U nguyên bào tủy (Medulloblastoma)

 

1. Tổng quan

U nguyên bào tủy là một khối u ác tính nguyên phát của hệ thần kinh trung ương, phát sinh từ các tế bào thần kinh chưa trưởng thành ở tiểu não. Đây là loại u não ác tính thường gặp nhất ở trẻ em nhưng cũng có thể xuất hiện ở người trưởng thành với tỷ lệ thấp hơn rất nhiều. Do đặc điểm phát triển nhanh và có khả năng lan theo dịch não tủy, u nguyên bào tủy được xem là một trong những bệnh lý thần kinh ác tính cần được chẩn đoán và điều trị sớm nhằm cải thiện tiên lượng sống cũng như hạn chế các di chứng thần kinh lâu dài.

Tên gọi "u nguyên bào tủy" bắt nguồn từ giả thuyết trước đây cho rằng khối u xuất phát từ các nguyên bào của tủy thần kinh trong quá trình phát triển phôi thai. Hiện nay, với sự phát triển của sinh học phân tử, người ta biết rằng phần lớn các u nguyên bào tủy hình thành từ những tế bào tiền thân của tế bào hạt ở tiểu não hoặc các tế bào gốc thần kinh trong vùng hố sau. Những tế bào này do xuất hiện các đột biến di truyền quan trọng nên mất khả năng biệt hóa bình thường, tiếp tục tăng sinh không kiểm soát và hình thành khối u ác tính.

Đặc điểm nổi bật của u nguyên bào tủy là vị trí xuất hiện chủ yếu ở đường giữa của tiểu não, đặc biệt tại vùng nhộng tiểu não ở trẻ em. Khi khối u lớn dần, nó có thể chèn ép não thất IV, gây tắc lưu thông dịch não tủy và dẫn đến não úng thủy. Đây là nguyên nhân khiến nhiều người bệnh nhập viện trong tình trạng đau đầu dữ dội, nôn nhiều và tăng áp lực nội sọ. Ngoài sự phát triển tại chỗ, u nguyên bào tủy còn có khả năng lan theo dịch não tủy xuống tủy sống hoặc các khoang dưới nhện. Hiện tượng này được gọi là di căn theo dịch não tủy và là đặc điểm sinh học rất điển hình của bệnh.

Theo phân loại mới nhất của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO Classification of Central Nervous System Tumours 2021), u nguyên bào tủy không còn được phân loại đơn thuần dựa trên hình ảnh dưới kính hiển vi mà được chia thành nhiều nhóm phân tử khác nhau. Bốn nhóm chính hiện nay bao gồm WNT-activated, SHH-activated, nhóm 3 và nhóm 4. Mỗi nhóm có cơ chế hình thành, đặc điểm di truyền, độ tuổi mắc bệnh, khả năng đáp ứng điều trị và tiên lượng hoàn toàn khác nhau. Việc phân nhóm phân tử đã trở thành một phần rất quan trọng trong điều trị hiện đại vì giúp bác sĩ lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp và đánh giá chính xác nguy cơ tái phát.

U nguyên bào tủy chiếm khoảng 20% các khối u não ác tính ở trẻ em và khoảng 6–8% tổng số u não ở lứa tuổi này. Tỷ lệ mắc cao nhất nằm trong khoảng từ 3 đến 9 tuổi. Nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới với tỷ lệ khoảng 1,5–2 lần. Ở người trưởng thành, u nguyên bào tủy chỉ chiếm dưới 1% tổng số u não nguyên phát nên được xem là bệnh hiếm gặp.

Trên phạm vi toàn cầu, theo số liệu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) và các hệ thống đăng ký ung thư quốc gia, tỷ lệ mắc u nguyên bào tủy dao động khoảng 0,5–1 trường hợp trên 100.000 trẻ em mỗi năm. Nhờ sự tiến bộ của phẫu thuật thần kinh, xạ trị chính xác, hóa trị đa mô thức và đặc biệt là ứng dụng sinh học phân tử trong phân tầng nguy cơ, tiên lượng của người bệnh đã được cải thiện đáng kể trong vài thập kỷ gần đây. Tuy nhiên, đây vẫn là một bệnh lý phức tạp vì việc điều trị không chỉ hướng tới kéo dài thời gian sống mà còn phải giảm thiểu tối đa các di chứng thần kinh, nội tiết, nhận thức và phát triển ở trẻ em sau điều trị.

Hiểu đúng về u nguyên bào tủy giúp người bệnh và gia đình nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo, tiếp cận điều trị tại các trung tâm chuyên sâu và phối hợp tốt với bác sĩ trong suốt quá trình điều trị cũng như theo dõi lâu dài. Đây là yếu tố có ý nghĩa rất lớn đối với kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

2. Yếu tố nguy cơ

Cho đến nay, nguyên nhân chính xác gây u nguyên bào tủy vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Phần lớn các trường hợp xuất hiện một cách tự phát do những biến đổi di truyền xảy ra trong các tế bào thần kinh đang phát triển của tiểu não. Khác với nhiều loại ung thư ở người trưởng thành có liên quan rõ rệt đến thuốc lá, rượu bia, ô nhiễm môi trường hoặc chế độ ăn uống, u nguyên bào tủy chưa có các yếu tố nguy cơ từ lối sống được chứng minh một cách chắc chắn. Điều này có nghĩa là cha mẹ hoặc người bệnh hầu như không thể phòng tránh hoàn toàn sự xuất hiện của bệnh.

Mặc dù vậy, các nghiên cứu trong nhiều năm qua đã xác định được một số yếu tố có khả năng làm tăng nguy cơ mắc bệnh, chủ yếu liên quan đến bất thường di truyền và các hội chứng bẩm sinh hiếm gặp.

Tuổi

Đây là yếu tố nguy cơ rõ ràng nhất.

U nguyên bào tủy gặp chủ yếu ở trẻ em.

Tỷ lệ mắc cao nhất nằm trong khoảng:

  • 3 đến 9 tuổi.

Khoảng 70 đến 80% trường hợp được chẩn đoán trước 16 tuổi.

Ở người trưởng thành, bệnh rất hiếm gặp và chỉ chiếm dưới 1% các u não nguyên phát.

Đặc điểm sinh học của u ở người lớn cũng khác với trẻ em, trong đó nhóm SHH chiếm tỷ lệ cao hơn.

Giới tính

Nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới.

Tỷ lệ nam trên nữ dao động khoảng:

  • 1,5 : 1 đến 2 : 1.

Sự khác biệt này được ghi nhận ở hầu hết các nghiên cứu dịch tễ nhưng cơ chế chính xác vẫn chưa được làm sáng tỏ.

Hội chứng Gorlin (Nevoid Basal Cell Carcinoma Syndrome)

Đây là hội chứng di truyền liên quan đến đột biến gen PTCH1 hoặc SUFU.

Người mắc hội chứng này có nguy cơ cao phát triển:

  • Ung thư biểu mô tế bào đáy.

  • Nang xương hàm.

  • Dị tật xương.

  • U nguyên bào tủy thuộc nhóm SHH.

Nguy cơ xuất hiện u nguyên bào tủy đặc biệt cao ở trẻ nhỏ mang đột biến SUFU.

Đây là lý do trẻ mắc hội chứng Gorlin cần được theo dõi thần kinh định kỳ ngay từ những năm đầu đời.

Hội chứng Li-Fraumeni

Li-Fraumeni là hội chứng di truyền do đột biến gen TP53.

Người bệnh có nguy cơ cao mắc nhiều loại ung thư khác nhau như:

  • Sarcoma.

  • Ung thư vú.

  • Ung thư tuyến thượng thận.

  • U não.

  • U nguyên bào tủy.

Trong nhóm này, u nguyên bào tủy thường thuộc phân nhóm SHH và có tiên lượng kém hơn.

Việc phát hiện hội chứng Li-Fraumeni rất quan trọng vì ảnh hưởng đến chiến lược điều trị và theo dõi lâu dài cho cả gia đình.

Hội chứng Turcot

Đây là hội chứng hiếm gặp kết hợp giữa:

  • Đa polyp đại trực tràng.

  • U não.

Một số người mắc hội chứng Turcot có thể phát triển u nguyên bào tủy, đặc biệt khi liên quan đến đột biến gen APC.

Trong khi đó, các trường hợp liên quan đến gen sửa chữa bắt cặp DNA (MMR) thường dễ xuất hiện u thần kinh đệm hơn.

Hội chứng Rubinstein-Taybi

Đây là bệnh di truyền hiếm gặp do đột biến gen CREBBP hoặc EP300.

Một số nghiên cứu ghi nhận nguy cơ mắc u nguyên bào tủy tăng nhẹ ở nhóm bệnh nhân này.

Tuy nhiên số lượng trường hợp còn rất ít.

Các bất thường phân tử mắc phải

Phần lớn u nguyên bào tủy không liên quan đến đột biến di truyền từ cha mẹ mà hình thành do các biến đổi xảy ra trong quá trình phát triển của tế bào thần kinh.

