Ung thư vòi tử cung


1. Tổng quan

Ung thư vòi tử cung là một trong những bệnh ung thư phụ khoa hiếm gặp nhất. Trong nhiều năm, bệnh được xem là chỉ chiếm khoảng 1 đến 2% các ung thư đường sinh dục nữ. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của giải phẫu bệnh hiện đại và các nghiên cứu về sinh học phân tử, hiểu biết của y học về căn nguyên của bệnh đã thay đổi đáng kể. Ngày nay, nhiều bằng chứng cho thấy một tỷ lệ rất lớn các trường hợp trước đây được chẩn đoán là ung thư buồng trứng biểu mô thanh dịch độ cao thực chất lại bắt nguồn từ biểu mô của đoạn loa vòi tử cung. Chính phát hiện này đã làm thay đổi quan niệm về nguồn gốc của ung thư buồng trứng cũng như chiến lược phòng ngừa ở phụ nữ nguy cơ cao.

Vòi tử cung là hai ống nhỏ nối giữa buồng trứng và tử cung. Cấu trúc này có vai trò tiếp nhận noãn sau rụng trứng, tạo điều kiện cho quá trình thụ tinh và vận chuyển phôi vào buồng tử cung. Biểu mô lót mặt trong vòi tử cung chủ yếu là biểu mô trụ có lông chuyển và tế bào chế tiết. Đây cũng chính là nơi được xác định là nguồn gốc của nhiều ung thư biểu mô thanh dịch độ cao.

Ung thư vòi tử cung là tình trạng các tế bào biểu mô của vòi tử cung phát triển mất kiểm soát, hình thành khối u ác tính có khả năng xâm lấn tại chỗ, lan vào ổ bụng, di căn hạch và di căn đến nhiều cơ quan khác. Do vòi tử cung thông trực tiếp với ổ bụng thông qua đầu loa nên các tế bào ung thư rất dễ bong ra khỏi khối u và phát tán theo dịch ổ bụng. Đây là lý do nhiều người bệnh được phát hiện khi bệnh đã lan rộng trong phúc mạc mặc dù khối u nguyên phát còn tương đối nhỏ.

Về mặt mô học, khoảng hơn 90% trường hợp là ung thư biểu mô, trong đó ung thư biểu mô thanh dịch độ cao (High-grade serous carcinoma) chiếm tỷ lệ lớn nhất. Các thể mô học khác như ung thư nội mạc tử cung, ung thư tế bào sáng, ung thư nhầy hoặc ung thư chuyển tiếp gặp ít hơn nhiều. Chính vì sự tương đồng rất lớn về đặc điểm mô học, sinh học phân tử và đáp ứng điều trị nên hiện nay ung thư vòi tử cung, ung thư buồng trứng biểu mô và ung thư phúc mạc nguyên phát được xếp chung trong cùng một hệ thống phân giai đoạn FIGO và được điều trị theo các nguyên tắc gần như giống nhau.

Một bước ngoặt quan trọng trong nghiên cứu ung thư phụ khoa là việc phát hiện tổn thương STIC (Serous Tubal Intraepithelial Carcinoma). Đây được xem là tổn thương tiền ung thư của ung thư biểu mô thanh dịch độ cao. STIC thường xuất hiện ở đoạn loa vòi tử cung, đặc biệt ở những phụ nữ mang đột biến BRCA1 hoặc BRCA2. Các tế bào của STIC mang đột biến TP53 và nhiều đặc điểm phân tử giống hoàn toàn với ung thư thanh dịch độ cao xâm nhập. Điều này củng cố giả thuyết rằng nhiều ung thư buồng trứng thực chất có nguồn gốc từ vòi tử cung chứ không phải từ nhu mô buồng trứng như quan niệm trước đây.

Do bệnh hiếm gặp và triệu chứng thường nghèo nàn nên chẩn đoán trước mổ rất khó khăn. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi phẫu thuật vì một bệnh lý phụ khoa khác hoặc sau khi giải phẫu bệnh mẫu bệnh phẩm cắt tử cung và hai phần phụ. Những trường hợp khác được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển với biểu hiện tương tự ung thư buồng trứng như cổ trướng, đầy bụng, đau bụng hoặc khối u vùng chậu.

Mặc dù là bệnh lý hiếm gặp nhưng ung thư vòi tử cung có ý nghĩa rất lớn trong thực hành lâm sàng hiện nay vì nó góp phần thay đổi hoàn toàn chiến lược dự phòng ung thư phụ khoa. Việc cắt vòi tử cung cơ hội khi phẫu thuật phụ khoa lành tính hoặc triệt sản hiện được nhiều hiệp hội chuyên ngành khuyến cáo nhằm giảm nguy cơ hình thành ung thư biểu mô thanh dịch độ cao trong tương lai.

2. Yếu tố nguy cơ

Cho đến nay, nguyên nhân chính xác gây ung thư vòi tử cung vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự hình thành bệnh là kết quả của quá trình tích lũy nhiều biến đổi di truyền kết hợp với các yếu tố nội tiết, môi trường và đặc điểm sinh học của từng cá thể. Trong số đó, yếu tố di truyền đóng vai trò nổi bật hơn so với nhiều loại ung thư phụ khoa khác.

Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất là đột biến BRCA1 và BRCA2. Phụ nữ mang các đột biến này có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng và ung thư vòi tử cung cao gấp nhiều lần so với dân số chung. Đặc biệt, BRCA1 thường liên quan đến nguy cơ cao hơn và bệnh xuất hiện ở tuổi trẻ hơn BRCA2. Chính vì vậy, những phụ nữ mang đột biến BRCA sau khi hoàn thành kế hoạch sinh con thường được khuyến cáo cắt dự phòng hai vòi tử cung và hai buồng trứng nhằm giảm nguy cơ ung thư.

