Hiểu về dấu ấn ung thư – NSE nói lên điều gì?

Khi đọc kết quả xét nghiệm máu, đặc biệt ở người bệnh ung thư phổi hoặc những ung thư có đặc điểm thần kinh nội tiết, bác có thể bắt gặp một chỉ số có tên NSE. Khi thấy NSE tăng, nhiều người lập tức nghĩ rằng mình mắc ung thư phổi tế bào nhỏ hoặc ung thư đã di căn. Ngược lại, khi NSE bình thường, một số người lại cho rằng mình chắc chắn không có ung thư thần kinh nội tiết.

Cả hai cách hiểu này đều chưa chính xác.

NSE là một dấu ấn sinh học có thể tăng trong một số bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư phổi tế bào nhỏ và một số khối u thần kinh nội tiết, nhưng NSE không phải là xét nghiệm có thể tự mình chẩn đoán ung thư. NSE cũng có thể tăng do những nguyên nhân không phải ung thư, trong đó đáng chú ý là tình trạng tan máu của mẫu bệnh phẩm.

Vì vậy, khi đọc NSE, điều quan trọng không phải chỉ là nhìn xem con số cao hay thấp, mà cần hiểu NSE là gì, vì sao nó có thể tăng, bác sĩ sử dụng nó trong hoàn cảnh nào và vì sao phải đặt kết quả trong bối cảnh của toàn bộ bệnh cảnh.

1. NSE là gì?

NSE là viết tắt của Neuron-Specific Enolase, thường được gọi là enolase đặc hiệu neuron.

Enolase là một enzyme tham gia vào quá trình đường phân, tức quá trình tế bào sử dụng glucose để tạo năng lượng. NSE là một dạng của enzyme này, được tìm thấy với nồng độ tương đối cao trong các tế bào thần kinh và một số tế bào có nguồn gốc hoặc đặc điểm thần kinh nội tiết.

Khi những tế bào này bị tổn thương hoặc khi một số khối u có đặc điểm thần kinh nội tiết phát triển, NSE có thể được giải phóng vào máu và làm nồng độ NSE tăng.

Điều này giải thích vì sao NSE có thể được sử dụng như một tumor marker, đặc biệt trong một số bệnh lý ung thư thần kinh nội tiết.

Tuy nhiên, tên gọi “đặc hiệu neuron” không có nghĩa là NSE chỉ tăng khi có tổn thương thần kinh hoặc ung thư. NSE cũng có thể xuất hiện và tăng trong nhiều tình trạng khác.

2. NSE phản ánh điều gì?

NSE phản ánh nồng độ của một dạng enzyme enolase trong máu.

Trong ung thư học, NSE có giá trị hơn ở những khối u có đặc điểm thần kinh nội tiết, trong đó ung thư phổi tế bào nhỏ (Small Cell Lung Cancer, SCLC) là một trong những bệnh được nghiên cứu nhiều nhất.

Ở một số người bệnh ung thư phổi tế bào nhỏ, NSE có thể tăng và mức độ tăng có thể liên quan với gánh nặng bệnh. Khi bệnh đáp ứng điều trị, NSE có thể giảm; khi bệnh tiến triển, NSE có thể tăng trở lại.

Tuy nhiên, đây là mối liên hệ mang tính hỗ trợ, không phải một quy luật tuyệt đối.

Không thể nói:

NSE tăng = chắc chắn ung thư phổi tế bào nhỏ.

Cũng không thể nói:

NSE giảm = chắc chắn bệnh đang đáp ứng.

Bác sĩ cần xem NSE cùng với triệu chứng, khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và diễn biến theo thời gian.

3. NSE tăng có phải là ung thư không?

Không.

Đây là điều quan trọng nhất cần nhớ.

NSE có thể tăng trong một số bệnh ung thư, nhưng cũng có thể tăng trong những tình trạng không phải ung thư. Vì vậy, một kết quả NSE tăng không đủ để kết luận người bệnh mắc ung thư.

Đặc biệt, tan máu trong mẫu máu là một nguyên nhân quan trọng cần lưu ý. Hồng cầu có chứa NSE, vì vậy khi hồng cầu bị phá vỡ trong quá trình lấy, vận chuyển hoặc xử lý mẫu, NSE có thể được giải phóng và làm kết quả xét nghiệm tăng giả.

Điều này có nghĩa là một kết quả NSE tăng cần được xem xét cả về chất lượng mẫu xét nghiệm, chứ không chỉ về bệnh lý của người bệnh.