Những con đường tín hiệu quan trọng đã được xác định gồm:

  • WNT.

  • Sonic Hedgehog (SHH).

  • MYC.

  • MYCN.

  • TP53.

  • CTNNB1.

Các bất thường này đóng vai trò quyết định trong sự hình thành và phát triển của từng phân nhóm phân tử.

Hiện nay, chúng cũng là nền tảng để nghiên cứu các thuốc điều trị nhắm trúng đích.

Tiền sử gia đình

Đa số người mắc u nguyên bào tủy không có tiền sử gia đình mắc bệnh.

Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ liên quan đến các hội chứng di truyền kể trên.

Nếu trong gia đình có nhiều người mắc:

  • U não.

  • Ung thư xuất hiện từ nhỏ.

  • Các hội chứng đa ung thư.

bác sĩ có thể cân nhắc tư vấn và xét nghiệm di truyền.

Bức xạ ion hóa

Hiện chưa có bằng chứng mạnh chứng minh bức xạ ion hóa là nguyên nhân trực tiếp gây u nguyên bào tủy giống như đối với một số loại u não khác.

Tuy nhiên, trẻ từng được xạ trị vùng đầu vì bệnh lý ác tính khác có nguy cơ tăng xuất hiện các khối u thần kinh trung ương thứ phát trong tương lai.

Nguy cơ này chủ yếu liên quan đến các u thần kinh đệm hoặc u màng não hơn là u nguyên bào tủy.

Các yếu tố môi trường

Nhiều nghiên cứu đã khảo sát vai trò của:

  • Thuốc trừ sâu.

  • Kim loại nặng.

  • Hóa chất công nghiệp.

  • Ô nhiễm môi trường.

  • Chế độ dinh dưỡng của mẹ khi mang thai.

  • Tuổi của cha mẹ.

Tuy nhiên, đến nay chưa có yếu tố nào được chứng minh có mối liên quan nhân quả rõ ràng với u nguyên bào tủy.

Các kết quả nghiên cứu còn chưa thống nhất và chưa đủ để đưa ra khuyến cáo phòng bệnh.

Không phải lỗi của cha mẹ

Đây là vấn đề khiến nhiều gia đình lo lắng sau khi trẻ được chẩn đoán mắc bệnh.

Hiện nay không có bằng chứng cho thấy:

  • Cách chăm sóc trẻ.

  • Chế độ ăn.

  • Việc tiêm chủng.

  • Va chạm đầu.

  • Sử dụng điện thoại.

  • Tiếp xúc với thiết bị điện tử.

là nguyên nhân gây u nguyên bào tủy.

Phần lớn trường hợp xảy ra do các biến đổi di truyền ngẫu nhiên trong quá trình phát triển của hệ thần kinh trung ương mà cha mẹ hoàn toàn không thể dự phòng.

Góc nhìn hiện nay về yếu tố nguy cơ

Nhìn chung, yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của u nguyên bào tủy vẫn là tuổi nhỏ và một số hội chứng di truyền hiếm gặp. Đối với đa số trẻ em mắc bệnh, không tìm thấy bất kỳ nguyên nhân hay yếu tố nguy cơ rõ ràng nào. Điều này phản ánh bản chất phức tạp của quá trình hình thành khối u và cũng là lý do các nghiên cứu về sinh học phân tử của u nguyên bào tủy vẫn đang được tiến hành mạnh mẽ trên toàn thế giới nhằm hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh và phát triển các phương pháp điều trị mới trong tương lai.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Triệu chứng của u nguyên bào tủy chủ yếu xuất hiện do khối u phát triển trong hố sau của não, nơi chứa tiểu não và não thất IV. Khi khối u lớn dần, nó có thể chèn ép các cấu trúc thần kinh xung quanh, gây tắc lưu thông dịch não tủy và làm tăng áp lực nội sọ. Đồng thời, vì tiểu não là trung tâm điều hòa thăng bằng và phối hợp vận động nên người bệnh cũng thường xuất hiện các rối loạn vận động đặc trưng. Khác với nhiều bệnh lý thần kinh tiến triển chậm, u nguyên bào tủy thường diễn biến khá nhanh trong vài tuần đến vài tháng nên các triệu chứng có xu hướng tăng dần rõ rệt nếu không được điều trị.

Ở trẻ nhỏ, việc nhận biết bệnh thường khó khăn hơn vì trẻ chưa thể mô tả chính xác các triệu chứng. Nhiều trường hợp ban đầu chỉ biểu hiện bằng sự thay đổi hành vi, quấy khóc nhiều, giảm hoạt động hoặc chậm phát triển vận động khiến bệnh dễ bị nhầm với các bệnh lý thông thường.

Triệu chứng do tăng áp lực nội sọ

Đây là nhóm triệu chứng thường gặp nhất khi khối u làm tắc lưu thông dịch não tủy và gây não úng thủy.

Đau đầu

Đau đầu là biểu hiện phổ biến ở cả trẻ em và người lớn.

Đặc điểm thường gặp gồm:

  • Đau nhiều vào buổi sáng.

  • Đau tăng khi ho hoặc hắt hơi.

  • Đau tăng khi thay đổi tư thế.

  • Mức độ đau tăng dần theo thời gian.

Ở trẻ nhỏ chưa biết nói, đau đầu có thể biểu hiện bằng:

  • Quấy khóc kéo dài.

  • Ôm đầu.

  • Cáu gắt.

  • Giảm chơi.

Buồn nôn và nôn

Nôn là triệu chứng rất điển hình.

Người bệnh thường:

  • Nôn vào buổi sáng.

  • Nôn vọt.

  • Nôn không liên quan đến bữa ăn.

Sau khi nôn, cảm giác đau đầu đôi khi giảm tạm thời do áp lực nội sọ giảm.

Triệu chứng này dễ bị nhầm với bệnh lý tiêu hóa nếu không đánh giá toàn diện.

Buồn ngủ và giảm tỉnh táo

Khi tăng áp lực nội sọ tiến triển nặng, người bệnh có thể:

  • Mệt nhiều.

  • Buồn ngủ bất thường.

  • Khó đánh thức.

  • Giảm tập trung.

  • Rối loạn ý thức.

Đây là dấu hiệu cảnh báo cần được xử trí cấp cứu.

Triệu chứng do tổn thương tiểu não

Tiểu não có vai trò điều hòa sự phối hợp vận động và giữ thăng bằng.

Khi khối u phát triển tại đây, người bệnh thường xuất hiện:

Mất thăng bằng

Đây là một trong những dấu hiệu rất đặc trưng.

Người bệnh có thể:

  • Đi loạng choạng.

  • Dễ té ngã.

  • Khó đứng vững.

  • Không thể đi trên một đường thẳng.

Ở trẻ nhỏ, cha mẹ thường nhận thấy trẻ:

  • Đi không vững như trước.

  • Hay ngã.

  • Không muốn chạy nhảy.

Phối hợp động tác kém

Người bệnh có thể gặp:

  • Khó cầm nắm đồ vật.

  • Viết chữ xấu dần.

  • Thao tác chậm.

  • Run khi thực hiện động tác chính xác.

Rung giật nhãn cầu

Một số trường hợp xuất hiện rung giật mắt hoặc nhìn đôi do tổn thương các đường liên kết giữa tiểu não và thân não.

Triệu chứng do chèn ép thân não

Nếu khối u phát triển lớn, nó có thể chèn ép thân não.

Các biểu hiện gồm:

  • Song thị.

  • Nuốt khó.

  • Nói khó.

  • Khàn tiếng.

  • Yếu tay chân.

  • Thay đổi nhịp thở.

  • Rối loạn nhịp tim.

Đây là nhóm triệu chứng nặng, cần được điều trị khẩn cấp.

Triệu chứng ở trẻ nhỏ

Ở trẻ dưới hai tuổi, các biểu hiện thường không điển hình.

Có thể gặp:

  • Vòng đầu to nhanh.

  • Thóp phồng.

  • Chậm biết lẫy hoặc biết đi.

  • Quấy khóc.

  • Bỏ bú.

  • Nôn nhiều.

  • Mắt nhìn xuống dưới liên tục (dấu hiệu "mặt trời lặn").

Những biểu hiện này phản ánh tình trạng tăng áp lực nội sọ kéo dài.

Triệu chứng do di căn theo dịch não tủy

U nguyên bào tủy có khả năng lan theo dịch não tủy xuống tủy sống.

Nếu xảy ra, người bệnh có thể xuất hiện:

  • Đau lưng.

  • Đau lan xuống chân.

  • Yếu hai chân.

  • Rối loạn cảm giác.

  • Tiểu tiện hoặc đại tiện không tự chủ.

Những triệu chứng này thường xuất hiện ở giai đoạn bệnh tiến triển hơn.

Triệu chứng ở người trưởng thành

Ở người lớn, biểu hiện nhìn chung tương tự trẻ em nhưng tiến triển có thể chậm hơn.

Các triệu chứng thường gặp gồm:

  • Đau đầu.

