U lympho không Hodgkin (Non-Hodgkin Lymphoma)
1. Tổng quan
U lympho không Hodgkin, hay còn gọi là Non-Hodgkin lymphoma (NHL), là một nhóm bệnh ung thư của hệ bạch huyết phát sinh từ các tế bào lympho ở những giai đoạn phát triển khác nhau. Khác với nhiều loại ung thư bắt nguồn từ một cơ quan xác định như phổi, gan hay đại tràng, NHL là bệnh lý của hệ miễn dịch nên có thể xuất hiện ở hầu như bất kỳ vị trí nào trong cơ thể có mô lympho. Bệnh thường khởi phát tại hạch bạch huyết nhưng cũng có thể xuất hiện ở dạ dày, ruột, amidan, da, tuyến nước bọt, tuyến giáp, não, tinh hoàn, xương hoặc nhiều cơ quan khác.
Điều quan trọng cần hiểu là u lympho không Hodgkin không phải là một bệnh duy nhất. Đây là tên gọi chung của hơn 80 thể bệnh khác nhau theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Mỗi thể có nguồn gốc tế bào, đặc điểm sinh học, tốc độ tiến triển, đáp ứng điều trị và tiên lượng hoàn toàn khác nhau. Chính vì vậy, khi được chẩn đoán mắc NHL, câu hỏi đầu tiên mà bác sĩ cần trả lời không phải là "có bị ung thư hay không" mà là "đây là thể NHL nào".
Khoảng 85 đến 90% các trường hợp NHL ở người trưởng thành có nguồn gốc từ tế bào lympho B, trong khi khoảng 10 đến 15% còn lại xuất phát từ tế bào lympho T hoặc tế bào NK. Mỗi nhóm lại được chia thành nhiều dưới nhóm với đặc điểm rất khác nhau. Ví dụ, u lympho tế bào B lan tỏa (Diffuse Large B-cell Lymphoma - DLBCL) là thể thường gặp nhất và có tốc độ tiến triển nhanh nhưng khả năng chữa khỏi cao nếu điều trị đúng. Ngược lại, u lympho nang (Follicular lymphoma) thường tiến triển chậm trong nhiều năm nhưng khó điều trị khỏi hoàn toàn. Điều này cho thấy khái niệm "u lympho không Hodgkin" chỉ là một chiếc ô lớn bao gồm rất nhiều bệnh lý khác nhau.
Trên thế giới, NHL là một trong những bệnh ung thư huyết học phổ biến nhất. Theo số liệu của GLOBOCAN và IARC, mỗi năm có hàng trăm nghìn ca mắc mới được ghi nhận và bệnh đứng trong nhóm các ung thư thường gặp ở nhiều quốc gia. Tỷ lệ mắc có xu hướng tăng theo tuổi và cao hơn ở nam giới. Phần lớn người bệnh được chẩn đoán sau tuổi 60, mặc dù một số thể bệnh như Burkitt lymphoma hoặc lymphoblastic lymphoma có thể gặp ở trẻ em và người trẻ tuổi.
Tại Việt Nam, NHL là bệnh lý huyết học ác tính gặp khá thường xuyên tại các trung tâm ung bướu lớn. Nhờ sự phát triển của giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch, sinh học phân tử và các phương pháp điều trị hiện đại như kháng thể đơn dòng, thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và liệu pháp tế bào CAR-T, tiên lượng của nhiều thể NHL đã được cải thiện rõ rệt trong hai thập kỷ gần đây. Tuy nhiên, kết quả điều trị vẫn phụ thuộc rất lớn vào việc xác định đúng dưới nhóm mô bệnh học ngay từ đầu.
Một điểm khác biệt quan trọng giữa NHL và nhiều loại ung thư khác là không phải tất cả các trường hợp đều cần điều trị ngay sau khi được chẩn đoán. Với một số thể tiến triển chậm, người bệnh có thể chỉ cần theo dõi định kỳ trong nhiều tháng hoặc nhiều năm trước khi bắt đầu điều trị. Ngược lại, các thể tiến triển nhanh cần được điều trị khẩn trương ngay sau khi hoàn tất chẩn đoán vì bệnh có thể diễn biến rất nhanh nếu trì hoãn.
Trong bài viết này, thuật ngữ u lympho không Hodgkin sẽ được sử dụng với ý nghĩa là một nhóm bệnh chung. Những đặc điểm riêng của từng thể bệnh sẽ được trình bày trong các bài chuyên sâu sau này để giúp người đọc hiểu rõ hơn về từng loại NHL thường gặp.
2. Yếu tố nguy cơ
Không giống nhiều bệnh ung thư có mối liên quan rõ ràng với một yếu tố nguy cơ cụ thể như hút thuốc lá đối với ung thư phổi hoặc nhiễm virus viêm gan B đối với ung thư gan, u lympho không Hodgkin là một nhóm bệnh rất đa dạng nên các yếu tố nguy cơ cũng phức tạp hơn. Phần lớn người bệnh không xác định được một nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự xuất hiện của bệnh. Trong nhiều trường hợp, tế bào lympho trải qua các biến đổi di truyền ngẫu nhiên trong quá trình phát triển và tích lũy dần các bất thường cho đến khi trở thành tế bào ung thư.
Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu dịch tễ học đã xác định được một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc NHL. Những yếu tố này không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ mắc bệnh mà chỉ làm xác suất xuất hiện bệnh cao hơn so với dân số chung.
Tuổi
Tuổi là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất.
Phần lớn các thể NHL gặp ở người trưởng thành lớn tuổi, đặc biệt sau 60 tuổi. Khi tuổi tăng lên, các tế bào lympho phải trải qua nhiều lần phân chia hơn và có nhiều cơ hội tích lũy các đột biến trong DNA. Đồng thời, khả năng sửa chữa tổn thương DNA và giám sát miễn dịch của cơ thể cũng giảm dần theo thời gian, tạo điều kiện cho các tế bào bất thường phát triển.
Tuy nhiên, không phải tất cả các thể NHL đều gặp ở người cao tuổi. Một số thể như Burkitt lymphoma, lymphoblastic lymphoma hoặc anaplastic large cell lymphoma có thể xuất hiện ở trẻ em, thanh thiếu niên hoặc người trẻ tuổi.
Giới tính
Nam giới mắc NHL nhiều hơn nữ giới ở hầu hết các nhóm tuổi.
Sự khác biệt này không quá lớn nhưng được ghi nhận khá ổn định trong nhiều nghiên cứu trên thế giới. Nguyên nhân chính xác vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn và có thể liên quan đến sự khác biệt về nội tiết, miễn dịch và các yếu tố môi trường.
Suy giảm miễn dịch
Đây là một trong những yếu tố nguy cơ được chứng minh rõ ràng nhất.
Hệ miễn dịch bình thường có nhiệm vụ nhận diện và loại bỏ các tế bào lympho bất thường trước khi chúng phát triển thành ung thư. Khi chức năng miễn dịch suy giảm, khả năng kiểm soát này giảm đi, làm tăng nguy cơ xuất hiện NHL.
Những người nhiễm HIV có nguy cơ mắc NHL cao hơn nhiều lần so với dân số chung, đặc biệt nếu số lượng tế bào CD4 giảm sâu hoặc chưa được điều trị kháng virus.
Người được ghép tạng và phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài cũng có nguy cơ tăng rõ rệt. Trong nhóm này, bệnh thường được gọi là rối loạn tăng sinh lympho sau ghép (Post-transplant lymphoproliferative disorder - PTLD), nhiều trường hợp có liên quan đến virus Epstein–Barr.
Ngoài ra, các bệnh suy giảm miễn dịch bẩm sinh hiếm gặp cũng làm tăng nguy cơ mắc NHL từ khi còn trẻ.
Nhiễm virus
Một số virus có khả năng thúc đẩy quá trình hình thành u lympho thông qua cơ chế gây tăng sinh kéo dài tế bào lympho hoặc làm thay đổi vật chất di truyền của tế bào.
Virus Epstein–Barr (EBV)
EBV là virus được nghiên cứu nhiều nhất trong nhóm này.
Virus có liên quan chặt chẽ với Burkitt lymphoma tại châu Phi, nhiều trường hợp NK/T-cell lymphoma và một số thể NHL ở người suy giảm miễn dịch.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng phần lớn người trưởng thành đều từng nhiễm EBV nhưng chỉ rất ít người phát triển thành NHL.
Virus viêm gan C (HCV)
Nhiều nghiên cứu cho thấy HCV có liên quan đến một số thể NHL tiến triển chậm, đặc biệt marginal zone lymphoma và lymphoplasmacytic lymphoma.
Ở một số người bệnh, điều trị khỏi HCV còn giúp khối u lympho thoái lui một phần.
HTLV-1
Human T-cell Leukemia Virus type 1 là nguyên nhân của Adult T-cell Leukemia/Lymphoma (ATLL), một bệnh lý hiếm gặp nhưng rất ác tính.
Virus này lưu hành chủ yếu tại Nhật Bản, vùng Caribe, Nam Mỹ và một số khu vực châu Phi.
HIV
Ngoài tác động gây suy giảm miễn dịch, HIV còn làm tăng nguy cơ nhiều thể NHL có độ ác tính cao như DLBCL, Burkitt lymphoma và lymphoma nguyên phát hệ thần kinh trung ương.
Việc điều trị kháng virus hiệu quả đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh này trong những năm gần đây.
Vi khuẩn Helicobacter pylori
Helicobacter pylori là ví dụ điển hình cho thấy nhiễm khuẩn mạn tính có thể dẫn đến ung thư.
Vi khuẩn này liên quan chặt chẽ với MALT lymphoma của dạ dày.
