Tác dụng phụ của liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư

Liệu pháp miễn dịch đã tạo ra một bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư, đặc biệt với sự phát triển của các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch như thuốc chống PD-1, PD-L1 và CTLA-4. Khác với hóa trị, vốn tác động trực tiếp lên tế bào ung thư nhưng đồng thời có thể ảnh hưởng đến nhiều tế bào lành phân chia nhanh, thuốc miễn dịch chủ yếu thay đổi cách hệ miễn dịch hoạt động để giúp cơ thể nhận diện và tấn công tế bào ung thư hiệu quả hơn.

Chính cơ chế này tạo nên một điểm khác biệt rất quan trọng về tác dụng phụ. Khi hệ miễn dịch được giải phóng khỏi một phần những cơ chế "phanh", nó không chỉ có thể tấn công tế bào ung thư mà đôi khi còn phản ứng quá mức với những mô khỏe mạnh. Khi đó, người bệnh có thể xuất hiện các tình trạng viêm ở da, ruột, gan, phổi, tuyến giáp, tuyến yên, thận, tim hoặc hệ thần kinh. Những biến cố này thường được gọi là tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch, hay immune-related adverse events, viết tắt là irAEs.

Một đặc điểm khác khiến tác dụng phụ của miễn dịch cần được chú ý là chúng không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay sau khi truyền thuốc. Một số phản ứng có thể xuất hiện trong thời gian đang điều trị, nhưng cũng có thể xảy ra muộn hơn, thậm chí sau khi đã ngừng thuốc. Vì vậy, người bệnh không nên chỉ chú ý đến những triệu chứng xuất hiện ngay trong ngày truyền thuốc mà cần biết cách nhận diện những thay đổi bất thường trong suốt quá trình theo dõi.

Vì sao thuốc miễn dịch lại gây tác dụng phụ?

Để hiểu tác dụng phụ của miễn dịch, trước hết cần nhớ lại nguyên lý của thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.

Trong điều kiện bình thường, hệ miễn dịch có những cơ chế giúp tế bào T hoạt động đúng mức. Các "điểm kiểm soát" như PD-1 và CTLA-4 góp phần tạo ra những tín hiệu hãm lại phản ứng miễn dịch, giúp hạn chế nguy cơ hệ miễn dịch tấn công chính cơ thể.

Tế bào ung thư có thể lợi dụng những cơ chế này để né tránh hệ miễn dịch. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch được thiết kế để chặn một phần các tín hiệu đó, qua đó giúp tế bào miễn dịch tăng khả năng chống lại ung thư.

Nhưng hệ miễn dịch không phải một hệ thống chỉ có hai trạng thái là "bật" và "tắt". Khi giảm bớt các tín hiệu ức chế, hoạt động miễn dịch có thể tăng lên ở nhiều nơi trong cơ thể. Trong một số trường hợp, phản ứng này trở nên quá mức và gây viêm hoặc tổn thương các mô khỏe mạnh. Đây chính là cơ chế cơ bản của nhiều độc tính liên quan đến miễn dịch.

Có thể hình dung đơn giản rằng thuốc miễn dịch giúp tháo bớt phanh để hệ miễn dịch có thể chạy mạnh hơn. Tuy nhiên, khi phanh được nới lỏng, hệ thống không phải lúc nào cũng chỉ hoạt động đúng ở nơi cần thiết là khối u.

Tác dụng phụ của miễn dịch có giống hóa trị không?

Không hoàn toàn.

Người bệnh thường quen với những tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, rụng tóc, giảm bạch cầu hoặc thiếu máu khi nghĩ đến hóa trị. Những biểu hiện này vẫn có thể xuất hiện ở một số người đang điều trị miễn dịch, đặc biệt khi miễn dịch được phối hợp với hóa trị, nhưng chúng không phải đặc trưng nhất của thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.

Điểm đáng chú ý hơn của miễn dịch là các phản ứng viêm do hệ miễn dịch gây ra. Vì vậy, thay vì chỉ hỏi "thuốc này có gây rụng tóc hay buồn nôn không", người bệnh cần biết thêm những triệu chứng có thể gợi ý viêm một cơ quan như tiêu chảy kéo dài, ho hoặc khó thở mới xuất hiện, vàng da, thay đổi bất thường về nhịp tim, đau đầu kéo dài, rối loạn ý thức hoặc những thay đổi nội tiết.

NCI ghi nhận những tác dụng phụ thường gặp của thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch bao gồm phát ban, tiêu chảy và mệt mỏi, trong khi các độc tính hiếm gặp hơn có thể liên quan đến nhiều cơ quan khác nhau.

Những tác dụng phụ thường gặp

Không phải tất cả người bệnh đều gặp tác dụng phụ, và mức độ biểu hiện cũng rất khác nhau giữa từng người. Một số người gần như không có triệu chứng đáng kể, trong khi một số người có thể xuất hiện độc tính cần điều trị và tạm thời hoặc vĩnh viễn ngừng thuốc.

Các biểu hiện thường gặp có thể bao gồm mệt mỏi, phát ban, ngứa, tiêu chảy, buồn nôn, đau khớp hoặc đau cơ. Một số người có thể có các triệu chứng giống cảm cúm như sốt, rét run, đau đầu hoặc cảm giác mệt mỏi toàn thân.

Những triệu chứng này không phải lúc nào cũng có nghĩa là thuốc đang gây độc tính nghiêm trọng. Chẳng hạn, mệt mỏi có thể liên quan đến chính ung thư, thiếu máu, mất ngủ, dinh dưỡng kém hoặc nhiều nguyên nhân khác. Tương tự, tiêu chảy có thể do nhiễm trùng, thuốc dùng kèm hoặc bệnh lý đường tiêu hóa chứ không nhất thiết do miễn dịch.

Chính vì vậy, khi xuất hiện triệu chứng mới, điều quan trọng không phải là tự kết luận "đây là tác dụng phụ của miễn dịch", mà là thông báo cho bác sĩ để tìm nguyên nhân phù hợp.

Phát ban và ngứa da

Da là một trong những cơ quan thường có biểu hiện độc tính liên quan đến miễn dịch.

Người bệnh có thể xuất hiện ban đỏ, ngứa, khô da hoặc những thay đổi khác trên da. Một số trường hợp chỉ có biểu hiện nhẹ và có thể kiểm soát bằng các biện pháp chăm sóc da hoặc thuốc điều trị triệu chứng.

Tuy nhiên, nếu phát ban lan rộng nhanh, xuất hiện phỏng, bong tróc da, tổn thương niêm mạc miệng hoặc mắt, sốt hoặc người bệnh cảm thấy tình trạng toàn thân xấu đi, cần được đánh giá sớm vì một số phản ứng da nặng có thể đe dọa tính mạng.

Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc hoặc tự ngừng điều trị chỉ vì xuất hiện một vài nốt ban. Bác sĩ cần đánh giá mức độ và loại tổn thương để quyết định tiếp tục, tạm ngừng hay điều chỉnh điều trị.

Tiêu chảy và viêm đại tràng

Tiêu chảy là một trong những triệu chứng người bệnh sử dụng thuốc miễn dịch cần đặc biệt lưu ý.

Trong một số trường hợp, tiêu chảy có thể chỉ là một triệu chứng nhẹ và thoáng qua. Tuy nhiên, nếu tiêu chảy kéo dài hoặc tăng dần, đặc biệt khi đi kèm đau bụng, sốt, máu hoặc nhầy trong phân, tình trạng này có thể liên quan đến viêm đại tràng do miễn dịch.

Viêm đại tràng do miễn dịch xảy ra khi hệ miễn dịch gây viêm niêm mạc đại tràng. Nếu không được phát hiện và điều trị phù hợp, người bệnh có thể mất nước, rối loạn điện giải hoặc gặp các biến chứng nặng hơn.

Điều quan trọng là không nên tự coi tiêu chảy là "tác dụng phụ bình thường nên cố chịu". Khi đang sử dụng thuốc miễn dịch, một thay đổi đáng kể về số lần đi ngoài hoặc tính chất phân cần được thông báo cho bác sĩ để phân biệt giữa độc tính miễn dịch với nhiễm trùng và những nguyên nhân khác.

Viêm gan do miễn dịch

Thuốc miễn dịch có thể gây viêm gan, thường được phát hiện qua sự tăng các men gan trong xét nghiệm máu. Người bệnh đôi khi không có bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào trong giai đoạn đầu.

Khi tổn thương gan tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, đau vùng bụng hoặc vàng da.

Đây là lý do người bệnh điều trị miễn dịch thường được theo dõi xét nghiệm chức năng gan định kỳ. Một người cảm thấy hoàn toàn bình thường vẫn có thể có thay đổi xét nghiệm cần được phát hiện sớm.

Nếu men gan tăng, bác sĩ cần xem xét nhiều nguyên nhân khác nhau như thuốc dùng kèm, virus viêm gan, di căn gan, tắc mật hoặc độc tính liên quan đến miễn dịch. Không phải mọi trường hợp tăng men gan trong quá trình điều trị đều là viêm gan do miễn dịch.

Viêm phổi do miễn dịch

Viêm phổi do miễn dịch, hay pneumonitis, là một trong những độc tính được quan tâm đặc biệt ở người bệnh ung thư phổi hoặc người đã từng điều trị tại vùng ngực.

Người bệnh có thể xuất hiện ho mới, khó thở, đau ngực hoặc giảm khả năng gắng sức. Tuy nhiên, những triệu chứng này cũng có thể do rất nhiều nguyên nhân khác như nhiễm trùng, ung thư tiến triển, tràn dịch màng phổi, thuyên tắc phổi hoặc bệnh phổi nền.

Vì vậy, khi người bệnh đang điều trị miễn dịch xuất hiện khó thở hoặc ho mới, không nên tự kết luận là "viêm phổi do thuốc". Bác sĩ thường cần đánh giá lâm sàng và có thể cần chụp CT ngực hoặc thực hiện những xét nghiệm khác để xác định nguyên nhân.

Viêm phổi do miễn dịch có thể từ nhẹ đến nặng và trong một số trường hợp cần ngừng thuốc miễn dịch, điều trị corticosteroid hoặc các biện pháp ức chế miễn dịch khác.

Rối loạn tuyến giáp và các tuyến nội tiết

Một nhóm độc tính khá đặc biệt của miễn dịch là rối loạn chức năng các tuyến nội tiết.

Người bệnh có thể xuất hiện cường giáp hoặc suy giáp, đôi khi không có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện qua xét nghiệm hormone. Một số trường hợp khác có thể liên quan đến viêm tuyến yên, tuyến thượng thận hoặc tuyến tụy.

Ví dụ, suy giáp có thể gây mệt mỏi, buồn ngủ, tăng cảm giác lạnh hoặc thay đổi cân nặng. Cường giáp có thể gây hồi hộp, tim nhanh, run tay hoặc sụt cân.

Viêm tuyến yên có thể gây đau đầu, mệt mỏi, tụt huyết áp hoặc nhiều biểu hiện nội tiết khác tùy hormone bị thiếu.

Một điểm quan trọng là độc tính nội tiết có thể khác với nhiều độc tính miễn dịch khác ở chỗ tổn thương chức năng đôi khi không hồi phục hoàn toàn. Trong những trường hợp phù hợp, người bệnh có thể cần điều trị thay thế hormone lâu dài nhưng vẫn có khả năng tiếp tục kiểm soát ung thư bằng miễn dịch sau khi tình trạng nội tiết được kiểm soát. Hướng dẫn ASCO cho phép ngoại lệ đối với một số độc tính nội tiết đã được kiểm soát bằng liệu pháp thay thế hormone khi cân nhắc việc tiếp tục điều trị.

Viêm thận và suy giảm chức năng thận

Một số người bệnh có thể xuất hiện viêm thận liên quan đến miễn dịch, dẫn đến tăng creatinine và suy giảm chức năng thận.

Điều đáng lưu ý là tình trạng này đôi khi không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Người bệnh có thể cảm thấy hoàn toàn bình thường nhưng xét nghiệm máu đã cho thấy chức năng thận thay đổi.

Vì vậy, xét nghiệm chức năng thận định kỳ có vai trò quan trọng trong quá trình điều trị. Khi creatinine tăng, bác sĩ cần xem xét nhiều nguyên nhân khác nhau như mất nước, thuốc gây độc thận, tắc nghẽn đường tiết niệu, nhiễm trùng hoặc các nguyên nhân khác trước khi kết luận do miễn dịch.

Độc tính tim mạch

Độc tính tim do miễn dịch ít gặp hơn nhưng có thể nghiêm trọng.

Một trong những tình trạng đáng chú ý là viêm cơ tim do miễn dịch. Người bệnh có thể xuất hiện đau ngực, khó thở, hồi hộp, mệt nhiều hoặc rối loạn nhịp tim.

Đây là một trong những độc tính cần được nhận biết sớm bởi viêm cơ tim có thể tiến triển nhanh và gây biến chứng nặng.

Không phải mọi đau ngực ở người bệnh ung thư đang dùng miễn dịch đều do viêm cơ tim. Tuy nhiên, vì hậu quả có thể nghiêm trọng, triệu chứng đau ngực, khó thở hoặc hồi hộp mới xuất hiện cần được đánh giá y tế kịp thời.

Độc tính thần kinh

Các phản ứng liên quan đến hệ thần kinh tương đối hiếm nhưng có thể rất đa dạng.

Người bệnh có thể xuất hiện yếu cơ, tê bì, thay đổi cảm giác, đau thần kinh, rối loạn vận động hoặc những triệu chứng thần kinh khác. Một số tình trạng có thể ảnh hưởng đến cơ hô hấp và gây khó thở.

Vì các triệu chứng thần kinh ở người bệnh ung thư có rất nhiều nguyên nhân, từ di căn não hoặc tủy sống đến rối loạn chuyển hóa, nhiễm trùng và tác dụng phụ của các thuốc khác, việc đánh giá cần được thực hiện cẩn thận.

Nếu xuất hiện yếu cơ mới, khó đi lại, khó nuốt, thay đổi ý thức hoặc khó thở không giải thích được, người bệnh cần được đánh giá sớm.

Viêm tụy và rối loạn đường huyết

Một số trường hợp có thể xuất hiện viêm tụy hoặc tổn thương các tế bào nội tiết của tuyến tụy.

Nếu các tế bào sản xuất insulin bị ảnh hưởng, người bệnh có thể xuất hiện đái tháo đường liên quan đến miễn dịch. Tình trạng này không thường gặp nhưng có thể xuất hiện tương đối đột ngột và đôi khi biểu hiện bằng tăng đường huyết rõ rệt.

Những thay đổi về đường huyết trong quá trình điều trị cần được đánh giá để phân biệt với đái tháo đường có sẵn, tác động của corticosteroid hoặc những nguyên nhân khác.

Các cơ quan khác cũng có thể bị ảnh hưởng

Điểm đặc biệt của độc tính miễn dịch là gần như bất kỳ cơ quan nào cũng có thể trở thành mục tiêu của phản ứng viêm, dù mức độ và tần suất rất khác nhau.

Ngoài da, ruột, gan, phổi, tuyến nội tiết, thận, tim và hệ thần kinh, người bệnh còn có thể gặp các biểu hiện tại mắt, cơ, khớp hoặc những cơ quan khác.

NCI ghi nhận các độc tính hiếm gặp của checkpoint inhibitors có thể bao gồm viêm cơ tim, viêm thận, rối loạn chức năng tuyến giáp, viêm tuyến yên và các vấn đề thần kinh.

Điều này giải thích vì sao bác sĩ không chỉ hỏi người bệnh "có buồn nôn không" mà còn cần hỏi về nhiều triệu chứng khác nhau trong quá trình theo dõi.

Tác dụng phụ có thể xuất hiện khi nào?

Không có một thời điểm cố định.

Một số phản ứng có thể xuất hiện ngay trong hoặc sau khi truyền thuốc, chẳng hạn các phản ứng liên quan đến truyền thuốc hoặc phản ứng quá mẫn. Những tác dụng phụ khác có thể xuất hiện sau nhiều tuần hoặc nhiều tháng điều trị.

Đặc biệt, một số độc tính miễn dịch có thể xuất hiện sau khi người bệnh đã ngừng thuốc. NCI lưu ý rằng tác dụng phụ của immunotherapy có thể xảy ra trong quá trình điều trị và sau khi kết thúc điều trị.

Vì vậy, việc kết thúc một đợt điều trị không có nghĩa là người bệnh có thể hoàn toàn bỏ qua những triệu chứng mới xuất hiện sau đó.

Nếu người bệnh từng sử dụng thuốc miễn dịch và sau đó xuất hiện một triệu chứng mới không giải thích được, nên thông báo với bác sĩ về tiền sử điều trị miễn dịch để bác sĩ có thêm thông tin khi tìm nguyên nhân.

Tác dụng phụ có phải càng nặng thì thuốc càng hiệu quả?

Không thể kết luận như vậy.

Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.

Một số nghiên cứu quan sát thấy mối liên hệ giữa độc tính miễn dịch và hiệu quả điều trị trong một số bối cảnh, nhưng điều đó không có nghĩa rằng người bệnh phải có tác dụng phụ thì thuốc mới hiệu quả, hoặc tác dụng phụ càng nặng thì ung thư càng đáp ứng tốt.

Có những người đáp ứng tốt với miễn dịch nhưng gần như không có tác dụng phụ đáng kể. Ngược lại, có những người gặp độc tính nghiêm trọng nhưng ung thư vẫn tiến triển.

Vì vậy, không được cố chịu hoặc thậm chí mong muốn tác dụng phụ với suy nghĩ rằng đó là dấu hiệu thuốc đang tiêu diệt ung thư.

Mục tiêu của điều trị là kiểm soát ung thư với mức độc tính thấp nhất có thể, chứ không phải tạo ra phản ứng miễn dịch càng mạnh càng tốt.

Có phải tác dụng phụ của miễn dịch luôn nhẹ hơn hóa trị?

Cũng không nên hiểu như vậy.

Một số người cảm thấy miễn dịch dễ dung nạp hơn hóa trị vì không gặp những tác dụng phụ quen thuộc như nôn ói hoặc rụng tóc. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa rằng miễn dịch luôn an toàn hơn ở mọi người.

Một số độc tính miễn dịch rất hiếm nhưng có thể nghiêm trọng và thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được nhận biết và điều trị kịp thời.

Điểm quan trọng là hồ sơ độc tính khác nhau, chứ không đơn giản là một phương pháp "nhẹ" và một phương pháp "nặng". Bác sĩ phải cân bằng lợi ích và nguy cơ của từng phương pháp đối với từng người bệnh.

Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ?

Người bệnh đang điều trị miễn dịch nên chủ động thông báo khi xuất hiện một triệu chứng mới, đặc biệt nếu triệu chứng kéo dài, tăng dần hoặc khác rõ rệt so với tình trạng trước điều trị.

Những biểu hiện cần đặc biệt chú ý gồm khó thở hoặc ho mới xuất hiện hay tăng nhanh, đau ngực hoặc hồi hộp, tiêu chảy nhiều hoặc kéo dài, đau bụng đáng kể, phân có máu, vàng da hoặc nước tiểu sẫm màu, đau đầu mới xuất hiện kèm thay đổi thị lực hoặc tình trạng toàn thân, yếu cơ hoặc tê bì mới xuất hiện, sốt kéo dài, phát ban lan rộng hoặc tổn thương da và niêm mạc bất thường.

Điểm quan trọng là người bệnh không cần chờ đến khi triệu chứng trở nên rất nặng mới báo bác sĩ. Phát hiện sớm thường giúp việc đánh giá và xử trí độc tính thuận lợi hơn.

Có phải cứ có tác dụng phụ là phải ngừng miễn dịch?

Không.

Việc tiếp tục hay tạm ngừng thuốc phụ thuộc vào loại độc tính và mức độ nghiêm trọng.

Với độc tính nhẹ, trong nhiều trường hợp bác sĩ có thể tiếp tục điều trị và theo dõi sát. Khi độc tính ở mức độ vừa, thuốc có thể được tạm ngừng cho đến khi triệu chứng cải thiện.

Với độc tính nặng, thường cần tạm ngừng thuốc và điều trị độc tính, trong đó corticosteroid có thể được sử dụng đối với nhiều loại độc tính miễn dịch. Những trường hợp nặng hoặc không đáp ứng với corticosteroid có thể cần thêm các thuốc ức chế miễn dịch khác.

Theo hướng dẫn ASCO, độc tính độ 1 thường có thể tiếp tục điều trị với theo dõi chặt chẽ, ngoại trừ một số độc tính đặc biệt; nhiều độc tính độ 2 có thể cần tạm ngừng thuốc; độc tính độ 3 thường cần ngừng checkpoint inhibitor và điều trị corticosteroid liều cao; độc tính độ 4 nhìn chung cần ngừng vĩnh viễn, ngoại trừ một số rối loạn nội tiết có thể kiểm soát bằng điều trị thay thế hormone.

Tuy nhiên, đây là nguyên tắc chung dành cho bác sĩ, không phải một công thức để người bệnh tự quyết định ngừng thuốc tại nhà. Mỗi cơ quan bị ảnh hưởng có tiêu chí đánh giá và xử trí riêng.

Corticosteroid có làm mất tác dụng của thuốc miễn dịch không?

Đây là câu hỏi thường khiến người bệnh lo lắng khi được chỉ định corticosteroid để điều trị độc tính miễn dịch.

Corticosteroid có tác dụng ức chế phản ứng miễn dịch, trong khi thuốc checkpoint inhibitor nhằm tăng khả năng đáp ứng miễn dịch chống ung thư. Vì vậy, về mặt lý thuyết, người bệnh có thể lo rằng dùng corticosteroid sẽ "triệt tiêu" tác dụng của thuốc miễn dịch.

Tuy nhiên, khi xuất hiện độc tính miễn dịch đáng kể, việc kiểm soát phản ứng miễn dịch quá mức là cần thiết để bảo vệ cơ quan. Các hướng dẫn chuyên môn khuyến cáo sử dụng corticosteroid trong nhiều tình huống độc tính miễn dịch từ mức độ trung bình đến nặng, với thời gian giảm liều phù hợp.

Do đó, không nên tự ý từ chối corticosteroid khi bác sĩ chỉ định để xử trí độc tính miễn dịch chỉ vì lo rằng thuốc sẽ làm mất tác dụng chống ung thư.

Việc điều trị độc tính đúng cách là một phần quan trọng của chiến lược điều trị miễn dịch, giúp người bệnh có cơ hội tiếp tục điều trị khi điều kiện cho phép.

Người bệnh cần theo dõi gì trong quá trình điều trị?

Theo dõi độc tính miễn dịch không chỉ dựa vào việc người bệnh có cảm thấy khó chịu hay không.

Bác sĩ có thể cần theo dõi công thức máu, chức năng gan, chức năng thận, đường huyết và các xét nghiệm nội tiết như chức năng tuyến giáp tùy loại thuốc, bệnh cảnh và nguy cơ của từng người bệnh. Khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ tổn thương một cơ quan, có thể cần thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu hoặc chẩn đoán hình ảnh.

Điều này rất quan trọng vì một số độc tính, đặc biệt là độc tính gan và nội tiết, có thể bắt đầu bằng thay đổi xét nghiệm trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng.

Theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm những thay đổi này và can thiệp trước khi tổn thương trở nên nghiêm trọng.

Có thể phòng hoàn toàn tác dụng phụ của miễn dịch không?

Hiện nay không có cách nào đảm bảo phòng hoàn toàn tất cả độc tính liên quan đến miễn dịch.

Nguy cơ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại thuốc, cách phối hợp thuốc, liều lượng, bệnh ung thư, tình trạng sức khỏe và những đặc điểm riêng của từng người bệnh. NCI cũng nhấn mạnh rằng bác sĩ không thể biết chắc ai sẽ xuất hiện tác dụng phụ, khi nào chúng xuất hiện và mức độ sẽ nghiêm trọng đến đâu.

Điều có thể làm được là phát hiện sớm và xử trí đúng.

Người bệnh cần biết trước những dấu hiệu cần lưu ý, tuân thủ lịch khám và xét nghiệm, đồng thời thông báo sớm những triệu chứng mới xuất hiện. Bác sĩ cần phân biệt độc tính miễn dịch với nhiễm trùng, bệnh tiến triển và tác dụng phụ của các thuốc điều trị khác.

Đây là cách quan trọng nhất để giảm nguy cơ biến chứng nặng.

Một điều rất quan trọng: đừng tự điều trị tác dụng phụ

Khi xuất hiện tiêu chảy, phát ban, ho hoặc mệt mỏi, người bệnh có thể dễ dàng nghĩ rằng đây chỉ là tác dụng phụ thông thường và tự mua thuốc điều trị.

Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng miễn dịch, cùng một triệu chứng có thể có nhiều nguyên nhân hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ, tiêu chảy có thể do nhiễm trùng hoặc viêm đại tràng do miễn dịch. Ho có thể do nhiễm trùng, bệnh phổi nền, ung thư tiến triển hoặc viêm phổi do miễn dịch. Tăng men gan có thể do thuốc khác, virus viêm gan, tổn thương gan do ung thư hoặc viêm gan miễn dịch.

Nếu chỉ điều trị triệu chứng mà không xác định nguyên nhân, người bệnh có thể bỏ lỡ thời điểm quan trọng để xử trí một độc tính miễn dịch.

Vì vậy, nguyên tắc quan trọng là không tự ý ngừng thuốc miễn dịch, không tự dùng corticosteroid và không tự điều trị kéo dài một triệu chứng bất thường mà chưa trao đổi với bác sĩ điều trị.

Điều bác cần nhớ

Tác dụng phụ của liệu pháp miễn dịch có một đặc điểm quan trọng khác với nhiều phương pháp điều trị ung thư khác: nó có thể xuất phát từ chính hệ miễn dịch của người bệnh.

Khi thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch giúp tháo bớt "phanh" của tế bào T, hệ miễn dịch có thể hoạt động mạnh hơn chống lại ung thư, nhưng trong một số trường hợp cũng có thể tấn công các mô khỏe mạnh và gây viêm. Những độc tính này được gọi là tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch.

Các biểu hiện có thể gặp ở da, đường tiêu hóa, gan, phổi, tuyến giáp, tuyến yên, tuyến thượng thận, thận, tim, thần kinh và nhiều cơ quan khác. Trong đó, những biểu hiện thường gặp hơn như phát ban, ngứa, tiêu chảy và mệt mỏi thường không quá nghiêm trọng, nhưng một số độc tính hiếm gặp như viêm phổi, viêm gan nặng, viêm cơ tim hoặc độc tính thần kinh có thể nghiêm trọng và cần được phát hiện sớm.

Điều quan trọng nhất là không đánh giá hiệu quả của miễn dịch bằng mức độ tác dụng phụ. Có tác dụng phụ không có nghĩa là thuốc chắc chắn hiệu quả, cũng như không có tác dụng phụ không có nghĩa là thuốc không có tác dụng.

Người bệnh cũng không nên tự ý ngừng thuốc khi có triệu chứng bất thường. Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ độc tính và quyết định có cần tiếp tục, tạm ngừng hoặc ngừng vĩnh viễn liệu pháp miễn dịch hay không. Với nhiều độc tính mức độ vừa hoặc nặng, corticosteroid và đôi khi các thuốc ức chế miễn dịch khác được sử dụng để kiểm soát phản ứng quá mức của hệ miễn dịch.

Có thể ghi nhớ một nguyên tắc đơn giản:

Đang điều trị miễn dịch + xuất hiện triệu chứng mới = cần thông báo cho bác sĩ.

Không phải mọi triệu chứng đều do thuốc miễn dịch, nhưng mọi triệu chứng mới đều đáng được xem xét trong bối cảnh người bệnh đang sử dụng liệu pháp này.

Hiểu đúng về tác dụng phụ không phải để người bệnh sợ hãi miễn dịch, mà để nhận biết sớm, xử trí đúng và có cơ hội tiếp tục điều trị khi lợi ích vẫn lớn hơn nguy cơ.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao liệu pháp miễn dịch không có hiệu quả với tất cả người bệnh ung thư?


Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Immune Checkpoint Inhibitors.

  2. National Cancer Institute. Immunotherapy Side Effects.

  3. National Cancer Institute. Organ-Related Inflammation and Immunotherapy.

  4. Schneider BJ, Naidoo J, Santomasso BD, et al. Management of Immune-Related Adverse Events in Patients Treated With Immune Checkpoint Inhibitor Therapy: ASCO Guideline Update. Journal of Clinical Oncology. 2021;39:4073-4126.

  5. National Cancer Institute. The Story of Immune Checkpoint Inhibitors and Immunotherapy. 2026.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Khi đang điều trị miễn dịch, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ điều trị về những triệu chứng mới xuất hiện, đặc biệt là khó thở, đau ngực, tiêu chảy kéo dài, đau bụng, vàng da, phát ban lan rộng, yếu cơ, rối loạn ý thức hoặc những biểu hiện bất thường khác.