  • Mất thăng bằng.

  • Chóng mặt.

  • Buồn nôn.

  • Song thị.

  • Đi loạng choạng.

Do bệnh hiếm gặp ở người trưởng thành nên việc chẩn đoán đôi khi bị trì hoãn.

Cơn tụt não cấp

Trong một số trường hợp hiếm gặp, tăng áp lực nội sọ quá nhanh có thể dẫn đến tụt não.

Người bệnh có thể xuất hiện:

  • Đau đầu dữ dội.

  • Nôn liên tục.

  • Lơ mơ.

  • Co giật.

  • Đồng tử giãn.

  • Hôn mê.

Đây là tình trạng cấp cứu thần kinh, cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức.

Khi nào cần đi khám?

Người bệnh hoặc gia đình nên đưa trẻ đến cơ sở y tế nếu xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Đau đầu kéo dài ngày càng tăng.

  • Nôn nhiều, đặc biệt vào buổi sáng.

  • Đi loạng choạng hoặc mất thăng bằng.

  • Trẻ thường xuyên té ngã không rõ nguyên nhân.

  • Song thị hoặc nhìn mờ.

  • Rung giật mắt.

  • Vòng đầu tăng nhanh ở trẻ nhỏ.

  • Buồn ngủ bất thường.

  • Co giật lần đầu.

  • Đau lưng kèm yếu chân.

Việc phát hiện u nguyên bào tủy ở giai đoạn sớm giúp giảm nguy cơ não úng thủy nặng, tăng khả năng phẫu thuật lấy u an toàn và cải thiện đáng kể tiên lượng điều trị cũng như chất lượng cuộc sống lâu dài của người bệnh.

4. Chẩn đoán

Việc chẩn đoán u nguyên bào tủy cần được tiến hành khẩn trương vì đây là khối u ác tính có tốc độ phát triển nhanh và thường gây tăng áp lực nội sọ. Mục tiêu của quá trình chẩn đoán không chỉ là xác định sự hiện diện của khối u mà còn phải đánh giá mức độ lan rộng trong hệ thần kinh trung ương, xác định nhóm phân tử của khối u, tiên lượng nguy cơ và xây dựng kế hoạch điều trị tối ưu. Hiện nay, việc chẩn đoán u nguyên bào tủy là sự phối hợp giữa khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, xét nghiệm sinh học phân tử và đánh giá dịch não tủy.

Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ khai thác chi tiết diễn biến triệu chứng của người bệnh.

Các nội dung thường được hỏi bao gồm:

  • Thời gian xuất hiện đau đầu.

  • Đặc điểm của cơn đau.

  • Tình trạng buồn nôn và nôn.

  • Mất thăng bằng.

  • Khó đi lại.

  • Nhìn đôi.

  • Co giật.

  • Thay đổi hành vi.

  • Giảm khả năng học tập ở trẻ.

  • Các triệu chứng thần kinh khác.

Ở trẻ nhỏ, bác sĩ sẽ hỏi thêm về:

  • Sự phát triển vận động.

  • Vòng đầu.

  • Khả năng bú ăn.

  • Mức độ quấy khóc.

  • Các mốc phát triển.

Khám thần kinh giúp đánh giá:

  • Tri giác.

  • Chức năng dây thần kinh sọ.

  • Thị lực.

  • Phối hợp vận động.

  • Dáng đi.

  • Trương lực cơ.

  • Phản xạ gân xương.

  • Các dấu hiệu tăng áp lực nội sọ.

Đây là bước quan trọng để định hướng vị trí tổn thương tại hố sau.

Cộng hưởng từ sọ não

Cộng hưởng từ (MRI) có tiêm thuốc đối quang từ là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn trong u nguyên bào tủy.

MRI giúp đánh giá:

  • Vị trí khối u.

  • Kích thước.

  • Mức độ xâm lấn.

  • Quan hệ với não thất IV.

  • Mức độ chèn ép thân não.

  • Não úng thủy.

  • Phù não xung quanh.

Trên cộng hưởng từ, u nguyên bào tủy thường xuất hiện dưới dạng một khối đặc ở vùng tiểu não, ngấm thuốc cản từ không đồng nhất và có thể kèm theo các vùng hoại tử hoặc xuất huyết.

Ngoài các chuỗi xung thông thường, bác sĩ còn sử dụng:

  • Diffusion-weighted imaging (DWI).

  • ADC.

  • Perfusion MRI.

  • Magnetic resonance spectroscopy (MRS).

để hỗ trợ phân biệt với các loại u não khác.

Chụp cộng hưởng từ toàn bộ trục thần kinh

Do u nguyên bào tủy có khả năng lan theo dịch não tủy, tất cả người bệnh sau khi phát hiện khối u đều cần được chụp MRI toàn bộ cột sống.

Mục đích nhằm phát hiện:

  • Các nốt di căn màng não.

  • Tổn thương tủy sống.

  • Di căn theo khoang dưới nhện.

Đây là bước rất quan trọng để xác định giai đoạn bệnh và lập kế hoạch điều trị.

Chụp cắt lớp vi tính

CT sọ não thường được thực hiện trong tình huống cấp cứu.

Ưu điểm của CT là:

  • Thực hiện nhanh.

  • Phát hiện não úng thủy.

  • Phát hiện xuất huyết.

  • Đánh giá vôi hóa.

Tuy nhiên, CT có độ phân giải mô mềm thấp hơn MRI nên không thể thay thế cộng hưởng từ trong đánh giá chi tiết khối u.

Phẫu thuật sinh thiết hoặc lấy u

Khác với nhiều loại ung thư khác, chẩn đoán xác định u nguyên bào tủy chủ yếu dựa trên mô bệnh học.

Trong đa số trường hợp, người bệnh sẽ được phẫu thuật lấy tối đa khối u nếu có thể.

Mẫu mô được gửi đến khoa giải phẫu bệnh để xác định:

  • Chẩn đoán.

  • Phân típ mô học.

  • Các dấu ấn miễn dịch.

  • Chỉ số tăng sinh.

  • Đặc điểm phân tử.

Đây là bước bắt buộc trước khi xây dựng phác đồ điều trị tiếp theo.

Giải phẫu bệnh

Dưới kính hiển vi, u nguyên bào tủy thuộc nhóm u tế bào tròn nhỏ ác tính.

Theo WHO hiện nay, các típ mô học gồm:

  • Classic medulloblastoma.

  • Desmoplastic/nodular medulloblastoma.

  • Medulloblastoma with extensive nodularity.

  • Large cell/anaplastic medulloblastoma.

Trong đó:

  • Thể desmoplastic thường gặp ở người lớn và nhóm SHH.

  • Thể large cell/anaplastic có tiên lượng xấu hơn.

Xét nghiệm sinh học phân tử

Đây là một trong những bước quan trọng nhất của chẩn đoán hiện đại.

Thông qua các kỹ thuật như:

  • Giải trình tự gen.

  • Methylation profiling.

  • Miễn dịch hóa mô.

  • FISH.

  • PCR.

bác sĩ sẽ xác định khối u thuộc nhóm:

  • WNT.

  • SHH.

  • Group 3.

  • Group 4.

Việc phân nhóm này ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng và chiến lược điều trị.

Ví dụ:

  • Nhóm WNT có tiên lượng rất tốt.

  • Group 3 thường có tiên lượng xấu hơn.

Xét nghiệm dịch não tủy

Sau khi người bệnh đã được phẫu thuật và áp lực nội sọ ổn định, bác sĩ sẽ tiến hành chọc dò dịch não tủy.

Mục đích là tìm:

  • Tế bào ung thư trong dịch não tủy.

Kết quả dương tính chứng tỏ đã có di căn theo dịch não tủy.

Không nên chọc dò trước phẫu thuật ở người còn tăng áp lực nội sọ vì có nguy cơ gây tụt não rất nguy hiểm.

Các xét nghiệm trước điều trị

Trước khi bắt đầu hóa trị hoặc xạ trị, người bệnh thường được đánh giá toàn trạng bằng:

  • Công thức máu.

  • Chức năng gan.

  • Chức năng thận.

  • Điện giải.

  • Đông máu.

  • Thính lực.

  • Chức năng tim khi cần.

Ở trẻ em, bác sĩ còn đánh giá:

  • Phát triển nhận thức.

  • Nội tiết.

  • Tăng trưởng.

để có cơ sở theo dõi các tác dụng phụ lâu dài của điều trị.

Chẩn đoán phân biệt

Một số bệnh lý vùng hố sau có thể có biểu hiện tương tự u nguyên bào tủy.

Bao gồm:

  • U sao bào lông (Pilocytic astrocytoma).

  • U màng não thất (Ependymoma).

  • U thân não.

  • U quái.

  • U thần kinh đệm lan tỏa.

  • Áp xe não.

  • Dị dạng mạch máu.

Việc kết hợp giữa MRI, giải phẫu bệnh và sinh học phân tử giúp xác định chính xác chẩn đoán trong hầu hết các trường hợp.

