U tuyến yên

 

1. Tổng quan

U tuyến yên là khối u phát sinh từ các tế bào của tuyến yên, một tuyến nội tiết nhỏ chỉ có kích thước khoảng một centimet nằm ở nền sọ trong hố yên của xương bướm. Mặc dù kích thước rất nhỏ, tuyến yên lại được xem là "tuyến chủ" của hệ nội tiết vì sản xuất nhiều hormone quan trọng điều hòa hoạt động của tuyến giáp, tuyến thượng thận, tuyến sinh dục, quá trình tăng trưởng, chuyển hóa và cân bằng nước trong cơ thể. Khi xuất hiện khối u tại tuyến yên, người bệnh không chỉ có nguy cơ bị chèn ép các cấu trúc thần kinh lân cận mà còn có thể gặp nhiều rối loạn nội tiết phức tạp do tăng tiết hoặc giảm tiết hormone.

Khác với nhiều loại u não nguyên phát khác, phần lớn u tuyến yên không phải là ung thư. Hơn 99% trường hợp là u tuyến yên lành tính hay còn gọi là u tuyến yên dạng tuyến (pituitary adenoma). Những khối u này thường phát triển chậm và hiếm khi di căn sang các cơ quan khác. Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ được chẩn đoán là ung thư tuyến yên (pituitary carcinoma), đây là bệnh lý cực kỳ hiếm gặp trong thực hành lâm sàng. Tuy nhiên, mặc dù đa số lành tính về mặt mô học, u tuyến yên vẫn có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu phát triển lớn, xâm lấn các cấu trúc lân cận hoặc làm rối loạn hoạt động nội tiết của cơ thể.

Theo phân loại mới nhất của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2022, thuật ngữ "pituitary adenoma" đang dần được thay thế bằng "pituitary neuroendocrine tumor" (PitNET) nhằm phản ánh đầy đủ hơn đặc điểm sinh học của bệnh. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng cũng như trong các tài liệu phổ thông, thuật ngữ "u tuyến yên" hoặc "u tuyến yên dạng tuyến" vẫn được sử dụng rộng rãi và quen thuộc hơn với người bệnh.

Có nhiều cách phân loại u tuyến yên. Dựa vào kích thước, khối u được chia thành u nhỏ (microadenoma) khi đường kính dưới 10 mm và u lớn (macroadenoma) khi đường kính từ 10 mm trở lên. Những khối u rất lớn có thể đạt trên 40 mm và được gọi là u tuyến yên khổng lồ. Dựa vào chức năng nội tiết, u được chia thành hai nhóm chính là u chế tiết hormone và u không chế tiết hormone. Các u chế tiết có khả năng sản xuất quá mức một hoặc nhiều hormone như prolactin, hormone tăng trưởng (GH), ACTH hoặc hiếm hơn là TSH. Trong khi đó, u không chế tiết không tạo ra lượng hormone đủ để gây triệu chứng nội tiết mà thường được phát hiện khi khối u lớn gây đau đầu, giảm thị lực hoặc được phát hiện tình cờ qua chụp cộng hưởng từ.

U tuyến yên chiếm khoảng 10 đến 15% tổng số các khối u nội sọ nguyên phát, là một trong những nhóm u não thường gặp nhất. Các nghiên cứu giải phẫu tử thi và cộng hưởng từ cho thấy tỷ lệ người mang u tuyến yên nhỏ trong cộng đồng có thể lên tới 10 đến 20%, tuy nhiên phần lớn các trường hợp này không có triệu chứng và không cần điều trị. Điều này cho thấy u tuyến yên là bệnh khá phổ biến nhưng không phải tất cả đều gây ảnh hưởng đến sức khỏe.

Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường được chẩn đoán nhiều nhất trong khoảng từ 30 đến 60 tuổi. Một số thể bệnh có đặc điểm dịch tễ riêng. Ví dụ, u tiết prolactin thường gặp ở phụ nữ trẻ trong độ tuổi sinh sản, trong khi các u không chế tiết và u lớn lại thường được phát hiện ở người trung niên hoặc cao tuổi. Nam và nữ đều có thể mắc bệnh, mặc dù tỷ lệ mắc của từng phân nhóm có thể khác nhau.

Triệu chứng của u tuyến yên rất đa dạng và phụ thuộc vào loại hormone mà khối u tiết ra cũng như kích thước của khối u. Người bệnh có thể đến khám vì vô kinh, tiết sữa bất thường, vô sinh, giảm ham muốn tình dục, to đầu chi, tăng cân, hội chứng Cushing hoặc đơn giản chỉ vì đau đầu kéo dài và giảm thị lực. Chính sự đa dạng này khiến u tuyến yên có thể được phát hiện tại nhiều chuyên khoa khác nhau như nội tiết, thần kinh, mắt, sản phụ khoa hoặc nam khoa.

Trong những năm gần đây, sự phát triển của cộng hưởng từ độ phân giải cao, các xét nghiệm nội tiết hiện đại, phẫu thuật nội soi qua đường mũi xoang bướm và các thuốc điều trị đặc hiệu đã giúp kết quả điều trị u tuyến yên cải thiện rõ rệt. Nhiều người bệnh có thể kiểm soát hoàn toàn bệnh, phục hồi chức năng nội tiết và duy trì chất lượng cuộc sống gần như bình thường nếu được chẩn đoán và điều trị đúng thời điểm.

Mặc dù đa số u tuyến yên là lành tính, người bệnh không nên chủ quan. Một khối u nhỏ nhưng tiết hormone quá mức vẫn có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng đối với tim mạch, chuyển hóa, xương và khả năng sinh sản. Ngược lại, một khối u lớn không tiết hormone có thể chèn ép giao thoa thị giác gây giảm thị lực không hồi phục nếu không được điều trị kịp thời. Vì vậy, việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và thăm khám tại các cơ sở có chuyên khoa nội tiết hoặc ngoại thần kinh đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo tồn chức năng thần kinh và cải thiện tiên lượng lâu dài.

2. Yếu tố nguy cơ

Cho đến nay, nguyên nhân chính xác gây u tuyến yên vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Phần lớn các trường hợp xuất hiện một cách tự phát do các biến đổi di truyền xảy ra trong tế bào tuyến yên trong quá trình sống mà không liên quan đến yếu tố di truyền từ cha mẹ. Điều này có nghĩa là đa số người bệnh không thể xác định được một nguyên nhân cụ thể dẫn đến sự hình thành khối u và cũng không phải do chế độ ăn uống, sinh hoạt hay làm việc gây ra.

Mặc dù vậy, nhiều nghiên cứu đã xác định được một số yếu tố có khả năng làm tăng nguy cơ mắc bệnh hoặc liên quan đến sự phát triển của u tuyến yên. Các yếu tố này chủ yếu thuộc nhóm bệnh lý di truyền, rối loạn phân tử hoặc một số đặc điểm dịch tễ nhất định.

Tuổi

U tuyến yên có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp nhất ở người trưởng thành từ khoảng 30 đến 60 tuổi.

Một số thể bệnh có xu hướng xuất hiện ở những nhóm tuổi khác nhau.

Ví dụ:

  • U tiết prolactin thường được phát hiện ở phụ nữ trẻ.

  • U tiết hormone tăng trưởng thường gặp ở người trung niên.

  • U không chế tiết thường được chẩn đoán ở người lớn tuổi hơn do khối u phát triển âm thầm trong thời gian dài.

Ở trẻ em và thanh thiếu niên, u tuyến yên ít gặp hơn nhưng nếu xuất hiện thường liên quan đến các hội chứng di truyền hoặc các rối loạn nội tiết đặc biệt.

Giới tính

Nguy cơ mắc bệnh khác nhau giữa các phân nhóm u tuyến yên.

U tiết prolactin gặp ở nữ nhiều hơn nam, đặc biệt trong độ tuổi sinh sản. Điều này một phần do phụ nữ dễ xuất hiện các triệu chứng như rối loạn kinh nguyệt hoặc tiết sữa bất thường nên bệnh được phát hiện sớm hơn.

Ngược lại, nam giới thường được chẩn đoán khi khối u đã lớn vì các biểu hiện ban đầu như giảm ham muốn tình dục hoặc giảm testosterone thường tiến triển âm thầm và dễ bị bỏ qua.

Đối với các u không chế tiết hoặc u tiết hormone tăng trưởng, sự khác biệt giữa nam và nữ không rõ rệt.

Hội chứng đa u nội tiết typ 1 (MEN1)

Đây là một trong những yếu tố nguy cơ di truyền quan trọng nhất.

MEN1 là bệnh di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường do đột biến gen MEN1.

Người mắc hội chứng này có nguy cơ cao xuất hiện nhiều loại u nội tiết khác nhau như:

  • U tuyến cận giáp.

  • U tụy nội tiết.

  • U tuyến yên.

Khoảng 30 đến 40% người mắc MEN1 sẽ phát triển u tuyến yên trong suốt cuộc đời.

Các khối u này thường xuất hiện ở tuổi trẻ hơn dân số chung và đôi khi có kích thước lớn hơn.

Hội chứng Carney complex

Đây là hội chứng di truyền hiếm gặp liên quan đến đột biến gen PRKAR1A.

