Những nguy cơ và biến chứng của phương pháp ghép tế bào gốc trong điều trị ung thư

Ghép tế bào gốc tạo máu có thể mang lại cơ hội kiểm soát bệnh lâu dài, thậm chí chữa khỏi cho một số người mắc các bệnh ung thư huyết học có nguy cơ cao. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những phương pháp điều trị chuyên sâu nhất trong ung thư học, bởi người bệnh phải trải qua nhiều giai đoạn điều trị mạnh, trong đó hệ thống tạo máu và miễn dịch có thể bị suy giảm nghiêm trọng trước khi được tái lập bằng tế bào gốc.

Vì vậy, khi nói đến ghép tế bào gốc, không nên chỉ quan tâm đến khả năng điều trị bệnh mà cần hiểu rõ cả những nguy cơ có thể xảy ra. Một số biến chứng xuất hiện sớm trong thời gian người bệnh đang nằm viện, chẳng hạn giảm tế bào máu, nhiễm trùng, chảy máu hoặc tổn thương niêm mạc. Một số biến chứng khác có thể xuất hiện muộn hơn, đặc biệt ở người được ghép đồng loại, chẳng hạn bệnh ghép chống chủ, suy giảm miễn dịch kéo dài hoặc các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều cơ quan.

Mức độ nguy cơ không giống nhau ở tất cả người bệnh. Nguy cơ phụ thuộc vào loại ung thư, tuổi, thể trạng, bệnh mắc kèm, phác đồ điều kiện hóa, loại ghép, nguồn tế bào gốc, mức độ tương hợp giữa người hiến và người nhận, tình trạng bệnh trước ghép cũng như nhiều yếu tố khác.

Do đó, không thể đánh giá ghép tế bào gốc chỉ bằng câu hỏi “có nguy hiểm không?”. Câu hỏi quan trọng hơn là nguy cơ cụ thể của người bệnh là gì, khả năng xảy ra đến mức nào và lợi ích dự kiến của ghép có đủ lớn để chấp nhận những nguy cơ đó hay không.

Vì sao ghép tế bào gốc có nhiều biến chứng?

Để hiểu các biến chứng của ghép, trước hết cần hiểu những gì cơ thể phải trải qua trong quá trình điều trị.

Trước khi truyền tế bào gốc, người bệnh thường được điều trị bằng một phác đồ gọi là điều kiện hóa. Phác đồ này có thể bao gồm hóa trị liều cao và trong một số trường hợp có thể kết hợp xạ trị. Mục tiêu là kiểm soát tối đa tế bào ung thư và tạo điều kiện cho tế bào gốc mới định cư trong tủy xương.

Tuy nhiên, điều trị mạnh không chỉ tác động lên tế bào ung thư mà còn ảnh hưởng đến các tế bào bình thường, đặc biệt là những tế bào có tốc độ phân chia nhanh như tế bào tạo máu và tế bào niêm mạc đường tiêu hóa.

Sau đó, người bệnh bước vào một khoảng thời gian mà tủy xương chưa thể tạo đủ tế bào máu. Đây là giai đoạn dễ xuất hiện nhiễm trùng, thiếu máu và chảy máu.

Ở ghép đồng loại còn có thêm một yếu tố đặc biệt: hệ miễn dịch của người hiến có thể nhận diện các mô của người bệnh là khác biệt và tấn công chúng, tạo nên bệnh ghép chống chủ, hay GVHD.

Chính sự kết hợp giữa điều trị liều cao, suy giảm tạo máu, suy giảm miễn dịch và các phản ứng miễn dịch sau ghép khiến quá trình này có nhiều nguy cơ hơn so với phần lớn các phương pháp điều trị ung thư thông thường.

Giảm bạch cầu và suy giảm miễn dịch

Một trong những biến chứng gần như được dự kiến trong giai đoạn sớm sau điều kiện hóa là giảm mạnh số lượng tế bào máu.