Bên cạnh BRCA, hội chứng Lynch cũng làm tăng nguy cơ ung thư vòi tử cung mặc dù tỷ lệ thấp hơn so với ung thư nội mạc tử cung và đại trực tràng. Hội chứng này liên quan đến các đột biến của hệ thống sửa chữa bắt cặp sai DNA như MLH1, MSH2, MSH6 và PMS2. Những phụ nữ thuộc nhóm này cần được tư vấn di truyền và theo dõi lâu dài.

Tiền sử gia đình có người mắc ung thư buồng trứng, ung thư vòi tử cung, ung thư vú hoặc ung thư phúc mạc nguyên phát cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Khi trong gia đình có nhiều người mắc các loại ung thư liên quan, đặc biệt ở độ tuổi trẻ, bác sĩ thường khuyến cáo tư vấn và xét nghiệm di truyền để đánh giá nguy cơ.

Tuổi là một yếu tố nguy cơ khác. Bệnh thường gặp nhất ở phụ nữ sau mãn kinh, đặc biệt từ khoảng 55 đến 70 tuổi. Mặc dù vẫn có thể gặp ở người trẻ nhưng tỷ lệ thấp hơn rõ rệt.

Một số yếu tố nội tiết và sinh sản được cho là có ảnh hưởng tương tự như trong ung thư buồng trứng. Phụ nữ chưa từng mang thai, vô sinh hoặc có số lần rụng trứng trong suốt cuộc đời nhiều hơn có thể có nguy cơ cao hơn. Ngược lại, mang thai nhiều lần và sử dụng thuốc tránh thai phối hợp kéo dài có thể làm giảm nguy cơ do làm giảm số chu kỳ rụng trứng.

Lạc nội mạc tử cung chủ yếu liên quan đến ung thư tế bào sáng và ung thư nội mạc tử cung của buồng trứng. Mối liên quan với ung thư vòi tử cung chưa rõ ràng và có vẻ yếu hơn.

Một số nghiên cứu cũng ghi nhận béo phì, ít vận động và chế độ ăn thiếu lành mạnh có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư phụ khoa. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng đối với ung thư vòi tử cung chưa được chứng minh mạnh như đối với ung thư nội mạc tử cung.

Ngược lại, không có bằng chứng cho thấy quan hệ tình dục, đặt dụng cụ tử cung, viêm nhiễm phụ khoa thông thường hoặc các hoạt động sinh hoạt hằng ngày là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư vòi tử cung.

Hiểu biết về các yếu tố nguy cơ có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng. Đối với phụ nữ nguy cơ trung bình, việc duy trì lối sống lành mạnh và khám phụ khoa định kỳ là đủ. Tuy nhiên, ở nhóm nguy cơ di truyền cao, đặc biệt người mang đột biến BRCA hoặc hội chứng Lynch, tư vấn di truyền, theo dõi chuyên sâu và phẫu thuật dự phòng đóng vai trò quyết định trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh cũng như giảm tỷ lệ tử vong do ung thư.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Một trong những khó khăn lớn nhất của ung thư vòi tử cung là bệnh thường phát triển âm thầm trong thời gian dài. Do vòi tử cung là cơ quan nhỏ nằm sâu trong vùng chậu nên khối u giai đoạn đầu hiếm khi gây triệu chứng rõ ràng. Phần lớn người bệnh chỉ xuất hiện biểu hiện khi khối u đã phát triển đủ lớn hoặc đã lan ra ngoài vòi tử cung. Đây cũng là nguyên nhân khiến nhiều trường hợp được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển, tương tự như ung thư buồng trứng.

Các triệu chứng của ung thư vòi tử cung không có tính đặc hiệu. Người bệnh có thể nhầm lẫn với các bệnh phụ khoa lành tính hoặc bệnh lý tiêu hóa thông thường. Vì vậy, bất kỳ triệu chứng nào kéo dài nhiều tuần mà không cải thiện đều cần được khám chuyên khoa để xác định nguyên nhân.

Triệu chứng giai đoạn sớm

Ở giai đoạn đầu, nhiều người bệnh hoàn toàn không có biểu hiện bất thường và bệnh chỉ được phát hiện tình cờ khi khám phụ khoa định kỳ hoặc trong quá trình phẫu thuật vì một bệnh lý khác.

Nếu có triệu chứng, các biểu hiện thường kín đáo và không đặc hiệu.

Đau âm ỉ vùng hạ vị là triệu chứng khá thường gặp. Cơn đau thường nhẹ, không liên tục và dễ bị nhầm với đau bụng kinh hoặc các bệnh lý phụ khoa khác.

Một số người bệnh cảm thấy tức nặng vùng chậu hoặc có cảm giác khó chịu kéo dài nhưng không xác định được vị trí rõ ràng.

Ra khí hư nhiều hơn bình thường cũng có thể xuất hiện. Dịch âm đạo thường trong hoặc hơi vàng nhạt nhưng đôi khi có lẫn máu.

Ở phụ nữ sau mãn kinh, bất kỳ tình trạng ra huyết âm đạo nào cũng cần được đánh giá cẩn thận vì đây có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý ác tính trong đường sinh dục.

Triệu chứng giai đoạn tiến triển

Khi khối u phát triển lớn hoặc đã lan ra ngoài vòi tử cung, các triệu chứng trở nên rõ ràng hơn.

Đau bụng kéo dài thường tăng dần theo thời gian và có thể lan khắp ổ bụng nếu bệnh đã lan đến phúc mạc.

Người bệnh thường cảm thấy bụng chướng, đầy hơi và ăn nhanh no. Đây là hậu quả của tình trạng cổ trướng hoặc các ổ di căn trong ổ bụng.

Khi dịch cổ trướng tích tụ nhiều, vòng bụng tăng nhanh mặc dù cân nặng toàn thân có thể giảm.

Nếu khối u chèn ép bàng quang, người bệnh có thể đi tiểu nhiều lần hoặc tiểu gấp.

Nếu khối u chèn ép trực tràng hoặc đại tràng, táo bón kéo dài hoặc cảm giác đi ngoài không hết có thể xuất hiện.