Người bệnh có thể xuất hiện:

  • U tuyến yên.

  • U tim.

  • Tăng sắc tố da.

  • Các khối u nội tiết khác.

Trong nhóm này, u tuyến yên thường tiết hormone tăng trưởng và có thể gây bệnh to đầu chi.

Hội chứng McCune Albright

Đây cũng là một hội chứng hiếm gặp liên quan đến đột biến gen GNAS.

Người bệnh có thể có:

  • Loạn sản xơ xương.

  • Dậy thì sớm.

  • Các rối loạn nội tiết.

  • U tuyến yên tiết hormone tăng trưởng.

Hội chứng FIPA

Familial Isolated Pituitary Adenoma là hội chứng gia đình có nhiều thành viên mắc u tuyến yên nhưng không thuộc MEN1.

Một số trường hợp liên quan đến đột biến gen AIP.

Đặc điểm của nhóm này là:

  • Xuất hiện ở tuổi trẻ.

  • Khối u thường lớn.

  • Có thể tiết hormone tăng trưởng hoặc prolactin.

Mặc dù hiếm gặp nhưng việc khai thác tiền sử gia đình rất quan trọng ở người bệnh trẻ tuổi.

Tiền sử gia đình

Đa số u tuyến yên không có tính chất di truyền.

Tuy nhiên, nếu trong gia đình có nhiều người mắc u tuyến yên hoặc các hội chứng nội tiết di truyền kể trên thì nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn dân số chung.

Ở những trường hợp này, bác sĩ có thể cân nhắc tư vấn di truyền hoặc làm xét nghiệm gen khi cần thiết.

Các biến đổi phân tử mắc phải

Trong đa số trường hợp, khối u xuất hiện do các đột biến xảy ra trong quá trình sống của tế bào tuyến yên.

Một số bất thường đã được phát hiện gồm:

  • GNAS.

  • USP8.

  • SF3B1.

  • MEN1.

  • AIP.

Những biến đổi này chủ yếu xảy ra trong tế bào khối u và không di truyền cho thế hệ sau.

Đây cũng là hướng nghiên cứu quan trọng nhằm phát triển các phương pháp điều trị mới trong tương lai.

Nội tiết và hormone

Trong nhiều năm, người ta từng nghi ngờ estrogen hoặc các thay đổi nội tiết có thể làm tăng nguy cơ hình thành u tuyến yên.

Tuy nhiên, đến nay chưa có bằng chứng đủ mạnh chứng minh thuốc tránh thai, mang thai hay liệu pháp hormone thông thường là nguyên nhân trực tiếp gây u tuyến yên.

Ở những người đã có u tiết prolactin, thai kỳ có thể làm khối u phát triển nhanh hơn do sự tăng sinh sinh lý của tế bào tuyến yên. Đây là vấn đề theo dõi trong điều trị chứ không phải là nguyên nhân gây bệnh.

Chưa có bằng chứng về các yếu tố nguy cơ thường gặp khác

Hiện nay chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy chứng minh các yếu tố dưới đây làm tăng nguy cơ mắc u tuyến yên:

  • Hút thuốc lá.

  • Uống rượu bia.

  • Chế độ ăn uống.

  • Sử dụng điện thoại di động.

  • Tiếp xúc với sóng điện từ thông thường.

  • Căng thẳng tâm lý.

  • Làm việc nhiều với máy tính.

Do đó, người bệnh không nên tự trách bản thân hoặc cố gắng tìm một nguyên nhân từ lối sống hằng ngày khi được chẩn đoán mắc bệnh.

Không phải ai có yếu tố nguy cơ cũng mắc bệnh

Cần lưu ý rằng phần lớn người mắc u tuyến yên không có bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào. Ngược lại, nhiều người mang hội chứng di truyền hoặc có tiền sử gia đình cũng có thể không bao giờ phát triển khối u. Điều này cho thấy sự hình thành u tuyến yên là kết quả của quá trình tương tác rất phức tạp giữa yếu tố di truyền, các biến đổi phân tử và nhiều cơ chế sinh học mà y học vẫn đang tiếp tục nghiên cứu. Vì vậy, điều quan trọng nhất không phải là cố gắng tìm nguyên nhân gây bệnh mà là nhận biết sớm các triệu chứng bất thường để được thăm khám và điều trị kịp thời.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Triệu chứng của u tuyến yên rất đa dạng và là một trong những đặc điểm khiến bệnh dễ bị bỏ sót hoặc chẩn đoán muộn. Khác với nhiều khối u não khác vốn chủ yếu gây triệu chứng do chèn ép thần kinh, u tuyến yên có thể biểu hiện theo hai cơ chế hoàn toàn khác nhau. Thứ nhất là do khối u tiết ra quá nhiều hormone làm rối loạn hoạt động của nhiều cơ quan trong cơ thể. Thứ hai là do khối u phát triển lớn dần, chèn ép tuyến yên bình thường hoặc các cấu trúc thần kinh xung quanh như giao thoa thị giác, dây thần kinh sọ và vùng dưới đồi.

Ở nhiều người bệnh, các triệu chứng tiến triển rất chậm trong nhiều tháng hoặc nhiều năm nên dễ bị nhầm với quá trình lão hóa, căng thẳng trong công việc hoặc các bệnh nội khoa khác. Chính vì vậy, không ít trường hợp chỉ được phát hiện khi khối u đã phát triển khá lớn.

Triệu chứng do khối u chèn ép

Khi khối u tăng kích thước, đặc biệt là các u tuyến yên lớn có đường kính từ 10 mm trở lên, triệu chứng đầu tiên thường là đau đầu.

Đau đầu trong u tuyến yên thường:

  • Âm ỉ kéo dài.

  • Khu trú vùng trán hoặc sau hốc mắt.

  • Ít đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.

  • Có xu hướng tăng dần theo thời gian.

Tuy nhiên, mức độ đau đầu không phải lúc nào cũng tương ứng với kích thước khối u. Có những khối u rất lớn nhưng gần như không gây đau, trong khi một số khối u nhỏ vẫn có thể gây khó chịu rõ rệt.

Một biểu hiện rất quan trọng khác là giảm thị lực.

Tuyến yên nằm ngay dưới giao thoa thị giác. Khi khối u phát triển lên phía trên sẽ chèn ép giao thoa này, làm xuất hiện:

  • Mờ mắt.

  • Giảm thị lực.

  • Thu hẹp thị trường hai bên thái dương.

  • Khó quan sát hai bên khi lái xe hoặc đi lại.

  • Dễ va chạm với đồ vật.

Nếu không được điều trị kịp thời, tổn thương thị giác có thể trở nên không hồi phục.

Ở những khối u rất lớn, người bệnh còn có thể xuất hiện:

  • Song thị.

  • Sụp mi.

  • Hạn chế vận động nhãn cầu.

  • Tê vùng mặt.

  • Buồn nôn.

  • Nôn.

  • Buồn ngủ.

  • Giảm ý thức.

Đây là những dấu hiệu cho thấy khối u đã ảnh hưởng đến các cấu trúc thần kinh quan trọng và cần được đánh giá khẩn cấp.

Triệu chứng do suy chức năng tuyến yên

Khi khối u chèn ép mô tuyến yên bình thường, khả năng sản xuất hormone sẽ giảm dần.

Tình trạng này được gọi là suy tuyến yên.

Các biểu hiện phụ thuộc vào loại hormone bị thiếu.

Thiếu hormone sinh dục có thể gây:

Ở nữ:

  • Rối loạn kinh nguyệt.

  • Mất kinh.

  • Giảm khả năng sinh sản.

  • Giảm ham muốn tình dục.

Ở nam:

  • Giảm ham muốn.

  • Rối loạn cương.

  • Giảm số lượng tinh trùng.

  • Mệt mỏi.

  • Giảm khối cơ.

Thiếu hormone tuyến giáp có thể gây:

  • Mệt mỏi.

  • Sợ lạnh.

  • Tăng cân.

  • Da khô.

  • Táo bón.

  • Giảm tập trung.

Thiếu ACTH dẫn đến suy tuyến thượng thận có thể gây:

  • Mệt nhiều.

  • Hạ huyết áp.

  • Chóng mặt.

  • Buồn nôn.

  • Sụt cân.

Nếu không được phát hiện, suy thượng thận có thể dẫn đến cơn suy thượng thận cấp, đây là tình trạng cấp cứu nội tiết nguy hiểm.

Triệu chứng của u tiết prolactin

Đây là thể u tuyến yên thường gặp nhất.

Ở phụ nữ, các biểu hiện điển hình gồm:

  • Mất kinh hoặc kinh nguyệt không đều.

  • Tiết sữa dù không mang thai.

  • Khó có thai.

  • Giảm ham muốn tình dục.

Ở nam giới, bệnh thường được phát hiện muộn hơn.

Các triệu chứng có thể gồm:

  • Giảm ham muốn.

  • Rối loạn cương.

  • Hiếm muộn.

  • Vú to.

  • Loãng xương nếu kéo dài.

Do các triệu chứng khá kín đáo nên nhiều nam giới chỉ được chẩn đoán khi khối u đã lớn và bắt đầu gây đau đầu hoặc giảm thị lực.