Đặc biệt, bạch cầu trung tính có thể giảm xuống rất thấp. Khi đó, khả năng chống lại vi khuẩn và nấm của cơ thể suy giảm đáng kể.

Một người khỏe mạnh có thể kiểm soát được nhiều loại vi sinh vật mà không gây bệnh, nhưng ở người đang giảm bạch cầu sâu, những vi sinh vật này có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọng.

Người bệnh có thể xuất hiện sốt, rét run, ho, khó thở, đau họng, tiêu chảy, đau bụng hoặc những biểu hiện khác tùy vị trí nhiễm trùng.

Trong một số trường hợp, nhiễm trùng có thể tiến triển nhanh thành nhiễm trùng huyết hoặc suy chức năng nhiều cơ quan.

Đây là lý do người bệnh sau ghép thường được theo dõi rất sát, sử dụng thuốc dự phòng khi phù hợp và cần được đánh giá ngay khi xuất hiện sốt hoặc những dấu hiệu nhiễm trùng.

Thiếu máu

Do tủy xương tạm thời không tạo đủ hồng cầu, người bệnh có thể bị thiếu máu trong thời gian sau điều kiện hóa.

Thiếu máu có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, khó thở khi gắng sức, tim đập nhanh hoặc giảm khả năng vận động.

Nếu thiếu máu đáng kể hoặc có triệu chứng, người bệnh có thể cần truyền hồng cầu.

Khi tế bào gốc mới bắt đầu mọc và hệ thống tạo máu phục hồi, tình trạng thiếu máu thường dần cải thiện, nhưng tốc độ hồi phục không giống nhau ở mọi người bệnh.

Giảm tiểu cầu và nguy cơ chảy máu

Tiểu cầu cũng giảm mạnh sau điều kiện hóa.

Khi số lượng tiểu cầu thấp, người bệnh có thể dễ xuất hiện chấm xuất huyết, bầm tím, chảy máu chân răng hoặc chảy máu ở những vị trí khác.

Nếu giảm tiểu cầu nghiêm trọng, nguy cơ xuất huyết có thể tăng lên đáng kể.

Trong giai đoạn này, người bệnh có thể cần truyền tiểu cầu dựa trên số lượng tiểu cầu, tình trạng chảy máu và các yếu tố nguy cơ khác.

Việc tự ý sử dụng aspirin, thuốc chống viêm không steroid hoặc những thuốc ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong một số trường hợp, vì vậy người bệnh cần hỏi bác sĩ trước khi sử dụng.

Nhiễm trùng

Nhiễm trùng là một trong những biến chứng quan trọng nhất sau ghép.

Nguyên nhân không chỉ do giảm bạch cầu mà còn do hệ thống miễn dịch cần thời gian để phục hồi sau điều trị. Ở ghép đồng loại, tình trạng suy giảm miễn dịch có thể kéo dài hơn do người bệnh cần sử dụng thuốc ức chế miễn dịch để phòng hoặc điều trị GVHD.

Nhiễm trùng có thể do vi khuẩn, virus, nấm hoặc các tác nhân cơ hội khác.

Một số virus vốn có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể cũng có thể tái hoạt động khi hệ miễn dịch suy yếu. Vì vậy, người bệnh có thể được theo dõi định kỳ đối với một số tác nhân virus tùy loại ghép và nguy cơ.

Nhiễm nấm xâm lấn cũng là một biến chứng đáng lưu ý ở người suy giảm miễn dịch kéo dài.

Do đó, phòng ngừa nhiễm trùng không chỉ dừng ở việc sử dụng thuốc mà còn bao gồm vệ sinh tay, chăm sóc đường truyền, an toàn thực phẩm, hạn chế tiếp xúc với nguồn lây và tuân thủ hướng dẫn của trung tâm ghép.

