Hiểu về công thức máu – Tiểu cầu có ý nghĩa gì?

 

Khi đọc kết quả công thức máu, bên cạnh hồng cầu và bạch cầu, người bệnh thường thấy một chỉ số có ký hiệu PLT, đôi khi được đánh dấu tăng hoặc giảm so với khoảng tham chiếu. Nhiều người biết tiểu cầu có liên quan đến đông máu, nhưng lại chưa hiểu rõ vì sao bác sĩ đặc biệt quan tâm đến chỉ số này trong quá trình điều trị ung thư.

Có người lo lắng khi thấy tiểu cầu giảm và nghĩ rằng mình đang bị chảy máu hoặc bệnh ung thư đang trở nặng. Có người lại thấy tiểu cầu tăng rồi cho rằng máu “đặc” hoặc có nguy cơ hình thành cục máu đông ngay lập tức. Thực tế, cả hai cách hiểu này đều quá đơn giản.

Tiểu cầu là một thành phần quan trọng của hệ thống cầm máu. Số lượng tiểu cầu chỉ là một phần của khả năng đông cầm máu, và mức độ nguy hiểm khi tiểu cầu bất thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như mức độ thay đổi, nguyên nhân, chức năng tiểu cầu, tình trạng của người bệnh và các thuốc đang sử dụng.

Ở người bệnh ung thư, tiểu cầu càng có ý nghĩa vì số lượng tiểu cầu có thể thay đổi do chính bệnh lý, do hóa trị, xạ trị, nhiễm trùng, ảnh hưởng của tủy xương hoặc một số thuốc. Vì vậy, hiểu đúng về tiểu cầu giúp người bệnh bớt lo lắng trước những thay đổi trên phiếu xét nghiệm và biết khi nào cần trao đổi với bác sĩ.

1. Tiểu cầu là gì?

Tiểu cầu (Platelet) là những thành phần nhỏ trong máu, được tạo ra chủ yếu tại tủy xương từ các tế bào lớn gọi là megakaryocyte.

Khác với hồng cầu và bạch cầu, tiểu cầu không phải là những tế bào hoàn chỉnh theo nghĩa thông thường. Chúng là những mảnh tế bào được giải phóng từ megakaryocyte và lưu hành trong máu.

Vai trò quan trọng nhất của tiểu cầu là tham gia vào quá trình cầm máu. Khi thành mạch bị tổn thương, tiểu cầu được huy động đến vị trí tổn thương, bám vào vùng thành mạch bị tổn thương và tương tác với nhau để hình thành một nút tiểu cầu ban đầu. Quá trình này phối hợp với hệ thống đông máu để tạo ra cục máu đông ổn định hơn.

Có thể hình dung đơn giản rằng nếu mạch máu giống như một đường ống bị thủng, tiểu cầu là một trong những thành phần đầu tiên được huy động đến để “bịt” vị trí tổn thương. Tuy nhiên, để vết thương được kiểm soát hoàn toàn, cơ thể còn cần sự tham gia của nhiều yếu tố đông máu và thành mạch.

Vì vậy, số lượng tiểu cầu không phải là toàn bộ câu chuyện về khả năng đông máu.

2. PLT trên phiếu xét nghiệm là gì?

PLT (Platelet count) là số lượng tiểu cầu trong một thể tích máu nhất định.

Đây là chỉ số cơ bản nhất để đánh giá tình trạng tiểu cầu.

Khi PLT giảm dưới mức tham chiếu, tình trạng này được gọi là giảm tiểu cầu (thrombocytopenia). Khi PLT tăng, gọi là tăng tiểu cầu (thrombocytosis).

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào việc PLT có nằm ngoài khoảng tham chiếu hay không. Bác sĩ còn cần xem mức độ thay đổi, diễn biến theo thời gian và nguyên nhân có thể gây ra bất thường đó.

Một mức giảm nhẹ ở một người hoàn toàn khỏe mạnh có thể có ý nghĩa khác với mức giảm sâu ở người đang hóa trị hoặc đang sử dụng thuốc chống đông.

3. Tiểu cầu có vai trò gì trong cầm máu?

Khi một mạch máu bị tổn thương, cơ thể phải nhanh chóng hạn chế mất máu. Quá trình này gồm nhiều bước phối hợp.

Trước tiên, thành mạch có xu hướng co lại để giảm dòng máu đi qua vùng tổn thương. Sau đó, tiểu cầu được hoạt hóa và bám vào vùng thành mạch bị tổn thương. Các tiểu cầu tiếp tục kết dính với nhau để tạo thành nút cầm máu ban đầu.

Tiếp theo, hệ thống đông máu được hoạt hóa. Nhiều yếu tố đông máu tham gia vào một chuỗi phản ứng phức tạp dẫn đến hình thành fibrin, giúp củng cố nút tiểu cầu và tạo nên cục máu đông ổn định hơn.

Điều này giải thích vì sao một người có số lượng tiểu cầu bình thường vẫn có thể bị rối loạn đông máu nếu gặp vấn đề ở các yếu tố đông máu khác.

Ngược lại, một người có tiểu cầu giảm có thể có nguy cơ chảy máu tăng lên, nhưng mức độ nguy cơ không chỉ được quyết định bởi một con số PLT duy nhất.

4. Khi tiểu cầu giảm thì điều gì xảy ra?

Khi số lượng tiểu cầu giảm, cơ thể có thể khó hình thành nút cầm máu tại những vị trí mạch máu bị tổn thương.

Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào mức giảm. Khi giảm nhẹ, nhiều người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng. Khi giảm nhiều hơn, nguy cơ chảy máu có thể tăng.

Một số biểu hiện có thể gặp khi giảm tiểu cầu đáng kể gồm dễ xuất hiện các chấm hoặc mảng xuất huyết trên da, dễ bầm tím, chảy máu mũi, chảy máu chân răng hoặc chảy máu kéo dài hơn sau những tổn thương nhỏ.

Tuy nhiên, không phải cứ thấy một vài vết bầm là có thể kết luận người bệnh bị giảm tiểu cầu. Vết bầm còn có thể liên quan đến va chạm, thuốc, bệnh lý mạch máu hoặc nhiều nguyên nhân khác.

Ở người bệnh ung thư, bác sĩ sẽ đặc biệt chú ý đến tình trạng chảy máu khi PLT giảm đáng kể, nhất là khi người bệnh đồng thời sử dụng thuốc ảnh hưởng đến đông máu hoặc có những bệnh lý làm tăng nguy cơ xuất huyết.

5. Vì sao hóa trị có thể làm giảm tiểu cầu?

Giống như hồng cầu và bạch cầu, tiểu cầu được tạo ra tại tủy xương.

Một số thuốc hóa trị tác động lên các tế bào đang phân chia nhanh. Vì vậy, quá trình sản xuất tế bào máu tại tủy xương có thể bị ảnh hưởng. Không chỉ bạch cầu mà hồng cầu và tiểu cầu cũng có thể giảm.

Giảm tiểu cầu do hóa trị thường xuất hiện theo một thời điểm nhất định sau mỗi chu kỳ điều trị. Thời điểm và mức độ giảm phụ thuộc vào loại thuốc, liều thuốc, cách phối hợp thuốc, tình trạng tủy xương và đặc điểm của từng người bệnh.

Sau khi tủy xương phục hồi, số lượng tiểu cầu thường tăng trở lại. Vì vậy, bác sĩ thường kiểm tra công thức máu trước mỗi chu kỳ và trong một số trường hợp sẽ kiểm tra thêm ở những thời điểm có nguy cơ giảm tế bào máu.

Nếu tiểu cầu chưa phục hồi đủ, bác sĩ có thể cần trì hoãn điều trị, điều chỉnh liều hoặc áp dụng những biện pháp hỗ trợ phù hợp.

Điều này không có nghĩa là người bệnh đã “không chịu được hóa trị” hoặc ung thư đang tiến triển. Nhiều trường hợp chỉ phản ánh tác động tạm thời của điều trị lên tủy xương.

6. Giảm tiểu cầu có phải ung thư đang tiến triển?

Không thể kết luận như vậy.

Ở người bệnh ung thư, giảm tiểu cầu có thể xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân. Hóa trị là một nguyên nhân thường gặp, nhưng ngoài ra còn có thể liên quan đến xạ trị ở những vùng ảnh hưởng đến tủy xương, nhiễm trùng, thuốc, suy giảm chức năng tủy xương hoặc bệnh ung thư xâm lấn tủy xương trong một số trường hợp.

Vì vậy, nếu thấy PLT giảm, bác sĩ sẽ xem xét cả quá trình điều trị và các xét nghiệm trước đó.

Ví dụ, nếu tiểu cầu giảm sau một chu kỳ hóa trị rồi phục hồi trước chu kỳ tiếp theo, diễn biến này có thể phù hợp với tác dụng ức chế tủy xương của điều trị.

Ngược lại, nếu tiểu cầu giảm kéo dài hoặc giảm cùng lúc với nhiều dòng tế bào máu khác, bác sĩ có thể cần tìm thêm nguyên nhân.

Do đó, PLT giảm không phải là một dấu hiệu đủ để kết luận ung thư tiến triển.

7. Khi tiểu cầu giảm đến mức nào thì đáng lo?

Không nên sử dụng một con số duy nhất để tự đánh giá mức độ nguy hiểm.

Trong thực hành, nguy cơ chảy máu nhìn chung tăng lên khi số lượng tiểu cầu giảm càng sâu, nhưng nguy cơ thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.

Một người có PLT thấp nhưng không chảy máu, không sử dụng thuốc ảnh hưởng đến đông máu và không có bệnh lý đi kèm sẽ được đánh giá khác với người có PLT tương tự nhưng đang chảy máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông.

Ở những mức tiểu cầu rất thấp, nguy cơ xuất huyết tăng đáng kể và bác sĩ có thể phải cân nhắc những biện pháp hỗ trợ, trong đó có truyền tiểu cầu trong những tình huống phù hợp.

Ngưỡng truyền tiểu cầu không giống nhau cho mọi người bệnh. Bác sĩ có thể cân nhắc dựa trên việc người bệnh có chảy máu hay không, mức độ chảy máu, nguyên nhân giảm tiểu cầu, có chuẩn bị thực hiện thủ thuật hay không và nhiều yếu tố khác.

Vì vậy, người bệnh không nên tự đặt ra một “mốc nguy hiểm” rồi tự xử trí chỉ dựa trên kết quả PLT.

8. Tiểu cầu giảm có cần truyền tiểu cầu không?

Không phải cứ giảm tiểu cầu là phải truyền tiểu cầu.

Truyền tiểu cầu là một biện pháp hỗ trợ được sử dụng trong những tình huống phù hợp, chẳng hạn khi người bệnh có nguy cơ chảy máu cao, đang chảy máu đáng kể hoặc cần thực hiện một số thủ thuật trong bối cảnh số lượng tiểu cầu quá thấp.

Quyết định truyền phụ thuộc vào nhiều yếu tố, không chỉ dựa vào con số PLT.

Ở người bệnh ung thư đang hóa trị, bác sĩ thường cân nhắc cả xu hướng giảm, thời điểm dự kiến phục hồi, tình trạng chảy máu và kế hoạch điều trị tiếp theo.

Việc truyền tiểu cầu không phải là cách “điều trị nguyên nhân” gây giảm tiểu cầu. Nó chủ yếu giúp bổ sung tiểu cầu trong những tình huống cần thiết để giảm nguy cơ hoặc kiểm soát chảy máu.

9. Khi tiểu cầu tăng thì có phải máu bị đặc?

Không nên hiểu như vậy.

Tăng tiểu cầu (thrombocytosis) có thể xảy ra vì nhiều nguyên nhân. Một trong những nhóm thường gặp là tăng tiểu cầu phản ứng, khi cơ thể đáp ứng với viêm, nhiễm trùng, thiếu sắt, mất máu hoặc một số bệnh lý khác.

Ở người bệnh ung thư, tình trạng viêm liên quan đến khối u hoặc những yếu tố khác cũng có thể làm số lượng tiểu cầu tăng.

Ngoài ra còn có những bệnh lý thuộc nhóm tăng sinh tủy xương có thể gây tăng tiểu cầu kéo dài.

Tăng tiểu cầu không đơn giản đồng nghĩa với việc “máu đặc”. Trong một số tình huống, số lượng tiểu cầu tăng có thể liên quan đến nguy cơ hình thành huyết khối, nhưng nguy cơ thực tế phụ thuộc vào nguyên nhân và nhiều yếu tố khác.

Đặc biệt ở người bệnh ung thư, nguy cơ huyết khối vốn đã có thể tăng do chính bệnh lý ung thư, vì vậy bác sĩ cần đánh giá toàn bộ nguy cơ thay vì chỉ nhìn vào PLT.

10. Tăng tiểu cầu có liên quan đến ung thư không?

Có thể, nhưng không thể dùng tăng tiểu cầu để chẩn đoán ung thư.

Một số người bệnh ung thư có thể có số lượng tiểu cầu tăng do phản ứng viêm hoặc những thay đổi sinh học liên quan đến khối u. Tuy nhiên, tăng tiểu cầu cũng gặp trong rất nhiều tình trạng không phải ung thư.

Vì vậy, nếu một người có PLT cao, bác sĩ sẽ xem xét những nguyên nhân thường gặp như viêm, nhiễm trùng, thiếu sắt, mất máu và thuốc, sau đó mới cân nhắc những nguyên nhân khác nếu cần.

Tương tự, một người đang điều trị ung thư có PLT tăng không có nghĩa bệnh chắc chắn tiến triển.

11. MPV là gì?

Ngoài PLT, trên một số phiếu công thức máu còn có chỉ số MPV (Mean Platelet Volume), tức thể tích tiểu cầu trung bình.

MPV cung cấp thông tin về kích thước trung bình của tiểu cầu. Tiểu cầu mới được sản xuất thường có kích thước lớn hơn một số tiểu cầu lưu hành lâu hơn.

Vì vậy, MPV đôi khi giúp bác sĩ có thêm thông tin khi đánh giá nguyên nhân thay đổi số lượng tiểu cầu.

Tuy nhiên, MPV không nên được đọc độc lập với PLT. Một MPV cao hoặc thấp không tự nó xác định nguyên nhân bệnh lý.

Bác sĩ có thể kết hợp PLT, MPV và diễn biến công thức máu với các thông tin khác nếu cần.

12. Tiểu cầu có liên quan gì đến đông máu?

Đây là điểm người bệnh rất dễ nhầm lẫn.

Tiểu cầu tham gia vào quá trình cầm máu, nhưng đông máu không chỉ phụ thuộc vào tiểu cầu.

Hệ thống đông máu còn bao gồm nhiều yếu tố đông máu khác nhau. Vì vậy, một người có PLT bình thường vẫn có thể gặp rối loạn đông máu.

Ngược lại, một người có PLT giảm có thể có nguy cơ chảy máu tăng lên nhưng mức độ nguy cơ không thể xác định chỉ bằng PLT.

Đây cũng là lý do khi đánh giá tình trạng chảy máu hoặc đông máu, bác sĩ có thể yêu cầu thêm các xét nghiệm như PT, INR, APTT, fibrinogen trong những trường hợp phù hợp.

Nói cách khác, PLT là một phần của hệ thống cầm máu, không phải toàn bộ hệ thống đông máu.

13. Tiểu cầu có ảnh hưởng đến việc điều trị ung thư không?

Có.

Một số phương pháp điều trị ung thư có thể làm giảm số lượng tiểu cầu. Nếu tiểu cầu giảm nhiều, bác sĩ có thể cần cân nhắc lại thời điểm điều trị hoặc liều điều trị để bảo đảm an toàn.

Ví dụ, trước một chu kỳ hóa trị, bác sĩ thường kiểm tra công thức máu để biết tủy xương đã phục hồi đủ hay chưa. Nếu PLT vẫn thấp, việc tiếp tục phác đồ với liều thông thường có thể làm tăng nguy cơ độc tính.

Trong trường hợp này, bác sĩ có thể trì hoãn chu kỳ, điều chỉnh liều hoặc lựa chọn biện pháp hỗ trợ tùy phác đồ.

Điều đó không đồng nghĩa với việc điều trị thất bại. Đây là một phần của quá trình cân bằng giữa hiệu quả chống ung thư và độ an toàn của điều trị.

14. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người bệnh đang điều trị ung thư bằng hóa trị. Trước chu kỳ điều trị đầu tiên, PLT ở mức bình thường. Sau hóa trị khoảng một đến hai tuần, PLT giảm đáng kể.

Người bệnh có thể lo lắng rằng “tiểu cầu giảm nghĩa là bệnh nặng hơn”.

Nhưng bác sĩ sẽ nhìn vào cả quá trình. Nếu thời điểm giảm phù hợp với tác động của hóa trị, các dòng tế bào máu khác cũng thay đổi theo hướng phù hợp và người bệnh không có dấu hiệu chảy máu, bác sĩ có thể tiếp tục theo dõi để chờ tủy xương phục hồi.

Nếu PLT tiếp tục giảm qua nhiều lần xét nghiệm, không phục hồi như dự kiến hoặc xuất hiện chảy máu, bác sĩ sẽ cần đánh giá kỹ hơn để tìm nguyên nhân và cân nhắc biện pháp xử trí.

Như vậy, cùng là một kết quả PLT thấp nhưng ý nghĩa không giống nhau ở mọi người bệnh.

15. Khi nào người bệnh cần trao đổi với bác sĩ?

Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị nếu PLT giảm đáng kể, đặc biệt khi đang hóa trị hoặc sử dụng những thuốc có thể ảnh hưởng đến đông cầm máu.

Cần đặc biệt lưu ý khi xuất hiện những biểu hiện như chảy máu mũi kéo dài, chảy máu chân răng bất thường, xuất hiện nhiều chấm xuất huyết hoặc bầm tím không rõ nguyên nhân, tiểu ra máu, đi ngoài phân đen hoặc có máu, kinh nguyệt ra nhiều bất thường hoặc bất kỳ tình trạng chảy máu nào khó kiểm soát.

Trong những trường hợp chảy máu nhiều, kéo dài hoặc có biểu hiện bất thường nghiêm trọng, người bệnh cần được đánh giá y tế kịp thời.

Ngược lại, nếu chỉ phát hiện PLT hơi thấp trên xét nghiệm nhưng hoàn toàn không có triệu chứng, không nên tự ý truyền tiểu cầu hoặc sử dụng thuốc, thực phẩm chức năng với mục đích “tăng tiểu cầu”. Trước hết cần xác định nguyên nhân và mức độ giảm.

Điều bác cần nhớ

Tiểu cầu là một thành phần quan trọng của hệ thống cầm máu. Chỉ số PLT cho biết số lượng tiểu cầu trong máu, nhưng không thể đại diện cho toàn bộ khả năng đông cầm máu của cơ thể.

Ở người bệnh ung thư, tiểu cầu có thể giảm do hóa trị, xạ trị, nhiễm trùng, thuốc, ảnh hưởng đến tủy xương hoặc nhiều nguyên nhân khác. Tiểu cầu tăng cũng có thể xuất hiện do viêm, thiếu sắt, mất máu hoặc những nguyên nhân khác, trong đó có một số tình trạng liên quan đến ung thư.

Điều quan trọng là PLT tăng hoặc giảm không tự nó cho biết ung thư đang nặng lên hay đang đáp ứng điều trị. Bác sĩ cần xem mức độ thay đổi, diễn biến qua thời gian, các dòng tế bào máu khác, triệu chứng của người bệnh, thuốc đang sử dụng và toàn bộ bối cảnh lâm sàng.

Nếu bác đang điều trị ung thư và thấy tiểu cầu thay đổi, câu hỏi hữu ích hơn không chỉ là “PLT cao hay thấp?”, mà là “Thay đổi này có nguyên nhân gì, có ảnh hưởng đến điều trị hay nguy cơ chảy máu không, và cần theo dõi như thế nào?”

Hiểu được điều đó sẽ giúp bác đọc kết quả xét nghiệm bình tĩnh hơn và trao đổi với bác sĩ chính xác hơn.

Mời bác đọc bài tiếp theo:
Hiểu về công thức máu – Thiếu máu ở bệnh nhân ung thư

Tài liệu tham khảo

  1. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Hematopoietic Growth Factors. NCCN.

  2. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Cancer- and Treatment-Related Anemia. NCCN.

  3. American Society of Clinical Oncology. Platelet Transfusion for Patients With Cancer. ASCO.

  4. American Society of Hematology. Guidelines for Management of Thrombocytopenia and Platelet Transfusion. ASH.

  5. Greer JP, Arber DA, Glader B, et al. Wintrobe's Clinical Hematology. Wolters Kluwer.

  6. Hoffbrand AV, Moss PAH. Hoffbrand's Essential Haematology. Wiley-Blackwell.

  7. National Library of Medicine. Platelet Count. MedlinePlus.