Triệu chứng của u tiết hormone tăng trưởng

Khi khối u tiết quá nhiều hormone tăng trưởng, biểu hiện phụ thuộc vào tuổi.

Nếu xảy ra trước khi sụn tăng trưởng đóng lại, trẻ có thể mắc bệnh khổng lồ với chiều cao tăng bất thường.

Ở người trưởng thành, bệnh gây hội chứng to đầu chi.

Các biểu hiện tiến triển từ từ gồm:

  • Bàn tay to hơn.

  • Bàn chân to hơn.

  • Phải thay nhẫn hoặc thay cỡ giày.

  • Khuôn mặt thô dần.

  • Hàm dưới nhô ra.

  • Mũi to.

  • Lưỡi to.

  • Da dày.

  • Ra nhiều mồ hôi.

Ngoài ra còn có thể xuất hiện:

  • Tăng huyết áp.

  • Đái tháo đường.

  • Ngưng thở khi ngủ.

  • Đau khớp.

  • Phì đại tim.

Nhiều người bệnh chỉ nhận ra sự thay đổi khi so sánh ảnh chụp cách nhau nhiều năm.

Triệu chứng của u tiết ACTH

Khối u tiết ACTH gây bệnh Cushing.

Người bệnh có thể xuất hiện:

  • Tăng cân nhanh.

  • Mặt tròn.

  • Tích mỡ vùng gáy.

  • Da mỏng.

  • Rạn da màu tím.

  • Dễ bầm tím.

  • Yếu cơ.

  • Loãng xương.

  • Tăng huyết áp.

  • Đái tháo đường.

Bệnh thường tiến triển âm thầm nên dễ bị nhầm với béo phì hoặc hội chứng chuyển hóa.

Triệu chứng của u tiết TSH

Đây là nhóm rất hiếm gặp.

Người bệnh có biểu hiện cường giáp như:

  • Tim đập nhanh.

  • Run tay.

  • Sụt cân.

  • Ra nhiều mồ hôi.

  • Lo âu.

  • Không chịu được nóng.

Khác với cường giáp thông thường, xét nghiệm sẽ cho thấy cả TSH và hormone tuyến giáp đều tăng.

Cơn xuất huyết tuyến yên

Một biến chứng nguy hiểm nhưng ít gặp là xuất huyết hoặc nhồi máu trong khối u tuyến yên, còn gọi là pituitary apoplexy.

Người bệnh có thể xuất hiện đột ngột:

  • Đau đầu dữ dội.

  • Nôn nhiều.

  • Mờ mắt.

  • Sụp mi.

  • Song thị.

  • Giảm ý thức.

  • Hạ huyết áp.

Đây là tình trạng cấp cứu cần được đưa đến bệnh viện ngay vì có thể gây mất thị lực vĩnh viễn hoặc suy tuyến yên cấp.

Khi nào cần đi khám?

Người dân nên đến cơ sở y tế nếu xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Đau đầu kéo dài không rõ nguyên nhân.

  • Mờ mắt hoặc thu hẹp thị trường.

  • Mất kinh không do mang thai.

  • Tiết sữa bất thường.

  • Giảm ham muốn tình dục kéo dài.

  • Bàn tay hoặc bàn chân to dần.

  • Khuôn mặt thay đổi theo thời gian.

  • Tăng cân kèm nhiều dấu hiệu của hội chứng Cushing.

  • Rối loạn cương không rõ nguyên nhân.

  • Hiếm muộn.

  • Đau đầu dữ dội kèm giảm thị lực đột ngột.

Việc phát hiện sớm u tuyến yên có ý nghĩa rất lớn vì nhiều trường hợp có thể điều trị hiệu quả bằng thuốc hoặc phẫu thuật trước khi xuất hiện tổn thương thần kinh và rối loạn nội tiết không hồi phục.

4. Chẩn đoán

Việc chẩn đoán u tuyến yên không chỉ nhằm xác định sự hiện diện của khối u mà còn phải đánh giá đầy đủ chức năng nội tiết, mức độ ảnh hưởng đến thị giác, khả năng chèn ép các cấu trúc thần kinh lân cận và đặc điểm mô bệnh học nếu người bệnh được phẫu thuật. Đây là một trong những bệnh lý đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa như nội tiết, ngoại thần kinh, chẩn đoán hình ảnh, mắt và giải phẫu bệnh.

Ở nhiều trường hợp, người bệnh đến khám vì các rối loạn nội tiết kéo dài. Trong khi đó, một số khác chỉ được phát hiện sau khi chụp cộng hưởng từ vì đau đầu hoặc giảm thị lực. Cũng có không ít trường hợp khối u được phát hiện tình cờ khi chụp não để khảo sát một bệnh lý hoàn toàn khác.

Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng

Bước đầu tiên là khai thác kỹ triệu chứng của người bệnh.

Bác sĩ sẽ hỏi về:

  • Đau đầu.

  • Giảm thị lực.

  • Song thị.

  • Co giật nếu có.

  • Rối loạn kinh nguyệt.

  • Tiết sữa bất thường.

  • Giảm ham muốn tình dục.

  • Hiếm muộn.

  • Thay đổi kích thước bàn tay hoặc bàn chân.

  • Tăng cân bất thường.

  • Thay đổi khuôn mặt.

  • Các dấu hiệu của hội chứng Cushing.

  • Tiền sử gia đình mắc bệnh nội tiết.

Khám lâm sàng tập trung đánh giá:

  • Thị lực.

  • Thị trường.

  • Các dây thần kinh sọ.

  • Chức năng vận động.

  • Dấu hiệu suy tuyến yên.

  • Các biểu hiện tăng tiết hormone.

Đây là bước rất quan trọng giúp định hướng loại hormone cần được khảo sát.

Xét nghiệm nội tiết

Đánh giá hormone là một phần bắt buộc trong chẩn đoán u tuyến yên.

Các xét nghiệm thường bao gồm:

Prolactin

Đây là xét nghiệm đầu tiên cần thực hiện khi nghi ngờ u tiết prolactin.

Nồng độ prolactin tăng rất cao thường gợi ý prolactinoma.

Tuy nhiên, prolactin cũng có thể tăng nhẹ do:

  • Khối u lớn chèn ép cuống tuyến yên.

  • Mang thai.

  • Một số thuốc.

  • Suy giáp.

Vì vậy cần được bác sĩ diễn giải trong từng trường hợp cụ thể.

Hormone tăng trưởng và IGF-1

IGF-1 là xét nghiệm sàng lọc quan trọng nhất đối với u tiết hormone tăng trưởng.

Nếu IGF-1 tăng, người bệnh thường được chỉ định nghiệm pháp dung nạp glucose để đánh giá khả năng ức chế hormone tăng trưởng.

Ở người bình thường, glucose sẽ làm giảm nồng độ GH.

Ở người mắc bệnh to đầu chi, GH vẫn duy trì ở mức cao.

ACTH và cortisol

Đối với người nghi ngờ bệnh Cushing, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Cortisol máu.

  • Cortisol nước tiểu 24 giờ.

  • Cortisol nước bọt ban đêm.

  • Nghiệm pháp ức chế dexamethasone.

  • ACTH huyết tương.

Việc kết hợp nhiều xét nghiệm giúp xác định chính xác nguồn gốc tăng cortisol.

TSH và hormone tuyến giáp

Nếu nghi ngờ u tiết TSH, bác sĩ sẽ đánh giá:

  • TSH.

  • FT4.

  • FT3.

Đặc điểm của bệnh là TSH không giảm mặc dù hormone tuyến giáp tăng.

Đánh giá toàn bộ chức năng tuyến yên

Ngay cả khi khối u không tiết hormone, bác sĩ vẫn cần đánh giá khả năng suy tuyến yên.

Các xét nghiệm thường gồm:

  • ACTH.

  • Cortisol.

  • TSH.

  • FT4.

  • LH.

  • FSH.

  • Testosterone ở nam.

  • Estradiol ở nữ.

  • IGF-1.

  • Natri máu.

Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ thực hiện thêm các nghiệm pháp kích thích nội tiết chuyên sâu.

Cộng hưởng từ tuyến yên

Cộng hưởng từ có tiêm thuốc đối quang từ là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hình ảnh.

Đây là phương pháp giúp đánh giá:

  • Kích thước khối u.

  • Vị trí.

  • Mức độ xâm lấn.

  • Quan hệ với giao thoa thị giác.

  • Quan hệ với xoang hang.

  • Quan hệ với động mạch cảnh.

Đồng thời xác định:

  • Microadenoma dưới 10 mm.

  • Macroadenoma từ 10 mm trở lên.

  • U khổng lồ.

Cộng hưởng từ còn giúp theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát sau này.

Chụp cắt lớp vi tính

CT sọ não không nhạy bằng cộng hưởng từ trong đánh giá tuyến yên.

Tuy nhiên, CT vẫn hữu ích trong một số tình huống:

  • Không thể chụp MRI.

  • Đánh giá tổn thương xương hố yên.

  • Phát hiện xuất huyết cấp.

Khám mắt

Vì khối u có thể chèn ép giao thoa thị giác nên người bệnh cần được khám chuyên khoa mắt.

Các nội dung thường gồm:

  • Đo thị lực.

  • Đo thị trường.

  • Soi đáy mắt.