Vai trò của chẩn đoán đa chuyên khoa

Việc chẩn đoán u nguyên bào tủy hiện nay không còn chỉ dựa trên hình ảnh cộng hưởng từ hay kết quả giải phẫu bệnh đơn thuần. Một quy trình chẩn đoán hoàn chỉnh cần có sự phối hợp giữa bác sĩ thần kinh, ngoại thần kinh, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, sinh học phân tử và ung bướu. Chính cách tiếp cận đa chuyên khoa này giúp xác định chính xác nhóm nguy cơ của từng người bệnh, từ đó lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất và tối ưu hóa cơ hội sống còn lâu dài.

5. Phân giai đoạn

Không giống phần lớn các ung thư đặc ở người trưởng thành được phân giai đoạn theo hệ thống TNM của AJCC, u nguyên bào tủy được đánh giá bằng hệ thống phân tầng nguy cơ dựa trên mức độ lan tràn trong hệ thần kinh trung ương, lượng khối u còn sót sau phẫu thuật và đặc điểm sinh học phân tử. Nguyên nhân là vì u nguyên bào tủy hầu như không di căn đến các cơ quan ngoài hệ thần kinh trung ương mà chủ yếu lan theo dịch não tủy đến não và tủy sống. Do đó, hệ thống TNM không phản ánh đầy đủ đặc điểm tiến triển của bệnh.

Trong thực hành hiện nay, việc đánh giá giai đoạn bao gồm ba nội dung quan trọng: mức độ lan theo dịch não tủy, lượng u còn sót sau phẫu thuật và phân nhóm phân tử. Ba yếu tố này quyết định kế hoạch hóa trị, chỉ định xạ trị cũng như tiên lượng lâu dài.

Hệ thống Chang

Đây là hệ thống phân giai đoạn kinh điển được sử dụng từ nhiều thập kỷ và hiện vẫn còn giá trị trong thực hành.

Hệ thống Chang chia thành hai thành phần:

  • Giai đoạn T (Tumor).

  • Giai đoạn M (Metastasis).

Giai đoạn T

Giai đoạn T mô tả kích thước và mức độ lan rộng của khối u nguyên phát.

T1

Khối u còn khu trú, đường kính nhỏ hơn khoảng 3 cm và giới hạn trong một phần của tiểu não hoặc mái não thất IV.

T2

Khối u lớn hơn hoặc lan sang các cấu trúc lân cận của tiểu não nhưng chưa xâm lấn đáng kể vào thân não.

T3a

Khối u lấp đầy não thất IV và gây giãn não thất do tắc lưu thông dịch não tủy.

T3b

Khối u đã xâm lấn vào thân não hoặc lan rộng qua lỗ Magendie và Luschka.

T4

Khối u lan lên trên cống Sylvius hoặc xâm lấn các cấu trúc quan trọng khác trong hố sau và vùng trên lều.

Trong thực tế hiện nay, giá trị của giai đoạn T giảm dần vì cộng hưởng từ cho phép mô tả chi tiết hơn rất nhiều so với thời điểm hệ thống Chang được xây dựng.

Giai đoạn M

Đây là thành phần quan trọng nhất vì phản ánh tình trạng lan theo dịch não tủy.

M0

Không phát hiện di căn theo dịch não tủy.

MRI cột sống bình thường.

Dịch não tủy không có tế bào ung thư.

M1

Không có tổn thương trên MRI nhưng phát hiện tế bào u trong dịch não tủy.

M2

Có các nốt di căn trong não hoặc não thất nhưng chưa lan xuống tủy sống.

M3

Có di căn dọc theo tủy sống hoặc màng não tủy.

Đây là hình ảnh khá điển hình của u nguyên bào tủy tiến triển.

M4

Di căn ngoài hệ thần kinh trung ương.

Đây là tình trạng rất hiếm gặp nhưng có thể xuất hiện ở:

  • Xương.

  • Tủy xương.

  • Hạch.

  • Gan.

  • Phổi.

M4 chiếm tỷ lệ rất thấp.

Đánh giá lượng u còn sót sau phẫu thuật

Một yếu tố rất quan trọng khác là thể tích khối u còn lại sau mổ.

Thông thường chia thành:

Cắt bỏ hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn

Khối u còn sót dưới 1,5 cm².

Đây là nhóm có tiên lượng tốt hơn.

Còn sót nhiều

Khối u còn lại từ 1,5 cm² trở lên.

Nguy cơ tái phát cao hơn và thường cần điều trị tích cực hơn.

Hiện nay, với sự phát triển của phẫu thuật thần kinh và cộng hưởng từ sau mổ, việc đánh giá lượng u còn sót rất chính xác.

Phân tầng nguy cơ

Trong thực hành hiện đại, người bệnh được chia thành hai nhóm lớn.

Nhóm nguy cơ chuẩn (Standard-risk)

Bao gồm các trường hợp:

  • Trên 3 tuổi.

  • Không có di căn (M0).

  • Khối u còn sót dưới 1,5 cm².

  • Không có các bất thường sinh học phân tử nguy cơ cao.

Đây là nhóm có tiên lượng tương đối tốt.

Tỷ lệ sống thêm 5 năm có thể đạt trên 80%.

Nhóm nguy cơ cao (High-risk)

Bao gồm một trong các yếu tố:

  • Có di căn theo dịch não tủy.

  • Khối u còn sót lớn.

  • Tuổi dưới 3 năm.

  • Đặc điểm sinh học phân tử nguy cơ cao.

  • Large cell/anaplastic medulloblastoma trong nhiều trường hợp.

Nhóm này cần hóa trị và xạ trị tích cực hơn.

Vai trò của phân nhóm phân tử

Trong những năm gần đây, phân nhóm phân tử đã trở thành yếu tố tiên lượng quan trọng nhất.

Nhóm WNT

Đặc điểm:

  • Chiếm khoảng 10% trường hợp.

  • Thường gặp ở trẻ lớn.

  • Ít di căn.

  • Đáp ứng điều trị rất tốt.

Đây là nhóm có tiên lượng tốt nhất.

Tỷ lệ sống thêm 5 năm có thể trên 90%.

Hiện nhiều nghiên cứu đang thử giảm cường độ điều trị để hạn chế tác dụng phụ lâu dài.

Nhóm SHH

Chiếm khoảng 25–30% trường hợp.

Gặp ở:

  • Trẻ nhỏ.

  • Người trưởng thành.

Tiên lượng thay đổi tùy theo:

  • Tuổi.

  • Tình trạng TP53.

SHH kèm đột biến TP53 có tiên lượng xấu hơn rõ rệt.

Group 3

Đây là nhóm có tiên lượng kém nhất.

Đặc điểm:

  • Di căn nhiều.

  • Tỷ lệ tái phát cao.

  • Thường liên quan khuếch đại MYC.

Đòi hỏi điều trị rất tích cực.

Group 4

Đây là nhóm thường gặp nhất.

Tiên lượng nằm giữa WNT và Group 3.

Nhiều trường hợp có thể kiểm soát bệnh lâu dài.

Ý nghĩa của phân giai đoạn

Việc xác định chính xác giai đoạn và nhóm nguy cơ có ý nghĩa rất lớn vì quyết định:

  • Liều xạ trị.

  • Phạm vi xạ trị toàn trục thần kinh.

  • Phác đồ hóa trị.

  • Cường độ điều trị.

  • Lịch theo dõi sau điều trị.

Nhờ sự kết hợp giữa hệ thống Chang, đánh giá lượng u còn sót và phân nhóm sinh học phân tử, bác sĩ có thể xây dựng chiến lược điều trị cá thể hóa cho từng người bệnh. Đây cũng là xu hướng điều trị hiện đại giúp tối ưu hóa khả năng chữa khỏi bệnh đồng thời giảm bớt các tác dụng phụ lâu dài, đặc biệt ở trẻ em đang trong giai đoạn phát triển.

6. Điều trị

Điều trị u nguyên bào tủy là một trong những lĩnh vực phức tạp nhất của ung thư thần kinh vì bệnh thường gặp ở trẻ em, có tốc độ phát triển nhanh và có khả năng lan theo dịch não tủy ngay từ giai đoạn sớm. Mục tiêu điều trị không chỉ là loại bỏ hoàn toàn khối u mà còn phải kiểm soát các tế bào ung thư đã lan trong hệ thần kinh trung ương, đồng thời giảm thiểu tối đa các di chứng lâu dài về thần kinh, nội tiết, nhận thức và sự phát triển của trẻ. Chính vì vậy, điều trị hiện nay luôn là sự phối hợp đa mô thức giữa phẫu thuật, xạ trị và hóa trị.

Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào tuổi của người bệnh, nhóm nguy cơ, kết quả giải phẫu bệnh, phân nhóm phân tử và tình trạng còn sót u sau phẫu thuật.

Điều trị đa chuyên khoa

Ngay từ khi được chẩn đoán, người bệnh thường được hội chẩn bởi nhiều chuyên khoa bao gồm:

  • Ngoại thần kinh.

