Hiểu về xét nghiệm sinh học phân tử trong ung thư – PD-L1 là gì? Vì sao PD-L1 và xét nghiệm gen là hai vấn đề khác nhau?
Khi tìm hiểu về điều trị ung thư bằng liệu pháp miễn dịch, bác có thể thường xuyên gặp thuật ngữ PD-L1. Kết quả có thể được ghi dưới dạng PD-L1 âm tính, PD-L1 dương tính, TPS 1%, TPS 50%, CPS 5, CPS 10... Đây là một trong những kết quả có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn liệu pháp miễn dịch trong một số loại ung thư.
Tuy nhiên, PD-L1 rất dễ bị nhầm với xét nghiệm gen. Một số bác có thể nghĩ rằng nếu đã làm xét nghiệm gen thì sẽ biết được PD-L1, hoặc ngược lại, thấy báo cáo PD-L1 rồi cho rằng mình đã được xét nghiệm gene. Thực tế, hai xét nghiệm này trả lời hai câu hỏi sinh học hoàn toàn khác nhau.
Có thể nhớ một cách đơn giản:
Xét nghiệm gen hỏi: “Khối u có thay đổi gene nào có ý nghĩa không?”
PD-L1 hỏi: “Các tế bào trong khối u có biểu hiện protein PD-L1 ở mức độ nào?”
Vì vậy, PD-L1 và xét nghiệm gen không phải hai cách khác nhau để làm cùng một việc, mà là hai loại thông tin khác nhau về khối u.
1. PD-L1 là gì?
PD-L1 là viết tắt của Programmed Death-Ligand 1, một protein có trên bề mặt của một số tế bào trong cơ thể, bao gồm một số tế bào ung thư và tế bào miễn dịch.
PD-L1 thuộc một cơ chế gọi là immune checkpoint, tức là các “điểm kiểm soát miễn dịch”.
Bình thường, hệ miễn dịch phải có cơ chế để tránh việc các tế bào miễn dịch hoạt động quá mức và tấn công nhầm các tế bào khỏe mạnh. PD-L1 là một trong những protein tham gia vào cơ chế kiểm soát này.
Tế bào ung thư có thể lợi dụng cơ chế đó để né tránh hệ miễn dịch.
2. PD-1 và PD-L1 có quan hệ với nhau như thế nào?
Để hiểu PD-L1, bác nên biết thêm về PD-1.
PD-1 là một protein nằm trên bề mặt của một số tế bào miễn dịch, đặc biệt là tế bào T.
PD-L1 có thể gắn với PD-1.
Khi PD-L1 trên tế bào ung thư hoặc các tế bào khác trong môi trường khối u gắn với PD-1 trên tế bào T, tín hiệu này có thể làm giảm hoạt động của tế bào T.
Có thể hình dung đơn giản:
Tế bào T = người lính miễn dịch.
PD-1 = một “điểm nhận tín hiệu” trên người lính.
PD-L1 = tín hiệu có thể làm người lính giảm hoạt động.
Tế bào ung thư có thể tận dụng cơ chế này để “phanh” phản ứng miễn dịch chống lại nó.
3. Vậy thuốc miễn dịch tác động vào đâu?
Một nhóm thuốc quan trọng trong điều trị ung thư là immune checkpoint inhibitors, tức thuốc ức chế các điểm kiểm soát miễn dịch.
Một số thuốc tác động lên PD-1, chẳng hạn pembrolizumab hoặc nivolumab.
Một số thuốc khác tác động lên PD-L1, chẳng hạn atezolizumab, durvalumab hoặc avelumab.
Mục tiêu chung là làm giảm tác dụng của tín hiệu ức chế miễn dịch, từ đó giúp tế bào T có khả năng hoạt động chống lại tế bào ung thư tốt hơn.
Có thể hình dung:
PD-L1 – PD-1 → tín hiệu “phanh” miễn dịch.
Thuốc ức chế checkpoint → gỡ bớt “phanh” → hệ miễn dịch có cơ hội hoạt động chống khối u.
Tuy nhiên, cơ chế thực tế phức tạp hơn nhiều và hiệu quả điều trị không chỉ phụ thuộc vào PD-L1.