Viêm niêm mạc miệng và đường tiêu hóa

Hóa trị liều cao có thể gây tổn thương các tế bào niêm mạc, đặc biệt ở miệng và đường tiêu hóa.

Người bệnh có thể xuất hiện đau rát miệng, loét miệng, khó nuốt hoặc đau khi ăn uống. Một số người có thể bị buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc đau bụng.

Viêm niêm mạc không chỉ gây khó chịu mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng ăn uống, dẫn đến mất nước và suy dinh dưỡng. Các tổn thương niêm mạc cũng có thể tạo điều kiện cho vi sinh vật xâm nhập vào cơ thể.

Chăm sóc răng miệng phù hợp, kiểm soát đau, điều chỉnh chế độ ăn và sử dụng thuốc hỗ trợ theo chỉ định có thể giúp giảm mức độ ảnh hưởng của biến chứng này.

Buồn nôn, nôn và rối loạn tiêu hóa

Các thuốc điều kiện hóa có thể gây buồn nôn và nôn ở những mức độ khác nhau.

Hiện nay có nhiều thuốc chống nôn hiệu quả giúp kiểm soát triệu chứng, vì vậy người bệnh không nên cố chịu đựng nếu buồn nôn hoặc nôn nhiều.

Nôn kéo dài có thể dẫn đến mất nước, rối loạn điện giải và làm người bệnh không thể ăn uống hoặc sử dụng thuốc đúng cách.

Tiêu chảy cũng có thể xảy ra do tác động trực tiếp của điều trị lên niêm mạc ruột, nhiễm trùng hoặc các nguyên nhân khác. Đặc biệt sau ghép đồng loại, tiêu chảy có thể là biểu hiện của GVHD đường tiêu hóa nên cần được đánh giá cẩn thận.

Rụng tóc

Một số phác đồ điều kiện hóa có thể gây rụng tóc do tác động lên các tế bào nang tóc đang phân chia.

Mức độ rụng tóc phụ thuộc vào loại thuốc và phác đồ điều trị.

Trong phần lớn trường hợp, đây là biến chứng tạm thời và tóc có thể mọc lại sau khi kết thúc điều trị.

Tuy nhiên, tốc độ và mức độ mọc lại có thể khác nhau giữa từng người bệnh.

Tổn thương gan

Gan có thể bị ảnh hưởng bởi hóa trị, thuốc chống nhiễm trùng, thuốc ức chế miễn dịch hoặc các biến chứng liên quan đến ghép.

Một biến chứng nghiêm trọng nhưng ít gặp là bệnh tắc tĩnh mạch xoang gan, còn gọi là sinusoidal obstruction syndrome, trước đây thường được gọi là bệnh tắc tĩnh mạch gan.

Biến chứng này có thể gây gan to, đau vùng hạ sườn phải, tăng cân nhanh do giữ nước, vàng da và rối loạn chức năng gan.

Nguy cơ phụ thuộc vào loại điều kiện hóa và nhiều yếu tố khác. Vì vậy, chức năng gan, cân nặng, lượng dịch vào ra và các dấu hiệu lâm sàng thường được theo dõi sát trong giai đoạn nguy cơ.

Tổn thương thận và rối loạn điện giải

Thận có thể bị ảnh hưởng bởi hóa chất điều trị, thuốc kháng sinh, thuốc kháng virus, thuốc chống nấm, thuốc ức chế miễn dịch hoặc tình trạng mất nước.

Người bệnh có thể xuất hiện tăng creatinine, giảm lượng nước tiểu hoặc rối loạn các chất điện giải như natri, kali, magie và canxi.

Trong một số trường hợp, rối loạn điện giải có thể ảnh hưởng đến tim hoặc hệ thần kinh nếu không được phát hiện và điều chỉnh kịp thời.

Vì vậy, xét nghiệm chức năng thận và điện giải thường được thực hiện thường xuyên trong quá trình ghép.

