Hiểu về xét nghiệm gen trong ung thư – Sinh thiết lỏng Liquid biopsy là gì?

Khi nói đến xét nghiệm gene trong ung thư, nhiều bác có thể nghĩ rằng muốn tìm đột biến gene thì bắt buộc phải lấy một mảnh mô từ khối u. Điều này đúng trong rất nhiều trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng cần lấy mô. Trong những năm gần đây, một phương pháp khác ngày càng được sử dụng nhiều hơn là sinh thiết lỏng (liquid biopsy).

Sinh thiết lỏng là cách tìm kiếm những dấu vết phân tử do khối u giải phóng vào các dịch cơ thể, trong đó phổ biến nhất là máu. Thay vì lấy trực tiếp một mảnh khối u, xét nghiệm có thể tìm các thành phần có nguồn gốc từ tế bào ung thư đang lưu hành trong máu.

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của sinh thiết lỏng là ctDNA (circulating tumor DNA), tức những đoạn DNA có nguồn gốc từ tế bào ung thư và được giải phóng vào hệ tuần hoàn.

Nhờ chỉ cần lấy máu, sinh thiết lỏng có ưu điểm là ít xâm lấn hơn sinh thiết mô. Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp có thể thay thế hoàn toàn sinh thiết mô và cũng không phải cứ xét nghiệm máu là chắc chắn phát hiện được mọi đột biến của khối u.

1. Sinh thiết lỏng là gì?

Liquid biopsy, hay sinh thiết lỏng, là thuật ngữ dùng để chỉ các phương pháp xét nghiệm nhằm phát hiện và phân tích những thành phần có nguồn gốc từ khối u trong các dịch cơ thể.

Trong thực hành ung thư học, máu là loại bệnh phẩm được sử dụng phổ biến nhất.

Máu có thể chứa nhiều thành phần khác nhau liên quan đến khối u, chẳng hạn ctDNA, tế bào u lưu hành (CTC), RNA hoặc các thành phần ngoại bào khác.

Trong xét nghiệm gene, thành phần được quan tâm đặc biệt là ctDNA.

Có thể hiểu đơn giản:

Sinh thiết mô: lấy trực tiếp một phần khối u để phân tích.

Sinh thiết lỏng: lấy máu hoặc dịch cơ thể để tìm những dấu vết phân tử do khối u giải phóng ra.

Vì vậy, tên gọi “sinh thiết lỏng” không có nghĩa là lấy một “mảnh ung thư” từ máu. Đây là cách nói nhằm mô tả việc phân tích dấu ấn của khối u trong một mẫu dịch cơ thể.

2. ctDNA là gì?

Tế bào trong cơ thể có thể giải phóng những đoạn DNA vào máu. Phần lớn DNA tự do trong máu có nguồn gốc từ các tế bào bình thường.

Ở người bệnh ung thư, một phần DNA tự do này có thể xuất phát từ tế bào ung thư. Phần đó được gọi là ctDNA.

Do đó, ctDNA chỉ là một phần nhỏ trong tổng số DNA tự do lưu hành trong máu.

Đây là điểm rất quan trọng.

Khi lấy một ống máu của người bệnh ung thư, không phải toàn bộ DNA thu được đều là DNA của khối u. DNA của tế bào bình thường có thể chiếm phần lớn.

Nếu lượng ctDNA đủ cao, xét nghiệm có thể phát hiện các biến thể gene của khối u.

Ngược lại, nếu lượng ctDNA quá thấp, xét nghiệm có thể không phát hiện được biến thể mặc dù biến thể đó thực sự tồn tại trong khối u.

3. Vì sao khối u lại có DNA trong máu?

Tế bào ung thư cũng trải qua quá trình chết và phân giải. Khi tế bào bị chết, các thành phần bên trong tế bào, bao gồm DNA, có thể được giải phóng ra môi trường xung quanh và đi vào tuần hoàn.

Ngoài quá trình chết tế bào, đặc điểm sinh học của khối u, kích thước khối u, vị trí khối u và mức độ tưới máu cũng ảnh hưởng đến lượng ctDNA được giải phóng.

Do đó, lượng ctDNA trong máu không giống nhau ở tất cả người bệnh.

Một khối u lớn, hoạt động mạnh và giải phóng nhiều DNA có thể tạo ra lượng ctDNA tương đối cao.

Ngược lại, một khối u nhỏ hoặc một số khối u nằm ở những vị trí giải phóng DNA vào tuần hoàn kém có thể tạo ra lượng ctDNA rất thấp.

Điều này giải thích vì sao xét nghiệm liquid biopsy có thể âm tính mặc dù người bệnh thực sự có đột biến trong khối u.

4. Sinh thiết lỏng có phải chỉ là xét nghiệm máu không?

Không hoàn toàn.

Trong thực hành hiện nay, liquid biopsy thường được nhắc đến nhiều nhất trong bối cảnh xét nghiệm máu để tìm ctDNA, nhưng về khái niệm, sinh thiết lỏng có thể sử dụng nhiều loại dịch cơ thể khác nhau.

Tùy mục đích, nghiên cứu hoặc loại ung thư, người ta có thể phân tích các thành phần có nguồn gốc từ khối u trong những dịch như máu, nước tiểu, dịch não tủy hoặc các dịch cơ thể khác.

Tuy nhiên, xét nghiệm máu vẫn là hình thức được ứng dụng rộng rãi nhất trong xét nghiệm phân tử ung thư.

Vì vậy, khi bác sĩ nói “làm liquid biopsy”, trong nhiều trường hợp điều đó có nghĩa là lấy máu để xét nghiệm ctDNA.

5. Sinh thiết lỏng có thể tìm được đột biến gene không?

Có.

Nếu trong máu có đủ ctDNA và xét nghiệm có khả năng phát hiện biến thể cần tìm, liquid biopsy có thể xác định một số bất thường phân tử của khối u.

Ví dụ, trong ung thư phổi, xét nghiệm ctDNA có thể được sử dụng để tìm một số biến thể liên quan đến EGFR, KRAS, BRAF, MET và nhiều gene khác tùy theo panel xét nghiệm.

Một số xét nghiệm còn có khả năng phát hiện những biến đổi cấu trúc hoặc gene fusion nếu được thiết kế phù hợp.

Tuy nhiên, khả năng phát hiện phụ thuộc rất nhiều vào loại xét nghiệm, thiết kế panel, độ nhạy của phương pháp và lượng ctDNA trong mẫu.

Do đó, không nên hiểu rằng:

“Làm liquid biopsy là chắc chắn tìm được toàn bộ đột biến của ung thư.”

Cách hiểu đúng hơn là:

“Liquid biopsy có thể phát hiện những bất thường phân tử mà khối u giải phóng đủ lượng vào máu để xét nghiệm nhận diện được.”

6. Liquid biopsy có thể làm NGS không?

Có.

Một trong những ứng dụng quan trọng của liquid biopsy là sử dụng NGS trên ctDNA.

Máu được lấy từ người bệnh, DNA tự do được tách chiết, sau đó phần ctDNA được phân tích bằng phương pháp phân tử phù hợp.

Nếu sử dụng một panel NGS, có thể khảo sát đồng thời nhiều gene thay vì chỉ tìm một biến thể đơn lẻ.

Điều này đặc biệt hữu ích trong những bệnh ung thư có nhiều biomarker có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.

Có thể hình dung:

Liquid biopsy mô tả nguồn bệnh phẩm.

ctDNA là một trong những thành phần được phân tích.

NGS là một trong những công nghệ có thể được sử dụng để phân tích ctDNA.

Ba khái niệm này không giống nhau nhưng có thể kết hợp với nhau trong cùng một xét nghiệm.

7. Liquid biopsy khác xét nghiệm gene trên mô như thế nào?

Xét nghiệm gene trên mô sử dụng DNA hoặc RNA lấy từ tế bào trong chính khối u.

Trong khi đó, liquid biopsy thường sử dụng ctDNA có nguồn gốc từ khối u nhưng được tìm thấy trong máu.

Xét nghiệm mô có ưu điểm quan trọng là phân tích trực tiếp vật liệu di truyền của khối u.

Liquid biopsy có ưu điểm là lấy mẫu đơn giản và ít xâm lấn hơn.

Tuy nhiên, liquid biopsy phụ thuộc vào việc khối u có giải phóng đủ ctDNA vào máu hay không.

Vì vậy, hai phương pháp có thể bổ sung cho nhau.

Trong nhiều tình huống, nếu mô bệnh phẩm có chất lượng tốt và có thể lấy được, xét nghiệm mô vẫn đóng vai trò rất quan trọng.

Liquid biopsy đặc biệt có giá trị khi không có đủ mô, khó lấy mẫu mô hoặc cần đánh giá lại đặc điểm phân tử của bệnh ở một thời điểm khác.

8. Vì sao liquid biopsy được gọi là “ít xâm lấn”?

Sinh thiết mô có thể cần đưa kim vào khối u hoặc thực hiện một thủ thuật lấy bệnh phẩm.

Tùy vị trí khối u, sinh thiết có thể gây đau, chảy máu, tràn khí màng phổi hoặc những biến chứng khác.

Liquid biopsy chủ yếu cần lấy một mẫu máu tĩnh mạch nên thường đơn giản và ít xâm lấn hơn.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở những người bệnh:

Khối u nằm ở vị trí khó sinh thiết.

Thể trạng không phù hợp với một thủ thuật xâm lấn.

Không còn đủ mô bệnh phẩm để xét nghiệm.

Cần lấy mẫu nhiều lần trong quá trình điều trị.

Tuy nhiên, “ít xâm lấn” không đồng nghĩa với “luôn chính xác hơn”.

Đây là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.

9. Liquid biopsy âm tính có nghĩa là không có đột biến?

Không.

Đây có lẽ là điều quan trọng nhất cần nhớ khi đọc kết quả liquid biopsy.

Nếu xét nghiệm không phát hiện được đột biến, có ít nhất hai khả năng lớn.

Thứ nhất, khối u thực sự không mang biến thể mà xét nghiệm đang tìm kiếm.

Thứ hai, khối u có biến thể nhưng ctDNA trong máu không đủ để xét nghiệm phát hiện được.

Ngoài ra, biến thể có thể nằm ngoài phạm vi của panel.

Vì vậy, một kết quả liquid biopsy âm tính thường phải được hiểu là:

“Không phát hiện được biến thể trong mẫu máu bằng phương pháp và phạm vi xét nghiệm đã thực hiện.”

Không nên diễn giải thành:

“Khối u không có đột biến.”

10. Vì sao liquid biopsy có thể âm tính giả?

Có nhiều nguyên nhân.

Một nguyên nhân quan trọng là lượng ctDNA quá thấp.

Khối u có kích thước nhỏ có thể giải phóng rất ít DNA vào máu.

Một số vị trí di căn cũng có thể giải phóng ctDNA vào tuần hoàn kém hơn những vị trí khác.

Ngoài ra, đặc điểm sinh học của từng khối u cũng khác nhau.

Nếu lượng ctDNA thấp hơn giới hạn phát hiện của xét nghiệm, biến thể có thể không được nhận diện.

Đây được xem là một trong những hạn chế quan trọng nhất của xét nghiệm liquid biopsy.

Vì vậy, khi kết quả âm tính nhưng bác sĩ vẫn có nghi ngờ cao về một biomarker có ý nghĩa điều trị, có thể cần xem xét xét nghiệm mô nếu có thể lấy được bệnh phẩm phù hợp.

11. Liquid biopsy dương tính có đáng tin cậy không?

Khi một biến thể có ý nghĩa lâm sàng được phát hiện trong ctDNA với chất lượng xét nghiệm phù hợp, kết quả dương tính có thể có giá trị rất lớn trong việc hỗ trợ lựa chọn điều trị.

Tuy nhiên, việc diễn giải vẫn cần xem xét bối cảnh lâm sàng.

Một số biến thể có thể xuất hiện trong DNA của các tế bào máu tạo máu do những thay đổi liên quan đến tuổi hoặc các quá trình khác. Hiện tượng này được gọi là clonal hematopoiesis.

Một số biến thể được phát hiện trong mẫu máu vì vậy không nhất thiết xuất phát từ khối u.

Đây là lý do các xét nghiệm ctDNA hiện đại cần có quy trình phân tích và diễn giải phù hợp để giảm nguy cơ nhầm lẫn giữa biến thể có nguồn gốc từ khối u và biến thể có nguồn gốc từ tế bào máu.

Do đó, một kết quả dương tính cũng cần được đọc trong bối cảnh của toàn bộ hồ sơ bệnh nhân.

12. Liquid biopsy có thể dùng để tìm đột biến EGFR trong ung thư phổi không?

Có.

Đây là một trong những ứng dụng được biết đến nhiều nhất.

Ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có chỉ định xét nghiệm EGFR, ctDNA trong huyết tương có thể được sử dụng để tìm các biến thể EGFR có ý nghĩa điều trị trong những tình huống phù hợp.

Nếu phát hiện được một biến thể EGFR có ý nghĩa lâm sàng, kết quả có thể hỗ trợ quyết định sử dụng thuốc điều trị đích theo bối cảnh bệnh.

Tuy nhiên, nếu xét nghiệm huyết tương âm tính thì không nên tự động kết luận EGFR âm tính.

Trong trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm trên mô vì xét nghiệm mô có thể phát hiện biến thể mà liquid biopsy đã bỏ sót do lượng ctDNA trong máu quá thấp.

13. Liquid biopsy có thể phát hiện cơ chế kháng thuốc không?

Có thể.

Đây là một ứng dụng rất quan trọng của liquid biopsy.

Trong quá trình điều trị ung thư bằng thuốc đích, khối u có thể tiến hóa theo thời gian. Một số tế bào ung thư xuất hiện hoặc chọn lọc những biến đổi giúp chúng chống lại tác động của thuốc.

Những biến đổi này có thể được phản ánh một phần trong ctDNA.

Vì vậy, khi bệnh tiến triển sau một thời gian đáp ứng với điều trị đích, liquid biopsy có thể được sử dụng để tìm kiếm các biến đổi phân tử liên quan đến kháng thuốc, nếu xét nghiệm được thiết kế để phát hiện chúng.

Ưu điểm của phương pháp này là có thể lấy máu nhiều lần mà không cần lặp lại sinh thiết mô trong mọi trường hợp.

14. Vì sao liquid biopsy có thể phản ánh sự thay đổi của khối u theo thời gian?

Khối u không phải là một cấu trúc bất biến.

Trong quá trình điều trị, quần thể tế bào ung thư có thể thay đổi. Một số dòng tế bào nhạy cảm với thuốc giảm đi, trong khi những dòng tế bào có khả năng kháng thuốc có thể tăng lên.

Nếu những tế bào này giải phóng ctDNA vào máu, thành phần ctDNA có thể thay đổi theo thời gian.

Do đó, xét nghiệm ctDNA lặp lại có thể cung cấp một “ảnh chụp phân tử” của bệnh ở những thời điểm khác nhau.

Đây là cơ sở cho ý tưởng sử dụng liquid biopsy như một công cụ theo dõi động học phân tử của ung thư.

Tuy nhiên, ctDNA không phải lúc nào cũng phản ánh toàn bộ khối u trong cơ thể. Vì vậy, kết quả cần được kết hợp với triệu chứng, hình ảnh học và các dữ liệu lâm sàng khác.

15. Liquid biopsy có thể thay thế sinh thiết mô không?

Trong phần lớn tình huống, không nên hiểu liquid biopsy là phương pháp thay thế hoàn toàn sinh thiết mô.

Sinh thiết mô cung cấp nhiều thông tin mà liquid biopsy không thể cung cấp đầy đủ, chẳng hạn:

Hình thái tế bào.

Mô bệnh học.

Kiểu mô học của ung thư.

Độ biệt hóa.

Một số đặc điểm vi thể của khối u.

Mối liên hệ giữa tế bào ung thư và mô xung quanh.

Trong khi đó, liquid biopsy chủ yếu cung cấp thông tin phân tử.

Do đó, hai phương pháp trả lời những câu hỏi khác nhau.

Có thể nhớ:

Sinh thiết mô giúp xác định “khối u là gì”.

Liquid biopsy giúp tìm hiểu “khối u có những đặc điểm phân tử nào đang hiện diện trong máu”.

Trong thực tế, hai phương pháp có thể được sử dụng bổ sung cho nhau.

16. Khi nào liquid biopsy đặc biệt hữu ích?

Liquid biopsy có thể đặc biệt hữu ích trong một số tình huống.

Một là không có đủ mô bệnh phẩm để thực hiện xét nghiệm phân tử.

Hai là khối u khó tiếp cận hoặc sinh thiết lại có nguy cơ cao.

Ba là người bệnh cần đánh giá lại đặc điểm phân tử sau một thời gian điều trị.

Bốn là cần tìm kiếm cơ chế kháng thuốc khi bệnh tiến triển.

Năm là cần một phương pháp lấy mẫu ít xâm lấn để có thể thực hiện lại nhiều lần.

Tuy nhiên, chỉ định cụ thể phụ thuộc vào loại ung thư và câu hỏi lâm sàng cần giải đáp.

17. Liquid biopsy có thể dùng để phát hiện ung thư ở người khỏe mạnh không?

Đây là một lĩnh vực đang được nghiên cứu rất mạnh nhưng cần phân biệt rõ với ứng dụng liquid biopsy trong điều trị ung thư đã được chẩn đoán.

Việc tìm ctDNA trong máu để phát hiện sớm ung thư ở người chưa có chẩn đoán là một hướng nghiên cứu đầy triển vọng.

Tuy nhiên, đây là vấn đề phức tạp hơn rất nhiều so với việc tìm một đột biến đã biết ở người bệnh đã được xác định ung thư.

Ở giai đoạn rất sớm, lượng ctDNA có nguồn gốc từ khối u có thể cực kỳ thấp.

Nếu xét nghiệm không đủ nhạy, có thể bỏ sót ung thư.

Ngược lại, nếu xét nghiệm quá nhạy và phát hiện những thay đổi chưa chắc đại diện cho ung thư, có thể tạo ra kết quả dương tính giả và dẫn đến những xét nghiệm tiếp theo không cần thiết.

Vì vậy, liquid biopsy để phát hiện sớm ung thư và liquid biopsy để lựa chọn điều trị cho người đã được chẩn đoán ung thư là hai ứng dụng khác nhau.

Không nên đánh đồng chúng.

18. Liquid biopsy có thể theo dõi đáp ứng điều trị không?

Có thể cung cấp thông tin hỗ trợ theo dõi, đặc biệt trong nghiên cứu và một số ứng dụng lâm sàng ngày càng phát triển.

Nếu lượng ctDNA giảm rõ rệt sau điều trị, điều này có thể phản ánh sự giảm của khối lượng tế bào u trong một số tình huống.

Ngược lại, sự gia tăng ctDNA hoặc xuất hiện lại một biến thể có thể gợi ý thay đổi về mặt phân tử trước khi một số biểu hiện lâm sàng hoặc hình ảnh học trở nên rõ ràng.

Tuy nhiên, ctDNA không nên được sử dụng đơn độc để kết luận bệnh đáp ứng hay tiến triển.

Đánh giá đáp ứng điều trị vẫn cần dựa vào toàn bộ bối cảnh, trong đó có triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm và đặc biệt là chẩn đoán hình ảnh khi phù hợp.

19. Liquid biopsy có phải xét nghiệm nào cũng giống nhau?

Không.

Đây là điều rất quan trọng khi bác nhận các quảng cáo về “xét nghiệm liquid biopsy”.

Các xét nghiệm có thể khác nhau về:

Loại bệnh phẩm.

Loại vật liệu được phân tích.

Phương pháp xét nghiệm.

Số lượng gene được khảo sát.

Các loại biến thể có thể phát hiện.

Độ nhạy của xét nghiệm.

Giới hạn phát hiện.

Cách phân tích và diễn giải kết quả.

Một xét nghiệm có thể tập trung vào một vài gene quan trọng.

Một xét nghiệm khác có thể sử dụng panel NGS rộng để khảo sát hàng chục hoặc hàng trăm gene.

Do đó, chỉ nhìn tên “liquid biopsy” chưa đủ để đánh giá chất lượng hay giá trị của một xét nghiệm.

20. Có phải liquid biopsy càng nhiều gene thì càng tốt?

Không nhất thiết.

Tương tự xét nghiệm NGS trên mô, một panel liquid biopsy càng rộng có thể khảo sát được nhiều mục tiêu hơn, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc mọi biến thể được phát hiện đều có ý nghĩa điều trị.

Một panel phù hợp cần có khả năng phát hiện những biomarker quan trọng đối với loại ung thư đang được điều trị.

Ngoài số lượng gene, cần quan tâm đến khả năng phát hiện các loại biến thể, độ nhạy và giới hạn phát hiện.

Ví dụ, nếu mục tiêu là tìm một gene fusion, cần biết panel có thực sự được thiết kế để phát hiện fusion hay không.

Nếu mục tiêu là tìm một biến thể có VAF rất thấp, cần biết giới hạn phát hiện của xét nghiệm.

Vì vậy, khi lựa chọn xét nghiệm, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là:

“Panel có bao nhiêu gene?”

mà là:

“Xét nghiệm này có khả năng phát hiện những bất thường mà tôi đang cần tìm hay không?”

21. Nếu đã có kết quả NGS mô thì có cần liquid biopsy nữa không?

Không phải lúc nào cũng cần.

Nếu bệnh phẩm mô tốt, xét nghiệm đã cung cấp đầy đủ thông tin phân tử cần thiết và tình trạng bệnh chưa có lý do để nghi ngờ xuất hiện biến đổi mới, liquid biopsy có thể không mang lại thêm nhiều lợi ích.

Ngược lại, khi bệnh tiến triển sau điều trị đích, bác sĩ có thể cần tìm những biến đổi mới liên quan đến kháng thuốc.

Trong tình huống đó, liquid biopsy có thể là một lựa chọn thuận tiện để khảo sát lại đặc điểm phân tử.

Vì vậy, liquid biopsy không phải xét nghiệm “làm thêm cho chắc” trong mọi trường hợp.

Nó nên được thực hiện khi có một câu hỏi lâm sàng cụ thể mà kết quả có khả năng giúp ích cho quyết định điều trị.

22. Một ví dụ dễ hiểu ở bệnh nhân ung thư phổi

Giả sử một bác được chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển.

Bác sĩ cần tìm các gene có thể ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc đích.

Nếu mẫu mô đủ tốt, bác sĩ có thể thực hiện xét nghiệm NGS trên mô để khảo sát nhiều gene.

Nếu mô không đủ hoặc không thể lấy thêm mô, xét nghiệm liquid biopsy có thể được cân nhắc để tìm ctDNA trong máu.

Giả sử xét nghiệm máu phát hiện được một biến thể EGFR có ý nghĩa điều trị.

Kết quả này có thể cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn điều trị.

Ngược lại, nếu xét nghiệm máu không phát hiện EGFR, chưa thể ngay lập tức kết luận rằng khối u không có EGFR mutation.

Nếu có thể lấy mô và câu hỏi lâm sàng vẫn quan trọng, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm mô để kiểm tra lại.

Ví dụ này cho thấy:

Liquid biopsy dương tính có thể cung cấp thông tin điều trị rất giá trị.

Nhưng:

Liquid biopsy âm tính không phải lúc nào cũng loại trừ được đột biến.

23. Khi đọc kết quả liquid biopsy, bác nên chú ý điều gì?

Trước hết, cần xem xét mẫu bệnh phẩm là huyết tương hay loại mẫu nào khác.

Tiếp theo, cần biết xét nghiệm tìm ctDNA hay thành phần phân tử nào.

Sau đó cần xem panel xét nghiệm khảo sát những gene nào và có khả năng phát hiện những loại biến thể nào.

Nếu báo cáo có VAF, cần đọc VAF cùng với các thông số chất lượng xét nghiệm thay vì tự diễn giải một con số đơn độc.

Quan trọng nhất là xem phần ý nghĩa lâm sàng của biến thể.

Một biến thể được phát hiện không đồng nghĩa với việc chắc chắn có thuốc điều trị.

Ngược lại, không phát hiện biến thể cũng không đồng nghĩa với việc khối u chắc chắn không mang bất thường gene.

24. Những hiểu lầm thường gặp về liquid biopsy

“Lấy máu là biết toàn bộ đột biến của khối u.”

Không đúng. Khả năng phát hiện phụ thuộc vào lượng ctDNA và thiết kế xét nghiệm.

“Liquid biopsy âm tính nghĩa là không có đột biến.”

Không đúng. Có thể xảy ra âm tính giả do lượng ctDNA thấp.

“Liquid biopsy tốt hơn sinh thiết mô.”

Không thể nói như vậy. Hai phương pháp cung cấp những loại thông tin khác nhau.

“NGS máu phát hiện càng nhiều gene thì càng tốt.”

Không nhất thiết. Điều quan trọng là panel có phù hợp với câu hỏi lâm sàng hay không.

“Liquid biopsy có thể thay thế hoàn toàn sinh thiết.”

Không. Đặc biệt, liquid biopsy không cung cấp đầy đủ thông tin hình thái và mô bệnh học.

“Phát hiện một đột biến là chắc chắn có thuốc đích.”

Không phải mọi biến thể đều có ý nghĩa điều trị và không phải mọi biến thể đều có thuốc tương ứng.

Kết luận

Sinh thiết lỏng (liquid biopsy) là phương pháp phân tích các thành phần có nguồn gốc từ khối u trong dịch cơ thể, phổ biến nhất là tìm ctDNA trong máu.

Trong ung thư học, liquid biopsy có thể được sử dụng để tìm một số bất thường phân tử, hỗ trợ lựa chọn điều trị đích, tìm kiếm một số cơ chế kháng thuốc và theo dõi những thay đổi phân tử của bệnh theo thời gian.

Ưu điểm lớn của liquid biopsy là lấy mẫu đơn giản, ít xâm lấn và có thể lặp lại nhiều lần.

Tuy nhiên, hạn chế quan trọng là khối u không phải lúc nào cũng giải phóng đủ ctDNA vào máu. Vì vậy, kết quả âm tính không thể luôn luôn loại trừ một đột biến đang tồn tại trong khối u.

Có thể nhớ ba điểm quan trọng nhất:

Một là, liquid biopsy không phải là một loại gene cụ thể mà là cách lấy và phân tích dấu vết phân tử của khối u trong dịch cơ thể.

Hai là, ctDNA trong máu có thể cung cấp thông tin rất hữu ích về đặc điểm phân tử của ung thư, nhưng lượng ctDNA có thể rất thấp và thay đổi giữa các người bệnh.

Ba là, liquid biopsy và sinh thiết mô không phải hai phương pháp cạnh tranh hoàn toàn với nhau. Trong nhiều trường hợp, chúng bổ sung cho nhau.

Đặc biệt, khi đọc một kết quả liquid biopsy, bác nên nhớ:

“Không phát hiện đột biến trong máu” không đồng nghĩa với “khối u không có đột biến”.

Nếu kết quả âm tính nhưng việc xác định một biomarker vẫn có ý nghĩa đối với lựa chọn điều trị, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm trên mô khi điều kiện cho phép.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất trước khi làm liquid biopsy không chỉ là:

“Xét nghiệm này có hiện đại không?”

mà là:

“Xét nghiệm này đang tìm gì, có khả năng phát hiện những loại biến thể nào, và nếu kết quả dương tính hoặc âm tính thì nó sẽ thay đổi quyết định điều trị của tôi như thế nào?”

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xét nghiệm gen trong ung thư – NGS khác PCR như thế nào?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Liquid Biopsy. National Cancer Institute. 2024.

  2. National Cancer Institute. Circulating Tumor DNA. National Cancer Institute. Cập nhật hiện hành.

  3. Merker JD, Oxnard GR, Compton C, et al. Circulating Tumor DNA Analysis in Patients With Cancer: American Society of Clinical Oncology and College of American Pathologists Joint Review. Journal of Clinical Oncology. 2018;36(16):1631-1641.

  4. Pascual J, Attard G, Bidard FC, et al. ESMO recommendations on the use of circulating tumour DNA assays for patients with cancer. Annals of Oncology. 2022;33(8):750-768.

  5. Rolfo C, Mack PC, Scagliotti GV, et al. Liquid Biopsy for Advanced Non-Small Cell Lung Cancer: A Statement Paper from the IASLC. Journal of Thoracic Oncology. 2018;13(9):1248-1268.

  6. Leighl NB, Page RD, Raymond VM, et al. Clinical Utility of Comprehensive Cell-free DNA Analysis to Identify Genomic Biomarkers in Patients With Newly Diagnosed Metastatic Non-Small Cell Lung Cancer. Clinical Cancer Research. 2019;25(15):4691-4700.

  7. Malapelle U, Mayo-de-Las-Casas C, Molina-Vila MA, et al. Expert recommendations on the use of circulating tumour DNA in advanced non-small cell lung cancer. European Journal of Cancer. 2022.

  8. Pascual J, Tham A, Van Allen EM, et al. The Evolving Role of Liquid Biopsy in Cancer Diagnosis and Treatment. Nature Reviews Clinical Oncology. 2022.

  9. Li MM, Datto M, Duncavage EJ, et al. Standards and Guidelines for the Interpretation and Reporting of Sequence Variants in Cancer: A Joint Consensus Recommendation of the Association for Molecular Pathology, American Society of Clinical Oncology, and College of American Pathologists. Journal of Molecular Diagnostics. 2017;19(1):4-23.