Hiểu về siêu âm – Siêu âm Doppler là gì? Doppler có ý nghĩa gì trong đánh giá khối u?
Khi đọc kết quả siêu âm, người bệnh đôi khi thấy những cụm từ như “tăng sinh mạch”, “tín hiệu Doppler trong tổn thương”, “tưới máu nhiều”, “mạch máu trong khối” hoặc “không ghi nhận tín hiệu Doppler”. Những thuật ngữ này dễ khiến người bệnh lo lắng, đặc biệt khi đang được đánh giá một khối u và nghĩ rằng “có mạch máu” đồng nghĩa với ung thư.
Thực tế không đơn giản như vậy.
Siêu âm Doppler là kỹ thuật giúp khảo sát sự chuyển động của dòng máu, từ đó cung cấp thêm thông tin về mạch máu và tưới máu của tổn thương. Trong đánh giá khối u, Doppler có thể giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về đặc điểm của một tổn thương, nhưng không thể chỉ dựa vào việc khối u có nhiều hay ít mạch máu để kết luận đó là ung thư hay lành tính.
Nói cách khác, Doppler bổ sung một “lớp thông tin” cho siêu âm thông thường. Bác sĩ không chỉ nhìn xem “khối u có hình dạng như thế nào?”, mà còn có thể xem “dòng máu đi trong và xung quanh khối u như thế nào?”
1. Siêu âm Doppler là gì?
Siêu âm Doppler (Doppler ultrasound) là kỹ thuật sử dụng hiệu ứng Doppler để đánh giá chuyển động của các tế bào máu, chủ yếu là hồng cầu, trong mạch.
Khi các tế bào máu chuyển động về phía đầu dò hoặc ra xa đầu dò, tần số của sóng âm phản hồi thay đổi. Máy siêu âm phân tích sự thay đổi này để cung cấp thông tin về hướng và đặc điểm của dòng máu.
Có thể hình dung đơn giản như sau: siêu âm thông thường giúp bác sĩ nhìn thấy “cấu trúc của một con đường”, còn Doppler giúp cung cấp thêm thông tin về “dòng xe đang di chuyển trên con đường đó”.
Nhờ vậy, Doppler có thể giúp đánh giá mạch máu trong một cơ quan hoặc trong một tổn thương.
2. Doppler khác siêu âm thông thường như thế nào?
Siêu âm thông thường chủ yếu cung cấp thông tin về hình thái và cấu trúc.
Ví dụ, khi siêu âm một khối, bác sĩ có thể nhận xét:
khối đặc hay dạng nang;
giảm âm hay tăng âm;
bờ đều hay không đều;
hình dạng;
kích thước;
cấu trúc bên trong.
Doppler bổ sung thông tin về dòng máu.
Bác sĩ có thể xem:
có mạch máu trong tổn thương hay không;
mạch máu nằm ở ngoại vi hay bên trong tổn thương;
hướng dòng máu;
vận tốc dòng máu;
và trong những kỹ thuật Doppler phù hợp, đặc điểm huyết động của dòng máu.
Vì vậy, hai kỹ thuật này không cạnh tranh với nhau mà thường được sử dụng bổ sung.
3. Doppler có những loại nào?
Trên phiếu siêu âm, người bệnh có thể gặp nhiều thuật ngữ khác nhau liên quan đến Doppler.
Color Doppler hay Doppler màu biểu diễn dòng máu bằng màu sắc trên hình ảnh siêu âm. Màu sắc thường được sử dụng để biểu thị hướng tương đối của dòng máu so với đầu dò, chứ không đơn giản có nghĩa là “mạch tốt” hay “mạch xấu”.
Power Doppler nhạy hơn với một số dòng chảy chậm và có thể giúp phát hiện các tín hiệu mạch máu nhỏ hơn trong một số tình huống. Tuy nhiên, Power Doppler không cung cấp thông tin về hướng dòng máu theo cách giống Color Doppler.
Spectral Doppler biểu diễn đặc điểm dòng máu dưới dạng phổ theo thời gian, từ đó có thể đánh giá các thông số như vận tốc dòng máu và một số chỉ số huyết động.
Trong thực hành, bác sĩ có thể sử dụng một hoặc nhiều chế độ Doppler tùy vào cơ quan và câu hỏi lâm sàng.
4. “Khối u có mạch máu” nghĩa là gì?
Điều này trước hết chỉ có nghĩa là trên siêu âm Doppler phát hiện được tín hiệu dòng máu trong hoặc xung quanh tổn thương.
Nó không đồng nghĩa với ung thư.
Nhiều tổn thương lành tính cũng có mạch máu.
Ví dụ, một số u lành tính, tổn thương viêm hoặc mô đang tái tạo có thể tăng tưới máu.
Ngược lại, một số tổn thương ác tính có thể có tưới máu không quá nổi bật, đặc biệt khi tổn thương nhỏ hoặc khi kỹ thuật Doppler không đủ nhạy để phát hiện dòng chảy rất chậm.
Do đó:
Có mạch máu ≠ ung thư.
Và cũng:
Không thấy mạch máu ≠ chắc chắn lành tính.
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất khi đọc Doppler trong đánh giá khối u.
5. Vì sao khối u có thể có nhiều mạch máu?
Khi một khối u phát triển, nhu cầu về oxy và chất dinh dưỡng cũng tăng lên.
Một số khối u có khả năng kích thích quá trình hình thành các mạch máu mới, gọi là tân sinh mạch (angiogenesis).
Các tế bào u và môi trường xung quanh có thể tiết ra những yếu tố thúc đẩy sự phát triển của mạch máu, trong đó có vascular endothelial growth factor (VEGF).
Những mạch máu mới hình thành có thể có cấu trúc và đặc điểm huyết động khác với mạch máu bình thường.
Đây là một trong những cơ sở sinh học khiến tăng tưới máu có thể gặp ở nhiều khối u ác tính.
Tuy nhiên, angiogenesis không phải hiện tượng chỉ xảy ra trong ung thư. Viêm, sửa chữa mô, tổn thương lành tính và nhiều quá trình sinh lý hoặc bệnh lý khác cũng có thể làm thay đổi tưới máu.
Vì vậy, Doppler chỉ cung cấp một phần thông tin.
6. “Tăng sinh mạch” trên siêu âm có phải là ung thư không?
Không.
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Nếu báo cáo ghi:
“Tổn thương tăng sinh mạch”
thì điều đó có nghĩa là bác sĩ quan sát thấy nhiều tín hiệu dòng máu hơn hoặc tưới máu nổi bật hơn trong hoặc quanh tổn thương so với mô tham chiếu.
Nhưng để đánh giá nguy cơ ác tính, bác sĩ phải xem đồng thời nhiều yếu tố khác.
Ví dụ, tùy cơ quan, có thể cần xem:
kích thước;
hình dạng;
bờ;
cấu trúc;
mức độ đặc hay nang;
vị trí;
đặc điểm mô xung quanh;
đặc điểm hạch;
và bối cảnh lâm sàng.
Do đó, không nên đọc một dòng “tăng sinh mạch” rồi tự kết luận rằng mình bị ung thư.
7. Doppler có giúp phân biệt khối u lành tính và ác tính không?
Có thể hỗ trợ, nhưng không phải lúc nào cũng đủ để phân biệt chắc chắn.
Một số đặc điểm tưới máu có thể làm tăng mức độ nghi ngờ.
Ví dụ, trong một số bệnh cảnh, bác sĩ có thể quan tâm đến:
mạch máu nằm ở trung tâm hay ngoại vi;
mức độ phân bố mạch máu;
kiểu dòng chảy;
vận tốc dòng máu;
hoặc các chỉ số Doppler.
Tuy nhiên, không có một đặc điểm Doppler đơn độc nào có thể áp dụng cho tất cả các loại khối u và cho phép kết luận:
“Có đặc điểm này = ung thư.”
Điều này đặc biệt quan trọng bởi đặc điểm mạch máu thay đổi rất nhiều giữa các cơ quan và các loại tổn thương.
8. Doppler có ý nghĩa khác nhau tùy từng cơ quan
Không thể áp dụng cùng một cách đọc Doppler cho mọi loại khối u.
Ví dụ, khi đánh giá nhân tuyến giáp, Doppler có thể cung cấp thông tin bổ sung về tưới máu của nhân, nhưng khả năng dự đoán ác tính của Doppler đơn độc có hạn. Trong thực hành, các đặc điểm hình thái trên siêu âm B-mode và hệ thống phân loại nguy cơ chuyên biệt quan trọng hơn.
Trong khối u gan, Doppler có thể giúp đánh giá mạch máu trong và xung quanh tổn thương, đồng thời cung cấp thông tin về hệ mạch gan và dòng máu. Nhưng để xác định bản chất nhiều tổn thương gan, CT hoặc MRI có tiêm thuốc đối quang có thể cung cấp thông tin quan trọng hơn.
Trong tổn thương vú, Doppler có thể bổ sung thông tin về mạch máu của tổn thương, nhưng đặc điểm hình thái trên siêu âm và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác vẫn đóng vai trò chủ đạo trong phân loại nguy cơ.
Trong hạch, Doppler có thể giúp đánh giá kiểu tưới máu của hạch, nhưng kích thước, hình dạng, cấu trúc và đặc điểm rốn hạch cũng rất quan trọng.
Như vậy, ý nghĩa của một kết quả Doppler luôn phụ thuộc vào cơ quan đang được khảo sát.
9. Vì sao bác sĩ quan tâm đến vị trí mạch máu trong khối u?
Không chỉ lượng mạch máu mà cách các mạch máu phân bố cũng có thể cung cấp thông tin.
Ví dụ, trong một số tổn thương, dòng máu chủ yếu nằm ở ngoại vi. Trong những tổn thương khác, mạch máu có thể xuất hiện bên trong.
Những kiểu phân bố khác nhau có thể giúp bác sĩ mô tả tổn thương chi tiết hơn.
Tuy nhiên, cũng giống như các đặc điểm khác, kiểu phân bố mạch máu không phải là tiêu chuẩn chẩn đoán ung thư độc lập.
Bác sĩ phải kết hợp nó với toàn bộ hình ảnh.
10. “Không thấy tín hiệu Doppler” có nghĩa là khối u lành tính không?
Không.
Đây là chiều ngược lại của cùng một vấn đề.
Một tổn thương không có tín hiệu Doppler có thể thực sự có rất ít mạch máu, nhưng cũng có thể do:
dòng máu quá chậm;
mạch máu quá nhỏ;
tổn thương quá nhỏ;
vị trí tổn thương;
độ sâu;
cài đặt máy;
hoặc giới hạn của kỹ thuật Doppler được sử dụng.
Một số tổn thương ác tính cũng có thể không biểu hiện tăng tưới máu rõ ràng trên Doppler.
Vì vậy:
Không có tín hiệu Doppler không phải là bằng chứng khẳng định tổn thương lành tính.
11. Doppler có thể phát hiện dòng máu rất chậm không?
Khả năng phát hiện dòng máu chậm phụ thuộc vào loại Doppler, thiết bị, đầu dò và các thông số cài đặt.
Nếu ngưỡng phát hiện được đặt không phù hợp, dòng máu rất chậm có thể không được biểu hiện rõ.
Đây là lý do một báo cáo “không thấy mạch máu” cần được hiểu trong bối cảnh kỹ thuật thực hiện.
Power Doppler có thể nhạy hơn Color Doppler đối với một số dòng chảy chậm, nhưng nó cũng có những hạn chế riêng.
Vì vậy, kết quả Doppler không nên được diễn giải tách rời khỏi chất lượng và phương pháp khảo sát.
12. Doppler có thể đo được vận tốc dòng máu không?
Có.
Với Spectral Doppler, bác sĩ có thể đo một số đặc điểm của dòng máu, bao gồm vận tốc.
Trong một số tình huống, người ta sử dụng các chỉ số như:
Peak Systolic Velocity (PSV), tức vận tốc đỉnh tâm thu;
End-Diastolic Velocity (EDV), tức vận tốc cuối tâm trương;
hoặc một số chỉ số huyết động khác như Resistive Index (RI) và Pulsatility Index (PI).
Tuy nhiên, các con số này không có cùng ý nghĩa ở mọi cơ quan.
Một giá trị RI hoặc PSV chỉ có ý nghĩa khi bác sĩ biết:
mạch nào đang được đo;
đo ở vị trí nào;
với kỹ thuật nào;
và đang cần trả lời câu hỏi lâm sàng nào.
Vì vậy, người bệnh không nên lấy một con số Doppler riêng lẻ để tự kết luận về mức độ ác tính của khối u.
13. Doppler có thể giúp đánh giá hiệu quả điều trị khối u không?
Trong một số bệnh cảnh, có thể.
Điều trị ung thư đôi khi làm thay đổi hệ mạch và tưới máu của khối u trước khi kích thước khối u thay đổi rõ rệt.
Do đó, một số kỹ thuật siêu âm có thể được nghiên cứu hoặc sử dụng để đánh giá những thay đổi về tưới máu trong quá trình điều trị.
Tuy nhiên, việc đánh giá đáp ứng điều trị trong ung thư thường không dựa vào Doppler đơn độc.
Tùy loại ung thư và phương pháp điều trị, bác sĩ có thể sử dụng:
CT;
MRI;
PET/CT;
siêu âm;
xét nghiệm;
và đánh giá lâm sàng
để xác định đáp ứng.
Đối với nhiều loại ung thư, tiêu chí đánh giá kích thước tổn thương hoặc các tiêu chí hình ảnh chuẩn hóa vẫn giữ vai trò quan trọng.
14. Doppler có thể giúp phát hiện tái phát hoặc di căn không?
Doppler có thể cung cấp thông tin bổ sung trong một số trường hợp, đặc biệt khi tổn thương nằm ở vị trí có thể khảo sát tốt bằng siêu âm.
Ví dụ, siêu âm Doppler có thể hỗ trợ đánh giá một hạch mới xuất hiện, một khối ở mô mềm hoặc một tổn thương gan.
Nhưng nếu người bệnh có tiền sử ung thư, một tổn thương mới trên siêu âm Doppler không thể tự động được gọi là tái phát hoặc di căn.
Bác sĩ cần xem:
vị trí;
hình thái;
kích thước;
diễn biến theo thời gian;
bệnh ung thư ban đầu;
các phương tiện hình ảnh trước đó;
và có thể cần CT, MRI hoặc sinh thiết.
15. Doppler có vai trò trong hướng dẫn sinh thiết khối u không?
Có, nhưng vai trò quan trọng nhất của siêu âm trong sinh thiết là giúp nhìn thấy tổn thương và đường đi của kim theo thời gian thực.
Doppler có thể bổ sung thông tin về các mạch máu nằm trong hoặc xung quanh tổn thương.
Điều này có thể giúp bác sĩ nhận biết những mạch máu quan trọng cần tránh khi lựa chọn đường đi của kim trong những trường hợp phù hợp.
Như vậy, Doppler không chỉ giúp đánh giá bản thân khối u mà còn có thể hỗ trợ lập kế hoạch thủ thuật an toàn hơn.
16. Doppler có thể thay thế sinh thiết không?
Không.
Đây là điểm cần nhấn mạnh.
Dù hình ảnh Doppler có nhiều đặc điểm đáng nghi, bác sĩ vẫn không thể lấy đó làm bằng chứng mô học trong những trường hợp cần xác định bản chất tổn thương bằng giải phẫu bệnh.
Sinh thiết cung cấp mẫu mô hoặc tế bào để đánh giá trực tiếp.
Trong khi đó, Doppler cung cấp thông tin hình ảnh và huyết động.
Hai phương pháp trả lời hai câu hỏi khác nhau.
Vì vậy, nếu bác sĩ đề nghị sinh thiết sau khi đã siêu âm Doppler, điều đó không có nghĩa siêu âm “không tốt”, mà có nghĩa cần một loại bằng chứng khác để xác định chẩn đoán.
17. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một người bệnh có một khối ở tuyến giáp.
Siêu âm cho thấy khối đặc, giảm âm, có một số đặc điểm hình thái đáng chú ý và Doppler ghi nhận có tưới máu bên trong.
Người bệnh có thể nghĩ:
“Khối này có nhiều mạch máu nên chắc chắn là ung thư.”
Nhưng bác sĩ sẽ không kết luận như vậy.
Bác sĩ sẽ đánh giá toàn bộ đặc điểm của nhân, áp dụng hệ thống phân loại nguy cơ phù hợp và xem kích thước có đạt tiêu chí cần chọc hút tế bào hay không.
Nếu cần, người bệnh sẽ được chọc hút kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm.
Kết quả tế bào học hoặc mô bệnh học sau đó mới cung cấp bằng chứng trực tiếp hơn về bản chất tổn thương.
Trong ví dụ này, Doppler là một mảnh ghép, chứ không phải toàn bộ câu trả lời.
18. Một ví dụ khác: hạch có tăng tưới máu
Một bệnh nhân ung thư được siêu âm phát hiện một hạch vùng cổ có kích thước lớn hơn trước và có thay đổi về tưới máu.
Điều này chắc chắn đáng chú ý, nhưng vẫn chưa thể kết luận:
“Đây là hạch di căn.”
Hạch có thể thay đổi do nhiều nguyên nhân, trong đó có phản ứng viêm.
Bác sĩ sẽ xem thêm hình dạng, cấu trúc, rốn hạch, vị trí, diễn biến theo thời gian và bệnh cảnh của người bệnh.
Nếu nghi ngờ đủ cao, siêu âm có thể được sử dụng để hướng dẫn chọc hút hoặc sinh thiết hạch.
Như vậy, Doppler có thể giúp tăng thêm thông tin nhưng không thay thế việc xác định bản chất tổn thương khi cần thiết.
19. Người bệnh nên hiểu cụm từ “tăng sinh mạch” trên phiếu siêu âm như thế nào?
Nếu thấy cụm từ này, người bệnh nên hiểu đơn giản rằng:
“Bác sĩ quan sát thấy tổn thương có tưới máu hoặc tín hiệu dòng máu tương đối rõ.”
Sau đó cần xem toàn bộ phần mô tả còn lại.
Đặc biệt, không nên tự suy luận:
Tăng sinh mạch = ung thư.
Cũng không nên suy luận ngược lại:
Không tăng sinh mạch = không phải ung thư.
Hai kết luận này đều quá đơn giản so với thực tế lâm sàng.
20. Khi nào người bệnh nên trao đổi thêm với bác sĩ?
Người bệnh nên hỏi bác sĩ nếu báo cáo siêu âm Doppler ghi nhận:
một khối mới xuất hiện;
khối tăng kích thước;
tổn thương có nhiều đặc điểm nghi ngờ;
hạch có hình thái bất thường;
tăng tưới máu rõ;
hoặc kết quả khác đáng kể so với những lần siêu âm trước.
Đặc biệt ở người đang điều trị ung thư, bác sĩ cần xem kết quả mới trong mối liên hệ với bệnh ung thư ban đầu, thời điểm điều trị, các phim CT/MRI/PET trước đó và diễn biến lâm sàng.
Không nên tự kết luận tái phát hoặc di căn chỉ từ một chỉ số Doppler.
21. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Siêu âm Doppler là kỹ thuật bổ sung cho siêu âm thông thường, giúp đánh giá dòng máu và đặc điểm tưới máu của mô, mạch máu hoặc tổn thương.
Trong đánh giá khối u, Doppler có thể giúp bác sĩ nhận biết:
tổn thương có tưới máu hay không;
mức độ và kiểu phân bố mạch máu;
một số đặc điểm huyết động;
và mối liên quan giữa tổn thương với các mạch máu xung quanh.
Thông tin này có thể hỗ trợ phân loại tổn thương, đánh giá hạch, theo dõi một số thay đổi và hướng dẫn sinh thiết hoặc thủ thuật.
Tuy nhiên, nguyên tắc quan trọng nhất vẫn là:
Có mạch máu không có nghĩa là ung thư, và không thấy mạch máu cũng không có nghĩa là lành tính.
Khả năng dự đoán của Doppler phụ thuộc vào cơ quan, loại tổn thương, kích thước, kỹ thuật siêu âm và toàn bộ đặc điểm hình ảnh.
Vì vậy, nếu trên phiếu kết quả có ghi “tăng sinh mạch”, “tăng tưới máu” hoặc “có tín hiệu Doppler”, người bệnh không nên quá lo lắng. Đây là một đặc điểm hình ảnh cần được giải thích cùng với những đặc điểm khác, chứ không phải một chẩn đoán ung thư.
Điều quan trọng không phải là nhớ rằng “mạch máu nhiều hay ít”, mà là hiểu Doppler đang cung cấp thêm thông tin gì cho bác sĩ và thông tin đó có ý nghĩa như thế nào trong toàn bộ bức tranh bệnh của mình.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về siêu âm – FibroScan là gì? FibroScan đánh giá gan như thế nào?
Tài liệu tham khảo
American Institute of Ultrasound in Medicine. AIUM Practice Parameter for the Performance of an Ultrasound Examination of the Extracranial Cerebrovascular System. AIUM. 2023.
American Institute of Ultrasound in Medicine. AIUM Practice Parameter for the Performance of an Ultrasound Examination of the Thyroid and Neck. AIUM. 2023.
American Institute of Ultrasound in Medicine. AIUM Practice Parameter for the Performance of an Ultrasound Examination of the Breast. AIUM. 2021.
American Institute of Ultrasound in Medicine. AIUM Practice Parameter for the Performance of an Ultrasound Examination of the Abdomen and/or Retroperitoneum. AIUM. 2023.
World Health Organization. Manual of Diagnostic Ultrasound. Second Edition. Volume 1. World Health Organization. 2011.
World Health Organization. Manual of Diagnostic Ultrasound. Second Edition. Volume 2. World Health Organization. 2013.
American College of Radiology. ACR Thyroid Imaging, Reporting and Data System (TI-RADS). American College of Radiology.
Tessler FN, Middleton WD, Grant EG, et al. ACR Thyroid Imaging, Reporting and Data System (TI-RADS): White Paper of the ACR TI-RADS Committee. Journal of the American College of Radiology. 2017;14(5):587-595.
Middleton WD, Teefey SA, Reading CC, et al. Multiinstitutional Analysis of Thyroid Nodule Risk Stratification Using the American College of Radiology Thyroid Imaging Reporting and Data System. American Journal of Roentgenology. 2017;208(6):1331-1341.
American College of Radiology. ACR BI-RADS® Atlas: Breast Imaging Reporting and Data System. American College of Radiology.