Tổn thương phổi

Một số thuốc điều kiện hóa, nhiễm trùng và biến chứng miễn dịch có thể ảnh hưởng đến phổi.

Người bệnh có thể xuất hiện ho, khó thở, giảm oxy máu hoặc những thay đổi bất thường trên hình ảnh phổi.

Ở người ghép đồng loại, một số biến chứng phổi liên quan đến GVHD hoặc rối loạn miễn dịch có thể xuất hiện muộn hơn.

Do đó, khó thở mới xuất hiện hoặc tăng lên sau ghép luôn cần được đánh giá, đặc biệt nếu đi kèm sốt, ho hoặc giảm oxy máu.

Biến chứng tim mạch

Một số thuốc điều trị trước ghép có thể ảnh hưởng đến tim, đặc biệt ở người đã từng sử dụng các thuốc có độc tính tim trước đó.

Người bệnh cũng có thể gặp rối loạn điện giải, nhiễm trùng nặng hoặc các tình trạng khác làm ảnh hưởng đến chức năng tim.

Vì vậy, đánh giá tim trước ghép và theo dõi chức năng tim khi có chỉ định là một phần quan trọng trong quá trình chuẩn bị.

Rối loạn thần kinh

Một số thuốc điều trị có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây đau đầu, chóng mặt, run, rối loạn cảm giác hoặc thay đổi ý thức.

Ngoài độc tính trực tiếp của thuốc, nhiễm trùng thần kinh trung ương, rối loạn điện giải hoặc các biến chứng miễn dịch cũng có thể gây triệu chứng thần kinh.

Nếu người bệnh xuất hiện co giật, lú lẫn, yếu liệt, đau đầu dữ dội hoặc thay đổi ý thức, cần được đánh giá khẩn cấp.

Bệnh ghép chống chủ

Đây là biến chứng đặc trưng và đặc biệt quan trọng của ghép đồng loại.

GVHD xảy ra khi tế bào miễn dịch có nguồn gốc từ người hiến nhận diện các mô của người bệnh là khác biệt và tấn công chúng.

Các cơ quan thường bị ảnh hưởng gồm da, gan và đường tiêu hóa.

GVHD cấp có thể biểu hiện bằng ban da, tiêu chảy, đau bụng hoặc rối loạn chức năng gan. Mức độ bệnh có thể từ nhẹ đến rất nặng.

GVHD mạn có thể ảnh hưởng đến da, miệng, mắt, gan, phổi, đường tiêu hóa và nhiều cơ quan khác.

Một điểm rất quan trọng là GVHD không đồng nghĩa với việc ghép thất bại. Mức độ nhẹ của một số phản ứng miễn dịch có thể đi kèm hiệu ứng chống ung thư có lợi, nhưng GVHD mức độ nặng có thể gây tổn thương cơ quan nghiêm trọng và đe dọa tính mạng.

Vì vậy, mục tiêu của điều trị là kiểm soát GVHD ở mức an toàn trong khi vẫn duy trì hiệu ứng miễn dịch chống ung thư có lợi nhất có thể.

Hội chứng giải phóng cytokine có phải biến chứng thường gặp của ghép tế bào gốc?

Không nên đánh đồng biến chứng của ghép tế bào gốc với các biến chứng của liệu pháp tế bào như CAR-T.

Hội chứng giải phóng cytokine, hay CRS, đặc biệt nổi bật sau một số liệu pháp tế bào miễn dịch như CAR-T.

Trong ghép tế bào gốc tạo máu thông thường, các biến chứng cần đặc biệt quan tâm lại là giảm tế bào máu, nhiễm trùng, độc tính điều kiện hóa và ở ghép đồng loại là GVHD cùng các biến chứng miễn dịch khác.

Việc phân biệt các phương pháp điều trị giúp người bệnh không nhầm lẫn những biến chứng đặc trưng của từng liệu pháp.

Thải ghép có xảy ra không?

Có thể xảy ra, đặc biệt trong ghép đồng loại.