  • Ung bướu.

  • Xạ trị.

  • Nhi khoa (ở trẻ em).

  • Giải phẫu bệnh.

  • Chẩn đoán hình ảnh.

  • Nội tiết.

  • Phục hồi chức năng.

Cách tiếp cận đa chuyên khoa giúp lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu và giảm nguy cơ biến chứng.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là bước điều trị đầu tiên ở hầu hết người bệnh.

Mục tiêu gồm:

  • Giải phóng tình trạng tăng áp lực nội sọ.

  • Lấy tối đa khối u.

  • Thu mô để chẩn đoán giải phẫu bệnh.

  • Cải thiện triệu chứng thần kinh.

Hiện nay, phẫu thuật được thực hiện dưới kính hiển vi hoặc kết hợp hệ thống định vị thần kinh hiện đại nhằm tăng độ chính xác và hạn chế tổn thương mô não lành.

Mức độ lấy u

Các khả năng sau phẫu thuật gồm:

  • Lấy bỏ hoàn toàn.

  • Lấy gần hoàn toàn.

  • Lấy một phần.

Nếu khối u xâm lấn mạnh vào thân não hoặc các cấu trúc quan trọng, bác sĩ có thể chủ động để lại một phần nhằm tránh gây tổn thương thần kinh không hồi phục.

Không phải lúc nào lấy sạch tuyệt đối cũng mang lại lợi ích nếu nguy cơ biến chứng quá lớn.

Điều trị não úng thủy

Khoảng một phần ba đến một nửa người bệnh có não úng thủy tại thời điểm chẩn đoán.

Trong trường hợp này, bác sĩ có thể thực hiện:

  • Dẫn lưu não thất ra ngoài.

  • Nội soi mở thông sàn não thất III.

  • Đặt shunt não thất – ổ bụng.

Ở nhiều người bệnh, não úng thủy cải thiện sau khi lấy bỏ khối u nên không cần đặt shunt vĩnh viễn.

Xạ trị

Sau phẫu thuật, xạ trị là thành phần điều trị không thể thiếu ở phần lớn người bệnh trên 3 tuổi.

Điểm đặc biệt của u nguyên bào tủy là khối u có khả năng lan theo dịch não tủy.

Do đó, không chỉ vùng khối u mà toàn bộ trục thần kinh trung ương thường phải được chiếu xạ.

Xạ trị toàn trục thần kinh

Bao gồm:

  • Toàn bộ não.

  • Toàn bộ tủy sống.

Sau đó tăng liều bổ sung vào vùng hố sau hoặc giường u.

Liều xạ phụ thuộc nhóm nguy cơ.

Người bệnh nguy cơ chuẩn thường được chiếu liều thấp hơn so với nhóm nguy cơ cao.

Kỹ thuật xạ trị hiện đại

Hiện nay nhiều trung tâm sử dụng:

  • IMRT.

  • VMAT.

  • Proton therapy.

Những kỹ thuật này giúp:

  • Giảm liều đến mô lành.

  • Hạn chế ảnh hưởng lên tim.

  • Giảm độc tính với phổi.

  • Bảo vệ tuyến giáp.

  • Giảm tác động đến khả năng phát triển của trẻ.

Xạ proton đặc biệt có lợi ở trẻ nhỏ nhưng hiện vẫn chưa phổ biến tại nhiều quốc gia do chi phí rất cao.

Hóa trị

Hóa trị đóng vai trò quan trọng trong điều trị sau mổ.

Mục tiêu là:

  • Tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót.

  • Điều trị các ổ vi di căn.

  • Giảm nguy cơ tái phát.

Các thuốc thường được sử dụng gồm:

  • Cisplatin.

  • Carboplatin.

  • Vincristine.

  • Cyclophosphamide.

  • Lomustine (CCNU).

  • Etoposide.

Phác đồ cụ thể thay đổi tùy từng trung tâm điều trị và nhóm nguy cơ.

Điều trị ở nhóm nguy cơ chuẩn

Người bệnh thường được:

  • Phẫu thuật.

  • Xạ trị toàn trục thần kinh.

  • Hóa trị bổ trợ.

Đây là chiến lược giúp đạt tỷ lệ sống lâu dài rất cao.

Điều trị ở nhóm nguy cơ cao

Các trường hợp:

  • Có di căn.

  • Còn nhiều u sau mổ.

  • Thuộc nhóm phân tử tiên lượng xấu.

thường cần:

  • Xạ trị liều cao hơn.

  • Hóa trị cường độ mạnh hơn.

Một số trung tâm còn áp dụng ghép tế bào gốc trong các trường hợp đặc biệt.

Điều trị trẻ dưới 3 tuổi

Đây là nhóm đặc biệt vì não đang phát triển mạnh.

Xạ trị sớm có thể gây:

  • Giảm trí nhớ.

  • Chậm phát triển trí tuệ.

  • Suy nội tiết.

  • Chậm tăng trưởng.

Do đó, ở nhiều trẻ nhỏ, bác sĩ ưu tiên:

  • Phẫu thuật.

  • Hóa trị liều cao.

nhằm trì hoãn hoặc giảm liều xạ trị cho đến khi trẻ lớn hơn nếu có thể.

Đây là một trong những thách thức lớn nhất của điều trị u nguyên bào tủy.

Điều trị tái phát

Nếu bệnh tái phát, bác sĩ sẽ đánh giá:

  • Vị trí tái phát.

  • Thời gian từ lần điều trị đầu.

  • Tình trạng toàn thân.

  • Điều trị trước đó.

Các lựa chọn gồm:

  • Phẫu thuật lại.

  • Xạ trị bổ sung nếu còn chỉ định.

  • Hóa trị cứu vãn.

  • Thử nghiệm lâm sàng.

Tiên lượng của bệnh tái phát thường kém hơn so với điều trị ban đầu.

Điều trị nhắm trúng đích và điều trị mới

Nhờ sự phát triển của sinh học phân tử, nhiều thuốc mới đang được nghiên cứu.

Đặc biệt ở nhóm SHH:

  • Các thuốc ức chế Hedgehog pathway như vismodegib và sonidegib đã được thử nghiệm ở một số trường hợp.

Ngoài ra còn có các hướng nghiên cứu:

  • Liệu pháp miễn dịch.

  • Điều trị nhắm MYC.

  • Vaccine ung thư.

  • Liệu pháp tế bào.

Hiện phần lớn vẫn đang trong các thử nghiệm lâm sàng và chưa trở thành điều trị tiêu chuẩn.

Điều trị hỗ trợ

Bên cạnh điều trị đặc hiệu, người bệnh còn cần được chăm sóc hỗ trợ toàn diện.

Bao gồm:

  • Corticoid để giảm phù não.

  • Thuốc chống động kinh nếu có co giật.

  • Thuốc giảm đau.

  • Thuốc chống nôn.

  • Dinh dưỡng đầy đủ.

  • Phục hồi chức năng.

  • Hỗ trợ tâm lý.

Ở trẻ em, việc phối hợp với chuyên gia giáo dục và phục hồi nhận thức cũng rất quan trọng nhằm giúp trẻ hòa nhập học tập sau điều trị.

Mục tiêu điều trị hiện đại

Điều trị u nguyên bào tủy ngày nay không chỉ hướng tới kéo dài thời gian sống mà còn tập trung vào việc bảo tồn chức năng thần kinh, hạn chế tác dụng phụ lâu dài và nâng cao chất lượng cuộc sống. Với sự tiến bộ của phẫu thuật thần kinh, xạ trị chính xác, hóa trị hiện đại và phân nhóm sinh học phân tử, ngày càng nhiều người bệnh có cơ hội đạt được kết quả điều trị tốt hơn so với trước đây, đặc biệt ở nhóm nguy cơ chuẩn và nhóm WNT có tiên lượng rất thuận lợi.

7. Theo dõi sau điều trị

Theo dõi lâu dài là một phần bắt buộc trong điều trị u nguyên bào tủy. Không giống nhiều loại ung thư khác mà nguy cơ tái phát giảm rõ rệt sau vài năm, u nguyên bào tủy có thể tái phát tại chỗ hoặc lan theo dịch não tủy ngay cả khi người bệnh đã hoàn thành đầy đủ phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Bên cạnh đó, do phần lớn người bệnh là trẻ em đang trong giai đoạn phát triển nên các tác dụng phụ muộn của điều trị có thể kéo dài nhiều năm hoặc xuất hiện khi đã trưởng thành. Vì vậy, mục tiêu của theo dõi sau điều trị không chỉ là phát hiện tái phát mà còn giúp đánh giá sự phát triển thể chất, chức năng thần kinh, nội tiết, nhận thức và chất lượng cuộc sống.

Việc theo dõi cần được thực hiện tại các cơ sở có kinh nghiệm về ung thư thần kinh và thường kéo dài nhiều năm, thậm chí suốt đời đối với một số trường hợp.

Khám lâm sàng định kỳ

Ở mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện tình trạng của người bệnh.

Các nội dung thường bao gồm:

  • Đau đầu.