  • Đánh giá thần kinh thị giác.

Giảm thị trường hai bên thái dương là dấu hiệu kinh điển của u tuyến yên lớn.

Khám mắt cũng giúp theo dõi khả năng hồi phục sau điều trị.

Giải phẫu bệnh

Nếu người bệnh được phẫu thuật, mô u sẽ được gửi đến khoa giải phẫu bệnh.

Kết quả giúp xác định:

  • Loại tế bào tạo u.

  • Đặc điểm mô học.

  • Chỉ số tăng sinh Ki-67.

  • Các dấu ấn miễn dịch.

  • Phân nhóm theo phân loại WHO.

Đây là cơ sở để tiên lượng nguy cơ tái phát và xây dựng kế hoạch theo dõi lâu dài.

Xét nghiệm di truyền

Không phải tất cả người bệnh đều cần xét nghiệm gen.

Bác sĩ sẽ cân nhắc khi:

  • Người bệnh còn rất trẻ.

  • Có nhiều người trong gia đình mắc bệnh.

  • Nghi ngờ hội chứng MEN1.

  • Nghi ngờ hội chứng FIPA.

  • Nghi ngờ Carney complex.

Các xét nghiệm này giúp xác định nguy cơ mắc bệnh ở những thành viên khác trong gia đình và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.

Chẩn đoán phân biệt

Một số bệnh lý khác có thể có biểu hiện tương tự u tuyến yên.

Bao gồm:

  • Nang khe Rathke.

  • U sọ hầu.

  • U màng não vùng hố yên.

  • Di căn tuyến yên.

  • Phình động mạch cảnh trong.

  • Viêm tuyến yên.

  • Tăng sản tuyến yên do suy giáp nguyên phát.

Việc kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm nội tiết và cộng hưởng từ giúp bác sĩ phân biệt các bệnh lý này với độ chính xác cao.

Vai trò của chẩn đoán đa chuyên khoa

Chẩn đoán u tuyến yên không chỉ dừng lại ở việc phát hiện một khối u trên phim cộng hưởng từ. Điều quan trọng hơn là xác định khối u có tiết hormone hay không, có gây suy tuyến yên hay không, mức độ ảnh hưởng đến thị giác và khả năng điều trị tối ưu. Chính vì vậy, sự phối hợp giữa bác sĩ nội tiết, ngoại thần kinh, chẩn đoán hình ảnh, mắt và giải phẫu bệnh là yếu tố quyết định giúp xây dựng chiến lược điều trị phù hợp nhất cho từng người bệnh.

5. Phân giai đoạn

Khác với phần lớn các bệnh ung thư đặc như ung thư phổi, ung thư vú hay ung thư đại trực tràng, u tuyến yên không được phân giai đoạn theo hệ thống TNM của AJCC. Nguyên nhân là vì đa số u tuyến yên là khối u lành tính, rất hiếm khi di căn và tiên lượng của bệnh chủ yếu phụ thuộc vào kích thước, chức năng nội tiết, mức độ xâm lấn cũng như khả năng phẫu thuật lấy bỏ khối u hơn là sự lan rộng đến hạch hay cơ quan xa.

Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường đánh giá mức độ bệnh dựa trên nhiều hệ thống phân loại khác nhau. Mỗi hệ thống phản ánh một khía cạnh riêng của khối u và đều có giá trị trong việc lựa chọn phương pháp điều trị cũng như tiên lượng lâu dài.

Phân loại theo kích thước

Đây là cách phân loại đơn giản và được sử dụng phổ biến nhất.

U tuyến yên nhỏ (Microadenoma)

Là khối u có đường kính nhỏ hơn 10 mm.

Đặc điểm của nhóm này gồm:

  • Thường chưa gây chèn ép giao thoa thị giác.

  • Chủ yếu gây triệu chứng do tăng tiết hormone.

  • Phẫu thuật thường thuận lợi nếu cần điều trị.

  • Tiên lượng nhìn chung tốt.

Đa số prolactinoma được phát hiện ở giai đoạn này.

U tuyến yên lớn (Macroadenoma)

Là khối u có đường kính từ 10 mm trở lên.

Khi khối u lớn dần, nguy cơ xuất hiện:

  • Đau đầu.

  • Giảm thị lực.

  • Suy tuyến yên.

  • Chèn ép các dây thần kinh sọ.

sẽ tăng lên rõ rệt.

Macroadenoma cũng có khả năng xâm lấn xoang hang hoặc nền sọ nhiều hơn.

U tuyến yên khổng lồ

Một số tài liệu sử dụng thuật ngữ này đối với các khối u có đường kính trên 40 mm.

Đây là nhóm thường:

  • Chèn ép mạnh giao thoa thị giác.

  • Lan rộng vào xoang hang.

  • Xâm lấn nền sọ.

  • Khó lấy bỏ hoàn toàn.

Việc điều trị thường cần phối hợp nhiều phương pháp.

Phân loại theo chức năng nội tiết

Đây là hệ thống có ý nghĩa rất lớn trong điều trị.

U chế tiết hormone

Các khối u này sản xuất quá mức một hoặc nhiều hormone.

Bao gồm:

  • U tiết prolactin.

  • U tiết hormone tăng trưởng.

  • U tiết ACTH.

  • U tiết TSH.

  • Hiếm hơn là u tiết nhiều hormone cùng lúc.

Triệu chứng của người bệnh chủ yếu do rối loạn nội tiết.

U không chế tiết hormone

Nhóm này không tạo ra lượng hormone đủ để gây biểu hiện lâm sàng.

Người bệnh thường đến khám khi:

  • Đau đầu.

  • Giảm thị lực.

  • Suy tuyến yên.

  • Hoặc phát hiện tình cờ trên cộng hưởng từ.

Đây là nhóm thường có kích thước lớn hơn khi được chẩn đoán.

Phân loại theo mức độ xâm lấn

Không phải mọi u tuyến yên đều chỉ khu trú trong hố yên.

Bác sĩ sẽ đánh giá xem khối u có lan sang:

  • Xoang hang.

  • Xương nền sọ.

  • Xoang bướm.

  • Giao thoa thị giác.

  • Não thất.

hay không.

Mức độ xâm lấn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lấy bỏ hoàn toàn và nguy cơ tái phát.

Phân loại Knosp

Đây là hệ thống được sử dụng rất rộng rãi nhằm đánh giá mức độ xâm lấn xoang hang trên cộng hưởng từ.

Knosp chia thành các mức từ 0 đến 4.

  • Độ 0 và 1 thường chưa xâm lấn đáng kể.

  • Độ 2 và 3 có khả năng xâm lấn cao hơn.

  • Độ 4 thường biểu hiện khối u bao quanh hoàn toàn động mạch cảnh trong.

Điểm Knosp càng cao thì khả năng phẫu thuật lấy hết khối u càng thấp.

Đây là một trong những thông tin rất quan trọng trước mổ.

Phân loại Hardy

Hệ thống Hardy được xây dựng từ khá sớm nhưng hiện vẫn còn giá trị trong nhiều trung tâm.

Phân loại này đánh giá:

  • Mức độ giãn rộng hố yên.

  • Hướng phát triển của khối u.

  • Mức độ phá hủy xương.

  • Mức độ lan ra ngoài hố yên.

Mặc dù hiện nay MRI đã thay thế phần lớn vai trò của X quang hố yên trước đây, nhiều bác sĩ vẫn sử dụng các khái niệm của Hardy để mô tả mức độ phát triển của khối u.

Phân loại mô bệnh học theo WHO

Sau phẫu thuật, khối u sẽ được đánh giá theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới.

Phân loại hiện nay không còn tập trung vào khái niệm "adenoma lành tính" như trước mà nhấn mạnh đặc điểm của từng loại tế bào nội tiết.

Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ xác định:

  • Loại tế bào tạo u.

  • Hormone mà tế bào sản xuất.

  • Chỉ số tăng sinh Ki-67.

  • Các dấu ấn miễn dịch.

  • Một số đặc điểm phân tử.

Những thông tin này giúp đánh giá nguy cơ tái phát sau điều trị.

Phân loại theo nguy cơ tái phát

Trong thực hành, bác sĩ còn đánh giá nguy cơ tái phát dựa trên nhiều yếu tố kết hợp.

Bao gồm:

  • Kích thước khối u.

  • Mức độ xâm lấn.

  • Khả năng lấy bỏ hoàn toàn.

  • Chỉ số Ki-67.

  • Loại mô bệnh học.

  • Đặc điểm phân tử.

Người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao sẽ cần theo dõi bằng cộng hưởng từ thường xuyên hơn.

Vai trò của các hệ thống phân loại

Không có một hệ thống duy nhất phản ánh đầy đủ toàn bộ đặc điểm của u tuyến yên. Trong thực hành hiện đại, bác sĩ thường kết hợp phân loại theo kích thước, chức năng nội tiết, mức độ xâm lấn trên cộng hưởng từ và kết quả giải phẫu bệnh để đánh giá toàn diện bệnh. Chính sự kết hợp này giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, dự đoán khả năng lấy bỏ hoàn toàn, đánh giá nguy cơ tái phát và xây dựng kế hoạch theo dõi lâu dài cho từng người bệnh.

