Hiểu về X-quang – Đọc một phim X-quang ngực như thế nào?
Khi nhận kết quả chụp X-quang ngực, nhiều người bệnh thường có thói quen tìm ngay xem trên phim có “khối u” hay “đám mờ” hay không. Nếu thấy một vùng bất thường, người bệnh có thể lo lắng đó là ung thư; nếu không thấy bất thường, lại có thể yên tâm rằng phổi hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, cách đọc X-quang của bác sĩ không đơn giản như vậy.
Một phim X-quang ngực là hình ảnh hai chiều của một cấu trúc ba chiều. Nhiều cơ quan và mô nằm chồng lên nhau trên cùng một hình ảnh, vì vậy bác sĩ phải đánh giá một cách có hệ thống từ chất lượng phim, tư thế chụp, xương và phần mềm, phổi, màng phổi, tim, trung thất, cơ hoành cho đến những vùng dễ bị bỏ sót. Trong những trường hợp cần thiết, bác sĩ còn phải so sánh với phim cũ hoặc đề nghị chụp CT để làm rõ một bất thường chưa thể kết luận trên X-quang.
Vì vậy, hiểu “đọc phim X-quang ngực” không có nghĩa là người bệnh phải tự học cách chẩn đoán bệnh từ một tấm phim. Điều quan trọng hơn là hiểu bác sĩ đang tìm kiếm điều gì và vì sao một kết luận trên X-quang thường cần được đặt trong bối cảnh triệu chứng, bệnh sử và những xét nghiệm khác.
1. Trước tiên, bác sĩ phải xem phim có đủ chất lượng để đánh giá hay không
Một trong những nguyên tắc quan trọng nhưng người bệnh ít để ý là không phải phim X-quang nào cũng có chất lượng như nhau.
Trước khi tìm tổn thương, bác sĩ cần xem người bệnh có được đặt đúng tư thế hay không, có hít vào đủ sâu hay không, phim có bị xoay hay không, mức độ xuyên tia có phù hợp không và toàn bộ vùng cần khảo sát có nằm trong phim hay không.
Với X-quang ngực thông thường, tư thế thẳng PA và tư thế nghiêng trái ở người bệnh có thể đứng và hợp tác thường được sử dụng. Trong những hoàn cảnh đặc biệt như người bệnh nặng, sau phẫu thuật hoặc không thể đứng, X-quang di động có thể được thực hiện ở tư thế khác.
Nếu phim bị xoay, hít vào chưa đủ hoặc chất lượng hình ảnh không phù hợp, một số cấu trúc có thể trông khác bình thường. Điều này có thể làm việc đánh giá trở nên khó khăn hơn.
Đó là lý do bác sĩ không nên vội kết luận chỉ dựa trên một vùng trắng hoặc một vùng tối trên phim mà chưa đánh giá chất lượng hình ảnh.
2. Nhìn toàn bộ phim trước khi tập trung vào một bất thường
Khi người bệnh nhìn vào phim, mắt thường dễ bị thu hút ngay bởi một vùng có vẻ bất thường. Tuy nhiên, bác sĩ thường có cách tiếp cận có hệ thống để hạn chế bỏ sót.
Có thể hình dung đơn giản rằng bác sĩ lần lượt đi qua từng khu vực của phim thay vì chỉ tìm kiếm một tổn thương duy nhất.
Trước hết là chất lượng và tư thế phim, sau đó đánh giá xương và mô mềm, hai trường phổi, rốn phổi, màng phổi, tim, trung thất, cơ hoành và các vùng xung quanh. Trình tự cụ thể có thể khác nhau giữa các bác sĩ, nhưng mục tiêu chung là đánh giá toàn bộ lồng ngực một cách có hệ thống.
Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong ung thư vì người bệnh có thể đồng thời có nhiều vấn đề khác nhau, chẳng hạn tổn thương nguyên phát, tràn dịch màng phổi, xẹp phổi, tổn thương xương hoặc những thay đổi liên quan đến điều trị.
3. Đầu tiên là nhìn xương và thành ngực
Xương sườn, xương đòn, cột sống ngực và các cấu trúc xương khác cũng nằm trên phim X-quang ngực.
Bác sĩ có thể đánh giá hình thái chung của xương, sự liên tục của xương và một số bất thường rõ ràng.
Trong ung thư, xương cũng là một vị trí có thể xuất hiện tổn thương thứ phát. Tuy nhiên, không phải mọi tổn thương xương đều dễ phát hiện trên X-quang và X-quang không phải lúc nào cũng là phương pháp tốt nhất để đánh giá di căn xương.
