PD-1, PD-L1 và CTLA-4 là gì?
Trong các bài viết trước, chúng ta đã biết rằng hệ miễn dịch có khả năng nhận diện và tấn công tế bào ung thư, nhưng tế bào ung thư cũng có nhiều cách để né tránh sự kiểm soát này. Một trong những cơ chế quan trọng là lợi dụng các điểm kiểm soát miễn dịch, hay immune checkpoints, vốn được cơ thể sử dụng để điều chỉnh hoạt động của hệ miễn dịch.
Ba cái tên thường xuyên xuất hiện khi nói về liệu pháp miễn dịch là PD-1, PD-L1 và CTLA-4. Người bệnh có thể bắt gặp những thuật ngữ này trong kết quả xét nghiệm, hồ sơ bệnh án hoặc khi bác sĩ giải thích về thuốc miễn dịch. Tuy nhiên, ba thuật ngữ này không phải là ba loại thuốc và cũng không phải ba xét nghiệm giống nhau.
PD-1 và CTLA-4 là những protein có trên tế bào miễn dịch, đặc biệt liên quan đến tế bào lympho T. PD-L1 là một protein có thể được biểu hiện trên tế bào ung thư và nhiều loại tế bào khác. Sự tương tác giữa các protein này góp phần tạo ra những tín hiệu làm giảm hoạt động của tế bào T. Một số thuốc miễn dịch được thiết kế để chặn những tín hiệu đó, từ đó giúp tế bào T khôi phục khả năng chống lại ung thư.
Có thể hình dung đơn giản rằng hệ miễn dịch giống như một chiếc xe có cả chân ga và hệ thống phanh. Tế bào T cần được kích hoạt đủ mạnh để chống lại ung thư, nhưng cơ thể cũng cần những cơ chế phanh để tránh hệ miễn dịch tấn công chính các mô khỏe mạnh. PD-1, PD-L1 và CTLA-4 đều tham gia vào những cơ chế kiểm soát đó, nhưng chúng hoạt động ở những vị trí và giai đoạn khác nhau.
Hiểu được sự khác nhau này sẽ giúp người bệnh hiểu vì sao có thuốc nhắm vào PD-1, có thuốc nhắm vào PD-L1, có thuốc nhắm vào CTLA-4 và vì sao đôi khi bác sĩ phối hợp hai loại thuốc miễn dịch với nhau.
PD-1 là gì?
PD-1 là viết tắt của Programmed Cell Death Protein 1, tên đầy đủ thường được dịch là protein chết tế bào theo chương trình 1. PD-1 là một protein nằm trên bề mặt của tế bào T và một số tế bào miễn dịch khác.
Điều quan trọng cần hiểu là PD-1 không phải bản thân tế bào ung thư và cũng không phải một loại thuốc. Nó là một thụ thể điều hòa miễn dịch có vai trò làm giảm hoạt động của tế bào T khi được kích hoạt bởi các tín hiệu phù hợp.
Trong điều kiện bình thường, cơ chế này rất cần thiết. Hệ miễn dịch phải có khả năng tấn công vi khuẩn, virus hoặc những tế bào bất thường, nhưng đồng thời phải biết dừng lại để tránh gây tổn thương quá mức cho cơ thể.
Có thể hình dung PD-1 giống như một phần của hệ thống phanh trên tế bào T. Khi tín hiệu qua PD-1 được kích hoạt, hoạt động của tế bào T có thể bị giảm xuống.
Đây là cơ chế bảo vệ quan trọng của cơ thể, nhưng tế bào ung thư có thể lợi dụng nó để làm suy yếu phản ứng miễn dịch chống lại khối u.
PD-L1 là gì?
PD-L1 là viết tắt của Programmed Death-Ligand 1, có thể hiểu là phối tử của PD-1.
Khác với PD-1, PD-L1 không chủ yếu được nhắc đến như một protein nằm trên tế bào T. PD-L1 có thể được biểu hiện trên nhiều loại tế bào khác nhau, trong đó có một số tế bào ung thư và các tế bào miễn dịch trong môi trường khối u.
Khi PD-L1 gắn với PD-1 trên tế bào T, tín hiệu ức chế được truyền đến tế bào T và làm giảm hoạt động của tế bào này.