4. Xét nghiệm PD-L1 là xét nghiệm gì?
PD-L1 thường được đánh giá bằng hóa mô miễn dịch, viết tắt là IHC – Immunohistochemistry.
Điều này có nghĩa là bác sĩ giải phẫu bệnh sử dụng một kháng thể đặc hiệu để phát hiện protein PD-L1 trong mẫu mô khối u.
Nếu protein PD-L1 được phát hiện ở mức độ phù hợp, các tế bào sẽ xuất hiện tín hiệu nhuộm.
Sau đó, bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá mức độ biểu hiện theo hệ thống chấm điểm phù hợp với từng loại ung thư và từng xét nghiệm.
Do đó, PD-L1 về bản chất là một xét nghiệm biểu hiện protein, chứ không phải xét nghiệm tìm đột biến gene.
5. PD-L1 được làm trên mẫu bệnh phẩm nào?
PD-L1 thường được làm trên mẫu mô khối u, chẳng hạn:
Mẫu sinh thiết.
Mẫu bệnh phẩm phẫu thuật.
Mẫu mô đã được cố định và đúc paraffin.
Mẫu mô cần đủ chất lượng và đủ số lượng tế bào ung thư để có thể đánh giá.
Trong một số trường hợp, mẫu quá nhỏ, hoại tử nhiều hoặc không còn đủ tế bào u có thể khiến việc đánh giá PD-L1 khó khăn hoặc không thực hiện được.
Đây cũng là một trong những lý do bác sĩ đôi khi phải cân nhắc lấy lại mẫu mô khi kết quả trước đó không đủ để đưa ra quyết định điều trị.
6. TPS là gì?
Trong một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ, PD-L1 thường được báo cáo bằng TPS – Tumor Proportion Score.
TPS là tỷ lệ phần trăm tế bào ung thư còn sống có biểu hiện PD-L1 trên màng tế bào.
Ví dụ, nếu báo cáo:
PD-L1 TPS = 0%
có nghĩa là không phát hiện được biểu hiện PD-L1 đạt tiêu chí chấm điểm trên các tế bào u theo phương pháp xét nghiệm.
Nếu:
TPS = 10%
thì có thể hiểu khoảng 10% tế bào u còn sống được đánh giá có biểu hiện PD-L1 theo tiêu chí của phương pháp.
Nếu:
TPS ≥50%
thì thường được gọi là nhóm PD-L1 biểu hiện cao trong bối cảnh ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Tuy nhiên, ngưỡng điều trị cụ thể còn phụ thuộc vào loại ung thư, thuốc, phác đồ và chỉ định tương ứng.
7. CPS là gì?
Ở một số loại ung thư khác, PD-L1 có thể được báo cáo bằng CPS – Combined Positive Score.
CPS không chỉ tính tế bào ung thư mà còn tính một số tế bào miễn dịch có biểu hiện PD-L1.
Công thức có thể hiểu đơn giản là:
CPS = số tế bào PD-L1 dương tính / tổng số tế bào u còn sống × 100.
Các tế bào PD-L1 dương tính trong tử số có thể bao gồm tế bào u, lympho bào và đại thực bào tùy hệ thống đánh giá.
Do đó:
TPS và CPS không phải là hai cách viết khác nhau của cùng một con số.
Hai chỉ số sử dụng những nguyên tắc chấm điểm khác nhau.
8. Vì sao có ung thư dùng TPS, có ung thư dùng CPS?
Bởi vì các loại ung thư có đặc điểm sinh học và bằng chứng lâm sàng khác nhau.
Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, TPS là một hệ thống chấm điểm rất quen thuộc.
Trong một số ung thư đường tiêu hóa, ung thư đầu cổ, ung thư cổ tử cung và một số bệnh cảnh khác, CPS được sử dụng trong nhiều chỉ định.
Do đó, bác không nên nhìn thấy:
TPS 10%
và:
CPS 10
rồi cho rằng hai kết quả có ý nghĩa giống nhau.
Chúng không tương đương về mặt định lượng.