  • Buồn nôn.

  • Rối loạn thăng bằng.

  • Yếu tay chân.

  • Thị lực.

  • Chức năng thần kinh sọ.

  • Khả năng học tập hoặc lao động.

  • Tình trạng dinh dưỡng.

  • Các triệu chứng nội tiết.

Ở trẻ em, bác sĩ còn theo dõi:

  • Chiều cao.

  • Cân nặng.

  • Dậy thì.

  • Khả năng phát triển nhận thức.

  • Hành vi.

Những thay đổi nhỏ đôi khi là dấu hiệu đầu tiên của tái phát hoặc biến chứng muộn.

Cộng hưởng từ sọ não

MRI sọ não có tiêm thuốc đối quang từ là phương pháp theo dõi quan trọng nhất.

Thông thường:

  • Lần đầu được thực hiện khoảng 2 đến 3 tháng sau khi hoàn tất điều trị.

  • Sau đó mỗi 3 tháng trong những năm đầu.

  • Giãn khoảng cách dần nếu bệnh ổn định.

Mục đích nhằm phát hiện:

  • Tái phát tại giường u.

  • Khối u mới.

  • Biến chứng sau điều trị.

Nếu xuất hiện triệu chứng thần kinh mới, cộng hưởng từ cần được thực hiện sớm hơn lịch hẹn.

Cộng hưởng từ cột sống

Do u nguyên bào tủy có khả năng lan theo dịch não tủy, MRI toàn bộ cột sống cũng cần được thực hiện định kỳ ở nhiều người bệnh, đặc biệt trong các trường hợp:

  • Đã có di căn lúc chẩn đoán.

  • Thuộc nhóm nguy cơ cao.

  • Xuất hiện đau lưng.

  • Có triệu chứng thần kinh tủy sống.

Việc theo dõi đồng thời não và tủy giúp phát hiện sớm tái phát ngoài vị trí khối u ban đầu.

Đánh giá nội tiết

Xạ trị toàn não và vùng hạ đồi – tuyến yên có thể gây suy nội tiết nhiều năm sau điều trị.

Do đó, người bệnh cần được kiểm tra định kỳ:

  • Hormone tăng trưởng.

  • TSH.

  • FT4.

  • ACTH.

  • Cortisol.

  • LH.

  • FSH.

  • Testosterone hoặc estradiol.

Ở trẻ em, việc phát hiện sớm suy nội tiết giúp điều trị thay thế kịp thời và hạn chế ảnh hưởng đến tăng trưởng.

Theo dõi chức năng thần kinh

Bác sĩ sẽ đánh giá:

  • Khả năng đi lại.

  • Thăng bằng.

  • Phối hợp vận động.

  • Khả năng nói.

  • Trí nhớ.

  • Chức năng nhận thức.

Ở trẻ nhỏ, các bài kiểm tra phát triển tâm thần và trí tuệ được thực hiện định kỳ nhằm phát hiện sớm những khó khăn trong học tập.

Nhiều trẻ cần được hỗ trợ bởi:

  • Chuyên gia phục hồi chức năng.

  • Chuyên gia tâm lý.

  • Chuyên gia giáo dục đặc biệt.

Theo dõi thính lực

Một số thuốc hóa trị như cisplatin có thể gây giảm thính lực.

Người bệnh thường được đo thính lực định kỳ, đặc biệt nếu:

  • Có ù tai.

  • Nghe kém.

  • Khó giao tiếp.

Ở trẻ nhỏ, giảm thính lực có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát triển ngôn ngữ và học tập.

Theo dõi chức năng tim, thận và các cơ quan khác

Một số thuốc hóa trị có thể gây:

  • Độc tính trên thận.

  • Độc tính thần kinh ngoại biên.

  • Độc tính tim mạch.

Các xét nghiệm cần thiết sẽ được chỉ định tùy từng phác đồ điều trị đã sử dụng.

Theo dõi nguy cơ ung thư thứ hai

Xạ trị và hóa trị giúp cứu sống rất nhiều người bệnh nhưng đồng thời cũng làm tăng nhẹ nguy cơ xuất hiện ung thư thứ hai sau nhiều năm.

Các loại ung thư có thể gặp gồm:

  • U thần kinh đệm.

  • U màng não.

  • Sarcoma.

  • Bệnh bạch cầu thứ phát.

Mặc dù nguy cơ này không cao, việc theo dõi lâu dài vẫn rất cần thiết.

Phát hiện tái phát

Khoảng thời gian có nguy cơ tái phát cao nhất thường nằm trong vài năm đầu sau điều trị.

Tái phát có thể xảy ra:

  • Tại vị trí khối u cũ.

  • Ở các vùng khác trong não.

  • Tại tủy sống.

  • Trong khoang dưới nhện.

Các dấu hiệu gợi ý tái phát gồm:

  • Đau đầu tăng trở lại.

  • Nôn.

  • Mất thăng bằng.

  • Yếu chi.

  • Đau lưng.

  • Co giật.

  • Giảm thị lực.

Bất kỳ triệu chứng thần kinh mới nào cũng cần được đánh giá ngay.

Phục hồi chức năng lâu dài

Nhiều người bệnh cần chương trình phục hồi kéo dài.

Bao gồm:

  • Tập vận động.

  • Phục hồi thăng bằng.

  • Ngôn ngữ trị liệu.

  • Phục hồi nhận thức.

  • Hỗ trợ tâm lý.

  • Hỗ trợ học tập.

Mục tiêu là giúp người bệnh hòa nhập với cuộc sống bình thường càng sớm càng tốt.

Chất lượng cuộc sống sau điều trị

Ngày nay, tỷ lệ sống của u nguyên bào tủy ngày càng được cải thiện, vì vậy chất lượng cuộc sống sau điều trị trở thành mục tiêu rất quan trọng. Những trẻ được điều trị thành công cần được theo dõi không chỉ về mặt ung thư học mà còn về sự phát triển thể chất, trí tuệ, cảm xúc và khả năng hòa nhập xã hội. Người lớn sau điều trị cũng cần được đánh giá khả năng lao động, chức năng thần kinh và các biến chứng muộn của hóa trị hoặc xạ trị. Một chương trình theo dõi toàn diện và lâu dài giúp phát hiện sớm các vấn đề phát sinh, can thiệp kịp thời và tối ưu hóa chất lượng cuộc sống của người bệnh trong nhiều năm sau điều trị.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của u nguyên bào tủy đã cải thiện rõ rệt trong ba thập kỷ gần đây nhờ sự phát triển của phẫu thuật thần kinh, xạ trị chính xác, hóa trị đa mô thức và đặc biệt là phân loại sinh học phân tử. Trước đây, đây là một trong những khối u não có tỷ lệ tử vong rất cao ở trẻ em. Ngày nay, nhiều người bệnh có thể được chữa khỏi hoàn toàn và sống lâu dài nếu được điều trị đúng theo các phác đồ hiện đại. Tuy nhiên, tiên lượng vẫn rất khác nhau giữa các nhóm người bệnh và phụ thuộc vào nhiều yếu tố về đặc điểm khối u, mức độ lan tràn, khả năng phẫu thuật và nhóm phân tử.

Điều quan trọng cần lưu ý là tiên lượng không chỉ được đánh giá bằng thời gian sống thêm mà còn bao gồm khả năng duy trì chức năng thần kinh, phát triển trí tuệ, chất lượng cuộc sống và mức độ độc tính lâu dài của điều trị.

Nhóm nguy cơ

Đây là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong thực hành lâm sàng.

Nhóm nguy cơ chuẩn

Bao gồm các trường hợp:

  • Trên 3 tuổi.

  • Không có di căn theo dịch não tủy.

  • Khối u còn sót sau mổ dưới 1,5 cm².

  • Không có đặc điểm sinh học nguy cơ cao.

Nhóm này có tiên lượng khá thuận lợi.

Tỷ lệ sống thêm 5 năm hiện nay thường đạt khoảng 80 đến 90%.

Nhiều trung tâm ung thư lớn trên thế giới còn ghi nhận tỷ lệ sống cao hơn ở một số phân nhóm phân tử.

Nhóm nguy cơ cao

Bao gồm các trường hợp:

  • Có di căn theo dịch não tủy.

  • Khối u còn sót nhiều.

  • Thuộc nhóm sinh học nguy cơ cao.

  • Tuổi nhỏ.

  • Một số típ mô học ác tính hơn.

Tiên lượng của nhóm này kém hơn rõ rệt.

Tỷ lệ sống thêm 5 năm thường dao động khoảng 50 đến 70% tùy từng nghiên cứu và từng nhóm phân tử.

Phân nhóm phân tử

Hiện nay, đây được xem là yếu tố tiên lượng có giá trị nhất.

Nhóm WNT

Đây là nhóm có tiên lượng tốt nhất.

Đặc điểm:

  • Ít di căn.

  • Đáp ứng điều trị rất cao.

  • Tỷ lệ tái phát thấp.