Đây chính là một trong những cơ chế quan trọng mà khối u có thể sử dụng để "đạp phanh" lên hệ miễn dịch.
Vì vậy, nếu PD-1 giống như một bộ phận nhận tín hiệu trên tế bào T thì PD-L1 có thể được hình dung như một "chìa khóa" gắn vào bộ phận đó và kích hoạt tín hiệu phanh.
Cách ví von này chỉ mang tính minh họa, nhưng giúp giải thích tại sao thuốc có thể được thiết kế để chặn PD-1 hoặc chặn PD-L1.
PD-1 và PD-L1 liên quan với nhau như thế nào?
Mối quan hệ cơ bản có thể hình dung như sau:
PD-1 trên tế bào T ←→ PD-L1 trên tế bào ung thư hoặc tế bào trong môi trường khối u.
Khi hai protein tương tác, tín hiệu ức chế được truyền đến tế bào T, khiến tế bào T giảm khả năng hoạt động chống ung thư.
Một số thuốc miễn dịch có nhiệm vụ ngăn cản sự tương tác này. Nếu thuốc chặn PD-1, PD-1 không thể tương tác hiệu quả với các phối tử của nó. Nếu thuốc chặn PD-L1, PD-L1 không thể gắn với PD-1 theo cách tạo ra tín hiệu ức chế.
Kết quả cuối cùng của cả hai cách tiếp cận là giảm tín hiệu "phanh" lên tế bào T, từ đó giúp đáp ứng miễn dịch chống ung thư được khôi phục hoặc tăng cường.
Tuy nhiên, thuốc ức chế PD-1 và thuốc ức chế PD-L1 không phải là hai nhóm thuốc hoàn toàn giống nhau về mọi mặt. Chúng có những khác biệt về cơ chế tương tác với các phối tử, đặc tính dược lý và chỉ định cụ thể.
Vì vậy, không nên hiểu rằng chỉ cần "PD-1 dương tính" hoặc "PD-L1 dương tính" là có thể tùy ý lựa chọn bất kỳ thuốc nào trong hai nhóm.
CTLA-4 là gì?
CTLA-4 là viết tắt của Cytotoxic T-Lymphocyte-Associated Protein 4. Đây cũng là một protein có vai trò điều hòa hoạt động của tế bào T.
CTLA-4 có một điểm khác biệt quan trọng so với PD-1: nó tham gia vào quá trình kiểm soát tế bào T ở giai đoạn hoạt hóa ban đầu, đặc biệt tại các cơ quan lympho, nơi tế bào T được kích hoạt và chuẩn bị cho đáp ứng miễn dịch.
Trong khi đó, PD-1 có vai trò quan trọng hơn trong việc điều hòa hoạt động của tế bào T ở các mô ngoại vi và trong môi trường khối u.
Có thể hình dung một cách đơn giản rằng CTLA-4 giống như một hệ thống kiểm soát ở giai đoạn khởi động, còn PD-1 giống như một hệ thống phanh quan trọng ở giai đoạn thực thi phản ứng miễn dịch tại mô.
Cách ví von này không mô tả toàn bộ sinh học của hai phân tử, nhưng giúp giải thích vì sao việc ức chế CTLA-4 và PD-1 có thể tạo ra những hiệu ứng khác nhau.
CTLA-4 hoạt động như thế nào?
Để tế bào T được hoạt hóa đầy đủ, tế bào T cần nhận được nhiều tín hiệu khác nhau từ tế bào trình diện kháng nguyên.
Một trong những tương tác quan trọng liên quan đến các phân tử CD80 và CD86 trên tế bào trình diện kháng nguyên và thụ thể CD28 trên tế bào T. Tương tác CD28 với CD80/CD86 góp phần tạo tín hiệu kích thích tế bào T.
CTLA-4 cũng có thể gắn với CD80 và CD86, nhưng theo hướng tạo ra tín hiệu điều hòa và làm giảm hoạt hóa tế bào T.
Thuốc ức chế CTLA-4 như ipilimumab giúp ngăn CTLA-4 thực hiện chức năng ức chế này, từ đó làm tăng khả năng hoạt hóa tế bào T.
Đây là một cơ chế khác với việc chỉ chặn tương tác PD-1 và PD-L1.
Vì sao cơ thể lại cần PD-1 và CTLA-4?