Nếu kết quả tăng nhưng mẫu có tình trạng tan máu, bác sĩ có thể cân nhắc kiểm tra lại trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.

4. NSE bình thường có loại trừ ung thư phổi tế bào nhỏ không?

Không.

Một số người bệnh ung thư phổi tế bào nhỏ có NSE không tăng rõ rệt. Do đó, NSE bình thường không thể loại trừ bệnh.

Nếu một người có khối u phổi nghi ngờ trên CT, NSE bình thường không thể thay thế cho việc lấy bệnh phẩm và thực hiện giải phẫu bệnh khi có chỉ định.

Ngược lại, NSE tăng nhưng hình ảnh học và giải phẫu bệnh không phù hợp với ung thư phổi tế bào nhỏ cũng không thể dùng NSE để “lật ngược” kết quả mô bệnh học.

Đây là một nguyên tắc quan trọng trong ung thư học:

Dấu ấn ung thư có thể cung cấp thêm thông tin, nhưng không thay thế được phương pháp chẩn đoán xác định khi phương pháp đó đã có chỉ định.

5. NSE có liên quan đến ung thư phổi tế bào nhỏ như thế nào?

NSE là một trong những dấu ấn thường được nhắc đến khi nói về ung thư phổi tế bào nhỏ.

Ung thư phổi tế bào nhỏ có đặc điểm sinh học thần kinh nội tiết, vì vậy NSE có thể tăng ở một tỷ lệ đáng kể người bệnh.

Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh đều có NSE tăng và mức độ tăng cũng không giống nhau.

Trong thực hành, NSE có thể được xem xét như một thông tin bổ sung trong quá trình đánh giá người bệnh đã được xác định hoặc nghi ngờ ung thư phổi tế bào nhỏ. Một số nghiên cứu cho thấy NSE có thể liên quan đến gánh nặng bệnh và diễn biến điều trị, nhưng độ chính xác không đủ để sử dụng nó như một xét nghiệm chẩn đoán độc lập.

Vì vậy, nếu người bệnh có NSE tăng, câu hỏi quan trọng không phải là:

“NSE tăng có phải tôi bị ung thư phổi tế bào nhỏ không?”

Mà nên là:

“Trong trường hợp của tôi, NSE tăng có phù hợp với các kết quả khác không và bác sĩ đang sử dụng chỉ số này để trả lời câu hỏi gì?”

6. NSE có phải dấu ấn riêng của ung thư phổi tế bào nhỏ không?

Không.

NSE có thể tăng trong một số khối u thần kinh nội tiết khác và một số bệnh lý có liên quan đến mô thần kinh.

Vì vậy, ngay cả khi NSE tăng đáng kể, cũng không thể dựa vào riêng NSE để xác định vị trí khối u.

Ví dụ, nếu một người có NSE tăng nhưng chưa xác định được khối u nguyên phát, bác sĩ vẫn cần dựa vào triệu chứng, khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và hóa mô miễn dịch để tìm nguồn gốc tổn thương.

Điều này cũng cho thấy tại sao tên gọi “Neuron-Specific Enolase” không nên được hiểu thành “xét nghiệm chỉ điểm riêng cho một loại ung thư”.

7. NSE có thể tăng trong những tình trạng nào ngoài ung thư?

Ngoài ung thư, NSE có thể tăng trong một số tình trạng liên quan đến tổn thương tế bào thần kinh hoặc mô, cũng như một số tình trạng bệnh lý nặng.

Tuy nhiên, trong thực hành xét nghiệm, một nguyên nhân đặc biệt quan trọng là tan máu mẫu bệnh phẩm.

Hồng cầu chứa NSE. Nếu mẫu máu bị tan máu, NSE từ trong tế bào máu có thể đi vào huyết thanh hoặc huyết tương và làm kết quả cao hơn thực tế.

Vì vậy, khi gặp một kết quả NSE tăng bất ngờ, bác sĩ cần xem xét:

Mẫu có bị tan máu hay không?

Kết quả có phù hợp với các xét nghiệm trước đó không?

Người bệnh có bệnh lý hoặc triệu chứng mới nào không?

Các kết quả hình ảnh học có thay đổi không?

NSE có tiếp tục tăng khi xét nghiệm lại hay chỉ tăng một lần?

Việc xem xét những yếu tố này giúp tránh tình trạng một kết quả xét nghiệm bất thường dẫn đến kết luận quá mức.

