Hiểu về CT – Những thuật ngữ thường gặp trong báo cáo CT
Khi nhận kết quả chụp CT, nhiều bác thường đọc phần “Mô tả” trước rồi mới đến “Kết luận”. Trên một tờ giấy có thể xuất hiện hàng loạt thuật ngữ như nốt phổi, tổn thương kính mờ, đông đặc, hạch, ngấm thuốc, tràn dịch màng phổi, tổn thương giảm tỷ trọng, tổn thương tăng tỷ trọng, không thấy bất thường... Những từ này có thể khiến người bệnh lo lắng, đặc biệt khi đang điều trị ung thư và bắt gặp những cụm từ như “nghi ngờ”, “tiến triển”, “di căn” hoặc “tổn thương mới”.
Tuy nhiên, báo cáo CT không phải là một bản chẩn đoán viết bằng những từ ngữ khác nhau. Phần lớn các thuật ngữ trong báo cáo chỉ đang mô tả hình ảnh mà bác sĩ chẩn đoán hình ảnh quan sát được. Một thuật ngữ có thể gợi ý một số khả năng nhưng không phải lúc nào cũng xác định được bản chất tổn thương.
Đặc biệt trong ung thư học, bác sĩ điều trị thường không chỉ đọc một dòng trong báo cáo CT. Họ cần xem xét toàn bộ hình ảnh, so sánh với những lần chụp trước, kết hợp triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm và quá trình điều trị để xác định ý nghĩa thực sự của kết quả.
Vì vậy, mục tiêu của bài viết này không phải giúp bác tự đọc CT hay tự xác định bệnh, mà giúp bác nhận ra những thuật ngữ thường gặp và hiểu chúng đang mô tả điều gì.
1. “Tổn thương” trong báo cáo CT nghĩa là gì?
Một trong những từ xuất hiện rất thường xuyên là “tổn thương”.
Trong chẩn đoán hình ảnh, “tổn thương” (lesion) là một cách gọi tương đối trung tính để chỉ một vùng có hình ảnh khác với mô xung quanh.
Tổn thương có thể là một nốt, khối, vùng đông đặc, vùng kính mờ, vùng bất thường ở gan, xương, hạch hoặc một cơ quan khác.
Điều quan trọng là:
“Tổn thương” không đồng nghĩa với “ung thư”.
Một tổn thương có thể do ung thư, nhưng cũng có thể do viêm, nhiễm trùng, sẹo, chấn thương, thay đổi lành tính hoặc nhiều nguyên nhân khác.
Do đó, khi đọc thấy cụm từ “tổn thương ở phổi”, bác chưa nên hiểu rằng mình đã có một khối u ác tính.
2. “Nốt” hoặc “nốt phổi” là gì?
Nốt phổi (pulmonary nodule) thường được dùng để chỉ một tổn thương khu trú, tương đối tròn hoặc bầu dục trong nhu mô phổi và có kích thước nhỏ hơn một khối lớn.
Trên CT, bác sĩ có thể mô tả nốt dựa vào kích thước, vị trí, hình dạng, bờ, thành phần và sự thay đổi theo thời gian.
Ví dụ, báo cáo có thể ghi:
“Nốt đặc thùy trên phổi phải kích thước 7 mm.”
Điều này trước hết chỉ có nghĩa là có một nốt có đặc điểm hình ảnh như được mô tả, chứ chưa thể kết luận đó là ung thư.
Ý nghĩa của nốt phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, tiền sử hút thuốc, tiền sử ung thư, đặc điểm hình ảnh và sự thay đổi của nốt qua thời gian.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị theo dõi bằng CT thay vì can thiệp ngay.
3. “Tổn thương đặc” và “tổn thương kính mờ” là gì?
Đây là những thuật ngữ rất thường gặp khi đọc CT phổi.
Tổn thương đặc (solid lesion) là vùng có mật độ tương đối cao, làm che khuất các cấu trúc nhu mô phổi phía sau trên hình ảnh CT.
Trong khi đó, kính mờ (ground-glass opacity, GGO) là vùng tăng đậm độ nhu mô phổi nhưng vẫn còn nhìn thấy một phần cấu trúc mạch máu hoặc phế quản bên trong.