9. PD-L1 dương tính có nghĩa là gì?
PD-L1 dương tính có nghĩa là mẫu bệnh phẩm có biểu hiện protein PD-L1 ở mức được phát hiện bằng phương pháp xét nghiệm.
Tuy nhiên, “dương tính” không phải lúc nào cũng có cùng ý nghĩa.
Ví dụ, trong một bệnh cảnh có thể sử dụng:
TPS ≥1%.
Trong bệnh cảnh khác có thể sử dụng:
TPS ≥50%.
Hoặc có thể sử dụng:
CPS ≥1.
CPS ≥10.
Ngưỡng có ý nghĩa lâm sàng phụ thuộc vào loại ung thư, thuốc và chỉ định điều trị cụ thể.
Vì vậy, không nên chỉ hỏi:
“PD-L1 có dương tính không?”
mà nên xem:
“PD-L1 được đánh giá bằng phương pháp nào, chỉ số nào và đạt mức bao nhiêu?”
10. PD-L1 âm tính có nghĩa là không được dùng immunotherapy không?
Không nhất thiết.
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi đọc kết quả PD-L1.
PD-L1 là một biomarker quan trọng nhưng không phải là yếu tố duy nhất quyết định khả năng sử dụng liệu pháp miễn dịch.
Tùy từng loại ung thư và phác đồ, immunotherapy có thể được sử dụng ở những bệnh nhân có PD-L1 thấp hoặc thậm chí không biểu hiện PD-L1.
Trong một số bệnh cảnh, PD-L1 thấp có thể làm thay đổi lựa chọn phác đồ hoặc mức độ ưu tiên của một phương pháp điều trị.
Do đó:
PD-L1 âm tính không đồng nghĩa với “không còn cơ hội dùng thuốc miễn dịch”.
11. PD-L1 cao có nghĩa là chắc chắn đáp ứng immunotherapy không?
Không.
Đây cũng là một hiểu lầm thường gặp.
PD-L1 cao có thể làm tăng khả năng đáp ứng với một số thuốc miễn dịch trong những bệnh cảnh nhất định, nhưng không đảm bảo tất cả bệnh nhân đều đáp ứng.
Có những bệnh nhân:
PD-L1 cao nhưng bệnh vẫn tiến triển sớm.
Ngược lại, cũng có những bệnh nhân:
PD-L1 thấp hoặc âm tính nhưng vẫn đáp ứng với immunotherapy.
Điều này xảy ra vì đáp ứng miễn dịch của khối u phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác ngoài PD-L1.
12. Vì sao PD-L1 không thể dự đoán chính xác 100% đáp ứng?
Bởi hệ miễn dịch chống ung thư là một hệ thống rất phức tạp.
Ngoài PD-L1 còn có:
Tình trạng xâm nhập của tế bào T vào khối u.
Khả năng trình diện kháng nguyên.
Tải lượng đột biến của khối u.
MSI và hệ thống sửa chữa DNA.
Môi trường miễn dịch quanh khối u.
Các cơ chế né tránh miễn dịch khác của tế bào ung thư.
Đặc điểm phân tử của khối u.
Vì vậy, PD-L1 chỉ phản ánh một phần của tương tác giữa khối u và hệ miễn dịch.
13. PD-L1 có phải là một gene không?
Không.
PD-L1 là protein.
Gene mã hóa protein này là CD274.
Đây là điểm rất quan trọng.
Khi báo cáo:
PD-L1 TPS 50%
thì báo cáo đang nói về mức độ biểu hiện protein PD-L1 trong mô khối u, không phải nói rằng gene CD274 có đột biến.
Ngược lại, nếu xét nghiệm gene phát hiện một biến thể trong CD274, đó lại là một câu hỏi phân tử khác.
Vì vậy:
PD-L1 expression ≠ CD274 mutation.
14. Đây chính là điểm khác biệt giữa PD-L1 và xét nghiệm gen
Có thể hình dung tế bào ung thư giống như một nhà máy.
Xét nghiệm gene xem “bản thiết kế” của nhà máy có những thay đổi gì.