8. Vì sao NSE có thể tăng giả do tan máu?

Đây là một điểm rất đáng lưu ý đối với người bệnh.

Khi lấy máu, nếu mẫu bị xử lý không phù hợp hoặc hồng cầu bị tổn thương, các thành phần bên trong hồng cầu có thể được giải phóng ra ngoài. NSE là một trong những chất có thể bị ảnh hưởng.

Khi đó, xét nghiệm có thể cho kết quả NSE cao mặc dù nồng độ NSE thực sự trong tuần hoàn của người bệnh không tăng tương ứng.

Vì vậy, nếu trên phiếu xét nghiệm hoặc hệ thống phòng xét nghiệm có ghi chú hemolysis, hemolyzed sample hoặc mẫu bị tan máu, bác sĩ cần thận trọng khi diễn giải NSE.

Trong một số trường hợp, cách đơn giản nhất là lấy lại mẫu đạt chất lượng tốt và kiểm tra lại.

Đây là một ví dụ rất điển hình cho nguyên tắc:

Không phải mọi kết quả bất thường đều phản ánh một bất thường thực sự trong cơ thể.

9. NSE có được dùng để sàng lọc ung thư không?

Không.

NSE không phải là xét nghiệm sàng lọc ung thư cho người khỏe mạnh.

Không nên xét nghiệm NSE định kỳ với mục đích “kiểm tra xem có ung thư phổi hay không”.

Lý do là NSE không đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để sử dụng như một xét nghiệm sàng lọc đơn độc. NSE có thể bình thường ở người mắc ung thư và cũng có thể tăng ở người không mắc ung thư.

Đặc biệt đối với ung thư phổi, việc phát hiện sớm ở người có nguy cơ cao dựa trên các chiến lược sàng lọc phù hợp, trong đó CT ngực liều thấp có vai trò quan trọng ở những nhóm được khuyến cáo.

Xét nghiệm NSE không thể thay thế CT liều thấp trong chương trình sàng lọc ung thư phổi.

10. NSE có dùng để chẩn đoán ung thư phổi tế bào nhỏ không?

Không thể dùng NSE đơn độc để chẩn đoán.

Nếu CT cho thấy một khối u phổi nghi ngờ, bác sĩ cần tìm cách lấy bệnh phẩm phù hợp để xác định bản chất tổn thương.

Trong ung thư phổi, giải phẫu bệnh và khi cần thiết là hóa mô miễn dịch có vai trò quan trọng trong phân loại ung thư.

NSE có thể là một thông tin bổ sung, nhưng không thể thay thế kết quả mô bệnh học.

Ví dụ, một người có khối u phổi và NSE tăng. Kết quả này có thể làm bác sĩ chú ý hơn đến khả năng khối u có đặc điểm thần kinh nội tiết, nhưng vẫn cần bệnh phẩm để xác định chẩn đoán.

Ngược lại, nếu giải phẫu bệnh xác định ung thư phổi tế bào nhỏ nhưng NSE bình thường, kết quả đó cũng không phủ nhận chẩn đoán.

11. NSE có dùng để theo dõi điều trị ung thư không?

Có thể trong một số trường hợp, đặc biệt ở người bệnh đã được chẩn đoán ung thư phổi tế bào nhỏ, nhưng cần hiểu đây là một công cụ hỗ trợ.

Nếu NSE tăng trước điều trị, bác sĩ có thể theo dõi sự thay đổi của NSE trong quá trình điều trị.

Ví dụ, người bệnh có NSE tăng trước khi bắt đầu hóa trị. Sau một số chu kỳ, NSE giảm đáng kể, đồng thời CT cho thấy khối u và các tổn thương liên quan giảm kích thước, triệu chứng cũng cải thiện.

Trong trường hợp này, NSE giảm là một thông tin phù hợp với các dữ liệu khác, góp phần hỗ trợ nhận định bệnh đang đáp ứng.

Nhưng nếu NSE giảm trong khi CT cho thấy bệnh tiến triển, bác sĩ không thể chỉ dựa vào NSE để kết luận bệnh vẫn đang đáp ứng.

Tương tự, nếu NSE tăng một lần nhưng CT vẫn ổn định và mẫu xét nghiệm có dấu hiệu tan máu, bác sĩ cũng không nên vội kết luận bệnh tiến triển.

12. NSE tăng trở lại có phải ung thư đang tiến triển không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào một lần tăng.

Trong quá trình điều trị hoặc theo dõi ung thư, xu hướng NSE có thể cung cấp thông tin hữu ích, nhưng phải được đặt cạnh các dữ liệu khác.

Bác sĩ thường quan tâm liệu NSE có:

tăng liên tục qua nhiều lần;

tăng cùng với sự xuất hiện của triệu chứng mới;

tăng đồng thời với thay đổi trên CT hoặc MRI;

hay chỉ tăng một lần rồi trở về mức trước đó.

Ngoài ra, cần kiểm tra chất lượng mẫu xét nghiệm và những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Đặc biệt, trong ung thư phổi tế bào nhỏ, đánh giá đáp ứng điều trị vẫn cần dựa vào lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh theo tiêu chí phù hợp, chứ không thể thay thế bằng một dấu ấn máu.

13. NSE có giúp đánh giá tiên lượng không?

Một số nghiên cứu cho thấy nồng độ NSE có thể liên quan đến gánh nặng bệnh và tiên lượng ở người bệnh ung thư phổi tế bào nhỏ. Những mức NSE cao hơn có thể gặp ở những người có bệnh lan rộng hơn.

Tuy nhiên, NSE không phải là một thước đo tiên lượng độc lập.

Tiên lượng của người bệnh ung thư phổi tế bào nhỏ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, tình trạng toàn thân, chức năng cơ quan, mức độ lan tràn, đáp ứng điều trị và đặc điểm sinh học của bệnh.

Do đó, không thể chỉ nhìn vào NSE rồi kết luận:

“NSE càng cao thì thời gian sống càng ngắn.”

Đây là cách diễn giải quá đơn giản và không phù hợp với thực hành lâm sàng.

14. NSE có liên quan đến di căn não không?

NSE có thể được nhắc đến trong bối cảnh bệnh lý thần kinh và ung thư phổi tế bào nhỏ, nhưng không thể sử dụng NSE để chẩn đoán hoặc khẳng định di căn não.

Nếu người bệnh ung thư phổi có triệu chứng thần kinh như đau đầu mới xuất hiện hoặc thay đổi, yếu liệt, rối loạn ý thức, co giật hoặc các triệu chứng thần kinh khu trú, bác sĩ sẽ đánh giá bằng thăm khám và chẩn đoán hình ảnh phù hợp, thường là MRI não khi có chỉ định.

NSE tăng không thể thay thế MRI não.

Ngược lại, NSE bình thường cũng không thể loại trừ di căn não.

Đây là một ví dụ rõ ràng cho nguyên tắc dấu ấn ung thư không thể thay thế phương pháp chẩn đoán tổn thương cơ quan.

15. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người bệnh được chẩn đoán ung thư phổi tế bào nhỏ. Trước điều trị, NSE tăng rõ.

Sau điều trị, NSE giảm đáng kể. Đồng thời người bệnh đỡ khó thở, thể trạng cải thiện và CT cho thấy khối u giảm kích thước.

Trong tình huống này, NSE giảm là một kết quả phù hợp với những thông tin khác và có thể giúp bác sĩ theo dõi diễn biến bệnh.

Bây giờ giả sử ở lần xét nghiệm tiếp theo, NSE tăng trở lại.

Nếu đồng thời CT cho thấy tổn thương tăng kích thước, xuất hiện tổn thương mới và người bệnh có triệu chứng xấu đi, nhiều dữ liệu đang cùng hướng đến khả năng bệnh tiến triển.

Nhưng nếu NSE tăng trong khi mẫu xét nghiệm bị tan máu, CT vẫn ổn định và người bệnh không có thay đổi đáng kể, bác sĩ có thể cần kiểm tra lại xét nghiệm trước khi kết luận.

Điểm quan trọng nằm ở sự kết hợp của các dữ liệu, không nằm ở một con số NSE riêng lẻ.

16. Có nên xét nghiệm NSE định kỳ cho mọi bệnh nhân ung thư phổi?

Không phải người bệnh ung thư phổi nào cũng cần theo dõi NSE định kỳ.

Ý nghĩa của NSE phụ thuộc vào loại mô bệnh học, mục tiêu theo dõi và đặc điểm bệnh của từng người.

Ở người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ, NSE không phải là xét nghiệm có thể dùng thường quy để theo dõi bệnh thay cho đánh giá lâm sàng và hình ảnh học.

