Hiểu về xét nghiệm gen ung thư phổi – ROS1 là gì?
Sau EGFR và ALK, ROS1 là một trong những bất thường phân tử quan trọng cần biết khi tìm kiếm các yếu tố thúc đẩy ung thư phổi không tế bào nhỏ. ROS1 đặc biệt đáng chú ý vì trong ung thư phổi, bất thường có ý nghĩa điều trị chủ yếu là gene fusion, tạo ra một protein ROS1 bất thường có hoạt tính tyrosine kinase liên tục.
Điều quan trọng là ROS1 không phải tên của một loại ung thư. ROS1 là tên của một gene, và khi xét nghiệm cho thấy khối u có ROS1 fusion, điều đó có thể mở ra một hướng điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích.
Khi đọc kết quả xét nghiệm gen, bác có thể gặp những cụm từ như:
ROS1 positive
ROS1 rearrangement
ROS1 fusion
ROS1 fusion positive
hoặc cụ thể hơn:
CD74-ROS1 fusion
Những thuật ngữ này có liên quan với nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Hiểu được ROS1 là gì và ROS1 fusion hình thành như thế nào sẽ giúp bác dễ đọc kết quả xét nghiệm phân tử và hiểu vì sao một số người bệnh ung thư phổi có thể được điều trị bằng thuốc đích.
1. ROS1 là gì?
ROS1 là viết tắt của ROS proto-oncogene 1, receptor tyrosine kinase.
Đây là một gene mã hóa cho một loại receptor tyrosine kinase.
Protein ROS1 thuộc nhóm các protein có khả năng truyền tín hiệu từ bên ngoài tế bào vào bên trong tế bào. Trong sinh lý bình thường, ROS1 có vai trò nhất định trong quá trình phát triển và biệt hóa tế bào, mặc dù chức năng sinh lý của ROS1 ở người vẫn chưa được hiểu hoàn toàn.
Điều đáng quan tâm trong ung thư là khi gene ROS1 xảy ra tái sắp xếp, nó có thể kết hợp với một gene khác và tạo thành gene fusion.
Protein fusion tạo ra có thể hoạt hóa kinase liên tục và thúc đẩy tế bào ung thư tăng sinh.
2. ROS1 có phải là một đột biến gene không?
Nếu nói một cách rộng, ROS1 fusion là một biến đổi gene.
Tuy nhiên, khi nói chính xác về loại bất thường phân tử, ROS1 trong ung thư phổi chủ yếu được quan tâm dưới dạng:
rearrangement
hoặc:
fusion
chứ không phải đơn thuần là một điểm đột biến trong trình tự DNA.
Đây là điểm tương tự với ALK.
Vì vậy, khi bác đọc báo cáo xét nghiệm, cần phân biệt giữa:
ROS1 mutation
và:
ROS1 rearrangement/fusion.
Trong NSCLC, ROS1 rearrangement dẫn đến ROS1 fusion mới là biomarker có ý nghĩa điều trị kinh điển.
3. ROS1 fusion là gì?
Fusion có nghĩa là hai vùng gene khác nhau bị nối lại với nhau theo cách bất thường.
Trong trường hợp ROS1-positive NSCLC, một đoạn của gene ROS1 có thể kết hợp với một gene khác.
Kết quả tạo thành một fusion gene.
Gene fusion này có thể mã hóa một protein bất thường trong đó phần kinase của ROS1 bị hoạt hóa liên tục.
Tế bào ung thư vì vậy nhận được tín hiệu tăng trưởng kéo dài mà không cần các tín hiệu điều hòa bình thường.
Có thể hình dung:
ROS1 bình thường → tín hiệu được kiểm soát.
ROS1 fusion → tín hiệu kinase có thể bị “bật liên tục”.
Chính sự hoạt hóa bất thường này khiến ROS1 trở thành một driver oncogene trong một nhóm NSCLC.
4. CD74-ROS1 là gì?
Một trong những ROS1 fusion thường gặp nhất trong ung thư phổi là:
CD74-ROS1.
Trong trường hợp này, một phần của gene CD74 kết hợp với phần của gene ROS1.
CD74-ROS1 tạo ra một protein fusion có hoạt tính tyrosine kinase bất thường.