Điều đặc biệt là ở giai đoạn sớm, chỉ cần điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori bằng kháng sinh, khối u có thể thoái lui hoàn toàn mà chưa cần hóa trị hoặc xạ trị.
Đây là một trong những ví dụ hiếm hoi mà điều trị nguyên nhân có thể chữa khỏi một loại ung thư.
Bệnh tự miễn
Các bệnh tự miễn làm hệ miễn dịch hoạt động kéo dài và liên tục kích thích tăng sinh tế bào lympho.
Điều này làm tăng nguy cơ tích lũy các đột biến và phát triển NHL.
Một số bệnh thường được ghi nhận bao gồm:
Hội chứng Sjögren.
Viêm khớp dạng thấp.
Lupus ban đỏ hệ thống.
Bệnh celiac.
Tuy nhiên, nguy cơ tuyệt đối vẫn tương đối thấp và người mắc bệnh tự miễn không nên quá lo lắng.
Thuốc ức chế miễn dịch
Việc sử dụng kéo dài các thuốc như azathioprine, cyclosporine, tacrolimus hoặc một số thuốc sinh học có thể làm tăng nguy cơ NHL do làm giảm khả năng giám sát miễn dịch.
Tuy nhiên, lợi ích điều trị các bệnh tự miễn hoặc bảo vệ cơ quan ghép thường lớn hơn nguy cơ này. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc mà cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Tiếp xúc hóa chất và môi trường
Một số nghiên cứu ghi nhận nguy cơ NHL tăng nhẹ ở những người tiếp xúc lâu dài với thuốc trừ sâu, dung môi hữu cơ, benzen hoặc một số hóa chất công nghiệp.
Mối liên quan này chưa mạnh như đối với một số bệnh ung thư nghề nghiệp khác nhưng vẫn được xem là yếu tố cần lưu ý trong các nghiên cứu dịch tễ học.
Hiện chưa có bằng chứng đủ mạnh để khẳng định một loại hóa chất cụ thể là nguyên nhân trực tiếp của đa số trường hợp NHL.
Tiền sử gia đình
Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc NHL có nguy cơ cao hơn dân số chung.
Tuy nhiên, đa số các trường hợp NHL không mang tính chất di truyền và hiện chưa có khuyến cáo tầm soát định kỳ chỉ vì có người thân mắc bệnh.
Béo phì và lối sống
Một số nghiên cứu cho thấy béo phì có thể liên quan đến tăng nhẹ nguy cơ NHL thông qua tình trạng viêm mạn tính và rối loạn chuyển hóa.
Ngược lại, chế độ ăn cân đối, hoạt động thể lực đều đặn và duy trì cân nặng hợp lý góp phần giảm nguy cơ nhiều bệnh ung thư nói chung, mặc dù chưa có bằng chứng chứng minh có thể phòng ngừa đặc hiệu NHL.
Không có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa với không mắc bệnh
Điều quan trọng cần nhớ là rất nhiều người mắc u lympho không Hodgkin hoàn toàn không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào kể trên. Ngược lại, đa số người nhiễm EBV, HCV hoặc mắc bệnh tự miễn cũng sẽ không bao giờ phát triển thành NHL. Các yếu tố nguy cơ chỉ phản ánh xác suất mắc bệnh trong cộng đồng chứ không quyết định một cá nhân chắc chắn sẽ mắc bệnh hay không. Vì vậy, khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ như hạch to kéo dài, sốt không rõ nguyên nhân, sụt cân hoặc vã mồ hôi ban đêm, người bệnh vẫn cần đi khám dù không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào.
3. Dấu hiệu và triệu chứng
Biểu hiện lâm sàng của u lympho không Hodgkin rất đa dạng. Đây cũng là một trong những lý do khiến bệnh đôi khi khó được phát hiện ở giai đoạn sớm. Không giống nhiều loại ung thư chỉ xuất hiện tại một cơ quan nhất định, NHL có thể khởi phát ở bất kỳ vị trí nào có mô lympho, từ hạch bạch huyết đến dạ dày, ruột, da, não, tinh hoàn, tuyến giáp hoặc nhiều cơ quan khác. Vì vậy, triệu chứng của bệnh phụ thuộc rất lớn vào thể mô bệnh học và vị trí tổn thương.
Một đặc điểm quan trọng khác là NHL bao gồm cả những thể tiến triển rất chậm và những thể tiến triển rất nhanh. Người mắc các thể tiến triển chậm có thể sống nhiều tháng hoặc nhiều năm mà gần như không có triệu chứng rõ rệt. Ngược lại, các thể ác tính cao có thể gây hạch to nhanh, sốt kéo dài và suy giảm toàn trạng chỉ trong vài tuần.
Hạch bạch huyết to
Triệu chứng thường gặp nhất của NHL là xuất hiện hạch bạch huyết to.
Các vị trí phổ biến bao gồm hạch cổ, hạch trên xương đòn, hạch nách và hạch bẹn.
Khác với hạch viêm do nhiễm khuẩn, hạch trong NHL thường không đau, chắc, di động kém và tăng kích thước từ từ hoặc đôi khi phát triển rất nhanh tùy theo thể bệnh.
Nhiều người bệnh chỉ vô tình phát hiện một khối nhỏ ở cổ hoặc nách khi soi gương, tắm hoặc sờ thấy trong quá trình sinh hoạt hằng ngày.
Một số hạch nằm sâu trong trung thất hoặc ổ bụng nên người bệnh không thể tự phát hiện mà chỉ được phát hiện khi chụp X-quang, CT hoặc PET/CT.
Triệu chứng B
Khoảng một phần ba người bệnh xuất hiện các triệu chứng toàn thân được gọi là triệu chứng B.
Đây là nhóm triệu chứng phản ánh hoạt động sinh học mạnh của khối u và có giá trị trong phân giai đoạn cũng như tiên lượng bệnh.
Ba triệu chứng B kinh điển bao gồm:
Sốt kéo dài trên 38°C mà không tìm thấy nguyên nhân nhiễm trùng.
Vã mồ hôi nhiều về đêm đến mức phải thay quần áo hoặc ga giường.
Sụt trên 10% cân nặng trong vòng sáu tháng mà không chủ ý ăn kiêng hoặc tập luyện.
Những triệu chứng này không chỉ gặp ở Hodgkin lymphoma mà cũng khá phổ biến trong nhiều thể NHL có độ ác tính cao.
Mệt mỏi và suy giảm thể trạng
Nhiều người bệnh cảm thấy mệt mỏi kéo dài dù nghỉ ngơi đầy đủ.
Tình trạng này có thể liên quan đến phản ứng viêm toàn thân, thiếu máu hoặc gánh nặng chuyển hóa của khối u.
Ở các thể tiến triển nhanh, người bệnh có thể suy kiệt khá nhanh nếu không được điều trị.
Triệu chứng do hạch chèn ép
Khi hạch phát triển lớn ở những vị trí sâu trong cơ thể, các triệu chứng thường xuất hiện do hiện tượng chèn ép lên các cơ quan lân cận.
Hạch trung thất có thể gây ho kéo dài, khó thở, đau ngực hoặc cảm giác tức ngực.
Nếu chèn ép tĩnh mạch chủ trên, người bệnh có thể phù mặt, phù cổ, nổi tĩnh mạch vùng ngực hoặc khó thở tăng dần.
Hạch ổ bụng hoặc sau phúc mạc có thể gây đau bụng âm ỉ, đầy bụng, chán ăn hoặc táo bón do chèn ép ruột.
Ở vùng chậu, khối hạch lớn đôi khi gây phù chân do cản trở dẫn lưu bạch huyết hoặc chèn ép tĩnh mạch.
Biểu hiện ngoài hạch
Khoảng một phần ba người bệnh NHL có tổn thương ngoài hạch ngay từ thời điểm chẩn đoán.
Đây là đặc điểm gặp nhiều hơn so với Hodgkin lymphoma.
Triệu chứng sẽ phụ thuộc vào cơ quan bị tổn thương.
Dạ dày
Dạ dày là vị trí ngoài hạch thường gặp nhất.
Người bệnh có thể đau vùng thượng vị, đầy bụng, buồn nôn, ăn nhanh no hoặc chảy máu tiêu hóa.
MALT lymphoma là thể NHL điển hình của dạ dày và có liên quan chặt chẽ với nhiễm Helicobacter pylori.
Ruột
Tổn thương ruột có thể gây đau bụng, tiêu chảy, táo bón, sụt cân hoặc chảy máu tiêu hóa.
Ở một số trường hợp, khối u phát triển lớn gây tắc ruột hoặc thủng ruột và phải cấp cứu ngoại khoa.
Da
Một số thể NHL nguyên phát ở da biểu hiện bằng các mảng đỏ, dát sẫm màu, nốt dưới da hoặc khối u da.
Các tổn thương này thường tồn tại kéo dài và không đáp ứng với điều trị các bệnh da thông thường.
Hệ thần kinh trung ương
Lymphoma nguyên phát hệ thần kinh trung ương có thể gây đau đầu kéo dài, yếu tay chân, co giật, giảm trí nhớ, thay đổi hành vi hoặc rối loạn ngôn ngữ.
Đây là thể bệnh hiếm nhưng cần được chẩn đoán và điều trị sớm.
Tinh hoàn
Người bệnh có thể phát hiện tinh hoàn to dần, chắc và hầu như không đau.
Đây là một trong những vị trí ngoài hạch đặc biệt vì có nguy cơ tái phát tại hệ thần kinh trung ương nếu không được điều trị đầy đủ.
Tuyến giáp
Khối u tuyến giáp phát triển nhanh, gây nuốt vướng, khàn tiếng hoặc khó thở có thể là biểu hiện của lymphoma tuyến giáp, đặc biệt ở người có viêm tuyến giáp Hashimoto kéo dài.