Tỷ lệ sống thêm 5 năm thường trên 90%.

Do kết quả quá tốt nên nhiều thử nghiệm hiện đang nghiên cứu giảm cường độ điều trị nhằm hạn chế tác dụng phụ lâu dài.

Nhóm SHH

Tiên lượng thay đổi khá nhiều.

Nếu:

  • Không có đột biến TP53.

thì tiên lượng tương đối tốt.

Ngược lại:

  • SHH kèm TP53 đột biến.

lại thuộc nhóm tiên lượng xấu.

Group 3

Đây là nhóm có tiên lượng kém nhất.

Đặc điểm:

  • Hay di căn.

  • Tỷ lệ tái phát cao.

  • Thường liên quan khuếch đại MYC.

Ngay cả khi điều trị tích cực, nguy cơ tái phát vẫn tương đối lớn.

Group 4

Là nhóm thường gặp nhất.

Tiên lượng ở mức trung gian.

Nhiều người bệnh vẫn có thể đạt được kết quả điều trị lâu dài nếu được điều trị đầy đủ.

Mức độ di căn

Di căn theo dịch não tủy làm giảm đáng kể tiên lượng.

Người bệnh có:

  • M2.

  • M3.

  • M4.

thường cần điều trị tích cực hơn.

Khả năng tái phát cũng cao hơn nhóm M0.

Mức độ lấy bỏ khối u

Lấy bỏ hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn giúp:

  • Giảm lượng tế bào ung thư còn sót.

  • Tăng hiệu quả của hóa trị và xạ trị.

  • Giảm nguy cơ tái phát.

Tuy nhiên, bác sĩ không đặt mục tiêu lấy sạch bằng mọi giá nếu nguy cơ tổn thương thân não quá lớn.

Tuổi

Tuổi cũng ảnh hưởng đến tiên lượng.

Trẻ trên 3 tuổi thường có kết quả điều trị tốt hơn.

Ngược lại, trẻ dưới 3 tuổi gặp nhiều khó khăn vì:

  • Không thể xạ trị ngay.

  • Não còn đang phát triển.

  • Nguy cơ độc tính điều trị cao hơn.

Do đó, tiên lượng chung ở nhóm này thường kém hơn.

Đáp ứng điều trị

Những người đáp ứng tốt với hóa trị và xạ trị có khả năng sống lâu dài cao hơn.

Ngược lại, nếu bệnh tiến triển trong quá trình điều trị hoặc tái phát sớm thì tiên lượng thường không thuận lợi.

Tái phát

Đa số trường hợp tái phát xảy ra trong vài năm đầu sau điều trị.

Vị trí tái phát có thể:

  • Tại hố sau.

  • Trong não.

  • Tại tủy sống.

  • Lan theo dịch não tủy.

Tiên lượng sau tái phát nhìn chung kém hơn so với điều trị ban đầu.

Việc điều trị thường bao gồm:

  • Phẫu thuật lại.

  • Hóa trị cứu vãn.

  • Xạ trị bổ sung nếu còn chỉ định.

  • Thử nghiệm lâm sàng.

Di chứng lâu dài

Ở trẻ em, một trong những thách thức lớn nhất không phải là kiểm soát khối u mà là các biến chứng kéo dài sau điều trị.

Có thể gặp:

  • Chậm phát triển nhận thức.

  • Giảm trí nhớ.

  • Rối loạn học tập.

  • Suy nội tiết.

  • Chậm tăng trưởng.

  • Giảm thính lực.

  • Rối loạn phối hợp vận động.

Các biến chứng này phụ thuộc vào:

  • Tuổi điều trị.

  • Liều xạ.

  • Loại hóa trị.

  • Thời gian theo dõi.

Nhờ các kỹ thuật xạ trị hiện đại như IMRT và proton therapy, nguy cơ biến chứng đang dần được giảm xuống.

Tiên lượng ở người trưởng thành

Người trưởng thành mắc u nguyên bào tủy ít hơn nhiều so với trẻ em.

Đặc điểm sinh học khác biệt khiến việc điều trị cũng có một số thay đổi.

Nhìn chung, tiên lượng ở người lớn tương đối khả quan nếu:

  • Phẫu thuật lấy được nhiều u.

  • Không có di căn.

  • Điều trị đầy đủ.

Tuy nhiên số lượng nghiên cứu ở người trưởng thành vẫn còn ít hơn trẻ em.

Góc nhìn hiện đại về tiên lượng

Sự phát triển của y học đã làm thay đổi đáng kể tiên lượng của u nguyên bào tủy. Nếu trước đây hầu hết người bệnh đều có kết cục không thuận lợi thì hiện nay nhiều trẻ em và người trưởng thành có thể đạt được thời gian sống lâu dài, thậm chí khỏi bệnh hoàn toàn. Trong tương lai, với việc ứng dụng sâu hơn các dấu ấn sinh học, điều trị nhắm trúng đích và y học cá thể hóa, tiên lượng của từng nhóm phân tử được kỳ vọng sẽ tiếp tục được cải thiện, đồng thời giảm thiểu tối đa các di chứng lâu dài do điều trị.

9. Phòng bệnh

Hiện nay, chưa có biện pháp nào được chứng minh có thể phòng ngừa đặc hiệu u nguyên bào tủy. Khác với nhiều loại ung thư ở người trưởng thành có mối liên quan rõ ràng với thuốc lá, rượu bia, béo phì hoặc các yếu tố môi trường, phần lớn u nguyên bào tủy xuất hiện do các biến đổi di truyền xảy ra ngẫu nhiên trong quá trình phát triển của hệ thần kinh trung ương. Những biến đổi này thường diễn ra từ rất sớm trong giai đoạn bào thai hoặc những năm đầu đời và hoàn toàn không phải hậu quả của chế độ chăm sóc hay sinh hoạt của cha mẹ.

Mặc dù chưa thể phòng ngừa hoàn toàn sự xuất hiện của bệnh, việc hiểu đúng các yếu tố nguy cơ, nhận biết sớm triệu chứng và đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời vẫn là yếu tố quan trọng nhất giúp cải thiện kết quả điều trị.

Không có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu

Cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học cho thấy bất kỳ loại thực phẩm, vitamin, thuốc bổ hay thực phẩm chức năng nào có khả năng ngăn ngừa u nguyên bào tủy.

Tương tự, cũng chưa có nghiên cứu đáng tin cậy chứng minh rằng các yếu tố sau làm tăng nguy cơ mắc bệnh:

  • Chế độ ăn nhiều đường.

  • Uống sữa.

  • Tiếp xúc với điện thoại di động.

  • Sử dụng máy tính.

  • Tiếp xúc với sóng Wi-Fi.

  • Tiêm chủng.

  • Va chạm đầu thông thường.

Do đó, người dân không nên tin vào những quảng cáo về các sản phẩm được giới thiệu là có thể "phòng u não" hoặc "ngăn ngừa ung thư thần kinh" khi chưa có bằng chứng khoa học rõ ràng.

Duy trì thai kỳ khỏe mạnh

Mặc dù chưa chứng minh trực tiếp giúp giảm nguy cơ u nguyên bào tủy, việc chăm sóc sức khỏe tốt trong thai kỳ vẫn rất quan trọng đối với sự phát triển bình thường của hệ thần kinh thai nhi.

Phụ nữ mang thai nên:

  • Khám thai đầy đủ.

  • Tiêm phòng theo khuyến cáo.

  • Bổ sung acid folic.

  • Không hút thuốc.

  • Không uống rượu bia.

  • Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại.

  • Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.

Những biện pháp này giúp giảm nguy cơ nhiều bất thường bẩm sinh và góp phần bảo vệ sức khỏe của trẻ.

Tư vấn di truyền ở các gia đình nguy cơ cao

Phần lớn u nguyên bào tủy không có tính chất di truyền.

Tuy nhiên, ở một số gia đình có các hội chứng như:

  • Hội chứng Gorlin.

  • Li-Fraumeni.

  • Turcot.

nguy cơ mắc bệnh cao hơn bình thường.

Trong các trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Tư vấn di truyền.

  • Xét nghiệm gen.

  • Theo dõi thần kinh định kỳ.

Việc phát hiện sớm ở nhóm nguy cơ cao giúp tăng khả năng điều trị thành công nếu bệnh xuất hiện.

Nhận biết sớm các triệu chứng cảnh báo

Do chưa có chương trình tầm soát u nguyên bào tủy cho cộng đồng, phát hiện sớm dựa vào triệu chứng vẫn là phương pháp hiệu quả nhất.

Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám nếu trẻ có:

  • Đau đầu kéo dài.

  • Nôn nhiều, đặc biệt vào buổi sáng.

  • Đi loạng choạng.

  • Hay té ngã.

  • Rung giật mắt.

  • Nhìn đôi.

  • Buồn ngủ bất thường.

  • Thay đổi hành vi.

  • Chậm phát triển vận động.

  • Co giật lần đầu.