Kính mờ có thể gặp trong nhiều tình trạng khác nhau như nhiễm trùng, viêm, xuất huyết, bệnh phổi kẽ và một số tổn thương ung thư.
Vì vậy:
“Kính mờ” không đồng nghĩa với ung thư.
Ngược lại, một tổn thương kính mờ tồn tại lâu dài hoặc có những đặc điểm hình ảnh nhất định có thể khiến bác sĩ cần theo dõi hoặc đánh giá thêm.
Đây là một ví dụ điển hình cho việc một thuật ngữ mô tả hình ảnh không phải là một chẩn đoán bệnh.
4. “Đông đặc phổi” nghĩa là gì?
Đông đặc (consolidation) là thuật ngữ mô tả một vùng nhu mô phổi bị tăng đậm độ đến mức các phế nang chứa đầy dịch, tế bào hoặc vật chất khác thay vì chứa chủ yếu không khí.
Đông đặc thường gặp trong viêm phổi, nhưng không chỉ xuất hiện trong nhiễm trùng. Một số nguyên nhân khác cũng có thể tạo hình ảnh tương tự.
Ở người bệnh ung thư, một vùng đông đặc có thể khiến bác sĩ phải phân biệt giữa nhiễm trùng, xẹp phổi, tổn thương u hoặc những nguyên nhân khác.
Vì vậy, đọc thấy “đông đặc phổi” không có nghĩa là “ung thư phổi”, và cũng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với viêm phổi.
5. “Xẹp phổi” trên CT là gì?
Xẹp phổi (atelectasis) là tình trạng một phần hoặc toàn bộ nhu mô phổi giảm thể tích do các phế nang bị xẹp.
Trên CT, bác sĩ có thể thấy vùng nhu mô tăng đậm độ kèm các dấu hiệu giảm thể tích hoặc thay đổi vị trí của những cấu trúc lân cận.
Ở người bệnh ung thư, xẹp phổi có thể xảy ra khi khối u chèn ép hoặc gây tắc phế quản, nhưng cũng có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác.
Do đó, khi báo cáo ghi “xẹp phổi”, điều quan trọng là phải xem thêm:
xẹp ở vị trí nào, mức độ bao nhiêu và nguyên nhân được nghi ngờ là gì.
6. “Tràn dịch màng phổi” là gì?
Tràn dịch màng phổi (pleural effusion) nghĩa là có lượng dịch bất thường trong khoang màng phổi.
Tràn dịch màng phổi có thể gặp trong nhiều tình trạng như suy tim, nhiễm trùng, viêm, bệnh gan, bệnh thận hoặc ung thư.
Ở người bệnh ung thư, tràn dịch màng phổi có thể liên quan đến ung thư nhưng không phải cứ có tràn dịch là chắc chắn có di căn màng phổi.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cần chọc hút dịch màng phổi để xét nghiệm tế bào học hoặc thực hiện những xét nghiệm khác nhằm xác định nguyên nhân.
7. “Hạch” hoặc “hạch to” trên CT nghĩa là gì?
Hạch lympho là một phần của hệ miễn dịch và có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong cơ thể.
Trên CT, bác sĩ thường đánh giá hạch dựa vào kích thước, hình dạng, vị trí, cấu trúc và những đặc điểm hình ảnh khác.
Một hạch lớn hơn bình thường có thể được mô tả là “hạch to” hoặc “hạch kích thước tăng”.
Nhưng:
Hạch to không đồng nghĩa với hạch di căn.
Hạch có thể to do nhiễm trùng, viêm hoặc phản ứng miễn dịch. Trong ung thư, hạch cũng có thể chứa tế bào ung thư, nhưng việc xác định di căn không thể chỉ dựa vào kích thước hạch trong mọi trường hợp.
Tùy tình huống, bác sĩ có thể cần kết hợp PET/CT, diễn biến theo thời gian, các đặc điểm hình ảnh khác hoặc lấy mẫu mô để xác định.
8. “Ngấm thuốc”, “bắt thuốc” hoặc “tăng quang” nghĩa là gì?
Khi CT được thực hiện với thuốc cản quang, bác sĩ có thể mô tả một vùng tổn thương là “ngấm thuốc”, “bắt thuốc” hoặc “tăng quang” (enhancement).
Điều này có nghĩa là vùng đó có sự thay đổi về mức độ cản quang sau khi thuốc được đưa vào cơ thể.
Tăng quang có thể cung cấp thông tin về mạch máu và đặc điểm tưới máu của tổn thương.
Tuy nhiên:
Tăng quang không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư.
Một số tổn thương lành tính, viêm hoặc những cấu trúc bình thường cũng có thể tăng quang.
Ý nghĩa của tăng quang phải được đánh giá cùng vị trí, hình thái, kích thước và các đặc điểm khác của tổn thương.
9. “Tăng tỷ trọng” và “giảm tỷ trọng” nghĩa là gì?
Đây là những thuật ngữ khá phổ biến trong báo cáo CT.
Tỷ trọng (attenuation) phản ánh mức độ mà mô làm suy giảm chùm tia X trên CT.
Khi bác sĩ viết “tăng tỷ trọng”, nghĩa là vùng đó có mức độ hấp thụ tia X cao hơn so với mô được dùng để so sánh.
Ngược lại, “giảm tỷ trọng” nghĩa là vùng đó có mức độ hấp thụ tia X thấp hơn.
Ví dụ, trong ổ bụng, một vùng giảm tỷ trọng trong gan có thể được mô tả trong nhiều bệnh lý khác nhau. Không thể chỉ dựa vào cụm từ “giảm tỷ trọng” để kết luận đó là u lành, u ác hay di căn.
Muốn hiểu ý nghĩa của thuật ngữ này, cần biết nó nằm ở cơ quan nào và có những đặc điểm gì đi kèm.
10. “Khối” hoặc “khối u” trên CT có nghĩa là gì?
Khối (mass) thường được dùng khi một vùng tổn thương có kích thước hoặc hình thái đủ để được mô tả như một cấu trúc chiếm chỗ rõ ràng.
Một số báo cáo có thể viết “khối ở phổi”, “khối ở gan”, “khối vùng trung thất”...
Từ “khối” chỉ mô tả hình thái và kích thước của tổn thương.
Khối trên CT không tự động đồng nghĩa với khối u ác tính.
Để xác định bản chất, bác sĩ có thể cần kết hợp những đặc điểm hình ảnh khác và trong một số trường hợp cần lấy mẫu mô làm giải phẫu bệnh.
11. “Xâm lấn” trên CT nghĩa là gì?
Khi báo cáo ghi nhận một tổn thương “xâm lấn” cấu trúc lân cận, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đang mô tả khả năng tổn thương đã lan trực tiếp sang mô hoặc cơ quan kế cận dựa trên hình ảnh.
Ví dụ, một khối u có thể được mô tả là nghi ngờ xâm lấn thành ngực, màng phổi, mạch máu hoặc cơ quan lân cận.
Thuật ngữ này có thể có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá giai đoạn ung thư và lập kế hoạch điều trị.
Tuy nhiên, mức độ chắc chắn của nhận định còn phụ thuộc vào hình ảnh cụ thể. Không phải mọi trường hợp “tiếp xúc với” hoặc “áp sát” một cơ quan đều đồng nghĩa với xâm lấn thật sự.
12. “Di căn” trên CT nghĩa là gì?
Di căn (metastasis) là sự lan truyền của tế bào ung thư từ vị trí ban đầu đến cơ quan hoặc vị trí khác.
Trong báo cáo CT, bác sĩ có thể mô tả một tổn thương là “nghi di căn”, “hướng di căn” hoặc “tổn thương thứ phát”.
Điều này có nghĩa hình ảnh có những đặc điểm khiến bác sĩ nghĩ đến khả năng di căn.
Tuy nhiên, mức độ chắc chắn khác nhau tùy từng trường hợp.
Ví dụ, một tổn thương mới xuất hiện ở gan trên CT của người đã biết ung thư có thể rất đáng lưu ý, nhưng bác sĩ vẫn cần xem xét đặc điểm hình ảnh, bệnh cảnh và các kết quả khác trước khi xác định đó thực sự là di căn.