Triệu chứng theo tốc độ tiến triển của bệnh
Ở các thể indolent lymphoma như follicular lymphoma hoặc marginal zone lymphoma, người bệnh thường chỉ có hạch to kéo dài, ít đau và gần như không có triệu chứng toàn thân. Không ít trường hợp được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc chụp hình ảnh vì lý do khác.
Ngược lại, các thể aggressive lymphoma như DLBCL hoặc Burkitt lymphoma thường diễn biến rất nhanh. Hạch có thể tăng kích thước rõ rệt chỉ trong vài tuần, kèm sốt, sụt cân, mệt mỏi nhiều và triệu chứng chèn ép cơ quan. Đây là những trường hợp cần được chẩn đoán và điều trị khẩn trương.
Khi nào cần đi khám?
Người dân nên đến cơ sở y tế nếu xuất hiện hạch bạch huyết tồn tại trên hai đến bốn tuần mà không nhỏ đi, đặc biệt khi hạch không đau hoặc tiếp tục tăng kích thước.
Ngoài ra, sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, vã mồ hôi nhiều về đêm, sụt cân nhanh, đau bụng kéo dài, ho không giải thích được hoặc bất kỳ khối bất thường nào phát triển nhanh cũng cần được bác sĩ đánh giá.
Việc phát hiện sớm giúp xác định đúng thể bệnh và lựa chọn điều trị phù hợp ngay từ đầu.
Không phải mọi hạch to đều là ung thư
Điều cuối cùng cần nhấn mạnh là đa số hạch to trong cộng đồng vẫn là hạch phản ứng do nhiễm trùng hoặc các bệnh lý lành tính. Tuy nhiên, không nên chủ quan nếu hạch tồn tại kéo dài hoặc kèm các triệu chứng bất thường. Chỉ có khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và đặc biệt là sinh thiết hạch mới có thể xác định chính xác nguyên nhân. Việc tự dùng kháng sinh kéo dài hoặc trì hoãn khám bệnh có thể làm chậm quá trình chẩn đoán và ảnh hưởng đến cơ hội điều trị hiệu quả.
4. Chẩn đoán
Chẩn đoán u lympho không Hodgkin không chỉ nhằm trả lời câu hỏi người bệnh có mắc ung thư hay không mà quan trọng hơn là xác định chính xác đây là thể NHL nào. Điều này có ý nghĩa quyết định bởi hơn 80 thể bệnh khác nhau của NHL có thể có cách điều trị hoàn toàn khác nhau. Hai người cùng được chẩn đoán là "u lympho không Hodgkin" nhưng thuộc hai dưới nhóm mô bệnh học khác nhau có thể được chỉ định những phác đồ điều trị hoàn toàn không giống nhau.
Vì vậy, trong NHL, mô bệnh học và các xét nghiệm chuyên sâu đóng vai trò trung tâm. Chẩn đoán chỉ dựa vào siêu âm, CT hoặc xét nghiệm máu là không đủ để đưa ra quyết định điều trị.
Khám lâm sàng
Bước đầu tiên luôn là khai thác kỹ tiền sử và khám toàn thân.
Bác sĩ sẽ hỏi về thời gian xuất hiện hạch, tốc độ phát triển, các triệu chứng B như sốt, vã mồ hôi ban đêm và sụt cân, cũng như tiền sử nhiễm HIV, viêm gan virus, bệnh tự miễn, ghép tạng hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
Khám lâm sàng giúp đánh giá vị trí và số lượng hạch ngoại vi, kích thước gan lách, tình trạng phù chi hoặc các dấu hiệu gợi ý tổn thương ngoài hạch.
Mặc dù rất quan trọng, khám lâm sàng không thể xác định được dưới nhóm NHL nên luôn cần kết hợp với các xét nghiệm khác.
Xét nghiệm máu
Không có xét nghiệm máu nào đủ khả năng chẩn đoán xác định NHL.
Tuy nhiên, các xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng toàn thân, mức độ lan rộng của bệnh và khả năng dung nạp điều trị.
Công thức máu
Người bệnh có thể có thiếu máu, giảm tiểu cầu hoặc giảm bạch cầu nếu tủy xương bị xâm lấn.
Ở một số trường hợp, công thức máu hoàn toàn bình thường dù bệnh đã tiến triển.
Sinh hóa máu
Các xét nghiệm chức năng gan, chức năng thận và điện giải giúp đánh giá sức khỏe tổng quát trước điều trị.
Lactate dehydrogenase (LDH) là một dấu ấn sinh hóa quan trọng. LDH tăng thường phản ánh khối lượng u lớn hoặc tốc độ tăng sinh tế bào cao và là một yếu tố tiên lượng bất lợi trong nhiều thể NHL.
Acid uric cũng cần được đánh giá vì có thể tăng ở các thể tăng sinh rất nhanh như Burkitt lymphoma, làm tăng nguy cơ hội chứng ly giải khối u.
Xét nghiệm virus
Trước điều trị, người bệnh thường được xét nghiệm HIV, viêm gan B và viêm gan C.
Kết quả này giúp lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp và phòng ngừa các biến chứng trong quá trình hóa trị hoặc điều trị miễn dịch.
Chẩn đoán hình ảnh
Siêu âm
Siêu âm thường là phương tiện đầu tiên phát hiện hạch bất thường.
Hạch nghi ngờ ác tính thường có hình tròn hơn, mất rốn hạch, cấu trúc không đồng nhất hoặc tăng sinh mạch máu bất thường.
Tuy nhiên, siêu âm không thể phân biệt chính xác NHL với nhiều nguyên nhân khác.
Chụp cắt lớp vi tính (CT)
CT ngực, bụng và chậu giúp đánh giá số lượng hạch, kích thước hạch và các tổn thương ngoài hạch.
Đây là phương pháp cơ bản trong đánh giá giai đoạn bệnh.
PET/CT
PET/CT hiện là kỹ thuật hình ảnh quan trọng nhất đối với nhiều thể NHL có khả năng bắt FDG mạnh như DLBCL hoặc Hodgkin lymphoma.
PET/CT giúp xác định phạm vi bệnh chính xác hơn CT thông thường, phát hiện tổn thương ngoài hạch, đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát.
Tuy nhiên, không phải mọi thể NHL đều bắt FDG mạnh. Một số lymphoma tiến triển chậm có thể có mức độ hấp thu thấp nên PET/CT không phải lúc nào cũng thay thế được CT.
Sinh thiết hạch
Đây là bước quan trọng nhất trong toàn bộ quá trình chẩn đoán.
Không thể chẩn đoán xác định NHL nếu chưa có mô bệnh học.
Nguyên tắc hiện nay là ưu tiên sinh thiết cắt trọn hạch nếu có thể.
Việc lấy toàn bộ hạch giúp bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá đầy đủ cấu trúc mô học, điều rất quan trọng trong phân loại lymphoma.
Sinh thiết kim lõi (core biopsy) có thể được thực hiện khi hạch nằm sâu hoặc khó tiếp cận.
Chọc hút bằng kim nhỏ (FNA) thường không đủ để chẩn đoán NHL vì chỉ thu được tế bào riêng lẻ mà không đánh giá được kiến trúc của hạch.
Giải phẫu bệnh
Dưới kính hiển vi, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ đánh giá:
Hình thái tế bào.
Kiểu sắp xếp của tế bào.
Mức độ biệt hóa.
Hoạt động phân bào.
Kiến trúc của mô lympho.
Đây là nền tảng để định hướng dưới nhóm lymphoma nhưng chưa đủ để chẩn đoán cuối cùng.
Hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry)
Hóa mô miễn dịch là xét nghiệm gần như bắt buộc trong NHL.
Các kháng thể đặc hiệu giúp xác định nguồn gốc tế bào và phân biệt các dưới nhóm lymphoma.
Một số dấu ấn thường sử dụng gồm:
CD20, PAX5: tế bào B.
CD3, CD5: tế bào T.
CD10, BCL6: lymphoma nguồn gốc trung tâm mầm.
MUM1: lymphoma sau trung tâm mầm.
BCL2.
Cyclin D1.
SOX11.
CD30.
ALK.
Ki-67 để đánh giá tốc độ tăng sinh.
Sự kết hợp của các dấu ấn này giúp xác định chính xác thể bệnh và có giá trị tiên lượng.
Flow cytometry
Flow cytometry phân tích các dấu ấn miễn dịch trên từng tế bào riêng lẻ.
Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong các lymphoma tế bào nhỏ hoặc khi cần phân biệt lymphoma với tăng sinh lympho lành tính.
Trong nhiều trường hợp, flow cytometry được thực hiện trên hạch hoặc tủy xương.
Xét nghiệm di truyền và sinh học phân tử
Sự phát triển của sinh học phân tử đã làm thay đổi đáng kể việc chẩn đoán NHL.
Các kỹ thuật thường được sử dụng gồm:
FISH (Fluorescence In Situ Hybridization) để phát hiện các chuyển đoạn nhiễm sắc thể như MYC, BCL2 hoặc BCL6.
PCR giúp đánh giá tái sắp xếp gen thụ thể tế bào lympho.
Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) giúp phát hiện các đột biến có giá trị chẩn đoán, tiên lượng hoặc định hướng điều trị.
Ví dụ:
MYC trong Burkitt lymphoma.
MYD88 trong lymphoplasmacytic lymphoma.
TP53 trong một số NHL tiên lượng xấu.
Ngày càng nhiều thuốc nhắm trúng đích được phát triển dựa trên các bất thường phân tử này.
Sinh thiết tủy xương
Sinh thiết tủy xương được thực hiện khi nghi ngờ bệnh đã xâm lấn tủy hoặc trong một số thể lymphoma có nguy cơ cao.