PD-L1 xem một loại “sản phẩm protein” cụ thể của nhà máy có được tạo ra và biểu hiện ở mức độ nào.
Một bên nhìn vào DNA/RNA.
Một bên nhìn vào protein.
Do đó, hai xét nghiệm trả lời hai câu hỏi khác nhau.
15. Xét nghiệm gene ung thư tìm những gì?
Xét nghiệm gene có thể tìm nhiều loại biến đổi khác nhau, tùy công nghệ:
Đột biến điểm.
Insertion hoặc deletion.
Fusion.
Rearrangement.
Amplification.
Một số biến đổi số lượng bản sao.
Ví dụ trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, xét nghiệm phân tử có thể tìm:
EGFR.
ALK.
ROS1.
BRAF.
KRAS.
MET.
RET.
ERBB2/HER2.
NTRK.
Những kết quả này có thể giúp xác định các driver alteration có ý nghĩa điều trị và lựa chọn thuốc đích trong những trường hợp phù hợp.
16. PD-L1 và xét nghiệm gene có thể cùng được làm trên một mẫu không?
Có.
Đây là tình huống rất thường gặp trong ung thư học hiện đại.
Một mẫu sinh thiết có thể được sử dụng để làm:
Giải phẫu bệnh.
Hóa mô miễn dịch.
PD-L1.
Xét nghiệm gene bằng PCR.
FISH.
NGS.
Tuy nhiên, mỗi xét nghiệm cần một lượng mô và chất lượng mẫu nhất định.
Nếu mẫu sinh thiết quá nhỏ, việc làm quá nhiều xét nghiệm có thể khiến mô bị tiêu hao.
Đây là lý do việc lựa chọn xét nghiệm cần được bác sĩ và bác sĩ giải phẫu bệnh cân nhắc theo chiến lược, thay vì làm tất cả xét nghiệm một cách không có mục tiêu.
17. Trong ung thư phổi, tại sao PD-L1 và gene thường được xét nghiệm cùng nhau?
Ung thư phổi không tế bào nhỏ là một ví dụ điển hình.
Khi bệnh nhân được chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển hoặc di căn, bác sĩ thường cần đồng thời biết:
Khối u thuộc loại mô bệnh học nào?
Có driver alteration có ý nghĩa điều trị hay không?
PD-L1 biểu hiện ở mức nào?
Những thông tin này giúp xây dựng chiến lược điều trị.
Ví dụ, một bệnh nhân có EGFR mutation sẽ đặt ra một câu hỏi về thuốc đích EGFR.
Một bệnh nhân không có driver alteration phù hợp lại có thể được cân nhắc các chiến lược khác, trong đó immunotherapy có thể đóng vai trò quan trọng tùy bệnh cảnh.
Do đó, PD-L1 không thay thế xét nghiệm gene và xét nghiệm gene cũng không thay thế PD-L1.
18. Nếu bệnh nhân có EGFR mutation và PD-L1 cao thì sao?
Đây là một tình huống rất quan trọng trong thực hành.
Giả sử một bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có:
EGFR mutation dương tính.
và:
PD-L1 TPS = 80%.
Không nên nhìn vào con số 80% rồi kết luận ngay rằng bệnh nhân nên dùng immunotherapy.
Bởi vì driver alteration và PD-L1 trả lời hai câu hỏi khác nhau, và thứ tự ưu tiên điều trị phụ thuộc vào loại đột biến, thuốc có sẵn, dòng điều trị, dữ liệu thử nghiệm lâm sàng và hướng dẫn hiện hành.
Trong nhiều trường hợp có driver alteration có thuốc đích hiệu quả, thông tin về driver mutation có vai trò rất quan trọng trong lựa chọn điều trị ban đầu.
Do đó:
PD-L1 cao không tự động “ghi đè” lên kết quả xét nghiệm gene.
19. Nếu PD-L1 thấp nhưng có driver mutation thì sao?
Tương tự, driver mutation vẫn có ý nghĩa riêng.
Ví dụ, nếu phát hiện một biến đổi gene có thuốc đích hiệu quả, bác sĩ không nên chỉ nhìn vào PD-L1 thấp rồi kết luận rằng bệnh nhân cần hóa trị hoặc miễn dịch.
Câu hỏi đầu tiên là:
Có một driver alteration có ý nghĩa điều trị không?
Sau đó mới đặt kết quả PD-L1 vào toàn bộ chiến lược.
Điều này cho thấy tại sao việc đọc xét nghiệm ung thư phải theo hệ thống, chứ không nên đọc từng con số một cách riêng lẻ.
20. PD-L1 có thể thay đổi theo thời gian không?
Có thể.
Mức độ biểu hiện PD-L1 có thể không hoàn toàn cố định trong suốt quá trình bệnh.
Nó có thể chịu ảnh hưởng bởi:
Đặc điểm sinh học của khối u.
Điều trị trước đó.
Tình trạng viêm và môi trường miễn dịch.
Vị trí lấy mẫu.
Sự không đồng nhất trong chính khối u.
Vì vậy, kết quả PD-L1 từ một mẫu mô không nhất thiết đại diện hoàn hảo cho mọi tế bào ung thư trong cơ thể.
21. Vì sao hai mẫu sinh thiết có thể cho PD-L1 khác nhau?
Khối u thường không đồng nhất.
Có vùng biểu hiện PD-L1 nhiều và có vùng biểu hiện ít.
Nếu hai mẫu sinh thiết lấy từ hai vị trí khác nhau hoặc hai vùng khác nhau của cùng một khối u, kết quả có thể không hoàn toàn giống nhau.
Ngoài ra, thời điểm lấy mẫu cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Do đó, khi đọc PD-L1, bác sĩ cần biết:
Mẫu được lấy ở đâu?
Lấy vào thời điểm nào?
Là mẫu sinh thiết hay bệnh phẩm phẫu thuật?
Có đủ tế bào u để đánh giá không?
Những yếu tố này giúp hiểu đúng ý nghĩa của kết quả.
22. PD-L1 có phải xét nghiệm “gen” không?
Không.
Tên gọi “xét nghiệm sinh học phân tử” đôi khi khiến người bệnh dễ nhầm rằng tất cả xét nghiệm trong nhóm này đều là xét nghiệm gene.
Thực tế, xét nghiệm sinh học phân tử ung thư có thể bao gồm nhiều loại:
Xét nghiệm DNA.
Xét nghiệm RNA.
Xét nghiệm protein.
Xét nghiệm biểu hiện gene.
Xét nghiệm số lượng bản sao.
Xét nghiệm các đặc điểm phân tử khác.
PD-L1 là một ví dụ điển hình của xét nghiệm protein bằng hóa mô miễn dịch.
23. PD-L1 có giống TMB không?
Không.
TMB và PD-L1 cũng là hai biomarker khác nhau.
TMB cho biết số lượng đột biến soma được phát hiện trong vùng DNA được khảo sát.
PD-L1 cho biết mức độ biểu hiện protein PD-L1 trong mô khối u theo hệ thống chấm điểm phù hợp.
Có thể gặp:
TMB cao + PD-L1 thấp.
TMB thấp + PD-L1 cao.
TMB cao + PD-L1 cao.
TMB thấp + PD-L1 thấp.
Không có quy luật bắt buộc rằng hai chỉ số phải tăng hoặc giảm cùng nhau.
24. PD-L1 có giống MSI không?
Không.
MSI phản ánh tình trạng mất ổn định microsatellite, thường liên quan đến khiếm khuyết hệ thống sửa chữa DNA.
PD-L1 phản ánh biểu hiện của một protein checkpoint miễn dịch.
Hai biomarker này có thể cung cấp những thông tin bổ sung cho nhau.
Một số khối u MSI-H có thể đáp ứng tốt với checkpoint inhibitor ngay cả khi cách đánh giá PD-L1 không cho thấy mức biểu hiện cao.
Điều này càng cho thấy không nên sử dụng một biomarker duy nhất để dự đoán toàn bộ khả năng đáp ứng miễn dịch của khối u.
25. Có phải PD-L1 càng cao thì càng nên dùng immunotherapy?
Không thể kết luận đơn giản như vậy.
