Hiểu về giải phẫu bệnh – Sarcoma là gì?

Khi cầm trên tay một kết quả giải phẫu bệnh, bác có thể bắt gặp từ “Sarcoma” và thường ngay lập tức nghĩ đến một loại ung thư rất hiếm hoặc một bệnh rất nặng. Cách hiểu này chưa hoàn toàn chính xác.

Sarcoma là một nhóm ung thư lớn, có thể xuất phát từ xương hoặc các mô mềm và mô liên kết của cơ thể, chẳng hạn như cơ, mỡ, mô xơ, mạch máu, sụn hoặc các mô nâng đỡ khác. Vì vậy, “sarcoma” không phải là tên của một bệnh duy nhất mà là một nhóm bệnh có rất nhiều type mô học khác nhau.

Điều này cũng giải thích vì sao khi kết quả ghi “sarcoma”, bác sĩ thường cần xem tiếp rất nhiều thông tin khác trước khi có thể xác định chính xác bệnh là loại gì, mức độ ác tính ra sao và nên điều trị như thế nào.

1. Sarcoma là gì?

Sarcoma là tên gọi chung cho các ung thư có nguồn gốc trung mô hoặc mô liên kết, mô nâng đỡ, chủ yếu bao gồm sarcoma của mô mềm và sarcoma của xương.

Nếu nói một cách đơn giản, cơ thể có thể hình dung gồm nhiều loại mô khác nhau. Một số mô tạo nên bề mặt hoặc lớp lót của các cơ quan, từ đó có thể phát sinh carcinoma. Trong khi đó, các mô liên kết và mô nâng đỡ như cơ, mỡ, xương, sụn, mô xơ và mạch máu có thể là nguồn gốc của nhiều loại sarcoma.

NCI định nghĩa sarcoma là ung thư bắt đầu từ xương hoặc các mô mềm của cơ thể, bao gồm sụn, mỡ, cơ, mạch máu, mô xơ và các mô liên kết hoặc mô nâng đỡ khác.

Vì vậy, khi bác thấy:

“Sarcoma”

trên kết quả bệnh phẩm, điều đó mới chỉ là một thông tin về nhóm ung thư và nguồn gốc mô học, chứ chưa phải toàn bộ chẩn đoán.


2. Sarcoma khác carcinoma như thế nào?

Đây là một trong những điểm người bệnh dễ nhầm nhất.

Carcinoma là nhóm ung thư phát sinh từ biểu mô, tức những tế bào tạo nên lớp phủ hoặc lớp lót của nhiều cơ quan.

Ví dụ:

Adenocarcinoma là ung thư biểu mô tuyến.

Squamous cell carcinoma là ung thư biểu mô vảy.

Trong khi đó, sarcoma chủ yếu phát sinh từ các mô liên kết, mô nâng đỡ, xương hoặc mô mềm.

Có thể hình dung đơn giản:

Carcinoma → ung thư biểu mô

Sarcoma → ung thư mô liên kết, mô nâng đỡ, xương hoặc mô mềm

Tuy nhiên, đây chỉ là cách phân nhóm ở mức cơ bản. Trong thực tế giải phẫu bệnh, việc phân loại khối u ngày càng dựa nhiều hơn vào sự kết hợp giữa hình thái học, hóa mô miễn dịch và đặc điểm phân tử, chứ không chỉ dựa vào nguồn gốc giải phẫu đơn thuần. WHO Classification of Tumours hiện sử dụng cách tiếp cận ngày càng tích hợp giữa mô bệnh học và sinh học phân tử.


3. Sarcoma có những loại nào?

Không có một loại sarcoma duy nhất.

WHO phân loại rất nhiều nhóm u của mô mềm và xương, bao gồm các nhóm liên quan đến mỡ, mô xơ, cơ trơn, cơ vân, mạch máu, thần kinh ngoại biên, sụn, xương và nhiều nhóm có biệt hóa đặc biệt hoặc chưa xác định rõ.

Một số loại mà bác có thể gặp gồm:

Liposarcoma: sarcoma có hướng biệt hóa mỡ.

Leiomyosarcoma: sarcoma cơ trơn.

Rhabdomyosarcoma: sarcoma cơ vân.

Angiosarcoma: sarcoma có hướng biệt hóa mạch máu.

Synovial sarcoma: một type sarcoma đặc trưng về mặt mô học và phân tử, mặc dù tên gọi có thể khiến người bệnh nghĩ rằng nó nhất thiết xuất phát từ màng hoạt dịch.

Malignant peripheral nerve sheath tumor: u ác tính của bao dây thần kinh ngoại biên.

Osteosarcoma: sarcoma tạo xương.

Chondrosarcoma: sarcoma có biệt hóa sụn.

Ewing sarcoma: một nhóm sarcoma tế bào tròn nhỏ có đặc điểm phân tử đặc trưng.

Đây chỉ là một số ví dụ. Hệ thống WHO hiện phân loại rất nhiều thực thể khác nhau trong nhóm u mô mềm và xương.

Vì vậy, “sarcoma” chỉ là tên nhóm, còn tên đầy đủ của bệnh thường phải cụ thể hơn.


4. Sarcoma mô mềm là gì?

Soft tissue sarcoma, hay sarcoma mô mềm, là ung thư xuất phát từ các mô mềm của cơ thể.

Mô mềm bao gồm nhiều loại mô như:

mỡ;

cơ;

mô xơ;

mạch máu;

gân;

và các mô liên kết, mô nâng đỡ khác.

Sarcoma mô mềm có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau, chẳng hạn ở tay, chân, thân mình, vùng sau phúc mạc hoặc các vị trí khác.

Một biểu hiện thường gặp là một khối hoặc vùng sưng trong mô mềm, nhưng không phải mọi khối mô mềm đều là sarcoma. Phần lớn các khối u mô mềm không phải sarcoma. NCI nhấn mạnh rằng chẩn đoán sarcoma mô mềm cần dựa vào sinh thiết và đánh giá bệnh học.

Điều này rất quan trọng vì người bệnh không nên thấy một khối ở đùi, cánh tay hoặc vùng bụng rồi tự kết luận rằng đó là sarcoma.


5. Sarcoma xương là gì?

Sarcoma xương là nhóm ung thư ác tính xuất phát từ xương hoặc các tế bào có hướng biệt hóa xương, sụn và các mô liên quan.

Một số type quan trọng gồm:

Osteosarcoma

Chondrosarcoma

Ewing sarcoma

và nhiều loại u xương ác tính khác.

WHO phân loại riêng nhiều nhóm u xương dựa trên đặc điểm hình thái, nguồn gốc mô học và đặc điểm phân tử.

Điều này cũng cho thấy một điểm rất quan trọng:

Không phải mọi ung thư xuất hiện trong xương đều là sarcoma xương.

Ung thư của cơ quan khác có thể di căn vào xương. Ví dụ, ung thư phổi, ung thư vú hoặc ung thư tuyến tiền liệt có thể di căn xương. Khi đó, tổn thương trong xương là di căn, không phải sarcoma xương nguyên phát.

Đây là lý do bác sĩ phải xác định nguồn gốc của khối u trước khi đưa ra chẩn đoán cuối cùng.


6. Vì sao sarcoma có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan khác nhau?

Bởi vì mô liên kết và mô nâng đỡ phân bố ở rất nhiều nơi trong cơ thể.

Mỡ, cơ, mô xơ, mạch máu, mô quanh thần kinh và nhiều cấu trúc nâng đỡ khác đều có thể là nơi phát sinh các khối u thuộc nhóm sarcoma.

Do đó, sarcoma không phải là bệnh chỉ xuất hiện ở chân tay.

Có thể gặp sarcoma ở:

chi;

thân mình;

vùng sau phúc mạc;

bụng;

lồng ngực;

đầu cổ;

xương;

và nhiều vị trí khác.

Mỗi vị trí lại có những type sarcoma và cách đánh giá khác nhau.


7. “Sarcoma” trên phiếu giải phẫu bệnh có nghĩa là đã chắc chắn ung thư chưa?

Nếu kết luận giải phẫu bệnh xác định một sarcoma ác tính, thì đây là một chẩn đoán ung thư.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa những tình huống khác nhau.

Ví dụ, một báo cáo có thể ghi:

“Malignant spindle cell neoplasm, favor sarcoma.”

Câu này có nghĩa là bác sĩ giải phẫu bệnh nhận thấy một u ác tính dạng tế bào thoi và hướng nhiều đến sarcoma, nhưng có thể vẫn cần thêm hóa mô miễn dịch hoặc xét nghiệm phân tử để xác định chính xác type.

Trong một số trường hợp khác, báo cáo có thể ghi rõ:

“Leiomyosarcoma”

hoặc

“Liposarcoma”

thì chẩn đoán đã cụ thể hơn.

Do đó, khi đọc kết quả, bác không nên chỉ nhìn một từ nằm giữa báo cáo mà cần xem toàn bộ phần kết luận và phần mô tả bệnh học.


8. Vì sao chẩn đoán sarcoma thường cần hóa mô miễn dịch?

Sarcoma là một nhóm bệnh rất đa dạng, đồng thời nhiều loại u có hình thái mô học tương đối giống nhau.

Ví dụ, dưới kính hiển vi có thể gặp các khối u đều có hình thái tế bào thoi, nhưng nguồn gốc lại hoàn toàn khác nhau.

Một u tế bào thoi có thể thuộc nhóm:

sarcoma cơ trơn;

sarcoma bao dây thần kinh;

synovial sarcoma;

sarcoma không biệt hóa;

hoặc một số loại u khác.

Khi hình thái chưa đủ để phân biệt, bác sĩ giải phẫu bệnh có thể sử dụng IHC để tìm các protein đặc trưng trong tế bào u.

Ví dụ, tùy tình huống, có thể sử dụng các marker như:

SMA, desmin, myogenin, MyoD1 để đánh giá hướng biệt hóa cơ;

S100, SOX10 trong một số u có hướng biệt hóa thần kinh;

CD34 trong một số bối cảnh;

hoặc các marker khác tùy chẩn đoán phân biệt.

Không có một “bộ marker sarcoma” cố định áp dụng cho tất cả người bệnh. Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ lựa chọn panel dựa trên hình thái mô học và những chẩn đoán cần phân biệt.

Đây là lý do không nên hiểu:

“Marker A dương tính = chắc chắn sarcoma loại A.”

IHC cần được đọc trong tổng thể hình thái và bệnh cảnh.


9. Vì sao xét nghiệm gen có thể quan trọng trong sarcoma?

Đây là điểm khá đặc biệt của sarcoma.

Trong nhiều loại sarcoma, các bất thường phân tử có thể giúp:

xác định chẩn đoán;

phân biệt những thực thể có hình thái gần giống nhau;

hỗ trợ phân loại;

và trong một số trường hợp có thể có giá trị tiên lượng hoặc điều trị.

WHO Classification of Tumours về u mô mềm và xương hiện tích hợp đáng kể thông tin di truyền và phân tử vào phân loại bệnh.

Ví dụ, một số sarcoma có thể liên quan đến những gene fusion đặc trưng. Một số loại khác có những thay đổi gene hoặc protein giúp hỗ trợ xác định chẩn đoán.

Điều này có nghĩa là:

Trong sarcoma, xét nghiệm phân tử đôi khi không chỉ để tìm thuốc đích mà còn có thể giúp trả lời câu hỏi “khối u này thực sự là loại gì?”.

Đây là một điểm khác biệt quan trọng so với cách người bệnh thường hình dung về xét nghiệm gene.


10. Sarcoma có phải luôn là bệnh rất nặng không?

Không thể đánh giá mức độ nặng chỉ từ từ “sarcoma”.

Sarcoma có nhiều type, nhiều mức độ biệt hóa và nhiều mức độ ác tính khác nhau.

Khi đánh giá một sarcoma, bác sĩ có thể quan tâm đến:

type mô học;

grade mô học;

kích thước khối u;

vị trí;

độ sâu;

mức độ xâm lấn;

tình trạng diện cắt nếu đã phẫu thuật;

tình trạng hạch trong những bệnh cảnh phù hợp;

có di căn xa hay không;

và các đặc điểm phân tử khi cần.

NCI cũng lưu ý rằng type và grade của sarcoma là những yếu tố quan trọng liên quan đến điều trị và tiên lượng.

Vì vậy:

Sarcoma ≠ giai đoạn IV.

Một người có sarcoma khu trú hoàn toàn khác với người đã có di căn xa, dù cả hai đều mang chẩn đoán sarcoma.


11. Grade của sarcoma có ý nghĩa gì?

Grade là mức độ mà tế bào ung thư có vẻ bất thường dưới kính hiển vi và phản ánh một phần đặc tính sinh học của khối u.

Tùy hệ thống phân loại, grade có thể được đánh giá dựa trên các yếu tố bệnh học như:

mức độ biệt hóa;

hoạt động phân bào;

hoại tử u;

và các đặc điểm khác.

Đối với sarcoma mô mềm, grade có vai trò quan trọng trong đánh giá tiên lượng và lập kế hoạch điều trị. Tuy nhiên, cách chấm grade có thể khác nhau tùy type sarcoma và hệ thống được áp dụng.

Vì vậy, bác không nên nhìn thấy:

“Grade 3”

rồi tự kết luận rằng đó là “giai đoạn 3”.

Hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau.

Grade là đặc điểm mô học của khối u.

Stage là giai đoạn bệnh, phản ánh mức độ lan rộng của ung thư.

Đây là hai thông tin thường bị người bệnh nhầm lẫn.


12. Sarcoma có di căn hạch giống carcinoma không?

Không nên áp dụng một cách máy móc quy luật của carcinoma cho tất cả sarcoma.

Nhiều sarcoma mô mềm có xu hướng di căn theo đường máu, đặc biệt đến phổi, trong khi di căn hạch vùng nhìn chung ít phổ biến hơn ở nhiều type sarcoma. Tuy nhiên, nguy cơ di căn hạch thay đổi đáng kể theo từng type và không phải sarcoma nào cũng giống nhau.

Một số sarcoma có nguy cơ di căn hạch cao hơn những sarcoma khác.

Vì vậy, khi bác sĩ đánh giá một sarcoma, việc có cần đánh giá hạch theo cách đặc biệt hay không phụ thuộc vào type sarcoma, vị trí và đặc điểm bệnh học.

Điều này cũng giải thích tại sao không thể chỉ dùng một công thức chung cho tất cả các sarcoma.


13. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một bác có một khối u sâu ở đùi. MRI cho thấy một khối mô mềm khá lớn và bác sĩ chỉ định sinh thiết.

Kết quả ban đầu có thể ghi:

“Malignant spindle cell neoplasm, suspicious for sarcoma.”

Điều đó có nghĩa là bệnh phẩm cho thấy một khối u ác tính có hình thái tế bào thoi, nghi ngờ thuộc nhóm sarcoma.

Bác sĩ giải phẫu bệnh có thể đề nghị làm thêm IHC.

Sau đó, kết quả có thể giúp định hướng:

leiomyosarcoma, hoặc

sarcoma bao thần kinh, hoặc

một type sarcoma khác.

Trong một số trường hợp, nếu vẫn chưa đủ chắc chắn, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm phân tử.

Sau khi xác định được type sarcoma, bác sĩ ung thư lại cần kết hợp với MRI, CT ngực và các xét nghiệm cần thiết khác để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.

Như vậy, quá trình chẩn đoán có thể diễn ra theo nhiều bước:

Hình ảnh → sinh thiết → hình thái mô học → hóa mô miễn dịch → xét nghiệm phân tử khi cần → xác định type → đánh giá giai đoạn → lựa chọn điều trị.

Điều này cho thấy tại sao chỉ nhìn thấy chữ “sarcoma” trên một dòng kết quả chưa đủ để hiểu toàn bộ tình trạng bệnh.


14. Nếu kết quả ghi Sarcoma, người bệnh nên hỏi bác sĩ những gì?

Nếu trên phiếu giải phẫu bệnh có chữ sarcoma, bác có thể trao đổi với bác sĩ điều trị về một số vấn đề quan trọng:

Đây là sarcoma của mô mềm hay sarcoma của xương?

Type sarcoma cụ thể là gì?

Độ biệt hóa và grade là bao nhiêu?

Có cần làm thêm hóa mô miễn dịch không?

Có cần xét nghiệm phân tử để xác định type sarcoma không?

Khối u là nguyên phát tại vị trí này hay cần loại trừ di căn từ nơi khác?

Bệnh hiện đang ở giai đoạn nào?

Có bằng chứng di căn hay chưa?

Nếu đã phẫu thuật, diện cắt có đạt yêu cầu không?

Những thông tin nào trong kết quả bệnh học sẽ ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị?

Đây là những câu hỏi giúp bác hiểu đúng bản chất của bệnh hơn nhiều so với việc chỉ tìm kiếm xem “sarcoma có nguy hiểm không”.


15. Có thể kết luận sarcoma chỉ dựa vào một mẫu sinh thiết nhỏ không?

Trong nhiều trường hợp, sinh thiết là bước cần thiết để chẩn đoán sarcoma, nhưng mẫu bệnh phẩm phải đủ và được xử lý phù hợp.

NCI nêu rõ sarcoma mô mềm được chẩn đoán bằng sinh thiết.

Tuy nhiên, sarcoma là nhóm bệnh phức tạp và một mẫu sinh thiết nhỏ đôi khi có thể không thể hiện đầy đủ toàn bộ đặc điểm của khối u.

Vì vậy, bác sĩ có thể cần phối hợp:

hình ảnh học;

mô bệnh học;

IHC;

xét nghiệm phân tử;

và trong một số trường hợp là mẫu phẫu thuật lớn hơn.

Đây cũng là lý do việc sinh thiết sarcoma thường cần được lập kế hoạch cẩn thận, thay vì đơn giản chỉ là “lấy một ít thịt trong khối u để xét nghiệm”.


16. Điều quan trọng nhất cần nhớ

Sarcoma là một nhóm ung thư có nguồn gốc từ xương hoặc các mô mềm, mô liên kết và mô nâng đỡ của cơ thể. Đây không phải là tên của một loại ung thư duy nhất.

Có rất nhiều type sarcoma, chẳng hạn liposarcoma, leiomyosarcoma, rhabdomyosarcoma, angiosarcoma, osteosarcoma, chondrosarcoma, synovial sarcoma và Ewing sarcoma. Mỗi type có đặc điểm mô học, phân tử, tiên lượng và cách điều trị khác nhau.

Khi kết quả ghi “sarcoma”, bác chưa nên vội kết luận rằng mình đang ở giai đoạn nặng hoặc chắc chắn đã di căn. Cần biết chính xác sarcoma loại gì, ở đâu, grade bao nhiêu, có xâm lấn hay không và bệnh đã lan đến đâu.

Trong nhiều trường hợp, để xác định chính xác type sarcoma, bác sĩ giải phẫu bệnh có thể cần kết hợp hình thái mô học, hóa mô miễn dịch và xét nghiệm phân tử. WHO hiện sử dụng cách tiếp cận tích hợp ngày càng rõ giữa hình thái học và sinh học phân tử trong phân loại u mô mềm và xương.

Điều quan trọng không phải là nhớ hết tên của hàng chục loại sarcoma, mà là hiểu rằng “sarcoma” mới chỉ là tên của một nhóm bệnh. Muốn biết chính xác người bệnh mắc loại nào và cần điều trị ra sao, bác sĩ phải tiếp tục ghép các thông tin từ giải phẫu bệnh, hình ảnh học, xét nghiệm phân tử và toàn bộ bệnh cảnh lâm sàng.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về giải phẫu bệnh – Lymphoma là gì?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. NCI Dictionary of Cancer Terms: Sarcoma. Bethesda, MD: National Cancer Institute.

  2. National Cancer Institute. Soft Tissue Sarcoma Treatment (PDQ®), Patient Version. Bethesda, MD: National Cancer Institute.

  3. WHO Classification of Tumours Editorial Board. Soft Tissue and Bone Tumours. WHO Classification of Tumours, 5th Edition, Volume 3. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2020.

  4. WHO Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours Online: Soft Tissue and Bone Tumours. International Agency for Research on Cancer.

  5. College of American Pathologists. Protocol for the Examination of Biopsy Specimens From Patients With Soft Tissue Tumors. Northfield, IL: College of American Pathologists.

  6. WHO Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours. 5th Edition. Lyon: International Agency for Research on Cancer.

  7. Sbaraglia M, Bellan E, Dei Tos AP. The 2020 WHO Classification of Soft Tissue Tumours: news and perspectives. Pathologica. 2021;113(2):70-84.

  8. Fletcher CDM, Bridge JA, Hogendoorn PCW, Mertens F, editors. WHO Classification of Tumours of Soft Tissue and Bone. 4th Edition. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2013.