U lympho Hodgkin (Hodgkin lymphoma)

 

1. Tổng quan

U lympho Hodgkin, còn gọi là Hodgkin lymphoma, là một bệnh ung thư của hệ bạch huyết. Đây là nhóm bệnh lý huyết học ác tính xuất phát từ tế bào lympho B đã trưởng thành và đặc trưng bởi sự xuất hiện của tế bào Reed–Sternberg trên mô bệnh học. Khác với nhiều loại ung thư hình thành từ các cơ quan đặc như phổi, gan hay đại trực tràng, Hodgkin lymphoma phát triển trong hệ thống hạch bạch huyết và có thể lan theo đường lưu thông của hệ miễn dịch đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể.

Để hiểu rõ Hodgkin lymphoma, trước hết cần biết hệ bạch huyết là gì. Hệ bạch huyết là một mạng lưới rộng khắp gồm các mạch bạch huyết, hạch lympho, lách, tuyến ức, amidan và nhiều mô lympho khác nằm ở nhiều cơ quan. Hệ thống này có nhiệm vụ vận chuyển dịch bạch huyết, lọc các vi sinh vật gây bệnh và tham gia vào quá trình miễn dịch của cơ thể. Trong các hạch lympho có rất nhiều tế bào lympho là những tế bào miễn dịch có vai trò nhận diện và tiêu diệt các tác nhân lạ. Khi một tế bào lympho xuất hiện những đột biến khiến nó mất khả năng kiểm soát sự tăng sinh và né tránh cơ chế chết theo chương trình, tế bào đó có thể phát triển thành ung thư.

Đặc điểm nổi bật nhất của Hodgkin lymphoma là sự hiện diện của tế bào Reed–Sternberg. Đây là những tế bào rất lớn, có nhiều nhân hoặc hai nhân đối xứng với hình ảnh giống "đôi mắt cú". Mặc dù chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trong toàn bộ khối u, các tế bào này tiết ra nhiều cytokine và các chất trung gian hóa học, thu hút rất nhiều tế bào viêm và tế bào miễn dịch xung quanh. Chính vì vậy, phần lớn khối u không phải là tế bào ung thư mà là các tế bào phản ứng của cơ thể. Đây là một đặc điểm rất khác biệt so với đa số các loại ung thư khác.

Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới, Hodgkin lymphoma được chia thành hai nhóm lớn. Nhóm thứ nhất là Hodgkin lymphoma kinh điển (Classical Hodgkin lymphoma), chiếm khoảng 90 đến 95% tổng số trường hợp. Trong nhóm này lại bao gồm bốn dưới nhóm là thể xơ nốt, thể giàu lympho, thể hỗn hợp tế bào và thể nghèo lympho. Nhóm thứ hai là Hodgkin lymphoma thể ưu thế lympho dạng nốt (Nodular lymphocyte predominant Hodgkin lymphoma), một thể hiếm gặp hơn với đặc điểm sinh học và cách điều trị có nhiều điểm khác biệt.

Hodgkin lymphoma là bệnh tương đối hiếm nếu so với các loại ung thư phổ biến như ung thư phổi hay ung thư vú, nhưng lại là một trong những ung thư thường gặp ở người trẻ. Bệnh có hai đỉnh tuổi mắc rõ rệt. Đỉnh đầu tiên xuất hiện ở nhóm tuổi từ khoảng 15 đến 35 tuổi và đỉnh thứ hai gặp ở người trên 55 tuổi. Đây là một đặc điểm dịch tễ khá đặc trưng, khác với phần lớn các ung thư khác vốn chủ yếu gặp ở người cao tuổi.

Theo số liệu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), mỗi năm trên thế giới có khoảng trên 80.000 trường hợp Hodgkin lymphoma mới được chẩn đoán và khoảng hơn 20.000 trường hợp tử vong. Mặc dù chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng số các bệnh ung thư, Hodgkin lymphoma lại có ý nghĩa rất lớn trong thực hành lâm sàng bởi đây là một trong những loại ung thư có khả năng chữa khỏi cao nhất hiện nay nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ.

Trong nhiều thập kỷ qua, Hodgkin lymphoma được xem là một trong những câu chuyện thành công của ngành ung bướu. Trước những năm 1960, tiên lượng của bệnh còn rất hạn chế. Tuy nhiên, sự ra đời của hóa trị phối hợp, đặc biệt là phác đồ ABVD, cùng với những tiến bộ trong xạ trị, chẩn đoán hình ảnh bằng PET/CT và gần đây là liệu pháp miễn dịch đã làm thay đổi hoàn toàn kết quả điều trị. Hiện nay, phần lớn người bệnh ở giai đoạn sớm có thể được chữa khỏi hoàn toàn và ngay cả ở những giai đoạn tiến triển, tỷ lệ sống lâu dài vẫn cao hơn rất nhiều so với nhiều loại ung thư khác.

Một điểm rất quan trọng cần phân biệt là Hodgkin lymphoma không giống u lympho không Hodgkin (Non-Hodgkin lymphoma). Mặc dù cả hai đều là ung thư của hệ bạch huyết, chúng khác nhau về nguồn gốc tế bào, đặc điểm mô bệnh học, cơ chế sinh học, cách lan tràn và phương pháp điều trị. Chính vì vậy, việc xác định chính xác loại u lympho ngay từ đầu có ý nghĩa quyết định đối với lựa chọn phác đồ điều trị cũng như tiên lượng của người bệnh.

Ngày nay, Hodgkin lymphoma không còn được xem là một căn bệnh "vô phương cứu chữa". Với sự phối hợp của chẩn đoán chính xác, điều trị chuẩn hóa và theo dõi lâu dài, rất nhiều người bệnh có thể trở lại cuộc sống bình thường sau khi hoàn thành điều trị. Điều quan trọng nhất là người bệnh cần được chẩn đoán sớm, điều trị tại các cơ sở có kinh nghiệm về huyết học và ung bướu, đồng thời tuân thủ đầy đủ phác đồ cũng như lịch tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ.

2. Yếu tố nguy cơ

Cho đến nay, nguyên nhân chính xác gây ra u lympho Hodgkin vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Phần lớn người bệnh không có một yếu tố nguy cơ rõ ràng và cũng không thể xác định được vì sao bản thân lại mắc bệnh. Tuy nhiên, các nghiên cứu dịch tễ học và sinh học phân tử đã chỉ ra một số yếu tố có thể làm tăng khả năng xuất hiện Hodgkin lymphoma. Những yếu tố này không phải là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh mà chỉ làm tăng nguy cơ mắc bệnh so với dân số chung. Phần lớn những người có yếu tố nguy cơ vẫn sẽ không mắc Hodgkin lymphoma trong suốt cuộc đời.

Tuổi

Hodgkin lymphoma có phân bố tuổi mắc bệnh rất đặc trưng với hai đỉnh rõ rệt.

Đỉnh thứ nhất gặp ở thanh thiếu niên và người trẻ từ khoảng 15 đến 35 tuổi. Đây là nhóm tuổi thường gặp nhất tại nhiều quốc gia phát triển.

Đỉnh thứ hai xuất hiện ở người trên 55 tuổi. Trong nhóm này, bệnh thường có đặc điểm sinh học khác và tiên lượng có thể kém hơn do người bệnh lớn tuổi thường có nhiều bệnh lý đi kèm cũng như khả năng dung nạp điều trị hạn chế hơn.

Đặc điểm hai đỉnh tuổi mắc là một dấu hiệu dịch tễ học khá điển hình giúp phân biệt Hodgkin lymphoma với nhiều loại u lympho không Hodgkin.

Giới tính

Nam giới mắc Hodgkin lymphoma nhiều hơn nữ giới một chút.

Sự khác biệt này rõ hơn ở một số dưới nhóm mô bệnh học như thể hỗn hợp tế bào.

Tuy nhiên, đối với thể xơ nốt là thể thường gặp nhất ở người trẻ, tỷ lệ mắc giữa nam và nữ gần tương đương.

Virus Epstein–Barr (EBV)

EBV là yếu tố nguy cơ được nghiên cứu nhiều nhất trong Hodgkin lymphoma.

Đây là loại virus thuộc họ herpes và là tác nhân gây bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn. Phần lớn người trưởng thành trên thế giới từng nhiễm EBV ít nhất một lần trong đời.

Sau khi nhiễm, virus không bị loại bỏ hoàn toàn mà tồn tại ở trạng thái tiềm ẩn trong tế bào lympho B.

Ở một số người, đặc biệt khi có rối loạn miễn dịch hoặc các yếu tố thuận lợi khác, EBV có thể góp phần thúc đẩy quá trình chuyển dạng ác tính của tế bào lympho.

Nhiều nghiên cứu ghi nhận DNA hoặc protein của EBV hiện diện trong tế bào Reed–Sternberg ở khoảng 30 đến 50% trường hợp Hodgkin lymphoma, tùy theo dưới nhóm mô bệnh học và khu vực địa lý.

Điều này cho thấy EBV có vai trò trong cơ chế hình thành bệnh ở một tỷ lệ người bệnh, mặc dù không phải tất cả các trường hợp đều liên quan đến virus này.

Suy giảm miễn dịch

Người có hệ miễn dịch suy yếu có nguy cơ mắc Hodgkin lymphoma cao hơn dân số chung.

Điều này bao gồm người nhiễm HIV, người ghép tạng phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài và một số bệnh nhân mắc các hội chứng suy giảm miễn dịch bẩm sinh.

Ở người nhiễm HIV, nguy cơ Hodgkin lymphoma tăng lên nhiều lần so với người không nhiễm. Đặc biệt, phần lớn các trường hợp này có liên quan đến nhiễm EBV.

Tuy nhiên, nhờ điều trị kháng virus hiệu quả, tiên lượng của người bệnh HIV mắc Hodgkin lymphoma hiện nay đã cải thiện đáng kể.

Tiền sử gia đình

Mặc dù Hodgkin lymphoma không được xem là bệnh di truyền theo kiểu Mendel, người có người thân bậc một mắc bệnh vẫn có nguy cơ cao hơn dân số chung.

Nguy cơ này được cho là liên quan đến sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và các yếu tố môi trường chung trong gia đình.

Tuy nhiên, nguy cơ tuyệt đối vẫn thấp và đa số người thân của bệnh nhân sẽ không mắc bệnh.

Do đó, hiện nay chưa có khuyến cáo sàng lọc thường quy cho tất cả thành viên trong gia đình người bệnh.

Tiền sử mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân

Một số nghiên cứu cho thấy người từng mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân do EBV có nguy cơ Hodgkin lymphoma cao hơn nhẹ so với người chưa từng mắc.

Nguy cơ này vẫn rất thấp và tuyệt đại đa số người từng nhiễm EBV sẽ không phát triển thành ung thư.

Điều này cho thấy EBV chỉ là một trong nhiều yếu tố tham gia vào quá trình hình thành bệnh.

Bệnh tự miễn

Một số bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống hoặc hội chứng Sjögren có thể làm tăng nhẹ nguy cơ mắc u lympho nói chung.

Đối với Hodgkin lymphoma, mối liên quan này không mạnh bằng u lympho không Hodgkin nhưng vẫn được ghi nhận trong một số nghiên cứu.

Khó xác định liệu nguy cơ tăng lên là do chính bệnh tự miễn hay do việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.

Các yếu tố môi trường

Hiện nay chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy hút thuốc lá, uống rượu, ô nhiễm môi trường hoặc hóa chất nghề nghiệp là nguyên nhân trực tiếp gây Hodgkin lymphoma.

Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên quan giữa hút thuốc và nguy cơ tăng nhẹ ở một số dưới nhóm nhưng kết quả chưa thống nhất.

Do đó, chưa thể khẳng định đây là yếu tố nguy cơ độc lập.

Yếu tố kinh tế và xã hội

Điều thú vị là Hodgkin lymphoma có phân bố dịch tễ khác nhau giữa các quốc gia.

Ở những nước có điều kiện kinh tế phát triển, bệnh thường gặp ở người trẻ tuổi và thể xơ nốt chiếm ưu thế.

Trong khi đó, tại nhiều quốc gia đang phát triển, bệnh xuất hiện nhiều hơn ở trẻ em và tỷ lệ liên quan đến EBV cao hơn.

Điều này cho thấy điều kiện sống, thời điểm nhiễm EBV và các yếu tố môi trường từ thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh.

Lối sống có phòng ngừa được Hodgkin lymphoma không?

Hiện chưa có biện pháp nào được chứng minh có thể phòng ngừa đặc hiệu Hodgkin lymphoma.

Duy trì chế độ ăn lành mạnh, tập luyện thể lực, ngủ đủ giấc và không hút thuốc lá có lợi cho sức khỏe tổng thể nhưng chưa có bằng chứng cho thấy những biện pháp này có thể ngăn ngừa sự xuất hiện của Hodgkin lymphoma.

Điều quan trọng nhất vẫn là nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường như hạch to kéo dài, sốt không rõ nguyên nhân hoặc sụt cân để được khám và chẩn đoán kịp thời.

Đa số người bệnh không có yếu tố nguy cơ

Một điều cần nhấn mạnh là phần lớn người mắc Hodgkin lymphoma hoàn toàn khỏe mạnh trước khi phát hiện bệnh. Họ không có tiền sử gia đình, không nhiễm HIV, không mắc bệnh tự miễn và cũng không có bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào. Vì vậy, việc mắc Hodgkin lymphoma không phải là hậu quả của một sai lầm trong lối sống hay chế độ sinh hoạt. Hiểu đúng điều này giúp người bệnh và gia đình giảm cảm giác tự trách bản thân, đồng thời tập trung vào việc điều trị và theo dõi theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

U lympho Hodgkin thường khởi phát âm thầm và tiến triển trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng trước khi được chẩn đoán. Không giống các bệnh nhiễm trùng cấp tính với biểu hiện rầm rộ, Hodgkin lymphoma giai đoạn đầu có thể chỉ gây một hoặc hai triệu chứng nhẹ khiến người bệnh dễ chủ quan. Nhiều trường hợp phát hiện bệnh một cách tình cờ khi khám sức khỏe hoặc chụp X-quang ngực vì một lý do khác.

Triệu chứng của bệnh phụ thuộc vào vị trí hạch bị tổn thương, mức độ lan rộng của bệnh và phản ứng của cơ thể đối với các chất trung gian do tế bào ung thư tiết ra. Có người chỉ xuất hiện một hạch to đơn độc trong nhiều tháng nhưng cũng có người đến khám vì sốt kéo dài, sụt cân hoặc khó thở do hạch trung thất rất lớn.

Hạch lympho to không đau

Đây là triệu chứng thường gặp nhất và cũng là dấu hiệu đầu tiên ở phần lớn người bệnh.

Hạch thường xuất hiện ở vùng cổ, trên xương đòn hoặc nách. Ít gặp hơn là hạch bẹn.

Đặc điểm điển hình của hạch trong Hodgkin lymphoma là to từ từ, không đau, chắc vừa phải và có thể di động trong giai đoạn đầu. Da vùng hạch thường không đỏ, không nóng và không có dấu hiệu viêm như trong các bệnh nhiễm trùng.

Nhiều người bệnh phát hiện hạch khi soi gương, sờ thấy khối bất thường ở cổ hoặc được người thân nhận thấy vùng cổ to hơn bình thường.

Một đặc điểm quan trọng là hạch không nhỏ đi sau khi sử dụng kháng sinh nếu nguyên nhân là Hodgkin lymphoma.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đa số hạch cổ ở người trẻ vẫn là hạch phản ứng do nhiễm trùng đường hô hấp hoặc viêm họng. Chỉ khi hạch tồn tại trên hai đến bốn tuần, tiếp tục lớn dần hoặc kèm các triệu chứng toàn thân thì mới cần được đánh giá chuyên sâu.

Hạch trung thất

Khoảng một nửa số người bệnh Hodgkin lymphoma có tổn thương hạch trung thất ngay từ thời điểm chẩn đoán.

Do các hạch này nằm sâu trong lồng ngực nên người bệnh không thể tự sờ thấy.

Khi hạch còn nhỏ, bệnh có thể hoàn toàn không có triệu chứng.

Nếu hạch phát triển lớn, người bệnh có thể xuất hiện ho khan kéo dài, tức ngực, khó thở hoặc cảm giác nặng ngực.

Trong những trường hợp hiếm gặp, khối hạch lớn chèn ép tĩnh mạch chủ trên gây phù mặt, phù cổ, nổi rõ tĩnh mạch vùng ngực và khó thở. Đây là tình trạng cần được xử trí sớm.

Triệu chứng B

Một nhóm triệu chứng rất đặc trưng trong Hodgkin lymphoma được gọi là triệu chứng B.

Ba triệu chứng này bao gồm sốt không rõ nguyên nhân trên 38°C, vã mồ hôi nhiều về đêm đến mức phải thay quần áo hoặc ga giường và sụt trên 10% cân nặng trong vòng sáu tháng mà không chủ ý giảm cân.

Sự hiện diện của triệu chứng B phản ánh hoạt động sinh học mạnh của bệnh và được sử dụng trong phân giai đoạn Ann Arbor.

Không phải tất cả người bệnh đều có triệu chứng B. Tuy nhiên, khi xuất hiện, chúng thường liên quan đến gánh nặng bệnh lớn hơn và có thể ảnh hưởng đến tiên lượng.

Sốt kéo dài

Sốt trong Hodgkin lymphoma thường không giống sốt do nhiễm khuẩn.

Người bệnh có thể sốt nhẹ kéo dài nhiều tuần, không tìm được ổ nhiễm trùng và ít đáp ứng với kháng sinh.

Ở một số trường hợp, sốt xuất hiện theo từng đợt với những khoảng thời gian sốt xen kẽ thời gian bình thường. Kiểu sốt này từng được gọi là sốt Pel–Ebstein nhưng trên thực tế khá hiếm gặp.

Vã mồ hôi ban đêm

Đây là triệu chứng khiến nhiều người bệnh phải thay quần áo hoặc chăn ga vào giữa đêm.

Khác với đổ mồ hôi do thời tiết nóng hoặc vận động, vã mồ hôi trong Hodgkin lymphoma thường xảy ra ngay cả khi phòng ngủ mát và không liên quan đến hoạt động thể lực.

Sụt cân

Sụt cân trong Hodgkin lymphoma chủ yếu do tác động của các cytokine gây viêm lên chuyển hóa của cơ thể.

Người bệnh có thể giảm cân nhanh mặc dù chế độ ăn không thay đổi.

Nếu giảm trên 10% trọng lượng cơ thể trong sáu tháng, đây được xem là một trong ba triệu chứng B quan trọng.

Mệt mỏi

Mệt mỏi là triệu chứng khá phổ biến nhưng không đặc hiệu.

Người bệnh thường cảm thấy giảm sức bền, nhanh kiệt sức khi làm việc hoặc tập thể dục.

Mệt mỏi có thể liên quan đến tình trạng viêm toàn thân, thiếu máu hoặc ảnh hưởng của các chất trung gian do tế bào Reed–Sternberg tiết ra.

Ngứa

Ngứa toàn thân là một triệu chứng khá đặc trưng nhưng dễ bị bỏ qua.

Ngứa có thể xuất hiện nhiều tháng trước khi phát hiện hạch và thường không kèm tổn thương da rõ ràng.

Nguyên nhân được cho là liên quan đến các cytokine và chất trung gian hóa học do khối u tiết ra.

Ở một số người bệnh, ngứa rất dữ dội, ảnh hưởng đáng kể đến giấc ngủ và chất lượng cuộc sống.

Đau hạch sau uống rượu

Đây là một dấu hiệu kinh điển của Hodgkin lymphoma nhưng gặp rất hiếm.

Một số người bệnh cảm thấy đau rõ tại vùng hạch chỉ vài phút sau khi uống một lượng nhỏ rượu.

Cơ chế chính xác chưa được hiểu đầy đủ nhưng được cho là liên quan đến hiện tượng giãn mạch trong khối hạch.

Mặc dù ít gặp, đây là triệu chứng khá đặc hiệu và có giá trị gợi ý chẩn đoán.

Triệu chứng do tổn thương ngoài hạch

Hodgkin lymphoma chủ yếu xuất phát từ hạch lympho nhưng ở giai đoạn tiến triển có thể lan đến các cơ quan khác.

Nếu tổn thương phổi, người bệnh có thể ho, khó thở hoặc đau ngực.

Nếu gan hoặc lách to, người bệnh có thể cảm giác đầy bụng, nhanh no hoặc đau tức vùng hạ sườn trái hay phải.

Nếu tủy xương bị xâm lấn, người bệnh có thể thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu dẫn đến mệt mỏi, nhiễm trùng tái diễn hoặc chảy máu bất thường.

Khi nào cần đi khám?

Người dân nên đến cơ sở y tế nếu có một trong các dấu hiệu sau:

Hạch cổ, hạch nách hoặc hạch trên xương đòn tồn tại trên hai đến bốn tuần mà không nhỏ đi.

Hạch tiếp tục tăng kích thước hoặc xuất hiện nhiều hạch ở nhiều vị trí.

Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân.

Vã mồ hôi nhiều về đêm.

Sụt cân nhanh không chủ ý.

Ho kéo dài hoặc khó thở không giải thích được.

Ngứa toàn thân kéo dài không tìm thấy nguyên nhân.

Không phải mọi hạch to đều là ung thư

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là hạch to là một triệu chứng rất phổ biến và phần lớn không phải do Hodgkin lymphoma. Hạch phản ứng sau viêm họng, viêm amidan, sâu răng hoặc các bệnh nhiễm virus gặp thường xuyên hơn rất nhiều. Tuy nhiên, nếu hạch tồn tại dai dẳng, không đau, không giảm sau điều trị thông thường hoặc kèm theo các triệu chứng B thì cần được khám bởi bác sĩ chuyên khoa để xác định nguyên nhân. Việc phát hiện Hodgkin lymphoma ở giai đoạn sớm giúp tăng khả năng chữa khỏi và giảm mức độ điều trị cần thiết.

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán u lympho Hodgkin không dựa vào một triệu chứng đơn lẻ hay một xét nghiệm máu đơn thuần mà là sự kết hợp giữa lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, mô bệnh học và các xét nghiệm bổ sung. Mục tiêu của quá trình chẩn đoán không chỉ là xác định người bệnh có mắc Hodgkin lymphoma hay không mà còn phải xác định chính xác thể mô bệnh học, đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể trước khi bắt đầu điều trị.

Một nguyên tắc rất quan trọng trong thực hành là chẩn đoán Hodgkin lymphoma chỉ được xác lập khi có kết quả mô bệnh học từ sinh thiết hạch hoặc mô tổn thương. Không có xét nghiệm máu, siêu âm hay PET/CT nào có thể thay thế sinh thiết trong chẩn đoán xác định.

Khám lâm sàng

Bước đầu tiên là khai thác bệnh sử và khám toàn thân.

Bác sĩ sẽ hỏi về thời gian xuất hiện hạch, tốc độ phát triển, các triệu chứng B như sốt, vã mồ hôi đêm và sụt cân, tiền sử nhiễm virus Epstein–Barr, nhiễm HIV, các bệnh lý miễn dịch cũng như tiền sử ung thư trong gia đình.

Khám thực thể nhằm đánh giá vị trí, kích thước, số lượng và tính chất của hạch. Các nhóm hạch vùng cổ, trên xương đòn, nách và bẹn đều được thăm khám cẩn thận.

Ngoài ra, bác sĩ cũng đánh giá gan, lách, dấu hiệu chèn ép trung thất, tình trạng hô hấp và toàn trạng của người bệnh.

Xét nghiệm máu

Không có xét nghiệm máu nào đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để chẩn đoán Hodgkin lymphoma.

Tuy nhiên, các xét nghiệm máu vẫn rất cần thiết nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh và chuẩn bị cho điều trị.

Công thức máu có thể phát hiện thiếu máu, tăng bạch cầu hoặc giảm tế bào máu nếu bệnh đã ảnh hưởng đến tủy xương.

Tốc độ máu lắng (ESR) thường tăng và có giá trị tiên lượng ở một số người bệnh.

Lactate dehydrogenase (LDH) có thể tăng nhưng không đặc hiệu như ở nhiều loại u lympho không Hodgkin.

Các xét nghiệm chức năng gan, chức năng thận, điện giải, albumin, glucose và acid uric giúp đánh giá tình trạng toàn thân cũng như khả năng dung nạp hóa trị.

Người bệnh cũng thường được xét nghiệm HIV, viêm gan B và viêm gan C trước khi bắt đầu điều trị.

Chẩn đoán hình ảnh

Siêu âm

Siêu âm thường là phương pháp đầu tiên khi người bệnh đến khám vì hạch ngoại vi.

Siêu âm giúp đánh giá kích thước, hình dạng, cấu trúc và tưới máu của hạch.

Tuy nhiên, siêu âm không thể phân biệt chắc chắn giữa Hodgkin lymphoma với các nguyên nhân khác như viêm hạch hoặc di căn hạch.

Vai trò chính của siêu âm là định hướng và hỗ trợ lựa chọn vị trí sinh thiết.

Chụp cắt lớp vi tính (CT)

CT cổ, ngực, bụng và chậu giúp đánh giá toàn bộ hệ thống hạch trong cơ thể.

Kỹ thuật này có thể phát hiện những nhóm hạch nằm sâu mà khám lâm sàng không sờ thấy như hạch trung thất, hạch sau phúc mạc hoặc hạch quanh động mạch chủ.

Ngoài ra, CT còn giúp đánh giá gan, lách và các cơ quan khác có bị tổn thương hay không.

PET/CT

PET/CT sử dụng đồng vị phóng xạ fluorodeoxyglucose (FDG) để đánh giá hoạt động chuyển hóa của tế bào.

Do tế bào Hodgkin lymphoma có mức chuyển hóa glucose rất cao nên đa số tổn thương sẽ bắt FDG mạnh.

Ngày nay, PET/CT được xem là phương pháp tiêu chuẩn trong đánh giá giai đoạn và theo dõi đáp ứng điều trị của Hodgkin lymphoma.

PET/CT giúp phát hiện các tổn thương nhỏ hơn CT thông thường, đồng thời phân biệt mô còn hoạt động với mô xơ sau điều trị.

Một ứng dụng rất quan trọng là đánh giá PET giữa liệu trình hóa trị. Nếu PET âm tính sớm, bác sĩ có thể cân nhắc giảm cường độ điều trị ở một số trường hợp nhằm hạn chế độc tính lâu dài.

Sinh thiết hạch

Sinh thiết hạch là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán Hodgkin lymphoma.

Trong đa số trường hợp, bác sĩ sẽ lựa chọn cắt trọn một hạch ngoại vi để gửi giải phẫu bệnh.

Việc lấy nguyên vẹn hạch giúp bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá đầy đủ cấu trúc mô, điều rất quan trọng trong chẩn đoán Hodgkin lymphoma.

Vì sao không nên chỉ chọc hút bằng kim nhỏ?

Nhiều người bệnh thắc mắc vì sao không chọc hút kim nhỏ như đối với tuyến giáp hoặc hạch di căn.

Đối với Hodgkin lymphoma, tế bào Reed–Sternberg chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong toàn bộ mô hạch. Nếu chỉ hút bằng kim nhỏ, mẫu bệnh phẩm có thể không chứa đủ tế bào đặc trưng hoặc không còn cấu trúc mô cần thiết để chẩn đoán.

Do đó, chọc hút kim nhỏ (Fine Needle Aspiration - FNA) không được khuyến cáo là phương pháp chẩn đoán xác định Hodgkin lymphoma trong đa số trường hợp.

Nếu không thể cắt trọn hạch, sinh thiết lõi bằng kim lớn (core needle biopsy) có thể được cân nhắc ở một số người bệnh nhưng vẫn có nguy cơ bỏ sót chẩn đoán.

Giải phẫu bệnh

Quan sát dưới kính hiển vi là bước quyết định trong chẩn đoán.

Đặc điểm nổi bật của Hodgkin lymphoma là sự hiện diện của tế bào Reed–Sternberg hoặc các biến thể của chúng trong nền mô giàu tế bào viêm gồm lympho bào, bạch cầu ái toan, đại thực bào và tương bào.

Hình thái mô học đồng thời giúp xác định dưới nhóm của Hodgkin lymphoma kinh điển hoặc thể ưu thế lympho dạng nốt.

Việc phân loại này có ý nghĩa đối với tiên lượng và trong một số trường hợp có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.

Hóa mô miễn dịch

Hóa mô miễn dịch giúp khẳng định bản chất của tế bào Reed–Sternberg và phân biệt Hodgkin lymphoma với các loại u lympho khác.

Ở Hodgkin lymphoma kinh điển, tế bào Reed–Sternberg thường:

  • Dương tính với CD30.

  • Dương tính với CD15 ở đa số trường hợp.

  • Dương tính yếu với PAX5.

  • Âm tính hoặc chỉ biểu hiện rất yếu với CD20.

  • Âm tính với CD45.

Trong thể ưu thế lympho dạng nốt, kiểu biểu hiện miễn dịch khác biệt rõ rệt. Các tế bào u thường dương tính với CD20, CD45 và BCL6 nhưng âm tính với CD15 và CD30.

Nhờ hóa mô miễn dịch, bác sĩ có thể phân biệt Hodgkin lymphoma với nhiều bệnh lý khác như diffuse large B-cell lymphoma, anaplastic large cell lymphoma hoặc các bệnh tăng sinh lympho phản ứng.

Xét nghiệm sinh học phân tử

Sinh học phân tử hiện chưa phải xét nghiệm thường quy trong chẩn đoán Hodgkin lymphoma như ở một số bệnh bạch cầu hoặc u lympho khác.

Tuy nhiên, trong các trường hợp khó, xét nghiệm phát hiện EBV bằng lai tại chỗ (EBER in situ hybridization) có thể hỗ trợ chẩn đoán và nghiên cứu cơ chế bệnh sinh.

Ngoài ra, các kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới đang được nghiên cứu nhằm tìm kiếm các dấu ấn tiên lượng và mục tiêu điều trị mới.

Sinh thiết tủy xương

Trước đây, sinh thiết tủy xương được thực hiện khá thường quy trong đánh giá giai đoạn.

Hiện nay, nhờ PET/CT có độ nhạy rất cao, sinh thiết tủy xương không còn cần thiết ở hầu hết người bệnh nếu PET/CT không gợi ý tổn thương tủy.

Sinh thiết tủy chỉ được cân nhắc khi có giảm các dòng tế bào máu không giải thích được hoặc hình ảnh nghi ngờ xâm lấn tủy.

Đánh giá trước điều trị

Sau khi chẩn đoán xác định, người bệnh cần được đánh giá toàn diện trước khi bắt đầu hóa trị.

Các xét nghiệm thường bao gồm điện tâm đồ, siêu âm tim hoặc đo phân suất tống máu thất trái vì doxorubicin có nguy cơ gây độc tim.

Đánh giá chức năng hô hấp cũng rất quan trọng trước khi sử dụng bleomycin do thuốc này có thể gây độc phổi.

Ở người trẻ trong độ tuổi sinh sản, bác sĩ thường tư vấn về khả năng bảo tồn sinh sản trước điều trị vì một số thuốc hóa trị có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh dục.

Chẩn đoán chính xác là nền tảng của điều trị

Hodgkin lymphoma là một trong những bệnh ung thư có khả năng chữa khỏi cao nhưng điều đó chỉ đạt được khi chẩn đoán chính xác ngay từ đầu. Việc cắt trọn hạch để làm giải phẫu bệnh, kết hợp hóa mô miễn dịch và PET/CT giúp xác định đúng thể bệnh cũng như giai đoạn trước điều trị. Đây là cơ sở quan trọng để lựa chọn phác đồ tối ưu, hạn chế điều trị quá mức hoặc không đủ mức và mang lại cơ hội chữa khỏi cao nhất cho người bệnh.

5. Phân giai đoạn

Sau khi chẩn đoán xác định Hodgkin lymphoma, bước tiếp theo là đánh giá giai đoạn bệnh. Phân giai đoạn giúp xác định mức độ lan rộng của ung thư trong cơ thể, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và ước lượng tiên lượng. Khác với nhiều loại ung thư cơ quan đặc sử dụng hệ thống TNM để đánh giá kích thước khối u nguyên phát, tình trạng hạch và di căn xa, Hodgkin lymphoma chủ yếu được phân giai đoạn dựa trên mức độ lan tràn của hạch lympho và sự xâm lấn đến các cơ quan ngoài hệ bạch huyết.

Hệ thống được sử dụng rộng rãi hiện nay là Ann Arbor, sau đó được bổ sung bởi hội nghị Cotswolds và được cập nhật trong Lugano Classification. Đây vẫn là nền tảng trong thực hành lâm sàng và được các hướng dẫn như NCCN, ESMO và ASCO áp dụng.

Một điểm cần lưu ý là phân giai đoạn Hodgkin lymphoma không chỉ dựa trên vị trí giải phẫu của các tổn thương mà còn kết hợp với các triệu chứng toàn thân và một số đặc điểm của khối u như kích thước lớn hay còn gọi là bulky disease.

Giai đoạn I

Giai đoạn I là giai đoạn sớm nhất của bệnh.

Ung thư chỉ khu trú tại một vùng hạch lympho hoặc chỉ xuất hiện tại một cơ quan ngoài hạch duy nhất.

Ví dụ, người bệnh chỉ có hạch cổ bên phải hoặc chỉ có một tổn thương khu trú ở amidan mà chưa lan sang các vùng hạch khác sẽ được xếp vào giai đoạn I.

Đây là nhóm có tiên lượng rất tốt và tỷ lệ chữa khỏi rất cao khi điều trị đúng phác đồ.

Giai đoạn II

Ở giai đoạn II, ung thư đã lan đến hai hoặc nhiều vùng hạch lympho, nhưng tất cả vẫn nằm cùng một phía của cơ hoành.

Ví dụ, người bệnh có hạch cổ và hạch trung thất hoặc hạch cổ và hạch nách đều được xếp vào giai đoạn II vì các vị trí này đều nằm phía trên cơ hoành.

Nếu bệnh lan từ hạch sang một cơ quan lân cận nhưng vẫn ở cùng phía cơ hoành thì vẫn thuộc giai đoạn II.

Đây vẫn được xem là bệnh giai đoạn khu trú và phần lớn người bệnh có tiên lượng thuận lợi.

Giai đoạn III

Giai đoạn III được xác định khi ung thư đã lan sang hai phía của cơ hoành.

Ví dụ, người bệnh vừa có hạch cổ hoặc trung thất vừa có hạch ổ bụng hoặc hạch bẹn sẽ được xếp vào giai đoạn III.

Ở giai đoạn này, bệnh đã lan rộng trong hệ thống hạch nhưng chưa nhất thiết đã xâm lấn các cơ quan ngoài hệ bạch huyết.

Lách được xem là một cơ quan của hệ bạch huyết nên nếu chỉ có tổn thương lách cùng với hạch hai phía cơ hoành thì vẫn thuộc giai đoạn III.

Giai đoạn IV

Đây là giai đoạn bệnh đã lan đến một hoặc nhiều cơ quan ngoài hệ bạch huyết theo đường máu hoặc xâm lấn lan tỏa.

Các cơ quan thường gặp bao gồm gan, phổi, tủy xương hoặc xương.

Không giống giai đoạn II có thể chỉ xâm lấn trực tiếp sang mô lân cận, giai đoạn IV phản ánh sự lan tràn thực sự của bệnh đến các cơ quan ở xa.

Mặc dù là giai đoạn tiến triển, Hodgkin lymphoma vẫn có khả năng đáp ứng rất tốt với hóa trị và nhiều trường hợp vẫn đạt lui bệnh hoàn toàn.

Ý nghĩa của ký hiệu A và B

Sau mỗi giai đoạn, bác sĩ sẽ bổ sung chữ A hoặc B.

Chữ A có nghĩa là người bệnh không có triệu chứng B.

Chữ B có nghĩa là người bệnh có ít nhất một trong ba triệu chứng sau:

Sốt trên 38°C không do nhiễm trùng.

Vã mồ hôi nhiều về đêm.

Sụt trên 10% cân nặng trong vòng sáu tháng.

Ví dụ, người bệnh có hạch cổ và hạch trung thất nhưng không có sốt hay sụt cân sẽ được ghi là giai đoạn IIA.

Nếu cùng tình trạng đó nhưng có sốt kéo dài hoặc sụt cân rõ rệt thì sẽ được ghi là giai đoạn IIB.

Triệu chứng B phản ánh hoạt động sinh học mạnh hơn của bệnh và thường liên quan đến gánh nặng khối u lớn hơn.

Ký hiệu E

Chữ E được sử dụng khi bệnh lan trực tiếp từ hạch lympho sang một cơ quan hoặc mô nằm sát bên.

Ví dụ, hạch trung thất xâm lấn trực tiếp vào nhu mô phổi có thể được ghi thêm ký hiệu E.

Điều này khác với giai đoạn IV, trong đó tổn thương ngoài hạch xuất hiện do bệnh lan theo đường máu hoặc lan rộng toàn thân.

Bulky disease

Một yếu tố rất quan trọng trong Hodgkin lymphoma là bulky disease, nghĩa là khối hạch có kích thước rất lớn.

Thông thường, bulky disease được xác định khi khối hạch trung thất có chiều rộng lớn hơn một phần ba đường kính lồng ngực trên phim X-quang hoặc khi khối hạch ở vị trí khác có đường kính từ khoảng 10 cm trở lên.

Người bệnh có bulky disease thường cần điều trị tích cực hơn vì nguy cơ tái phát cao hơn.

Trong một số hướng dẫn, bulky disease được ký hiệu bằng chữ X, mặc dù cách ghi này hiện không còn sử dụng phổ biến như trước.

Vai trò của PET/CT trong phân giai đoạn

Ngày nay, PET/CT đã trở thành phương pháp tiêu chuẩn trong đánh giá giai đoạn Hodgkin lymphoma.

So với CT đơn thuần, PET/CT có khả năng phát hiện nhiều tổn thương nhỏ hơn nhờ đánh giá hoạt động chuyển hóa của tế bào ung thư.

Nhờ đó, việc phân giai đoạn chính xác hơn và hạn chế tình trạng đánh giá thiếu giai đoạn.

Ngoài vai trò trước điều trị, PET/CT còn được sử dụng giữa quá trình hóa trị và sau khi hoàn thành điều trị để đánh giá đáp ứng.

Phân nhóm giai đoạn trong thực hành

Mặc dù hệ thống Ann Arbor chia bệnh thành bốn giai đoạn, trong thực hành lâm sàng bác sĩ thường chia thành ba nhóm lớn để thuận tiện cho việc lựa chọn điều trị.

Nhóm thứ nhất là giai đoạn sớm thuận lợi, thường bao gồm giai đoạn I hoặc II không có bulky disease và không có các yếu tố nguy cơ khác.

Nhóm thứ hai là giai đoạn sớm không thuận lợi, bao gồm giai đoạn I hoặc II nhưng có bulky disease hoặc các yếu tố tiên lượng không thuận lợi như tốc độ máu lắng tăng cao, nhiều vùng hạch tổn thương hoặc có triệu chứng B.

Nhóm thứ ba là giai đoạn tiến triển, thường bao gồm giai đoạn III và IV.

Việc phân nhóm này có ý nghĩa rất lớn vì số chu kỳ hóa trị, chỉ định xạ trị và cường độ điều trị sẽ khác nhau giữa từng nhóm.

Phân giai đoạn không quyết định tất cả

Mặc dù giai đoạn bệnh là yếu tố quan trọng nhất trong lựa chọn điều trị, bác sĩ vẫn cần đánh giá thêm nhiều yếu tố khác như tuổi, tình trạng toàn thân, bệnh lý tim phổi, chức năng gan thận, dưới nhóm mô bệnh học và các chỉ số tiên lượng quốc tế. Chính sự kết hợp của tất cả các yếu tố này giúp xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp nhất cho từng người bệnh, thay vì chỉ dựa vào một con số về giai đoạn.

6. Điều trị

Điều trị u lympho Hodgkin là một trong những thành công lớn nhất của ung bướu hiện đại. Nếu như trước đây căn bệnh này gần như đồng nghĩa với tiên lượng xấu thì ngày nay phần lớn người bệnh có thể được chữa khỏi hoàn toàn nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ. Ngay cả ở những trường hợp bệnh tiến triển hoặc tái phát, nhiều phương pháp điều trị mới cũng đã giúp cải thiện đáng kể thời gian sống và chất lượng cuộc sống.

Điểm khác biệt của Hodgkin lymphoma so với nhiều loại ung thư khác là việc điều trị chủ yếu dựa vào điều trị toàn thân. Bởi đây là bệnh của hệ bạch huyết nên ngay cả khi tổn thương mới chỉ xuất hiện ở một nhóm hạch, vẫn có khả năng tồn tại các tế bào ung thư vi thể ở những vị trí khác trong cơ thể. Vì vậy, hóa trị đóng vai trò trung tâm trong điều trị và phẫu thuật không được sử dụng như phương pháp điều trị triệt căn.

Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, sự có mặt của bulky disease, triệu chứng B, tuổi, bệnh lý đi kèm và khả năng dung nạp điều trị.

Điều trị giai đoạn sớm

Đối với người bệnh giai đoạn I hoặc II, mục tiêu điều trị là chữa khỏi hoàn toàn với hiệu quả cao nhất nhưng đồng thời giảm tối đa độc tính lâu dài.

Hiện nay, đa số người bệnh được điều trị bằng hóa trị phối hợp, sau đó cân nhắc xạ trị tại vùng hạch tổn thương tùy theo đáp ứng trên PET/CT.

Một xu hướng quan trọng trong những năm gần đây là điều trị thích ứng theo PET/CT (PET-adapted therapy). Nếu PET/CT sau vài chu kỳ hóa trị cho thấy đáp ứng rất tốt, bác sĩ có thể giảm cường độ điều trị hoặc thậm chí bỏ xạ trị ở một số trường hợp nhằm hạn chế nguy cơ biến chứng tim mạch, ung thư thứ hai và các tác dụng phụ lâu dài.

Phác đồ ABVD

ABVD là phác đồ kinh điển và vẫn được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Tên gọi ABVD được ghép từ bốn loại thuốc:

A là doxorubicin.

B là bleomycin.

V là vinblastine.

D là dacarbazine.

Đây là phác đồ có hiệu quả cao, tỷ lệ chữa khỏi tốt và độc tính tương đối chấp nhận được.

Tuy nhiên, bleomycin có thể gây tổn thương phổi, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có bệnh phổi từ trước. Vì vậy, nhiều trung tâm hiện nay đánh giá PET/CT sau hai chu kỳ đầu để quyết định có tiếp tục sử dụng bleomycin hay không.

Nếu PET/CT cho thấy đáp ứng hoàn toàn về chuyển hóa, bleomycin có thể được ngừng ở nhiều trường hợp nhằm giảm nguy cơ độc tính phổi mà vẫn duy trì hiệu quả điều trị.

Các phác đồ tăng cường

Đối với người bệnh giai đoạn tiến triển hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ cao, một số trung tâm có thể lựa chọn các phác đồ mạnh hơn ABVD.

Trước đây, BEACOPP tăng liều từng được sử dụng khá phổ biến ở nhóm nguy cơ cao nhờ khả năng cải thiện kiểm soát bệnh.

Tuy nhiên, BEACOPP cũng đi kèm nguy cơ cao hơn về giảm bạch cầu, nhiễm trùng, vô sinh và xuất hiện ung thư thứ hai.

Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia châu Âu chuyển dần sang phác đồ BrECADD, trong đó brentuximab vedotin được kết hợp với các thuốc hóa trị nhằm duy trì hiệu quả nhưng giảm độc tính lâu dài so với BEACOPP tăng liều.

Việc lựa chọn giữa ABVD, BEACOPP hay BrECADD phụ thuộc vào hướng dẫn điều trị của từng quốc gia và đánh giá nguy cơ của từng người bệnh.

Vai trò của PET-adapted therapy

PET/CT không chỉ dùng để phân giai đoạn mà còn đóng vai trò định hướng điều trị.

Sau khoảng hai chu kỳ hóa trị, người bệnh thường được chụp PET/CT để đánh giá đáp ứng sớm.

Nếu PET âm tính, tiên lượng thường rất tốt và bác sĩ có thể cân nhắc giảm cường độ điều trị ở một số trường hợp.

Nếu PET vẫn còn hoạt tính chuyển hóa rõ, phác đồ có thể được tăng cường nhằm cải thiện khả năng kiểm soát bệnh.

Đây là một trong những tiến bộ quan trọng nhất trong điều trị Hodgkin lymphoma hiện đại vì giúp cá thể hóa điều trị thay vì áp dụng cùng một phác đồ cho tất cả người bệnh.

Xạ trị

Xạ trị vẫn giữ vai trò quan trọng trong điều trị Hodgkin lymphoma, đặc biệt ở giai đoạn sớm.

Hiện nay, kỹ thuật xạ trị đã thay đổi rất nhiều so với trước đây.

Thay vì chiếu xạ toàn bộ vùng hạch rộng như nhiều thập kỷ trước, các kỹ thuật hiện đại chỉ tập trung vào vùng tổn thương ban đầu với thể tích nhỏ hơn và liều thấp hơn.

Điều này giúp giảm đáng kể nguy cơ biến chứng muộn như bệnh tim mạch, suy giáp, ung thư vú thứ hai hoặc ung thư phổi thứ hai.

Các kỹ thuật như IMRT hoặc VMAT giúp phân bố liều chính xác hơn và bảo vệ tốt các cơ quan lành xung quanh.

Điều trị tái phát hoặc kháng trị

Khoảng một tỷ lệ nhỏ người bệnh không đạt lui bệnh hoàn toàn hoặc tái phát sau điều trị ban đầu.

Trong trường hợp này, người bệnh thường được điều trị bằng hóa trị cứu vãn nhằm đưa bệnh trở lại giai đoạn lui bệnh.

Nếu đáp ứng tốt, bước tiếp theo thường là ghép tế bào gốc tạo máu tự thân.

Đây vẫn là tiêu chuẩn điều trị cho đa số người bệnh tái phát còn nhạy cảm với hóa trị.

Nguyên lý của ghép tự thân là sử dụng hóa trị liều rất cao để tiêu diệt tối đa tế bào ung thư, sau đó truyền lại tế bào gốc tạo máu đã được thu thập trước đó để phục hồi chức năng tủy xương.

Brentuximab vedotin

Brentuximab vedotin là một trong những bước tiến lớn của điều trị Hodgkin lymphoma.

Thuốc là một kháng thể đơn dòng gắn với CD30 kết hợp với thuốc gây độc tế bào.

Do tế bào Reed–Sternberg hầu như luôn biểu hiện CD30 nên thuốc có khả năng đưa hóa chất trực tiếp vào tế bào ung thư, hạn chế ảnh hưởng đến mô lành.

Brentuximab được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau như điều trị bước đầu ở một số nhóm nguy cơ cao, điều trị cứu vãn trước ghép hoặc điều trị sau ghép nhằm giảm nguy cơ tái phát.

Liệu pháp miễn dịch

Một trong những đặc điểm sinh học của Hodgkin lymphoma là tế bào Reed–Sternberg thường biểu hiện rất cao PD-L1 và PD-L2.

Điều này khiến tế bào ung thư có khả năng "ẩn mình" trước hệ miễn dịch.

Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch như nivolumabpembrolizumab có thể khôi phục khả năng nhận diện của hệ miễn dịch đối với tế bào ung thư.

Hai thuốc này hiện được sử dụng rộng rãi ở người bệnh Hodgkin lymphoma tái phát hoặc kháng trị sau nhiều dòng điều trị và đã giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ đáp ứng cũng như thời gian sống thêm.

Trong những năm gần đây, liệu pháp miễn dịch cũng đang được nghiên cứu kết hợp với hóa trị ngay từ giai đoạn đầu của bệnh.

Chăm sóc hỗ trợ

Bên cạnh điều trị đặc hiệu, chăm sóc hỗ trợ có vai trò rất quan trọng.

Người bệnh cần được phòng ngừa và điều trị sớm nhiễm trùng, kiểm soát buồn nôn, bảo vệ chức năng tim và phổi, hỗ trợ dinh dưỡng, tư vấn tâm lý và phục hồi thể lực.

Ở người trẻ, việc tư vấn bảo tồn khả năng sinh sản trước hóa trị cần được thực hiện nếu điều kiện cho phép.

Tiêm phòng các vaccine phù hợp sau điều trị và theo dõi các biến chứng lâu dài cũng là một phần quan trọng của quá trình chăm sóc.

Điều trị ngày càng được cá thể hóa

Điều trị Hodgkin lymphoma hiện nay không còn áp dụng một phác đồ giống nhau cho tất cả người bệnh. Các quyết định điều trị ngày càng dựa trên đặc điểm sinh học của bệnh, kết quả PET/CT trong quá trình điều trị, tuổi, bệnh lý đi kèm và mục tiêu lâu dài là vừa chữa khỏi ung thư vừa giảm tối đa các biến chứng muộn. Chính nhờ cách tiếp cận cá thể hóa này mà Hodgkin lymphoma đã trở thành một trong những bệnh ung thư có khả năng chữa khỏi cao nhất trong y học hiện đại.

7. Theo dõi sau điều trị

Đối với nhiều loại ung thư, việc hoàn thành điều trị không đồng nghĩa với kết thúc quá trình chăm sóc y tế. Điều này đặc biệt đúng ở u lympho Hodgkin. Nhờ hiệu quả điều trị ngày càng cao, phần lớn người bệnh có thể sống thêm nhiều năm, thậm chí khỏi bệnh hoàn toàn. Chính vì vậy, mục tiêu của giai đoạn theo dõi không chỉ là phát hiện sớm tái phát mà còn là nhận biết và xử trí các biến chứng muộn do hóa trị, xạ trị hoặc các phương pháp điều trị khác gây ra.

Một chương trình theo dõi hợp lý giúp người bệnh duy trì chất lượng cuộc sống, phát hiện sớm những vấn đề sức khỏe mới và giảm nguy cơ tử vong do các bệnh lý không phải ung thư. Hiện nay, các hướng dẫn của NCCN và ESMO đều khuyến cáo xây dựng kế hoạch theo dõi cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị đã sử dụng và các yếu tố nguy cơ riêng của từng người bệnh.

Nguy cơ tái phát theo thời gian

Hầu hết các trường hợp Hodgkin lymphoma nếu tái phát sẽ xảy ra trong vài năm đầu sau khi kết thúc điều trị.

Nguy cơ cao nhất tập trung trong khoảng hai năm đầu, sau đó giảm dần theo thời gian.

Sau năm năm, nguy cơ tái phát thấp hơn đáng kể. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được theo dõi lâu dài vì có thể xuất hiện các biến chứng muộn của điều trị hoặc ung thư thứ hai.

Lịch tái khám

Trong hai năm đầu sau điều trị, người bệnh thường được tái khám khoảng ba đến sáu tháng một lần.

Từ năm thứ ba đến năm thứ năm, khoảng cách giữa các lần khám thường được kéo dài thành sáu tháng.

Sau năm năm, đa số người bệnh chỉ cần tái khám mỗi năm một lần hoặc theo kế hoạch riêng do bác sĩ điều trị xây dựng.

Tại mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ hỏi kỹ về các triệu chứng mới xuất hiện như hạch to, sốt kéo dài, vã mồ hôi ban đêm, sụt cân, ho kéo dài hoặc khó thở. Đây là những dấu hiệu có thể gợi ý bệnh tái phát.

Khám thực thể vẫn là bước quan trọng nhất trong quá trình theo dõi. Bác sĩ sẽ kiểm tra các nhóm hạch ngoại vi, gan, lách và đánh giá toàn trạng của người bệnh.

Xét nghiệm máu

Không có xét nghiệm máu nào đủ khả năng phát hiện tái phát Hodgkin lymphoma trước khi xuất hiện triệu chứng.

Tuy nhiên, công thức máu, chức năng gan, chức năng thận và một số xét nghiệm sinh hóa vẫn thường được thực hiện định kỳ nhằm đánh giá sức khỏe tổng quát cũng như phát hiện các tác dụng không mong muốn kéo dài của điều trị.

Ở những người đã từng xạ trị vùng cổ, xét nghiệm hormon tuyến giáp nên được thực hiện định kỳ vì suy giáp là biến chứng tương đối thường gặp.

Vai trò của chẩn đoán hình ảnh

Một thay đổi quan trọng trong thực hành hiện đại là không khuyến cáo chụp PET/CT định kỳ cho tất cả người bệnh đã lui bệnh hoàn toàn.

PET/CT có độ nhạy rất cao nhưng cũng dễ cho kết quả dương tính giả do viêm hoặc nhiễm trùng. Việc chụp thường xuyên không giúp cải thiện tỷ lệ sống nhưng lại làm tăng chi phí, tăng phơi nhiễm tia xạ và có thể dẫn đến nhiều thủ thuật không cần thiết.

Do đó, sau khi hoàn thành điều trị và xác nhận lui bệnh hoàn toàn, PET/CT chỉ được chỉ định khi có triệu chứng lâm sàng hoặc xét nghiệm gợi ý tái phát.

CT có thể được sử dụng trong một số trường hợp theo chỉ định của bác sĩ nhưng xu hướng hiện nay là giảm dần số lần chụp hình ảnh ở những người bệnh không có triệu chứng.

Theo dõi chức năng tim

Doxorubicin là thành phần quan trọng của phác đồ ABVD nhưng cũng có nguy cơ gây độc cơ tim.

Người đã sử dụng anthracycline cần được theo dõi các dấu hiệu suy tim như khó thở khi gắng sức, phù chân hoặc giảm khả năng vận động.

Ở những người có yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc đã dùng tổng liều anthracycline cao, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm tim định kỳ.

Ngoài ra, kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu và duy trì lối sống lành mạnh giúp giảm nguy cơ biến chứng tim mạch lâu dài.

Theo dõi chức năng phổi

Bleomycin có thể gây tổn thương phổi, đặc biệt ở người lớn tuổi, người hút thuốc lá hoặc người đã có bệnh phổi từ trước.

Sau điều trị, người bệnh cần thông báo với bác sĩ nếu xuất hiện ho kéo dài, khó thở hoặc giảm khả năng gắng sức.

Trong một số trường hợp, đo chức năng hô hấp hoặc chụp CT ngực có thể được thực hiện để đánh giá tổn thương phổi nếu có triệu chứng.

Theo dõi tuyến giáp

Người từng xạ trị vùng cổ hoặc trung thất có nguy cơ suy giáp tăng lên theo thời gian.

Suy giáp có thể biểu hiện bằng mệt mỏi, tăng cân, da khô, táo bón hoặc lạnh nhiều.

Do đó, xét nghiệm TSH và FT4 nên được thực hiện định kỳ, ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng.

Nếu phát hiện suy giáp, việc điều trị bằng hormon tuyến giáp thường đơn giản và mang lại hiệu quả tốt.

Theo dõi ung thư thứ hai

Một trong những vấn đề quan trọng nhất ở người sống lâu sau Hodgkin lymphoma là nguy cơ xuất hiện ung thư mới.

Nguy cơ này phụ thuộc vào tuổi điều trị, loại hóa trị, vùng xạ trị và thời gian theo dõi.

Người từng xạ trị ngực khi còn trẻ có nguy cơ ung thư vú tăng lên sau nhiều năm.

Xạ trị cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp, ung thư phổi hoặc một số ung thư đường tiêu hóa tùy theo vùng chiếu xạ.

Một số thuốc hóa trị, đặc biệt các thuốc alkyl hóa, có thể làm tăng nguy cơ hội chứng rối loạn sinh tủy hoặc bệnh bạch cầu cấp nhiều năm sau điều trị.

Tuy nhiên, lợi ích của điều trị vẫn vượt xa nguy cơ này và không nên vì lo ngại biến chứng mà trì hoãn điều trị ung thư.

Khả năng sinh sản

Một số phác đồ điều trị có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản, đặc biệt ở người trẻ.

Sau khi kết thúc điều trị, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về thời điểm phù hợp để mang thai hoặc sinh con.

Đối với phụ nữ, việc mang thai thường được khuyến cáo sau khi đã hoàn thành điều trị và ổn định trong một khoảng thời gian nhất định.

Ở nam giới, xét nghiệm tinh dịch đồ có thể được thực hiện nếu có nhu cầu sinh con.

Tiêm chủng và phòng ngừa nhiễm trùng

Sau khi hệ miễn dịch hồi phục, người bệnh nên được cập nhật các vaccine theo khuyến cáo của bác sĩ.

Vaccine cúm hằng năm và vaccine phòng phế cầu thường được khuyến khích ở nhiều người bệnh.

Các vaccine sống giảm độc lực chỉ nên sử dụng khi có chỉ định phù hợp và hệ miễn dịch đã phục hồi đầy đủ.

Chế độ sinh hoạt

Sau điều trị, người bệnh nên duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn, ăn uống cân đối và ngủ đủ giấc.

Không hút thuốc lá và hạn chế rượu bia giúp giảm nguy cơ bệnh tim mạch, ung thư thứ hai và nhiều bệnh lý mạn tính khác.

Hoạt động thể lực vừa sức còn góp phần cải thiện mệt mỏi kéo dài sau điều trị, tăng sức bền và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Những dấu hiệu cần đi khám ngay

Người bệnh không nên chờ đến lịch tái khám nếu xuất hiện các triệu chứng như hạch to trở lại, sốt kéo dài, vã mồ hôi ban đêm, sụt cân không rõ nguyên nhân, ho kéo dài, đau ngực, khó thở hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào kéo dài.

Phần lớn các triệu chứng này không phải lúc nào cũng do bệnh tái phát nhưng cần được đánh giá sớm để xác định nguyên nhân.

Theo dõi lâu dài là một phần của điều trị

Điều trị Hodgkin lymphoma không kết thúc ở thời điểm truyền hóa chất cuối cùng hay sau lần xạ trị cuối cùng. Việc theo dõi lâu dài giúp bảo đảm người bệnh không chỉ sống lâu hơn mà còn sống khỏe mạnh hơn. Một chương trình tái khám hợp lý, kết hợp với lối sống lành mạnh và sự hợp tác chặt chẽ giữa người bệnh với bác sĩ sẽ giúp phát hiện sớm tái phát, kiểm soát các biến chứng muộn và duy trì chất lượng cuộc sống trong nhiều năm sau khi khỏi bệnh.

8. Tiên lượng

U lympho Hodgkin là một trong những bệnh ung thư có tiên lượng tốt nhất hiện nay. Sự phát triển của hóa trị phối hợp, xạ trị hiện đại, chẩn đoán hình ảnh bằng PET/CT và các liệu pháp miễn dịch đã làm thay đổi hoàn toàn kết quả điều trị trong hơn nửa thế kỷ qua. Nếu trước đây Hodgkin lymphoma là căn bệnh có tỷ lệ tử vong cao thì ngày nay phần lớn người bệnh có thể đạt lui bệnh hoàn toàn và nhiều trường hợp được xem là đã chữa khỏi.

Tuy nhiên, tiên lượng của mỗi người bệnh không hoàn toàn giống nhau. Khả năng đáp ứng điều trị và nguy cơ tái phát phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, gánh nặng khối u, tình trạng toàn thân, tuổi, các chỉ số xét nghiệm cũng như đáp ứng với điều trị ngay từ những chu kỳ đầu tiên.

Tỷ lệ chữa khỏi rất cao

Một đặc điểm nổi bật của Hodgkin lymphoma là tỷ lệ chữa khỏi cao hơn nhiều so với đa số các bệnh ung thư khác.

Ở người bệnh giai đoạn sớm, đặc biệt là giai đoạn I hoặc II không có yếu tố nguy cơ bất lợi, tỷ lệ sống thêm lâu dài sau điều trị hiện nay vượt quá 90%.

Ngay cả ở nhóm giai đoạn III hoặc IV, nhờ các phác đồ hóa trị hiện đại và chiến lược điều trị thích ứng theo PET/CT, rất nhiều người bệnh vẫn có thể đạt lui bệnh hoàn toàn và sống lâu dài.

Điều này cho thấy giai đoạn tiến triển không đồng nghĩa với mất cơ hội điều trị khỏi, khác với nhiều loại ung thư cơ quan đặc.

Giai đoạn bệnh

Giai đoạn bệnh vẫn là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất.

Người bệnh giai đoạn I và II thường có tiên lượng tốt hơn vì khối lượng bệnh nhỏ và phạm vi lan rộng còn hạn chế.

Ở giai đoạn III và IV, việc điều trị thường kéo dài hơn và nguy cơ tái phát cao hơn, nhưng nhờ hiệu quả của hóa trị phối hợp, tiên lượng vẫn rất khả quan so với nhiều bệnh ung thư khác.

Triệu chứng B

Sự xuất hiện của sốt kéo dài, vã mồ hôi ban đêm hoặc sụt cân nhiều phản ánh hoạt động sinh học mạnh của khối u.

Người bệnh có triệu chứng B thường có gánh nặng bệnh lớn hơn và tiên lượng kém thuận lợi hơn so với người bệnh cùng giai đoạn nhưng không có các triệu chứng này.

Đó cũng là lý do hệ thống Ann Arbor luôn ghi thêm ký hiệu A hoặc B sau giai đoạn bệnh.

Bulky disease

Khối hạch có kích thước rất lớn, đặc biệt ở trung thất hoặc có đường kính từ khoảng 10 cm trở lên, được gọi là bulky disease.

Bulky disease liên quan đến nguy cơ tái phát cao hơn và đôi khi cần điều trị tích cực hơn hoặc bổ sung xạ trị sau hóa trị.

Tuy nhiên, với các phác đồ hiện đại, nhiều người bệnh có bulky disease vẫn đạt đáp ứng rất tốt.

Đáp ứng trên PET/CT

Trong thực hành hiện nay, đáp ứng sớm trên PET/CT là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất.

Sau khoảng hai chu kỳ hóa trị đầu tiên, người bệnh thường được chụp PET/CT để đánh giá hoạt động chuyển hóa của khối u.

Nếu PET/CT âm tính sớm, khả năng kiểm soát bệnh lâu dài rất cao.

Ngược lại, nếu PET vẫn còn hoạt tính chuyển hóa rõ, nguy cơ tái phát cao hơn và bác sĩ có thể cân nhắc thay đổi hoặc tăng cường điều trị.

Chính vì vậy, PET/CT không chỉ là công cụ chẩn đoán mà còn là một dấu ấn tiên lượng có giá trị rất lớn.

Chỉ số tiên lượng quốc tế (International Prognostic Score)

Đối với Hodgkin lymphoma giai đoạn tiến triển, bác sĩ thường sử dụng International Prognostic Score (IPS) để ước lượng tiên lượng.

Phiên bản kinh điển của IPS bao gồm bảy yếu tố, trong đó mỗi yếu tố bất lợi được tính một điểm.

Các yếu tố này bao gồm:

  • Tuổi từ 45 tuổi trở lên.

  • Giới nam.

  • Albumin máu dưới 4 g/dL.

  • Hemoglobin dưới 10,5 g/dL.

  • Bạch cầu trên 15.000/mm³.

  • Lympho bào dưới 600/mm³ hoặc dưới 8% tổng số bạch cầu.

  • Giai đoạn IV.

Số điểm IPS càng cao thì nguy cơ tái phát càng lớn và tiên lượng càng kém.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng IPS được xây dựng từ nhiều năm trước. Với sự ra đời của PET-adapted therapy, brentuximab vedotin và các thuốc ức chế PD-1, tiên lượng của người bệnh hiện nay đã cải thiện đáng kể so với thời điểm IPS được công bố.

Tuổi và bệnh lý đi kèm

Người trẻ thường dung nạp hóa trị tốt hơn và có khả năng hồi phục nhanh hơn sau điều trị.

Ở người lớn tuổi, nguy cơ biến chứng do hóa trị, đặc biệt là độc tính tim và phổi, thường cao hơn.

Ngoài tuổi, các bệnh lý như suy tim, bệnh phổi mạn tính, đái tháo đường hoặc suy thận cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng lựa chọn phác đồ và kết quả điều trị.

Thể mô bệnh học

Hầu hết các trường hợp Hodgkin lymphoma kinh điển đều có tiên lượng tốt nếu điều trị đúng.

Thể xơ nốt là dưới nhóm thường gặp nhất và nhìn chung có kết quả điều trị rất khả quan.

Thể nghèo lympho hiếm gặp hơn và thường liên quan đến bệnh tiến triển hoặc suy giảm miễn dịch nên tiên lượng có thể kém hơn.

Trong khi đó, Hodgkin lymphoma thể ưu thế lympho dạng nốt thường tiến triển chậm hơn và có đặc điểm sinh học khác biệt.

Tiên lượng sau tái phát

Không phải tất cả các trường hợp tái phát đều đồng nghĩa với thất bại điều trị.

Nếu bệnh tái phát nhưng vẫn còn nhạy cảm với hóa trị cứu vãn, người bệnh có thể tiếp tục được điều trị bằng hóa trị kết hợp ghép tế bào gốc tạo máu tự thân.

Những năm gần đây, sự xuất hiện của brentuximab vedotin và các thuốc ức chế PD-1 đã cải thiện đáng kể tiên lượng của nhóm người bệnh tái phát hoặc kháng trị.

Ngay cả khi không còn khả năng chữa khỏi hoàn toàn, nhiều người bệnh vẫn có thể kiểm soát bệnh trong thời gian dài với chất lượng cuộc sống tốt.

Tiên lượng lâu dài

Khi đã lui bệnh hoàn toàn trong nhiều năm, nguy cơ Hodgkin lymphoma tái phát sẽ giảm đáng kể.

Ở giai đoạn này, các vấn đề sức khỏe cần quan tâm nhiều hơn lại là biến chứng muộn của điều trị như bệnh tim mạch, suy giáp, giảm khả năng sinh sản hoặc ung thư thứ hai.

Chính vì vậy, mục tiêu của theo dõi lâu dài không chỉ là phát hiện tái phát mà còn là bảo vệ sức khỏe toàn diện cho người bệnh.

Góc nhìn tích cực nhưng thực tế

Hodgkin lymphoma là một trong số rất ít các bệnh ung thư mà bác sĩ có thể sử dụng từ "chữa khỏi" đối với phần lớn người bệnh. Tuy nhiên, điều này chỉ đạt được khi bệnh được chẩn đoán chính xác, điều trị đầy đủ theo phác đồ chuẩn và theo dõi lâu dài sau điều trị. Người bệnh không nên chủ quan vì tiên lượng tốt mà bỏ dở điều trị hoặc tự ý ngừng tái khám. Ngược lại, cũng không nên quá bi quan khi được chẩn đoán mắc bệnh bởi với những tiến bộ của y học hiện nay, cơ hội khỏi bệnh và trở lại cuộc sống bình thường là hoàn toàn có cơ sở ở rất nhiều trường hợp.

9. Phòng bệnh

Không giống một số loại ung thư có thể phòng ngừa hiệu quả bằng cách loại bỏ các yếu tố nguy cơ rõ ràng như bỏ thuốc lá để giảm nguy cơ ung thư phổi hoặc tiêm vaccine viêm gan B để giảm nguy cơ ung thư gan, hiện nay chưa có biện pháp nào được chứng minh có thể phòng ngừa đặc hiệu u lympho Hodgkin. Nguyên nhân là cơ chế hình thành bệnh vẫn chưa được hiểu đầy đủ và phần lớn người bệnh không có yếu tố nguy cơ rõ ràng trước khi được chẩn đoán.

Tuy vậy, điều này không có nghĩa là chúng ta không thể làm gì để giảm nguy cơ hoặc cải thiện kết quả điều trị. Một lối sống lành mạnh, kiểm soát tốt các bệnh lý nền, duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh và đặc biệt là phát hiện bệnh sớm khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ vẫn có ý nghĩa rất quan trọng.

Không có biện pháp dự phòng đặc hiệu

Cho đến nay, chưa có thuốc, vaccine hay chương trình sàng lọc nào được chứng minh giúp phòng ngừa Hodgkin lymphoma trong cộng đồng.

Virus Epstein–Barr được xem là một trong những yếu tố liên quan đến bệnh nhưng phần lớn dân số đều từng nhiễm virus này trong khi chỉ một tỷ lệ rất nhỏ phát triển thành Hodgkin lymphoma.

Điều này cho thấy sự hình thành bệnh là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp chứ không phải do một nguyên nhân đơn lẻ.

Vì vậy, việc từng nhiễm EBV không đồng nghĩa với việc sẽ mắc Hodgkin lymphoma và người dân cũng không nên quá lo lắng nếu từng mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn.

Duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh

Hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và loại bỏ các tế bào bất thường.

Những người bị suy giảm miễn dịch kéo dài có nguy cơ mắc Hodgkin lymphoma cao hơn dân số chung.

Do đó, việc kiểm soát tốt các bệnh lý gây suy giảm miễn dịch và tuân thủ điều trị là một trong những biện pháp giúp giảm nguy cơ.

Đối với người nhiễm HIV, điều trị kháng virus đều đặn giúp phục hồi chức năng miễn dịch, giảm nguy cơ nhiều loại ung thư liên quan đến HIV, trong đó có Hodgkin lymphoma.

Hạn chế các yếu tố làm suy giảm sức khỏe

Mặc dù chưa có bằng chứng cho thấy hút thuốc lá hay uống rượu là nguyên nhân trực tiếp gây Hodgkin lymphoma, việc duy trì lối sống lành mạnh vẫn mang lại nhiều lợi ích.

Không hút thuốc lá giúp giảm nguy cơ bệnh tim mạch, bệnh phổi mạn tính và nhiều loại ung thư khác.

Duy trì cân nặng hợp lý, ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.

Hoạt động thể lực đều đặn cũng góp phần nâng cao chức năng miễn dịch và giảm nguy cơ nhiều bệnh mạn tính.

Không tự ý sử dụng thuốc ức chế miễn dịch

Một số thuốc ức chế miễn dịch được sử dụng trong điều trị bệnh tự miễn hoặc sau ghép tạng là cần thiết và không thể thay thế.

Tuy nhiên, việc sử dụng các thuốc này cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.

Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài hoặc các sản phẩm không rõ nguồn gốc với mục đích điều trị bệnh mà chưa có chỉ định của nhân viên y tế.

Phát hiện sớm là yếu tố quan trọng nhất

Do chưa có phương pháp phòng ngừa đặc hiệu, phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm là cách hiệu quả nhất để nâng cao khả năng chữa khỏi.

Người dân cần chú ý nếu xuất hiện hạch vùng cổ, trên xương đòn, nách hoặc bẹn tồn tại trên hai đến bốn tuần mà không nhỏ đi, đặc biệt khi hạch không đau và ngày càng lớn.

Những trường hợp có sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, vã mồ hôi nhiều về đêm, sụt cân nhanh hoặc ngứa toàn thân kéo dài cũng nên được khám chuyên khoa để xác định nguyên nhân.

Việc trì hoãn khám bệnh với tâm lý "chờ hạch tự hết" có thể khiến thời gian chẩn đoán kéo dài không cần thiết.

Không nên tự điều trị bằng kháng sinh kéo dài

Trong thực tế, không ít người bệnh được kê nhiều đợt kháng sinh vì nghĩ rằng hạch to là do nhiễm khuẩn.

Nếu hạch không giảm sau điều trị phù hợp hoặc tiếp tục phát triển, cần được đánh giá lại thay vì tiếp tục đổi nhiều loại kháng sinh khác nhau.

Việc sử dụng kháng sinh kéo dài không chỉ không giúp điều trị Hodgkin lymphoma mà còn làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh và trì hoãn chẩn đoán.

Không có chương trình tầm soát thường quy

Khác với ung thư vú, ung thư cổ tử cung hoặc ung thư đại trực tràng, hiện nay không có khuyến cáo tầm soát Hodgkin lymphoma ở người khỏe mạnh.

Lý do là bệnh tương đối hiếm gặp, chưa có xét nghiệm sàng lọc đủ hiệu quả và lợi ích của việc tầm soát chưa được chứng minh.

Do đó, chụp CT, PET/CT hoặc xét nghiệm máu định kỳ chỉ để tìm Hodgkin lymphoma ở người không có triệu chứng là không cần thiết.

Người có người thân mắc bệnh có cần kiểm tra định kỳ?

Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc Hodgkin lymphoma có nguy cơ cao hơn dân số chung nhưng nguy cơ tuyệt đối vẫn thấp.

Hiện nay, các hiệp hội chuyên ngành không khuyến cáo chụp chiếu hoặc làm xét nghiệm định kỳ chỉ vì có người thân mắc bệnh.

Điều quan trọng là hiểu biết về các triệu chứng cảnh báo để đi khám sớm khi cần.

Chủ động chăm sóc sức khỏe sau điều trị

Đối với người đã điều trị khỏi Hodgkin lymphoma, phòng bệnh không còn chỉ là phòng tái phát mà còn là phòng các biến chứng muộn.

Người bệnh cần duy trì lịch tái khám, kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu, không hút thuốc lá, tập thể dục đều đặn và thực hiện các chương trình tầm soát ung thư khác phù hợp với độ tuổi và giới tính theo khuyến cáo chung.

Phòng bệnh bắt đầu từ việc lắng nghe cơ thể

Mặc dù chưa có biện pháp giúp ngăn ngừa hoàn toàn u lympho Hodgkin, mỗi người đều có thể góp phần bảo vệ sức khỏe của mình bằng cách duy trì lối sống lành mạnh và không bỏ qua những thay đổi bất thường của cơ thể. Một hạch cổ kéo dài, một đợt sốt không rõ nguyên nhân hay tình trạng sụt cân nhanh đôi khi chỉ là biểu hiện của bệnh lành tính nhưng cũng có thể là dấu hiệu đầu tiên của Hodgkin lymphoma. Việc khám bệnh sớm khi có triệu chứng bất thường luôn mang lại nhiều lợi ích hơn so với chờ đợi và hy vọng bệnh tự khỏi.

10. Những câu hỏi thường gặp

U lympho Hodgkin có phải là ung thư không?

Có. U lympho Hodgkin là một bệnh ung thư của hệ bạch huyết. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những loại ung thư có khả năng điều trị khỏi cao nhất hiện nay nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ.

U lympho Hodgkin có giống u lympho không Hodgkin không?

Không.

Mặc dù đều là ung thư của hệ bạch huyết nhưng Hodgkin lymphoma và u lympho không Hodgkin là hai nhóm bệnh hoàn toàn khác nhau về đặc điểm tế bào, cơ chế bệnh sinh, phân loại, điều trị và tiên lượng.

Điểm đặc trưng của Hodgkin lymphoma là sự hiện diện của tế bào Reed–Sternberg trên mô bệnh học.

U lympho Hodgkin có lây không?

Không.

Đây không phải bệnh truyền nhiễm nên không lây qua ăn uống, tiếp xúc, ho, hắt hơi, quan hệ tình dục hoặc truyền máu.

Người bệnh hoàn toàn có thể sinh hoạt bình thường với gia đình và cộng đồng.

Bệnh có di truyền không?

Phần lớn các trường hợp không có tính chất di truyền.

Mặc dù người có người thân bậc một mắc Hodgkin lymphoma có nguy cơ cao hơn dân số chung nhưng nguy cơ tuyệt đối vẫn thấp và hiện chưa có khuyến cáo tầm soát thường quy cho người thân.

Vì sao người trẻ vẫn mắc Hodgkin lymphoma?

Đây là đặc điểm dịch tễ học của bệnh.

Không giống nhiều loại ung thư chủ yếu gặp ở người cao tuổi, Hodgkin lymphoma thường xuất hiện ở thanh thiếu niên và người trẻ từ khoảng 15 đến 35 tuổi.

Hiện nay chưa xác định được nguyên nhân chính xác của hiện tượng này.

Hạch cổ to có phải đều là Hodgkin lymphoma không?

Không.

Đa số hạch cổ ở người trẻ là hạch phản ứng do viêm họng, viêm amidan hoặc nhiễm virus.

Tuy nhiên, nếu hạch tồn tại trên hai đến bốn tuần, không đau, ngày càng lớn hoặc kèm sốt, sụt cân và vã mồ hôi đêm thì cần đi khám để xác định nguyên nhân.

Có cần mổ cắt hết các hạch bị bệnh không?

Không.

Phẫu thuật chỉ nhằm lấy hạch để chẩn đoán.

Sau khi xác định Hodgkin lymphoma, phương pháp điều trị chính là hóa trị, có thể kết hợp xạ trị trong một số trường hợp.

Việc cắt bỏ toàn bộ các hạch không giúp điều trị khỏi bệnh.

Có phải truyền hóa chất cho tất cả người bệnh?

Gần như tất cả người bệnh Hodgkin lymphoma đều cần hóa trị.

Số chu kỳ và phác đồ sẽ khác nhau tùy theo giai đoạn bệnh, các yếu tố nguy cơ và đáp ứng điều trị.

Một số người bệnh còn được kết hợp thêm xạ trị hoặc thuốc miễn dịch.

Điều trị có làm rụng tóc không?

Có thể.

Một số thuốc hóa trị trong điều trị Hodgkin lymphoma gây rụng tóc tạm thời.

Sau khi kết thúc điều trị, tóc thường mọc trở lại trong vài tháng.

Điều trị có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?

Một số thuốc hóa trị có thể làm giảm khả năng sinh sản, đặc biệt khi sử dụng các phác đồ cường độ cao.

Ở người trẻ có nhu cầu sinh con trong tương lai, bác sĩ có thể tư vấn các biện pháp bảo tồn khả năng sinh sản trước khi bắt đầu điều trị.

Sau điều trị có thể mang thai hoặc sinh con không?

Có.

Nhiều người bệnh vẫn có thể mang thai và sinh con khỏe mạnh sau khi hoàn thành điều trị.

Tuy nhiên, nên trao đổi với bác sĩ để lựa chọn thời điểm phù hợp, bảo đảm cơ thể đã hồi phục và nguy cơ tái phát thấp.

Hodgkin lymphoma có chữa khỏi được không?

Có.

Đây là một trong những bệnh ung thư có khả năng chữa khỏi cao nhất hiện nay.

Ở giai đoạn sớm, tỷ lệ chữa khỏi có thể vượt quá 90%.

Ngay cả ở giai đoạn tiến triển, nhiều người bệnh vẫn đạt lui bệnh hoàn toàn nếu điều trị đúng phác đồ.

Sau điều trị bệnh có tái phát không?

Có thể.

Nguy cơ tái phát cao nhất trong hai đến ba năm đầu sau điều trị.

Đó là lý do người bệnh cần tái khám đầy đủ theo lịch hẹn ngay cả khi không còn triệu chứng.

Nếu tái phát thì còn điều trị được không?

Có.

Nhiều trường hợp tái phát vẫn đáp ứng với hóa trị cứu vãn, ghép tế bào gốc tự thân hoặc các thuốc mới như brentuximab vedotin, nivolumab và pembrolizumab.

Khả năng điều trị thành công phụ thuộc vào thời điểm tái phát, mức độ lan rộng của bệnh và đáp ứng với điều trị trước đó.

Sau điều trị có cần kiêng ăn không?

Không có chế độ ăn riêng dành cho Hodgkin lymphoma.

Người bệnh nên duy trì chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng, cân đối giữa các nhóm thực phẩm, tăng cường rau xanh, trái cây, protein chất lượng tốt và hạn chế rượu bia.

Không cần kiêng thịt bò, thịt gà, hải sản hoặc các thực phẩm bổ dưỡng nếu không có chống chỉ định khác.

Có nên dùng thực phẩm chức năng để phòng tái phát?

Hiện chưa có bằng chứng khoa học chứng minh bất kỳ thực phẩm chức năng nào có thể ngăn ngừa Hodgkin lymphoma tái phát.

Người bệnh không nên tin vào các quảng cáo "tăng miễn dịch", "diệt tế bào ung thư" hoặc "thay thế hóa trị".

Nếu muốn sử dụng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào, nên trao đổi trước với bác sĩ điều trị.

Sau điều trị có cần chụp PET/CT thường xuyên không?

Không.

Sau khi đã đạt lui bệnh hoàn toàn, PET/CT không được khuyến cáo thực hiện định kỳ ở tất cả người bệnh.

Bác sĩ chỉ chỉ định PET/CT khi có triệu chứng hoặc dấu hiệu nghi ngờ tái phát.

Việc chụp quá nhiều không giúp cải thiện tiên lượng nhưng làm tăng chi phí và nguy cơ dương tính giả.

Sau khi khỏi bệnh có thể sống bình thường không?

Có.

Rất nhiều người sau điều trị Hodgkin lymphoma trở lại học tập, làm việc, lập gia đình và sinh hoạt như trước.

Điều quan trọng là duy trì lối sống lành mạnh, tái khám đúng lịch và theo dõi các biến chứng muộn của điều trị.

Người bệnh cần nhớ điều gì quan trọng nhất?

Hodgkin lymphoma là một bệnh ung thư nhưng không đồng nghĩa với tuyệt vọng. Đây là một trong những bệnh lý ác tính có khả năng chữa khỏi cao nhất nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng. Người bệnh nên tin tưởng vào phác đồ điều trị đã được chứng minh hiệu quả, tránh tự ý bỏ điều trị hoặc tìm đến các phương pháp chưa được kiểm chứng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh, gia đình và đội ngũ y tế là yếu tố quan trọng giúp đạt được kết quả điều trị tốt nhất.

Mời bác đọc bài tiếp theo: U lympho không Hodgkin

Tài liệu tham khảo

  1. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Hodgkin Lymphoma. Version 2026.

  2. European Society for Medical Oncology. Hodgkin Lymphoma: ESMO Clinical Practice Guideline for diagnosis, treatment and follow-up. Cập nhật 2024.

  3. American Society of Clinical Oncology. ASCO Educational Book: Advances in Hodgkin Lymphoma. Các phiên bản cập nhật gần nhất.

  4. International Conference on Malignant Lymphomas. Recommendations for Initial Evaluation, Staging and Response Assessment of Hodgkin and Non-Hodgkin Lymphoma (Lugano Classification). Journal of Clinical Oncology. 2014.

  5. World Health Organization. WHO Classification of Haematolymphoid Tumours. 5th Edition. IARC Press; 2022.

  6. International Agency for Research on Cancer. Global Cancer Observatory (GCO). Hodgkin Lymphoma Statistics. Cập nhật định kỳ.

  7. UpToDate. Clinical presentation, diagnosis and staging of classical Hodgkin lymphoma in adults. Cập nhật 2026.

  8. UpToDate. Initial treatment of classical Hodgkin lymphoma in adults. Cập nhật 2026.

  9. UpToDate. Treatment of relapsed or refractory classical Hodgkin lymphoma. Cập nhật 2026.

  10. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. Elsevier; 2022.

  11. Williams Hematology. McGraw-Hill Education; 2021.

  12. American Joint Committee on Cancer. AJCC Cancer Staging Manual. 8th Edition. Springer; 2018.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.