Ung thư âm hộ
1. Tổng quan
Ung thư âm hộ là một loại ung thư ác tính phát sinh từ các mô của âm hộ, tức là phần ngoài của cơ quan sinh dục nữ. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 3 đến 5% tổng số các ung thư phụ khoa nhưng đây là bệnh lý có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống do vị trí tổn thương liên quan trực tiếp đến chức năng sinh dục, tiết niệu, đại tiện cũng như hình ảnh cơ thể của người phụ nữ.
Âm hộ bao gồm nhiều cấu trúc giải phẫu khác nhau như môi lớn, môi bé, âm vật, tiền đình âm đạo, tuyến Bartholin và vùng da quanh lỗ niệu đạo. Vì vậy, ung thư có thể xuất phát từ nhiều loại tế bào khác nhau tại các vị trí này. Trong thực hành lâm sàng, hơn 90% trường hợp là ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous cell carcinoma). Các thể mô học hiếm gặp hơn gồm ung thư hắc tố (melanoma), ung thư tuyến Bartholin, ung thư biểu mô tế bào đáy, sarcoma và một số loại u ác tính khác.
Trong nhiều năm, ung thư âm hộ được xem là bệnh chủ yếu gặp ở phụ nữ lớn tuổi sau mãn kinh. Tuy nhiên, trong vài thập kỷ gần đây, tỷ lệ mắc ở phụ nữ trẻ có xu hướng tăng lên. Nguyên nhân chính là sự gia tăng của nhiễm virus papilloma ở người (Human papillomavirus - HPV), đặc biệt là các typ nguy cơ cao như HPV 16 và HPV 18. Điều này làm thay đổi đáng kể đặc điểm dịch tễ học của bệnh.
Hiện nay, ung thư biểu mô tế bào vảy của âm hộ được chia thành hai nhóm lớn dựa trên cơ chế sinh bệnh.
Nhóm thứ nhất liên quan đến nhiễm HPV. Nhóm này thường gặp ở phụ nữ trẻ hơn, có tổn thương tiền ung thư gọi là VIN thông thường (usual vulvar intraepithelial neoplasia) và thường biểu hiện quá mức protein p16.
Nhóm thứ hai không liên quan đến HPV mà thường xuất hiện trên nền các bệnh da mạn tính của âm hộ, đặc biệt là lichen sclerosus. Nhóm này chủ yếu gặp ở phụ nữ lớn tuổi và thường liên quan đến đột biến TP53.
Sự phân chia này không chỉ có ý nghĩa trong nghiên cứu mà còn giúp giải thích sự khác biệt về tuổi mắc bệnh, đặc điểm mô học, nguy cơ tái phát và tiên lượng của từng người bệnh.
Không giống ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ thường được phát hiện bằng quan sát trực tiếp vì tổn thương nằm ở vị trí dễ nhìn thấy. Tuy nhiên, trên thực tế nhiều người bệnh vẫn đến khám muộn vì cho rằng các triệu chứng như ngứa kéo dài, nổi cục nhỏ hoặc loét da chỉ là viêm da hoặc nấm thông thường. Một số người lại e ngại khi khám phụ khoa hoặc tự điều trị kéo dài bằng thuốc bôi mà không đi khám chuyên khoa.
Ung thư âm hộ có xu hướng lan tại chỗ trước khi di căn xa. Khối u có thể xâm lấn vào âm đạo, niệu đạo, hậu môn hoặc tầng sinh môn nếu không được điều trị. Đường di căn chủ yếu là hệ thống bạch huyết đến hạch bẹn rồi hạch chậu. Chính vì vậy, tình trạng hạch bẹn là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong bệnh lý này.
Mặc dù là một bệnh ác tính nhưng nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, tiên lượng của ung thư âm hộ khá tốt. Những tiến bộ trong phẫu thuật bảo tồn, kỹ thuật sinh thiết hạch cửa, xạ trị hiện đại và điều trị phối hợp đã giúp cải thiện rõ rệt hiệu quả điều trị đồng thời giảm đáng kể các biến chứng so với trước đây.
2. Yếu tố nguy cơ
Ung thư âm hộ là kết quả của quá trình tích lũy nhiều biến đổi di truyền dưới tác động của các yếu tố nguy cơ khác nhau. Tùy theo cơ chế sinh bệnh liên quan hoặc không liên quan đến HPV mà các yếu tố nguy cơ cũng có sự khác biệt.
Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất ở phụ nữ trẻ là nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài, đặc biệt là HPV 16. Virus này có khả năng tích hợp vào bộ gen của tế bào biểu mô và sản xuất các protein E6 và E7. Hai protein này làm bất hoạt các gen ức chế khối u TP53 và RB, từ đó thúc đẩy sự tăng sinh bất thường của tế bào và dẫn đến ung thư.
Không phải tất cả phụ nữ nhiễm HPV đều mắc ung thư. Phần lớn trường hợp nhiễm HPV sẽ được hệ miễn dịch đào thải trong vòng một đến hai năm. Nguy cơ tăng lên khi tình trạng nhiễm kéo dài nhiều năm, đặc biệt ở người có hệ miễn dịch suy giảm.
Hút thuốc lá là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Các chất gây ung thư trong thuốc lá làm giảm khả năng loại bỏ HPV của hệ miễn dịch, đồng thời trực tiếp gây tổn thương DNA của tế bào biểu mô. Phụ nữ hút thuốc có nguy cơ mắc VIN và ung thư âm hộ cao hơn đáng kể so với người không hút.
Suy giảm miễn dịch cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Điều này thường gặp ở người nhiễm HIV, người ghép tạng phải sử dụng thuốc chống thải ghép kéo dài hoặc các bệnh nhân mắc bệnh lý suy giảm miễn dịch khác. Ở những đối tượng này, HPV tồn tại lâu hơn và khả năng tiến triển thành ung thư cao hơn.
Ở phụ nữ lớn tuổi, lichen sclerosus được xem là yếu tố nguy cơ nổi bật nhất. Đây là bệnh da mạn tính gây teo da, ngứa kéo dài và biến đổi cấu trúc biểu mô của âm hộ. Nếu không được điều trị và theo dõi đúng cách, một tỷ lệ nhỏ người bệnh có thể tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào vảy.
Một số bệnh lý da mạn tính khác như lichen planus hoặc tăng sản biểu mô mạn tính cũng có thể làm tăng nguy cơ mặc dù bằng chứng yếu hơn.
Tiền sử VIN là yếu tố nguy cơ rất quan trọng. VIN được xem là tổn thương tiền ung thư của biểu mô âm hộ. Nếu không được điều trị triệt để, một phần các tổn thương này có thể tiến triển thành ung thư xâm nhập.
Phụ nữ từng mắc các ung thư liên quan đến HPV như ung thư cổ tử cung, ung thư âm đạo hoặc tổn thương tiền ung thư cổ tử cung cũng có nguy cơ mắc ung thư âm hộ cao hơn dân số chung. Điều này phản ánh vai trò của nhiễm HPV kéo dài trên toàn bộ đường sinh dục dưới.
Tuổi cao là yếu tố nguy cơ rõ rệt đối với nhóm ung thư không liên quan đến HPV. Phần lớn các trường hợp thuộc nhóm này được chẩn đoán sau 65 tuổi.
Quan hệ tình dục sớm, có nhiều bạn tình hoặc bạn tình có nguy cơ cao không trực tiếp gây ung thư âm hộ nhưng làm tăng nguy cơ nhiễm HPV, từ đó gián tiếp làm tăng khả năng mắc bệnh.
Điều quan trọng cần lưu ý là vệ sinh cá nhân kém, mặc quần lót chật, sử dụng băng vệ sinh hay các sản phẩm chăm sóc vùng kín thông thường không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư âm hộ. Người bệnh không nên tự mặc cảm hoặc quy kết bệnh do vấn đề vệ sinh cá nhân.
Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ xác định nhóm phụ nữ cần được theo dõi sát hơn. Đặc biệt, những người có lichen sclerosus kéo dài, VIN, nhiễm HPV dai dẳng hoặc suy giảm miễn dịch cần được khám phụ khoa định kỳ để phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư và ung thư giai đoạn đầu.
3. Dấu hiệu và triệu chứng
Khác với nhiều loại ung thư phụ khoa khác nằm sâu trong vùng chậu, ung thư âm hộ xuất hiện ở cơ quan nằm bên ngoài nên về lý thuyết có thể được phát hiện sớm hơn nếu người bệnh chú ý đến những thay đổi bất thường của cơ thể. Tuy nhiên trên thực tế, không ít trường hợp vẫn được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Nguyên nhân chủ yếu là do các triệu chứng ban đầu rất giống với nhiều bệnh da liễu hoặc viêm nhiễm vùng kín thông thường. Người bệnh thường tự mua thuốc bôi hoặc điều trị nhiều tháng mà không đi khám chuyên khoa.
Một đặc điểm đáng lưu ý là triệu chứng của ung thư âm hộ thường tiến triển từ từ. Khối u có thể tồn tại nhiều tháng hoặc nhiều năm trước khi được phát hiện. Vì vậy, bất kỳ tổn thương nào ở âm hộ kéo dài trên bốn tuần mà không cải thiện sau điều trị thông thường đều cần được sinh thiết để loại trừ tổn thương ác tính.
Triệu chứng giai đoạn sớm
Triệu chứng sớm thường gặp nhất là ngứa âm hộ kéo dài.
Đây là biểu hiện xuất hiện ở khoảng một nửa đến hai phần ba số người bệnh. Cảm giác ngứa có thể nhẹ lúc đầu nhưng tăng dần theo thời gian. Nhiều người gãi liên tục dẫn đến trầy xước, nhiễm trùng thứ phát hoặc chảy máu. Do ngứa cũng là triệu chứng phổ biến của nấm âm đạo, viêm da tiếp xúc hoặc lichen sclerosus nên người bệnh rất dễ chủ quan.
Một số trường hợp không ngứa mà chỉ cảm thấy nóng rát hoặc châm chích vùng âm hộ.
Khối hoặc nốt bất thường là dấu hiệu quan trọng khác. Ban đầu tổn thương có thể chỉ là một nốt nhỏ màu trắng, xám, đỏ hoặc nâu. Theo thời gian, tổn thương dày lên, cứng hơn và phát triển thành khối sùi hoặc mảng loét.
Một số người bệnh nhận thấy da vùng âm hộ đổi màu, dày lên hoặc xuất hiện vùng trắng kéo dài. Những thay đổi này đặc biệt cần được chú ý ở người mắc lichen sclerosus vì đây là nhóm có nguy cơ tiến triển thành ung thư.
Đau ở giai đoạn sớm thường không rõ ràng. Người bệnh chủ yếu cảm thấy khó chịu khi đi lại, ngồi lâu hoặc mặc quần áo bó sát.
Triệu chứng giai đoạn tiến triển
Khi khối u phát triển lớn hơn, các triệu chứng trở nên rõ ràng và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày.
Khối u tăng kích thước, có thể sùi, loét hoặc hoại tử. Bề mặt thường không đều, dễ chảy máu khi chạm vào hoặc khi vệ sinh.
Đau vùng âm hộ tăng dần và có thể trở thành triệu chứng nổi bật. Cơn đau thường liên tục, tăng khi đi lại, ngồi hoặc quan hệ tình dục.
Ra dịch hôi hoặc dịch lẫn máu xuất hiện khi khối u bị loét hoặc bội nhiễm.
Nếu khối u lan đến niệu đạo, người bệnh có thể tiểu khó, tiểu buốt hoặc tiểu ra máu.
Nếu khối u xâm lấn hậu môn hoặc tầng sinh môn, đau khi đại tiện, táo bón hoặc chảy máu trực tràng có thể xuất hiện.
Ở giai đoạn muộn, người bệnh có thể sụt cân, mệt mỏi, chán ăn và suy giảm thể trạng.
Hạch bẹn
Do hệ thống bạch huyết của âm hộ đổ chủ yếu về hạch bẹn nên di căn hạch thường xuất hiện sớm hơn so với nhiều loại ung thư khác.
Người bệnh có thể tự sờ thấy một hoặc nhiều hạch vùng bẹn.
Ban đầu hạch thường nhỏ, chắc và di động.
Khi bệnh tiến triển, hạch to dần, dính vào mô xung quanh, đau hoặc loét ra da.
Sự xuất hiện của hạch bẹn là dấu hiệu rất quan trọng vì đây là yếu tố tiên lượng mạnh nhất trong ung thư âm hộ.
Những dấu hiệu dễ bị bỏ sót
Trong thực tế, nhiều người bệnh chỉ có một tổn thương rất nhỏ nhưng tồn tại dai dẳng.
Ví dụ:
Một nốt nhỏ không mất đi sau nhiều tuần.
Một vùng da trắng kéo dài.
Một vết trợt nông không liền.
Một mảng dày sừng.
Một vùng ngứa kéo dài chỉ ở một vị trí.
Các biểu hiện này rất dễ bị nhầm với nấm, viêm da, chàm hoặc tổn thương do gãi.
Điều quan trọng nhất là bất kỳ tổn thương nào kéo dài hoặc tái phát nhiều lần đều cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá.
Khi nào cần đi khám?
Người bệnh nên đến khám chuyên khoa phụ khoa hoặc da liễu nếu có một trong các biểu hiện sau:
Ngứa âm hộ kéo dài trên bốn tuần.
Xuất hiện nốt hoặc khối bất thường.
Loét vùng âm hộ không liền.
Chảy máu bất thường.
Ra dịch hôi kéo dài.
Đau âm hộ tăng dần.
Da vùng kín đổi màu hoặc dày lên kéo dài.
Hạch vùng bẹn to.
Ở phụ nữ có lichen sclerosus hoặc VIN, bất kỳ thay đổi mới nào của tổn thương đều cần được khám ngay vì đây là nhóm nguy cơ cao tiến triển thành ung thư.
4. Chẩn đoán
Việc chẩn đoán ung thư âm hộ thường thuận lợi hơn nhiều loại ung thư phụ khoa khác vì tổn thương nằm ở vị trí dễ quan sát trực tiếp. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là phải nghĩ đến bệnh và thực hiện sinh thiết đúng thời điểm. Không ít trường hợp người bệnh được điều trị nhiều tháng bằng thuốc chống nấm hoặc thuốc bôi chống viêm trước khi được sinh thiết, làm chậm trễ chẩn đoán.
Khám lâm sàng
Khám lâm sàng là bước đầu tiên và có giá trị rất cao.
Bác sĩ sẽ quan sát toàn bộ âm hộ để đánh giá:
Vị trí tổn thương.
Kích thước.
Màu sắc.
Đặc điểm bề mặt.
Có loét hay không.
Có nhiều ổ tổn thương hay chỉ một ổ.
Đồng thời, bác sĩ sẽ sờ đánh giá độ cứng của khối u, khả năng di động và mức độ xâm lấn vào các mô xung quanh.
Khám hạch bẹn hai bên luôn là một phần bắt buộc vì tình trạng hạch ảnh hưởng trực tiếp đến giai đoạn và tiên lượng.
Soi âm hộ
Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ sử dụng soi âm hộ (vulvoscopy).
Kính phóng đại giúp quan sát rõ hơn các vùng nghi ngờ và lựa chọn vị trí sinh thiết thích hợp.
Dung dịch acid acetic hoặc thuốc nhuộm đặc biệt đôi khi được sử dụng để làm nổi bật các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư sớm.
Sinh thiết
Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán.
Đây là bước bắt buộc trước khi quyết định điều trị.
Mẫu mô thường được lấy dưới gây tê tại chỗ bằng kỹ thuật punch biopsy hoặc cắt một phần tổn thương.
Đối với tổn thương lớn hoặc nghi ngờ nhiều vị trí khác nhau, bác sĩ có thể lấy nhiều mẫu sinh thiết.
Việc trì hoãn sinh thiết là nguyên nhân phổ biến khiến bệnh được chẩn đoán muộn.
Giải phẫu bệnh
Giải phẫu bệnh giúp xác định:
Có phải ung thư hay không.
Loại mô học.
Độ biệt hóa.
Độ sâu xâm nhập.
Có xâm nhập mạch máu hoặc bạch huyết hay không.
Thông tin này quyết định phương pháp điều trị và tiên lượng.
Khoảng trên 90% trường hợp là ung thư biểu mô tế bào vảy.
Hóa mô miễn dịch
Trong một số trường hợp, hóa mô miễn dịch giúp phân biệt các loại ung thư khác nhau hoặc xác định cơ chế sinh bệnh.
Các dấu ấn thường sử dụng gồm:
p16.
p53.
Ki67.
CK5/6.
p40.
p63.
Biểu hiện p16 lan tỏa thường gợi ý ung thư liên quan HPV.
Biểu hiện p53 bất thường thường gặp ở nhóm không liên quan HPV.
Chẩn đoán hình ảnh
Sau khi đã có chẩn đoán xác định, bác sĩ sẽ chỉ định các phương tiện chẩn đoán hình ảnh nhằm đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.
MRI vùng chậu
MRI giúp đánh giá rất tốt mức độ xâm lấn của khối u vào:
Âm đạo.
Niệu đạo.
Hậu môn.
Tầng sinh môn.
Các mô mềm xung quanh.
Đây là phương pháp có giá trị cao trong lập kế hoạch phẫu thuật.
CT ngực, bụng và chậu
CT được sử dụng để đánh giá:
Hạch bẹn.
Hạch chậu.
Di căn phổi.
Di căn gan.
Các cơ quan khác nếu nghi ngờ.
PET/CT
PET/CT không được chỉ định thường quy cho mọi người bệnh.
Phương pháp này chủ yếu được sử dụng khi:
Nghi ngờ di căn xa.
Đánh giá hạch chưa rõ trên CT hoặc MRI.
Nghi ngờ tái phát sau điều trị.
Xét nghiệm máu
Không có dấu ấn ung thư đặc hiệu cho ung thư âm hộ.
Các xét nghiệm máu chủ yếu nhằm đánh giá tình trạng toàn thân, chức năng gan, chức năng thận, đông máu và chuẩn bị cho điều trị.
Khác với ung thư buồng trứng, CA-125 không có vai trò trong chẩn đoán ung thư âm hộ.
Chẩn đoán phân biệt
Một số bệnh lý có thể giống ung thư âm hộ gồm:
Lichen sclerosus.
VIN.
Nấm âm hộ.
Viêm da tiếp xúc.
Chàm.
Mụn cóc sinh dục.
Loét do herpes.
Melanoma.
Do đó, bất kỳ tổn thương nào không điển hình hoặc không đáp ứng điều trị thông thường đều cần được sinh thiết thay vì chỉ điều trị triệu chứng kéo dài.
5. Phân giai đoạn
Phân giai đoạn ung thư âm hộ là bước rất quan trọng sau khi đã có chẩn đoán xác định bằng giải phẫu bệnh. Mục đích của việc phân giai đoạn là xác định chính xác mức độ lan rộng của bệnh, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, đánh giá tiên lượng và tạo điều kiện thống nhất trong báo cáo kết quả điều trị giữa các trung tâm ung thư trên toàn thế giới.
Hiện nay, ung thư âm hộ được phân giai đoạn theo FIGO 2021 và hệ thống TNM của AJCC. Hai hệ thống này có sự tương đồng rất lớn và đều dựa trên ba yếu tố chính gồm kích thước cũng như mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát, tình trạng hạch vùng và sự hiện diện của di căn xa.
Khác với nhiều loại ung thư khác, ở ung thư âm hộ, tình trạng hạch bẹn là yếu tố có ảnh hưởng rất lớn đến tiên lượng. Người bệnh có di căn hạch thường có nguy cơ tái phát và tử vong cao hơn rõ rệt so với người không có tổn thương hạch.
Hệ thống TNM
Hệ thống TNM gồm ba thành phần cơ bản.
T (Tumor) mô tả kích thước khối u nguyên phát và mức độ xâm lấn sang các cơ quan lân cận.
N (Node) phản ánh tình trạng di căn hạch bẹn và hạch chậu.
M (Metastasis) xác định có hay không di căn đến các cơ quan ở xa.
Ba thành phần này được kết hợp để xác định giai đoạn FIGO cuối cùng.
Giai đoạn I
Giai đoạn I là khi ung thư chỉ khu trú ở âm hộ hoặc tầng sinh môn và chưa có bằng chứng di căn hạch.
Giai đoạn IA
Khối u có kích thước không quá 2 cm.
Độ sâu xâm nhập vào mô đệm không quá 1 mm.
Không có di căn hạch.
Đây là nhóm có tiên lượng rất tốt.
Nguy cơ di căn hạch của nhóm IA rất thấp nên nhiều trường hợp không cần phẫu thuật hạch bẹn.
Giai đoạn IB
Khối u lớn hơn 2 cm hoặc có độ sâu xâm nhập trên 1 mm.
Tổn thương vẫn chỉ khu trú ở âm hộ hoặc tầng sinh môn.
Chưa có di căn hạch.
Ở nhóm này, nguy cơ di căn hạch tăng lên nên cần đánh giá hạch bằng sinh thiết hạch cửa hoặc vét hạch bẹn tùy từng trường hợp.
Giai đoạn II
Khối u đã lan đến các cấu trúc lân cận nhưng vẫn chưa có di căn hạch.
Các cơ quan có thể bị xâm lấn gồm:
Một phần dưới niệu đạo.
Một phần dưới âm đạo.
Hậu môn.
Điểm quan trọng là chưa có bằng chứng di căn hạch vùng.
Nếu có thể cắt bỏ hoàn toàn tổn thương, nhiều trường hợp vẫn có tiên lượng tương đối thuận lợi.
Giai đoạn III
Đây là giai đoạn có di căn hạch bẹn hoặc hạch đùi.
Khối u nguyên phát có thể lớn hoặc nhỏ nhưng chỉ cần có hạch dương tính thì bệnh được xếp vào giai đoạn III.
Các yếu tố được đánh giá gồm:
Số lượng hạch di căn.
Kích thước ổ di căn.
Có vỡ bao hạch hay không.
Di căn hạch là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất của ung thư âm hộ.
Người bệnh có nhiều hạch dương tính hoặc hạch vỡ bao có nguy cơ tái phát cao hơn đáng kể.
Giai đoạn IV
Đây là giai đoạn bệnh lan rộng nhất.
Giai đoạn IVA
Khối u xâm lấn vào:
Niệu đạo đoạn trên.
Âm đạo đoạn trên.
Niêm mạc bàng quang.
Niêm mạc trực tràng.
Hoặc hạch bẹn cố định, loét hoặc vỡ bao nhiều.
Giai đoạn IVB
Xuất hiện di căn xa.
Các vị trí thường gặp gồm:
Phổi.
Gan.
Xương.
Não.
Hoặc các hạch ngoài vùng chậu.
Giai đoạn IV có tiên lượng nặng nhất nhưng vẫn có thể kiểm soát bệnh bằng điều trị đa mô thức ở nhiều trường hợp.
Độ sâu xâm nhập
Độ sâu xâm nhập là một thông số rất quan trọng trong ung thư âm hộ.
Thông số này được xác định trên tiêu bản giải phẫu bệnh và được đo từ màng đáy của biểu mô đến điểm xâm nhập sâu nhất của tế bào ung thư.
Đây là yếu tố quyết định nguy cơ di căn hạch.
Nếu độ sâu xâm nhập không quá 1 mm, nguy cơ di căn hạch rất thấp.
Khi vượt quá 1 mm, nguy cơ tăng lên rõ rệt và bác sĩ thường phải đánh giá hạch vùng.
Do đó, giải phẫu bệnh cần đo chính xác độ sâu xâm nhập trong tất cả các trường hợp.
Đánh giá hạch cửa
Trong những năm gần đây, sinh thiết hạch cửa (sentinel lymph node biopsy) đã trở thành một bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư âm hộ giai đoạn sớm.
Ở người bệnh có:
Khối u đơn ổ.
Đường kính dưới 4 cm.
Không sờ thấy hạch bẹn.
Sinh thiết hạch cửa giúp xác định tình trạng hạch với độ chính xác rất cao.
Nếu hạch cửa âm tính, người bệnh có thể tránh được vét hạch bẹn rộng và giảm đáng kể nguy cơ phù bạch huyết mạn tính.
Vai trò của chẩn đoán hình ảnh
Mặc dù phân giai đoạn cuối cùng dựa trên kết quả phẫu thuật và giải phẫu bệnh nhưng chẩn đoán hình ảnh vẫn rất quan trọng trước điều trị.
MRI giúp đánh giá mức độ xâm lấn vào niệu đạo, âm đạo hoặc hậu môn.
CT giúp đánh giá hạch vùng và tìm di căn xa.
PET/CT có thể được sử dụng trong một số trường hợp nghi ngờ di căn hạch hoặc tái phát.
Ý nghĩa của phân giai đoạn
Giai đoạn càng sớm thì khả năng điều trị khỏi càng cao.
Ở giai đoạn I, nhiều người bệnh có thể điều trị khỏi bằng phẫu thuật đơn thuần hoặc phẫu thuật kết hợp đánh giá hạch.
Ở giai đoạn II, phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị chính nhưng thường cần phối hợp thêm xạ trị hoặc hóa xạ trị tùy từng trường hợp.
Ở giai đoạn III, điều trị thường kết hợp phẫu thuật, xạ trị và đôi khi hóa trị nhằm kiểm soát cả khối u nguyên phát và hạch vùng.
Ở giai đoạn IV, mục tiêu điều trị phụ thuộc vào mức độ lan rộng của bệnh. Một số trường hợp vẫn có thể điều trị triệt căn nếu tổn thương còn khả năng cắt bỏ, trong khi những trường hợp di căn xa thường hướng đến kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Mặc dù giai đoạn bệnh có vai trò rất quan trọng nhưng đây không phải là yếu tố duy nhất quyết định tiên lượng. Tuổi, tình trạng toàn thân, loại mô học, khả năng lấy bỏ hoàn toàn khối u, tình trạng hạch, đáp ứng với điều trị và các bệnh lý đi kèm đều ảnh hưởng đáng kể đến kết quả lâu dài của người bệnh.
6. Điều trị
Điều trị ung thư âm hộ cần được cá thể hóa cho từng người bệnh dựa trên giai đoạn bệnh, kích thước khối u, vị trí tổn thương, loại mô học, tình trạng hạch bẹn, tuổi, thể trạng chung và mong muốn của người bệnh. Khác với nhiều loại ung thư phụ khoa khác, phẫu thuật vẫn là nền tảng điều trị quan trọng nhất đối với phần lớn trường hợp ung thư âm hộ giai đoạn sớm. Tuy nhiên, nhờ sự phát triển của các kỹ thuật mới, quan điểm điều trị hiện nay đã thay đổi đáng kể. Nếu trước đây người bệnh thường phải trải qua những cuộc phẫu thuật rất rộng gây ảnh hưởng lớn đến chức năng sinh hoạt thì hiện nay mục tiêu không chỉ là loại bỏ hoàn toàn khối u mà còn cố gắng bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu và chất lượng cuộc sống.
Việc điều trị nên được thực hiện tại các trung tâm có chuyên khoa ung thư phụ khoa vì đây là bệnh lý hiếm gặp và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật viên, bác sĩ xạ trị, bác sĩ nội ung bướu, bác sĩ giải phẫu bệnh và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.
Phẫu thuật
Phẫu thuật là lựa chọn điều trị đầu tiên đối với đa số người bệnh ung thư âm hộ còn khả năng cắt bỏ.
Mục tiêu của phẫu thuật là lấy bỏ hoàn toàn khối u với diện cắt âm tính, đồng thời đánh giá chính xác tình trạng hạch vùng.
Trong nhiều năm trước, phẫu thuật cắt toàn bộ âm hộ là phương pháp tiêu chuẩn. Tuy nhiên, phẫu thuật này gây ảnh hưởng rất lớn đến chức năng tiểu tiện, sinh hoạt tình dục, hình ảnh cơ thể và chất lượng cuộc sống.
Hiện nay, nếu điều kiện cho phép, bác sĩ ưu tiên phẫu thuật cắt rộng tại chỗ (radical local excision). Phương pháp này chỉ cắt bỏ khối u cùng với phần mô lành xung quanh đủ rộng để bảo đảm diện cắt âm tính, giúp bảo tồn tối đa phần mô bình thường.
Diện cắt trên bệnh phẩm thường được lấy khoảng 1 đến 2 cm. Sau khi mô co lại, diện cắt an toàn trên tiêu bản giải phẫu bệnh thường đạt ít nhất 8 mm. Nếu diện cắt dương tính hoặc quá sát, người bệnh có thể cần phẫu thuật bổ sung hoặc xạ trị.
Đối với các khối u nhỏ, khu trú và chưa xâm lấn các cấu trúc quan trọng, phẫu thuật bảo tồn thường mang lại kết quả điều trị rất tốt đồng thời giảm đáng kể biến chứng lâu dài.
Đánh giá hạch vùng
Đánh giá hạch bẹn là một phần rất quan trọng trong điều trị ung thư âm hộ.
Trước đây, hầu hết người bệnh đều phải vét hạch bẹn hai bên.
Tuy nhiên, vét hạch rộng có thể gây nhiều biến chứng như phù bạch huyết chi dưới, tụ dịch, nhiễm trùng vết mổ và đau kéo dài.
Ngày nay, sinh thiết hạch cửa (sentinel lymph node biopsy) đã trở thành tiêu chuẩn đối với những trường hợp phù hợp.
Người bệnh có thể được sinh thiết hạch cửa nếu:
Khối u đơn ổ.
Đường kính dưới 4 cm.
Không sờ thấy hạch bẹn trên lâm sàng.
Không có bằng chứng di căn hạch trên hình ảnh học.
Bác sĩ sẽ tiêm chất đánh dấu phóng xạ hoặc thuốc nhuộm quanh khối u để xác định hạch đầu tiên nhận dẫn lưu bạch huyết.
Nếu hạch cửa âm tính, người bệnh thường không cần vét hạch bẹn thêm.
Nếu hạch cửa dương tính, bác sĩ sẽ cân nhắc vét hạch hoặc xạ trị vùng bẹn tùy theo kích thước ổ di căn và các yếu tố nguy cơ khác.
Đối với người bệnh không đủ tiêu chuẩn sinh thiết hạch cửa hoặc đã có hạch nghi ngờ trên lâm sàng, vét hạch bẹn vẫn là lựa chọn phù hợp.
Xạ trị
Xạ trị giữ vai trò rất quan trọng trong điều trị ung thư âm hộ.
Thuốc tia có thể được sử dụng trước phẫu thuật, sau phẫu thuật hoặc điều trị triệt căn khi không thể phẫu thuật.
Sau phẫu thuật, xạ trị thường được chỉ định khi có các yếu tố nguy cơ như:
Diện cắt dương tính.
Nhiều hạch di căn.
Hạch vỡ bao.
Khối u lớn.
Xâm lấn sâu.
Trong một số trường hợp khối u lớn hoặc xâm lấn niệu đạo, âm đạo hay hậu môn, xạ trị trước mổ giúp làm nhỏ khối u và tăng khả năng bảo tồn các cơ quan quan trọng.
Đối với người bệnh không đủ điều kiện phẫu thuật vì tuổi cao hoặc bệnh nội khoa nặng, xạ trị triệt căn có thể là phương pháp điều trị chính.
Các kỹ thuật xạ trị hiện đại như IMRT giúp giảm liều chiếu vào ruột, bàng quang và da lành, từ đó hạn chế tác dụng không mong muốn.
Hóa trị
Vai trò của hóa trị trong ung thư âm hộ không nổi bật như ở ung thư buồng trứng.
Hóa trị chủ yếu được sử dụng phối hợp với xạ trị trong các trường hợp bệnh tiến triển tại chỗ hoặc không thể phẫu thuật.
Thuốc thường được sử dụng là Cisplatin với vai trò tăng nhạy cảm của tế bào ung thư với tia xạ.
Ở một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể lựa chọn các phác đồ khác như Carboplatin kết hợp Paclitaxel hoặc Cisplatin kết hợp 5-Fluorouracil, nhất là khi bệnh tái phát hoặc di căn.
Hóa xạ trị đồng thời
Đối với các khối u xâm lấn rộng hoặc có hạch vùng lớn, hóa xạ trị đồng thời ngày càng được sử dụng nhiều.
Việc kết hợp Cisplatin với xạ trị giúp tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư và cải thiện khả năng kiểm soát tại chỗ.
Một số người bệnh sau hóa xạ trị có thể giảm kích thước khối u đáng kể và sau đó được phẫu thuật với phạm vi nhỏ hơn.
Điều trị miễn dịch
Điều trị miễn dịch là hướng điều trị đang được nghiên cứu mạnh trong ung thư âm hộ.
Một số trường hợp ung thư biểu mô tế bào vảy tiến triển hoặc tái phát có thể được cân nhắc sử dụng các thuốc ức chế PD-1 như Pembrolizumab nếu khối u có các đặc điểm sinh học phù hợp như biểu hiện PD-L1 hoặc MSI-H/dMMR.
Tuy nhiên, hiện nay miễn dịch chưa phải là điều trị chuẩn cho tất cả người bệnh và chỉ được áp dụng trong những trường hợp chọn lọc hoặc theo các hướng dẫn cập nhật.
Điều trị tái phát
Ung thư âm hộ có thể tái phát tại chỗ, tại hạch vùng hoặc di căn xa.
Chiến lược điều trị phụ thuộc vào vị trí tái phát, thời gian từ khi điều trị ban đầu và tình trạng toàn thân của người bệnh.
Nếu tái phát khu trú và còn khả năng cắt bỏ, phẫu thuật vẫn là lựa chọn ưu tiên.
Nếu trước đó chưa xạ trị, xạ trị có thể được chỉ định.
Đối với bệnh tái phát lan rộng hoặc di căn xa, điều trị toàn thân bằng hóa trị, miễn dịch hoặc chăm sóc giảm nhẹ sẽ được cân nhắc.
Chăm sóc hỗ trợ
Bên cạnh điều trị đặc hiệu, chăm sóc hỗ trợ có vai trò rất quan trọng.
Người bệnh có thể gặp đau kéo dài, phù bạch huyết chi dưới, rối loạn tiểu tiện, khó khăn trong quan hệ tình dục hoặc ảnh hưởng tâm lý sau điều trị.
Kiểm soát đau, chăm sóc vết mổ, vật lý trị liệu, điều trị phù bạch huyết, tư vấn dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý giúp cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống.
Ở giai đoạn muộn, chăm sóc giảm nhẹ cần được triển khai sớm nhằm giảm triệu chứng, duy trì sự thoải mái và hỗ trợ người bệnh cũng như gia đình trong suốt quá trình điều trị.
Xu hướng điều trị hiện đại
Xu hướng điều trị ung thư âm hộ hiện nay là giảm tối đa phạm vi phẫu thuật nhưng vẫn bảo đảm hiệu quả điều trị. Sự ra đời của sinh thiết hạch cửa đã giúp nhiều người bệnh tránh được vét hạch bẹn không cần thiết. Đồng thời, việc phối hợp hợp lý giữa phẫu thuật, xạ trị và điều trị toàn thân giúp tăng khả năng kiểm soát bệnh mà vẫn bảo tồn chức năng cũng như chất lượng sống.
Điều quan trọng nhất vẫn là chẩn đoán sớm. Khi được phát hiện ở giai đoạn đầu và điều trị tại các trung tâm chuyên sâu, phần lớn người bệnh có thể đạt kết quả điều trị rất khả quan với tỷ lệ kiểm soát bệnh lâu dài cao.
7. Theo dõi sau điều trị
Theo dõi sau điều trị là một phần rất quan trọng trong quản lý người bệnh ung thư âm hộ. Mặc dù nhiều trường hợp được điều trị triệt căn bằng phẫu thuật hoặc phối hợp nhiều phương pháp khác nhau nhưng nguy cơ tái phát vẫn tồn tại, đặc biệt trong những năm đầu sau khi kết thúc điều trị. Việc tái khám đúng lịch giúp phát hiện sớm tái phát, xử trí kịp thời các biến chứng của điều trị và hỗ trợ người bệnh phục hồi chức năng cũng như chất lượng cuộc sống.
Không giống một số bệnh ung thư khác phải phụ thuộc nhiều vào các xét nghiệm máu hoặc dấu ấn sinh học, theo dõi ung thư âm hộ chủ yếu dựa vào khám lâm sàng. Phần lớn các trường hợp tái phát được phát hiện qua khai thác triệu chứng và thăm khám trực tiếp vùng âm hộ hoặc hạch bẹn.
Nguy cơ tái phát
Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh ban đầu, kích thước khối u, diện cắt phẫu thuật, tình trạng hạch vùng và loại mô học.
Khoảng một nửa số trường hợp tái phát xảy ra trong hai năm đầu sau điều trị.
Sau năm năm, nguy cơ tái phát giảm đáng kể nhưng vẫn không hoàn toàn biến mất. Vì vậy người bệnh vẫn cần được theo dõi lâu dài.
Vị trí tái phát thường gặp nhất là tại vùng âm hộ nơi đã được điều trị trước đó.
Ngoài ra bệnh cũng có thể tái phát ở hạch bẹn, hạch chậu hoặc di căn đến các cơ quan xa như phổi, gan và xương.
Lịch tái khám
Theo khuyến cáo của NCCN và ESMO, người bệnh nên được theo dõi định kỳ theo từng giai đoạn.
Trong hai năm đầu, người bệnh thường được tái khám mỗi ba đến sáu tháng.
Từ năm thứ ba đến năm thứ năm, khoảng cách giữa các lần khám thường là sáu đến mười hai tháng.
Sau năm năm, người bệnh nên tiếp tục khám định kỳ mỗi năm một lần hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
Lịch theo dõi có thể được điều chỉnh tùy theo nguy cơ tái phát và tình trạng sức khỏe của từng người.
Khám lâm sàng
Khám lâm sàng là nội dung quan trọng nhất của mỗi lần tái khám.
Bác sĩ sẽ hỏi người bệnh về các triệu chứng mới xuất hiện như:
Ngứa trở lại.
Đau vùng âm hộ.
Chảy máu.
Ra dịch bất thường.
Xuất hiện khối mới.
Đau vùng bẹn.
Khó tiểu.
Khó đại tiện.
Khám trực tiếp giúp phát hiện các tổn thương tái phát rất nhỏ mà người bệnh đôi khi chưa nhận thấy.
Toàn bộ vùng âm hộ, tầng sinh môn, âm đạo và vùng quanh hậu môn đều cần được quan sát cẩn thận.
Hạch bẹn hai bên luôn phải được sờ khám vì đây là vị trí tái phát thường gặp.
Chẩn đoán hình ảnh
Không phải tất cả các lần tái khám đều cần chụp CT hoặc MRI.
Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chủ yếu được chỉ định khi:
Xuất hiện triệu chứng nghi ngờ.
Khám phát hiện bất thường.
Chuẩn bị điều trị tái phát.
Đánh giá đáp ứng sau hóa xạ trị.
MRI vùng chậu giúp đánh giá tái phát tại chỗ và mức độ xâm lấn vào các cơ quan lân cận.
CT ngực, bụng và chậu giúp phát hiện di căn hạch hoặc di căn xa.
PET/CT có thể được sử dụng trong những trường hợp khó xác định vị trí tái phát hoặc cần đánh giá toàn thân trước điều trị.
Xét nghiệm máu
Không có dấu ấn ung thư đặc hiệu để theo dõi ung thư âm hộ.
Các xét nghiệm máu chủ yếu nhằm đánh giá tình trạng toàn thân, chức năng gan, chức năng thận và các biến chứng của điều trị nếu người bệnh đã được hóa trị hoặc điều trị toàn thân.
Theo dõi biến chứng sau điều trị
Bên cạnh nguy cơ tái phát, bác sĩ cũng cần theo dõi các biến chứng lâu dài của điều trị.
Ở người đã phẫu thuật vùng bẹn, phù bạch huyết chi dưới là biến chứng khá thường gặp.
Triệu chứng có thể xuất hiện sau vài tháng hoặc nhiều năm.
Người bệnh cần được hướng dẫn tập vận động, chăm sóc da, mang tất ép khi cần thiết và điều trị phục hồi chức năng.
Nếu đã xạ trị, vùng chiếu xạ có thể xuất hiện xơ hóa, khô da, đau hoặc giảm đàn hồi.
Một số người gặp hẹp âm đạo, đau khi quan hệ tình dục hoặc rối loạn chức năng tiết niệu.
Các biến chứng này cần được phát hiện sớm để có biện pháp can thiệp thích hợp.
Chất lượng cuộc sống
Ung thư âm hộ ảnh hưởng không chỉ đến sức khỏe mà còn tác động mạnh đến tâm lý và đời sống tình dục.
Nhiều phụ nữ cảm thấy mặc cảm vì thay đổi hình dạng cơ quan sinh dục sau phẫu thuật.
Một số người lo lắng khi quan hệ tình dục hoặc giảm ham muốn do đau và khô âm đạo.
Bác sĩ cần chủ động trao đổi về những vấn đề này thay vì chỉ tập trung vào việc phát hiện tái phát.
Tư vấn tâm lý, phục hồi chức năng vùng chậu và hỗ trợ từ gia đình giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống lâu dài.
Những dấu hiệu cần đi khám ngay
Người bệnh không nên chờ đến lịch tái khám nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
Ngứa kéo dài tại vùng đã điều trị.
Xuất hiện khối mới.
Loét không lành.
Chảy máu âm hộ.
Ra dịch hôi.
Đau vùng bẹn.
Hạch bẹn to.
Sụt cân nhanh.
Khó thở hoặc đau xương kéo dài.
Những triệu chứng này không phải lúc nào cũng là tái phát nhưng cần được bác sĩ đánh giá sớm.
Vai trò của tự theo dõi
Do tổn thương nằm ở vị trí dễ quan sát, người bệnh có thể tự kiểm tra vùng âm hộ định kỳ.
Việc quan sát bằng gương cầm tay mỗi tháng một lần giúp phát hiện sớm những thay đổi bất thường như nốt mới, vùng đổi màu, loét hoặc sùi.
Nếu nhận thấy bất kỳ thay đổi nào kéo dài trên hai đến bốn tuần, người bệnh nên đến khám chuyên khoa thay vì tự điều trị bằng thuốc bôi.
Mục tiêu của theo dõi lâu dài
Theo dõi sau điều trị không chỉ nhằm phát hiện tái phát mà còn giúp người bệnh duy trì sức khỏe toàn diện, xử trí biến chứng của điều trị, cải thiện chất lượng cuộc sống và hỗ trợ phục hồi tâm lý. Khi được tái khám đầy đủ và điều trị kịp thời nếu có bất thường, nhiều trường hợp tái phát vẫn có thể được kiểm soát hiệu quả. Vì vậy, tuân thủ lịch theo dõi là một phần quan trọng không kém so với việc hoàn thành điều trị ban đầu.
8. Tiên lượng
Tiên lượng của ung thư âm hộ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và không thể đánh giá chỉ dựa trên kích thước của khối u. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ sẽ xem xét đồng thời giai đoạn bệnh, tình trạng hạch bẹn, độ sâu xâm nhập của khối u, diện cắt sau phẫu thuật, loại mô học, tuổi, thể trạng và các bệnh lý đi kèm để ước lượng khả năng điều trị khỏi cũng như nguy cơ tái phát.
So với nhiều loại ung thư phụ khoa khác, ung thư âm hộ có một ưu điểm quan trọng là tổn thương thường nằm ở vị trí có thể quan sát trực tiếp. Nếu người bệnh được phát hiện sớm khi khối u còn nhỏ và chưa di căn hạch thì khả năng điều trị khỏi rất cao. Ngược lại, khi bệnh đã lan đến hạch bẹn hoặc xâm lấn các cơ quan lân cận thì tiên lượng giảm đáng kể mặc dù vẫn có nhiều phương pháp điều trị hiệu quả.
Giai đoạn bệnh
Giai đoạn bệnh là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất.
Ở giai đoạn I, ung thư còn khu trú tại âm hộ và chưa có di căn hạch. Phần lớn người bệnh có thể được điều trị triệt căn bằng phẫu thuật với tỷ lệ sống thêm dài hạn rất cao.
Ở giai đoạn II, khối u đã lan sang các cấu trúc lân cận như phần dưới niệu đạo, phần dưới âm đạo hoặc hậu môn nhưng vẫn chưa có di căn hạch. Nếu phẫu thuật lấy bỏ hoàn toàn tổn thương kết hợp điều trị bổ trợ thích hợp thì tiên lượng vẫn tương đối thuận lợi.
Khi bệnh chuyển sang giai đoạn III với di căn hạch bẹn hoặc hạch đùi, nguy cơ tái phát tăng lên rõ rệt. Đây là nhóm người bệnh thường cần phối hợp nhiều phương pháp điều trị như phẫu thuật, xạ trị và đôi khi hóa trị.
Ở giai đoạn IV, khối u đã xâm lấn các cơ quan quan trọng hoặc di căn xa. Tiên lượng của nhóm này không thuận lợi bằng các giai đoạn trước nhưng vẫn có những trường hợp đạt đáp ứng tốt với điều trị đa mô thức.
Tình trạng hạch bẹn
Trong ung thư âm hộ, tình trạng hạch bẹn có giá trị tiên lượng đặc biệt quan trọng.
Người bệnh không có di căn hạch thường có khả năng kiểm soát bệnh lâu dài cao hơn nhiều so với người đã có hạch dương tính.
Số lượng hạch di căn càng nhiều thì nguy cơ tái phát và tử vong càng tăng.
Ngoài số lượng hạch, kích thước ổ di căn và hiện tượng vỡ bao hạch cũng là những yếu tố tiên lượng xấu.
Chính vì vậy, việc đánh giá chính xác hạch vùng bằng sinh thiết hạch cửa hoặc vét hạch bẹn đóng vai trò rất quan trọng trong lập kế hoạch điều trị.
Độ sâu xâm nhập
Độ sâu xâm nhập của khối u vào mô đệm được xác định trên tiêu bản giải phẫu bệnh.
Đây là thông số phản ánh mức độ xâm lấn sinh học của ung thư.
Những khối u có độ sâu xâm nhập không quá 1 mm hầu như rất ít nguy cơ di căn hạch.
Khi độ sâu xâm nhập tăng lên, khả năng lan theo đường bạch huyết cũng tăng theo.
Do đó, đây là yếu tố giúp bác sĩ quyết định có cần đánh giá hạch vùng hay không.
Diện cắt phẫu thuật
Mục tiêu của phẫu thuật là đạt diện cắt âm tính.
Nếu trên kết quả giải phẫu bệnh vẫn còn tế bào ung thư ở diện cắt hoặc diện cắt quá sát, nguy cơ tái phát tại chỗ tăng lên đáng kể.
Trong những trường hợp này, người bệnh thường cần phẫu thuật lại hoặc xạ trị bổ sung.
Ngược lại, diện cắt rộng và hoàn toàn âm tính giúp giảm nguy cơ tái phát tại vùng âm hộ.
Loại mô học
Khoảng trên 90% trường hợp là ung thư biểu mô tế bào vảy.
Tiên lượng của nhóm này phụ thuộc nhiều vào giai đoạn và tình trạng hạch.
Các thể mô học hiếm gặp như ung thư hắc tố âm hộ thường có tiên lượng kém hơn do khả năng di căn sớm.
Ung thư tuyến Bartholin cũng có xu hướng được phát hiện muộn vì dễ bị nhầm với nang hoặc áp xe tuyến Bartholin.
Liên quan đến HPV
Ung thư biểu mô tế bào vảy liên quan đến HPV và nhóm không liên quan đến HPV có những đặc điểm khác nhau.
Nhóm liên quan HPV thường gặp ở phụ nữ trẻ hơn và có xu hướng đáp ứng điều trị tốt hơn trong nhiều nghiên cứu.
Nhóm không liên quan HPV thường xuất hiện trên nền lichen sclerosus ở phụ nữ lớn tuổi và có tỷ lệ đột biến TP53 cao hơn.
Tuy nhiên, tiên lượng cuối cùng vẫn phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh và tình trạng hạch hơn là tình trạng HPV đơn thuần.
Tuổi và thể trạng
Người bệnh trẻ tuổi thường có khả năng hồi phục sau điều trị tốt hơn.
Tuy nhiên, tuổi không phải yếu tố quyết định duy nhất.
Điều quan trọng hơn là tình trạng hoạt động hằng ngày, khả năng tự chăm sóc bản thân, tình trạng dinh dưỡng và các bệnh lý nội khoa đi kèm.
Người có thể trạng tốt thường hoàn thành đầy đủ kế hoạch điều trị và chịu đựng tốt các phương pháp điều trị tích cực.
Tái phát
Ung thư âm hộ có thể tái phát tại chỗ, tại hạch vùng hoặc di căn xa.
Phần lớn các trường hợp tái phát xảy ra trong hai đến ba năm đầu sau điều trị.
Tái phát tại chỗ nếu được phát hiện sớm vẫn có thể điều trị bằng phẫu thuật hoặc xạ trị.
Ngược lại, tái phát kèm di căn hạch nhiều hoặc di căn xa thường có tiên lượng khó khăn hơn.
Đây là lý do người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám lâu dài ngay cả khi đã điều trị thành công.
Chất lượng cuộc sống
Tiên lượng của người bệnh không chỉ được đánh giá bằng thời gian sống mà còn bằng chất lượng cuộc sống sau điều trị.
Nhờ sự thay đổi trong quan điểm điều trị, phẫu thuật hiện đại đã chuyển từ cắt toàn bộ âm hộ sang phẫu thuật bảo tồn khi có thể. Điều này giúp giảm đáng kể các rối loạn về tiểu tiện, chức năng tình dục và hình ảnh cơ thể.
Bên cạnh đó, việc áp dụng sinh thiết hạch cửa thay cho vét hạch bẹn ở người bệnh phù hợp cũng làm giảm rõ rệt nguy cơ phù bạch huyết mạn tính.
Tiên lượng trong tương lai
Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đang tập trung vào vai trò của miễn dịch và các thuốc điều trị nhắm trúng đích đối với ung thư âm hộ tiến triển.
Mặc dù đây vẫn là bệnh lý hiếm gặp nên số lượng thử nghiệm lâm sàng còn hạn chế nhưng những kết quả ban đầu cho thấy điều trị cá thể hóa dựa trên đặc điểm sinh học của khối u có thể tiếp tục cải thiện kết quả điều trị trong tương lai.
Nhìn chung, ung thư âm hộ là bệnh có tiên lượng khá tốt nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị tại các trung tâm chuyên khoa. Điều quan trọng nhất là người bệnh cần chú ý đến các triệu chứng bất thường kéo dài, không trì hoãn việc sinh thiết các tổn thương nghi ngờ và tuân thủ đầy đủ kế hoạch điều trị cũng như theo dõi sau điều trị để đạt được kết quả lâu dài tốt nhất.
9. Phòng bệnh
Ung thư âm hộ là một trong số ít các bệnh ung thư có thể giảm nguy cơ mắc bệnh thông qua việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ và điều trị các tổn thương tiền ung thư. Những tiến bộ trong hiểu biết về cơ chế sinh bệnh đã giúp xác định rõ hai con đường hình thành ung thư âm hộ. Một con đường liên quan đến nhiễm HPV nguy cơ cao và một con đường liên quan đến các bệnh da mạn tính của âm hộ, đặc biệt là lichen sclerosus. Chính vì vậy, chiến lược phòng bệnh hiện nay không chỉ tập trung vào dự phòng nhiễm HPV mà còn chú trọng phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý tiền ung thư của vùng âm hộ.
Mặc dù không có biện pháp nào có thể phòng ngừa tuyệt đối nhưng việc kết hợp nhiều giải pháp khác nhau có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh cũng như giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm.
Tiêm vắc xin HPV
Tiêm vắc xin HPV là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất đối với nhóm ung thư âm hộ liên quan đến HPV.
Các loại vắc xin hiện đang được sử dụng có khả năng bảo vệ chống lại nhiều typ HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV 16 và HPV 18. Đây là hai typ virus liên quan đến phần lớn các trường hợp ung thư biểu mô tế bào vảy của âm hộ có nguồn gốc từ nhiễm HPV.
Nhiều nghiên cứu lớn đã chứng minh rằng tiêm vắc xin giúp giảm rõ rệt tỷ lệ nhiễm HPV kéo dài, giảm tỷ lệ tổn thương tiền ung thư và từ đó làm giảm nguy cơ phát triển ung thư trong tương lai.
Hiệu quả phòng bệnh cao nhất đạt được khi tiêm trước thời điểm có quan hệ tình dục lần đầu vì lúc này cơ thể chưa tiếp xúc với virus.
Tuy nhiên, phụ nữ trưởng thành chưa từng tiêm vẫn có thể được tư vấn tiêm chủng nếu phù hợp với khuyến cáo hiện hành.
Điều cần lưu ý là vắc xin không điều trị được nhiễm HPV đã có sẵn và cũng không thay thế cho việc khám phụ khoa định kỳ.
Quan hệ tình dục an toàn
HPV lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc tình dục.
Việc sử dụng bao cao su giúp giảm nguy cơ lây nhiễm mặc dù không thể bảo vệ hoàn toàn vì virus vẫn có thể tồn tại ở vùng da không được bao phủ.
Hạn chế số lượng bạn tình và duy trì mối quan hệ tình dục an toàn cũng góp phần giảm nguy cơ nhiễm HPV.
Không hút thuốc lá
Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư liên quan đến HPV, trong đó có ung thư âm hộ.
Các chất độc trong khói thuốc làm suy giảm miễn dịch tại chỗ và kéo dài thời gian tồn tại của HPV trong biểu mô.
Bỏ thuốc lá không chỉ giúp giảm nguy cơ ung thư mà còn cải thiện sức khỏe tim mạch, hô hấp và khả năng hồi phục nếu không may phải điều trị ung thư sau này.
Điều trị các tổn thương tiền ung thư
VIN (Vulvar Intraepithelial Neoplasia) là tổn thương tiền ung thư quan trọng nhất của âm hộ.
Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng, nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm nhập giảm đáng kể.
Các phương pháp điều trị có thể bao gồm cắt bỏ tổn thương, laser hoặc điều trị nội khoa bằng thuốc bôi trong một số trường hợp phù hợp.
Sau điều trị, người bệnh vẫn cần được theo dõi lâu dài vì VIN có thể tái phát.
Theo dõi lichen sclerosus
Lichen sclerosus là bệnh da mạn tính thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi.
Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư âm hộ không liên quan đến HPV.
Việc điều trị đúng bằng corticosteroid bôi mạnh giúp kiểm soát triệu chứng, hạn chế tổn thương mạn tính và có thể làm giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư.
Người bệnh mắc lichen sclerosus cần tái khám định kỳ ngay cả khi triệu chứng đã cải thiện.
Nếu xuất hiện vùng loét mới, khối cứng hoặc thay đổi màu sắc bất thường thì cần sinh thiết ngay để loại trừ ung thư.
Khám phụ khoa định kỳ
Không có chương trình sàng lọc thường quy dành riêng cho ung thư âm hộ như xét nghiệm tế bào cổ tử cung đối với ung thư cổ tử cung.
Tuy nhiên, khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm các tổn thương bất thường ở âm hộ, đặc biệt ở những phụ nữ thuộc nhóm nguy cơ cao.
Trong quá trình khám, bác sĩ sẽ quan sát trực tiếp toàn bộ vùng âm hộ và đánh giá những thay đổi của da hoặc niêm mạc.
Tự quan sát vùng âm hộ
Do tổn thương nằm ở vị trí dễ quan sát nên người phụ nữ có thể chủ động tự theo dõi.
Việc quan sát bằng gương cầm tay mỗi tháng một lần giúp phát hiện sớm các dấu hiệu như:
Xuất hiện nốt mới.
Vùng da đổi màu.
Loét kéo dài.
Mảng trắng.
Khối sùi.
Nếu bất kỳ tổn thương nào tồn tại trên hai đến bốn tuần hoặc không đáp ứng với điều trị thông thường thì cần đi khám chuyên khoa.
Kiểm soát bệnh lý suy giảm miễn dịch
Ở những người nhiễm HIV hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài, nguy cơ mắc VIN và ung thư âm hộ cao hơn.
Việc điều trị tốt bệnh nền, duy trì tải lượng virus HIV ở mức thấp và tuân thủ điều trị giúp cải thiện miễn dịch và giảm nguy cơ tiến triển của các tổn thương liên quan đến HPV.
Duy trì lối sống lành mạnh
Một chế độ ăn cân đối, duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc giúp tăng cường sức khỏe chung cũng như hỗ trợ hoạt động của hệ miễn dịch.
Mặc dù chưa có bằng chứng khẳng định các biện pháp này trực tiếp phòng ngừa ung thư âm hộ nhưng chúng góp phần giảm nguy cơ nhiều bệnh ung thư và bệnh mạn tính khác.
Không tự điều trị kéo dài
Một sai lầm khá phổ biến là tự mua thuốc chống nấm hoặc thuốc bôi chứa corticosteroid khi xuất hiện ngứa vùng kín.
Nếu triệu chứng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, người bệnh nên đi khám thay vì tiếp tục tự điều trị.
Việc trì hoãn sinh thiết có thể khiến ung thư chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển.
Vai trò của giáo dục sức khỏe
Nâng cao nhận thức của cộng đồng đóng vai trò rất quan trọng trong phòng bệnh.
Nhiều phụ nữ vẫn chưa biết rằng ngứa âm hộ kéo dài hoặc một nốt nhỏ ở vùng kín cũng có thể là dấu hiệu của ung thư.
Việc phổ biến kiến thức về bệnh giúp người dân chủ động hơn trong việc khám và điều trị sớm.
Đối với nhân viên y tế, việc luôn nghĩ đến khả năng ung thư khi gặp các tổn thương dai dẳng và chỉ định sinh thiết đúng thời điểm cũng góp phần quan trọng trong phát hiện sớm bệnh.
Nhìn chung, phòng bệnh ung thư âm hộ là sự kết hợp giữa dự phòng nhiễm HPV, điều trị các tổn thương tiền ung thư, kiểm soát các bệnh lý da mạn tính của âm hộ, duy trì lối sống lành mạnh và chủ động khám khi có bất thường. Trong đó, tiêm vắc xin HPV và điều trị đúng VIN cũng như lichen sclerosus hiện được xem là những biện pháp mang lại hiệu quả rõ rệt nhất trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh.
10. Những câu hỏi thường gặp
Ung thư âm hộ có phải là bệnh hiếm gặp không?
Có. Ung thư âm hộ chỉ chiếm khoảng 3 đến 5% tổng số các ung thư phụ khoa. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng tăng ở phụ nữ trẻ do sự gia tăng của nhiễm HPV nguy cơ cao.
Ung thư âm hộ có phải là bệnh lây truyền không?
Không. Ung thư không lây từ người này sang người khác. Tuy nhiên, một số trường hợp ung thư âm hộ có liên quan đến nhiễm HPV và bản thân virus HPV có thể lây qua đường tình dục.
Ngứa vùng kín kéo dài có phải là ung thư không?
Không phải đa số trường hợp. Ngứa âm hộ thường gặp trong các bệnh lý như nấm, viêm da hoặc lichen sclerosus. Tuy nhiên, nếu ngứa kéo dài nhiều tuần, tái phát nhiều lần hoặc không đáp ứng điều trị thì cần đi khám để loại trừ tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư.
Ung thư âm hộ có giống ung thư cổ tử cung không?
Không. Đây là hai bệnh khác nhau. Ung thư cổ tử cung phát sinh từ cổ tử cung, trong khi ung thư âm hộ xuất phát từ phần ngoài của cơ quan sinh dục nữ. Tuy nhiên, cả hai đều có thể liên quan đến nhiễm HPV.
Tiêm vắc xin HPV có phòng được ung thư âm hộ không?
Có. Đối với những trường hợp ung thư âm hộ liên quan đến HPV, tiêm vắc xin giúp giảm nguy cơ nhiễm HPV nguy cơ cao và từ đó làm giảm nguy cơ phát triển tổn thương tiền ung thư cũng như ung thư sau này.
Sau khi tiêm vắc xin HPV có cần khám phụ khoa không?
Có. Vắc xin không bảo vệ khỏi tất cả các typ HPV và cũng không phòng được nhóm ung thư âm hộ không liên quan đến HPV. Vì vậy, người phụ nữ vẫn cần khám phụ khoa định kỳ khi có chỉ định.
Ung thư âm hộ có gặp ở phụ nữ trẻ không?
Có. Mặc dù bệnh thường gặp ở phụ nữ sau mãn kinh nhưng số ca mắc ở phụ nữ trẻ đang tăng lên, chủ yếu liên quan đến nhiễm HPV.
Lichen sclerosus có phải là ung thư không?
Không. Đây là bệnh da mạn tính lành tính. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ người bệnh có thể tiến triển thành ung thư nếu không được điều trị và theo dõi đúng cách.
VIN là gì?
VIN là viết tắt của Vulvar Intraepithelial Neoplasia, tức tổn thương tiền ung thư của biểu mô âm hộ. Không phải tất cả các trường hợp VIN đều tiến triển thành ung thư nhưng cần được điều trị và theo dõi lâu dài.
Ung thư âm hộ có đau không?
Ở giai đoạn đầu, nhiều người bệnh chỉ ngứa hoặc khó chịu nhẹ. Khi khối u phát triển lớn hơn, đau thường rõ hơn và có thể xuất hiện liên tục.
Có thể phát hiện bệnh bằng xét nghiệm máu không?
Không. Hiện chưa có dấu ấn sinh học hoặc xét nghiệm máu đặc hiệu để phát hiện ung thư âm hộ.
Sinh thiết có làm ung thư lan nhanh hơn không?
Không. Đây là quan niệm sai lầm. Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và không làm tế bào ung thư lan rộng.
Có phải cắt toàn bộ âm hộ không?
Không phải tất cả các trường hợp. Hiện nay, nhiều người bệnh giai đoạn sớm chỉ cần cắt rộng tại chỗ để bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu và chức năng.
Sinh thiết hạch cửa là gì?
Đây là kỹ thuật xác định hạch đầu tiên nhận dẫn lưu bạch huyết từ khối u. Nếu hạch này không có tế bào ung thư, người bệnh có thể tránh được vét hạch bẹn rộng và giảm nguy cơ phù bạch huyết.
Sau phẫu thuật có còn quan hệ tình dục được không?
Nhiều người bệnh vẫn có thể quan hệ tình dục sau khi hồi phục hoàn toàn. Khả năng này phụ thuộc vào phạm vi phẫu thuật, xạ trị và mức độ bảo tồn mô lành.
Sau điều trị có cần hóa trị không?
Không phải tất cả các trường hợp. Nhiều người bệnh giai đoạn sớm chỉ cần phẫu thuật. Hóa trị chủ yếu được sử dụng phối hợp với xạ trị trong các trường hợp tiến triển tại chỗ hoặc tái phát.
Điều trị miễn dịch có áp dụng cho tất cả người bệnh không?
Không. Miễn dịch hiện chỉ được sử dụng ở một số trường hợp tiến triển hoặc tái phát có chỉ định phù hợp theo hướng dẫn chuyên môn.
Ung thư âm hộ có dễ tái phát không?
Có thể. Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, tình trạng hạch, diện cắt phẫu thuật và nhiều yếu tố khác. Phần lớn các trường hợp tái phát xảy ra trong hai đến ba năm đầu sau điều trị.
Sau điều trị cần tái khám bao lâu một lần?
Thông thường, người bệnh tái khám mỗi ba đến sáu tháng trong hai năm đầu, sau đó mỗi sáu đến mười hai tháng đến hết năm thứ năm và tiếp tục theo dõi hằng năm nếu ổn định.
Có nên tự kiểm tra vùng âm hộ không?
Có. Việc quan sát vùng âm hộ bằng gương cầm tay mỗi tháng một lần giúp phát hiện sớm các thay đổi bất thường như nốt mới, loét, mảng trắng hoặc vùng đổi màu.
Có cần kiêng quan hệ tình dục sau điều trị không?
Trong thời gian hồi phục sau phẫu thuật hoặc xạ trị, người bệnh nên kiêng quan hệ theo hướng dẫn của bác sĩ. Sau khi tổn thương đã lành hoàn toàn, đa số người bệnh có thể sinh hoạt tình dục trở lại nếu không có chống chỉ định.
Chế độ ăn có giúp phòng tái phát không?
Chưa có loại thực phẩm nào được chứng minh có thể ngăn ngừa tái phát ung thư âm hộ. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối, đủ năng lượng và giàu rau xanh, trái cây, đồng thời hạn chế thuốc lá và rượu bia.
Có nên sử dụng thực phẩm chức năng để điều trị ung thư âm hộ không?
Hiện chưa có thực phẩm chức năng nào được chứng minh có khả năng điều trị hoặc phòng tái phát ung thư âm hộ. Người bệnh không nên thay thế các phương pháp điều trị chuẩn bằng các sản phẩm chưa được kiểm chứng.
Tiên lượng của ung thư âm hộ có tốt không?
Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm và chưa có di căn hạch, tiên lượng thường rất tốt. Điều trị tại các trung tâm chuyên khoa và tuân thủ lịch tái khám giúp nâng cao khả năng kiểm soát bệnh lâu dài.
Khi nào cần đi khám ngay sau điều trị?
Người bệnh nên đến bệnh viện nếu xuất hiện ngứa kéo dài, khối mới ở âm hộ, loét không lành, chảy máu, hạch bẹn to, đau tăng dần hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào kéo dài nhiều ngày vì đây có thể là dấu hiệu của tái phát hoặc biến chứng sau điều trị.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư âm đạo
Tài liệu tham khảo
NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Vulvar Cancer (Squamous Cell Carcinoma). Version 2026. National Comprehensive Cancer Network.
ESMO Clinical Practice Guideline for Vulvar Cancer. European Society for Medical Oncology. Cập nhật 2023.
FIGO Committee on Gynecologic Oncology. FIGO Staging of Carcinoma of the Vulva. International Journal of Gynecology & Obstetrics. Cập nhật 2021.
AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition. American Joint Committee on Cancer. 2025.
WHO Classification of Female Genital Tumours. 5th Edition. World Health Organization. International Agency for Research on Cancer (IARC). 2020.
WHO Cancer Fact Sheets. Vulvar Cancer. World Health Organization. Cập nhật 2025.
IARC Global Cancer Observatory (GLOBOCAN). Vulvar Cancer Statistics. International Agency for Research on Cancer. Cập nhật 2024.
UpToDate. Vulvar Squamous Cell Carcinoma: Epidemiology, Clinical Features, Diagnosis and Management. Cập nhật định kỳ.
Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. Elsevier. 2022.
Society of Gynecologic Oncology (SGO). Clinical Practice Statements for Vulvar Cancer. Cập nhật định kỳ.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý dành cho bạn đọc
Bài viết được biên soạn nhằm cung cấp kiến thức y khoa chính xác, cập nhật và dễ hiểu về ung thư âm hộ dành cho cộng đồng. Nội dung bao gồm những thông tin cơ bản về nguyên nhân, yếu tố nguy cơ, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán, điều trị, theo dõi sau điều trị và các biện pháp phòng bệnh theo những khuyến cáo chuyên môn hiện hành.
Thông tin trong bài viết không thay thế cho việc khám bệnh, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có đặc điểm lâm sàng, giai đoạn bệnh, loại mô học, tình trạng sức khỏe và đáp ứng điều trị khác nhau. Vì vậy, mọi quyết định liên quan đến xét nghiệm, lựa chọn phương pháp điều trị hoặc thay đổi kế hoạch điều trị cần được thực hiện sau khi được bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám và tư vấn.
Nếu bạn xuất hiện tình trạng ngứa âm hộ kéo dài, loét không lành, khối bất thường hoặc bất kỳ thay đổi nào của vùng sinh dục ngoài kéo dài nhiều tuần, hãy đến khám tại cơ sở y tế có chuyên khoa sản phụ khoa hoặc ung bướu. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp nâng cao khả năng điều trị khỏi và hạn chế tối đa phạm vi phẫu thuật.
Thông điệp chính
Ung thư âm hộ là một bệnh lý ác tính tương đối hiếm gặp nhưng hoàn toàn có thể được phát hiện sớm nếu người phụ nữ chú ý đến những thay đổi bất thường của vùng sinh dục ngoài. Không giống nhiều loại ung thư khác nằm sâu trong cơ thể, phần lớn tổn thương của ung thư âm hộ có thể quan sát trực tiếp. Vì vậy, việc chủ động đi khám khi xuất hiện ngứa kéo dài, loét không lành hoặc khối bất thường có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Những tiến bộ trong hiểu biết về cơ chế sinh bệnh đã cho thấy ung thư âm hộ hình thành theo hai con đường chính là liên quan đến nhiễm HPV và không liên quan đến HPV trên nền lichen sclerosus. Điều này mở ra nhiều cơ hội phòng bệnh thông qua tiêm vắc xin HPV, điều trị các tổn thương tiền ung thư và theo dõi chặt chẽ các bệnh lý da mạn tính của âm hộ.
Trong điều trị, xu hướng hiện nay là bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu và chức năng sinh lý nhưng vẫn bảo đảm hiệu quả kiểm soát ung thư. Sinh thiết hạch cửa, phẫu thuật bảo tồn, xạ trị hiện đại và điều trị đa mô thức đã giúp cải thiện đáng kể tiên lượng cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Điều quan trọng nhất là không nên chủ quan với các triệu chứng kéo dài ở vùng âm hộ. Khám chuyên khoa đúng thời điểm, sinh thiết các tổn thương nghi ngờ và tuân thủ đầy đủ kế hoạch điều trị cũng như theo dõi sau điều trị sẽ mang lại cơ hội điều trị thành công cao nhất.
