sĩ đề nghị xét nghiệm ER, PR, AR hoặc những dấu ấn liên quan đến hormone, mục đích không chỉ là "phân loại ung thư" mà còn là tìm hiểu khối u có một mục tiêu điều trị bằng nội tiết hay không.

Và cũng cần nhớ rằng có thụ thể hormone không đồng nghĩa chắc chắn đáp ứng, còn không có chỉ định nội tiết không đồng nghĩa bệnh chắc chắn nặng hơn. Hiệu quả điều trị còn phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đặc điểm phân tử, mức độ phụ thuộc hormone, các cơ chế kháng thuốc và những phương pháp điều trị được phối hợp.

Trong ung thư học hiện đại, câu hỏi quan trọng không còn đơn giản là "bị ung thư gì thì uống thuốc gì", mà ngày càng trở thành:

Tế bào ung thư này đang phụ thuộc vào cơ chế nào để sống và phát triển, và chúng ta có thể can thiệp chính xác vào cơ chế đó bằng cách nào?

Điều trị nội tiết chính là một trong những ví dụ rõ nhất cho cách tiếp cận này.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Tác dụng phụ thường gặp của điều trị nội tiết trong ung thư


Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Hormone Therapy to Treat Cancer.

  2. National Cancer Institute. Hormone Therapy for Breast Cancer.

  3. National Cancer Institute. Hormone Therapy for Prostate Cancer.

  4. Cardoso F, Kyriakides S, Ohno S, et al. Early breast cancer: ESMO Clinical Practice Guidelines for diagnosis, treatment and follow-up. Annals of Oncology.

  5. Burstein HJ. Systemic Therapy for Estrogen Receptor-Positive, HER2-Negative Breast Cancer. Journal of Clinical Oncology.

  6. European Association of Urology. EAU Guidelines on Prostate Cancer.

  7. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Việc có sử dụng được điều trị nội tiết hay không cần được xác định dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, đặc điểm mô bệnh học, thụ thể hormone, các xét nghiệm cần thiết và toàn bộ tình trạng của người bệnh.