PD-L1 cao có thể là một yếu tố thuận lợi cho việc lựa chọn immunotherapy trong một số bệnh cảnh.
Nhưng quyết định điều trị vẫn phụ thuộc vào:
Loại ung thư.
Giai đoạn bệnh.
Dòng điều trị.
Các driver alteration.
MSI/MMR.
Tình trạng toàn thân.
Bệnh đồng mắc.
Các phác đồ điều trị đã sử dụng.
Hướng dẫn điều trị hiện hành.
Do đó, PD-L1 là một biomarker hỗ trợ quyết định, không phải một công tắc “bật/tắt” immunotherapy cho mọi bệnh nhân.
26. PD-L1 0% có nghĩa hệ miễn dịch không thể nhận diện khối u không?
Không.
PD-L1 0% chỉ có nghĩa là trong mẫu được xét nghiệm, không phát hiện biểu hiện PD-L1 đạt tiêu chí chấm điểm bằng phương pháp sử dụng.
Nó không có nghĩa:
Khối u hoàn toàn không có tương tác với hệ miễn dịch.
Nó cũng không có nghĩa:
Tế bào T không thể nhận diện khối u.
Và cũng không có nghĩa:
Immunotherapy chắc chắn không hiệu quả.
Đây là lý do cần tránh diễn giải quá mức một kết quả PD-L1 âm tính.
27. Có thể làm PD-L1 bằng xét nghiệm máu không?
Trong thực hành thường quy, PD-L1 chủ yếu được đánh giá trên mô khối u bằng IHC.
Khác với một số xét nghiệm ctDNA hoặc liquid biopsy dùng để tìm biến đổi gene, xét nghiệm PD-L1 không đơn giản là lấy máu rồi đo một chỉ số tương đương.
Điều này lại là một ví dụ rõ ràng cho sự khác biệt giữa:
xét nghiệm gene từ máu
và:
xét nghiệm protein PD-L1 trên mô.
Trong một số nghiên cứu có những phương pháp đánh giá các thành phần liên quan đến PD-L1 trong máu, nhưng chúng không nên được hiểu là thay thế trực tiếp cho xét nghiệm PD-L1 IHC trên mô trong thực hành thông thường.
28. Khi đọc một kết quả PD-L1 cần chú ý những gì?
Bác nên xem ít nhất các thông tin:
Loại ung thư.
Mẫu bệnh phẩm được sử dụng.
Phương pháp xét nghiệm IHC.
Clone kháng thể được sử dụng.
Chỉ số TPS, CPS hoặc hệ thống chấm điểm khác.
Giá trị cụ thể.
Ngưỡng được áp dụng.
Thuốc miễn dịch đang được cân nhắc.
Không nên chỉ nhìn một dòng:
PD-L1 positive
rồi tự kết luận về phương pháp điều trị.
29. Vì sao clone kháng thể lại quan trọng?
Có nhiều hệ thống xét nghiệm PD-L1 khác nhau, sử dụng các clone kháng thể và nền tảng xét nghiệm khác nhau.
Một số clone thường được gặp trong thực hành và nghiên cứu gồm:
22C3.
28-8.
SP263.
SP142.
Các xét nghiệm này không nên được coi là hoàn toàn giống nhau trong mọi loại ung thư và mọi chỉ định.
Ngoài clone, cách chấm điểm cũng rất quan trọng.
Ví dụ:
TPS
và:
CPS
là hai hệ thống đánh giá khác nhau.
Do đó, khi đọc báo cáo PD-L1, nên đọc cả phương pháp và chỉ số, chứ không chỉ nhìn con số phần trăm.
30. Vì sao cùng là PD-L1 nhưng ngưỡng điều trị lại khác nhau?
Bởi bằng chứng lâm sàng của từng thuốc và từng loại ung thư được xây dựng từ các nghiên cứu khác nhau.
Ví dụ, trong một số chỉ định ung thư phổi không tế bào nhỏ, PD-L1 có thể được đánh giá bằng TPS và ngưỡng 1% hoặc 50% có thể xuất hiện tùy bối cảnh điều trị.
Trong một số ung thư khác, CPS lại được sử dụng và ngưỡng có thể là 1, 10 hoặc một giá trị khác.
Vì vậy, không có một ngưỡng PD-L1 duy nhất áp dụng cho tất cả các loại ung thư.
31. PD-L1 và xét nghiệm gene nên được hiểu như hai “cửa sổ” khác nhau
Có thể hình dung khối u là một thành phố.
Xét nghiệm gene giống như xem bản đồ và hệ thống điều khiển bên trong thành phố: có con đường nào bị thay đổi, có công tắc nào bị bật bất thường, có tuyến tín hiệu nào đang thúc đẩy sự phát triển của khối u.
PD-L1 giống như xem thành phố đó đang sử dụng một cơ chế “ẩn mình” trước hệ thống phòng vệ của cơ thể ở mức độ nào.
Một bên giúp tìm driver alteration và các đặc điểm phân tử của tế bào ung thư.
Một bên giúp đánh giá một cơ chế tương tác giữa khối u và hệ miễn dịch.
Hai cửa sổ này bổ sung cho nhau.
32. Vì sao bác sĩ thường cần cả hai thông tin?
Bởi điều trị ung thư hiện đại không chỉ hỏi:
“Đây là ung thư gì?”
mà còn hỏi:
“Khối u này có đặc điểm phân tử gì?”
và:
“Khối u này tương tác với hệ miễn dịch như thế nào?”
Xét nghiệm gene giúp trả lời câu hỏi thứ nhất về mặt phân tử.
PD-L1 giúp trả lời một phần câu hỏi thứ hai.
Khi kết hợp hai nhóm thông tin này với giải phẫu bệnh, giai đoạn bệnh và tình trạng lâm sàng, bác sĩ có thể xây dựng chiến lược điều trị cá thể hóa hơn.
33. Có thể nhớ PD-L1 bằng cách nào?
Có thể nhớ ngắn gọn:
PD-L1 = một protein liên quan đến checkpoint miễn dịch.
PD-L1 có thể được biểu hiện trên tế bào ung thư và một số tế bào miễn dịch.
PD-L1 thường được đánh giá bằng hóa mô miễn dịch IHC trên mô.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ thường sử dụng TPS.
Một số loại ung thư khác sử dụng CPS.
PD-L1 cao có thể liên quan đến khả năng đáp ứng immunotherapy trong một số bệnh cảnh.
PD-L1 thấp hoặc âm tính không đồng nghĩa chắc chắn không đáp ứng immunotherapy.
PD-L1 không phải là xét nghiệm gene.
PD-L1 expression không đồng nghĩa CD274 mutation.
PD-L1 không thay thế EGFR, ALK, ROS1, KRAS, BRAF, MET, RET, HER2, NTRK hoặc các xét nghiệm driver khác.
Xét nghiệm gene và PD-L1 trả lời hai câu hỏi khác nhau.
Kết luận
PD-L1 là một protein thuộc hệ thống immune checkpoint và có vai trò quan trọng trong tương tác giữa tế bào ung thư và hệ miễn dịch. Tế bào ung thư có thể biểu hiện PD-L1 và sử dụng tương tác PD-1/PD-L1 để làm giảm hoạt động của tế bào T, từ đó góp phần né tránh đáp ứng miễn dịch. Các thuốc ức chế PD-1 hoặc PD-L1 nhằm làm giảm tác dụng của “phanh miễn dịch” này và giúp hệ miễn dịch có cơ hội chống lại tế bào ung thư.
Trong thực hành, PD-L1 thường được đánh giá bằng hóa mô miễn dịch IHC trên mô khối u. Tùy loại ung thư và hệ thống xét nghiệm, kết quả có thể được báo cáo bằng TPS, CPS hoặc một hệ thống chấm điểm khác. Đây là điểm rất quan trọng bởi TPS và CPS không phải hai cách viết khác nhau của cùng một chỉ số và không thể so sánh trực tiếp.
Điều quan trọng nhất đối với người bệnh là PD-L1 dương tính không đồng nghĩa chắc chắn đáp ứng với immunotherapy, còn PD-L1 âm tính cũng không đồng nghĩa chắc chắn không thể sử dụng immunotherapy. Ý nghĩa của PD-L1 phải được đặt trong bối cảnh loại ung thư, giai đoạn bệnh, phác đồ đang được cân nhắc và các biomarker khác.
PD-L1 cũng không phải xét nghiệm gene. Xét nghiệm gene tập trung vào DNA hoặc RNA của tế bào ung thư để tìm các biến đổi như EGFR, ALK, ROS1, KRAS, BRAF, MET, RET, HER2, NTRK và nhiều alteration khác. Những kết quả này có thể giúp xác định các driver alteration có ý nghĩa điều trị và lựa chọn thuốc đích trong những trường hợp phù hợp.
Trong khi đó, PD-L1 chủ yếu cho biết mức độ biểu hiện của một protein checkpoint miễn dịch. Vì vậy, hai xét nghiệm có thể cho những kết quả hoàn toàn độc lập. Một bệnh nhân có thể có driver mutation và PD-L1 cao, driver mutation và PD-L1 thấp, hoặc không có driver alteration nhưng PD-L1 cao. Không thể dùng một kết quả để suy ra kết quả còn lại.
Có thể nhớ bằng một câu rất đơn giản:
Xét nghiệm gene tìm “công tắc bất thường” bên trong tế bào ung thư; PD-L1 đánh giá một trong những “cơ chế né tránh miễn dịch” của khối u.
Vì vậy, trong ung thư học hiện đại, PD-L1 và xét nghiệm gene không phải hai xét nghiệm cạnh tranh nhau mà là hai mảnh ghép bổ sung cho nhau. Khi được kết hợp với giải phẫu bệnh, giai đoạn bệnh, MSI/MMR, TMB và tình trạng lâm sàng, chúng giúp bác sĩ có cái nhìn đầy đủ hơn về đặc điểm sinh học của khối u và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xét nghiệm gen – Exon 19 deletion nghĩa là gì?
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute. PD-L1 and PD-1. National Cancer Institute. 2024.
National Cancer Institute. Immune Checkpoint Inhibitors. National Cancer Institute. 2024.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Non-Small Cell Lung Cancer. National Comprehensive Cancer Network. 2026.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Head and Neck Cancers. National Comprehensive Cancer Network. 2026.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Gastric and Esophageal Cancers. National Comprehensive Cancer Network. 2026.
U.S. Food and Drug Administration. PD-L1 IHC 22C3 pharmDx: Premarket Approval and Companion Diagnostic Information. U.S. Food and Drug Administration. 2026.
U.S. Food and Drug Administration. PD-L1 IHC 28-8 pharmDx: Premarket Approval and Companion Diagnostic Information. U.S. Food and Drug Administration. 2026.
Reck M, Rodríguez-Abreu D, Robinson AG, et al. Pembrolizumab versus Chemotherapy for PD-L1-Positive Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2016.
Herbst RS, Baas P, Kim DW, et al. Pembrolizumab versus Docetaxel for Previously Treated, PD-L1-Positive, Advanced Non-Small-Cell Lung Cancer. The Lancet. 2016.
Gandhi L, Rodríguez-Abreu D, Gadgeel S, et al. Pembrolizumab plus Chemotherapy in Metastatic Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2018.
Brahmer J, Reckamp KL, Baas P, et al. Nivolumab versus Docetaxel in Advanced Squamous-Cell Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2015.
Topalian SL, Taube JM, Anders RA, Pardoll DM. Mechanism-Driven Biomarkers to Guide Immune Checkpoint Blockade in Cancer Therapy. Nature Reviews Cancer. 2016.
Tsao MS, Kerr KM, Kockx M, et al. PD-L1 Immunohistochemistry Comparability Study in Real-Life Clinical Samples: Results of Blueprint Phase 2 Project. Journal of Thoracic Oncology. 2018.
Hirsch FR, McElhinny A, Stanforth D, et al. PD-L1 Immunohistochemistry Assays for Lung Cancer: Results from Phase 1 of the Blueprint PD-L1 IHC Assay Comparison Project. Journal of Thoracic Oncology. 2017.