6. Điều trị

Điều trị u tuyến yên là một trong những lĩnh vực có nhiều tiến bộ nhất của chuyên ngành nội tiết và ngoại thần kinh trong vài thập kỷ gần đây. Khác với nhiều loại u não khác mà phẫu thuật gần như luôn là lựa chọn đầu tiên, việc điều trị u tuyến yên phụ thuộc rất nhiều vào loại khối u, khả năng tiết hormone, kích thước, mức độ chèn ép cũng như tuổi và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Có những trường hợp chỉ cần theo dõi định kỳ mà chưa cần can thiệp. Ngược lại, cũng có những người bệnh cần phối hợp điều trị bằng thuốc, phẫu thuật và xạ trị để kiểm soát bệnh lâu dài.

Mục tiêu điều trị không chỉ là loại bỏ khối u mà còn hướng tới bình thường hóa nồng độ hormone, bảo tồn hoặc phục hồi thị lực, duy trì chức năng tuyến yên, hạn chế biến chứng thần kinh và giảm nguy cơ tái phát.

Theo dõi chủ động

Không phải tất cả u tuyến yên đều cần điều trị ngay sau khi được phát hiện.

Ở những trường hợp:

  • Khối u nhỏ.

  • Không tiết hormone.

  • Không gây triệu chứng.

  • Không chèn ép giao thoa thị giác.

  • Không tăng kích thước qua các lần chụp cộng hưởng từ.

bác sĩ có thể lựa chọn theo dõi định kỳ.

Người bệnh sẽ được khám lâm sàng, xét nghiệm nội tiết và chụp cộng hưởng từ theo lịch hẹn để đánh giá sự thay đổi của khối u.

Nếu khối u vẫn ổn định trong nhiều năm, việc tiếp tục theo dõi thường an toàn và giúp tránh được những nguy cơ không cần thiết của điều trị.

Điều trị bằng thuốc

Điều trị nội khoa đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với một số loại u tuyến yên.

U tiết prolactin

Đây là nhóm đáp ứng tốt nhất với thuốc.

Các thuốc chủ vận dopamine như:

  • Cabergoline.

  • Bromocriptine.

có khả năng:

  • Giảm nồng độ prolactin.

  • Làm nhỏ khối u.

  • Khôi phục chu kỳ kinh nguyệt.

  • Cải thiện khả năng sinh sản.

  • Phục hồi chức năng sinh dục.

Ở đa số người bệnh, thuốc là lựa chọn điều trị đầu tiên và có thể thay thế hoàn toàn phẫu thuật.

Cabergoline hiện được ưu tiên sử dụng vì hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ hơn bromocriptine.

U tiết hormone tăng trưởng

Thuốc được sử dụng khi:

  • Không thể phẫu thuật.

  • Sau phẫu thuật còn sót u.

  • Chưa kiểm soát được hormone.

Các nhóm thuốc gồm:

  • Somatostatin analog như Octreotide LAR và Lanreotide.

  • Pegvisomant là thuốc đối kháng thụ thể hormone tăng trưởng.

  • Cabergoline ở một số trường hợp có tăng prolactin phối hợp.

Các thuốc này giúp giảm IGF-1 và cải thiện các triệu chứng của bệnh to đầu chi.

U tiết ACTH

Một số thuốc có thể được sử dụng khi:

  • Chưa thể phẫu thuật.

  • Sau mổ còn tăng cortisol.

  • Chuẩn bị trước phẫu thuật.

Bao gồm:

  • Osilodrostat.

  • Ketoconazole.

  • Metyrapone.

  • Pasireotide.

Mục tiêu là kiểm soát tình trạng tăng cortisol nhằm giảm biến chứng tim mạch và chuyển hóa.

U tiết TSH

Somatostatin analog có thể giúp giảm tiết TSH và làm nhỏ khối u ở nhiều trường hợp.

Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị chính.

U không chế tiết

Hiện chưa có thuốc đặc hiệu được chứng minh có hiệu quả rõ ràng đối với nhóm này.

Điều trị chủ yếu vẫn là phẫu thuật hoặc theo dõi.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị quan trọng nhất đối với nhiều loại u tuyến yên.

Các chỉ định thường gặp gồm:

  • Khối u gây giảm thị lực.

  • Chèn ép giao thoa thị giác.

  • U tiết hormone không đáp ứng với thuốc.

  • U không chế tiết phát triển lớn.

  • Cơn xuất huyết tuyến yên.

  • Khối u tiếp tục tăng kích thước khi theo dõi.

Hiện nay, kỹ thuật được áp dụng phổ biến nhất là phẫu thuật nội soi qua đường mũi xoang bướm.

Đây là phương pháp ít xâm lấn, không cần mở hộp sọ và cho phép tiếp cận trực tiếp tuyến yên qua hốc mũi.

Ưu điểm gồm:

  • Ít đau sau mổ.

  • Thời gian hồi phục nhanh.

  • Ít tổn thương mô não.

  • Tỷ lệ biến chứng thấp hơn so với các kỹ thuật cũ.

Trong một số trường hợp rất đặc biệt như khối u khổng lồ lan rộng lên não hoặc phát triển theo nhiều hướng phức tạp, bác sĩ có thể phải lựa chọn mở sọ để lấy u.

Hiệu quả của phẫu thuật

Khả năng lấy bỏ hoàn toàn phụ thuộc vào:

  • Kích thước khối u.

  • Mức độ xâm lấn.

  • Kinh nghiệm của phẫu thuật viên.

Đối với microadenoma, tỷ lệ chữa khỏi có thể rất cao.

Nếu khối u đã xâm lấn xoang hang hoặc bao quanh động mạch cảnh, việc lấy bỏ hoàn toàn thường khó thực hiện nhằm tránh tổn thương thần kinh và mạch máu.

Trong những trường hợp này, phần u còn sót sẽ được theo dõi hoặc xạ trị bổ sung.

Xạ trị

Xạ trị thường được chỉ định khi:

  • Còn sót khối u sau mổ.

  • Khối u tái phát.

  • Không thể phẫu thuật.

  • Khối u vẫn tiếp tục phát triển.

Hai kỹ thuật thường được sử dụng gồm:

Xạ phẫu lập thể

Ví dụ:

  • Gamma Knife.

  • CyberKnife.

Đây là phương pháp tập trung liều bức xạ rất cao vào khối u trong một hoặc vài lần điều trị.

Phù hợp với:

  • Khối u nhỏ.

  • Còn sót sau mổ.

  • Khối u cách giao thoa thị giác một khoảng an toàn.

Xạ trị phân liều

Được áp dụng khi:

  • Khối u lớn.

  • Khối u sát giao thoa thị giác.

  • Không phù hợp với xạ phẫu.

Người bệnh thường điều trị trong nhiều buổi liên tiếp.

Xạ trị giúp kiểm soát sự phát triển của khối u rất hiệu quả nhưng tác dụng bình thường hóa hormone có thể cần nhiều tháng hoặc nhiều năm mới đạt được.

Điều trị suy tuyến yên

Nếu khối u hoặc quá trình điều trị làm suy chức năng tuyến yên, người bệnh cần được bổ sung hormone thiếu hụt.

Có thể bao gồm:

  • Hydrocortisone.

  • Levothyroxine.

  • Testosterone.

  • Estrogen và progesterone.

  • Hormone tăng trưởng ở một số trường hợp.

Việc thay thế hormone đúng cách giúp cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống và phòng ngừa nhiều biến chứng lâu dài.

Điều trị cơn xuất huyết tuyến yên

Pituitary apoplexy là tình trạng cấp cứu.

Người bệnh cần:

  • Nhập viện ngay.

  • Đánh giá thị lực.

  • Đánh giá nội tiết.

  • Điều trị hydrocortisone liều cao nếu có suy thượng thận.

  • Phẫu thuật giải ép khẩn cấp khi có giảm thị lực hoặc chèn ép thần kinh nặng.

Can thiệp sớm giúp tăng khả năng phục hồi thị lực và giảm nguy cơ tử vong.

Điều trị đa chuyên khoa

Việc điều trị u tuyến yên hiện đại đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa. Bác sĩ nội tiết chịu trách nhiệm đánh giá và kiểm soát rối loạn hormone. Bác sĩ ngoại thần kinh thực hiện phẫu thuật khi cần thiết. Bác sĩ xạ trị tham gia điều trị các trường hợp còn sót hoặc tái phát. Bác sĩ mắt theo dõi chức năng thị giác trong suốt quá trình điều trị. Sự phối hợp này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị, giảm biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh.

7. Theo dõi sau điều trị

Theo dõi lâu dài là một phần không thể tách rời trong quá trình điều trị u tuyến yên. Khác với nhiều bệnh lý khác chỉ cần đánh giá sau điều trị trong một khoảng thời gian ngắn, người mắc u tuyến yên thường cần được theo dõi trong nhiều năm, thậm chí suốt đời. Nguyên nhân là vì khối u có thể tái phát sau nhiều năm dù đã được phẫu thuật thành công, đồng thời chức năng nội tiết của tuyến yên cũng có thể thay đổi theo thời gian. Mục tiêu của quá trình theo dõi không chỉ nhằm phát hiện sớm tái phát mà còn đánh giá hiệu quả điều trị, kiểm soát các rối loạn hormone và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.