Ngoài CD74, ROS1 còn có thể fusion với nhiều partner khác.
Do đó, khi xét nghiệm NGS ghi:
ROS1 fusion detected
không nhất thiết báo cáo phải ghi CD74-ROS1.
Có thể phát hiện một fusion partner khác tùy đặc điểm của khối u và khả năng phát hiện của phương pháp xét nghiệm.
5. ROS1 rearrangement và ROS1 fusion có giống nhau không?
Hai thuật ngữ này thường được sử dụng gần nhau trong thực hành nhưng về mặt sinh học phân tử có sự khác biệt.
ROS1 rearrangement mô tả hiện tượng gene ROS1 bị tái sắp xếp.
ROS1 fusion mô tả sự kết hợp của ROS1 với một gene khác tạo thành fusion gene.
Trong nhiều báo cáo lâm sàng, người ta có thể gọi chung là ROS1-positive khi phát hiện bất thường ROS1 có ý nghĩa điều trị.
Vì vậy, nếu báo cáo ghi:
ROS1 rearrangement positive
hoặc:
ROS1 fusion positive
thì đây đều là những thông tin rất quan trọng đối với người bệnh NSCLC.
6. ROS1 có phải là ung thư không?
Không.
ROS1 là tên của một gene.
Một người có kết quả:
ROS1 positive
không có nghĩa là “bị bệnh ROS1”.
Trong ung thư phổi, ROS1-positive có nghĩa là tế bào ung thư có bất thường ROS1 phù hợp với tiêu chuẩn của xét nghiệm.
Điều này tương tự như:
EGFR positive
ALK positive
hay:
RET fusion positive.
Đây là cách mô tả đặc điểm phân tử của khối u, không phải tên của một loại ung thư riêng biệt.
7. ROS1-positive thường gặp ở bệnh nhân nào?
ROS1 fusion là một bất thường tương đối hiếm trong NSCLC, thường chỉ chiếm khoảng 1–2% trường hợp.
ROS1 thường được phát hiện ở:
Ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Ung thư biểu mô tuyến.
Người không hút thuốc hoặc hút thuốc ít.
Người bệnh tương đối trẻ hơn so với quần thể NSCLC nói chung.
Tuy nhiên, những đặc điểm này chỉ có giá trị định hướng.
Không thể nói:
“Không hút thuốc thì chắc chắn có ROS1.”
hoặc:
“Hút thuốc thì không thể có ROS1.”
Một người lớn tuổi vẫn có thể có ROS1 fusion và một người có tiền sử hút thuốc vẫn có thể mang bất thường này.
Do đó, xét nghiệm phân tử vẫn là cách xác định đáng tin cậy nhất.
8. ROS1 có thường đi cùng EGFR hoặc ALK không?
ROS1 fusion thường được xem là một driver alteration riêng biệt và thường có xu hướng loại trừ lẫn nhau với những driver chính khác như EGFR mutation hoặc ALK fusion.
Nói cách khác, trong một khối u, thường không đồng thời tồn tại nhiều driver oncogenic mạnh cùng đóng vai trò chính.
Tuy nhiên, xét nghiệm NGS có thể phát hiện nhiều biến đổi phân tử trong cùng một mẫu.
Nếu báo cáo cho thấy đồng thời ROS1 fusion và một driver khác, cần xem xét kỹ:
Loại biến thể.
VAF.
Chất lượng mẫu.
Thiết kế panel NGS.
Khả năng các biến thể nằm trong những quần thể tế bào khác nhau.
Không nên chỉ nhìn danh sách các biến đổi rồi kết luận rằng tất cả đều là driver và đều phải điều trị.
9. ROS1 có liên quan đến di căn não không?
Có.
Bệnh nhân ROS1-positive NSCLC có nguy cơ xuất hiện tổn thương hệ thần kinh trung ương trong quá trình bệnh.
Do đó, đánh giá não có vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán và theo dõi bệnh.
Điều này cũng ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc.
Một thuốc ROS1-TKI không chỉ cần kiểm soát được bệnh ở phổi và các cơ quan ngoài não mà còn cần có khả năng kiểm soát tổn thương trong hệ thần kinh trung ương khi có di căn não.
