Hiểu về siêu âm – Siêu âm là gì? Siêu âm có vai trò gì trong ung thư?
Khi đi khám, người bệnh rất dễ gặp một tình huống quen thuộc: bác sĩ cho làm siêu âm bụng, siêu âm tuyến giáp, siêu âm vú hoặc siêu âm một vùng hạch nào đó. Trên phiếu kết quả có thể xuất hiện những cụm từ như “khối giảm âm”, “nang”, “tăng sinh mạch”, “hạch”, “bờ không đều” hoặc “tổn thương nghi ngờ”.
Nhiều người khi nhìn thấy một “khối” trên siêu âm sẽ lập tức nghĩ đến ung thư. Ngược lại, cũng có người cho rằng nếu siêu âm không thấy bất thường thì chắc chắn không có ung thư.
Cả hai cách hiểu này đều chưa chính xác.
Siêu âm là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh rất hữu ích, đặc biệt đối với một số cơ quan và tổn thương nằm gần bề mặt cơ thể. Nhưng siêu âm không phải phương pháp có thể phát hiện tất cả các loại ung thư và cũng không thể tự nó xác định một khối là ung thư hay lành tính trong mọi trường hợp.
Để hiểu đúng vai trò của siêu âm, trước hết cần hiểu siêu âm thực sự tạo ra hình ảnh bằng cách nào và bác sĩ có thể khai thác những thông tin gì từ hình ảnh đó.
1. Siêu âm là gì?
Siêu âm (ultrasound, ultrasonography) là phương pháp tạo hình ảnh bên trong cơ thể bằng cách sử dụng sóng âm có tần số cao hơn khả năng nghe của con người.
Đầu dò siêu âm, còn gọi là transducer, phát sóng âm vào cơ thể. Khi sóng âm gặp các mô và cấu trúc khác nhau, một phần năng lượng sẽ phản xạ trở lại đầu dò dưới dạng tiếng vọng, hay echo.
Máy tính phân tích những tín hiệu phản hồi này và tạo thành hình ảnh trên màn hình.
Nói đơn giản, có thể hình dung siêu âm giống như việc dùng tiếng vọng để “thăm dò” cấu trúc bên trong cơ thể. Các mô khác nhau phản hồi sóng âm khác nhau nên tạo ra những hình ảnh có độ sáng và đặc điểm khác nhau.
Siêu âm vì vậy có thể giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc, kích thước, hình dạng, thành phần và một số đặc điểm của dòng máu trong tổn thương.
2. Siêu âm có tia X hay tia phóng xạ không?
Không.
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của siêu âm.
Siêu âm chẩn đoán sử dụng sóng âm, không sử dụng tia X hay bức xạ ion hóa. Vì vậy, về mặt bức xạ, siêu âm khác với X-quang và CT.
WHO cũng xem siêu âm là một phương tiện chẩn đoán hình ảnh quan trọng, có ưu điểm là không sử dụng bức xạ ion hóa, tương đối an toàn và có thể triển khai với chi phí thấp hơn nhiều kỹ thuật hình ảnh khác.
Tuy nhiên, “không có tia X” không có nghĩa là siêu âm có thể thay thế mọi phương pháp khác.
Mỗi phương pháp được thiết kế để trả lời những câu hỏi khác nhau.
3. Siêu âm có thể nhìn thấy những gì?
Siêu âm đặc biệt hữu ích khi đánh giá các cơ quan và mô mà sóng âm có thể tiếp cận tương đối thuận lợi.
Ví dụ, bác sĩ có thể sử dụng siêu âm để khảo sát:
gan;
túi mật;
thận;
tuyến giáp;
vú;
tuyến nước bọt;
các hạch nông;
các cơ quan vùng chậu;
mạch máu;
mô mềm;
và nhiều cấu trúc khác.
Trong ung thư, siêu âm có thể giúp phát hiện hoặc đánh giá một khối bất thường, xác định vị trí, đo kích thước, xem đặc điểm cấu trúc và trong nhiều trường hợp hỗ trợ bác sĩ thực hiện sinh thiết dưới hướng dẫn hình ảnh. NCI cũng ghi nhận siêu âm có thể được sử dụng để phát hiện khối u và hướng dẫn sinh thiết hoặc một số thủ thuật điều trị.
4. Siêu âm có thể phát hiện ung thư không?
Có, nhưng cần hiểu đúng chữ “phát hiện”.
Siêu âm có thể phát hiện một khối hoặc một vùng mô có đặc điểm bất thường, từ đó giúp bác sĩ nghĩ đến khả năng ung thư và quyết định có cần đánh giá thêm hay không.
Ví dụ, siêu âm có thể phát hiện:
một nhân tuyến giáp;
một khối ở vú;
một tổn thương trong gan;
một hạch bất thường;
hoặc một khối vùng phần mềm.
Nhưng phát hiện một khối bất thường không đồng nghĩa với chẩn đoán ung thư.
Một khối giảm âm ở tuyến giáp có thể là tổn thương lành tính hoặc ác tính. Một khối ở gan có thể có rất nhiều nguyên nhân. Một hạch to có thể do viêm, nhiễm trùng hoặc di căn.
Vì vậy:
Siêu âm có thể phát hiện dấu hiệu đáng chú ý, nhưng hình ảnh siêu âm không phải lúc nào cũng đủ để xác định bản chất của tổn thương.
5. Vì sao siêu âm đặc biệt hữu ích trong đánh giá một số khối u?
Một ưu điểm của siêu âm là bác sĩ có thể quan sát tổn thương theo thời gian thực.
Đầu dò có thể được di chuyển trên nhiều hướng, thay đổi góc quan sát và khảo sát tổn thương ở nhiều mặt phẳng.
Điều này giúp bác sĩ đánh giá:
kích thước;
hình dạng;
bờ tổn thương;
cấu trúc bên trong;
thành phần đặc hay nang;
mối liên quan với các cấu trúc xung quanh;
và trong một số trường hợp là tưới máu của tổn thương.
Siêu âm cũng có thể được thực hiện tương đối nhanh và dễ lặp lại, nên rất hữu ích trong quá trình theo dõi một tổn thương theo thời gian.
6. Siêu âm có phân biệt được khối u lành tính và ung thư không?
Đôi khi có thể giúp phân loại nguy cơ, nhưng không phải lúc nào cũng xác định chắc chắn.
Một số đặc điểm hình ảnh có thể làm tăng hoặc giảm mức độ nghi ngờ.
Ví dụ, tùy cơ quan, bác sĩ có thể quan tâm đến:
hình dạng;
bờ;
cấu trúc bên trong;
mức độ đồng nhất;
vôi hóa;
hướng phát triển;
đặc điểm mạch máu;
và những dấu hiệu khác.
Tuy nhiên, các đặc điểm này thường chỉ giúp bác sĩ ước tính mức độ nghi ngờ.
Ở một số cơ quan, các hệ thống phân loại siêu âm được xây dựng để chuẩn hóa cách đánh giá nguy cơ. Ví dụ, trong bệnh lý tuyến giáp hoặc vú, hình ảnh siêu âm có thể được phân loại theo những hệ thống chuyên biệt để quyết định có cần theo dõi hay lấy mẫu mô hay không.
Do đó, người bệnh không nên nhìn thấy một từ như “giảm âm”, “tăng sinh mạch” hay “bờ không đều” rồi tự kết luận rằng mình mắc ung thư.
7. “Khối giảm âm” có phải là ung thư không?
Không.
Đây là một trong những hiểu lầm thường gặp nhất.
Giảm âm (hypoechoic) chỉ mô tả cách một vùng mô phản hồi sóng siêu âm so với mô xung quanh.
Nó không phải tên của một căn bệnh.
Một tổn thương giảm âm có thể gặp trong rất nhiều tình trạng khác nhau, từ lành tính đến ác tính.
Tương tự:
tăng âm (hyperechoic) cũng không đồng nghĩa với lành tính;
nang (cystic lesion) cũng không đồng nghĩa tuyệt đối với một tình trạng nào đó;
và tăng sinh mạch cũng không phải dấu hiệu chỉ có ở ung thư.
Muốn đánh giá ý nghĩa của một đặc điểm, bác sĩ phải xem toàn bộ hình ảnh và bối cảnh lâm sàng.
8. Siêu âm Doppler có vai trò gì?
Doppler ultrasound là kỹ thuật sử dụng hiệu ứng Doppler để đánh giá chuyển động của máu trong mạch.
Trên siêu âm Doppler, bác sĩ có thể khảo sát:
hướng dòng máu;
vận tốc dòng máu;
mạch máu nuôi tổn thương;
và một số đặc điểm huyết động khác.
Trong đánh giá khối u, thông tin về mạch máu có thể giúp bác sĩ mô tả tổn thương đầy đủ hơn.
Tuy nhiên, cần nhớ rằng:
Có mạch máu trong một khối không đồng nghĩa với khối đó là ung thư.
Các tổn thương lành tính cũng có thể có tưới máu.
Doppler vì vậy là một phần của quá trình đánh giá, không phải một “xét nghiệm xác định ung thư”.
9. Siêu âm có thể phát hiện hạch di căn không?
Siêu âm có thể rất hữu ích trong đánh giá hạch nông, đặc biệt ở vùng cổ, nách hoặc bẹn.
Bác sĩ có thể đánh giá:
kích thước hạch;
hình dạng;
cấu trúc bên trong;
rốn hạch;
bờ;
và đặc điểm tưới máu.
Một số đặc điểm có thể làm tăng nghi ngờ hạch ác tính.
Nhưng cũng giống như CT, nguyên tắc quan trọng là:
Hạch bất thường trên hình ảnh không đồng nghĩa chắc chắn là hạch di căn.
Hạch có thể to hoặc thay đổi cấu trúc do viêm, nhiễm trùng và nhiều nguyên nhân khác.
Trong những trường hợp cần xác định bản chất, siêu âm còn có một ưu điểm rất quan trọng: có thể hướng dẫn chọc hút tế bào hoặc sinh thiết kim vào đúng vị trí cần lấy mẫu.
10. Siêu âm có vai trò gì trong sinh thiết ung thư?
Đây là một trong những ứng dụng rất thực tế của siêu âm.
Nếu một tổn thương nằm ở vị trí có thể quan sát rõ bằng siêu âm, bác sĩ có thể sử dụng siêu âm để hướng dẫn kim sinh thiết theo thời gian thực.
Thay vì đưa kim một cách ước lượng, bác sĩ có thể quan sát:
đầu kim;
tổn thương;
và đường đi của kim
trên màn hình.
Điều này giúp lấy mẫu chính xác hơn và hạn chế tổn thương các cấu trúc lân cận trong những tình huống phù hợp.
NCI cũng ghi nhận siêu âm có thể được sử dụng để hỗ trợ các thủ thuật, bao gồm hướng dẫn sinh thiết.
11. Siêu âm có thể được dùng để theo dõi ung thư không?
Có.
Trong một số trường hợp, siêu âm được sử dụng để theo dõi:
kích thước tổn thương;
đặc điểm hình thái;
hạch;
dịch trong các khoang cơ thể;
hoặc một số thay đổi sau điều trị.
Ưu điểm của siêu âm là có thể thực hiện nhiều lần mà không sử dụng bức xạ ion hóa.
Tuy nhiên, việc lựa chọn siêu âm để theo dõi hay không phụ thuộc vào vị trí tổn thương và câu hỏi lâm sàng.
Một tổn thương ở gan có thể phù hợp với siêu âm theo dõi trong một số tình huống, trong khi một tổn thương nhỏ sâu trong phổi hoặc một tổn thương não lại không phải là đối tượng phù hợp để chỉ theo dõi bằng siêu âm.
12. Siêu âm có thể thay thế CT hoặc MRI không?
Không phải trong mọi trường hợp.
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng.
Siêu âm có ưu thế ở những vị trí mà sóng âm có thể tiếp cận tốt, đặc biệt là các cơ quan nông và một số cơ quan trong ổ bụng.
Nhưng sóng siêu âm bị hạn chế khi đi qua:
xương;
không khí;
hoặc khi tổn thương nằm quá sâu.
Vì vậy, siêu âm không phải phương pháp lý tưởng để khảo sát toàn bộ phổi, não người trưởng thành hoặc đánh giá toàn bộ cơ thể.
NCI cũng lưu ý rằng siêu âm rất hữu ích cho một số vùng cơ thể nhưng hạn chế hơn CT, MRI hoặc PET trong đánh giá não, phổi và một số vùng sâu trong ổ bụng hoặc vùng chậu.
Đây chính là lý do trong ung thư, bác sĩ có thể yêu cầu nhiều phương pháp hình ảnh khác nhau.
13. Vì sao siêu âm không nhìn tốt phổi?
Phổi chứa rất nhiều không khí.
Khi sóng siêu âm gặp không khí, sự truyền sóng bị hạn chế mạnh. Xương cũng tạo ra trở ngại tương tự.
Vì vậy, siêu âm không phải phương pháp thông thường để khảo sát toàn bộ nhu mô phổi như CT.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa siêu âm hoàn toàn không có giá trị trong bệnh lý lồng ngực.
Siêu âm có thể hữu ích trong đánh giá:
tràn dịch màng phổi;
màng phổi;
một số tổn thương ngoại vi sát thành ngực;
và đặc biệt trong hướng dẫn các thủ thuật.
Nhưng khi cần đánh giá toàn bộ nhu mô phổi và các tổn thương nhỏ, CT thường có vai trò quan trọng hơn.
14. Siêu âm có thể phát hiện di căn không?
Có thể hỗ trợ phát hiện một số tổn thương di căn, đặc biệt ở những cơ quan có thể khảo sát tốt bằng siêu âm như gan hoặc các hạch nông.
Ví dụ, siêu âm bụng có thể phát hiện một số tổn thương bất thường ở gan ở bệnh nhân ung thư.
Tuy nhiên, nếu cần đánh giá chính xác phạm vi bệnh hoặc tìm các ổ di căn ở nhiều cơ quan, bác sĩ thường phải sử dụng CT, MRI hoặc PET/CT tùy tình huống.
Một kết quả siêu âm bình thường không đồng nghĩa chắc chắn không có di căn.
15. Siêu âm có vai trò đặc biệt trong ung thư gan không?
Siêu âm là một phương pháp quan trọng trong giám sát một số nhóm người có nguy cơ cao ung thư biểu mô tế bào gan, đặc biệt trong bối cảnh bệnh gan mạn tính và xơ gan.
Trong những trường hợp phù hợp, siêu âm định kỳ có thể được sử dụng để tìm tổn thương mới xuất hiện trong gan.
Nếu phát hiện một tổn thương đáng nghi, bác sĩ có thể chỉ định thêm CT đa thì hoặc MRI gan với kỹ thuật chuyên biệt để đánh giá đặc điểm của tổn thương.
Như vậy, siêu âm có thể đóng vai trò phát hiện ban đầu hoặc giám sát, nhưng không phải lúc nào cũng là phương pháp cuối cùng để xác định bản chất tổn thương gan.
16. Siêu âm có vai trò gì trong ung thư vú?
Siêu âm vú là một phương pháp quan trọng trong đánh giá tổn thương vú.
Nó có thể giúp phân biệt tương đối giữa:
tổn thương dạng nang;
tổn thương đặc;
và đánh giá nhiều đặc điểm hình thái khác.
Siêu âm cũng có thể được sử dụng để đánh giá một vùng bất thường được phát hiện khi khám hoặc trên phương tiện hình ảnh khác, và có thể hỗ trợ hướng dẫn sinh thiết.
Tuy nhiên, siêu âm vú không phải lúc nào cũng thay thế được mammography. Hai phương pháp có những ưu điểm và hạn chế khác nhau.
Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tuổi, triệu chứng, mật độ mô vú, đặc điểm tổn thương và mục đích thăm khám.
AIUM hiện có các thông số thực hành chuyên biệt cho siêu âm vú và các vùng cơ thể khác, phản ánh việc siêu âm được sử dụng theo từng chỉ định cụ thể thay vì như một phương pháp chung cho mọi bệnh cảnh.
17. Siêu âm tuyến giáp có vai trò gì?
Tuyến giáp là một trong những cơ quan được siêu âm khảo sát rất tốt.
Siêu âm có thể phát hiện những nhân tuyến giáp rất nhỏ và mô tả:
kích thước;
thành phần đặc hay nang;
bờ;
hình dạng;
vôi hóa;
đặc điểm tưới máu;
và những dấu hiệu khác.
Nhờ đó, bác sĩ có thể phân loại mức độ nghi ngờ của nhân và quyết định có cần theo dõi hay lấy mẫu tế bào hay không.
Đây là một ví dụ điển hình cho thấy siêu âm không chỉ trả lời câu hỏi “có khối hay không?”, mà còn giúp bác sĩ quyết định “khối này có cần đánh giá thêm không?”
18. Tại sao cùng một tổn thương nhưng hai lần siêu âm có thể cho kết quả khác nhau?
Siêu âm có một đặc điểm khác với CT hoặc MRI: hình ảnh phụ thuộc tương đối nhiều vào người thực hiện và kỹ thuật khảo sát.
Vị trí đầu dò, góc đặt đầu dò, áp lực lên mô, loại đầu dò, cài đặt máy và kinh nghiệm của người thực hiện đều có thể ảnh hưởng đến hình ảnh.
Ngoài ra, một số cơ quan thay đổi theo:
hô hấp;
tư thế;
độ đầy của bàng quang;
tình trạng thức ăn hoặc hơi trong đường tiêu hóa;
và các yếu tố khác.
Do đó, khi theo dõi một tổn thương bằng siêu âm, việc thực hiện ở cùng cơ sở hoặc bởi người có kinh nghiệm và sử dụng kỹ thuật phù hợp có thể giúp việc so sánh thuận lợi hơn.
19. Khi bác sĩ nói “siêu âm có tổn thương nghi ngờ”, người bệnh nên hiểu thế nào?
Từ “nghi ngờ” rất quan trọng.
Nó có nghĩa là hình ảnh có một hoặc nhiều đặc điểm khiến bác sĩ không thể xem tổn thương đó là hoàn toàn bình thường hoặc lành tính.
Nhưng:
Nghi ngờ không đồng nghĩa với chẩn đoán ung thư.
Bước tiếp theo có thể là:
theo dõi lại bằng siêu âm;
làm thêm CT hoặc MRI;
xét nghiệm bổ sung;
hoặc sinh thiết.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào cơ quan, kích thước tổn thương, đặc điểm hình ảnh và nguy cơ của từng người bệnh.
20. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một người bệnh phát hiện một nhân tuyến giáp trên siêu âm.
Kết quả ghi nhận nhân kích thước khoảng 1 cm và có một số đặc điểm hình ảnh đáng chú ý.
Nếu chỉ nhìn vào dòng “nhân tuyến giáp giảm âm”, người bệnh có thể nghĩ ngay rằng đó là ung thư.
Nhưng bác sĩ sẽ không dừng ở đó.
Bác sĩ cần xem toàn bộ đặc điểm của nhân, phân loại nguy cơ theo hệ thống phù hợp, đánh giá kích thước và các yếu tố liên quan.
Nếu nguy cơ đủ cao và tổn thương đáp ứng tiêu chí lấy mẫu, người bệnh có thể được chỉ định chọc hút kim nhỏ hoặc sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm.
Nếu nguy cơ thấp, có thể chỉ cần theo dõi.
Điều này cho thấy siêu âm thường là bước giúp bác sĩ phân loại và định hướng xử trí, chứ không phải lúc nào cũng là bước cuối cùng để xác định ung thư.
21. Khi nào người bệnh nên trao đổi thêm với bác sĩ?
Người bệnh nên hỏi bác sĩ điều trị khi kết quả siêu âm xuất hiện:
một tổn thương mới;
một khối tăng kích thước;
một hạch có đặc điểm bất thường;
một tổn thương được mô tả là nghi ngờ;
hoặc khi kết quả siêu âm mới khác đáng kể so với các lần trước.
Đặc biệt, nếu người bệnh đang điều trị ung thư, việc xuất hiện một tổn thương mới trên siêu âm cần được đặt trong bối cảnh toàn bộ bệnh án.
Không nên tự kết luận rằng đó là tái phát hoặc di căn chỉ dựa trên một dòng mô tả.
22. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Siêu âm là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng âm tần số cao để tạo hình ảnh các mô và cơ quan trong cơ thể. Đây là phương pháp không sử dụng bức xạ ion hóa, tương đối an toàn, có thể thực hiện nhanh, lặp lại nhiều lần và đặc biệt hữu ích trong đánh giá nhiều cơ quan nông, mô mềm, ổ bụng, tuyến giáp, vú, hạch và mạch máu.
Trong ung thư, siêu âm có thể giúp phát hiện tổn thương, mô tả đặc điểm của khối, đánh giá hạch, theo dõi một số tổn thương và hướng dẫn sinh thiết hoặc thủ thuật.
Nhưng siêu âm có những giới hạn rõ ràng. Không phải mọi tổn thương đều nhìn thấy tốt bằng siêu âm, đặc biệt khi tổn thương nằm sâu, bị che bởi xương hoặc khí, hoặc ở những cơ quan mà CT và MRI có ưu thế hơn.
Quan trọng hơn, một khối bất thường trên siêu âm không đồng nghĩa với ung thư. Các thuật ngữ như “giảm âm”, “tăng âm”, “tăng sinh mạch”, “hạch to” hay “khối không đồng nhất” chủ yếu mô tả đặc điểm hình ảnh và cần được bác sĩ đặt trong bối cảnh phù hợp.
Vì vậy, khi cầm trên tay một phiếu siêu âm, người bệnh không cần cố gắng biến từng thuật ngữ thành một chẩn đoán. Điều cần hiểu là siêu âm đang cung cấp cho bác sĩ thông tin gì, tổn thương có đáng chú ý không và liệu có cần kết hợp thêm phương pháp nào để xác định bản chất của nó hay không.
Điều quan trọng không phải là nhớ hết các thuật ngữ trên phiếu siêu âm, mà là hiểu mỗi hình ảnh đang trả lời câu hỏi gì và vì sao bác sĩ có thể cần kết hợp nó với các xét nghiệm, CT, MRI hoặc giải phẫu bệnh để đưa ra kết luận cuối cùng.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về siêu âm – Siêu âm Doppler là gì? Doppler có ý nghĩa gì trong đánh giá khối u?
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute. Cancer Imaging Basics for Diagnosis and Treatment. National Cancer Institute. 2026.
National Cancer Institute. Ultrasound. NCI Dictionary of Cancer Terms. National Cancer Institute.
World Health Organization. Manual of Diagnostic Ultrasound. Second Edition. Volume 1. World Health Organization. 2011.
World Health Organization. Manual of Diagnostic Ultrasound. Second Edition. Volume 2. World Health Organization. 2013.
World Health Organization. Basic Physics of Ultrasonographic Imaging. World Health Organization. 2005.
American Institute of Ultrasound in Medicine. AIUM Practice Parameters for the Performance of Ultrasound Examinations. AIUM.
American Institute of Ultrasound in Medicine. AIUM Practice Parameter for the Performance of an Ultrasound Examination of the Breast. AIUM. 2021.
World Health Organization. WHO List of Priority Medical Devices for Cancer Management. World Health Organization.