Nếu người bệnh có đau xương kéo dài, đặc biệt trong bối cảnh đã biết mắc ung thư, bác sĩ có thể cần đến CT, MRI, xạ hình xương hoặc PET/CT tùy tình huống.
Do đó, một phim X-quang ngực bình thường không thể được hiểu là đã loại trừ tất cả các tổn thương xương.
4. Sau đó đánh giá hai bên phổi
Đây thường là phần người bệnh quan tâm nhất.
Bác sĩ quan sát hai trường phổi và so sánh hai bên, chú ý đến độ sáng tối, các vùng mờ bất thường, hình thái của nhu mô phổi và những thay đổi khác.
Phổi bình thường chứa nhiều không khí nên phần lớn nhu mô phổi có hình ảnh tương đối sáng tối đặc trưng trên phim. Khi lượng khí giảm hoặc có thêm thành phần dịch, tế bào, máu hay mô bất thường, hình ảnh có thể thay đổi.
Một vùng mờ trên phim có thể xuất hiện trong rất nhiều tình trạng khác nhau. Viêm phổi, xẹp phổi, phù phổi, xuất huyết, tổn thương lành tính, sẹo cũ và khối u đều có thể tạo ra những thay đổi hình ảnh tùy trường hợp.
Vì vậy, từ “mờ” trong báo cáo X-quang chủ yếu là mô tả hình ảnh, chứ không phải một chẩn đoán.
5. Bác sĩ đặc biệt chú ý những vùng dễ bị bỏ sót
Một số vùng trên X-quang ngực khó đánh giá hơn vì có sự chồng lấp của nhiều cấu trúc.
Ví dụ, vùng phía sau tim, vùng gần cơ hoành, vùng đỉnh phổi hoặc khu vực bị che bởi xương có thể khiến một tổn thương nhỏ khó nhận biết.
Đây là một trong những lý do tư thế nghiêng có thể cung cấp thêm thông tin trong những trường hợp phù hợp.
Ngoài ra, bác sĩ cũng cần nhìn cả những vùng tưởng như “không phải phổi”, bởi một bất thường ở xương, mô mềm hoặc trung thất đôi khi lại là manh mối quan trọng.
Cách đọc có hệ thống giúp giảm nguy cơ chỉ tập trung vào vùng dễ nhìn thấy mà bỏ qua một tổn thương nằm ở vị trí khó quan sát.
6. Rốn phổi có ý nghĩa gì?
Rốn phổi là khu vực nơi các mạch máu, phế quản và các cấu trúc khác đi vào hoặc ra khỏi phổi.
Trên X-quang, rốn phổi có hình ảnh tương đối phức tạp vì nhiều cấu trúc nằm chồng lên nhau.
Bác sĩ có thể đánh giá sự đối xứng, kích thước và hình thái của rốn phổi cũng như những thay đổi bất thường.
Một rốn phổi có vẻ to hơn không tự động có nghĩa là có hạch di căn. Mạch máu, hạch và nhiều cấu trúc khác đều có thể góp phần tạo nên hình ảnh ở khu vực này.
Nếu nghi ngờ hạch hoặc tổn thương vùng rốn phổi, CT thường cung cấp thông tin chi tiết hơn X-quang.
7. Trung thất được đánh giá như thế nào?
Trung thất là vùng nằm giữa hai phổi, chứa tim, các mạch máu lớn, khí quản, thực quản và nhiều cấu trúc khác.
Trên X-quang, bác sĩ đánh giá hình dạng và đường viền của trung thất, đồng thời tìm những thay đổi bất thường.
Một trung thất rộng hoặc thay đổi hình dạng có thể xuất hiện vì nhiều nguyên nhân khác nhau. Đôi khi đó là một biến thể hoặc ảnh hưởng của tư thế chụp, nhưng trong những trường hợp khác có thể cần khảo sát thêm.
Do đó, nếu báo cáo đề cập đến “trung thất rộng”, người bệnh không nên tự hiểu ngay là có khối u. Bác sĩ sẽ xem xét hình ảnh cụ thể và bối cảnh lâm sàng để quyết định có cần làm thêm xét nghiệm hay không.
8. Tim được nhìn như thế nào trên X-quang ngực?
X-quang ngực cũng cung cấp một số thông tin về tim.
Bác sĩ có thể đánh giá kích thước tương đối của bóng tim, hình dạng chung và một số thay đổi khác.