Nếu tế bào gốc của người hiến không thể định cư và tạo máu như mong muốn, người bệnh có thể gặp tình trạng ghép không mọc hoặc thất bại ghép.

Nguyên nhân có thể liên quan đến mức độ tương hợp, tình trạng miễn dịch, bệnh nền, chất lượng và số lượng tế bào gốc, tình trạng bệnh trước ghép hoặc nhiều yếu tố khác.

Tuy nhiên, cần phân biệt thất bại ghép với GVHD. Hai hiện tượng này có cơ chế khác nhau.

Trong GVHD, tế bào miễn dịch của người hiến tấn công mô người nhận. Trong thất bại ghép, vấn đề chính là tế bào gốc truyền vào không tạo được hệ thống tạo máu mới như mong muốn.

Tái hoạt động của virus

Sau ghép, hệ miễn dịch suy giảm khiến một số virus có thể tái hoạt động.

Các virus như CMV, EBV, HSV, VZV hoặc những virus khác có thể trở thành vấn đề tùy loại người bệnh và mức độ suy giảm miễn dịch.

Đặc biệt ở ghép đồng loại, việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ tái hoạt động của một số virus.

Do đó, người bệnh có thể được xét nghiệm theo dõi định kỳ đối với một số virus nguy cơ cao và sử dụng thuốc dự phòng hoặc điều trị sớm khi cần thiết.

Mất khả năng sinh sản

Một trong những biến chứng lâu dài cần được quan tâm là ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

Hóa trị liều cao và một số phác đồ điều kiện hóa có thể làm tổn thương chức năng buồng trứng hoặc tinh hoàn.

Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào tuổi, giới, loại thuốc, liều điều trị và các phương pháp điều trị ung thư trước đó.

Vì vậy, với người bệnh còn mong muốn sinh con, tư vấn bảo tồn khả năng sinh sản nên được thực hiện trước khi bắt đầu điều trị, nếu thời gian và tình trạng bệnh cho phép.

Ở nam giới có thể cân nhắc lưu trữ tinh trùng, trong khi ở nữ giới có thể có những lựa chọn bảo tồn khả năng sinh sản khác tùy trường hợp.

Rối loạn nội tiết

Sau điều trị chuyên sâu, một số người bệnh có thể gặp rối loạn chức năng tuyến sinh dục hoặc các tuyến nội tiết khác.

Biểu hiện có thể bao gồm rối loạn kinh nguyệt, suy giảm chức năng sinh dục, thay đổi chuyển hóa xương hoặc các triệu chứng liên quan đến thiếu hụt hormone.

Những vấn đề này có thể xuất hiện lâu dài và cần được đánh giá nếu người bệnh có triệu chứng phù hợp.

Loãng xương và các vấn đề về xương

Điều trị ung thư kéo dài, thiếu hoạt động thể lực, thiếu dinh dưỡng, rối loạn hormone và việc sử dụng corticoid trong một số trường hợp có thể làm tăng nguy cơ giảm mật độ xương.

Người bệnh có thể cần được đánh giá nguy cơ loãng xương và được hướng dẫn về dinh dưỡng, vận động cũng như các biện pháp bảo vệ sức khỏe xương phù hợp.

Ung thư thứ hai

Người bệnh sống lâu dài sau điều trị ung thư có thể có nguy cơ xuất hiện một ung thư nguyên phát thứ hai.

Nguy cơ này có thể liên quan đến chính bệnh ung thư ban đầu, hóa trị, xạ trị, thuốc điều trị miễn dịch, các yếu tố di truyền và nhiều yếu tố khác.

Không phải người bệnh ghép tế bào gốc nào cũng sẽ xuất hiện ung thư thứ hai, nhưng đây là một trong những lý do cần theo dõi sức khỏe lâu dài sau khi kết thúc điều trị.