Trong ung thư phổi tế bào nhỏ, NSE có thể hữu ích hơn ở một số trường hợp, đặc biệt nếu chỉ số này đã tăng trước điều trị và có thể theo dõi được xu hướng thay đổi theo thời gian.

Nếu NSE không tăng trước điều trị, việc tiếp tục theo dõi NSE có thể không mang lại nhiều thông tin trong một số trường hợp.

Do đó, việc có xét nghiệm NSE ở mỗi lần tái khám hay không nên được quyết định dựa trên mục tiêu theo dõi của bác sĩ điều trị, chứ không phải nguyên tắc “đã mắc ung thư thì cứ xét nghiệm dấu ấn ung thư định kỳ”.

Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?

Nếu NSE tăng lần đầu tiên, người bệnh không nên lập tức nghĩ rằng ung thư đã xuất hiện hoặc đã tiến triển. Hãy hỏi bác sĩ xem mẫu xét nghiệm có đạt chất lượng hay không, kết quả có phù hợp với các xét nghiệm trước đó hay không và trong hoàn cảnh cụ thể của mình, NSE có ý nghĩa gì.

Nếu đang điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ và NSE thay đổi, nên quan tâm đến xu hướng của chỉ số qua nhiều lần xét nghiệm và mối liên hệ với triệu chứng cũng như hình ảnh học.

Nếu NSE tăng nhưng mẫu có tan máu, bác sĩ có thể cân nhắc kiểm tra lại bằng một mẫu đạt chất lượng tốt trước khi đưa ra kết luận.

Nếu NSE bình thường nhưng người bệnh xuất hiện triệu chứng mới hoặc hình ảnh học có bất thường, không nên vì NSE bình thường mà cho rằng bệnh chắc chắn không tiến triển.

Điều bác cần nhớ

NSE là viết tắt của Neuron-Specific Enolase, một dạng enzyme enolase được tìm thấy nhiều ở tế bào thần kinh và một số tế bào có đặc điểm thần kinh nội tiết.

NSE có thể tăng trong một số bệnh ung thư, đặc biệt ung thư phổi tế bào nhỏ, nhưng NSE tăng không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư, và NSE bình thường cũng không loại trừ ung thư.

Một nguyên nhân đặc biệt quan trọng cần lưu ý khi NSE tăng là tan máu mẫu bệnh phẩm, vì hồng cầu có chứa NSE và có thể làm kết quả tăng giả.

Trong người bệnh đã được chẩn đoán ung thư phổi tế bào nhỏ, nếu NSE tăng trước điều trị, sự thay đổi của NSE trong quá trình điều trị có thể cung cấp thêm thông tin về diễn biến bệnh. Tuy nhiên, NSE không thay thế CT, MRI, khám lâm sàng hoặc đánh giá đáp ứng điều trị theo các tiêu chí chuyên môn phù hợp.

Không nên sử dụng NSE để tự chẩn đoán ung thư phổi tế bào nhỏ, tự xác định bệnh đã di căn hay tự quyết định thay đổi điều trị.

Điều quan trọng không phải là nhớ NSE bao nhiêu là ung thư, mà là hiểu NSE đang cung cấp thông tin gì, vì sao nó có thể tăng, kết quả có đáng tin cậy hay không và bác sĩ cần đặt nó trong bức tranh chung của người bệnh như thế nào.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về dấu ấn ung thư – CYFRA 21-1 nói lên điều gì?

Tài liệu tham khảo

  1. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Small Cell Lung Cancer. Cập nhật định kỳ.

  2. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines for Small-Cell Lung Cancer. Cập nhật định kỳ.

  3. American Society of Clinical Oncology. Clinical Practice Guidelines for Small Cell Lung Cancer. Cập nhật định kỳ.

  4. World Health Organization. WHO Classification of Tumours: Thoracic Tumours. 5th Edition.

  5. International Association for the Study of Lung Cancer. IASLC Atlas of Molecular Testing for Prediction of Prognosis and Response to Therapy. Cập nhật theo các đồng thuận chuyên môn.

  6. American Society of Clinical Oncology. Biomarkers and Tumor Marker Guidelines. Cập nhật định kỳ.

  7. Sturgeon CM, et al. National Academy of Clinical Biochemistry Laboratory Medicine Practice Guidelines: Use of Tumor Markers in Testicular, Prostate, Colorectal, Breast, and Other Cancers. Cập nhật theo các khuyến cáo chuyên môn.