Tuy nhiên, X-quang không phải là phương pháp tối ưu để đánh giá chi tiết cấu trúc và chức năng của tim. Khi cần khảo sát sâu hơn, siêu âm tim, CT tim hoặc MRI tim có thể được sử dụng tùy câu hỏi lâm sàng.
Đặc biệt, kích thước bóng tim trên phim còn phụ thuộc vào tư thế chụp. X-quang chụp ở tư thế AP, thường gặp ở người bệnh nằm hoặc chụp di động, có thể làm bóng tim trông lớn hơn so với phim PA chuẩn.
Vì vậy, bác sĩ luôn phải xem xét cả kỹ thuật chụp trước khi đưa ra nhận xét.
9. Cơ hoành và góc sườn hoành nói lên điều gì?
Hai vòm hoành nằm ở phía dưới của hai trường phổi. Bên phải thường cao hơn bên trái do liên quan đến vị trí của gan.
Bác sĩ quan sát hình dạng và vị trí của cơ hoành cũng như các góc sườn hoành.
Một trong những bất thường thường được quan tâm là dịch trong khoang màng phổi. Khi lượng dịch đủ nhiều, góc sườn hoành có thể trở nên tù và xuất hiện những thay đổi đặc trưng trên phim.
Tuy nhiên, lượng dịch nhỏ có thể khó phát hiện trên X-quang thông thường. Siêu âm hoặc CT có thể nhạy hơn trong việc phát hiện và đánh giá dịch màng phổi trong những tình huống phù hợp.
10. Bác sĩ tìm gì ở màng phổi?
Màng phổi bao quanh phổi và lót mặt trong thành ngực. Bình thường, màng phổi không tạo ra một đường viền dày rõ ràng trên X-quang.
Khi có tràn dịch, tràn khí hoặc một số bất thường khác, hình ảnh màng phổi có thể thay đổi.
Trong ung thư, tràn dịch màng phổi có thể xuất hiện vì nhiều nguyên nhân. Một trong số đó là liên quan đến ung thư, nhưng không phải mọi trường hợp tràn dịch ở người bệnh ung thư đều là dịch ác tính.
Để xác định nguyên nhân, bác sĩ có thể cần kết hợp triệu chứng, hình ảnh học, xét nghiệm dịch màng phổi và đôi khi cả tế bào học hoặc các xét nghiệm khác.
11. Nếu thấy “nốt phổi” trên X-quang thì có phải ung thư không?
Không.
Một nốt phổi trên X-quang là một phát hiện hình ảnh cần được đánh giá trong bối cảnh cụ thể.
Nốt có thể là tổn thương lành tính, sẹo cũ, tổn thương nhiễm trùng hoặc ung thư. Khả năng khác nhau tùy tuổi, tiền sử hút thuốc, tiền sử ung thư, kích thước và đặc điểm hình ảnh cũng như những yếu tố khác.
Một khó khăn của X-quang là nhiều cấu trúc có thể chồng lên nhau. Vì vậy, một nốt nhỏ có thể không được nhìn thấy rõ.
Nếu phát hiện nốt hoặc vùng bất thường đáng chú ý, bác sĩ có thể đề nghị CT ngực để đánh giá chi tiết hơn.
12. Vì sao bác sĩ thường so sánh với phim cũ?
Một hình ảnh đơn lẻ chỉ cho biết tình trạng tại một thời điểm.
Nếu có phim cũ, bác sĩ có thể xem tổn thương đã xuất hiện từ trước hay mới xuất hiện, kích thước có thay đổi hay không và hình thái có thay đổi không.
Thông tin về diễn biến theo thời gian đôi khi rất quan trọng.
Ví dụ, một vùng mờ tồn tại ổn định trong thời gian dài có thể được nhìn nhận khác với một tổn thương mới xuất hiện hoặc tăng kích thước.
Trong ung thư, so sánh hình ảnh trước và sau điều trị cũng có ý nghĩa trong đánh giá diễn biến bệnh, mặc dù việc đánh giá đáp ứng điều trị không phải lúc nào cũng dựa đơn thuần vào X-quang.
ACR cũng lưu ý rằng X-quang ngực có thể hữu ích trong một số tình huống đánh giá ung thư, nhưng không nên thay thế CT ngực khi cần đánh giá tái phát hoặc tiến triển bệnh một cách phù hợp.
13. Đọc X-quang có phải chỉ cần nhìn phim là đủ?
Không.
Bác sĩ không đọc một phim X-quang tách rời khỏi người bệnh.
Thông tin lâm sàng có thể ảnh hưởng đáng kể đến cách hình ảnh được đánh giá. Người bệnh có sốt và ho sẽ được đặt câu hỏi khác với người bệnh đã điều trị ung thư và xuất hiện đau ngực mới.
Một vùng mờ giống nhau trên phim có thể có ý nghĩa khác nhau trong hai bối cảnh khác nhau.
Vì vậy, phiếu chỉ định chụp thường cần cung cấp triệu chứng, bệnh sử hoặc chẩn đoán liên quan để giúp việc thực hiện và diễn giải hình ảnh phù hợp hơn.
14. Người bệnh có nên tự nhìn phim để tìm ung thư?
Người bệnh hoàn toàn có thể xem hình ảnh của mình và tìm hiểu những thuật ngữ được ghi trong báo cáo. Tuy nhiên, không nên tự chẩn đoán ung thư chỉ bằng cách quan sát một tấm phim.
Một tổn thương có thể bị bỏ sót do kích thước nhỏ, vị trí khó quan sát hoặc bị che bởi những cấu trúc khác. Ngược lại, một vùng bất thường cũng có thể xuất hiện do những nguyên nhân hoàn toàn không phải ung thư.
Ngay cả với bác sĩ không chuyên về chẩn đoán hình ảnh, việc diễn giải một phim phức tạp cũng không nên tách rời khỏi báo cáo chính thức và bối cảnh lâm sàng.
Vì vậy, điều hữu ích nhất đối với người bệnh là đọc phần kết luận của báo cáo cùng với bác sĩ, thay vì cố gắng tự tìm một chẩn đoán từ hình ảnh.
15. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một bác đã điều trị ung thư phổi và được chụp X-quang ngực trong quá trình theo dõi.
Trên phim xuất hiện một vùng mờ mới ở đáy phổi phải. Nếu chỉ nhìn vào hình ảnh này, rất khó để kết luận đó là tái phát, di căn hay một vấn đề khác.
Bác sĩ sẽ xem lại phim cũ, hỏi về triệu chứng hiện tại, xem người bệnh có sốt, ho, khó thở hoặc đau ngực hay không, đồng thời đánh giá toàn bộ phim.
Nếu vùng mờ cần được làm rõ, bác sĩ có thể chỉ định CT ngực. CT có thể cho biết chi tiết hơn về vị trí và đặc điểm của tổn thương.
Nếu vẫn cần xác định bản chất, các bước tiếp theo có thể bao gồm theo dõi hình ảnh, xét nghiệm bổ sung hoặc lấy bệnh phẩm tùy tình huống.
Như vậy, X-quang không phải là câu trả lời cuối cùng mà có thể là một bước trong cả quá trình tìm kiếm câu trả lời.
Điều bác cần nhớ
Đọc một phim X-quang ngực không đơn giản là tìm xem có “khối u” hay không. Bác sĩ thường bắt đầu bằng việc kiểm tra chất lượng và tư thế phim, sau đó đánh giá có hệ thống toàn bộ lồng ngực gồm xương, mô mềm, phổi, rốn phổi, màng phổi, tim, trung thất, cơ hoành và những vùng dễ bị bỏ sót.
Một vùng mờ, một nốt phổi, một rốn phổi to hoặc một bóng tim lớn đều là mô tả hoặc dấu hiệu hình ảnh, chưa phải chẩn đoán cuối cùng.
Đặc biệt ở người bệnh ung thư, một bất thường trên X-quang có thể cần được phân biệt giữa tổn thương ung thư, nhiễm trùng, thay đổi sau điều trị, xẹp phổi, tràn dịch hoặc nhiều nguyên nhân khác. Khi X-quang chưa đủ thông tin, CT hoặc phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác có thể được chỉ định để trả lời câu hỏi cụ thể hơn.
Điều quan trọng không phải là bác phải tự học cách trở thành người đọc X-quang, mà là hiểu rằng một tấm phim chỉ là một phần của bức tranh và ý nghĩa của nó phụ thuộc vào toàn bộ bối cảnh của người bệnh.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về X-quang – Những thuật ngữ thường gặp trên phim X-quang ngực
Tài liệu tham khảo
American College of Radiology. ACR–SPR–STR Practice Parameter for the Performance of Chest Radiography. 2026.
American College of Radiology. ACR Practice Parameters and Technical Standards.
American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria.
National Cancer Institute. Cancer Imaging.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. 2026.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines.
Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New response evaluation criteria in solid tumours: Revised RECIST guideline (version 1.1). European Journal of Cancer. 2009.