Ở giai đoạn muộn, người bệnh thường sụt cân, mệt mỏi, chán ăn và giảm thể trạng rõ rệt.

Di căn màng phổi có thể gây khó thở do tràn dịch màng phổi.

Tam chứng Latzko

Ung thư vòi tử cung có một hội chứng kinh điển được mô tả từ rất lâu gọi là tam chứng Latzko.

Tam chứng này gồm:

Ra dịch âm đạo nhiều.

Đau vùng chậu từng cơn.

Khối u vùng chậu.

Đặc biệt, một số người bệnh xuất hiện tình trạng dịch âm đạo chảy ra rất nhiều một cách đột ngột rồi giảm đau ngay sau đó. Hiện tượng này được giải thích do khối u làm tắc vòi tử cung, dịch tích tụ bên trong rồi bất ngờ thoát xuống buồng tử cung và âm đạo khi áp lực tăng lên.

Mặc dù được xem là dấu hiệu khá đặc trưng nhưng trên thực tế tam chứng Latzko chỉ gặp ở một tỷ lệ nhỏ người bệnh. Phần lớn bệnh nhân không có đầy đủ ba biểu hiện này.

Khi nào cần đi khám?

Người bệnh nên đến khám chuyên khoa phụ khoa nếu xuất hiện một hoặc nhiều triệu chứng sau kéo dài trên hai đến ba tuần:

Đau bụng dưới không rõ nguyên nhân.

Đầy bụng kéo dài.

Ăn nhanh no.

Ra huyết âm đạo sau mãn kinh.

Ra khí hư bất thường kéo dài.

Đau vùng chậu tăng dần.

Bụng to nhanh.

Sụt cân không giải thích được.

Ở những phụ nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng hoặc mang đột biến BRCA, bất kỳ triệu chứng bất thường nào cũng nên được đánh giá sớm hơn.

4. Chẩn đoán

Do triệu chứng không đặc hiệu, việc chẩn đoán ung thư vòi tử cung trước mổ thường rất khó khăn. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ chỉ nghĩ đến ung thư buồng trứng hoặc khối u phần phụ và chẩn đoán xác định chỉ được đưa ra sau phẫu thuật và giải phẫu bệnh.

Việc chẩn đoán hiện nay dựa trên sự kết hợp giữa khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm dấu ấn ung thư và giải phẫu bệnh.

Khám lâm sàng

Khám phụ khoa là bước đầu tiên.

Bác sĩ sẽ đánh giá:

Khối bất thường vùng phần phụ.

Độ di động của khối u.

Mức độ đau.

Khả năng xâm lấn các cơ quan lân cận.

Ở giai đoạn tiến triển, có thể sờ thấy khối vùng chậu, cổ trướng hoặc các nốt cứng trong túi cùng Douglas.

Tuy nhiên, ở giai đoạn sớm, khám phụ khoa hoàn toàn có thể bình thường.

Siêu âm

Siêu âm đầu dò âm đạo là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay.

Khối u vòi tử cung thường có thể xuất hiện dưới dạng:

Khối dạng ống.

Khối đặc.

Khối hỗn hợp đặc và nang.

Thành dày không đều.

Có nhiều nhú trong lòng.

Tăng sinh mạch máu trên Doppler.

Tuy nhiên, các đặc điểm này không hoàn toàn đặc hiệu và rất dễ nhầm với ung thư buồng trứng, ứ dịch vòi tử cung hoặc viêm phần phụ.

Chụp cắt lớp vi tính

CT ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang là phương pháp quan trọng trong đánh giá giai đoạn bệnh.

CT giúp xác định:

Khối u nguyên phát.

Di căn phúc mạc.

Di căn mạc nối lớn.

Cổ trướng.

Di căn hạch.

Di căn gan.

Di căn phổi.

Thông tin từ CT giúp bác sĩ đánh giá khả năng phẫu thuật triệt để và lập kế hoạch điều trị.

Cộng hưởng từ

MRI vùng chậu được chỉ định khi cần đánh giá rõ hơn bản chất khối u hoặc phân biệt với các bệnh lý phụ khoa khác.

MRI đặc biệt hữu ích trong đánh giá mức độ xâm lấn vào tử cung, bàng quang hoặc trực tràng.

PET/CT

PET/CT không phải xét nghiệm thường quy ở mọi trường hợp.

Phương pháp này thường được sử dụng khi:

Nghi ngờ tái phát.

Đánh giá tổn thương chưa rõ trên CT.

Tìm vị trí di căn xa.

Đánh giá toàn thân trước điều trị trong một số trường hợp chọn lọc.

Dấu ấn ung thư

CA-125 là dấu ấn được sử dụng phổ biến nhất.

Phần lớn người bệnh ung thư biểu mô thanh dịch có CA-125 tăng.

Tuy nhiên, chỉ số này không đủ để chẩn đoán vì cũng có thể tăng trong nhiều bệnh lý lành tính như lạc nội mạc tử cung, viêm vùng chậu hoặc u xơ tử cung.

HE4 có thể được phối hợp với CA-125 nhằm tăng độ chính xác.

Thuật toán ROMA kết hợp CA-125, HE4 và tình trạng mãn kinh giúp ước tính nguy cơ khối u phần phụ là ác tính nhưng không thể xác định chính xác khối u xuất phát từ buồng trứng hay vòi tử cung.

Giải phẫu bệnh

Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định.

Sau phẫu thuật, toàn bộ bệnh phẩm sẽ được phân tích nhằm xác định:

Loại mô học.

Độ biệt hóa.

Mức độ xâm lấn.

Nguồn gốc khối u.

Ngày nay, các bác sĩ giải phẫu bệnh đặc biệt chú ý khảo sát đoạn loa vòi tử cung theo quy trình SEE-FIM nhằm phát hiện tổn thương STIC.