Nếu nghe đến "điểm kiểm soát miễn dịch", người bệnh rất dễ nghĩ rằng đây là những protein xấu cần phải loại bỏ.
Thực tế hoàn toàn ngược lại.
PD-1 và CTLA-4 tồn tại vì chúng có lợi cho cơ thể trong điều kiện bình thường.
Hệ miễn dịch nếu hoạt động quá mạnh có thể gây tổn thương các mô khỏe mạnh và góp phần tạo ra những bệnh lý tự miễn. Các cơ chế kiểm soát miễn dịch giúp cơ thể duy trì sự cân bằng giữa khả năng chống lại tác nhân bất thường và khả năng tránh tự tấn công.
Vấn đề trong ung thư là tế bào ung thư có thể khai thác những cơ chế bảo vệ này để trốn tránh hệ miễn dịch.
Liệu pháp miễn dịch không phải là "xóa bỏ hoàn toàn hệ thống phanh", mà là tạm thời chặn một số tín hiệu ức chế để tăng khả năng chống ung thư trong bối cảnh điều trị.
Đây cũng là lý do thuốc miễn dịch có thể gây ra các tác dụng phụ liên quan đến việc hệ miễn dịch tấn công những mô bình thường.
Thuốc ức chế PD-1 là gì?
Thuốc ức chế PD-1, hay PD-1 inhibitors, là những kháng thể đơn dòng được thiết kế để gắn vào PD-1 và ngăn PD-1 nhận tín hiệu ức chế từ các phối tử của nó.
Một số thuốc thuộc nhóm này gồm pembrolizumab, nivolumab, cemiplimab và một số thuốc khác.
Khi PD-1 bị chặn, tế bào T có thể duy trì hoạt động chống ung thư tốt hơn trong những điều kiện phù hợp.
Điều quan trọng là thuốc không trực tiếp "đánh dấu" từng tế bào ung thư để tiêu diệt chúng. Thuốc chủ yếu thay đổi tín hiệu điều hòa miễn dịch, sau đó chính tế bào T và các thành phần khác của hệ miễn dịch thực hiện phần lớn hoạt động chống ung thư.
Thuốc ức chế PD-L1 là gì?
Thuốc ức chế PD-L1 cũng nhằm làm gián đoạn trục PD-1/PD-L1, nhưng thay vì gắn vào PD-1, thuốc gắn vào PD-L1.
Một số thuốc thuộc nhóm này gồm atezolizumab, durvalumab và avelumab.
Về nguyên lý, việc chặn PD-L1 giúp giảm khả năng PD-L1 tạo tín hiệu ức chế thông qua PD-1 trên tế bào T.
Nhìn từ góc độ điều trị, cả thuốc ức chế PD-1 và thuốc ức chế PD-L1 đều thuộc nhóm immune checkpoint inhibitors, nhưng lựa chọn thuốc cụ thể phải dựa trên loại ung thư, chỉ định đã được chứng minh, đặc điểm người bệnh và phác đồ điều trị.
Thuốc ức chế CTLA-4 là gì?
Thuốc ức chế CTLA-4 là nhóm thuốc nhằm ngăn CTLA-4 thực hiện vai trò điều hòa hoạt hóa tế bào T.
Ví dụ điển hình là ipilimumab.
Một số phác đồ có thể phối hợp thuốc ức chế CTLA-4 với thuốc ức chế PD-1. Ý tưởng của sự phối hợp này là tác động vào hai cơ chế kiểm soát miễn dịch ở những giai đoạn khác nhau.
Tuy nhiên, khi tăng mức độ hoạt hóa miễn dịch, nguy cơ độc tính liên quan đến miễn dịch cũng có thể tăng. Vì vậy, phối hợp miễn dịch cần được lựa chọn rất cẩn thận và theo dõi chặt chẽ.
Vì sao có thể phối hợp thuốc chống PD-1 với thuốc chống CTLA-4?
PD-1 và CTLA-4 đều là những "điểm phanh", nhưng chúng không hoàn toàn hoạt động ở cùng một vị trí và cùng thời điểm.
CTLA-4 có vai trò quan trọng trong giai đoạn hoạt hóa ban đầu của tế bào T, trong khi PD-1 đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hoạt động của tế bào T ở mô và môi trường khối u.
