Hiểu về công thức máu – Thiếu máu ở bệnh nhân ung thư

 

Thiếu máu là một trong những bất thường thường gặp ở người bệnh ung thư. Khi đọc công thức máu, bác có thể thấy các chỉ số như Hemoglobin (Hb/HGB), Hematocrit (Hct) hoặc RBC được đánh dấu thấp hơn khoảng tham chiếu. Đây là lúc nhiều người bắt đầu lo lắng: liệu có phải ung thư đang nặng lên, có phải do hóa trị, có cần truyền máu hay chỉ cần bổ sung sắt?

Thực tế, thiếu máu ở người bệnh ung thư có thể xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng cũng không giống nhau. Có người chỉ giảm nhẹ và hầu như không có triệu chứng, trong khi người khác có thể mệt nhiều, khó thở, chóng mặt hoặc ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng sinh hoạt. Vì vậy, bác sĩ không chỉ nhìn vào một con số Hb để quyết định cách xử trí mà cần tìm hiểu nguyên nhân, mức độ thiếu máu, triệu chứng và bối cảnh điều trị của từng người bệnh.

Điều quan trọng cần nhớ là thiếu máu là một tình trạng được phát hiện qua xét nghiệm, không phải là một chẩn đoán về nguyên nhân. Thấy Hb thấp mới là bước đầu của quá trình đánh giá. Bác sĩ cần xác định vì sao Hb giảm trước khi quyết định có cần điều trị hay không và điều trị bằng cách nào.

1. Thiếu máu là gì?

Thiếu máu (anemia) là tình trạng lượng hemoglobin hoặc khối lượng hồng cầu trong máu thấp hơn mức phù hợp với tuổi, giới và bối cảnh sinh lý của người bệnh.

Trong công thức máu, Hemoglobin (Hb/HGB) là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá thiếu máu. Hemoglobin là protein nằm trong hồng cầu, có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và đưa một phần carbon dioxide từ mô trở về phổi.

Có thể hình dung hồng cầu giống như những phương tiện vận chuyển oxy, còn hemoglobin là thành phần trực tiếp “mang” oxy bên trong những phương tiện đó. Khi số lượng hồng cầu giảm hoặc lượng hemoglobin trong hồng cầu giảm, khả năng vận chuyển oxy của máu có thể bị ảnh hưởng.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ Hb thấp là cơ thể chắc chắn thiếu oxy nghiêm trọng. Mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc vào mức Hb, tốc độ giảm, tuổi, bệnh lý tim phổi, tình trạng chung và khả năng thích nghi của cơ thể.

2. Những chỉ số nào trong công thức máu liên quan đến thiếu máu?

Khi đánh giá thiếu máu, bác sĩ thường không chỉ nhìn vào một chỉ số mà xem xét cả nhóm thông số liên quan đến hồng cầu.

Hb/HGB cho biết lượng hemoglobin trong máu và là chỉ số quan trọng để xác định có thiếu máu hay không.

Hct (Hematocrit) phản ánh tỷ lệ thể tích máu do hồng cầu chiếm giữ. Hct thường thay đổi cùng chiều với Hb nhưng không phải lúc nào cũng hoàn toàn tương ứng.

RBC (Red Blood Cell count) là số lượng hồng cầu.

Ngoài ra, các chỉ số như MCV, MCH, MCHCRDW giúp bác sĩ tìm hiểu đặc điểm của hồng cầu và định hướng nguyên nhân thiếu máu.

Trong đó, MCV cho biết kích thước trung bình của hồng cầu. Thiếu máu có thể được phân loại sơ bộ thành hồng cầu nhỏ, hồng cầu bình thường hoặc hồng cầu lớn dựa trên MCV. Đây là một trong những thông tin quan trọng giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân.

RDW phản ánh mức độ không đồng đều về kích thước của hồng cầu. Khi RDW tăng, kích thước hồng cầu trong cùng một mẫu máu có sự khác biệt nhiều hơn bình thường.

Những chỉ số này có ý nghĩa khi được đọc cùng nhau. Không nên nhìn riêng MCV hoặc RDW rồi tự kết luận nguyên nhân thiếu máu.

3. Người bệnh thiếu máu có những biểu hiện gì?

Thiếu máu nhẹ có thể không gây ra triệu chứng rõ ràng. Một số người chỉ phát hiện thiếu máu tình cờ khi làm công thức máu trước một đợt điều trị.

Khi thiếu máu rõ hơn hoặc xảy ra tương đối nhanh, người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi, giảm sức chịu đựng khi hoạt động, chóng mặt, đau đầu, da hoặc niêm mạc nhợt hơn, hồi hộp hoặc khó thở khi gắng sức.

Ở người bệnh ung thư, những triệu chứng này đôi khi khó nhận biết vì có thể bị nhầm với tác dụng phụ của hóa trị, tình trạng nhiễm trùng, suy dinh dưỡng, bệnh tim phổi hoặc chính ảnh hưởng của ung thư.

Ví dụ, một người bệnh ung thư phổi vừa thiếu máu vừa có tổn thương phổi sẽ có thể khó thở vì nhiều nguyên nhân cùng lúc. Không thể chỉ dựa vào triệu chứng khó thở để kết luận thiếu máu là nguyên nhân chính.

Vì vậy, xét nghiệm máu và đánh giá lâm sàng cần được đặt cạnh nhau.

4. Vì sao người bệnh ung thư dễ bị thiếu máu?

Thiếu máu ở người bệnh ung thư có thể do chính bệnh ung thư, do các bệnh lý đi kèm hoặc do quá trình điều trị.

Một nguyên nhân thường gặp là ức chế quá trình tạo máu tại tủy xương. Một số phương pháp điều trị, đặc biệt là hóa trị, có thể ảnh hưởng đến các tế bào tiền thân tạo máu, khiến sản xuất hồng cầu giảm.

Ung thư cũng có thể gây ra tình trạng viêm kéo dài. Các chất trung gian viêm có thể làm thay đổi quá trình sử dụng và dự trữ sắt, đồng thời ảnh hưởng đến quá trình tạo hồng cầu. Đây là một cơ chế quan trọng của thiếu máu liên quan đến bệnh mạn tính hoặc viêm.

Ngoài ra, người bệnh có thể mất máu do chảy máu từ khối u, đường tiêu hóa hoặc các nguyên nhân khác. Nếu tình trạng mất máu kéo dài, cơ thể có thể thiếu sắt và dần xuất hiện thiếu máu.

Một số bệnh ung thư có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tủy xương, làm giảm khả năng sản xuất tế bào máu. Trong trường hợp này, thiếu máu có thể đi kèm giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu.

Suy dinh dưỡng hoặc thiếu một số chất cần thiết cho quá trình tạo máu, chẳng hạn sắt, vitamin B12 hoặc folate, cũng có thể góp phần gây thiếu máu.

Như vậy, cùng là Hb thấp nhưng nguyên nhân ở mỗi người bệnh có thể hoàn toàn khác nhau.

5. Hóa trị có gây thiếu máu không?

Có.

Hóa trị có thể ảnh hưởng đến tủy xương và làm giảm khả năng sản xuất hồng cầu. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng không giống nhau giữa các phác đồ và giữa từng người bệnh.

Không phải cứ hóa trị là chắc chắn bị thiếu máu nặng. Một số người chỉ giảm nhẹ Hb, trong khi những người điều trị kéo dài hoặc có thêm các yếu tố nguy cơ khác có thể bị thiếu máu rõ hơn.

Thiếu máu do hóa trị thường không xuất hiện ngay lập tức. Hồng cầu có thời gian sống tương đối dài nên sự suy giảm sản xuất tại tủy xương có thể biểu hiện từ từ qua các chu kỳ điều trị.

Đây cũng là lý do bác sĩ thường theo dõi công thức máu định kỳ trong quá trình hóa trị. Nếu Hb giảm, bác sĩ sẽ xem xét mức độ giảm, triệu chứng và nguyên nhân để quyết định có cần can thiệp hay chỉ tiếp tục theo dõi.

6. Thiếu máu có phải dấu hiệu ung thư tiến triển?

Không thể kết luận như vậy chỉ dựa vào Hb thấp.

Thiếu máu có thể gặp ở người bệnh ung thư đang đáp ứng điều trị, đang ổn định hoặc đang tiến triển. Vì vậy, Hb không phải là chỉ số dùng độc lập để đánh giá đáp ứng điều trị ung thư.

Một người bệnh có thể bị thiếu máu do hóa trị dù khối u đang đáp ứng tốt. Ngược lại, nếu thiếu máu xuất hiện mới hoặc ngày càng nặng, bác sĩ có thể cần tìm nguyên nhân, trong đó có cả những nguyên nhân liên quan đến diễn biến của bệnh.

Điều quan trọng là phải xem diễn biến của Hb theo thời gian và đặt nó trong toàn bộ bệnh cảnh.

Nếu Hb trước điều trị bình thường, sau mỗi chu kỳ hóa trị giảm rồi phục hồi, diễn biến này có thể phù hợp với ảnh hưởng của điều trị.

Nếu Hb giảm kéo dài, kèm giảm bạch cầu và tiểu cầu hoặc có những dấu hiệu bất thường khác, bác sĩ có thể cần đánh giá thêm tình trạng tủy xương hoặc những nguyên nhân khác.

7. Thiếu máu do thiếu sắt có giống thiếu máu do ung thư không?

Không hoàn toàn.

Thiếu sắt là một nguyên nhân cụ thể của thiếu máu, trong khi “thiếu máu ở bệnh nhân ung thư” là một khái niệm rộng, bao gồm nhiều cơ chế khác nhau.

Thiếu máu thiếu sắt thường có xu hướng làm hồng cầu nhỏ hơn, vì vậy MCV có thể giảm. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp thiếu sắt đều biểu hiện giống nhau và MCV bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn tình trạng thiếu sắt.

Trong khi đó, thiếu máu liên quan đến viêm hoặc bệnh mạn tính có thể có MCV bình thường hoặc giảm nhẹ.

Vì vậy, khi nghi ngờ thiếu sắt, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm như ferritin, transferrin, độ bão hòa transferrin hoặc sắt huyết thanh tùy trường hợp.

Điều này rất quan trọng vì không phải người bệnh ung thư nào có Hb thấp cũng cần uống sắt.

8. Có phải cứ thiếu máu là cần bổ sung sắt?

Không.

Đây là một trong những hiểu lầm khá phổ biến.

Sắt chỉ thực sự hữu ích khi cơ thể thiếu sắt hoặc có tình trạng mà bổ sung sắt được chứng minh là phù hợp. Nếu nguyên nhân thiếu máu là ức chế tủy xương do hóa trị, viêm mạn tính, mất máu chưa được kiểm soát hoặc một nguyên nhân khác, việc tự uống sắt có thể không giải quyết được vấn đề.

Đặc biệt ở người bệnh ung thư, việc tự sử dụng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung mà chưa xác định nguyên nhân có thể khiến việc đánh giá bệnh trở nên khó khăn hơn.

Nếu nghi ngờ thiếu sắt, bác sĩ sẽ xem xét kết quả công thức máu cùng với các xét nghiệm chuyển hóa sắt và tình trạng lâm sàng trước khi quyết định có cần bổ sung hay không.

9. Thiếu máu có phải truyền máu không?

Không phải trường hợp thiếu máu nào cũng cần truyền máu.

Truyền hồng cầu là một biện pháp được sử dụng khi người bệnh có thiếu máu ở mức độ phù hợp với chỉ định, đặc biệt khi có triệu chứng hoặc tình trạng lâm sàng khiến việc duy trì khả năng vận chuyển oxy trở nên quan trọng.

Quyết định truyền máu không chỉ dựa trên một con số Hb. Bác sĩ còn cân nhắc triệu chứng, tốc độ giảm Hb, bệnh tim phổi, tình trạng chảy máu, tình trạng toàn thân và mục tiêu điều trị.

Ví dụ, một người bệnh có Hb thấp nhưng ổn định, không triệu chứng và không có tình trạng mất máu cấp có thể được theo dõi và điều trị nguyên nhân thay vì truyền máu ngay.

Ngược lại, nếu thiếu máu nặng kèm triệu chứng rõ rệt hoặc mất máu cấp, bác sĩ có thể cần xử trí tích cực hơn.

Do đó, người bệnh không nên tự đặt ra một ngưỡng Hb cố định rồi cho rằng cứ thấp hơn ngưỡng đó là bắt buộc phải truyền máu.

10. Bác sĩ đánh giá nguyên nhân thiếu máu như thế nào?

Khi phát hiện thiếu máu, bác sĩ thường bắt đầu bằng việc xem lại công thức máu và diễn biến của các chỉ số theo thời gian.

Hb cho biết mức độ thiếu máu, trong khi MCV giúp định hướng đặc điểm kích thước hồng cầu. RDW, RBC và các chỉ số khác cung cấp thêm thông tin về hình thái và quá trình tạo hồng cầu.

Sau đó, bác sĩ sẽ xem xét bệnh sử và quá trình điều trị. Người bệnh có đang hóa trị không? Có xạ trị không? Có chảy máu không? Có bệnh thận không? Có nhiễm trùng hoặc viêm không? Chế độ dinh dưỡng có vấn đề không? Có thuốc nào đang sử dụng có thể ảnh hưởng đến tạo máu không?

Tùy tình huống, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm sắt, vitamin B12, folate, chức năng thận, đánh giá tình trạng viêm hoặc những xét nghiệm khác.

Trong một số trường hợp đặc biệt, nếu thiếu máu kéo dài không giải thích được hoặc có bất thường nhiều dòng tế bào máu, bác sĩ có thể cần đánh giá sâu hơn về tủy xương.

Mục tiêu của quá trình này là tìm ra nguyên nhân của thiếu máu, chứ không chỉ xác nhận rằng Hb đang thấp.

11. Thiếu máu ảnh hưởng thế nào đến điều trị ung thư?

Thiếu máu có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng chịu đựng điều trị của người bệnh.

Người bệnh thiếu máu có thể mệt hơn, giảm khả năng vận động và khó thực hiện các hoạt động thường ngày. Nếu thiếu máu đáng kể, bác sĩ cũng cần cân nhắc tình trạng này khi lập kế hoạch điều trị.

Trong một số trường hợp, thiếu máu có thể khiến việc điều trị phải điều chỉnh hoặc trì hoãn để bảo đảm an toàn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa thiếu máu luôn khiến người bệnh phải dừng điều trị.

Bác sĩ sẽ cân bằng giữa lợi ích của điều trị ung thư và nguy cơ do thiếu máu. Nếu xác định được nguyên nhân có thể điều chỉnh, việc điều trị nguyên nhân có thể giúp cải thiện Hb và hỗ trợ người bệnh tiếp tục quá trình điều trị.

12. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người bệnh ung thư đang hóa trị có Hb giảm từ mức bình thường xuống mức thấp hơn sau một vài chu kỳ.

Nếu chỉ nhìn vào kết quả, người bệnh có thể nghĩ: “Hb giảm nghĩa là ung thư nặng lên”.

Nhưng bác sĩ sẽ đặt kết quả này trong bối cảnh rộng hơn. Nếu Hb giảm sau hóa trị, MCV vẫn phù hợp, bạch cầu và tiểu cầu cũng có thay đổi theo hướng ức chế tủy xương, không có dấu hiệu mất máu và hình ảnh học cho thấy bệnh đang đáp ứng, nguyên nhân thiếu máu có thể liên quan nhiều hơn đến tác động của điều trị.

Ngược lại, nếu Hb giảm dần trong nhiều tháng, người bệnh có biểu hiện thiếu máu, xét nghiệm cho thấy thiếu sắt hoặc có dấu hiệu mất máu, bác sĩ sẽ tập trung tìm và xử lý nguyên nhân đó.

Cùng là Hb thấp nhưng cách bác sĩ đánh giá và xử trí có thể hoàn toàn khác nhau.

Đó chính là lý do không thể đọc một chỉ số xét nghiệm tách khỏi toàn bộ bệnh cảnh.

13. Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện tình trạng mệt mỏi tăng lên rõ rệt, chóng mặt, khó thở khi hoạt động, hồi hộp, đau ngực hoặc giảm khả năng sinh hoạt so với trước đây, đặc biệt khi những triệu chứng này xuất hiện cùng với kết quả Hb giảm.

Nếu có dấu hiệu chảy máu như đi ngoài phân đen hoặc có máu, nôn ra máu, tiểu ra máu hoặc chảy máu kéo dài, cần được đánh giá y tế để tìm nguyên nhân mất máu.

Trong quá trình hóa trị, người bệnh không nên tự ý uống sắt, vitamin hoặc các sản phẩm “bổ máu” chỉ vì thấy Hb thấp. Trước hết cần xác định nguyên nhân và xem liệu biện pháp bổ sung đó có thực sự cần thiết hay không.

Điều bác cần nhớ

Thiếu máu là tình trạng rất thường gặp ở người bệnh ung thư, nhưng không phải mọi trường hợp thiếu máu đều có cùng một nguyên nhân.

Hb/HGB là chỉ số quan trọng để đánh giá thiếu máu, nhưng bác sĩ thường phải xem thêm Hct, RBC, MCV, MCH, MCHC, RDW và các xét nghiệm khác để tìm hiểu bản chất của tình trạng này.

Ở người bệnh ung thư, thiếu máu có thể liên quan đến chính bệnh ung thư, viêm mạn tính, mất máu, thiếu sắt, thiếu vitamin, bệnh thận, ảnh hưởng của hóa trị hoặc những nguyên nhân khác. Vì vậy, Hb thấp không đồng nghĩa với ung thư tiến triển và cũng không đồng nghĩa với việc chắc chắn phải truyền máu hoặc bổ sung sắt.

Điều quan trọng nhất là tìm hiểu vì sao Hb giảm, mức độ giảm có ảnh hưởng đến người bệnh hay không và tình trạng này có ảnh hưởng gì đến kế hoạch điều trị.

Hiểu được điều đó sẽ giúp bác nhìn kết quả công thức máu một cách bình tĩnh hơn. Thay vì chỉ hỏi “Hb của tôi thấp có nguy hiểm không?”, bác có thể trao đổi với bác sĩ những câu hỏi quan trọng hơn: “Thiếu máu của tôi có thể do nguyên nhân gì? Có cần làm thêm xét nghiệm để tìm nguyên nhân không? Có ảnh hưởng đến điều trị hiện tại không?”

Điều quan trọng không phải là nhớ hết các con số, mà là hiểu mỗi kết quả đang trả lời câu hỏi gì và vì sao bác sĩ cần đặt nó trong bức tranh chung của người bệnh.

Mời bác đọc bài tiếp theo:

Hiểu về công thức máu – Vì sao hóa trị có thể làm giảm bạch cầu?

Tài liệu tham khảo

  1. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Hematopoietic Growth Factors. NCCN.

  2. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Cancer- and Treatment-Related Anemia. NCCN.

  3. American Society of Clinical Oncology. Management of Cancer-Associated Anemia. ASCO.

  4. American Society of Hematology. Anemia in Patients With Cancer. ASH.

  5. Hoffbrand AV, Moss PAH. Hoffbrand's Essential Haematology. Wiley-Blackwell.

  6. Greer JP, Arber DA, Glader B, et al. Wintrobe's Clinical Hematology. Wolters Kluwer.