Đây là một trong những lý do các thuốc ROS1-TKI thế hệ mới được phát triển với mục tiêu cải thiện khả năng kiểm soát bệnh trong não.
10. ROS1 có phải là đột biến di truyền từ bố mẹ không?
Thông thường không.
ROS1 fusion trong ung thư phổi thường là một somatic alteration, tức biến đổi xuất hiện trong tế bào ung thư trong quá trình hình thành và tiến triển của khối u.
Nó không có nghĩa là toàn bộ tế bào trong cơ thể đều mang ROS1 fusion.
Vì vậy, việc phát hiện ROS1 fusion trong mô ung thư phổi không đồng nghĩa với một hội chứng ung thư di truyền trong gia đình.
Đây là một điểm quan trọng khi tư vấn cho người bệnh.
11. ROS1 được xét nghiệm bằng những phương pháp nào?
Có nhiều phương pháp có thể được sử dụng để tìm kiếm ROS1 rearrangement hoặc fusion.
Một phương pháp là FISH.
FISH sử dụng các probe huỳnh quang đặc hiệu để tìm kiếm sự tái sắp xếp của gene ROS1.
Một phương pháp khác là IHC, sử dụng kháng thể để phát hiện biểu hiện protein ROS1 trong tế bào u.
Ngoài ra, NGS ngày càng được sử dụng rộng rãi vì có thể khảo sát ROS1 cùng nhiều gene khác trong một lần xét nghiệm.
Tuy nhiên, mỗi phương pháp có ưu điểm và giới hạn riêng.
Không phải mọi xét nghiệm NGS đều có khả năng phát hiện mọi loại ROS1 fusion.
12. IHC ROS1 là gì?
ROS1 immunohistochemistry là xét nghiệm hóa mô miễn dịch nhằm phát hiện protein ROS1 trong mô khối u.
IHC có ưu điểm là tương đối nhanh và có thể thực hiện trên mô bệnh phẩm đã được cố định.
Tuy nhiên, biểu hiện protein ROS1 không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với ROS1 fusion.
Một số tình trạng khác có thể làm protein ROS1 biểu hiện ở mức độ nhất định.
Vì vậy, khi kết quả IHC không rõ ràng hoặc không phù hợp với bối cảnh lâm sàng, bác sĩ có thể cần sử dụng phương pháp phân tử như FISH hoặc NGS để xác nhận.
Điều này cho thấy một kết quả IHC không nên được diễn giải tách rời khỏi toàn bộ hồ sơ bệnh lý và xét nghiệm phân tử.
13. FISH ROS1 là gì?
FISH có thể được sử dụng để phát hiện ROS1 rearrangement.
Phương pháp này thường sử dụng probe break-apart.
Trong tế bào bình thường, các tín hiệu huỳnh quang nằm gần nhau.
Khi gene ROS1 bị tái sắp xếp, vị trí các tín hiệu thay đổi theo nguyên lý của xét nghiệm, giúp nhận diện tế bào có rearrangement.
FISH có ưu điểm là phát hiện trực tiếp hiện tượng tái sắp xếp.
Tuy nhiên, FISH thường cho biết rằng ROS1 đã bị rearrangement chứ không phải lúc nào cũng xác định được fusion partner.
Nếu cần biết ROS1 fusion với gene nào, xét nghiệm NGS có khả năng cung cấp thông tin chi tiết hơn trong những trường hợp phù hợp.
14. NGS có phát hiện ROS1 fusion không?
Có.
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của NGS trong ung thư phổi.
Một panel NGS được thiết kế phù hợp có thể đồng thời tìm kiếm:
EGFR mutations.
ALK fusions.
ROS1 fusions.
RET fusions.
MET alterations.
BRAF alterations.
KRAS mutations.
và nhiều biến đổi khác.
Điều này đặc biệt hữu ích khi người bệnh chưa biết trước driver alteration nào tồn tại.
Thay vì lần lượt làm từng xét nghiệm riêng lẻ, một panel NGS phù hợp có thể khảo sát nhiều gene trong cùng một lần xét nghiệm.
Tuy nhiên, cần nhớ rằng không phải mọi panel NGS đều giống nhau.