Việc xây dựng lịch tái khám phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại u tuyến yên, phương pháp điều trị đã áp dụng, mức độ lấy bỏ khối u, kết quả giải phẫu bệnh và chức năng tuyến yên sau điều trị.

Khám lâm sàng định kỳ

Ở mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện tình trạng của người bệnh.

Các nội dung thường bao gồm:

  • Mức độ đau đầu.

  • Thị lực và thị trường.

  • Các triệu chứng thần kinh mới xuất hiện.

  • Biểu hiện tăng hoặc giảm hormone.

  • Khả năng lao động.

  • Chất lượng cuộc sống.

  • Tác dụng phụ của thuốc đang sử dụng.

Đối với những người đã từng mắc bệnh to đầu chi hoặc hội chứng Cushing, bác sĩ cũng sẽ theo dõi sự cải thiện của các biểu hiện lâm sàng theo thời gian.

Chụp cộng hưởng từ

Cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm thuốc đối quang từ vẫn là phương pháp quan trọng nhất để theo dõi sau điều trị.

Thông thường:

  • Lần chụp đầu tiên được thực hiện khoảng 3 đến 6 tháng sau phẫu thuật để đánh giá phần khối u còn sót.

  • Sau đó, khoảng cách giữa các lần chụp sẽ được điều chỉnh tùy theo nguy cơ tái phát.

Nếu khối u đã được lấy bỏ hoàn toàn và ổn định, người bệnh có thể chỉ cần chụp mỗi 1 đến 2 năm.

Ở những trường hợp còn sót u, đã xạ trị hoặc có nguy cơ tái phát cao, cộng hưởng từ thường được thực hiện thường xuyên hơn.

Theo dõi nội tiết

Đánh giá hormone là nội dung bắt buộc trong quá trình theo dõi.

Các xét nghiệm phụ thuộc vào từng loại u.

Sau điều trị prolactinoma

Bác sĩ sẽ theo dõi:

  • Prolactin máu.

  • Chu kỳ kinh nguyệt ở nữ.

  • Chức năng sinh dục ở nam.

  • Kích thước khối u trên cộng hưởng từ.

Nếu prolactin duy trì bình thường trong thời gian dài, một số người bệnh có thể được cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc dưới sự theo dõi chặt chẽ.

Sau điều trị bệnh to đầu chi

Các xét nghiệm thường gồm:

  • IGF-1.

  • Hormone tăng trưởng.

  • Nghiệm pháp dung nạp glucose khi cần.

Mục tiêu là đưa IGF-1 trở về giới hạn bình thường theo tuổi.

Sau điều trị bệnh Cushing

Người bệnh cần được theo dõi:

  • ACTH.

  • Cortisol.

  • Các dấu hiệu suy thượng thận.

  • Các biến chứng tim mạch và chuyển hóa.

Ở nhiều trường hợp, tuyến thượng thận cần nhiều tháng mới hồi phục hoàn toàn sau khi điều trị thành công.

Sau điều trị u tiết TSH

Các xét nghiệm gồm:

  • TSH.

  • FT4.

  • FT3.

Giúp đánh giá khả năng kiểm soát cường giáp.

Đánh giá suy tuyến yên

Ngay cả khi khối u không tiết hormone, bác sĩ vẫn cần theo dõi:

  • Cortisol.

  • ACTH.

  • FT4.

  • TSH.

  • LH.

  • FSH.

  • Testosterone hoặc estradiol.

  • IGF-1.

Suy tuyến yên có thể xuất hiện ngay sau phẫu thuật hoặc nhiều năm sau xạ trị.

Theo dõi thị lực

Đối với những người từng có giảm thị lực hoặc khối u sát giao thoa thị giác, bác sĩ sẽ phối hợp với chuyên khoa mắt để:

  • Đo thị lực.

  • Đo thị trường.

  • Đánh giá thần kinh thị giác.

Nếu thị lực tiếp tục giảm trong quá trình theo dõi, cần nghĩ đến khả năng khối u tái phát hoặc phát triển trở lại.

Theo dõi sau xạ trị

Hiệu quả của xạ trị thường xuất hiện từ từ.

Trong những năm đầu sau điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá:

  • Kích thước khối u.

  • Mức độ giảm hormone.

  • Các dấu hiệu suy tuyến yên.

  • Biến chứng muộn của xạ trị.

Một trong những biến chứng thường gặp nhất sau xạ trị là suy chức năng tuyến yên tiến triển, có thể xuất hiện sau nhiều năm.

Theo dõi sau điều trị bằng thuốc

Những người điều trị bằng cabergoline, bromocriptine hoặc các thuốc khác cần được đánh giá:

  • Hiệu quả kiểm soát hormone.

  • Kích thước khối u.

  • Tác dụng phụ của thuốc.

  • Khả năng tiếp tục duy trì điều trị.

Ở người dùng cabergoline liều cao kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc siêu âm tim định kỳ nhằm theo dõi biến đổi van tim, mặc dù nguy cơ ở liều điều trị prolactinoma thường thấp hơn nhiều so với bệnh Parkinson.

Phát hiện tái phát

U tuyến yên có thể tái phát sau nhiều năm.

Nguy cơ này phụ thuộc vào:

  • Loại khối u.

  • Kích thước ban đầu.

  • Mức độ xâm lấn.

  • Khả năng lấy bỏ hoàn toàn.

  • Chỉ số Ki-67.

  • Điều trị bổ sung.

Dấu hiệu gợi ý tái phát gồm:

  • Hormone tăng trở lại.

  • Khối u lớn dần trên cộng hưởng từ.

  • Đau đầu tái xuất hiện.

  • Giảm thị lực.

  • Các triệu chứng nội tiết quay trở lại.

Phát hiện tái phát ở giai đoạn sớm giúp việc điều trị đơn giản và hiệu quả hơn.

Chăm sóc sức khỏe lâu dài

Sau khi kết thúc điều trị, người bệnh nên duy trì lối sống lành mạnh nhằm giảm nguy cơ biến chứng của các rối loạn nội tiết và cải thiện sức khỏe tổng thể. Chế độ ăn cân đối, tập luyện phù hợp, kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu và duy trì cân nặng hợp lý đều có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt ở những người từng mắc bệnh to đầu chi hoặc hội chứng Cushing. Người bệnh cũng không nên tự ý ngừng thuốc nội tiết thay thế nếu chưa có chỉ định của bác sĩ vì có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như suy thượng thận cấp hoặc suy giáp nặng.

Tầm quan trọng của việc tái khám đúng hẹn

Nhiều người bệnh cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh sau phẫu thuật hoặc sau khi hormone đã trở về bình thường và cho rằng không cần tái khám nữa. Tuy nhiên, u tuyến yên là bệnh có thể thay đổi rất chậm trong nhiều năm. Việc tuân thủ lịch tái khám giúp phát hiện sớm tái phát, điều chỉnh điều trị nội tiết kịp thời và bảo tồn tối đa chức năng thần kinh cũng như chất lượng cuộc sống lâu dài.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của u tuyến yên nhìn chung khá tốt so với nhiều loại u não nguyên phát khác. Phần lớn các khối u tuyến yên là u lành tính, phát triển chậm và có thể kiểm soát hiệu quả bằng thuốc, phẫu thuật hoặc xạ trị. Nhiều người bệnh sau điều trị vẫn có thể sinh hoạt, lao động và duy trì tuổi thọ gần tương đương dân số chung. Tuy nhiên, tiên lượng của từng trường hợp rất khác nhau và phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến đặc điểm sinh học của khối u, chức năng nội tiết, mức độ xâm lấn cũng như đáp ứng với điều trị.

Không phải tất cả u tuyến yên đều có diễn biến giống nhau. Một số khối u nhỏ, không tiết hormone và ổn định trong nhiều năm gần như không ảnh hưởng đến sức khỏe. Ngược lại, một số trường hợp tăng tiết hormone kéo dài hoặc khối u xâm lấn mạnh có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị đúng cách.

Loại u tuyến yên

Đây là yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến tiên lượng.

U tiết prolactin

Đây là nhóm có tiên lượng tốt nhất.

Đa số người bệnh đáp ứng rất tốt với thuốc chủ vận dopamine.

Nhiều trường hợp:

  • Hormone trở về bình thường.

  • Khối u nhỏ đi đáng kể.

  • Phục hồi khả năng sinh sản.

  • Không cần phẫu thuật.

Tỷ lệ kiểm soát bệnh lâu dài rất cao.

U tiết hormone tăng trưởng

Tiên lượng phụ thuộc vào khả năng kiểm soát IGF-1 và hormone tăng trưởng.

Nếu điều trị hiệu quả:

  • Nguy cơ tim mạch giảm.

  • Tuổi thọ gần tương đương người bình thường.

Nếu bệnh kéo dài không kiểm soát:

  • Tăng huyết áp.

  • Đái tháo đường.

  • Suy tim.

  • Ngưng thở khi ngủ.

sẽ làm tăng nguy cơ tử vong.

U tiết ACTH

Hội chứng Cushing không điều trị có thể gây:

  • Tăng huyết áp.

  • Nhiễm trùng.

  • Huyết khối.

  • Biến chứng tim mạch.