Trong một số tình huống, cần sinh thiết hoặc phương pháp đánh giá bổ sung.
13. “Tổn thương mới” nghĩa là gì?
Khi so sánh hai lần CT, bác sĩ có thể ghi:
“Xuất hiện tổn thương mới.”
Điều này có nghĩa là tổn thương đó không được nhìn thấy trên lần chụp trước nhưng hiện nay đã được phát hiện.
Trong quá trình theo dõi ung thư, một tổn thương mới có thể rất quan trọng. Tuy nhiên, không phải mọi thay đổi mới trên CT đều chắc chắn là ung thư hoặc tiến triển của ung thư.
Ví dụ, một nốt viêm hoặc tổn thương nhiễm trùng mới xuất hiện cũng có thể được phát hiện trên CT.
Vì vậy, bác sĩ cần xem xét hình thái tổn thương, triệu chứng, xét nghiệm và diễn biến tiếp theo.
14. “Tăng kích thước tổn thương” có phải luôn là bệnh tiến triển?
Không phải lúc nào cũng vậy.
Đây là một trong những điểm rất quan trọng đối với người bệnh ung thư đang điều trị.
Nếu một tổn thương lớn hơn so với lần chụp trước, bác sĩ sẽ phải xác định:
đó có phải là sự thay đổi thực sự hay chỉ là khác biệt kỹ thuật giữa hai lần chụp;
thời gian giữa hai lần chụp là bao lâu;
tổn thương nào thay đổi;
có tổn thương mới hay không;
các tổn thương khác thay đổi như thế nào;
và tiêu chí đánh giá đáp ứng điều trị nào đang được sử dụng.
Trong các thử nghiệm và thực hành ung thư học, RECIST 1.1 là một trong những hệ thống được sử dụng để đánh giá đáp ứng của các khối u đặc dựa trên những tiêu chí được chuẩn hóa.
Do đó, không nên chỉ nhìn vào một con số kích thước rồi tự kết luận rằng “u to lên nghĩa là thuốc không có tác dụng”.
15. “Ổn định”, “không thay đổi” hoặc “ổn định kích thước” nghĩa là gì?
Nếu báo cáo ghi “tổn thương ổn định” hoặc “kích thước không thay đổi đáng kể”, điều đó thường có nghĩa tổn thương không có sự thay đổi rõ rệt theo cách đánh giá của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.
Ở người bệnh ung thư, “ổn định” có thể là thông tin rất quan trọng.
Tuy nhiên, “ổn định trên CT” không có nghĩa là bệnh đã khỏi.
Tương tự, trong một số bối cảnh điều trị, bệnh không tiến triển trong một khoảng thời gian có thể là một kết quả có ý nghĩa lâm sàng.
Ý nghĩa cuối cùng cần được đánh giá dựa trên loại ung thư, mục tiêu điều trị và toàn bộ diễn biến của người bệnh.
16. “Thoái hóa”, “sẹo”, “xơ hóa” có phải là ung thư không?
Không.
Đây là những thuật ngữ mô tả những thay đổi cấu trúc thường có thể gặp trên hình ảnh.
Ví dụ, xơ hóa có thể xuất hiện sau viêm, nhiễm trùng hoặc những bệnh lý phổi mạn tính. Sẹo có thể là hậu quả của tổn thương trước đó.
Một người bệnh từng mắc ung thư cũng có thể đồng thời có những thay đổi lành tính hoặc di chứng của các bệnh trước đây.
Vì vậy, việc một báo cáo CT ghi nhận nhiều bất thường không có nghĩa tất cả những bất thường đó đều là ung thư hoặc di căn.
17. “Không thấy” hoặc “chưa ghi nhận” có nghĩa là gì?
Trong báo cáo CT, bác có thể gặp những cụm từ như:
“Không thấy tổn thương...”
“Chưa ghi nhận hạch...”
“Không thấy dịch màng phổi...”
Những cách diễn đạt này thường có nghĩa là trong phạm vi khảo sát của lần chụp đó, bác sĩ không phát hiện thấy dấu hiệu hình ảnh tương ứng.
Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc chắc chắn không có bất kỳ bất thường nào ở cấp độ tế bào hoặc vi thể.
Chẩn đoán hình ảnh có giới hạn về độ phân giải và khả năng phát hiện. Một tổn thương quá nhỏ hoặc có đặc điểm không khác biệt nhiều với mô xung quanh có thể chưa được phát hiện.
Vì vậy, “không thấy trên CT” không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với “chắc chắn không tồn tại”.
18. “Theo dõi” trong báo cáo CT có nghĩa là gì?
Khi bác sĩ đề nghị “theo dõi”, điều đó thường có nghĩa tổn thương hiện tại chưa có đủ đặc điểm để cần can thiệp ngay hoặc chưa thể xác định chắc chắn bản chất chỉ bằng hình ảnh hiện tại.
Theo dõi có thể bao gồm chụp lại CT sau một khoảng thời gian thích hợp để xem tổn thương có thay đổi hay không.
Đây không phải là “bỏ mặc bệnh”.
Trong nhiều trường hợp, sự thay đổi theo thời gian chính là một thông tin chẩn đoán rất quan trọng.
19. “So sánh với phim cũ” quan trọng như thế nào?
Một báo cáo CT thường có giá trị hơn khi bác sĩ có thể so sánh với những lần chụp trước.
Ví dụ, một nốt phổi 8 mm sẽ có ý nghĩa khác nhau nếu:
nó đã tồn tại ổn định trong nhiều năm;
mới xuất hiện vài tháng trước;
hoặc tăng từ 4 mm lên 8 mm trong một khoảng thời gian ngắn.
Tương tự, một hạch có kích thước 12 mm sẽ không được đánh giá giống nhau nếu nó đang nhỏ dần sau điều trị hoặc mới tăng kích thước.
Vì vậy, khi đi khám, nếu có thể bác nên mang theo các phim CT cũ và báo cáo cũ, đặc biệt khi đang theo dõi hoặc điều trị ung thư.
20. “Kết luận” có quan trọng hơn phần “mô tả” không?
Hai phần có vai trò khác nhau.
Phần mô tả ghi lại những đặc điểm hình ảnh mà bác sĩ chẩn đoán hình ảnh quan sát được.
Phần kết luận là nơi bác sĩ tổng hợp những phát hiện quan trọng và đưa ra nhận định ngắn gọn hơn.
Đối với người bệnh, phần kết luận thường dễ đọc hơn, nhưng không nên chỉ đọc kết luận rồi bỏ qua toàn bộ thông tin còn lại nếu bác sĩ điều trị cần đánh giá chi tiết.
Đặc biệt trong ung thư, bác sĩ điều trị có thể cần xem trực tiếp hình ảnh hoặc trao đổi với bác sĩ chẩn đoán hình ảnh để hiểu rõ hơn một phát hiện.
21. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử báo cáo CT ngực của một bác ghi:
“Xuất hiện nốt đặc thùy trên phổi phải kích thước 8 mm. Một số hạch trung thất kích thước không lớn. Không ghi nhận tràn dịch màng phổi.”
Nếu chỉ đọc nhanh, bác có thể lo lắng vì thấy các từ “nốt” và “hạch”.
Nhưng thực tế, báo cáo này đang cung cấp nhiều thông tin khác nhau.
“Nốt đặc 8 mm” chỉ mô tả một tổn thương khu trú ở phổi. “Hạch trung thất kích thước không lớn” nghĩa là có hạch được nhìn thấy nhưng kích thước chưa lớn theo cách mô tả của báo cáo. “Không ghi nhận tràn dịch màng phổi” nghĩa là trong lần chụp này không thấy dịch màng phổi.
Để biết nốt phổi có đáng lo hay không, bác sĩ còn phải biết nốt này có từ bao giờ, lần trước kích thước bao nhiêu, hình dạng thế nào, bác có tiền sử ung thư hay không và các kết quả khác ra sao.
Như vậy, một báo cáo CT không nên được đọc theo kiểu:
“Có nốt = ung thư.”
Mà cần hiểu rằng mỗi thuật ngữ đang cung cấp một mảnh thông tin để bác sĩ ghép vào bức tranh chung.
Có thể kết luận ung thư chỉ dựa vào một thuật ngữ trên CT không?
Thông thường, không thể.
CT là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh rất quan trọng, đặc biệt trong ung thư học, nhưng hình ảnh vẫn chỉ phản ánh đặc điểm cấu trúc và một số đặc tính của tổn thương.
Một tổn thương có thể có hình ảnh rất nghi ngờ nhưng trong một số trường hợp vẫn cần giải phẫu bệnh để xác định bản chất. Ngược lại, một tổn thương có vẻ không quá nghi ngờ cũng không phải lúc nào có thể loại trừ hoàn toàn ung thư.
Bác sĩ có thể cần kết hợp CT với triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm máu, PET/CT, MRI, giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch và xét nghiệm sinh học phân tử tùy từng trường hợp.
Đặc biệt, ở người bệnh đã được chẩn đoán ung thư, kết quả CT còn phải được đặt trong bối cảnh giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị đang sử dụng và những lần chụp trước đó.
Khi nào bác nên trao đổi lại với bác sĩ về kết quả CT?
Bác nên hỏi bác sĩ điều trị khi trong báo cáo xuất hiện một tổn thương mới, tổn thương tăng kích thước, xuất hiện hạch mới, có nhận định nghi di căn, hoặc khi kết luận đề nghị theo dõi hay làm thêm một phương pháp chẩn đoán khác.
Bác cũng nên hỏi khi hai lần CT có những kết luận khác nhau mà bác không hiểu vì sao, hoặc khi bác nhận thấy kích thước tổn thương thay đổi nhưng chưa biết thay đổi đó có thực sự có ý nghĩa trong đánh giá đáp ứng điều trị hay không.
Một câu hỏi rất hữu ích khi trao đổi với bác sĩ là:
“Những thay đổi trên CT lần này có ý nghĩa gì so với lần trước và có làm thay đổi chẩn đoán hoặc hướng điều trị của tôi không?”
Câu hỏi này thường có giá trị hơn việc chỉ hỏi một tổn thương riêng lẻ là “lành hay ác”.
Điều bác cần nhớ
Báo cáo CT chứa rất nhiều thuật ngữ chuyên môn, nhưng phần lớn các thuật ngữ đó trước hết mô tả hình ảnh, chứ không phải đưa ra một chẩn đoán độc lập.
Nốt phổi không đồng nghĩa ung thư.
Hạch to không đồng nghĩa di căn.
Tăng quang không đồng nghĩa ác tính.
Kính mờ không đồng nghĩa ung thư.
Tràn dịch màng phổi không đồng nghĩa di căn màng phổi.
Tổn thương tăng kích thước không phải lúc nào cũng đồng nghĩa bệnh tiến triển.
Điều quan trọng là phải xem xét tổn thương nằm ở đâu, có đặc điểm gì, thay đổi ra sao theo thời gian và được đặt trong bối cảnh bệnh của người bệnh như thế nào.
Đặc biệt ở bệnh nhân ung thư, bác sĩ thường không đánh giá một lần CT riêng biệt mà sẽ so sánh với những lần chụp trước, kết hợp với triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm và phương pháp điều trị đang sử dụng.
Điều quan trọng không phải là nhớ hết các thuật ngữ trong báo cáo CT, mà là hiểu mỗi thuật ngữ đang mô tả điều gì và vì sao bác sĩ cần đặt những thông tin đó trong bức tranh chung của người bệnh.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về CT – Nốt phổi trên CT nói lên điều gì?
Tài liệu tham khảo
American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria.
American College of Radiology. ACR Manual on Contrast Media.
Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New Response Evaluation Criteria in Solid Tumours: Revised RECIST Guideline (version 1.1). European Journal of Cancer. 2009.
National Cancer Institute. Computed Tomography (CT) Scans and Cancer.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines.
MacMahon H, Naidich DP, Goo JM, et al. Guidelines for Management of Incidental Pulmonary Nodules Detected on CT Images. Radiology. 2017.
World Health Organization. WHO Classification of Tumours Series.