Có panel được thiết kế chủ yếu để phát hiện mutation.
Có panel có khả năng phát hiện cả fusion.
Có panel sử dụng DNA, có panel sử dụng RNA hoặc kết hợp cả hai.
Khả năng phát hiện ROS1 fusion vì vậy phụ thuộc rất nhiều vào thiết kế xét nghiệm.
15. Xét nghiệm ROS1 bằng máu có được không?
Có thể.
ROS1 fusion có thể được tìm kiếm bằng liquid biopsy, thông qua DNA hoặc các dạng vật liệu di truyền của khối u lưu hành trong máu, tùy nền tảng xét nghiệm.
Ưu điểm của xét nghiệm máu là:
Ít xâm lấn.
Có thể thực hiện khi khó lấy mô.
Có thể sử dụng trong một số tình huống bệnh tiến triển để tìm cơ chế kháng thuốc.
Tuy nhiên, lượng DNA khối u trong máu có thể rất thấp.
Do đó, nếu liquid biopsy không phát hiện ROS1 alteration, điều đó không phải lúc nào cũng loại trừ hoàn toàn ROS1 fusion.
Nếu còn bệnh phẩm mô phù hợp, xét nghiệm mô có thể vẫn rất quan trọng.
16. Nếu ROS1 âm tính thì có nghĩa là không có ROS1 fusion?
Không thể trả lời chỉ dựa trên chữ:
ROS1 negative.
Cần biết:
Xét nghiệm bằng phương pháp nào?
Mẫu bệnh phẩm là mô hay máu?
Lượng tế bào u có đủ không?
Xét nghiệm có khả năng phát hiện fusion hay rearrangement không?
Panel NGS có bao phủ ROS1 fusion không?
Có vấn đề về chất lượng RNA hoặc DNA không?
Ví dụ, một xét nghiệm chỉ khảo sát một số hotspot mutation sẽ không phù hợp để loại trừ ROS1 fusion.
Tương tự, một liquid biopsy âm tính có thể xảy ra do lượng ctDNA quá thấp.
Vì vậy, kết quả âm tính phải được đặt trong bối cảnh của phương pháp xét nghiệm và chất lượng bệnh phẩm.
17. ROS1-positive có nghĩa là chắc chắn phải dùng thuốc đích không?
Ở bệnh nhân advanced NSCLC có ROS1 fusion phù hợp, điều trị nhắm trúng đích ROS1 thường là một lựa chọn rất quan trọng và thường được ưu tiên trong điều trị toàn thân.
Tuy nhiên, lựa chọn thuốc cụ thể phụ thuộc vào:
Giai đoạn bệnh.
Tình trạng thể chất của người bệnh.
Có di căn não hay không.
Điều trị trước đó.
Đáp ứng với thuốc đã sử dụng.
Cơ chế kháng thuốc nếu bệnh đã tiến triển.
Các thuốc được phê duyệt và khả năng tiếp cận tại từng quốc gia.
Do đó, ROS1-positive không phải là tên của một thuốc.
Nó là biomarker giúp xác định một nhóm người bệnh có thể hưởng lợi từ điều trị nhắm ROS1.
18. Những thuốc đích ROS1 thường được sử dụng là gì?
Một số thuốc nhắm ROS1 đã được phát triển và sử dụng trong điều trị ROS1-positive NSCLC, trong đó có:
Crizotinib.
Entrectinib.
Lorlatinib.
Repotrectinib.
Các thuốc này có đặc điểm khác nhau về hiệu quả, độc tính, khả năng kiểm soát hệ thần kinh trung ương và hoạt tính đối với các cơ chế kháng thuốc.
Crizotinib là một trong những thuốc đầu tiên cho thấy hiệu quả rõ rệt ở bệnh nhân ROS1-positive NSCLC.
Entrectinib có hoạt tính đối với ROS1 và có khả năng kiểm soát bệnh trong hệ thần kinh trung ương.
Repotrectinib là một ROS1-TKI thế hệ mới được phát triển với khả năng hoạt động trên một số cơ chế kháng thuốc, đồng thời có hoạt tính nội sọ đáng chú ý.
Lorlatinib cũng có hoạt tính đối với ROS1 và hệ thần kinh trung ương trong một số bối cảnh điều trị.
Việc lựa chọn thuốc không nên chỉ dựa vào danh sách thuốc mà cần căn cứ vào bối cảnh điều trị cụ thể và hướng dẫn hiện hành.
19. Vì sao khả năng kiểm soát não lại quan trọng khi chọn thuốc ROS1?
Đây là một trong những điểm rất quan trọng của điều trị ROS1-positive NSCLC.
Não có blood-brain barrier, khiến nhiều thuốc khó đạt nồng độ điều trị đủ cao trong hệ thần kinh trung ương.
Trong khi đó, di căn não có thể xuất hiện ở người bệnh NSCLC có ROS1 fusion.
Một thuốc có khả năng kiểm soát bệnh ngoài não tốt nhưng hoạt tính nội sọ hạn chế có thể không phải lựa chọn tối ưu trong một số tình huống.
Do đó, khi lựa chọn ROS1-TKI, bác sĩ cần xem xét:
Hiệu quả toàn thân.
Khả năng kiểm soát di căn não.
Độc tính.
Tình trạng bệnh nhân.
Các thuốc đã dùng trước đó.
Khả năng xuất hiện cơ chế kháng thuốc.
20. ROS1 có thể kháng thuốc không?
Có.
Mặc dù ROS1-TKI có thể tạo ra đáp ứng rất tốt, tế bào ung thư vẫn có thể phát triển cơ chế kháng thuốc.
Một trong những cơ chế quan trọng là đột biến thứ phát trong vùng kinase của ROS1.
Những thay đổi này có thể làm giảm khả năng thuốc gắn vào ROS1 hoặc làm thay đổi cấu trúc vùng tác động của thuốc.
Ngoài ra, ung thư có thể sử dụng các cơ chế kháng thuốc khác không phụ thuộc trực tiếp vào ROS1.
Vì vậy, khi bệnh tiến triển sau một ROS1-TKI, không nên mặc định rằng tất cả các tế bào ung thư đều đã “mất ROS1”.
Cần xem xét cơ chế tiến triển cụ thể.
21. G2032R là gì?
Một trong những đột biến kháng thuốc ROS1 được biết đến nhiều là:
ROS1 G2032R.
Đây là một thay đổi amino acid trong vùng kinase của protein ROS1.
Đột biến này có thể gây cản trở sự gắn kết của một số thuốc ROS1-TKI và là một cơ chế kháng thuốc quan trọng.
Khi bệnh nhân tiến triển sau điều trị ROS1-TKI, việc phát hiện các đột biến kháng thuốc như G2032R có thể giúp bác sĩ lựa chọn thuốc tiếp theo phù hợp hơn.
Đây cũng là một ví dụ cho thấy xét nghiệm gene không chỉ có vai trò trước khi bắt đầu điều trị mà còn có thể có giá trị khi bệnh tiến triển.
22. Có cần xét nghiệm lại ROS1 khi bệnh tiến triển không?
Trong một số trường hợp, có thể cần.
Nếu bệnh tiến triển sau ROS1-TKI, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm lại bằng mô hoặc liquid biopsy để tìm kiếm:
ROS1 resistance mutations.
Các fusion hoặc biến đổi phân tử mới.
Cơ chế kháng thuốc ngoài ROS1.
Tuy nhiên, xét nghiệm lại không phải lúc nào cũng tìm được nguyên nhân.
Có trường hợp bệnh tiến triển do một clone tế bào ung thư khác chiếm ưu thế.
Có trường hợp cơ chế kháng thuốc nằm ngoài ROS1.
Vì vậy, kết quả xét nghiệm lại cần được kết hợp với hình ảnh học, bệnh cảnh lâm sàng và lịch sử điều trị.
23. ROS1 và ALK có giống nhau không?
ROS1 và ALK có nhiều điểm tương đồng.
Cả hai đều là:
Receptor tyrosine kinase.
Có thể trở thành driver oncogene khi xảy ra gene fusion.
Thường gặp trong một tỷ lệ nhỏ NSCLC.
Có thể gặp ở người không hút thuốc hoặc hút thuốc ít.
Có thuốc điều trị nhắm trúng đích.
Có vấn đề liên quan đến di căn não và kiểm soát hệ thần kinh trung ương.
Tuy nhiên, ROS1 và ALK là hai gene khác nhau.
Do đó:
ALK-positive không có nghĩa ROS1-positive.
và:
ROS1-positive không có nghĩa ALK-positive.
Một panel NGS phù hợp có thể khảo sát cả hai trong cùng một lần xét nghiệm.
24. ROS1 và RET có giống nhau không?
ROS1 và RET cũng có một điểm tương đồng quan trọng là đều có thể xuất hiện dưới dạng gene fusion trong ung thư phổi.
Tuy nhiên, đây là hai gene khác nhau và có thuốc đích khác nhau.
Điều này rất quan trọng khi đọc báo cáo NGS.
Ví dụ:
ROS1 fusion → nhóm thuốc nhắm ROS1.
RET fusion → nhóm thuốc nhắm RET.
Không nên thấy báo cáo có chữ “fusion” rồi mặc nhiên cho rằng mọi fusion đều có cùng thuốc điều trị.
25. ROS1 có phải là một dấu ấn tiên lượng không?
ROS1 chủ yếu được quan tâm như một predictive biomarker, tức dấu ấn giúp dự đoán khả năng hưởng lợi từ một phương pháp điều trị nhắm trúng đích.
Khi phát hiện ROS1 fusion, thông tin quan trọng nhất đối với bác sĩ là:
Người bệnh có một driver alteration có thể điều trị bằng thuốc nhắm ROS1.
Điều này khác với việc nói ROS1-positive tự nó quyết định tiên lượng của bệnh nhân.
Tiên lượng thực tế vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như:
Giai đoạn bệnh.
Gánh nặng khối u.
Vị trí di căn.
Di căn não.
Thể trạng.
Đáp ứng điều trị.
Thời gian kiểm soát bệnh.
Cơ chế kháng thuốc.
26. Khi đọc báo cáo ROS1, bác nên chú ý những gì?
Nếu kết quả ghi:
ROS1 positive
bác nên tìm hiểu thêm:
Phương pháp xét nghiệm là IHC, FISH hay NGS?
Xét nghiệm đang phát hiện protein, rearrangement hay fusion?
Có xác định được fusion partner không?
Có ghi cụ thể CD74-ROS1 hay một fusion khác không?
Mẫu bệnh phẩm là mô hay máu?
Chất lượng bệnh phẩm có đạt yêu cầu không?
Nếu xét nghiệm bằng NGS, cần xem panel có khả năng phát hiện RNA fusion hoặc các dạng rearrangement phù hợp hay không.
Những thông tin này giúp bác hiểu kết quả chính xác hơn thay vì chỉ nhìn vào hai chữ positive hoặc negative.
Kết luận
ROS1 là một gene mã hóa receptor tyrosine kinase.
Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, bất thường ROS1 có ý nghĩa điều trị quan trọng nhất là rearrangement dẫn đến gene fusion. Một trong những dạng kinh điển là CD74-ROS1, nhưng ROS1 có thể fusion với nhiều gene khác.
ROS1 fusion làm protein ROS1 có thể bị hoạt hóa bất thường, từ đó liên tục truyền tín hiệu thúc đẩy tế bào ung thư tăng sinh và sống sót. Vì vậy, ROS1 fusion được xem là một driver oncogenic alteration có thể trở thành mục tiêu điều trị.
ROS1 fusion thường gặp trong một tỷ lệ nhỏ NSCLC, đặc biệt là adenocarcinoma và có xu hướng gặp ở người không hút thuốc hoặc hút thuốc ít. Tuy nhiên, tuổi, giới và tiền sử hút thuốc chỉ giúp định hướng chứ không thể thay thế xét nghiệm.
ROS1 có thể được phát hiện bằng IHC, FISH hoặc NGS. Trong đó, NGS có ưu điểm là có thể khảo sát ROS1 cùng nhiều driver alteration khác trong một lần xét nghiệm, đồng thời trong những nền tảng phù hợp có thể xác định được fusion partner.
Một điểm rất quan trọng là không phải mọi xét nghiệm NGS đều có khả năng phát hiện mọi ROS1 fusion. Do đó, khi đọc kết quả âm tính, cần biết chính xác phương pháp xét nghiệm và phạm vi phát hiện của panel.
Ở bệnh nhân advanced NSCLC có ROS1 fusion phù hợp, điều trị nhắm trúng đích bằng các ROS1-TKI có vai trò quan trọng. Một số thuốc đã được sử dụng hoặc phát triển cho nhóm bệnh này gồm crizotinib, entrectinib, lorlatinib và repotrectinib. Khi lựa chọn thuốc, ngoài hiệu quả toàn thân, cần đặc biệt quan tâm đến khả năng kiểm soát bệnh trong hệ thần kinh trung ương.
ROS1-positive cũng không có nghĩa bệnh sẽ đáp ứng thuốc vĩnh viễn. Tế bào ung thư có thể phát triển nhiều cơ chế kháng thuốc, trong đó có các đột biến thứ phát như G2032R. Vì vậy, khi bệnh tiến triển sau ROS1-TKI, xét nghiệm lại trong những tình huống thích hợp có thể giúp tìm kiếm cơ chế kháng thuốc và định hướng điều trị tiếp theo.
Có thể ghi nhớ ROS1 bằng ba ý đơn giản:
Thứ nhất, ROS1 là một gene, không phải tên của một loại ung thư.
Thứ hai, trong ung thư phổi, ROS1 chủ yếu được quan tâm dưới dạng rearrangement/fusion và đây là một driver alteration có thể điều trị bằng thuốc đích.
Thứ ba, khi đọc kết quả ROS1, không chỉ nhìn “positive” hay “negative” mà cần biết phương pháp xét nghiệm, loại fusion và bối cảnh điều trị của người bệnh.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xét nghiệm gen ung thư phổi – KRAS là gì?
Tài liệu tham khảo
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Non-Small Cell Lung Cancer. National Comprehensive Cancer Network. 2026.
Lindeman NI, Cagle PT, Aisner DL, et al. Updated Molecular Testing Guideline for the Selection of Lung Cancer Patients for Treatment With Targeted Tyrosine Kinase Inhibitors. Archives of Pathology & Laboratory Medicine. 2018.
Bergethon K, Shaw AT, Ou SHI, et al. ROS1 Rearrangements Define a Unique Molecular Class of Lung Cancers. Journal of Clinical Oncology. 2012;30(8):863-870.
Davies KD, Le AT, Theodoro MF, et al. Identifying and Targeting ROS1 Gene Fusions in Non-Small Cell Lung Cancer. Clinical Cancer Research. 2012;18(17):4570-4579.
Shaw AT, Riely GJ, Bang YJ, et al. Crizotinib in ROS1-Rearranged Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2014;371(21):1963-1971.
Shaw AT, Ou SHI, Bang YJ, et al. Crizotinib in ROS1-Rearranged Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2014;371:1963-1971.
Drilon A, Siena S, Ou SI, et al. Safety and Antitumor Activity of Crizotinib in Patients with ROS1-Rearranged Non-Small-Cell Lung Cancer. Journal of Clinical Oncology. 2016;34(15):1741-1749.
Shaw AT, Bauer TM, de Marinis F, et al. Entrectinib in ROS1 Fusion-Positive Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2020;383(14):1337-1347.
Drilon A, Jenkins C, Iyer S, et al. ROS1-Positive Lung Cancer: A Unique Molecular Subset of NSCLC. Nature Reviews Clinical Oncology. 2021.
Drilon A, Camidge DR, Lin JJ, et al. Repotrectinib in ROS1 Fusion-Positive Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2024.
Shaw AT, Solomon BJ. Targeting Anaplastic Lymphoma Kinase, ROS1, and RET in Non-Small Cell Lung Cancer. Journal of Clinical Oncology. 2017.
Rolfo C, Mack PC, Scagliotti GV, et al. Liquid Biopsy for Advanced Non-Small Cell Lung Cancer: A Statement Paper from the International Association for the Study of Lung Cancer. Journal of Thoracic Oncology. 2018.
Mosele F, Remon J, Mateo J, et al. Recommendations for the Use of Next-Generation Sequencing for Patients with Metastatic Cancers: A Report from the ESMO Precision Medicine Working Group. Annals of Oncology. 2020.