Sau khi kiểm soát được cortisol, tiên lượng cải thiện rõ rệt nhưng một số biến chứng có thể tồn tại lâu dài.

U không chế tiết

Tiên lượng phụ thuộc chủ yếu vào:

  • Kích thước.

  • Mức độ chèn ép.

  • Khả năng lấy bỏ hoàn toàn.

Nếu phát hiện sớm trước khi tổn thương thị giác nặng, kết quả điều trị thường rất tốt.

Kích thước khối u

Những khối u nhỏ thường có tiên lượng thuận lợi hơn vì:

  • Ít xâm lấn.

  • Dễ phẫu thuật.

  • Ít gây suy tuyến yên.

  • Tỷ lệ lấy bỏ hoàn toàn cao.

Ngược lại, các khối u lớn hoặc u khổng lồ:

  • Dễ chèn ép giao thoa thị giác.

  • Dễ xâm lấn xoang hang.

  • Khó lấy hết.

  • Tăng nguy cơ tái phát.

Mức độ xâm lấn

Khối u xâm lấn xoang hang, nền sọ hoặc bao quanh động mạch cảnh thường khó điều trị triệt để.

Những trường hợp này có thể cần:

  • Phẫu thuật nhiều lần.

  • Xạ trị bổ sung.

  • Theo dõi kéo dài.

Mức độ xâm lấn là yếu tố tiên lượng quan trọng hơn kích thước đơn thuần.

Khả năng lấy bỏ hoàn toàn

Nếu khối u được lấy bỏ hoàn toàn:

  • Tỷ lệ tái phát thấp hơn.

  • Chức năng nội tiết cải thiện tốt hơn.

  • Ít cần điều trị bổ sung.

Nếu còn sót u:

  • Nguy cơ tái phát tăng.

  • Có thể cần xạ trị.

  • Cần theo dõi lâu dài hơn.

Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, bác sĩ chủ động để lại một phần khối u nhằm tránh tổn thương thần kinh hoặc mạch máu quan trọng.

Chức năng nội tiết sau điều trị

Khả năng bảo tồn tuyến yên cũng ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.

Người bệnh duy trì được chức năng nội tiết bình thường thường có:

  • Thể trạng tốt hơn.

  • Ít biến chứng hơn.

  • Chất lượng sống cao hơn.

Ngược lại, suy tuyến yên kéo dài có thể đòi hỏi điều trị hormone thay thế suốt đời.

Nếu được theo dõi và điều trị đúng, đa số người bệnh vẫn có thể sống khỏe mạnh.

Tuổi và bệnh lý kèm theo

Người trẻ tuổi thường:

  • Hồi phục nhanh hơn.

  • Chịu đựng phẫu thuật tốt hơn.

  • Có tiên lượng lâu dài thuận lợi hơn.

Người cao tuổi hoặc có nhiều bệnh lý đi kèm như:

  • Tăng huyết áp.

  • Đái tháo đường.

  • Bệnh tim mạch.

có thể gặp nhiều khó khăn hơn trong quá trình điều trị.

Chỉ số tăng sinh và đặc điểm mô học

Sau phẫu thuật, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ đánh giá:

  • Ki-67.

  • Dấu ấn miễn dịch.

  • Loại tế bào tạo u.

Khối u có chỉ số tăng sinh cao thường:

  • Dễ tái phát hơn.

  • Cần theo dõi sát hơn.

Tuy nhiên, đa số u tuyến yên có tốc độ tăng sinh thấp.

Nguy cơ tái phát

Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào:

  • Loại u.

  • Mức độ xâm lấn.

  • Kích thước.

  • Điều trị ban đầu.

  • Khả năng lấy bỏ hoàn toàn.

U nhỏ được lấy hết có thể không tái phát trong nhiều năm.

Ngược lại, các u xâm lấn có thể phát triển trở lại dù đã điều trị tích cực.

Điều này giải thích vì sao người bệnh cần tái khám lâu dài.

Tiên lượng về thị lực

Nếu giảm thị lực được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, nhiều người bệnh có thể phục hồi đáng kể.

Ngược lại, chèn ép kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm có thể gây tổn thương thần kinh thị giác không hồi phục.

Do đó, phát hiện sớm có ý nghĩa rất lớn.

Tiên lượng về tuổi thọ

Ở đa số trường hợp, u tuyến yên không làm giảm đáng kể tuổi thọ nếu:

  • Điều trị đúng.

  • Kiểm soát hormone tốt.

  • Theo dõi định kỳ.

Những trường hợp có tăng hormone kéo dài mà không được kiểm soát, đặc biệt là bệnh to đầu chi hoặc bệnh Cushing, có nguy cơ tử vong do tim mạch và chuyển hóa cao hơn dân số chung.

Khi các rối loạn nội tiết được kiểm soát hiệu quả, tuổi thọ của người bệnh thường cải thiện rõ rệt.

Góc nhìn tổng thể về tiên lượng

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là u tuyến yên không phải là một bệnh đồng nhất. Có những khối u gần như không tiến triển trong nhiều năm và chỉ cần theo dõi định kỳ. Cũng có những trường hợp cần điều trị phối hợp lâu dài. Tuy nhiên, với sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật nội soi, các thuốc điều trị đặc hiệu và xạ trị hiện đại, đa số người bệnh ngày nay đều có cơ hội kiểm soát bệnh tốt và duy trì cuộc sống gần như bình thường trong thời gian dài.

9. Phòng bệnh

Không giống nhiều loại ung thư khác có mối liên quan rõ ràng với thuốc lá, rượu bia, chế độ ăn uống hoặc các yếu tố môi trường, u tuyến yên hiện chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu đã được chứng minh bằng các nghiên cứu khoa học. Phần lớn các trường hợp xuất hiện do những biến đổi di truyền xảy ra ngẫu nhiên trong tế bào tuyến yên mà người bệnh không thể kiểm soát được. Vì vậy, đến nay chưa có phương pháp nào có thể giúp ngăn ngừa hoàn toàn sự hình thành của u tuyến yên.

Mặc dù vậy, việc hiểu đúng về bệnh và phát hiện sớm các triệu chứng bất thường vẫn có ý nghĩa rất lớn. Đối với u tuyến yên, chẩn đoán sớm thường giúp điều trị đơn giản hơn, khả năng bảo tồn chức năng nội tiết và thị lực cao hơn, đồng thời giảm nguy cơ phải điều trị phối hợp nhiều phương pháp.

Không có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối

Cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học chứng minh rằng bất kỳ chế độ ăn, thực phẩm chức năng hay thuốc nào có thể phòng ngừa u tuyến yên.

Tương tự, cũng chưa có nghiên cứu đáng tin cậy cho thấy các yếu tố sau làm tăng hoặc làm giảm nguy cơ mắc bệnh:

  • Ăn nhiều thịt đỏ.

  • Ăn nhiều đường.

  • Uống cà phê.

  • Uống sữa.

  • Sử dụng điện thoại di động.

  • Làm việc với máy tính.

  • Tiếp xúc với sóng điện từ thông thường.

Do đó, người dân không nên tin vào các quảng cáo về những sản phẩm được cho là có khả năng "ngăn ngừa u tuyến yên" hoặc "làm tan khối u" khi chưa có bằng chứng khoa học rõ ràng.

Duy trì lối sống lành mạnh

Mặc dù chưa chứng minh giúp phòng ngừa trực tiếp u tuyến yên, việc duy trì lối sống khoa học vẫn rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.

Người dân nên:

  • Ăn đa dạng thực phẩm.

  • Tăng cường rau xanh và trái cây.

  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.

  • Duy trì cân nặng hợp lý.

  • Tập luyện thể lực thường xuyên.

  • Ngủ đủ giấc.

  • Kiểm soát căng thẳng kéo dài.

  • Không hút thuốc lá.

  • Hạn chế sử dụng rượu bia.

Những biện pháp này giúp giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh tim mạch, nội tiết và ung thư khác, đồng thời cải thiện khả năng hồi phục nếu phải điều trị bệnh.

Không bỏ qua các triệu chứng nội tiết

Một trong những cách giúp phát hiện sớm u tuyến yên là chú ý đến những thay đổi bất thường của cơ thể.

Người dân nên đi khám nếu xuất hiện:

  • Kinh nguyệt không đều kéo dài.

  • Mất kinh không rõ nguyên nhân.

  • Tiết sữa khi không mang thai.

  • Giảm ham muốn tình dục.

  • Rối loạn cương.

  • Hiếm muộn.

  • Tăng cân kèm nhiều biểu hiện bất thường.

  • Bàn tay hoặc bàn chân to dần.

  • Thay đổi khuôn mặt theo thời gian.

Nhiều người bệnh có các triệu chứng này trong nhiều năm nhưng cho rằng đó là biểu hiện của tuổi tác hoặc căng thẳng nên bỏ lỡ thời điểm điều trị thuận lợi.

Không chủ quan với đau đầu và giảm thị lực

Đau đầu là triệu chứng rất phổ biến và phần lớn không liên quan đến u tuyến yên.

Tuy nhiên, nếu đau đầu kéo dài kèm theo:

  • Mờ mắt.

  • Thu hẹp thị trường.

  • Song thị.

  • Giảm thị lực tiến triển.

người bệnh cần được khám chuyên khoa để loại trừ các bệnh lý vùng hố yên và các khối u não khác.

Việc phát hiện trước khi giao thoa thị giác bị tổn thương kéo dài sẽ giúp tăng khả năng hồi phục thị lực.

Khám sức khỏe định kỳ

Khám sức khỏe định kỳ không được chỉ định riêng để tầm soát u tuyến yên ở người khỏe mạnh vì bệnh có tỷ lệ thấp và chưa có xét nghiệm sàng lọc hiệu quả cho cộng đồng.

Tuy nhiên, nếu trong quá trình khám sức khỏe xuất hiện:

  • Rối loạn hormone.

  • Tăng prolactin.

  • Cường giáp không điển hình.

  • Các bất thường nội tiết khác.

bác sĩ có thể chỉ định làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu hoặc chụp cộng hưởng từ tuyến yên.

Tư vấn di truyền ở người có nguy cơ cao

Một số ít trường hợp u tuyến yên liên quan đến các hội chứng di truyền như:

  • MEN1.

  • Familial Isolated Pituitary Adenoma.

  • Carney complex.

Ở những gia đình có nhiều người mắc bệnh nội tiết hoặc nhiều thành viên bị u tuyến yên, bác sĩ có thể cân nhắc tư vấn di truyền và xét nghiệm gen.

Việc phát hiện sớm người mang đột biến giúp xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp trước khi xuất hiện triệu chứng.

Tuân thủ theo dõi ở người đã được phát hiện u nhỏ

Hiện nay, nhờ sự phát triển của cộng hưởng từ, nhiều người được phát hiện tình cờ có một khối u tuyến yên rất nhỏ nhưng chưa gây triệu chứng.

Trong trường hợp này, điều quan trọng nhất là:

  • Không quá lo lắng.

  • Không tự ý điều trị.

  • Tuân thủ lịch tái khám và chụp cộng hưởng từ theo hướng dẫn của bác sĩ.

Phần lớn các khối u nhỏ ổn định trong nhiều năm và không cần can thiệp.

Không tự ý sử dụng thuốc nội tiết

Việc sử dụng các thuốc nội tiết không đúng chỉ định có thể làm thay đổi kết quả xét nghiệm, che lấp triệu chứng hoặc gây nhiều rối loạn chuyển hóa.

Người dân không nên tự ý dùng:

  • Corticoid kéo dài.

  • Hormone sinh dục.

  • Hormone tăng trưởng.

  • Các thuốc nội tiết khác.

nếu chưa được bác sĩ chỉ định.

Vai trò của phát hiện sớm

Do chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu, phát hiện sớm chính là yếu tố quan trọng nhất giúp cải thiện tiên lượng của u tuyến yên. Khi bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn khối u còn nhỏ hoặc trước khi gây tổn thương thị giác và suy tuyến yên kéo dài, việc điều trị thường đơn giản hơn, tỷ lệ kiểm soát bệnh cao hơn và người bệnh có nhiều cơ hội duy trì cuộc sống bình thường trong thời gian dài.

10. Những câu hỏi thường gặp

U tuyến yên có phải là ung thư không?

Không phải. Hơn 99% u tuyến yên là khối u lành tính, phát triển chậm và rất hiếm khi di căn. Chỉ một tỷ lệ cực kỳ nhỏ được chẩn đoán là ung thư tuyến yên.

U tuyến yên có nguy hiểm không?

Mặc dù đa số là lành tính, u tuyến yên vẫn có thể gây nguy hiểm nếu phát triển lớn, chèn ép giao thoa thị giác hoặc gây rối loạn nội tiết kéo dài. Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng, phần lớn người bệnh có tiên lượng rất tốt.

U tuyến yên có chữa khỏi được không?

Nhiều trường hợp có thể kiểm soát hoàn toàn hoặc chữa khỏi, đặc biệt là các khối u nhỏ được phát hiện sớm. Một số loại u như u tiết prolactin còn có thể đáp ứng rất tốt với thuốc mà không cần phẫu thuật.

U tuyến yên có phải mổ không?

Không phải tất cả đều cần phẫu thuật. Quyết định điều trị phụ thuộc vào loại u, khả năng tiết hormone, kích thước và mức độ chèn ép. Một số trường hợp chỉ cần theo dõi hoặc điều trị bằng thuốc.

U tiết prolactin có bắt buộc phải mổ không?

Thông thường không. Điều trị đầu tiên là thuốc chủ vận dopamine như cabergoline hoặc bromocriptine. Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi thuốc không hiệu quả, người bệnh không dung nạp thuốc hoặc khối u gây chèn ép nặng.

Sau phẫu thuật u tuyến yên có thể tái phát không?

Có. Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào loại u, mức độ xâm lấn và khả năng lấy bỏ hoàn toàn. Vì vậy người bệnh vẫn cần tái khám và chụp cộng hưởng từ định kỳ sau điều trị.

Sau mổ có bị suy tuyến yên không?

Có thể xảy ra. Một số người bệnh cần bổ sung hormone thay thế trong thời gian ngắn hoặc lâu dài nếu chức năng tuyến yên bị suy giảm. Bác sĩ sẽ đánh giá bằng các xét nghiệm nội tiết và quyết định có cần điều trị hay không.

Sau điều trị có thể mang thai được không?

Nhiều phụ nữ vẫn có thể mang thai sau khi điều trị thành công, đặc biệt ở nhóm u tiết prolactin. Tuy nhiên cần được bác sĩ nội tiết và sản khoa theo dõi chặt chẽ trước và trong thai kỳ.

U tuyến yên có di truyền không?

Đa số không di truyền. Chỉ một tỷ lệ nhỏ liên quan đến các hội chứng di truyền như MEN1 hoặc Familial Isolated Pituitary Adenoma. Nếu gia đình có nhiều người mắc bệnh nội tiết hoặc u tuyến yên, bác sĩ có thể tư vấn xét nghiệm di truyền.

U tuyến yên có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?

Có. Khối u có thể làm rối loạn hormone sinh dục, gây vô sinh ở cả nam và nữ. Tin vui là nhiều trường hợp có thể phục hồi khả năng sinh sản sau khi điều trị hiệu quả.

U tuyến yên có làm giảm tuổi thọ không?

Ở đa số người bệnh, nếu được điều trị và theo dõi đúng, tuổi thọ gần tương đương dân số chung. Những trường hợp tăng hormone kéo dài mà không được kiểm soát như bệnh to đầu chi hoặc hội chứng Cushing mới làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch và giảm tuổi thọ.

Sau điều trị có cần tái khám suốt đời không?

Phần lớn người bệnh cần được theo dõi lâu dài. Tần suất tái khám sẽ giảm dần nếu bệnh ổn định nhưng việc ngừng theo dõi hoàn toàn thường không được khuyến cáo vì khối u vẫn có thể tái phát sau nhiều năm.

Người mắc u tuyến yên có phải kiêng ăn gì không?

Hiện chưa có chế độ ăn đặc hiệu dành cho u tuyến yên. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối, kiểm soát cân nặng và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ nếu có các bệnh nội tiết đi kèm như đái tháo đường hoặc hội chứng Cushing.

Có nên dùng thực phẩm chức năng để làm tan u tuyến yên không?

Không. Hiện chưa có thực phẩm chức năng nào được chứng minh có thể làm nhỏ hoặc làm mất u tuyến yên. Người bệnh không nên tự ý sử dụng các sản phẩm quảng cáo trên mạng thay thế cho điều trị y khoa.

Khi nào cần đến bệnh viện ngay?

Người bệnh cần đến bệnh viện ngay nếu xuất hiện đau đầu dữ dội đột ngột kèm mờ mắt, giảm thị lực nhanh, song thị, sụp mi, nôn nhiều hoặc rối loạn ý thức vì đây có thể là dấu hiệu của cơn xuất huyết tuyến yên, một tình trạng cấp cứu cần được điều trị khẩn cấp.

Mời bác đọc bài tiếp theo: U nguyên bào tủy

Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Central Nervous System Cancers. Version 2026.

  2. EANO (European Association of Neuro-Oncology). EANO Guideline on the Diagnosis and Management of Pituitary Adenomas. Cập nhật 2024.

  3. Endocrine Society Clinical Practice Guideline. Diagnosis and Treatment of Hyperprolactinemia. Cập nhật 2024.

  4. WHO Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours of Endocrine and Neuroendocrine Tumours. 5th Edition. IARC. 2022.

  5. UpToDate. Clinical Presentation, Diagnosis and Management of Pituitary Adenomas. Cập nhật 2026.

  6. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. 11th Edition. Elsevier. 2025.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm


Lưu ý

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. U tuyến yên là một nhóm bệnh rất đa dạng về đặc điểm sinh học, khả năng tiết hormone và mức độ ảnh hưởng đến hệ thần kinh cũng như nội tiết. Mỗi người bệnh có biểu hiện lâm sàng, kết quả xét nghiệm và hướng điều trị khác nhau. Vì vậy, mọi quyết định liên quan đến chẩn đoán, điều trị, theo dõi hoặc sử dụng thuốc cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc nội tiết, ngừng thuốc đang điều trị hoặc áp dụng các phương pháp chưa được kiểm chứng khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế.