Hiểu về PET/CT – PET/CT là gì? PET/CT hoạt động như thế nào?
Khi được chỉ định chụp PET/CT, nhiều người bệnh thường nhìn vào tên xét nghiệm và có một loạt câu hỏi: PET/CT là chụp gì, có giống CT thông thường không, tại sao phải tiêm một chất phóng xạ, và vì sao bác sĩ có thể nhìn thấy những vùng “tăng chuyển hóa” trên phim?
PET/CT thực chất là sự kết hợp của hai kỹ thuật hình ảnh trong cùng một lần thăm khám. CT chủ yếu cho biết cấu trúc và vị trí của tổn thương, trong khi PET cung cấp thông tin về hoạt động chuyển hóa của mô. Khi ghép hai loại thông tin này lại, bác sĩ có thể đánh giá một tổn thương không chỉ dựa trên hình dạng mà còn dựa trên mức độ hoạt động sinh học của nó.
Tuy nhiên, PET/CT không phải là một phương pháp “nhìn thấy trực tiếp tế bào ung thư”. Những vùng tăng hấp thu chất phóng xạ trên PET cũng có thể xuất hiện trong một số tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc các quá trình sinh lý bình thường. Vì vậy, PET/CT là một công cụ hỗ trợ chẩn đoán và đánh giá bệnh, không phải một xét nghiệm tự nó có thể khẳng định ung thư.
1. PET/CT là gì?
PET/CT (Positron Emission Tomography/Computed Tomography) là phương pháp kết hợp:
PET, viết đầy đủ là Positron Emission Tomography, tức chụp cắt lớp phát xạ positron.
CT, viết đầy đủ là Computed Tomography, tức chụp cắt lớp vi tính.
Hai kỹ thuật này được thực hiện trên cùng một hệ thống máy, thường trong cùng một lần thăm khám.
Có thể hiểu đơn giản:
CT cho biết “tổn thương nằm ở đâu và có hình dạng như thế nào”.
PET cho biết “vùng đó đang hoạt động chuyển hóa như thế nào”.
Khi kết hợp hai thông tin, bác sĩ có thể xác định vị trí của vùng tăng chuyển hóa trên cơ thể một cách chính xác hơn.
Đây chính là điểm khác biệt quan trọng giữa PET/CT và CT thông thường.
2. PET và CT bổ sung cho nhau như thế nào?
Hãy tưởng tượng bác sĩ phát hiện một hạch ở trung thất trên CT.
CT có thể cho biết:
hạch nằm ở vị trí nào;
kích thước bao nhiêu;
hình dạng ra sao;
có nhiều hạch hay không;
và có những bất thường cấu trúc nào khác hay không.
Nhưng chỉ dựa vào hình ảnh CT, trong nhiều trường hợp bác sĩ không thể chắc chắn hạch đó là hạch phản ứng, viêm hay di căn.
PET cung cấp thêm một loại thông tin khác: hạch đó có hấp thu chất đánh dấu chuyển hóa hay không và mức độ hấp thu như thế nào.
Khi ghép PET với CT, bác sĩ có thể nhìn thấy:
“Vùng này tăng hoạt động chuyển hóa và chính xác nó nằm tại hạch này trên CT.”
Nhưng ngay cả khi một hạch tăng hấp thu trên PET, vẫn chưa thể kết luận tuyệt đối rằng đó là hạch di căn.
3. PET/CT hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
PET/CT sử dụng một lượng nhỏ dược chất phóng xạ được đưa vào cơ thể.
Dược chất này thường được gắn với một chất tham gia vào quá trình chuyển hóa của tế bào.
Trong ung thư, chất được sử dụng phổ biến nhất là:
18F-FDG (fluorodeoxyglucose).
FDG có cấu trúc tương tự glucose, tức đường mà tế bào sử dụng làm nguồn năng lượng.
Sau khi được đưa vào cơ thể, FDG phân bố đến các mô khác nhau. Những vùng sử dụng glucose nhiều có xu hướng hấp thu FDG nhiều hơn.
Một số tế bào ung thư có tốc độ chuyển hóa glucose cao nên có thể tăng hấp thu FDG, từ đó tạo ra vùng tăng tín hiệu trên hình ảnh PET.
Đây là cơ sở của PET/CT sử dụng FDG trong ung thư.
Tuy nhiên, cần nhớ rằng:
Tăng chuyển hóa glucose không phải đặc điểm chỉ có ở tế bào ung thư.
Đây là nguyên tắc quan trọng để tránh hiểu sai PET/CT.
4. FDG là gì?
FDG (fluorodeoxyglucose) là một chất tương tự glucose được gắn với đồng vị phóng xạ fluorine-18 (18F).
Sau khi vào cơ thể, FDG được các tế bào hấp thu tương tự glucose.
Tuy nhiên, FDG không được chuyển hóa hoàn toàn giống glucose thông thường. Sau một số bước trong tế bào, FDG bị giữ lại tương đối trong tế bào, cho phép máy PET phát hiện sự phân bố của nó.
Có thể hình dung đơn giản:
Glucose được tế bào sử dụng làm nhiên liệu.
FDG giống như một “chất đánh dấu” đi theo con đường sử dụng glucose.
Máy PET phát hiện tín hiệu phóng xạ phát ra từ FDG và tạo thành bản đồ phân bố chuyển hóa glucose trong cơ thể.
5. Tại sao phải tiêm chất phóng xạ trước khi chụp?
PET không thể hoạt động chỉ bằng cách chiếu tia từ bên ngoài cơ thể như X-quang.
Thay vào đó, PET cần phát hiện bức xạ phát ra từ chất phóng xạ đã được đưa vào bên trong cơ thể.
Vì vậy, người bệnh thường được tiêm một lượng nhỏ dược chất phóng xạ, chẳng hạn 18F-FDG, vào tĩnh mạch.
Sau khi tiêm, người bệnh sẽ được nghỉ trong một khoảng thời gian để FDG phân bố trong cơ thể.
Sau đó mới tiến hành chụp PET/CT.
Điều này giải thích tại sao một buổi PET/CT thường không chỉ đơn giản là “nằm lên máy và chụp ngay”.
6. Vì sao sau khi tiêm FDG phải nằm nghỉ?
Sau khi tiêm FDG, người bệnh thường được yêu cầu nghỉ ngơi yên tĩnh trong thời gian chờ thuốc phân bố.
Mục đích là để giảm những hoạt động cơ không cần thiết có thể làm tăng hấp thu FDG.
Ví dụ, nếu người bệnh vận động nhiều, cơ bắp có thể sử dụng glucose nhiều hơn và hấp thu FDG nhiều hơn. Điều này có thể tạo ra những vùng tăng hấp thu không liên quan đến ung thư.
Tương tự, hoạt động của não cũng sử dụng glucose rất mạnh nên não thường có mức hấp thu FDG sinh lý cao.
Vì vậy, chuẩn bị người bệnh đúng cách là một phần quan trọng để có hình ảnh PET/CT đáng tin cậy.
7. Tại sao phải nhịn đói trước khi chụp PET/CT?
Với PET/CT sử dụng FDG, người bệnh thường được yêu cầu nhịn ăn trong một khoảng thời gian trước khi tiêm FDG, đồng thời kiểm soát đường huyết theo hướng dẫn của cơ sở thực hiện.
Lý do là glucose trong máu có thể ảnh hưởng đến sự phân bố FDG.
Nếu đường huyết quá cao, glucose và FDG có thể cạnh tranh trong quá trình vận chuyển vào tế bào. Điều này có thể làm thay đổi sự hấp thu FDG và ảnh hưởng đến chất lượng hoặc khả năng phát hiện tổn thương.
Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn cụ thể của đơn vị PET/CT về:
thời gian nhịn ăn;
thuốc đang sử dụng;
hoạt động thể lực trước khi chụp;
và kiểm tra đường huyết nếu được yêu cầu.
8. PET/CT có phải chỉ chụp riêng vị trí khối u không?
Không nhất thiết.
Một trong những ưu điểm quan trọng của PET/CT trong ung thư là có thể đánh giá phạm vi rộng của cơ thể trong một lần thăm khám.
Điều này đặc biệt hữu ích khi bác sĩ cần tìm:
tổn thương nguyên phát;
hạch vùng;
di căn phổi;
di căn gan;
di căn xương;
di căn ở các cơ quan khác;
hoặc đánh giá sự phân bố của bệnh trên toàn cơ thể.
Nhờ đó, PET/CT có thể giúp bác sĩ có một bức tranh tương đối toàn diện về mức độ hoạt động của bệnh.
Tuy nhiên, PET/CT không phải lúc nào cũng cần thiết cho mọi bệnh nhân ung thư.
9. PET/CT được sử dụng để làm gì trong ung thư?
PET/CT có nhiều vai trò khác nhau, tùy loại ung thư và tình huống lâm sàng.
Một trong những vai trò quan trọng là đánh giá giai đoạn bệnh.
Ví dụ, khi người bệnh đã được phát hiện một khối u phổi, bác sĩ có thể cần biết:
có hạch trung thất hay không;
có tổn thương ở phổi bên đối diện không;
có di căn xa không;
có tổn thương xương nghi ngờ không.
PET/CT có thể cung cấp thêm thông tin chuyển hóa bên cạnh hình ảnh giải phẫu của CT.
Ngoài staging, PET/CT còn có thể được sử dụng trong một số tình huống để:
tìm vị trí bệnh khi chưa rõ nguồn gốc;
đánh giá đáp ứng điều trị;
phát hiện nghi ngờ tái phát;
hoặc hỗ trợ lựa chọn vị trí cần sinh thiết trong một số trường hợp.
Vai trò cụ thể phụ thuộc từng loại ung thư và câu hỏi lâm sàng.
10. “Tăng hấp thu FDG” nghĩa là gì?
Đây là một trong những cụm từ người bệnh thường thấy nhất trong báo cáo PET/CT.
Ví dụ:
“Tổn thương phổi tăng hấp thu FDG.”
Điều đó có nghĩa là vùng tổn thương đó hấp thu FDG nhiều hơn mô xung quanh hoặc nhiều hơn mức được kỳ vọng theo bối cảnh đánh giá.
Nhưng không nên đọc thành:
“Tăng hấp thu FDG = ung thư.”
Bởi vì FDG không phải chất chỉ tìm tế bào ung thư.
Tế bào viêm và tế bào miễn dịch cũng có thể sử dụng glucose mạnh, do đó các vùng viêm hoặc nhiễm trùng cũng có thể tăng hấp thu FDG.
Ví dụ, bệnh nhân mắc viêm phổi, lao phổi hoặc một số bệnh lý viêm khác có thể xuất hiện những vùng tăng hấp thu FDG.
Vì vậy, bác sĩ phải kết hợp PET với CT, triệu chứng, tiền sử bệnh và các xét nghiệm khác.
11. Vì sao viêm và nhiễm trùng cũng có thể “sáng” trên PET?
Đây là hệ quả trực tiếp từ nguyên lý chuyển hóa của FDG.
Khi cơ thể có phản ứng viêm, nhiều tế bào miễn dịch được huy động đến vùng tổn thương. Các tế bào này có nhu cầu năng lượng cao và có thể tăng sử dụng glucose.
Do đó, vùng viêm có thể hấp thu FDG mạnh.
Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng gây dương tính giả trên PET/CT.
Điều này đặc biệt đáng lưu ý ở những vùng có tỷ lệ bệnh viêm hoặc nhiễm trùng cao.
Vì vậy, nếu PET/CT cho thấy một tổn thương tăng FDG, bác sĩ không chỉ hỏi:
“Có tăng hấp thu không?”
mà còn phải hỏi:
“Hình ảnh này có phù hợp với ung thư hay có thể giải thích bằng một quá trình viêm, nhiễm trùng hoặc sinh lý nào khác?”
12. SUV là gì?
Khi đọc báo cáo PET/CT, người bệnh có thể gặp thuật ngữ:
SUV (Standardized Uptake Value).
Đây là một chỉ số bán định lượng được sử dụng để mô tả mức độ hấp thu chất đánh dấu phóng xạ của một vùng mô, sau khi chuẩn hóa theo một số yếu tố liên quan đến người bệnh và lượng chất phóng xạ được sử dụng.
Một giá trị thường được nhắc đến là:
SUVmax, tức giá trị SUV cao nhất được ghi nhận trong một vùng tổn thương hoặc vùng quan tâm theo cách đo của hệ thống.
SUV giúp bác sĩ mô tả mức độ hấp thu FDG và theo dõi thay đổi theo thời gian trong những tình huống phù hợp.
Tuy nhiên, SUV không phải là một “con số chẩn đoán ung thư”.
13. SUVmax cao có chắc chắn là ung thư không?
Không.
Đây là vấn đề rất quan trọng và cũng là nội dung sẽ được giải thích sâu hơn ở một bài riêng trong chuỗi PET/CT.
SUVmax cao có thể gặp trong nhiều khối u ác tính, nhưng cũng có thể gặp trong:
viêm;
nhiễm trùng;
một số bệnh lý u lành;
và một số quá trình sinh lý hoặc tình trạng khác.
Ngược lại, một số ung thư có thể không tăng FDG rõ rệt, đặc biệt khi khối u có mức chuyển hóa glucose thấp hoặc có những đặc điểm sinh học đặc biệt.
Do đó:
SUVmax cao làm tăng mức độ nghi ngờ trong một số bối cảnh, nhưng không thể dùng đơn độc để khẳng định ung thư.
14. PET/CT có phát hiện được mọi loại ung thư không?
Không.
Đây là một giới hạn rất quan trọng của PET/CT.
PET/CT với FDG phụ thuộc vào đặc điểm chuyển hóa của tế bào ung thư.
Nếu một loại ung thư không hấp thu FDG mạnh, tổn thương có thể khó phát hiện trên PET.
Ngoài ra, những tổn thương rất nhỏ cũng có thể bị giới hạn bởi độ phân giải của PET.
Một số tổn thương nằm ở những vị trí có hoạt động chuyển hóa sinh lý cao cũng có thể khó đánh giá.
Vì vậy:
PET/CT không phải là một “máy quét toàn thân có thể tìm thấy mọi bệnh ung thư”.
Bác sĩ cần lựa chọn phương pháp hình ảnh phù hợp với loại ung thư và câu hỏi lâm sàng.
15. PET/CT khác CT thông thường như thế nào?
CT thông thường chủ yếu cung cấp thông tin về giải phẫu.
PET cung cấp thông tin về chuyển hóa hoặc hoạt động sinh học.
Có thể hình dung:
CT: “Khối này có kích thước bao nhiêu, nằm ở đâu, hình dạng thế nào?”
PET: “Vùng này đang hấp thu chất đánh dấu với mức độ như thế nào?”
PET/CT: “Vùng tăng chuyển hóa này chính xác nằm ở cấu trúc nào trên cơ thể?”
Đây là lý do PET/CT có thể hữu ích trong những trường hợp mà chỉ nhìn hình thái trên CT chưa đủ để trả lời câu hỏi lâm sàng.
16. PET/CT có thay thế CT, MRI hoặc siêu âm không?
Không.
Mỗi phương pháp có thế mạnh riêng.
CT rất hữu ích để đánh giá cấu trúc giải phẫu, đặc biệt ở phổi và nhiều cơ quan khác.
MRI có ưu thế trong đánh giá mô mềm và hệ thần kinh trung ương, chẳng hạn MRI não hoặc MRI cột sống.
Siêu âm có giá trị trong đánh giá nhiều cơ quan và hướng dẫn một số thủ thuật.
PET/CT bổ sung thông tin về chuyển hóa và phân bố hoạt động của bệnh.
Vì vậy, trong ung thư, bác sĩ thường không đặt câu hỏi:
“PET/CT hay CT cái nào tốt hơn?”
Mà là:
“Câu hỏi lâm sàng hiện tại cần phương pháp nào trả lời tốt nhất?”
17. PET/CT có phải là chụp CT có tiêm thuốc cản quang không?
Không nhất thiết.
PET/CT bao gồm phần PET và phần CT, nhưng protocol CT có thể khác nhau tùy mục đích.
Trong một số trường hợp, CT được thực hiện với mục đích định vị và hiệu chỉnh hình ảnh PET. Trong những tình huống khác, bác sĩ có thể thực hiện CT chẩn đoán chi tiết hơn, có thể bao gồm tiêm thuốc cản quang nếu phù hợp.
Do đó, việc một PET/CT có tiêm thuốc cản quang hay không phụ thuộc vào protocol của cơ sở thực hiện và câu hỏi lâm sàng.
18. PET/CT có phơi nhiễm phóng xạ không?
Có.
PET/CT sử dụng bức xạ từ hai nguồn chính:
dược chất phóng xạ dùng cho PET;
và tia X từ phần CT.
Tuy nhiên, lượng dược chất phóng xạ được sử dụng được tính toán theo protocol và thể trạng người bệnh, với mục tiêu đạt được hình ảnh cần thiết bằng liều phù hợp.
Dược chất PET cũng có đặc điểm là giảm hoạt tính phóng xạ theo thời gian. Với 18F, thời gian bán rã vật lý khoảng 110 phút.
Sau khi chụp, phần lớn chất phóng xạ được đào thải dần, đặc biệt qua nước tiểu.
Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của cơ sở y tế về uống nước, đi tiểu và các biện pháp phòng ngừa tiếp xúc nếu có yêu cầu cụ thể.
19. PET/CT có nguy hiểm không?
Nhìn chung, PET/CT là một phương pháp được sử dụng rộng rãi trong ung thư khi có chỉ định phù hợp.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng đây là một xét nghiệm hoàn toàn không có nguy cơ.
Cần cân nhắc:
phơi nhiễm bức xạ;
phản ứng với thuốc nếu có sử dụng thuốc đối quang CT;
tình trạng đường huyết;
và các vấn đề đặc biệt như thai kỳ.
Đối với người bệnh, lợi ích của PET/CT cần được cân nhắc trong mối tương quan với câu hỏi lâm sàng mà bác sĩ đang cần giải quyết.
20. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một bác được phát hiện một khối u phổi trên CT.
CT cho thấy khối u nằm ở thùy trên phổi phải và có một số hạch trung thất.
Nếu chỉ nhìn CT, bác sĩ có thể nghi ngờ các hạch này liên quan đến ung thư nhưng chưa chắc chắn hoàn toàn.
PET/CT được thực hiện và cho thấy khối u phổi tăng hấp thu FDG, đồng thời một số hạch trung thất cũng tăng hấp thu.
Thông tin này làm tăng mức độ nghi ngờ rằng các hạch có liên quan đến bệnh ác tính, đồng thời PET/CT có thể giúp tìm thêm những vùng bất thường khác trong cơ thể.
Nhưng vẫn không thể nói:
“PET sáng là chắc chắn di căn.”
Nếu quyết định điều trị phụ thuộc vào việc xác định hạch có phải di căn hay không, bác sĩ có thể cần thêm những phương pháp khác, chẳng hạn lấy mẫu mô để giải phẫu bệnh, tùy trường hợp.
Đây chính là cách PET/CT được sử dụng trong thực hành: bổ sung thông tin để bác sĩ đưa ra quyết định chính xác hơn, chứ không thay thế hoàn toàn các phương pháp chẩn đoán khác.
21. Người bệnh nên hiểu kết quả PET/CT như thế nào?
Khi nhận báo cáo PET/CT, người bệnh không nên chỉ nhìn vào một cụm từ như:
“tăng hấp thu FDG”;
“SUVmax cao”;
hay “tổn thương tăng chuyển hóa”.
Cần đọc cả phần mô tả hình ảnh CT và kết luận chung.
Bác sĩ thường quan tâm đồng thời:
tổn thương nằm ở đâu;
hình thái trên CT như thế nào;
mức độ hấp thu FDG ra sao;
có những tổn thương tương tự ở vị trí khác không;
có phù hợp với vị trí di căn thường gặp không;
và kết quả có phù hợp với những thông tin trước đó không.
Một PET/CT chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong bức tranh chung của bệnh nhân.
Kết luận
PET/CT là phương pháp kết hợp hình ảnh chuyển hóa của PET với hình ảnh giải phẫu của CT. Trong đó, PET thường sử dụng một dược chất phóng xạ, phổ biến là 18F-FDG, để đánh giá sự phân bố và mức độ sử dụng glucose của các mô trong cơ thể.
Trong ung thư, PET/CT có thể giúp bác sĩ đánh giá giai đoạn, tìm tổn thương ở những vị trí khác, đánh giá đáp ứng điều trị hoặc nghi ngờ tái phát trong những tình huống phù hợp.
Tuy nhiên, PET/CT không phải là phương pháp nhìn thấy trực tiếp tế bào ung thư. Tăng hấp thu FDG không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư, bởi viêm và nhiễm trùng cũng có thể làm tăng chuyển hóa glucose. Ngược lại, một số ung thư có thể không hấp thu FDG mạnh và vì vậy PET/CT không phải lúc nào cũng phát hiện được bệnh.
Điều quan trọng nhất khi đọc PET/CT là không tách một con số như SUVmax khỏi toàn bộ hình ảnh và bệnh cảnh.
Hiểu PET/CT đúng không phải là học cách nhìn một vùng “sáng” rồi tự kết luận đó là ung thư. Điều quan trọng là hiểu PET đang cung cấp thông tin gì, CT đang cung cấp thông tin gì và vì sao bác sĩ cần kết hợp hai loại thông tin này để đánh giá bệnh.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về PET/CT – SUVmax là gì? SUVmax cao có phải chắc chắn là ung thư không?
Tài liệu tham khảo
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Non-Small Cell Lung Cancer. NCCN.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Small Cell Lung Cancer. NCCN.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. ESMO.
Boellaard R, Delgado-Bolton R, Oyen WJG, et al. FDG PET/CT: EANM procedure guidelines for tumour imaging: version 2.0. European Journal of Nuclear Medicine and Molecular Imaging. 2015;42(2):328-354.
Wahl RL, Jacene H, Kasamon Y, Lodge MA. From RECIST to PERCIST: Evolving considerations for PET response criteria in solid tumors. Journal of Nuclear Medicine. 2009;50(Suppl 1):122S-150S.
Czernin J, Allen-Auerbach M, Schelbert HR. Improvements in cancer staging with PET/CT: literature-based evidence as of September 2004. Journal of Nuclear Medicine. 2006;47(Suppl 1):66S-76S.
American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria®: Staging and Follow-up of Non-Small Cell Lung Cancer. American College of Radiology.
National Cancer Institute. Positron Emission Tomography (PET) Scans and Cancer. National Cancer Institute.
International Atomic Energy Agency. Nuclear Medicine Resources Manual. International Atomic Energy Agency. 2020.