Biến chứng tâm lý và ảnh hưởng chất lượng cuộc sống

Ghép tế bào gốc không chỉ ảnh hưởng đến cơ thể mà còn tạo ra một gánh nặng tâm lý đáng kể.

Người bệnh phải trải qua thời gian điều trị kéo dài, cách ly hoặc hạn chế tiếp xúc trong một số giai đoạn, phụ thuộc vào gia đình, lo lắng về nhiễm trùng, tái phát và những biến chứng có thể xảy ra.

Mệt mỏi kéo dài, rối loạn giấc ngủ, lo âu hoặc tâm trạng buồn bã có thể xuất hiện.

Những vấn đề này không nên bị xem nhẹ. Chăm sóc tâm lý, hỗ trợ xã hội và phục hồi chức năng có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục.

Nguy cơ tử vong liên quan đến ghép

Đây là vấn đề khó nói nhưng người bệnh và gia đình cần được tư vấn đầy đủ trước khi quyết định ghép.

Ghép tế bào gốc có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng và trong một số trường hợp có thể dẫn đến tử vong, ngay cả khi ung thư chưa tái phát.

Nguy cơ này được gọi là tử vong không do tái phát, hay non-relapse mortality.

Nguy cơ phụ thuộc rất nhiều vào tuổi, thể trạng, bệnh mắc kèm, loại bệnh, tình trạng bệnh trước ghép, loại ghép, mức độ tương hợp, cường độ điều kiện hóa và kinh nghiệm của trung tâm ghép.

Chính vì vậy, khi bác sĩ đề nghị ghép, cần cân nhắc giữa hai nguy cơ:

Một bên là nguy cơ bệnh tái phát hoặc tiến triển nếu không ghép.

Một bên là nguy cơ biến chứng và tử vong do chính quá trình ghép.

Quyết định ghép được đưa ra khi cán cân lợi ích và nguy cơ được đánh giá là có lợi cho người bệnh.

Ghép tự thân có ít biến chứng hơn ghép đồng loại không?

Nhìn chung, ghép tự thân có nguy cơ biến chứng miễn dịch thấp hơn ghép đồng loại, đặc biệt vì không có GVHD.

Người bệnh vẫn có thể gặp giảm tế bào máu, nhiễm trùng, viêm niêm mạc, buồn nôn, độc tính cơ quan và những biến chứng liên quan đến điều kiện hóa.

Tuy nhiên, ghép tự thân không phải là một phương pháp không nguy hiểm.

Ghép đồng loại có thêm nguy cơ GVHD, suy giảm miễn dịch kéo dài và các biến chứng liên quan đến hệ miễn dịch của người hiến. Vì vậy, gánh nặng biến chứng thường phức tạp hơn.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào nguy cơ biến chứng để lựa chọn phương pháp. Nếu một bệnh có nguy cơ tái phát rất cao và ghép đồng loại mang lại lợi ích chống ung thư đáng kể, nguy cơ của ghép vẫn có thể được chấp nhận.

Có phải càng nhiều biến chứng thì ghép càng hiệu quả?

Không.

Đây là một hiểu lầm nguy hiểm.

Ví dụ, một số phản ứng miễn dịch sau ghép đồng loại có thể đi kèm hiệu ứng chống ung thư, nhưng GVHD nặng không phải là dấu hiệu cho thấy điều trị đang tốt.

Mục tiêu của điều trị không phải là tạo ra càng nhiều biến chứng càng tốt mà là kiểm soát bệnh với mức độc tính thấp nhất có thể.

Một phương pháp điều trị tốt là phương pháp đạt được hiệu quả chống ung thư cần thiết trong khi hạn chế tối đa tổn thương cho các cơ quan bình thường.

Làm thế nào để giảm nguy cơ biến chứng?

Không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, nhưng nhiều biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ hoặc phát hiện biến chứng sớm.