Vai trò của sinh thiết tủy ngày nay giảm dần ở những trường hợp đã được đánh giá bằng PET/CT chất lượng cao, đặc biệt trong DLBCL.
Tuy nhiên, ở nhiều thể lymphoma tiến triển chậm hoặc khi PET/CT không đủ thông tin, sinh thiết tủy vẫn rất cần thiết.
Chọc dò dịch não tủy
Không phải tất cả người bệnh đều cần chọc dò dịch não tủy.
Xét nghiệm này chỉ được chỉ định ở các trường hợp có nguy cơ xâm lấn hệ thần kinh trung ương như Burkitt lymphoma, lymphoblastic lymphoma, lymphoma tinh hoàn, lymphoma vú hoặc khi người bệnh có triệu chứng thần kinh.
Chẩn đoán chính xác quyết định thành công điều trị
Điểm khác biệt lớn nhất giữa NHL và nhiều loại ung thư khác là việc xác định đúng dưới nhóm mô bệnh học quan trọng không kém việc xác định giai đoạn bệnh. Một sai sót nhỏ trong phân loại có thể dẫn đến lựa chọn phác đồ điều trị hoàn toàn không phù hợp. Chính vì vậy, trong những trường hợp khó, tiêu bản mô bệnh học thường được hội chẩn tại các trung tâm huyết học hoặc giải phẫu bệnh chuyên sâu. Chỉ khi kết hợp đầy đủ giữa mô bệnh học, hóa mô miễn dịch, các xét nghiệm phân tử và chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ mới có thể đưa ra chẩn đoán chính xác và xây dựng kế hoạch điều trị tối ưu cho từng người bệnh.
5. Phân giai đoạn
Sau khi đã xác định chính xác thể mô bệnh học, bước tiếp theo là đánh giá giai đoạn bệnh. Phân giai đoạn giúp bác sĩ xác định mức độ lan rộng của u lympho trong cơ thể, lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp và ước lượng tiên lượng lâu dài.
Khác với các ung thư đặc như ung thư phổi, ung thư đại trực tràng hoặc ung thư vú thường sử dụng hệ thống TNM để đánh giá kích thước khối u nguyên phát, tình trạng hạch và di căn xa, u lympho không Hodgkin không được phân giai đoạn theo TNM. Nguyên nhân là lymphoma là bệnh của hệ miễn dịch, có thể xuất hiện đồng thời tại nhiều hạch hoặc nhiều cơ quan ngay từ đầu mà không trải qua quá trình lan rộng theo trình tự như các ung thư biểu mô.
Hiện nay, đa số các thể NHL được phân giai đoạn theo Lugano Classification, được công bố năm 2014. Hệ thống này kế thừa và cập nhật từ phân loại Ann Arbor kinh điển, đồng thời bổ sung vai trò của PET/CT trong đánh giá giai đoạn và đáp ứng điều trị.
Mục tiêu của phân giai đoạn
Việc phân giai đoạn nhằm trả lời ba câu hỏi quan trọng.
Thứ nhất, bệnh đang khu trú tại một vùng hay đã lan rộng trong cơ thể.
Thứ hai, có hay không tổn thương ngoài hạch.
Thứ ba, người bệnh thuộc nhóm tiên lượng nào để lựa chọn cường độ điều trị phù hợp.
Không phải mọi trường hợp giai đoạn cao đều có tiên lượng xấu. Một số thể NHL tiến triển chậm có thể ở giai đoạn IV nhưng vẫn ổn định trong nhiều năm, trong khi một số thể ác tính cao ở giai đoạn II vẫn cần điều trị tích cực ngay từ đầu.
Giai đoạn I
Giai đoạn I là giai đoạn khu trú nhất.
Bệnh chỉ xuất hiện tại:
Một nhóm hạch bạch huyết.
hoặc
Một cơ quan ngoài hạch duy nhất mà chưa lan đến các vị trí khác.
Ví dụ, người bệnh chỉ có hạch cổ trái được xác định là DLBCL hoặc chỉ có MALT lymphoma khu trú tại dạ dày đều có thể được xếp giai đoạn I.
Giai đoạn II
Giai đoạn II được xác định khi có từ hai nhóm hạch trở lên nhưng tất cả đều nằm cùng một phía của cơ hoành.
Ví dụ:
Hạch cổ và hạch nách cùng bên.
Hoặc hạch trung thất và hạch nách.
Nếu có tổn thương ngoài hạch liền kề với vùng hạch nhưng vẫn nằm cùng phía cơ hoành thì vẫn được xếp giai đoạn II.
Giai đoạn III
Ở giai đoạn III, bệnh đã lan sang cả hai phía của cơ hoành.
Ví dụ:
Người bệnh có hạch cổ đồng thời có hạch ổ bụng hoặc hạch bẹn.
Lúc này, số lượng hạch thường nhiều hơn và phạm vi lan rộng lớn hơn nhưng chưa nhất thiết có tổn thương lan tỏa trong các cơ quan.
Giai đoạn IV
Đây là giai đoạn bệnh lan rộng nhất.
Khác với nhiều loại ung thư khác, giai đoạn IV của NHL không chỉ đơn thuần là có di căn xa mà được xác định khi có tổn thương lan tỏa tại các cơ quan ngoài hạch như:
Gan.
Tủy xương.
Phổi.
Não.
Xương.
Hoặc nhiều cơ quan khác.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là giai đoạn IV không đồng nghĩa với không còn khả năng điều trị khỏi.
Ở nhiều thể NHL ác tính như DLBCL, ngay cả người bệnh giai đoạn IV vẫn có thể đạt lui bệnh hoàn toàn nếu đáp ứng tốt với hóa trị và miễn dịch.
Đây là điểm khác biệt rất lớn so với đa số ung thư biểu mô.
Vai trò của PET/CT trong phân giai đoạn
PET/CT đã làm thay đổi đáng kể cách đánh giá giai đoạn của NHL.
Khả năng phát hiện các ổ tổn thương chuyển hóa cao giúp PET/CT xác định phạm vi bệnh chính xác hơn CT đơn thuần.
Ở các thể bắt FDG mạnh như:
Diffuse Large B-cell Lymphoma.
Hodgkin lymphoma.
Primary Mediastinal B-cell Lymphoma.
PET/CT hiện được xem là tiêu chuẩn trong đánh giá ban đầu.
Tuy nhiên, không phải mọi thể NHL đều hấp thu FDG mạnh.
Các lymphoma tiến triển chậm như CLL/SLL hoặc một số Marginal Zone Lymphoma đôi khi bắt FDG yếu nên CT vẫn giữ vai trò quan trọng.
Tổn thương ngoài hạch
Khoảng một phần ba người bệnh NHL có tổn thương ngoài hạch ngay từ thời điểm chẩn đoán.
Một số vị trí thường gặp gồm:
Dạ dày.
Ruột.
Da.
Tuyến giáp.
Não.
Tinh hoàn.
Việc xác định tổn thương ngoài hạch không chỉ giúp phân giai đoạn mà còn ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.
Ví dụ:
Lymphoma tinh hoàn hoặc lymphoma hệ thần kinh trung ương có nguy cơ tái phát tại não cao hơn nên thường cần điều trị dự phòng thần kinh trung ương.
Đánh giá toàn thân
Ngoài hình ảnh học, bác sĩ còn cần đánh giá:
Chức năng gan.
Chức năng thận.
LDH.
Công thức máu.
Sinh thiết tủy xương trong các trường hợp cần thiết.
Các thông tin này giúp hoàn thiện bức tranh toàn diện về mức độ bệnh.
Chỉ số tiên lượng quốc tế (International Prognostic Index – IPI)
Đối với nhiều thể NHL, đặc biệt là Diffuse Large B-cell Lymphoma, giai đoạn bệnh chỉ là một phần của tiên lượng.
Hiện nay, bác sĩ thường sử dụng International Prognostic Index (IPI) để đánh giá nguy cơ.
IPI gồm năm yếu tố:
Tuổi trên 60.
Giai đoạn III hoặc IV.
LDH tăng.
Tình trạng hoạt động toàn thân giảm (ECOG ≥2).
Có từ hai vị trí ngoài hạch trở lên.
Mỗi yếu tố được tính một điểm.
Tổng điểm càng cao thì nguy cơ tái phát càng lớn và tiên lượng càng kém.
IPI hiện vẫn là một trong những công cụ tiên lượng quan trọng nhất đối với DLBCL mặc dù đã có thêm nhiều mô hình tiên lượng hiện đại khác.
Phân giai đoạn không quyết định tất cả
Một điều người bệnh cần hiểu là giai đoạn chỉ phản ánh mức độ lan rộng của bệnh chứ không phản ánh đầy đủ mức độ nguy hiểm.
Một người mắc follicular lymphoma giai đoạn IV có thể sống ổn định hàng chục năm mà chưa cần điều trị ngay.
Ngược lại, Burkitt lymphoma giai đoạn II vẫn có thể tiến triển rất nhanh nếu không được hóa trị tích cực.
Do đó, trong NHL, bác sĩ luôn đánh giá đồng thời giai đoạn, thể mô bệnh học, đặc điểm phân tử, IPI và đáp ứng điều trị để xây dựng kế hoạch điều trị tối ưu cho từng người bệnh.
Ý nghĩa của phân giai đoạn trong điều trị
Phân giai đoạn là bước không thể thiếu trước khi bắt đầu điều trị nhưng không phải là yếu tố duy nhất quyết định chiến lược điều trị. Trong thực hành hiện đại, bác sĩ sẽ kết hợp giai đoạn bệnh với dưới nhóm mô bệnh học, tốc độ tiến triển, các bất thường di truyền và tình trạng toàn thân của người bệnh để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất. Đây cũng là lý do vì sao hai người cùng mắc u lympho không Hodgkin giai đoạn III vẫn có thể nhận hai phác đồ điều trị hoàn toàn khác nhau nếu thuộc hai thể bệnh khác nhau.