Nếu chỉ chặn một điểm kiểm soát, một số cơ chế ức chế khác vẫn có thể tồn tại.
Vì vậy, trong một số bệnh cảnh, việc phối hợp thuốc ức chế CTLA-4 với thuốc ức chế PD-1 có thể tạo ra hiệu quả chống ung thư mạnh hơn so với việc chỉ tác động vào một điểm kiểm soát.
Tuy nhiên, cái giá phải trả là nguy cơ độc tính miễn dịch cũng có thể tăng. Vì vậy, phối hợp không phải lúc nào cũng tốt hơn đơn trị liệu và chỉ nên thực hiện khi có bằng chứng cho thấy lợi ích vượt qua nguy cơ.
PD-L1 dương tính có nghĩa là gì?
Đây là một câu hỏi rất thường gặp và cũng là một trong những khái niệm dễ bị hiểu sai nhất.
Khi bác sĩ nói PD-L1 dương tính, thông thường đang đề cập đến kết quả của một xét nghiệm mô bệnh học hoặc hóa mô miễn dịch nhằm đánh giá mức độ biểu hiện PD-L1 trong mẫu bệnh phẩm theo một phương pháp và tiêu chí nhất định.
PD-L1 không phải là một xét nghiệm "có hoặc không" đơn giản trong mọi trường hợp.
Tùy loại ung thư và loại xét nghiệm, kết quả có thể được biểu diễn bằng những chỉ số khác nhau. Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, một chỉ số thường được sử dụng là Tumor Proportion Score, hay TPS, phản ánh tỷ lệ tế bào u có biểu hiện PD-L1 ở mức được xét nghiệm xác định.
Ví dụ, kết quả PD-L1 TPS 50% không có nghĩa là "50% tế bào ung thư sẽ chết nếu dùng miễn dịch", cũng không có nghĩa là "khả năng chữa khỏi là 50%".
Nó chỉ là một đặc điểm sinh học được sử dụng cùng với nhiều thông tin khác để hỗ trợ lựa chọn điều trị.
PD-L1 âm tính có nghĩa là không dùng được miễn dịch?
Không phải trong mọi trường hợp.
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
PD-L1 là một dấu ấn có giá trị dự đoán ở một số bệnh cảnh, nhưng PD-L1 âm tính không đồng nghĩa tuyệt đối với việc miễn dịch không có hiệu quả.
Trong một số loại ung thư và một số phác đồ, người bệnh có PD-L1 thấp hoặc âm tính vẫn có thể được điều trị bằng miễn dịch, đặc biệt khi miễn dịch được phối hợp với hóa trị hoặc các phương pháp khác nếu phác đồ đó đã được chứng minh có lợi ích.
Quyết định điều trị phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn, mô bệnh học, tình trạng phân tử, thể trạng và phác đồ cụ thể.
Do đó, không nên nhìn một con số PD-L1 rồi tự kết luận "dương tính thì dùng được, âm tính thì không dùng được".
PD-L1 cao có đảm bảo miễn dịch hiệu quả không?
Cũng không.
PD-L1 cao thường có thể làm tăng khả năng đáp ứng với một số thuốc miễn dịch trong một số bệnh cảnh, nhưng không phải là lời đảm bảo rằng người bệnh chắc chắn đáp ứng.
Có những người có PD-L1 cao nhưng bệnh vẫn tiến triển. Ngược lại, có những người có PD-L1 thấp nhưng vẫn đạt được lợi ích từ miễn dịch trong những phác đồ phù hợp.
Điều này xảy ra vì đáp ứng miễn dịch chống ung thư phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác ngoài PD-L1, bao gồm đặc điểm đột biến của khối u, khả năng trình diện kháng nguyên, môi trường miễn dịch trong khối u, các tế bào miễn dịch xung quanh khối u và những cơ chế ức chế khác.
Vì vậy, PD-L1 nên được xem là một mảnh ghép trong bức tranh lớn, không phải toàn bộ bức tranh.
PD-1 có phải là PD-L1 không?
Không.
Hai thuật ngữ này liên quan rất chặt chẽ nhưng chỉ hai protein khác nhau.
PD-1 là thụ thể nằm trên tế bào T và một số tế bào miễn dịch.
PD-L1 là một phối tử có thể được biểu hiện trên tế bào ung thư, tế bào miễn dịch và một số loại tế bào khác.
Hai protein này có thể tương tác với nhau để tạo ra tín hiệu ức chế miễn dịch.
Vì vậy, có thể nhớ đơn giản:
PD-1 = phía tế bào miễn dịch.
PD-L1 = phía tế bào ung thư hoặc các tế bào trong môi trường khối u.
Đây chỉ là cách ghi nhớ cơ bản, bởi hệ thống PD-1 có nhiều phối tử và vai trò sinh học phức tạp hơn.
CTLA-4 có phải là một loại PD-1 khác không?
Cũng không.
CTLA-4 và PD-1 đều là các điểm kiểm soát miễn dịch nhưng là hai protein khác nhau, hoạt động ở những bối cảnh và giai đoạn khác nhau.
PD-1 chủ yếu được biết đến qua vai trò điều hòa hoạt động của tế bào T tại các mô ngoại vi và môi trường khối u, trong khi CTLA-4 có vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa hoạt hóa tế bào T ở các cơ quan lympho.
Vì vậy, thuốc chống PD-1 và thuốc chống CTLA-4 không phải là hai phiên bản của cùng một loại thuốc.
Vì sao chặn điểm kiểm soát miễn dịch lại có thể gây tác dụng phụ?
Như đã giải thích, PD-1 và CTLA-4 vốn là những cơ chế giúp kiểm soát hệ miễn dịch bình thường.
Khi thuốc chặn các điểm kiểm soát này, hoạt động miễn dịch chống ung thư có thể tăng lên, nhưng đồng thời khả năng hệ miễn dịch phản ứng với mô bình thường cũng có thể tăng.
Khi đó có thể xuất hiện các độc tính liên quan đến miễn dịch như viêm da, viêm đại tràng, viêm gan, rối loạn tuyến giáp, viêm tuyến yên, viêm phổi hoặc những tổn thương hiếm gặp ở tim, thận và hệ thần kinh.
Đây là lý do người bệnh sử dụng thuốc miễn dịch cần được theo dõi không chỉ về tình trạng ung thư mà còn về các triệu chứng mới xuất hiện trong quá trình điều trị.
Đặc biệt, tác dụng phụ miễn dịch có thể xuất hiện trong thời gian đang điều trị hoặc đôi khi xuất hiện sau khi đã ngừng thuốc. Vì vậy, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu có những triệu chứng bất thường mới xuất hiện, ngay cả khi chúng không xảy ra ngay sau lần truyền thuốc gần nhất.
Có thể xét nghiệm PD-1, PD-L1 và CTLA-4 bằng máu không?
Không nên đánh đồng ba khái niệm này với một xét nghiệm máu thông thường.
Trong thực hành, PD-L1 thường được đánh giá bằng hóa mô miễn dịch trên mẫu mô hoặc tế bào u theo các bộ xét nghiệm và tiêu chuẩn đã được xác định.
PD-1 và CTLA-4 lại không phải những xét nghiệm thường quy mà người bệnh chỉ cần lấy máu là có thể dùng kết quả để quyết định có điều trị miễn dịch hay không.
Ngoài ra, một số nghiên cứu đang tìm hiểu nhiều loại dấu ấn miễn dịch và xét nghiệm khác để dự đoán khả năng đáp ứng với liệu pháp miễn dịch, nhưng không phải tất cả đều đã trở thành xét nghiệm thường quy.
Vì vậy, khi nghe nói "xét nghiệm miễn dịch", người bệnh nên hỏi rõ đang xét nghiệm dấu ấn nào, bằng phương pháp nào và kết quả được sử dụng để trả lời câu hỏi lâm sàng gì.
Ba khái niệm này liên quan thế nào đến điều trị ung thư?
Có thể tóm tắt mối liên hệ bằng một sơ đồ đơn giản:
Tế bào T → PD-1 ← PD-L1 ← tế bào ung thư
Khi PD-1 và PD-L1 tương tác, hoạt động của tế bào T bị ức chế.
Thuốc chống PD-1 chặn PD-1.
Thuốc chống PD-L1 chặn PD-L1.
Cả hai đều nhằm giảm tín hiệu ức chế trên trục PD-1/PD-L1.
Trong một cơ chế khác:
CD28 và CTLA-4 → cùng tương tác với CD80/CD86 → điều hòa hoạt hóa tế bào T.
Thuốc chống CTLA-4 như ipilimumab làm giảm tín hiệu ức chế do CTLA-4 tạo ra.
Như vậy, PD-1, PD-L1 và CTLA-4 đều liên quan đến hệ thống "phanh miễn dịch", nhưng không phải ba thành phần nằm trên cùng một vị trí và hoạt động hoàn toàn giống nhau.
Điều bác cần nhớ
PD-1, PD-L1 và CTLA-4 là ba thuật ngữ quan trọng trong miễn dịch học ung thư, nhưng cần phân biệt rõ vai trò của từng protein.
PD-1 là một thụ thể điều hòa miễn dịch nằm trên tế bào T và một số tế bào miễn dịch. PD-L1 là một phối tử có thể được biểu hiện trên tế bào ung thư và nhiều loại tế bào khác. Khi PD-L1 tương tác với PD-1, tín hiệu ức chế được truyền đến tế bào T, giúp giảm hoạt động miễn dịch.
CTLA-4 cũng là một điểm kiểm soát miễn dịch, nhưng tham gia điều hòa hoạt hóa tế bào T ở một bối cảnh khác, đặc biệt trong giai đoạn hoạt hóa ban đầu của tế bào T.
Các thuốc ức chế PD-1, PD-L1 và CTLA-4 được phát triển để gỡ bớt những "chiếc phanh" này, từ đó giúp hệ miễn dịch tăng khả năng chống lại tế bào ung thư.
Tuy nhiên, cần tránh một cách hiểu quá đơn giản rằng PD-L1 càng cao thì miễn dịch càng chắc chắn hiệu quả hoặc PD-L1 âm tính thì chắc chắn không dùng được miễn dịch. PD-L1 chỉ là một trong nhiều yếu tố được sử dụng để lựa chọn điều trị, và giá trị của nó phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, loại xét nghiệm và phác đồ đang được cân nhắc.
Quan trọng hơn, PD-1, PD-L1 và CTLA-4 không phải là ba xét nghiệm để lựa chọn thuốc theo kiểu "dương tính với cái nào thì dùng thuốc chống cái đó". Đây là những thành phần của một mạng lưới điều hòa miễn dịch phức tạp, và việc lựa chọn thuốc phải dựa trên bằng chứng lâm sàng cụ thể của từng loại ung thư.
Có thể nhớ ngắn gọn:
PD-1 và CTLA-4 là những "phanh" trên hệ miễn dịch.
PD-L1 là một trong những tín hiệu có thể kích hoạt phanh PD-1.
Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch giúp tháo bớt những chiếc phanh này để tế bào miễn dịch có cơ hội chống lại ung thư.
Hiểu được ba khái niệm này sẽ giúp người bệnh dễ dàng tiếp cận những nội dung tiếp theo về PD-L1 bao nhiêu thì có thể dùng miễn dịch, vì sao có người PD-L1 cao vẫn không đáp ứng và vì sao một số người PD-L1 thấp vẫn có thể được điều trị bằng miễn dịch.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Những ai có thể điều trị miễn dịch trong ung thư?
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute (NCI). Immune Checkpoint Inhibitors.
National Cancer Institute (NCI). Immunotherapy to Treat Cancer.
National Cancer Institute (NCI). Definition of PD-1, PD-L1 and Immune Checkpoint Inhibitors.
National Cancer Institute (NCI). The Story of Immune Checkpoint Inhibitors and Immunotherapy.
European Society for Medical Oncology (ESMO). ESMO Clinical Practice Guidelines for Immunotherapy and Immuno-Oncology.
American Society of Clinical Oncology (ASCO). Immune Checkpoint Inhibitors and Cancer Immunotherapy.
Pardoll DM. The blockade of immune checkpoints in cancer immunotherapy. Nature Reviews Cancer.
Buchbinder EI, Desai A. CTLA-4 and PD-1 Pathways: Similarities, Differences, and Implications of Their Inhibition. American Journal of Clinical Oncology.
Ribas A, Wolchok JD. Science of cancer immunotherapy: mechanisms of action and clinical application. Science.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Việc lựa chọn liệu pháp miễn dịch cần dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học của khối u, các dấu ấn phù hợp và tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