Trước ghép, bác sĩ cần lựa chọn người bệnh phù hợp, đánh giá chức năng các cơ quan và lựa chọn phác đồ điều kiện hóa phù hợp.

Trong quá trình ghép, người bệnh được theo dõi công thức máu, chức năng gan thận, điện giải, tình trạng nhiễm trùng và những dấu hiệu biến chứng.

Các thuốc dự phòng nhiễm trùng, thuốc chống nôn, truyền chế phẩm máu, chăm sóc đường truyền và những biện pháp hỗ trợ khác được sử dụng khi cần.

Ở ghép đồng loại, thuốc phòng GVHD và theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu miễn dịch có vai trò đặc biệt quan trọng.

Sau xuất viện, người bệnh cần tiếp tục tái khám đúng lịch, dùng thuốc đúng chỉ định và báo sớm những triệu chứng bất thường.

Người bệnh cần đặc biệt chú ý những dấu hiệu nào sau ghép?

Sốt là một trong những dấu hiệu cần được xem xét khẩn cấp, đặc biệt trong giai đoạn người bệnh còn suy giảm miễn dịch.

Ngoài sốt, cần chú ý khó thở, ho mới xuất hiện hoặc tăng lên, đau ngực, chảy máu bất thường, tiêu chảy nhiều, đau bụng, nôn kéo dài, vàng da, ban da mới xuất hiện hoặc lan rộng, đau khi tiểu, tiểu ít, đau đầu bất thường, lú lẫn hoặc thay đổi ý thức.

Đặc biệt ở người ghép đồng loại, ban da mới xuất hiện, tiêu chảy kéo dài hoặc vàng da cần được thông báo cho bác sĩ vì có thể liên quan đến GVHD hoặc những biến chứng khác.

Không nên tự ý sử dụng corticoid, thuốc chống tiêu chảy, kháng sinh hoặc thuốc ức chế miễn dịch để xử trí các triệu chứng này nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn.

Một điều rất quan trọng: không phải biến chứng nào cũng xảy ra

Khi đọc về các biến chứng của ghép tế bào gốc, người bệnh có thể cảm thấy quá nhiều nguy cơ và lo lắng rằng mình chắc chắn sẽ gặp tất cả.

Thực tế hoàn toàn không phải như vậy.

Danh sách biến chứng được đề cập trong tài liệu y khoa bao gồm nhiều tình huống có tần suất rất khác nhau, từ những tác dụng phụ thường gặp và có thể kiểm soát được cho đến những biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng.

Mỗi người bệnh có một hồ sơ nguy cơ khác nhau.

Một người trẻ, thể trạng tốt, bệnh được kiểm soát tốt trước ghép và không có bệnh mắc kèm đáng kể sẽ có nguy cơ khác với một người lớn tuổi, có bệnh tim phổi, suy dinh dưỡng hoặc bệnh vẫn còn hoạt động mạnh.

Vì vậy, không nên lấy tỷ lệ biến chứng của một nhóm bệnh nhân để dự đoán chính xác cho một cá nhân cụ thể.

Điều bác cần nhớ

Ghép tế bào gốc tạo máu có thể là một phương pháp điều trị mang tính quyết định đối với một số bệnh ung thư huyết học, nhưng đây cũng là một quá trình điều trị có nhiều nguy cơ.

Những biến chứng sớm thường liên quan đến điều kiện hóa và giai đoạn tủy xương chưa phục hồi, trong đó giảm bạch cầu làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, giảm tiểu cầu làm tăng nguy cơ chảy máu, thiếu máu gây mệt mỏi và điều trị liều cao có thể gây viêm niêm mạc, buồn nôn, nôn, tiêu chảy và độc tính lên nhiều cơ quan.

Một số biến chứng có thể ảnh hưởng đến gan, thận, phổi hoặc tim. Người bệnh cũng có thể gặp rối loạn dinh dưỡng, suy giảm thể lực và những vấn đề tâm lý trong quá trình điều trị.

Đối với ghép đồng loại, nguy cơ đặc biệt quan trọng là bệnh ghép chống chủ. Đây là một biến chứng do hệ miễn dịch của người hiến tấn công mô người nhận, có thể ảnh hưởng đến da, gan, đường tiêu hóa, phổi và nhiều cơ quan khác. Bên cạnh đó, tình trạng suy giảm miễn dịch có thể kéo dài và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Đối với ghép tự thân, không có GVHD theo cơ chế của ghép đồng loại, nhưng người bệnh vẫn phải đối mặt với những nguy cơ đáng kể do hóa trị liều cao và giai đoạn suy giảm tạo máu.

Có thể hình dung nguy cơ của ghép thành ba nhóm lớn:

Thứ nhất, nguy cơ do điều trị mạnh: giảm tế bào máu, nhiễm trùng, viêm niêm mạc, buồn nôn, độc tính gan thận, phổi và các cơ quan khác.

Thứ hai, nguy cơ do chính quá trình ghép: thất bại ghép, phục hồi tạo máu chậm hoặc những vấn đề liên quan đến tế bào gốc.

Thứ ba, nguy cơ miễn dịch, đặc biệt ở ghép đồng loại: GVHD, suy giảm miễn dịch kéo dài và các biến chứng liên quan đến thuốc ức chế miễn dịch.

Điều quan trọng nhất là không nên đánh giá ghép tế bào gốc chỉ bằng việc nó có nhiều biến chứng hay không. Một phương pháp điều trị có thể có nguy cơ đáng kể nhưng vẫn hợp lý nếu nguy cơ tái phát của bệnh rất cao và lợi ích dự kiến của ghép đủ lớn.

Ngược lại, nếu nguy cơ của ghép cao nhưng lợi ích dự kiến thấp, bác sĩ có thể lựa chọn một chiến lược điều trị khác.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất trước khi ghép không phải là “ghép có nguy hiểm không?”, mà là:

“Với chính tình trạng bệnh của tôi, nguy cơ nếu không ghép là bao nhiêu, nguy cơ do ghép là bao nhiêu và lợi ích mà ghép có thể mang lại là gì?”

Đó mới là cơ sở để bác sĩ và người bệnh cùng đưa ra một quyết định điều trị phù hợp.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Chăm sóc giảm nhẹ trong điều trị ung thư là gì?


Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Stem Cell Transplants in Cancer Treatment.

  2. National Cancer Institute. Graft-versus-Host Disease.

  3. European Society for Blood and Marrow Transplantation. The EBMT Handbook: Hematopoietic Cell Transplantation and Cellular Therapies.

  4. Carreras E, Dı́az-Beya M, et al. The EBMT Handbook: Hematopoietic Cell Transplantation and Cellular Therapies.

  5. Copelan EA. Hematopoietic stem-cell transplantation. New England Journal of Medicine.

  6. Gyurkocza B, Rezvani A, Storb RF. Allogeneic hematopoietic cell transplantation: the state of the art. Journal of Clinical Investigation.

  7. Zeiser R, Blazar BR. Acute graft-versus-host disease. New England Journal of Medicine.

  8. Zeiser R, Blazar BR. Chronic graft-versus-host disease. New England Journal of Medicine.

  9. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.

  10. Döhner H, Wei AH, Appelbaum FR, et al. Diagnosis and management of AML in adults: 2022 recommendations from an international expert panel. Blood.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Nguy cơ và mức độ biến chứng của ghép tế bào gốc thay đổi đáng kể tùy loại bệnh, tuổi, thể trạng, bệnh mắc kèm, loại ghép, phác đồ điều kiện hóa, tình trạng bệnh trước ghép và nhiều yếu tố khác. Khi được chỉ định ghép, người bệnh nên được bác sĩ chuyên khoa tư vấn cụ thể về lợi ích, nguy cơ và các phương án điều trị thay thế.