6. Điều trị
Điều trị u lympho không Hodgkin là một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất của chuyên ngành huyết học và ung thư học trong hai thập kỷ gần đây. Nếu trước đây lựa chọn điều trị chủ yếu dựa vào hóa trị, ngày nay người bệnh có thể được tiếp cận nhiều phương pháp hiện đại như kháng thể đơn dòng, thuốc nhắm trúng đích, thuốc điều hòa miễn dịch, thuốc liên hợp kháng thể, liệu pháp miễn dịch và liệu pháp tế bào CAR-T. Nhờ những tiến bộ này, tiên lượng của nhiều thể NHL đã được cải thiện đáng kể.
Điều quan trọng nhất cần hiểu là không có một phác đồ chung cho tất cả các trường hợp u lympho không Hodgkin. Việc lựa chọn điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dưới nhóm mô bệnh học, tốc độ tiến triển của bệnh, giai đoạn, tuổi, bệnh lý đi kèm, thể trạng người bệnh và đôi khi cả đặc điểm di truyền của khối u.
Ở nhiều loại ung thư khác, sau khi chẩn đoán, người bệnh gần như luôn bắt đầu điều trị ngay. Tuy nhiên, trong NHL, điều này không phải lúc nào cũng đúng. Một số thể tiến triển rất chậm có thể chỉ cần theo dõi định kỳ trong nhiều năm mà chưa cần sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Nguyên tắc điều trị
Mục tiêu điều trị khác nhau giữa các nhóm NHL.
Đối với các thể tiến triển nhanh như Diffuse Large B-cell Lymphoma (DLBCL) hoặc Burkitt lymphoma, mục tiêu là chữa khỏi hoàn toàn.
Đối với nhiều thể tiến triển chậm như Follicular lymphoma hoặc Marginal zone lymphoma, mục tiêu thường là kiểm soát bệnh lâu dài, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống, bởi bệnh có xu hướng tái phát nhiều lần dù đáp ứng rất tốt với điều trị ban đầu.
Chính vì vậy, bác sĩ luôn cân nhắc giữa hiệu quả điều trị và tác dụng không mong muốn để lựa chọn thời điểm cũng như cường độ điều trị phù hợp.
Theo dõi chủ động (Watch and Wait)
Một trong những điểm đặc biệt của NHL là không phải tất cả người bệnh đều cần điều trị ngay sau khi được chẩn đoán.
Ở các thể tiến triển chậm, nếu người bệnh không có triệu chứng, khối hạch nhỏ, chưa ảnh hưởng đến chức năng các cơ quan và chưa có chỉ định điều trị theo tiêu chuẩn quốc tế, bác sĩ có thể lựa chọn chiến lược theo dõi chủ động.
Điều này không có nghĩa là bỏ mặc bệnh mà người bệnh sẽ được tái khám định kỳ, khám lâm sàng, làm xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh để phát hiện thời điểm thích hợp bắt đầu điều trị.
Nhiều nghiên cứu cho thấy điều trị quá sớm ở nhóm người bệnh này không giúp kéo dài thời gian sống so với bắt đầu điều trị khi bệnh có chỉ định.
Hóa trị
Hóa trị vẫn là nền tảng điều trị của nhiều thể NHL.
Các thuốc hóa trị tiêu diệt tế bào lympho ác tính đang phân chia và thường được phối hợp thành phác đồ để tăng hiệu quả điều trị.
Phác đồ nổi tiếng nhất là R-CHOP, bao gồm rituximab, cyclophosphamide, doxorubicin, vincristine và prednisolone.
Đây là phác đồ tiêu chuẩn điều trị DLBCL trong nhiều năm qua và vẫn giữ vai trò quan trọng hiện nay.
Ngoài R-CHOP, còn có nhiều phác đồ khác như:
Bendamustine kết hợp rituximab.
R-CVP.
DA-EPOCH-R.
HyperCVAD.
CODOX-M/IVAC.
Hoặc các phác đồ cường độ cao khác dành cho từng thể bệnh.
Việc lựa chọn phác đồ hoàn toàn phụ thuộc vào dưới nhóm NHL.
Kháng thể đơn dòng
Sự ra đời của rituximab đã tạo nên bước ngoặt trong điều trị lymphoma tế bào B.
Rituximab là kháng thể đơn dòng chống CD20, giúp hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào lymphoma.
Việc bổ sung rituximab vào hóa trị giúp cải thiện rõ rệt tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn, thời gian sống thêm và khả năng chữa khỏi ở nhiều thể NHL tế bào B.
Sau rituximab, nhiều kháng thể thế hệ mới đã được phát triển như:
Obinutuzumab.
Ofatumumab.
Mosunetuzumab.
Epcoritamab.
Glofitamab.
Một số thuốc trong nhóm này thuộc thế hệ kháng thể hai đặc hiệu (bispecific antibodies), có khả năng đưa tế bào T đến tiếp xúc trực tiếp với tế bào lymphoma để tăng hiệu quả tiêu diệt khối u.
Thuốc nhắm trúng đích
Những hiểu biết ngày càng sâu về sinh học phân tử của NHL đã mở đường cho sự phát triển của nhiều thuốc nhắm trúng đích.
Một số nhóm thuốc quan trọng gồm:
Thuốc ức chế BTK như ibrutinib, acalabrutinib và zanubrutinib.
Thuốc ức chế PI3K.
Thuốc ức chế EZH2.
Thuốc ức chế BCL2 như venetoclax.
Thuốc điều hòa miễn dịch như lenalidomide.
Những thuốc này đặc biệt hữu ích ở người bệnh tái phát hoặc mang các bất thường phân tử đặc hiệu.
Thuốc liên hợp kháng thể
Đây là nhóm thuốc kết hợp giữa kháng thể đơn dòng và hóa chất độc tế bào.
Kháng thể sẽ đưa thuốc trực tiếp đến tế bào lymphoma, giúp tăng hiệu quả điều trị đồng thời hạn chế ảnh hưởng lên các tế bào bình thường.
Ví dụ nổi bật là:
Polatuzumab vedotin.
Brentuximab vedotin trong một số thể có biểu hiện CD30.
Xạ trị
Xạ trị hiện không còn là phương pháp điều trị chính đối với đa số NHL nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong một số tình huống.
Người bệnh giai đoạn khu trú có thể được xạ trị sau hóa trị để giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.
Ngoài ra, xạ trị còn được sử dụng nhằm giảm đau, giảm chèn ép hoặc kiểm soát các tổn thương tại một vị trí cụ thể.
Ghép tế bào gốc tạo máu
Ở người bệnh tái phát hoặc đáp ứng không đầy đủ với điều trị ban đầu, ghép tế bào gốc tạo máu có thể được cân nhắc.
Hiện nay, ghép tự thân được sử dụng phổ biến hơn ghép đồng loại trong nhiều thể NHL.
Quá trình điều trị gồm hóa trị liều cao nhằm tiêu diệt tối đa tế bào lymphoma, sau đó truyền lại tế bào gốc tạo máu đã được thu thập trước đó để phục hồi chức năng tủy xương.
Đây là phương pháp điều trị chuyên sâu và chỉ phù hợp với những người bệnh đủ điều kiện về tuổi, chức năng cơ quan và thể trạng.
Liệu pháp CAR-T
CAR-T là một trong những thành tựu nổi bật nhất của miễn dịch học hiện đại.
Bác sĩ sẽ lấy tế bào lympho T của chính người bệnh, biến đổi gen trong phòng thí nghiệm để các tế bào này có khả năng nhận diện tế bào lymphoma, sau đó truyền trở lại cơ thể.
CAR-T đã mang lại kết quả rất khả quan ở nhiều người bệnh DLBCL hoặc các thể NHL tế bào B tái phát sau nhiều lần điều trị.
Mặc dù chi phí còn cao và chỉ thực hiện tại các trung tâm chuyên sâu, CAR-T đang mở ra hy vọng cho nhiều người bệnh trước đây gần như không còn lựa chọn điều trị hiệu quả.
Điều trị hỗ trợ
Ngoài điều trị trực tiếp lên khối u, người bệnh còn cần được điều trị hỗ trợ toàn diện.
Các biện pháp này bao gồm:
Phòng hội chứng ly giải khối u.
Điều trị nhiễm trùng.
Truyền máu khi cần.
Kiểm soát đau.
Hỗ trợ dinh dưỡng.
Tư vấn tâm lý.
Phục hồi chức năng.
Việc điều trị hỗ trợ tốt giúp giảm biến chứng và cải thiện khả năng hoàn thành đầy đủ phác đồ.
Điều trị ngày càng mang tính cá thể hóa
Nếu trước đây đa số người bệnh NHL được điều trị bằng một số phác đồ hóa trị tương đối giống nhau thì hiện nay xu hướng điều trị đang chuyển mạnh sang cá thể hóa. Bác sĩ không chỉ dựa vào giai đoạn bệnh mà còn xem xét dưới nhóm mô bệnh học, đặc điểm miễn dịch, bất thường di truyền, tình trạng sức khỏe và mục tiêu điều trị của từng người bệnh. Sự kết hợp giữa hóa trị, miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích và các liệu pháp tiên tiến đã giúp nhiều người bệnh đạt được thời gian sống lâu hơn và chất lượng cuộc sống tốt hơn so với trước đây. Chính vì vậy, người bệnh nên điều trị tại các cơ sở có kinh nghiệm về huyết học và ung thư để được tiếp cận đầy đủ các phương pháp điều trị hiện đại phù hợp với từng thể bệnh.
