Hiểu về X-quang – Những thuật ngữ thường gặp trên phim X-quang ngực

Khi nhận kết quả X-quang ngực, nhiều người bệnh thường đọc ngay phần kết luận để tìm một câu trả lời đơn giản: phổi có vấn đề gì không, có khối u không, có di căn không. Tuy nhiên, trong báo cáo X-quang thường xuất hiện rất nhiều thuật ngữ như “đám mờ”, “nốt mờ”, “thâm nhiễm”, “đông đặc”, “xẹp phổi”, “tràn dịch màng phổi”, “rốn phổi đậm”, “bóng tim không to” hoặc “góc sườn hoành nhọn”. Những từ này đôi khi khiến người bệnh lo lắng vì không biết chúng thực sự có ý nghĩa gì.

Điều quan trọng đầu tiên cần hiểu là phần lớn những thuật ngữ trên là thuật ngữ mô tả hình ảnh, không phải tên bệnh. Một “nốt mờ” có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Một “đám mờ” không đồng nghĩa với ung thư. “Hạch to” cũng không tự động có nghĩa là hạch di căn. Tương tự, một phim X-quang không phát hiện bất thường cũng không thể loại trừ hoàn toàn mọi bệnh lý trong lồng ngực, đặc biệt là những tổn thương nhỏ hoặc nằm ở vị trí khó quan sát.

Vì vậy, khi đọc một báo cáo X-quang, bác không nên cố gắng ghép từng thuật ngữ thành một chẩn đoán riêng lẻ. Điều quan trọng hơn là hiểu mỗi từ đang mô tả điều gì và bác sĩ dựa vào những thông tin nào để xác định nó có ý nghĩa như thế nào đối với người bệnh.

1. “Phổi sáng”, “phổi thông khí tốt” hoặc “phổi thông khí đều” nghĩa là gì?

Trên X-quang, phổi bình thường chứa nhiều không khí nên có màu tương đối tối. Khi bác sĩ mô tả phổi “thông khí tốt”, “thông khí đều” hoặc “hai phế trường sáng đều”, đó thường là cách mô tả rằng hình ảnh thông khí của hai bên phổi nhìn chung không có bất thường rõ rệt trên phim.

Tuy nhiên, cách diễn đạt cụ thể có thể khác nhau giữa các bác sĩ và cơ sở chẩn đoán hình ảnh. Một mô tả tương đối bình thường trên X-quang cũng không có nghĩa rằng mọi cấu trúc nhỏ trong phổi đều chắc chắn bình thường, bởi X-quang có giới hạn về độ phân giải và nhiều cấu trúc có thể chồng lên nhau.

Do đó, nếu người bệnh vẫn có triệu chứng kéo dài mặc dù X-quang không phát hiện bất thường rõ ràng, bác sĩ có thể cân nhắc những xét nghiệm khác tùy tình huống.

2. “Đám mờ” hoặc “vùng mờ” trên phổi nghĩa là gì?

“Đám mờ” là một thuật ngữ rất thường gặp.

Nói đơn giản, bác sĩ nhìn thấy một vùng trên phim có mức độ trắng hoặc đậm hơn so với nhu mô phổi xung quanh và mô tả nó là một vùng hoặc đám mờ.

Đây là mô tả hình ảnh, không phải chẩn đoán.

Đám mờ có thể gặp trong viêm phổi, xẹp phổi, phù phổi, xuất huyết, tổn thương nhiễm trùng, sẹo, tổn thương lành tính hoặc khối u. Một số tổn thương có thể thay đổi theo thời gian và cần chụp lại để đánh giá diễn biến.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị CT ngực để xác định rõ hơn vị trí, kích thước và đặc điểm của vùng mờ. CT thường cung cấp nhiều chi tiết hơn X-quang trong việc đánh giá các tổn thương nhỏ hoặc phức tạp.

Vì vậy, nếu báo cáo ghi “đám mờ phổi”, bác không nên đọc ngay thành “khối u”.

3. “Nốt mờ phổi” là gì?

“Nốt phổi” thường được dùng để mô tả một tổn thương khu trú, tương đối nhỏ, có hình ảnh khác với nhu mô phổi xung quanh.

Trên X-quang, một nốt phổi có thể được phát hiện tình cờ hoặc xuất hiện trong quá trình khảo sát một triệu chứng nào đó.

Nguyên nhân của nốt phổi rất đa dạng. Có thể là tổn thương lành tính, sẹo cũ, tổn thương do nhiễm trùng hoặc ung thư.

Đối với người bệnh ung thư, nốt phổi mới xuất hiện cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận hơn, đặc biệt nếu người bệnh đã có tiền sử ung thư. Tuy nhiên, ngay cả trong bối cảnh này, “nốt phổi” vẫn chưa đồng nghĩa với “di căn”.

Nếu nốt không thể được đánh giá đầy đủ trên X-quang, CT ngực thường được sử dụng để khảo sát chi tiết hơn.

4. “Thâm nhiễm phổi” nghĩa là gì?

“Thâm nhiễm” là thuật ngữ từng được sử dụng khá phổ biến trong các báo cáo hình ảnh phổi, thường để mô tả sự xuất hiện của thành phần bất thường trong nhu mô phổi làm thay đổi hình ảnh vốn chứa nhiều không khí.

Thuật ngữ này không phải là một chẩn đoán bệnh cụ thể.

Trong một số bối cảnh, hình ảnh thâm nhiễm có thể liên quan đến nhiễm trùng hoặc viêm. Tuy nhiên, ý nghĩa chính xác phụ thuộc vào hình thái tổn thương, vị trí, triệu chứng và những thông tin khác.

Vì vậy, nếu kết quả ghi “thâm nhiễm phổi”, bác sĩ có thể cần kết hợp với triệu chứng như sốt, ho, đờm, khó thở và các xét nghiệm khác để xác định nguyên nhân.

5. “Đông đặc phổi” là gì?

Đông đặc là thuật ngữ mô tả tình trạng một vùng phổi mất bớt lượng khí bình thường và trở nên đậm hơn trên hình ảnh.

Một trong những nguyên nhân thường gặp của đông đặc là viêm phổi. Khi đó, các phế nang vốn chứa khí có thể chứa dịch viêm và tế bào, làm thay đổi hình ảnh trên X-quang.

Tuy nhiên, đông đặc không phải lúc nào cũng do nhiễm trùng. Một số tình trạng khác cũng có thể tạo ra hình ảnh tương tự.

Ở người bệnh ung thư, một vùng đông đặc mới xuất hiện có thể cần được phân biệt giữa viêm phổi, xẹp phổi, thay đổi sau điều trị và những nguyên nhân khác.

Vì vậy, bác sĩ thường không kết luận chỉ dựa trên một từ “đông đặc” mà xem xét toàn bộ hình ảnh và diễn biến lâm sàng.

6. “Kính mờ” có xuất hiện trên X-quang không?

Thuật ngữ “kính mờ” được sử dụng đặc biệt phổ biến trên CT phổi hơn là X-quang.

Trên CT, tổn thương kính mờ là vùng phổi tăng đậm độ nhưng vẫn còn nhìn thấy một phần cấu trúc bên trong, chẳng hạn các mạch máu hoặc phế quản. Đây là một thuật ngữ có giá trị hơn khi đọc CT so với X-quang.

Nếu người bệnh nhìn thấy từ “kính mờ” trong một báo cáo X-quang, cần xem lại chính xác báo cáo và phương pháp chụp vì thuật ngữ này thường được sử dụng trong mô tả CT.

Điều quan trọng là kính mờ cũng không phải đồng nghĩa với ung thư. Nó có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng như nhiễm trùng, viêm, xuất huyết hoặc một số tổn thương khác.

7. “Xẹp phổi” là gì?

Xẹp phổi, hay atelectasis, là tình trạng một phần phổi bị giảm thể tích hoặc không nở đầy như bình thường.

Trên X-quang, xẹp phổi có thể tạo ra vùng mờ và một số dấu hiệu thay đổi vị trí hoặc thể tích của các cấu trúc lân cận.

Xẹp phổi có thể xuất hiện trong nhiều tình huống. Ví dụ, người bệnh sau phẫu thuật, nằm lâu, thở nông hoặc có tắc nghẽn đường thở có thể xuất hiện xẹp phổi.

Ở người bệnh ung thư, xẹp phổi cũng có thể liên quan đến khối u gây tắc nghẽn phế quản, nhưng đây chỉ là một trong nhiều khả năng.

Vì vậy, nếu báo cáo ghi “xẹp phổi”, bác sĩ sẽ xem xét vị trí, mức độ xẹp và nguyên nhân có thể gây ra tình trạng này.

8. “Tràn dịch màng phổi” nghĩa là gì?

Màng phổi là lớp màng bao quanh phổi và nằm sát thành ngực. Bình thường, giữa các lá màng phổi chỉ có một lượng dịch rất nhỏ.

“Tràn dịch màng phổi” nghĩa là có lượng dịch tăng lên trong khoang màng phổi. Trên X-quang, nếu lượng dịch đủ nhiều, bác sĩ có thể nhận thấy những thay đổi đặc trưng, chẳng hạn tù góc sườn hoành hoặc hình ảnh mờ ở vùng thấp của phổi.

Ở người bệnh ung thư, tràn dịch màng phổi có thể liên quan đến ung thư, nhưng cũng có thể do nhiễm trùng, suy tim, bệnh gan, bệnh thận hoặc nhiều nguyên nhân khác.

Nếu cần xác định nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm, CT hoặc chọc dò dịch màng phổi để xét nghiệm tùy trường hợp.

Do đó, “tràn dịch màng phổi” là một phát hiện cần tìm nguyên nhân, chứ chưa phải câu trả lời về nguyên nhân.

9. “Tràn khí màng phổi” là gì?

Tràn khí màng phổi, hay pneumothorax, là tình trạng không khí đi vào khoang màng phổi, nơi bình thường không có lượng khí tự do đáng kể.

Trên X-quang, tràn khí có thể tạo ra những dấu hiệu đặc trưng do không khí trong khoang màng phổi làm thay đổi hình ảnh của nhu mô phổi.

Mức độ tràn khí rất khác nhau. Một số trường hợp nhỏ có thể được theo dõi tùy tình trạng, trong khi tràn khí lớn hoặc gây ảnh hưởng đến hô hấp có thể là tình trạng cấp cứu.

Ở người bệnh ung thư, tràn khí có thể xuất hiện trong một số hoàn cảnh nhất định, nhưng không phải là dấu hiệu đặc hiệu của ung thư.

10. “Góc sườn hoành nhọn” hoặc “góc sườn hoành tù” nghĩa là gì?

Góc sườn hoành là vùng tạo bởi thành ngực và cơ hoành.

Trên phim X-quang ngực bình thường, góc này thường tương đối rõ và nhọn. Khi có dịch trong khoang màng phổi, góc có thể trở nên tù.

Vì vậy, báo cáo có thể ghi “góc sườn hoành hai bên nhọn”, thường mang ý nghĩa không thấy dấu hiệu rõ của tràn dịch màng phổi trên phim.

Ngược lại, “góc sườn hoành tù” có thể gợi ý có dịch hoặc một nguyên nhân khác làm thay đổi hình ảnh vùng này.

Tuy nhiên, lượng dịch ít hoặc những tình huống đặc biệt có thể không biểu hiện rõ trên X-quang.

11. “Rốn phổi đậm” hoặc “rốn phổi to” nghĩa là gì?

Rốn phổi là vùng tập trung nhiều cấu trúc quan trọng như mạch máu, phế quản và hạch.

Do có nhiều cấu trúc chồng lấp, hình ảnh rốn phổi có thể tương đối phức tạp.

“Rốn phổi đậm” hoặc “rốn phổi to” là cách mô tả hình ảnh, có thể liên quan đến mạch máu, hạch hoặc những thay đổi khác.

Ở người bệnh ung thư, hạch vùng rốn phổi có thể là một trong những vấn đề được quan tâm, nhưng rốn phổi to không đồng nghĩa với hạch di căn.

Nếu cần đánh giá hạch chính xác hơn, CT ngực thường có giá trị hơn X-quang vì có thể xác định vị trí, kích thước và mối liên quan của hạch với các cấu trúc xung quanh.

12. “Trung thất không giãn” hoặc “trung thất rộng” là gì?

Trung thất là vùng nằm giữa hai phổi, chứa tim, các mạch máu lớn, khí quản, thực quản và nhiều cấu trúc khác.

Trong báo cáo X-quang, bác sĩ có thể nhận xét “trung thất không giãn”, “trung thất trong giới hạn” hoặc mô tả một vùng trung thất rộng hơn bình thường.

Một trung thất rộng có thể xuất hiện vì nhiều nguyên nhân. Tư thế chụp, kỹ thuật chụp, cấu trúc mạch máu, tim hoặc những tổn thương thực sự trong trung thất đều có thể ảnh hưởng đến hình ảnh.

Vì vậy, một nhận xét “trung thất rộng” không đồng nghĩa với có khối u trung thất.

Nếu hình ảnh khiến bác sĩ nghi ngờ một tổn thương thực sự, CT có thể được chỉ định để khảo sát rõ hơn.

13. “Bóng tim không to” hoặc “tim to” nghĩa là gì?

Trên X-quang ngực, bác sĩ có thể nhận xét về kích thước tương đối của bóng tim.

“Bóng tim không to” có nghĩa là kích thước bóng tim trên phim không cho thấy dấu hiệu lớn rõ ràng theo tiêu chí được sử dụng.

Ngược lại, “bóng tim to” có thể gợi ý tim lớn, nhưng cần xem xét tư thế và kỹ thuật chụp.

Đặc biệt, phim chụp AP, thường gặp ở người bệnh nằm hoặc chụp bằng máy di động, có thể làm bóng tim trông lớn hơn so với phim PA chuẩn.

Vì vậy, nhận xét “tim to” trên một phim không chuẩn không nên được hiểu ngay là người bệnh chắc chắn mắc bệnh tim.

14. “Mạch máu phổi tăng đậm” hoặc “tăng đậm rốn phổi” có ý nghĩa gì?

Các mạch máu trong phổi cũng tạo nên hình ảnh trên X-quang.

Khi bác sĩ nhận xét mạch máu phổi hoặc rốn phổi tăng đậm, đó có thể là cách mô tả hình ảnh mạch máu nổi bật hơn bình thường.

Nguyên nhân có thể liên quan đến tuần hoàn phổi, tình trạng tim mạch, tư thế, kỹ thuật chụp hoặc nhiều yếu tố khác.

Đây là một trong những thuật ngữ cần được đặt trong toàn bộ bối cảnh. Chỉ từ một câu “mạch máu phổi tăng đậm” không thể tự kết luận người bệnh mắc một bệnh cụ thể.

15. “Phổi tăng sáng” hoặc “tăng thông khí” nghĩa là gì?

“Tăng sáng” có nghĩa là một vùng phổi nhìn tối hơn tương đối so với bình thường trên X-quang.

“Tăng thông khí” hay hyperinflation có thể được sử dụng khi phổi có dấu hiệu chứa nhiều khí hoặc thể tích phổi tăng hơn bình thường.

Những hình ảnh này có thể gặp trong một số bệnh lý đường thở như COPD hoặc hen, nhưng ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào toàn bộ hình ảnh và triệu chứng.

Ngược lại, “giảm thông khí” hoặc “phổi giảm nở” có thể được sử dụng khi phổi không giãn nở đầy đủ.

Một số trường hợp giảm nở chỉ đơn giản do người bệnh không hít vào đủ sâu trong lúc chụp, vì vậy không nên tự hiểu rằng đó luôn là một bệnh lý nghiêm trọng.

16. “Không thấy tổn thương khu trú rõ trên phim” có nghĩa là gì?

Đây thường là một cách diễn đạt tương đối yên tâm, cho thấy bác sĩ không nhận thấy một tổn thương khu trú rõ ràng trên phim.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng phạm vi của câu kết luận.

“Không thấy tổn thương rõ trên X-quang” không đồng nghĩa với “chắc chắn không có bệnh”.

Một số tổn thương nhỏ có thể không biểu hiện trên X-quang, đặc biệt khi nằm ở vị trí khó quan sát hoặc bị che bởi các cấu trúc khác. X-quang cũng không thể loại trừ tất cả các bệnh lý của lồng ngực.

Nếu triệu chứng vẫn tồn tại hoặc bác sĩ có nghi ngờ lâm sàng, những xét nghiệm khác có thể vẫn cần thiết.

17. “Không thấy tràn dịch, không tràn khí màng phổi” nghĩa là gì?

Đây là những câu thường gặp trong phần mô tả phổi và màng phổi.

“Không thấy tràn dịch màng phổi” nghĩa là trên phim không phát hiện dấu hiệu rõ của lượng dịch màng phổi có thể quan sát được.

“Không tràn khí màng phổi” nghĩa là không thấy hình ảnh gợi ý có khí tự do bất thường trong khoang màng phổi.

Đây là những thông tin có giá trị trong đánh giá tổng thể, nhưng cũng cần hiểu rằng khả năng phát hiện phụ thuộc vào lượng dịch hoặc khí, tư thế chụp và chất lượng hình ảnh.

18. “Không thấy tổn thương xương bất thường” nghĩa là gì?

Bác sĩ cũng thường quan sát những phần xương nằm trong trường chụp.

Nếu báo cáo ghi “các cấu trúc xương quan sát được chưa thấy bất thường rõ”, điều này có nghĩa là trên phần xương được nhìn thấy trên phim không phát hiện tổn thương rõ ràng.

Câu này không có nghĩa rằng toàn bộ hệ xương của người bệnh chắc chắn hoàn toàn bình thường.

Đặc biệt trong ung thư, nếu bác sĩ nghi ngờ di căn xương dựa trên triệu chứng hoặc những kết quả khác, có thể cần sử dụng CT, MRI, xạ hình xương hoặc PET/CT tùy tình huống.

19. “Không thấy bất thường cấp tính” nghĩa là gì?

“Không thấy bất thường cấp tính” thường có nghĩa là trên phim không phát hiện dấu hiệu rõ của một quá trình cấp tính đáng chú ý trong phạm vi khảo sát.

Đây là một câu khá thường gặp trong báo cáo X-quang.

Tuy nhiên, nó không có nghĩa rằng người bệnh không có bất kỳ bệnh lý nào. Một số bệnh mạn tính, tổn thương nhỏ hoặc những bất thường không thể đánh giá tốt bằng X-quang vẫn có thể tồn tại.

Do đó, kết luận cần được hiểu trong bối cảnh lý do người bệnh được chụp phim.

20. “Unremarkable” nghĩa là gì?

Người bệnh đôi khi thấy từ tiếng Anh unremarkable trong báo cáo.

Trong bối cảnh chẩn đoán hình ảnh, từ này thường có nghĩa là không ghi nhận bất thường đáng chú ý ở vùng hoặc cơ quan đang được mô tả.

Đây không phải là từ mang nghĩa “không có gì trong cơ thể”.

Ví dụ, “bones are unremarkable” có thể hiểu là phần xương quan sát được trên phim không có bất thường đáng chú ý.

21. “No acute cardiopulmonary abnormality” nghĩa là gì?

Đây là một câu tiếng Anh khá thường gặp trong báo cáo X-quang ngực.

Có thể hiểu đơn giản là:

Không ghi nhận bất thường tim phổi cấp tính đáng chú ý trên phim.

Câu này thường mang ý nghĩa tương đối yên tâm đối với những vấn đề cấp tính trong phạm vi mà X-quang có thể đánh giá.

Tuy nhiên, nó không có nghĩa là người bệnh không thể có bệnh mạn tính, tổn thương nhỏ hoặc một bệnh lý mà X-quang không đủ khả năng phát hiện.

22. “Indeterminate” hoặc “chưa xác định” nghĩa là gì?

Đôi khi báo cáo không kết luận một tổn thương là lành tính hay ác tính mà sử dụng những từ như indeterminate, nghĩa là chưa thể xác định bản chất chỉ dựa trên xét nghiệm hiện tại.

Đây không phải là cách nói “chắc chắn là ung thư”.

Ngược lại, nó thể hiện rằng hình ảnh hiện tại chưa đủ để đưa ra kết luận chắc chắn.

Trong trường hợp đó, bác sĩ có thể đề nghị chụp CT, theo dõi hình ảnh sau một khoảng thời gian hoặc thực hiện một xét nghiệm khác tùy tình huống.

Đây là một ví dụ điển hình cho thấy trong chẩn đoán hình ảnh, “chưa xác định” đôi khi là kết luận chuyên môn chính xác và thận trọng hơn việc cố gắng đưa ra một chẩn đoán khi bằng chứng chưa đủ.

23. Vì sao cùng một thuật ngữ nhưng mức độ quan trọng có thể khác nhau?

Một thuật ngữ không thể được hiểu tách khỏi toàn bộ câu báo cáo.

Ví dụ, “nốt phổi” ở một người trẻ không có yếu tố nguy cơ có thể có ý nghĩa rất khác so với một nốt mới xuất hiện ở người đã được chẩn đoán ung thư.

Tương tự, “đám mờ” ở một người đang sốt và ho có thể khiến bác sĩ nghĩ nhiều đến nhiễm trùng, trong khi một đám mờ mới xuất hiện ở người đang điều trị ung thư có thể cần được đánh giá theo một hướng khác.

Bởi vậy, bác sĩ không chỉ đọc từng từ riêng lẻ mà phải kết hợp hình ảnh, triệu chứng, tiền sử, kết quả xét nghiệm và diễn biến theo thời gian.

Đây cũng là lý do báo cáo chẩn đoán hình ảnh thường có phần Findings, tức phần mô tả những gì quan sát được, và phần Impression, tức phần kết luận những phát hiện quan trọng nhất. Phần kết luận thường có giá trị định hướng quyết định lâm sàng hơn việc người bệnh tự tách từng thuật ngữ trong phần mô tả.

24. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một bác đi chụp X-quang ngực và nhận được kết quả:

“Đám mờ không đồng nhất vùng đáy phổi phải. Có xẹp phổi thụ động. Tù góc sườn hoành phải. Không thấy tràn khí màng phổi.”

Nếu đọc từng từ riêng lẻ, người bệnh có thể rất lo lắng vì thấy “đám mờ” và “xẹp phổi”.

Nhưng bác sĩ sẽ không kết luận ung thư chỉ từ những từ này.

“Đám mờ” là phát hiện hình ảnh cần xác định nguyên nhân. “Xẹp phổi” là một thay đổi của nhu mô phổi. “Tù góc sườn hoành” có thể gợi ý có dịch màng phổi. Những phát hiện này có thể liên quan với nhau hoặc có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau.

Nếu người bệnh có tiền sử ung thư, bác sĩ có thể xem lại phim cũ và cân nhắc CT ngực để đánh giá chi tiết hơn.

Trong trường hợp khác, nếu người bệnh đang sốt, ho và có biểu hiện nhiễm trùng, bác sĩ có thể xem xét viêm phổi hoặc những nguyên nhân khác.

Như vậy, cùng một thuật ngữ hình ảnh nhưng cách giải thích phụ thuộc rất nhiều vào người bệnh cụ thể.

Điều bác cần nhớ

Những thuật ngữ trên phim X-quang ngực phần lớn là ngôn ngữ mô tả hình ảnh. “Đám mờ”, “nốt mờ”, “đông đặc”, “xẹp phổi”, “tràn dịch màng phổi”, “rốn phổi đậm” hay “trung thất rộng” đều không nên được hiểu như một chẩn đoán hoàn chỉnh.

Đặc biệt trong ung thư, một bất thường trên X-quang có thể xuất phát từ ung thư nhưng cũng có thể do nhiễm trùng, viêm, xẹp phổi, thay đổi sau điều trị hoặc nhiều nguyên nhân khác. Ngược lại, một phim X-quang không phát hiện bất thường cũng không đủ để loại trừ hoàn toàn ung thư hoặc những tổn thương nhỏ.

Khi đọc kết quả, bác nên chú ý đến phần kết luận của báo cáo, đồng thời xem xét lý do chụp, triệu chứng hiện tại và những kết quả trước đó. Nếu bác sĩ đề nghị CT hoặc một phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác, điều đó không nhất thiết có nghĩa kết quả X-quang đã cho thấy ung thư. Nhiều khi mục đích đơn giản là cần một phương pháp có khả năng quan sát chi tiết hơn để giải thích một hình ảnh chưa rõ.

Điều quan trọng không phải là nhớ hết tất cả các thuật ngữ trên phim, mà là hiểu rằng mỗi thuật ngữ đang trả lời một câu hỏi hình ảnh cụ thể và chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi được đặt trong toàn bộ bệnh cảnh.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về X-quang – Nốt mờ trên phim phổi nói lên điều gì?

Tài liệu tham khảo

  1. American College of Radiology. ACR–SPR–STR Practice Parameter for the Performance of Chest Radiography.

  2. Radiological Society of North America, American College of Radiology. RadiologyInfo.org. How to Read Your Chest X-ray Report.

  3. Radiological Society of North America, American College of Radiology. RadiologyInfo.org. Chest X-ray.

  4. National Cancer Institute. Cancer Imaging.

  5. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. 2026.

  6. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines.

  7. American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria.