Thuốc đích hoạt động như thế nào?

Ở bài trước, chúng ta đã tìm hiểu thuốc nhắm trúng đích là gì và vì sao không phải người bệnh ung thư nào cũng có thể sử dụng loại thuốc này. Điểm quan trọng nhất là thuốc nhắm trúng đích không tác động một cách ngẫu nhiên lên toàn bộ cơ thể mà hướng đến một phân tử hoặc một con đường sinh học cụ thể có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của tế bào ung thư.

Nhưng một câu hỏi tiếp theo thường xuất hiện là: thuốc thực sự làm gì sau khi đi vào cơ thể? Vì sao chỉ cần chặn một protein hoặc một tín hiệu lại có thể khiến tế bào ung thư ngừng phát triển?

Để trả lời, chúng ta cần hình dung tế bào ung thư không phải là một vật thể đứng yên. Bên trong tế bào tồn tại một hệ thống truyền tín hiệu rất phức tạp. Từ bên ngoài tế bào, các tín hiệu tăng trưởng có thể gắn vào thụ thể trên màng tế bào, sau đó truyền tín hiệu qua nhiều protein trung gian vào bên trong. Những tín hiệu này cuối cùng có thể kích hoạt các chương trình giúp tế bào tăng trưởng, phân chia, tránh chết và di chuyển sang những vị trí khác.

Trong ung thư, một hoặc nhiều mắt xích của hệ thống này có thể bị biến đổi khiến tín hiệu tăng trưởng luôn ở trạng thái hoạt động, ngay cả khi cơ thể không cần tế bào tiếp tục phát triển.

Thuốc nhắm trúng đích tìm cách chặn một mắt xích quan trọng trong hệ thống đó. Khi tín hiệu bị ngắt, tế bào ung thư có thể mất khả năng tăng sinh, bị đình trệ hoặc đi vào quá trình chết tế bào.

Tế bào ung thư cần các tín hiệu để phát triển

Tế bào bình thường không tự nhiên phân chia liên tục. Quá trình tăng trưởng và phân chia được kiểm soát bởi nhiều tín hiệu.

Có thể hình dung một cách đơn giản rằng tế bào có một hệ thống "bật và tắt". Khi cơ thể cần tăng trưởng hoặc sửa chữa mô, các tín hiệu phù hợp sẽ được truyền đến tế bào để kích hoạt quá trình phân chia. Khi không cần thiết, những tín hiệu này sẽ giảm xuống và tế bào ngừng phân chia.

Ung thư hình thành khi hệ thống kiểm soát này bị phá vỡ.

Một số đột biến có thể khiến thụ thể trên bề mặt tế bào hoạt động quá mức. Một số đột biến khác khiến protein truyền tín hiệu ở bên trong tế bào luôn ở trạng thái "bật". Cũng có trường hợp tế bào tạo ra quá nhiều bản sao của một protein tăng trưởng hoặc sản xuất một protein bất thường có khả năng thúc đẩy phân chia liên tục.

Khi đó, tế bào ung thư có thể tiếp tục nhận được tín hiệu tăng trưởng ngay cả khi cơ thể không gửi tín hiệu này.

Đây chính là một trong những điểm mà thuốc nhắm trúng đích có thể can thiệp.

Thuốc có thể chặn thụ thể trên bề mặt tế bào

Một trong những cơ chế phổ biến của thuốc nhắm trúng đích là tác động vào thụ thể nằm trên bề mặt tế bào ung thư.

Thụ thể có thể được hình dung giống như một "ăng-ten" giúp tế bào nhận tín hiệu từ môi trường bên ngoài. Khi một chất truyền tin gắn vào thụ thể, nó có thể kích hoạt một chuỗi tín hiệu bên trong tế bào.

Trong một số loại ung thư, thụ thể này bị đột biến hoặc hoạt động quá mức, khiến tế bào liên tục nhận được tín hiệu tăng trưởng.

Một số thuốc nhắm trúng đích có khả năng gắn vào thụ thể và ngăn nó truyền tín hiệu. Khi đó, tín hiệu từ bên ngoài không thể tiếp tục được truyền vào bên trong tế bào.

Một ví dụ quen thuộc là nhóm thuốc nhắm vào EGFR trong một số ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR.

Trong trường hợp này, đột biến làm thay đổi cấu trúc và hoạt động của protein EGFR, khiến tín hiệu tăng trưởng được kích hoạt liên tục. Các thuốc ức chế EGFR có thể ngăn hoạt động của protein này, từ đó làm giảm tín hiệu tăng sinh của tế bào ung thư.

Thuốc có thể chặn protein truyền tín hiệu bên trong tế bào

Không phải tất cả "đích" đều nằm trên bề mặt tế bào.

Sau khi thụ thể được kích hoạt, tín hiệu phải đi qua một chuỗi protein bên trong tế bào trước khi đến nhân tế bào. Một số protein trong chuỗi này có vai trò giống như những "công tắc" điều khiển quá trình tăng trưởng.

Nếu một trong những công tắc này bị đột biến và luôn ở trạng thái hoạt động, tế bào ung thư có thể tiếp tục phát triển.

Một ví dụ quan trọng là nhóm protein thuộc con đường RAS/RAF/MEK/ERK. Đây là một trong những hệ thống truyền tín hiệu có vai trò quan trọng trong điều hòa tăng sinh tế bào.

Trong một số ung thư, các gen thuộc hệ thống này có thể xuất hiện đột biến khiến tín hiệu tăng trưởng hoạt động bất thường. Một số thuốc nhắm trúng đích có thể ức chế những protein cụ thể trong con đường này, tùy vào loại đột biến và bối cảnh bệnh.

Khi mắt xích quan trọng bị chặn, tín hiệu tăng trưởng có thể giảm xuống và tế bào ung thư mất đi một phần khả năng tăng sinh.

Thuốc có thể làm gián đoạn quá trình tạo mạch

Một khối u không thể phát triển lớn vô hạn nếu không có nguồn cung cấp oxy và chất dinh dưỡng.

Khi khối u phát triển, nó có thể kích thích cơ thể hình thành các mạch máu mới để cung cấp máu cho khối u. Quá trình này được gọi là tạo mạch.

Một trong những tín hiệu quan trọng trong quá trình này là VEGF.

Một số thuốc nhắm trúng đích có thể ức chế VEGF hoặc các thụ thể liên quan đến VEGF, từ đó làm giảm khả năng hình thành các mạch máu mới nuôi khối u.

Cơ chế này khác với việc trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư. Thuốc tác động vào "hệ thống cung cấp" mà khối u cần để tiếp tục phát triển.

Các thuốc chống tạo mạch vì vậy có thể được sử dụng trong nhiều loại ung thư khác nhau, thường trong những chiến lược điều trị phối hợp phù hợp.

Một số thuốc làm tế bào ung thư mất khả năng sửa chữa ADN

Tế bào ung thư có thể mang nhiều tổn thương ADN. Để tiếp tục tồn tại, chúng phải sử dụng các hệ thống sửa chữa ADN nhằm khắc phục những tổn thương này.

Một số loại ung thư đặc biệt phụ thuộc vào một con đường sửa chữa ADN nhất định.

Nếu thuốc chặn đúng con đường mà tế bào ung thư đang phụ thuộc, các tổn thương ADN có thể tích lũy đến mức tế bào không còn khả năng duy trì sự sống.

Một ví dụ nổi bật là nhóm thuốc ức chế PARP.

PARP là một nhóm protein tham gia vào sửa chữa một số dạng tổn thương ADN. Ở những tế bào ung thư có khiếm khuyết một số hệ thống sửa chữa ADN khác, việc tiếp tục ức chế PARP có thể khiến tế bào ung thư tích lũy tổn thương nghiêm trọng và chết.

Đây là một ví dụ rất rõ cho nguyên lý "điểm yếu sinh học" trong điều trị ung thư: nếu tế bào ung thư phụ thuộc quá nhiều vào một con đường nhất định, việc khóa con đường đó có thể tạo ra tác động rất mạnh.

Một số thuốc không chỉ "chặn" mà còn làm thay đổi số phận tế bào

Thuốc nhắm trúng đích không phải lúc nào cũng chỉ đơn giản là ngăn tế bào phân chia.

Tùy vào đích tác động, thuốc có thể khiến tế bào:

Ngừng tăng sinh, nghĩa là tế bào không tiếp tục phân chia nhanh như trước.

Mất khả năng tồn tại, khi các tín hiệu cần thiết cho sự sống của tế bào bị chặn.

Đi vào quá trình chết tế bào theo chương trình, thường được gọi là apoptosis.

Giảm khả năng di chuyển và xâm lấn, trong một số trường hợp khi thuốc tác động vào các con đường liên quan đến sự vận động của tế bào.

Những cơ chế này có thể xảy ra đồng thời và mức độ phụ thuộc vào loại thuốc cũng như đặc điểm sinh học của khối u.

Vì sao thuốc đích có thể làm khối u nhỏ lại?

Khi thuốc chặn đúng con đường mà tế bào ung thư phụ thuộc, số lượng tế bào ung thư có thể giảm xuống.

Một số tế bào ngừng phân chia, một số chết đi và một số bị cơ thể loại bỏ dần. Sau một khoảng thời gian, tổng lượng tế bào ung thư giảm xuống và khối u có thể nhỏ lại trên hình ảnh CT hoặc MRI.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng thuốc đích không phải lúc nào cũng khiến khối u biến mất hoàn toàn.

Trong một số trường hợp, mục tiêu thực tế của điều trị là làm khối u nhỏ lại và duy trì sự kiểm soát bệnh trong thời gian dài. Nếu bệnh được kiểm soát ổn định, người bệnh có thể tiếp tục sử dụng thuốc trong một thời gian dài miễn là thuốc còn hiệu quả và tác dụng phụ vẫn nằm trong mức chấp nhận được.

Vì sao thuốc đích đôi khi rất hiệu quả ở người này nhưng không hiệu quả ở người khác?

Điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm sinh học của khối u.

Nếu tế bào ung thư thực sự phụ thuộc vào con đường mà thuốc đang chặn, thuốc có thể mang lại hiệu quả rõ rệt.

Ngược lại, nếu đích đó không phải là yếu tố quan trọng đối với sự sống của khối u hoặc khối u có những con đường khác để duy trì tăng trưởng, thuốc có thể không mang lại hiệu quả đáng kể.

Đây là lý do tại sao xét nghiệm sinh học phân tử có vai trò rất quan trọng trước khi lựa chọn nhiều thuốc nhắm trúng đích.

Có thể hình dung rằng thuốc giống như một chiếc chìa khóa được thiết kế để khóa một ổ khóa cụ thể. Nếu tế bào ung thư thực sự có "ổ khóa" đó và nó đang giữ vai trò quan trọng, thuốc có khả năng phát huy tác dụng. Nếu không có ổ khóa phù hợp hoặc ổ khóa đó không quan trọng đối với khối u, việc sử dụng thuốc sẽ khó mang lại lợi ích.

Vì sao ung thư có thể kháng thuốc đích?

Ngay cả khi thuốc ban đầu có hiệu quả rất tốt, ung thư vẫn có thể tiến triển trở lại sau một thời gian.

Đây được gọi là kháng thuốc.

Một trong những nguyên nhân là tế bào ung thư có thể xuất hiện thêm những thay đổi mới làm thuốc không còn gắn hoặc ức chế được đích ban đầu như trước.

Một nguyên nhân khác là tế bào ung thư có thể kích hoạt một con đường tín hiệu khác để tiếp tục phát triển. Khi con đường A bị khóa, tế bào có thể tìm cách sử dụng con đường B.

Ngoài ra, khối u vốn đã là một quần thể gồm nhiều tế bào có đặc điểm sinh học không hoàn toàn giống nhau. Những tế bào ít nhạy cảm với thuốc có thể sống sót và trở thành nhóm tế bào chiếm ưu thế sau một thời gian điều trị.

Đó là lý do khi bệnh tiến triển trong quá trình dùng thuốc đích, bác sĩ có thể cần đánh giá lại bằng chẩn đoán hình ảnh và trong một số trường hợp thực hiện xét nghiệm phân tử lần nữa.

Thuốc đích có ảnh hưởng đến tế bào bình thường không?

Có.

Đây là điểm cần phân biệt rõ giữa "nhắm trúng đích""chỉ tác động lên tế bào ung thư".

Một đích điều trị có thể xuất hiện nhiều hơn hoặc hoạt động bất thường trong tế bào ung thư, nhưng protein đó đôi khi vẫn tồn tại trong một số tế bào bình thường.

Vì vậy, khi thuốc ức chế protein này, một phần mô bình thường cũng có thể bị ảnh hưởng.

Ví dụ, thuốc ức chế EGFR có thể gây các vấn đề ở da và đường tiêu hóa vì EGFR cũng có vai trò sinh lý ở những mô này. Thuốc chống tạo mạch có thể ảnh hưởng đến huyết áp, quá trình liền vết thương hoặc nguy cơ chảy máu vì các con đường liên quan đến mạch máu cũng có vai trò trong cơ thể bình thường.

Do đó, thuốc nhắm trúng đích vẫn cần được sử dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ và vẫn có thể cần xét nghiệm máu, đo huyết áp, theo dõi tim mạch hoặc các kiểm tra khác tùy từng loại thuốc.

Thuốc đích dạng uống có phải uống càng lâu càng tốt?

Không nhất thiết.

Đối với nhiều thuốc nhắm trúng đích dạng uống trong bệnh ung thư tiến triển, thuốc được sử dụng liên tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận được. Tuy nhiên, chiến lược cụ thể phụ thuộc vào từng loại thuốc, từng bệnh và mục tiêu điều trị.

Người bệnh không nên tự ý tăng liều vì nghĩ rằng liều cao sẽ "diệt ung thư nhanh hơn", cũng không nên tự giảm liều hoặc ngừng thuốc khi thấy khỏe hơn.

Nếu xuất hiện tác dụng phụ, bác sĩ có thể lựa chọn nhiều cách xử trí như điều trị triệu chứng, tạm ngừng thuốc, giảm liều hoặc chuyển sang phương án khác tùy tình huống.

Mục tiêu là duy trì hiệu quả điều trị lâu nhất có thể với mức độc tính chấp nhận được.

Điều bác cần nhớ

Thuốc nhắm trúng đích hoạt động bằng cách can thiệp vào những phân tử hoặc con đường sinh học quan trọng đối với tế bào ung thư. Tùy loại thuốc, nó có thể chặn thụ thể trên bề mặt tế bào, ức chế protein truyền tín hiệu bên trong, ngăn quá trình tạo mạch, làm gián đoạn khả năng sửa chữa ADN hoặc tác động vào những cơ chế khác giúp tế bào ung thư tồn tại và phát triển.

Điểm mạnh của phương pháp này là khả năng lựa chọn điều trị dựa trên đặc điểm sinh học của khối u. Tuy nhiên, thuốc không phải "viên đạn thần kỳ" và cũng không chỉ tác động lên tế bào ung thư một cách tuyệt đối. Tác dụng phụ vẫn có thể xảy ra và ung thư vẫn có thể phát triển kháng thuốc.

Vì vậy, trước khi bắt đầu một thuốc nhắm trúng đích, điều quan trọng không chỉ là biết tên thuốc, mà còn phải hiểu thuốc đang nhắm vào đích nào, vì sao khối u của mình có đích đó, mục tiêu điều trị là gì và cần theo dõi những tác dụng phụ nào.

Đó chính là nền tảng của điều trị ung thư theo hướng cá thể hóa: không chỉ hỏi "ung thư nằm ở đâu", mà ngày càng phải hiểu thêm "khối u này đang phát triển bằng cơ chế nào và chúng ta có thể can thiệp vào mắt xích nào của cơ chế đó?"

Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao cần xét nghiệm gen trước khi điều trị thuốc đích?


Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute (NCI). Targeted Therapy for Cancer. National Institutes of Health.

  2. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Non-Small Cell Lung Cancer. Version 2026.

  3. European Society for Medical Oncology (ESMO). Targeted therapies and molecular profiling in cancer.

  4. American Society of Clinical Oncology (ASCO). Targeted Therapy.

  5. Hanahan D. Hallmarks of Cancer: New Dimensions. Cancer Discovery. 2022;12(1):31-46.

  6. DeVita VT, Lawrence TS, Rosenberg SA. DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. 12th Edition.

  7. Hall EJ, Giaccia AJ. Radiobiology for the Radiologist. 9th Edition.

  8. UpToDate. Principles of targeted cancer therapy. Cập nhật 2026.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Cơ chế tác dụng, hiệu quả và tác dụng không mong muốn của từng thuốc nhắm trúng đích có thể rất khác nhau, vì vậy người bệnh cần sử dụng thuốc theo đúng chỉ định và theo dõi của bác sĩ điều trị.