7. Theo dõi sau điều trị
Kết thúc điều trị không đồng nghĩa với việc quá trình chăm sóc người bệnh đã hoàn tất. Đối với u lympho không Hodgkin, theo dõi sau điều trị là một phần quan trọng trong toàn bộ chiến lược quản lý bệnh. Mục tiêu của giai đoạn này không chỉ là phát hiện tái phát sớm mà còn đánh giá các biến chứng muộn của điều trị, theo dõi chức năng các cơ quan, hỗ trợ phục hồi thể chất và tinh thần, đồng thời giúp người bệnh trở lại cuộc sống bình thường.
Lịch theo dõi không giống nhau ở tất cả các trường hợp. Người mắc DLBCL sau khi điều trị khỏi sẽ có kế hoạch theo dõi khác với người mắc follicular lymphoma hoặc mantle cell lymphoma. Bác sĩ sẽ xây dựng lịch tái khám dựa trên thể bệnh, giai đoạn ban đầu, phương pháp điều trị đã sử dụng và nguy cơ tái phát của từng người.
Đánh giá đáp ứng sau điều trị
Sau khi hoàn thành phác đồ điều trị, người bệnh sẽ được đánh giá mức độ đáp ứng.
Ở các thể lymphoma bắt FDG mạnh như DLBCL, PET/CT hiện là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất.
Việc đánh giá đáp ứng hiện nay chủ yếu dựa trên thang điểm Deauville, sử dụng mức độ hấp thu FDG của tổn thương còn lại so với trung thất và gan.
Thang điểm gồm năm mức từ 1 đến 5.
Điểm từ 1 đến 3 thường được xem là đáp ứng chuyển hóa hoàn toàn.
Điểm 4 hoặc 5 cần được bác sĩ đánh giá trong bối cảnh lâm sàng cụ thể vì không phải mọi trường hợp đều đồng nghĩa với bệnh còn hoạt động. Một số tổn thương viêm sau điều trị cũng có thể tăng hấp thu FDG.
Ở các thể lymphoma hấp thu FDG thấp, việc đánh giá đáp ứng chủ yếu dựa vào CT và khám lâm sàng.
Lịch tái khám
Nguy cơ tái phát cao nhất thường xảy ra trong vài năm đầu sau điều trị.
Vì vậy, giai đoạn này người bệnh cần tái khám đều đặn hơn.
Thông thường, trong hai năm đầu, người bệnh được khám khoảng mỗi ba tháng.
Từ năm thứ ba đến năm thứ năm, khoảng cách giữa các lần tái khám thường kéo dài thành mỗi ba đến sáu tháng.
Sau năm năm, nhiều người bệnh chỉ cần khám định kỳ mỗi năm một lần nếu bệnh ổn định.
Lịch theo dõi cụ thể có thể thay đổi tùy theo từng thể NHL và hướng dẫn của từng trung tâm điều trị.
Nội dung của mỗi lần tái khám
Trong mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện tình trạng của người bệnh.
Khám lâm sàng nhằm phát hiện hạch mới, gan lách to hoặc các dấu hiệu bất thường khác.
Người bệnh sẽ được hỏi về sốt, sụt cân, vã mồ hôi đêm, đau kéo dài, mệt mỏi hoặc bất kỳ triệu chứng mới xuất hiện nào.
Xét nghiệm máu thường bao gồm công thức máu, chức năng gan, chức năng thận và LDH khi cần thiết.
Các xét nghiệm khác sẽ được chỉ định tùy theo biểu hiện lâm sàng.
Có cần chụp PET/CT định kỳ không?
Đây là câu hỏi rất nhiều người bệnh quan tâm.
Hiện nay, PET/CT không được khuyến cáo chụp định kỳ cho tất cả người bệnh sau khi đã đạt lui bệnh hoàn toàn.
Nhiều nghiên cứu cho thấy việc chụp PET/CT thường xuyên ở người không có triệu chứng không giúp kéo dài thời gian sống nhưng lại làm tăng chi phí, tăng phơi nhiễm tia xạ và có thể gây dương tính giả dẫn đến những thủ thuật không cần thiết.
PET/CT chủ yếu được chỉ định khi có dấu hiệu nghi ngờ tái phát hoặc khi bác sĩ cần làm rõ một bất thường trên khám lâm sàng hoặc CT.
Phát hiện tái phát
Không phải mọi trường hợp NHL đều tái phát.
Đối với nhiều thể tiến triển nhanh như DLBCL, nếu người bệnh duy trì lui bệnh hoàn toàn sau năm năm thì nguy cơ tái phát về sau giảm đáng kể.
Ngược lại, các thể tiến triển chậm như follicular lymphoma có thể tái phát nhiều lần trong suốt cuộc đời mặc dù mỗi lần tái phát vẫn có thể đáp ứng tốt với điều trị.
Các dấu hiệu gợi ý tái phát bao gồm:
Xuất hiện hạch mới.
Hạch cũ to trở lại.
Sốt kéo dài.
Vã mồ hôi ban đêm.
Sụt cân không giải thích được.
Đau kéo dài tại vị trí từng có tổn thương.
Triệu chứng của cơ quan ngoài hạch.
Nếu nghi ngờ tái phát, người bệnh sẽ được chụp hình ảnh và trong nhiều trường hợp cần sinh thiết lại để xác định bản chất tổn thương. Điều này rất quan trọng vì một số lymphoma tiến triển chậm có thể chuyển dạng thành thể ác tính cao, khi đó chiến lược điều trị sẽ thay đổi hoàn toàn.
Theo dõi biến chứng muộn của điều trị
Việc theo dõi lâu dài không chỉ nhằm phát hiện tái phát mà còn giúp phát hiện các tác dụng không mong muốn xuất hiện nhiều năm sau khi kết thúc điều trị.
Một số thuốc hóa trị có thể ảnh hưởng đến chức năng tim.
Anthracycline như doxorubicin có nguy cơ gây suy giảm chức năng tim, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh tim từ trước.
Một số thuốc khác có thể gây tổn thương thần kinh ngoại biên, giảm khả năng sinh sản hoặc tăng nguy cơ mắc ung thư thứ hai sau nhiều năm.
Người từng xạ trị vùng cổ hoặc trung thất cũng cần được theo dõi chức năng tuyến giáp và tim mạch lâu dài.
Tiêm chủng và phòng nhiễm trùng
Sau điều trị, hệ miễn dịch có thể cần nhiều tháng để hồi phục hoàn toàn.
Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch tiêm chủng phù hợp.
Các vắc xin bất hoạt như cúm mùa hoặc phế cầu thường được khuyến khích sau khi hệ miễn dịch hồi phục.
Ngược lại, các vắc xin sống giảm độc lực cần được cân nhắc rất thận trọng và chỉ sử dụng khi có chỉ định rõ ràng.
Chăm sóc sức khỏe lâu dài
Sau khi điều trị thành công, người bệnh nên duy trì lối sống lành mạnh nhằm cải thiện sức khỏe tổng thể.
Chế độ ăn cân đối, tập luyện thể lực phù hợp, kiểm soát cân nặng, ngủ đủ giấc và tránh hút thuốc lá góp phần giảm nguy cơ nhiều bệnh lý mạn tính cũng như nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nhiều người bệnh cũng gặp tình trạng lo âu hoặc sợ bệnh tái phát sau điều trị. Đây là phản ứng khá thường gặp và có thể cải thiện nhờ sự đồng hành của gia đình, bác sĩ điều trị hoặc các chuyên gia tâm lý khi cần thiết.
Vai trò của người bệnh trong theo dõi lâu dài
Theo dõi sau điều trị là quá trình phối hợp giữa bác sĩ và người bệnh. Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám, không tự ý bỏ theo dõi khi cảm thấy khỏe mạnh và chủ động thông báo nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào. Đồng thời, cũng không nên quá lo lắng trước những thay đổi nhỏ của cơ thể. Phần lớn các triệu chứng thông thường sau điều trị không phải đều là dấu hiệu tái phát. Việc duy trì liên lạc với bác sĩ điều trị và tái khám đúng hẹn sẽ giúp phát hiện sớm những vấn đề thực sự cần can thiệp, đồng thời mang lại sự yên tâm cho người bệnh trong quá trình hồi phục lâu dài.
8. Tiên lượng
Tiên lượng của u lympho không Hodgkin rất đa dạng và là một trong những đặc điểm khác biệt nhất của nhóm bệnh này so với nhiều loại ung thư khác. Nếu như ở đa số ung thư biểu mô, tiên lượng thường phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh thì ở NHL, khả năng điều trị thành công còn chịu ảnh hưởng rất lớn bởi dưới nhóm mô bệnh học, đặc điểm sinh học của khối u, khả năng đáp ứng điều trị và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Hiện nay, nhờ sự phát triển của hóa trị hiện đại, kháng thể đơn dòng, thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và liệu pháp tế bào CAR-T, tiên lượng của nhiều thể NHL đã cải thiện đáng kể. Nhiều người bệnh có thể được chữa khỏi hoàn toàn hoặc kiểm soát bệnh ổn định trong nhiều năm.
Dưới nhóm mô bệnh học là yếu tố quan trọng nhất
Trong NHL, yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến tiên lượng không phải là kích thước hạch hay số lượng hạch mà là dưới nhóm mô bệnh học.
Các thể tiến triển nhanh như Diffuse Large B-cell Lymphoma (DLBCL) thường phát triển nhanh nhưng cũng đáp ứng rất tốt với điều trị. Nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ, nhiều người bệnh có thể khỏi bệnh hoàn toàn.
Ngược lại, các thể tiến triển chậm như Follicular lymphoma hoặc Marginal zone lymphoma có thể tồn tại trong nhiều năm với diễn biến chậm. Người bệnh thường có thời gian sống rất dài nhưng bệnh có xu hướng tái phát nhiều lần và khó đạt khỏi bệnh hoàn toàn bằng các phương pháp điều trị hiện nay.
Một số thể hiếm gặp như Burkitt lymphoma, Peripheral T-cell lymphoma hoặc NK/T-cell lymphoma có đặc điểm sinh học rất khác nhau và tiên lượng cũng thay đổi đáng kể tùy từng thể bệnh.
Giai đoạn bệnh
Mức độ lan rộng của bệnh vẫn là yếu tố tiên lượng quan trọng.
Người bệnh giai đoạn I hoặc II thường có kết quả điều trị thuận lợi hơn so với giai đoạn III hoặc IV.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người bệnh giai đoạn IV không còn cơ hội chữa khỏi.
Ở DLBCL, nhiều trường hợp giai đoạn IV vẫn đạt lui bệnh hoàn toàn sau điều trị bằng R-CHOP hoặc các phác đồ hiện đại khác.
Ngược lại, một người mắc follicular lymphoma giai đoạn IV vẫn có thể sống ổn định hàng chục năm dù bệnh chưa được chữa khỏi hoàn toàn.
Do đó, giai đoạn bệnh cần được đánh giá cùng với dưới nhóm mô bệnh học thay vì xem như yếu tố quyết định duy nhất.
Chỉ số tiên lượng quốc tế (IPI)
Đối với nhiều thể NHL, đặc biệt là DLBCL, International Prognostic Index (IPI) vẫn là công cụ tiên lượng được sử dụng rộng rãi.
Chỉ số này dựa trên năm yếu tố:
Tuổi trên 60.
Giai đoạn III hoặc IV.
LDH tăng.
Chỉ số hoạt động toàn thân ECOG từ 2 trở lên.
Có từ hai vị trí ngoài hạch trở lên.
Người bệnh có điểm IPI càng cao thì nguy cơ tái phát và nguy cơ tử vong càng lớn.
Ngày nay, nhiều mô hình tiên lượng mới như R-IPI hoặc NCCN-IPI đã được phát triển nhằm phù hợp hơn với thời kỳ điều trị có rituximab, tuy nhiên IPI vẫn giữ vai trò quan trọng trong thực hành lâm sàng.
Đáp ứng điều trị
Khả năng đáp ứng với điều trị là một yếu tố tiên lượng rất mạnh.
Người bệnh đạt lui bệnh hoàn toàn sau điều trị đầu tay có tiên lượng tốt hơn rõ rệt so với người chỉ đáp ứng một phần hoặc còn bệnh tồn dư.
PET/CT sau điều trị hiện giúp đánh giá đáp ứng chuyển hóa rất chính xác.
Ở nhiều thể lymphoma bắt FDG mạnh, PET/CT âm tính sau điều trị là dấu hiệu tiên lượng thuận lợi.
Ngược lại, nếu vẫn còn hoạt động chuyển hóa của khối u sau điều trị, bác sĩ sẽ cân nhắc các phương án điều trị bổ sung hoặc điều trị cứu vãn.
Tuổi và thể trạng
Người trẻ tuổi thường có khả năng dung nạp hóa trị tốt hơn, ít bệnh lý nền hơn và tỷ lệ hoàn thành đầy đủ phác đồ điều trị cao hơn.
Ngược lại, người cao tuổi hoặc có nhiều bệnh lý tim mạch, đái tháo đường, bệnh thận hoặc bệnh phổi mạn tính có thể phải điều chỉnh liều điều trị, từ đó ảnh hưởng đến kết quả lâu dài.
Tuy nhiên, tuổi cao không đồng nghĩa với tiên lượng xấu tuyệt đối. Nhiều người bệnh lớn tuổi vẫn đạt kết quả điều trị rất tốt khi được lựa chọn phác đồ phù hợp.
Đặc điểm di truyền và sinh học phân tử
Sự phát triển của sinh học phân tử đã giúp xác định thêm nhiều yếu tố tiên lượng mới.
Ở DLBCL, việc phân biệt nhóm germinal center B-cell (GCB) và activated B-cell (ABC) có ý nghĩa tiên lượng và định hướng nghiên cứu điều trị.
Một số bất thường như:
Chuyển đoạn MYC.
Đồng thời có MYC và BCL2 hoặc BCL6 (double-hit hoặc triple-hit lymphoma).
Đột biến TP53.
thường liên quan đến tiên lượng kém hơn và có thể cần các chiến lược điều trị tích cực hơn.
Chuyển dạng mô học
Một số lymphoma tiến triển chậm có thể chuyển thành thể ác tính cao trong quá trình diễn biến bệnh.
Ví dụ điển hình là follicular lymphoma chuyển dạng thành DLBCL.
Khi hiện tượng này xảy ra, bệnh thường tiến triển nhanh hơn và cần thay đổi hoàn toàn chiến lược điều trị.
Do đó, nếu người bệnh đang theo dõi ổn định nhưng xuất hiện hạch to nhanh, đau nhiều hoặc triệu chứng B rõ rệt, bác sĩ thường cân nhắc sinh thiết lại để loại trừ chuyển dạng mô học.
Tái phát không đồng nghĩa với hết cơ hội điều trị
Đây là điều rất quan trọng đối với người bệnh và gia đình.
Nhiều người lo lắng rằng bệnh tái phát đồng nghĩa với không còn khả năng điều trị.
Thực tế, rất nhiều trường hợp tái phát vẫn đáp ứng với hóa trị cứu vãn, ghép tế bào gốc, thuốc nhắm trúng đích, kháng thể hai đặc hiệu hoặc liệu pháp CAR-T.
Đặc biệt trong những năm gần đây, sự ra đời của các phương pháp điều trị mới đã mở ra cơ hội kiểm soát bệnh lâu dài cho nhiều người trước đây không còn lựa chọn hiệu quả.
Tiên lượng ngày càng được cải thiện
So với hai hoặc ba thập kỷ trước, tiên lượng của nhiều thể NHL đã thay đổi rất rõ rệt. Việc đưa rituximab vào điều trị tiêu chuẩn, cùng với sự phát triển của thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và CAR-T đã giúp tăng đáng kể tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn và kéo dài thời gian sống của người bệnh. Đồng thời, các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại như hóa mô miễn dịch, FISH, giải trình tự gen và PET/CT giúp lựa chọn điều trị chính xác hơn ngay từ đầu.
Điều quan trọng nhất là người bệnh không nên tự đánh giá tiên lượng chỉ dựa trên giai đoạn hoặc đọc các con số thống kê chung trên Internet. Tiên lượng của mỗi người phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố và cần được bác sĩ điều trị đánh giá dựa trên đặc điểm cụ thể của từng trường hợp. Với sự tiến bộ không ngừng của y học hiện đại, ngày càng có nhiều người mắc u lympho không Hodgkin có thể sống khỏe mạnh trong thời gian dài, thậm chí được chữa khỏi hoàn toàn ở nhiều thể bệnh.
9. Phòng bệnh
Khác với một số loại ung thư có nguyên nhân tương đối rõ ràng như ung thư cổ tử cung liên quan đến HPV hay ung thư gan liên quan đến virus viêm gan B, hiện nay chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn u lympho không Hodgkin. Phần lớn trường hợp bệnh xuất hiện do sự kết hợp giữa yếu tố di truyền mắc phải trong tế bào lympho, quá trình lão hóa và những tác động phức tạp của hệ miễn dịch mà khoa học vẫn đang tiếp tục nghiên cứu.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là không thể giảm nguy cơ mắc bệnh. Việc hạn chế các yếu tố nguy cơ đã được chứng minh, điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng liên quan, duy trì lối sống lành mạnh và khám bệnh khi xuất hiện triệu chứng bất thường vẫn có vai trò quan trọng trong phòng bệnh và phát hiện sớm.
Duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh
Hệ miễn dịch có nhiệm vụ nhận diện và loại bỏ các tế bào bất thường trước khi chúng phát triển thành ung thư. Khi chức năng miễn dịch bị suy giảm trong thời gian dài, nguy cơ mắc NHL tăng lên rõ rệt.
Vì vậy, việc kiểm soát tốt các bệnh lý làm suy giảm miễn dịch có ý nghĩa quan trọng.
Đối với người nhiễm HIV, điều trị kháng virus sớm và duy trì tải lượng virus ở mức thấp giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc nhiều thể NHL.
Ở người ghép tạng hoặc mắc bệnh tự miễn phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài, việc điều chỉnh liều thuốc cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa nhằm cân bằng giữa hiệu quả điều trị và nguy cơ xuất hiện các biến chứng, trong đó có lymphoma.
Điều trị các bệnh nhiễm trùng liên quan
Một số trường hợp NHL có liên quan chặt chẽ với các tác nhân nhiễm trùng mạn tính.
Ví dụ điển hình nhất là MALT lymphoma của dạ dày liên quan đến vi khuẩn Helicobacter pylori.
Ở giai đoạn sớm, việc điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori không chỉ loại bỏ nguyên nhân gây viêm mạn tính mà còn có thể giúp khối u thoái lui hoàn toàn ở nhiều người bệnh.
Đối với người nhiễm virus viêm gan C, điều trị bằng thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp giúp giảm nguy cơ tiến triển của một số thể lymphoma liên quan đến HCV.
Việc phát hiện và điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng mạn tính vì vậy không chỉ có lợi cho sức khỏe nói chung mà còn góp phần làm giảm nguy cơ một số thể NHL đặc hiệu.
Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại
Mặc dù bằng chứng chưa hoàn toàn thống nhất, nhiều nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc kéo dài với một số hóa chất công nghiệp như benzen, dung môi hữu cơ hoặc thuốc bảo vệ thực vật có thể làm tăng nguy cơ mắc NHL.