Ở trẻ nhỏ chưa biết nói, các biểu hiện như quấy khóc kéo dài, bỏ bú, vòng đầu tăng nhanh hoặc thóp phồng cũng cần được đánh giá sớm.

Không chủ quan với các triệu chứng thần kinh

Đau đầu ở trẻ em thường do những nguyên nhân lành tính như căng thẳng, viêm xoang hoặc đau nửa đầu. Tuy nhiên, đau đầu kéo dài ngày càng tăng, kèm theo nôn nhiều hoặc rối loạn thăng bằng không nên được xem nhẹ. Việc trì hoãn khám chuyên khoa có thể khiến khối u tiếp tục phát triển, gây não úng thủy và làm giảm khả năng hồi phục sau điều trị.

Khám sức khỏe định kỳ

Hiện nay không khuyến cáo chụp cộng hưởng từ não định kỳ để tầm soát u nguyên bào tủy ở trẻ khỏe mạnh vì bệnh hiếm gặp và chưa có bằng chứng cho thấy biện pháp này mang lại lợi ích cho cộng đồng.

Tuy nhiên, trẻ có các hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ mắc bệnh có thể cần được theo dõi bằng cộng hưởng từ theo lịch riêng do bác sĩ chuyên khoa quyết định.

Duy trì sức khỏe toàn diện

Sau khi điều trị thành công, người bệnh nên duy trì lối sống lành mạnh nhằm hỗ trợ phục hồi chức năng và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.

Bao gồm:

  • Chế độ dinh dưỡng cân đối.

  • Hoạt động thể lực phù hợp.

  • Ngủ đủ giấc.

  • Tiêm chủng đầy đủ nếu không có chống chỉ định.

  • Tuân thủ lịch tái khám.

  • Tham gia phục hồi chức năng khi cần.

Những biện pháp này không ngăn ngừa tái phát trực tiếp nhưng góp phần cải thiện thể trạng và chất lượng cuộc sống.

Vai trò của phát hiện sớm

Đối với u nguyên bào tủy, phát hiện sớm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi khối u còn nhỏ, chưa lan theo dịch não tủy và chưa gây tổn thương thần kinh nghiêm trọng, khả năng phẫu thuật lấy u an toàn cao hơn, tỷ lệ kiểm soát bệnh tốt hơn và nguy cơ để lại di chứng lâu dài thấp hơn. Chính vì vậy, việc nâng cao nhận thức của gia đình và cộng đồng về các dấu hiệu cảnh báo của bệnh hiện vẫn là biện pháp có giá trị nhất để cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

10. Những câu hỏi thường gặp

U nguyên bào tủy có phải là ung thư không?

Có. U nguyên bào tủy là một khối u ác tính nguyên phát của hệ thần kinh trung ương. Đây là loại u não ác tính thường gặp nhất ở trẻ em và có khả năng lan theo dịch não tủy nếu không được điều trị kịp thời.

U nguyên bào tủy có chữa khỏi được không?

Có. Nhờ sự kết hợp giữa phẫu thuật, xạ trị và hóa trị, nhiều người bệnh có thể được điều trị khỏi hoàn toàn, đặc biệt ở nhóm nguy cơ chuẩn và nhóm phân tử WNT. Tuy nhiên, tiên lượng còn phụ thuộc vào tuổi, mức độ lan tràn của bệnh, khả năng lấy bỏ khối u và đặc điểm sinh học phân tử.

Vì sao trẻ bị đau đầu và nôn nhiều lại có thể mắc u nguyên bào tủy?

Khối u thường nằm ở vùng tiểu não và não thất IV. Khi phát triển, khối u làm cản trở lưu thông dịch não tủy, gây não úng thủy và tăng áp lực nội sọ. Đây là nguyên nhân gây đau đầu, buồn nôn và nôn, đặc biệt vào buổi sáng.

U nguyên bào tủy có di căn không?

Có. Khác với nhiều loại ung thư khác, u nguyên bào tủy chủ yếu lan theo dịch não tủy đến các vùng khác của não và tủy sống. Di căn đến các cơ quan ngoài hệ thần kinh trung ương như xương, phổi hoặc gan rất hiếm gặp.

Sau phẫu thuật có cần hóa trị và xạ trị không?

Trong đa số trường hợp, có. Phẫu thuật chỉ giúp lấy bỏ khối u nhìn thấy được. Hóa trị và xạ trị có vai trò tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát. Phác đồ cụ thể sẽ phụ thuộc vào nhóm nguy cơ và độ tuổi của người bệnh.

Vì sao trẻ dưới 3 tuổi thường không được xạ trị ngay?

Não của trẻ dưới 3 tuổi đang trong giai đoạn phát triển rất mạnh. Xạ trị sớm có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến trí tuệ, khả năng học tập, tăng trưởng và chức năng nội tiết. Vì vậy, ở nhóm tuổi này, bác sĩ thường ưu tiên hóa trị để trì hoãn xạ trị nếu điều kiện cho phép.

Sau điều trị trẻ có thể đi học bình thường không?

Nhiều trẻ vẫn có thể trở lại trường học sau khi hoàn tất điều trị. Tuy nhiên, một số trẻ có thể gặp khó khăn về trí nhớ, khả năng tập trung, tốc độ tiếp thu hoặc vận động. Những trường hợp này cần được hỗ trợ bởi bác sĩ phục hồi chức năng, chuyên gia tâm lý và giáo viên để giúp trẻ hòa nhập tốt hơn.

U nguyên bào tủy có di truyền không?

Đa số không di truyền. Chỉ một tỷ lệ nhỏ liên quan đến các hội chứng di truyền như hội chứng Gorlin, Li-Fraumeni hoặc Turcot. Nếu gia đình có nhiều người mắc ung thư từ nhỏ hoặc mắc các hội chứng di truyền, bác sĩ có thể chỉ định tư vấn và xét nghiệm di truyền.

Sau điều trị có cần tái khám lâu dài không?

Có. Người bệnh cần được theo dõi trong nhiều năm bằng khám lâm sàng, cộng hưởng từ sọ não và cột sống, đồng thời đánh giá chức năng nội tiết, thần kinh, thính lực và sự phát triển thể chất. Việc tái khám đều đặn giúp phát hiện sớm tái phát cũng như các biến chứng muộn của điều trị.

U nguyên bào tủy có dễ tái phát không?

Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào nhóm nguy cơ và phân nhóm phân tử. Phần lớn trường hợp tái phát xảy ra trong vài năm đầu sau điều trị. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám ngay cả khi không còn triệu chứng.

Có nên sử dụng thực phẩm chức năng để hỗ trợ điều trị không?

Hiện chưa có thực phẩm chức năng nào được chứng minh có thể điều trị hoặc ngăn ngừa tái phát u nguyên bào tủy. Người bệnh không nên tự ý sử dụng các sản phẩm quảng cáo trên mạng thay thế cho các phương pháp điều trị chuẩn.

Khi nào cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay?

Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế khẩn cấp nếu xuất hiện đau đầu dữ dội tăng nhanh, nôn liên tục, lơ mơ, co giật, yếu tay chân đột ngột, mất thăng bằng nặng hoặc giảm thị lực nhanh. Đây có thể là dấu hiệu của tăng áp lực nội sọ, não úng thủy hoặc tái phát bệnh và cần được xử trí cấp cứu.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Các u não nguyên phát khác

Tài liệu tham khảo

  1. WHO Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours of the Central Nervous System. 5th Edition. International Agency for Research on Cancer (IARC). 2021.

  2. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Central Nervous System Cancers. Version 2026.

  3. EANO (European Association of Neuro-Oncology). EANO Guideline on the Diagnosis and Treatment of Medulloblastoma. Cập nhật 2024.

  4. UpToDate. Medulloblastoma: Clinical Features, Diagnosis, Risk Stratification and Management. Cập nhật 2026.

  5. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. 11th Edition. Elsevier. 2025.

  6. Packer RJ, Gajjar A, Vezina G, et al. Phase III Study of Craniospinal Radiation Therapy Followed by Adjuvant Chemotherapy for Newly Diagnosed Average-Risk Medulloblastoma. Journal of Clinical Oncology.

  7. Taylor MD, Northcott PA, Korshunov A, et al. Molecular Subgroups of Medulloblastoma: The Current Consensus. Acta Neuropathologica.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm


Lưu ý

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. U nguyên bào tủy là một bệnh lý ác tính của hệ thần kinh trung ương cần được điều trị tại các cơ sở chuyên khoa có đầy đủ điều kiện về ngoại thần kinh, ung bướu, xạ trị và hồi sức. Mỗi người bệnh có độ tuổi, đặc điểm mô bệnh học, phân nhóm sinh học phân tử và mức độ lan tràn khác nhau nên phác đồ điều trị cũng như tiên lượng có thể rất khác nhau. Người bệnh và gia đình cần tuân thủ đầy đủ hướng dẫn của bác sĩ, tái khám đúng lịch và không tự ý sử dụng các phương pháp điều trị chưa được kiểm chứng hoặc bỏ điều trị khi chưa có chỉ định của nhân viên y tế.