Những người làm việc trong môi trường có hóa chất độc hại nên tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn lao động, sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp và khám sức khỏe định kỳ theo hướng dẫn của đơn vị quản lý.
Duy trì lối sống lành mạnh
Cho đến nay chưa có chế độ ăn hoặc thực phẩm nào được chứng minh có thể phòng ngừa đặc hiệu u lympho không Hodgkin.
Tuy nhiên, một lối sống khoa học vẫn mang lại nhiều lợi ích đối với sức khỏe miễn dịch và giúp giảm nguy cơ nhiều bệnh ung thư nói chung.
Người trưởng thành nên duy trì cân nặng hợp lý, tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn protein chất lượng tốt, đồng thời hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống có đường và rượu bia.
Hoạt động thể lực đều đặn với cường độ phù hợp giúp cải thiện chức năng tim mạch, chuyển hóa và hệ miễn dịch.
Việc bỏ hút thuốc lá cũng rất cần thiết bởi mặc dù thuốc lá không phải là nguyên nhân trực tiếp của đa số trường hợp NHL, hút thuốc làm tăng nguy cơ nhiều bệnh ung thư khác và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
Không tự ý sử dụng thuốc ức chế miễn dịch
Một số người bệnh tự ý sử dụng corticosteroid hoặc các thuốc ức chế miễn dịch trong thời gian dài mà không có chỉ định của bác sĩ.
Điều này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, che lấp triệu chứng bệnh và trong một số trường hợp góp phần làm suy giảm khả năng giám sát miễn dịch của cơ thể.
Các thuốc này chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định và cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.
Không có chương trình tầm soát cộng đồng
Hiện nay chưa có chương trình tầm soát NHL dành cho người khỏe mạnh như nội soi đại tràng đối với ung thư đại trực tràng hoặc chụp nhũ ảnh đối với ung thư vú.
Nguyên nhân là bệnh có nhiều dưới nhóm khác nhau, tỷ lệ mắc trong cộng đồng không đủ cao và chưa có xét nghiệm nào đơn giản, hiệu quả để phát hiện bệnh ở giai đoạn tiền lâm sàng.
Vì vậy, việc xét nghiệm máu hoặc chụp PET/CT định kỳ ở người không có triệu chứng không được khuyến cáo.
Phát hiện sớm các dấu hiệu nghi ngờ
Mặc dù không có chương trình tầm soát, việc phát hiện sớm vẫn rất quan trọng.
Người dân nên đi khám nếu xuất hiện hạch to kéo dài trên vài tuần mà không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi hạch tiếp tục tăng kích thước hoặc kèm theo sốt kéo dài, vã mồ hôi ban đêm, sụt cân hoặc mệt mỏi nhiều.
Ở những người có tổn thương ngoài hạch như đau dạ dày kéo dài, khối bất thường ở da, tinh hoàn to hoặc các triệu chứng thần kinh không giải thích được, việc khám chuyên khoa sớm giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và tăng cơ hội điều trị hiệu quả.
Không nên quá lo lắng khi có yếu tố nguy cơ
Điều cần nhấn mạnh là đa số người có yếu tố nguy cơ sẽ không bao giờ mắc u lympho không Hodgkin. Ngược lại, rất nhiều người được chẩn đoán mắc bệnh hoàn toàn không có bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào. Vì vậy, mục tiêu của việc phòng bệnh không phải là cố gắng loại bỏ hoàn toàn mọi nguy cơ, điều vốn không thể thực hiện được, mà là duy trì sức khỏe tổng thể, kiểm soát tốt các bệnh lý nền và chủ động đi khám khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường. Đây là cách tiếp cận thực tế và hiệu quả nhất theo các bằng chứng khoa học hiện nay.
10. Những câu hỏi thường gặp
U lympho không Hodgkin có phải là ung thư không?
Có. U lympho không Hodgkin là một nhóm bệnh ung thư của hệ bạch huyết, phát sinh từ tế bào lympho B, tế bào lympho T hoặc tế bào NK. Đây là một trong những nhóm ung thư huyết học phổ biến nhất trên thế giới.
U lympho không Hodgkin có lây không?
Không. Đây không phải là bệnh truyền nhiễm nên không lây qua ăn uống, tiếp xúc, hô hấp, quan hệ tình dục hay truyền máu. Người bệnh hoàn toàn có thể sinh hoạt cùng gia đình mà không làm lây bệnh cho người khác.
Bệnh có di truyền không?
Phần lớn trường hợp không mang tính di truyền. Một số yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhưng rất hiếm khi bệnh truyền trực tiếp từ cha mẹ sang con. Người có người thân mắc NHL cũng không cần tầm soát đặc biệt nếu không có triệu chứng.
U lympho không Hodgkin có chữa khỏi được không?
Có nhiều trường hợp có thể chữa khỏi hoàn toàn.
Đặc biệt, các thể tiến triển nhanh như Diffuse Large B-cell Lymphoma nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ có tỷ lệ khỏi bệnh khá cao.
Các thể tiến triển chậm thường khó chữa khỏi hoàn toàn hơn nhưng nhiều người bệnh vẫn có thể sống khỏe mạnh trong thời gian rất dài nhờ các phương pháp điều trị hiện đại.
Có phải tất cả người bệnh đều phải hóa trị?
Không.
Một số thể tiến triển chậm ở giai đoạn sớm hoặc chưa có triệu chứng chỉ cần được theo dõi định kỳ mà chưa cần điều trị ngay.
Ở những trường hợp cần điều trị, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp, có thể là hóa trị, kháng thể đơn dòng, thuốc nhắm trúng đích, xạ trị hoặc phối hợp nhiều phương pháp.
Điều trị có phải cắt hạch không?
Thông thường không.
Phẫu thuật chỉ có vai trò lấy hạch để sinh thiết chẩn đoán hoặc xử trí một số biến chứng đặc biệt.
Điều trị chính của NHL là điều trị toàn thân vì đây là bệnh của hệ miễn dịch và có thể xuất hiện tại nhiều vị trí trong cơ thể.
Sau điều trị bệnh có tái phát không?
Điều này phụ thuộc vào từng thể bệnh.
Một số thể có thể được chữa khỏi hoàn toàn và không tái phát.
Một số thể tiến triển chậm có thể tái phát nhiều lần nhưng vẫn đáp ứng tốt với điều trị ở các lần sau.
Việc tái khám đúng hẹn giúp phát hiện sớm nếu bệnh tái phát.
Có nên chụp PET/CT định kỳ sau điều trị không?
Không phải ai cũng cần.
Sau khi đạt lui bệnh hoàn toàn, PET/CT thường chỉ được chỉ định khi có triệu chứng nghi ngờ hoặc phát hiện bất thường trong quá trình theo dõi.
Việc chụp PET/CT định kỳ ở người không có triệu chứng hiện không được khuyến cáo thường quy.
Người bệnh có cần kiêng ăn không?
Không có thực phẩm nào được chứng minh làm nuôi khối u hoặc khiến bệnh tái phát.
Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối, đầy đủ năng lượng và protein, tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và uống đủ nước.
Chỉ nên hạn chế rượu bia, thuốc lá và thực phẩm chế biến sẵn.
Không nên tự ý áp dụng các chế độ ăn cực đoan hoặc chỉ ăn một nhóm thực phẩm theo các thông tin chưa được kiểm chứng.
Thuốc nam hoặc thực phẩm chức năng có chữa được u lympho không?
Hiện chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy cho thấy thuốc nam hoặc thực phẩm chức năng có thể thay thế các phương pháp điều trị chuẩn.
Một số sản phẩm còn có nguy cơ tương tác với thuốc điều trị hoặc gây độc cho gan và thận.
Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào.
Sau điều trị có thể sinh hoạt và làm việc bình thường không?
Phần lớn người bệnh có thể quay trở lại học tập, làm việc và sinh hoạt bình thường sau khi hồi phục.
Thời gian hồi phục khác nhau tùy từng người và phụ thuộc vào loại điều trị đã sử dụng.
Việc tập luyện thể lực phù hợp, dinh dưỡng hợp lý và ngủ đủ giấc giúp quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi hơn.
Người bệnh có thể tiêm vắc xin được không?
Có thể nhưng cần lựa chọn thời điểm phù hợp.
Các vắc xin bất hoạt như vắc xin cúm hoặc phế cầu thường được khuyến khích sau khi hệ miễn dịch đã hồi phục.
Các vắc xin sống giảm độc lực cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận trước khi sử dụng.
Mang thai sau điều trị có được không?
Nhiều người bệnh vẫn có thể mang thai sau khi điều trị thành công.
Tuy nhiên, một số thuốc hóa trị có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Người bệnh trong độ tuổi sinh sản nên trao đổi với bác sĩ về việc bảo tồn khả năng sinh sản trước khi bắt đầu điều trị và lựa chọn thời điểm mang thai phù hợp sau khi kết thúc điều trị.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Bệnh bạch cầu cấp
Tài liệu tham khảo
NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. B-Cell Lymphomas. Version 2025.
NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. T-Cell Lymphomas. Version 2025.
ESMO Clinical Practice Guideline. Diffuse Large B-Cell Lymphoma. 2023.
ESMO Clinical Practice Guideline. Follicular Lymphoma. 2020, cập nhật các khuyến cáo điều trị hiện hành.
WHO Classification of Haematolymphoid Tumours. 5th Edition. 2022.
International Consensus Classification (ICC) of Mature Lymphoid Neoplasms. 2022.
AJCC Cancer Staging Manual. 8th Edition.
UpToDate. Overview of the Clinical Presentation and Diagnosis of Non-Hodgkin Lymphoma. Cập nhật thường xuyên.
DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. 12th Edition.
Abeloff's Clinical Oncology. 7th Edition.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.
.jpg)