Hóa mô miễn dịch

Một số dấu ấn hóa mô miễn dịch giúp hỗ trợ chẩn đoán và xác định nguồn gốc khối u.

Các dấu ấn thường sử dụng gồm:

WT1.

PAX8.

p53.

CK7.

ER.

PR.

Ki67.

Ở ung thư biểu mô thanh dịch độ cao, p53 thường có kiểu biểu hiện bất thường và WT1 dương tính mạnh.

Xét nghiệm di truyền

Do mối liên quan chặt chẽ giữa ung thư vòi tử cung và đột biến BRCA, các hướng dẫn hiện nay khuyến cáo tất cả người bệnh ung thư biểu mô thanh dịch độ cao của buồng trứng, vòi tử cung hoặc phúc mạc nguyên phát nên được xét nghiệm BRCA.

Nếu không phát hiện BRCA, bác sĩ có thể tiếp tục đánh giá tình trạng HRD nhằm lựa chọn điều trị duy trì bằng thuốc ức chế PARP.

Ngoài giá trị điều trị, xét nghiệm di truyền còn giúp đánh giá nguy cơ cho các thành viên trong gia đình và xây dựng kế hoạch dự phòng phù hợp.

5. Phân giai đoạn

Việc phân giai đoạn có ý nghĩa rất quan trọng trong điều trị ung thư vòi tử cung. Giai đoạn bệnh phản ánh mức độ lan rộng của khối u tại thời điểm chẩn đoán, giúp bác sĩ lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp, đánh giá tiên lượng và so sánh kết quả điều trị giữa các nghiên cứu trên toàn thế giới.

Trước đây, ung thư vòi tử cung được xem là một bệnh riêng biệt. Tuy nhiên, sau khi có nhiều bằng chứng cho thấy ung thư biểu mô thanh dịch độ cao của buồng trứng, vòi tử cung và phúc mạc nguyên phát có chung nguồn gốc sinh học, ba bệnh lý này hiện được xếp chung trong một hệ thống phân giai đoạn FIGO và cũng sử dụng chung hệ thống TNM của AJCC.

Trên thực tế lâm sàng, khi đọc các hướng dẫn điều trị của NCCN hoặc ESMO, người bệnh sẽ thấy ba bệnh này luôn được đề cập cùng nhau vì nguyên tắc điều trị gần như giống nhau.

Hệ thống TNM

Hệ thống TNM đánh giá bệnh dựa trên ba thành phần.

T (Tumor) phản ánh mức độ lan rộng của khối u nguyên phát.

N (Node) đánh giá tình trạng di căn hạch.

M (Metastasis) xác định có hay không di căn xa.

Ba thành phần này được kết hợp để xác định giai đoạn FIGO cuối cùng.

Giai đoạn I

Giai đoạn I là khi ung thư còn khu trú ở vòi tử cung hoặc buồng trứng.

Giai đoạn IA

Khối u chỉ khu trú ở một bên vòi tử cung hoặc một bên buồng trứng.

Bao còn nguyên vẹn.

Không có tế bào ung thư trong dịch ổ bụng.

Đây là nhóm có tiên lượng tốt nhất.

Giai đoạn IB

Khối u xuất hiện ở cả hai bên nhưng vẫn còn khu trú.

Bao của hai bên còn nguyên.

Chưa có bằng chứng lan ra ngoài.

Giai đoạn này hiếm gặp hơn IA.

Giai đoạn IC

Khối u vẫn chỉ giới hạn trong vòi tử cung hoặc buồng trứng nhưng xuất hiện thêm một trong các yếu tố nguy cơ sau:

Bao bị vỡ trong khi phẫu thuật.

Bao đã vỡ trước phẫu thuật.

Có tế bào ung thư trong dịch cổ trướng hoặc dịch rửa ổ bụng.

Mặc dù vẫn thuộc giai đoạn I nhưng nguy cơ tái phát của nhóm IC cao hơn IA và IB nên đa số người bệnh cần hóa trị bổ trợ.

Giai đoạn II

Ung thư đã lan xuống các cơ quan trong vùng chậu.

Giai đoạn IIA

Khối u lan đến tử cung hoặc phần phụ đối diện.

Giai đoạn IIB

Khối u lan đến các mô khác trong vùng chậu như phúc mạc vùng chậu hoặc mô liên kết quanh các cơ quan vùng chậu.

Người bệnh ở giai đoạn II thường vẫn có khả năng được phẫu thuật triệt để nếu được đánh giá sớm.

Giai đoạn III

Đây là giai đoạn gặp nhiều nhất trong thực hành lâm sàng.

Ung thư đã lan ra ngoài vùng chậu hoặc có di căn hạch sau phúc mạc.

Giai đoạn IIIA1

Có di căn hạch sau phúc mạc.

Không có hoặc rất ít tổn thương ngoài hạch.

Nhóm này được chia thành:

IIIA1(i): di căn hạch dưới hoặc bằng 10 mm.

IIIA1(ii): di căn hạch lớn hơn 10 mm.

Giai đoạn IIIA2

Có các ổ di căn vi thể trên phúc mạc ngoài vùng chậu.

Các tổn thương chưa nhìn thấy bằng mắt thường và chỉ phát hiện qua giải phẫu bệnh.

Giai đoạn IIIB

Có các ổ di căn ngoài vùng chậu nhìn thấy bằng mắt thường nhưng kích thước không quá 2 cm.

Có thể kèm theo di căn hạch sau phúc mạc.

Giai đoạn IIIC

Có tổn thương ngoài vùng chậu lớn hơn 2 cm.

Có thể xâm lấn bao gan hoặc bao lách nhưng chưa xâm nhập nhu mô.

Đây là giai đoạn rất thường gặp ở người bệnh ung thư vòi tử cung cũng như ung thư buồng trứng biểu mô.

Giai đoạn IV

Giai đoạn IV là khi bệnh đã có di căn ngoài ổ bụng hoặc di căn nhu mô các cơ quan xa.

Giai đoạn IVA

Có tế bào ung thư trong dịch màng phổi.

Giai đoạn IVB

Có di căn đến:

Gan.

Lách.

Phổi.

Não.

Xương.

Hạch ngoài ổ bụng.

Hoặc các cơ quan xa khác.

Mặc dù thuộc giai đoạn IV nhưng tiên lượng của từng người bệnh vẫn rất khác nhau tùy theo khả năng đáp ứng điều trị.

Vai trò của phẫu thuật trong phân giai đoạn

Không giống nhiều loại ung thư khác chỉ dựa vào chẩn đoán hình ảnh, phân giai đoạn chính xác của ung thư vòi tử cung thường cần đến phẫu thuật.

Trong quá trình mổ, bác sĩ sẽ đánh giá toàn bộ ổ bụng, lấy dịch ổ bụng, sinh thiết các vị trí nghi ngờ, cắt mạc nối lớn và đánh giá hạch.

Thông tin từ phẫu thuật kết hợp với giải phẫu bệnh giúp xác định chính xác giai đoạn FIGO.

Điều này rất quan trọng vì chỉ cần thay đổi một giai đoạn cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn kế hoạch điều trị.

Ý nghĩa của phân giai đoạn

Giai đoạn càng sớm thì khả năng điều trị khỏi càng cao.

Ở giai đoạn I, nhiều người bệnh có thể được điều trị triệt căn bằng phẫu thuật kết hợp hóa trị bổ trợ nếu cần.

Ở giai đoạn II, mục tiêu vẫn là điều trị triệt căn với phẫu thuật giảm tối đa khối u và hóa trị.

Ở giai đoạn III và IV, điều trị vẫn hướng đến kéo dài thời gian sống và kiểm soát bệnh. Nhờ sự phát triển của phẫu thuật chuyên sâu, hóa trị nền platinum, thuốc kháng tạo mạch và thuốc ức chế PARP, tiên lượng của nhóm người bệnh này đã cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.

Điều cần lưu ý là giai đoạn chỉ là một trong nhiều yếu tố tiên lượng. Tuổi, tình trạng toàn thân, loại mô học, đột biến BRCA, khả năng lấy bỏ hoàn toàn khối u và đáp ứng với hóa trị đều có ảnh hưởng rất lớn đến kết quả điều trị. Vì vậy, hai người bệnh cùng giai đoạn vẫn có thể có tiên lượng hoàn toàn khác nhau.

6. Điều trị

Điều trị ung thư vòi tử cung hiện nay có nhiều điểm tương đồng với điều trị ung thư buồng trứng biểu mô và ung thư phúc mạc nguyên phát. Ba bệnh lý này được xếp chung trong một nhóm vì có nguồn gốc sinh học gần giống nhau, đặc điểm mô học tương tự và đáp ứng với điều trị gần như giống nhau. Chính vì vậy, các hướng dẫn của NCCN, ESMO và ASCO đều đưa ra khuyến cáo chung cho cả ba loại ung thư này.

Mục tiêu điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Đối với bệnh còn khu trú, mục tiêu là điều trị triệt căn nhằm loại bỏ hoàn toàn khối u và giảm tối đa nguy cơ tái phát. Đối với bệnh tiến triển hoặc tái phát, mục tiêu là kéo dài thời gian sống, kiểm soát triệu chứng, duy trì chất lượng cuộc sống và hạn chế các biến chứng của bệnh cũng như của điều trị.

Việc xây dựng kế hoạch điều trị cần được thực hiện bởi hội đồng đa chuyên khoa gồm bác sĩ ung thư phụ khoa, bác sĩ nội ung bướu, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh và các chuyên gia chăm sóc hỗ trợ. Cách tiếp cận đa chuyên khoa giúp lựa chọn chiến lược tối ưu cho từng người bệnh.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là nền tảng quan trọng nhất trong điều trị ung thư vòi tử cung.

Ở giai đoạn sớm, mục tiêu của phẫu thuật là lấy bỏ hoàn toàn khối u và đánh giá chính xác giai đoạn bệnh.

Ở giai đoạn tiến triển, mục tiêu là giảm tối đa khối lượng khối u còn lại trước khi tiến hành hóa trị.

Một cuộc phẫu thuật tiêu chuẩn thường bao gồm cắt tử cung hoàn toàn, cắt hai phần phụ, cắt mạc nối lớn, lấy dịch ổ bụng hoặc rửa ổ bụng để xét nghiệm tế bào học, sinh thiết các vị trí nghi ngờ và đánh giá hạch chậu cũng như hạch cạnh động mạch chủ khi cần thiết.

Đối với những trường hợp bệnh đã lan rộng trong ổ bụng, phẫu thuật có thể phải mở rộng hơn rất nhiều. Người bệnh có thể cần cắt phúc mạc, cắt lách, cắt một phần cơ hoành, cắt một đoạn ruột hoặc các tạng khác nếu khối u đã xâm lấn.

Ngày nay, tiêu chuẩn quan trọng nhất của phẫu thuật không còn là kích thước đường mổ hay số lượng cơ quan được cắt bỏ mà là khả năng lấy bỏ hoàn toàn toàn bộ tổn thương đại thể.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng người bệnh không còn tổn thương nhìn thấy được sau mổ có thời gian sống dài hơn rõ rệt so với những trường hợp còn sót khối u.

Do đó, phẫu thuật nên được thực hiện tại các trung tâm có bác sĩ ung thư phụ khoa nhiều kinh nghiệm nhằm tối đa hóa khả năng cắt bỏ hoàn toàn tổn thương.

Phẫu thuật bảo tồn khả năng sinh sản

Ung thư vòi tử cung chủ yếu gặp ở phụ nữ sau mãn kinh nên chỉ rất ít người bệnh có nhu cầu bảo tồn sinh sản.

Trong những trường hợp đặc biệt như người bệnh còn trẻ, tổn thương khu trú một bên, giai đoạn IA, mô học biệt hóa tốt và sau khi đã được đánh giá giai đoạn đầy đủ, bác sĩ có thể cân nhắc bảo tồn tử cung và phần phụ đối diện.

Đây là quyết định cần được cân nhắc rất kỹ sau khi trao đổi đầy đủ về nguy cơ tái phát và kế hoạch sinh sản trong tương lai.

Hóa trị bổ trợ

Sau phẫu thuật, phần lớn người bệnh sẽ được chỉ định hóa trị.

Mục tiêu của hóa trị là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót mà mắt thường hoặc các phương tiện chẩn đoán chưa phát hiện được.

Phác đồ tiêu chuẩn hiện nay là phối hợp Carboplatin và Paclitaxel.

Carboplatin thường được tính liều theo diện tích dưới đường cong (AUC), còn Paclitaxel được tính theo diện tích cơ thể.

Một chu kỳ hóa trị thường lặp lại mỗi ba tuần.

Người bệnh thường được điều trị từ sáu chu kỳ tùy theo giai đoạn bệnh và đáp ứng điều trị.

Đây vẫn là phác đồ nền được sử dụng phổ biến nhất trên toàn thế giới nhờ hiệu quả cao và độc tính tương đối chấp nhận được.

Các tác dụng không mong muốn thường gặp bao gồm giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu, buồn nôn, mệt mỏi, rụng tóc và tê bì tay chân do tổn thương thần kinh ngoại biên. Phần lớn các tác dụng này có thể được kiểm soát bằng các biện pháp hỗ trợ hiện đại.

Đánh giá đáp ứng điều trị

Sau mỗi vài chu kỳ hóa trị hoặc sau khi hoàn thành điều trị, người bệnh sẽ được đánh giá lại.

Việc đánh giá bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm CA-125 nếu trước điều trị chất chỉ điểm này tăng, cùng với chụp CT ngực, bụng và chậu khi cần thiết.

Đáp ứng điều trị thường được phân loại thành đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, bệnh ổn định hoặc bệnh tiến triển theo các tiêu chuẩn quốc tế như RECIST.

Sự giảm rõ rệt của CA-125 kết hợp với hình ảnh học cải thiện thường phản ánh đáp ứng tốt với hóa trị.

Hóa trị tân bổ trợ

Không phải mọi người bệnh ung thư vòi tử cung đều phù hợp để phẫu thuật ngay sau khi được chẩn đoán. Trong thực hành lâm sàng, nhiều trường hợp đến bệnh viện khi bệnh đã lan rộng trong ổ bụng với các tổn thương phúc mạc, mạc nối lớn, cơ hoành hoặc nhiều cơ quan khác. Nếu tiến hành phẫu thuật ngay ở những trường hợp này, khả năng lấy bỏ hoàn toàn khối u rất thấp trong khi nguy cơ biến chứng sau mổ lại tăng lên đáng kể.

Đối với nhóm người bệnh này, các hướng dẫn hiện nay của NCCN và ESMO đều khuyến cáo cân nhắc hóa trị tân bổ trợ trước khi phẫu thuật.

Người bệnh thường được điều trị ba chu kỳ hóa trị nền platinum kết hợp paclitaxel. Sau đó, bác sĩ sẽ đánh giá lại bằng khám lâm sàng, chụp cắt lớp vi tính và theo dõi sự thay đổi của CA-125 nếu trước điều trị chất chỉ điểm này tăng.

Nếu khối u thu nhỏ rõ rệt và khả năng phẫu thuật triệt để được cải thiện, người bệnh sẽ được tiến hành phẫu thuật giảm tối đa khối u sau hóa trị, còn gọi là interval debulking surgery. Sau phẫu thuật, hóa trị sẽ được tiếp tục để hoàn thành tổng số chu kỳ theo kế hoạch.

Nhiều nghiên cứu lớn đã chứng minh rằng ở những người bệnh được lựa chọn phù hợp, hóa trị tân bổ trợ giúp tăng tỷ lệ lấy bỏ hoàn toàn tổn thương đại thể, giảm tỷ lệ biến chứng sau mổ và mang lại thời gian sống tương đương với phẫu thuật tiên phát.

Việc lựa chọn giữa phẫu thuật ngay hay hóa trị tân bổ trợ cần được quyết định bởi hội đồng đa chuyên khoa sau khi đánh giá khả năng cắt bỏ hoàn toàn khối u, tình trạng toàn thân của người bệnh, tuổi, bệnh lý đi kèm và kinh nghiệm của trung tâm điều trị.

Điều trị kháng tạo mạch

Một trong những bước tiến quan trọng của điều trị ung thư biểu mô vòi tử cung trong những năm gần đây là việc đưa Bevacizumab vào điều trị.

Khối u muốn phát triển cần tạo ra hệ thống mạch máu mới để cung cấp oxy và chất dinh dưỡng. Quá trình này chịu sự điều hòa của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu, còn gọi là VEGF.

Bevacizumab là kháng thể đơn dòng gắn vào VEGF, từ đó làm giảm quá trình hình thành mạch máu mới nuôi khối u.

Thuốc thường được sử dụng phối hợp với hóa trị carboplatin và paclitaxel ở những người bệnh giai đoạn tiến triển hoặc có nguy cơ tái phát cao. Sau khi hoàn thành hóa trị, Bevacizumab có thể được tiếp tục như một liệu pháp duy trì trong một khoảng thời gian nhất định.

Các nghiên cứu đã cho thấy việc bổ sung Bevacizumab giúp kéo dài thời gian sống thêm không bệnh, đặc biệt ở những người bệnh còn tổn thương sau phẫu thuật hoặc giai đoạn IV.

Tuy nhiên, thuốc không được chỉ định cho tất cả mọi trường hợp. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nguy cơ tái phát, khả năng dung nạp, chống chỉ định và điều kiện kinh tế của người bệnh.

Các tác dụng không mong muốn quan trọng của Bevacizumab gồm tăng huyết áp, protein niệu, chậm lành vết mổ, huyết khối, chảy máu và hiếm gặp hơn là thủng đường tiêu hóa. Vì vậy người bệnh cần được theo dõi huyết áp, xét nghiệm nước tiểu và đánh giá toàn trạng định kỳ trong suốt quá trình điều trị.

Thuốc ức chế PARP

Điều trị đích bằng thuốc ức chế PARP là một trong những thành tựu nổi bật nhất của ung thư phụ khoa trong hơn mười năm qua.

Các thuốc này hoạt động dựa trên cơ chế gọi là tính gây chết tổng hợp (synthetic lethality).

Ở tế bào bình thường, DNA có thể được sửa chữa thông qua nhiều con đường khác nhau. Một trong những cơ chế quan trọng nhất là tái tổ hợp tương đồng với sự tham gia của các gen BRCA1 và BRCA2.

Khi các gen này bị đột biến hoặc hệ thống tái tổ hợp tương đồng bị suy giảm chức năng, tế bào ung thư trở nên phụ thuộc nhiều hơn vào enzym PARP để sửa chữa tổn thương DNA.

Thuốc ức chế PARP làm bất hoạt cơ chế sửa chữa này, khiến tế bào ung thư tích lũy tổn thương DNA và cuối cùng bị tiêu diệt.

Những thuốc được sử dụng phổ biến hiện nay gồm:

Olaparib.

Niraparib.

Rucaparib.

Trong thực hành lâm sàng, Olaparib và Niraparib được sử dụng nhiều nhất.

Các thuốc này chủ yếu được dùng dưới dạng điều trị duy trì sau khi người bệnh đã đáp ứng với hóa trị nền platinum.

Người mang đột biến BRCA là nhóm hưởng lợi nhiều nhất. Ngoài ra, những trường hợp có HRD dương tính cũng có hiệu quả điều trị rất tốt.

Ngay cả ở một số người bệnh không mang đột biến BRCA, Niraparib vẫn có thể mang lại lợi ích nhất định trong điều trị duy trì.

Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh cần được kiểm tra công thức máu định kỳ vì các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, mệt mỏi và buồn nôn. Một tỷ lệ rất nhỏ có thể xuất hiện hội chứng rối loạn sinh tủy hoặc bệnh bạch cầu cấp thứ phát nên việc theo dõi lâu dài là rất cần thiết.

Điều trị tái phát

Mặc dù điều trị ban đầu đạt đáp ứng tốt nhưng phần lớn người bệnh ung thư vòi tử cung giai đoạn tiến triển vẫn có nguy cơ tái phát.

Khi bệnh tái phát, chiến lược điều trị được quyết định chủ yếu dựa trên mức độ nhạy cảm với platinum.

Nếu bệnh tái phát sau một khoảng thời gian dài kể từ khi hoàn thành hóa trị nền platinum, người bệnh được xem là còn nhạy với platinum. Trong trường hợp này, các phác đồ có chứa carboplatin tiếp tục là lựa chọn ưu tiên.

Nếu bệnh tiến triển trong khi đang hóa trị hoặc tái phát rất sớm sau điều trị, đây là nhóm kháng platinum. Khi đó bác sĩ sẽ cân nhắc các thuốc khác như liposomal doxorubicin, paclitaxel hàng tuần, gemcitabine hoặc các phác đồ thích hợp khác tùy từng trường hợp.

Ở một số người bệnh tái phát khu trú, còn thể trạng tốt và có khả năng lấy bỏ hoàn toàn tổn thương, phẫu thuật lần hai có thể được xem xét sau khi đánh giá kỹ lưỡng.

Điều trị miễn dịch

Hiện nay, vai trò của miễn dịch trong ung thư vòi tử cung vẫn còn hạn chế.

Các thuốc ức chế PD-1 hoặc PD-L1 chưa được sử dụng thường quy cho đa số người bệnh.

Một số trường hợp đặc biệt có MSI-H, dMMR hoặc các bất thường sinh học phân tử phù hợp có thể được cân nhắc điều trị miễn dịch theo hướng dẫn chuyên môn.

Nhiều thử nghiệm lâm sàng đang tiếp tục đánh giá hiệu quả của miễn dịch khi phối hợp với thuốc kháng tạo mạch hoặc thuốc ức chế PARP.

Chăm sóc hỗ trợ

Điều trị ung thư vòi tử cung không chỉ nhằm tiêu diệt tế bào ung thư mà còn phải duy trì chất lượng sống cho người bệnh.

Trong suốt quá trình điều trị, người bệnh có thể cần được hỗ trợ kiểm soát đau, điều trị thiếu máu, xử trí cổ trướng, cải thiện dinh dưỡng, phòng huyết khối, phục hồi chức năng và hỗ trợ tâm lý.

Ở giai đoạn muộn hoặc khi bệnh không còn đáp ứng với điều trị đặc hiệu, chăm sóc giảm nhẹ cần được triển khai sớm nhằm giảm triệu chứng, duy trì sự thoải mái và hỗ trợ cả người bệnh lẫn gia đình trong quá trình chăm sóc.

Sự phát triển của điều trị đa mô thức đã giúp thay đổi đáng kể tiên lượng của ung thư vòi tử cung trong những năm gần đây. Nếu trước đây lựa chọn điều trị chủ yếu chỉ gồm phẫu thuật và hóa trị thì hiện nay việc bổ sung thuốc kháng tạo mạch, thuốc ức chế PARP và chiến lược điều trị cá thể hóa theo đặc điểm sinh học phân tử đã giúp kéo dài thời gian sống thêm cho nhiều người bệnh. Điều quan trọng nhất vẫn là chẩn đoán chính xác, điều trị tại các trung tâm chuyên sâu và tuân thủ đầy đủ kế hoạch điều trị cũng như theo dõi lâu dài sau khi hoàn thành các liệu pháp ban đầu.

7. Theo dõi sau điều trị

Theo dõi sau điều trị là một phần không thể tách rời trong quá trình chăm sóc người bệnh ung thư vòi tử cung. Mặc dù nhiều trường hợp đạt đáp ứng hoàn toàn sau phẫu thuật và hóa trị nhưng bệnh vẫn có nguy cơ tái phát, đặc biệt ở những người được chẩn đoán ở giai đoạn III hoặc IV. Vì vậy, kết thúc điều trị không đồng nghĩa với kết thúc việc theo dõi. Mục tiêu của giai đoạn này là phát hiện sớm tái phát, đánh giá các tác dụng không mong muốn kéo dài của điều trị, phục hồi chức năng và duy trì chất lượng cuộc sống.

Việc tái khám cần được thực hiện đúng lịch hẹn ngay cả khi người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng. Không ít trường hợp tái phát được phát hiện trong các lần kiểm tra định kỳ trước khi người bệnh nhận thấy bất kỳ biểu hiện bất thường nào.

Lịch tái khám

Theo các hướng dẫn của NCCN và ESMO, lịch theo dõi thường được xây dựng theo mức độ nguy cơ tái phát.

Trong hai năm đầu sau điều trị, người bệnh thường được tái khám mỗi ba đến bốn tháng.

Từ năm thứ ba đến năm thứ năm, khoảng cách giữa các lần khám thường là bốn đến sáu tháng.

Sau năm năm, nếu bệnh ổn định và không có bằng chứng tái phát, người bệnh thường được khám định kỳ mỗi năm một lần hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

Lịch theo dõi có thể thay đổi tùy theo giai đoạn bệnh ban đầu, loại mô học, phương pháp điều trị đã sử dụng và các bệnh lý đi kèm.

Khám lâm sàng

Khám lâm sàng vẫn là bước quan trọng nhất trong mỗi lần tái khám.

Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về các triệu chứng mới xuất hiện như đau bụng, đầy bụng, ăn nhanh no, táo bón kéo dài, sụt cân, mệt mỏi hoặc khó thở.

Khám bụng nhằm phát hiện cổ trướng, khối bất thường hoặc dấu hiệu tái phát trong ổ bụng.

Khám phụ khoa giúp đánh giá vùng chậu, mỏm cắt âm đạo nếu người bệnh đã cắt tử cung và phát hiện các tổn thương tái phát tại chỗ.

Ngoài việc tìm dấu hiệu tái phát, bác sĩ cũng đánh giá những biến chứng lâu dài của điều trị như phù bạch huyết, rối loạn chức năng tiêu hóa, tổn thương thần kinh ngoại biên do hóa trị, suy giảm chức năng sinh dục và các vấn đề liên quan đến mãn kinh sớm nếu người bệnh đã cắt hai buồng trứng.

Vai trò của CA-125

Ở những người bệnh có CA-125 tăng trước điều trị, xét nghiệm này tiếp tục được sử dụng trong quá trình theo dõi.

Nếu sau điều trị CA-125 giảm về bình thường rồi tăng dần trong nhiều lần xét nghiệm liên tiếp, bác sĩ sẽ nghĩ đến khả năng bệnh tái phát.

Tuy nhiên, CA-125 không phải là tiêu chuẩn duy nhất để quyết định điều trị.

Một số người bệnh có CA-125 tăng nhưng chưa có bằng chứng tái phát trên hình ảnh học, trong khi một số khác lại tái phát dù CA-125 vẫn bình thường.

Do đó, kết quả xét nghiệm luôn cần được đánh giá cùng với triệu chứng lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.

Chẩn đoán hình ảnh trong theo dõi

Không phải tất cả các lần tái khám đều cần chụp CT hoặc MRI.

Ở người bệnh không có triệu chứng và khám lâm sàng bình thường, chẩn đoán hình ảnh thường chỉ được chỉ định khi có nghi ngờ tái phát.

Các tình huống thường cần chụp CT gồm:

Xuất hiện triệu chứng mới.

CA-125 tăng kéo dài.

Khám phát hiện bất thường.

Chuẩn bị lập kế hoạch điều trị khi nghi ngờ tái phát.

CT ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang vẫn là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất.

MRI hoặc PET/CT được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt khi cần đánh giá rõ hơn tổn thương hoặc tìm vị trí tái phát chưa xác định trên CT.

Theo dõi trong thời gian điều trị duy trì

Nhiều người bệnh hiện nay được điều trị duy trì bằng Bevacizumab hoặc thuốc ức chế PARP.

Trong thời gian này, ngoài việc theo dõi đáp ứng điều trị, bác sĩ còn cần kiểm soát các tác dụng không mong muốn của thuốc.

Đối với Bevacizumab, huyết áp cần được kiểm tra thường xuyên và xét nghiệm nước tiểu được thực hiện định kỳ nhằm phát hiện protein niệu. Người bệnh cũng được theo dõi nguy cơ huyết khối, chảy máu và các biến chứng hiếm gặp như thủng đường tiêu hóa.

Đối với thuốc ức chế PARP, công thức máu cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu. Chức năng gan và chức năng thận cũng được đánh giá theo từng giai đoạn điều trị.

Phát hiện tái phát

Ung thư vòi tử cung thường tái phát trong ổ bụng.

Các vị trí tái phát thường gặp gồm phúc mạc, mạc nối lớn, hạch sau phúc mạc, gan, màng phổi hoặc các cơ quan khác.

Người bệnh cần đến bệnh viện ngay nếu xuất hiện:

Đầy bụng kéo dài.

Bụng to nhanh.

Đau bụng tăng dần.

Ăn nhanh no.

Khó thở.

Sụt cân không rõ nguyên nhân.

Táo bón kéo dài.

Không nên tự điều trị triệu chứng tại nhà trong thời gian dài vì việc phát hiện sớm tái phát giúp bác sĩ có nhiều lựa chọn điều trị hơn.

Phục hồi sau điều trị

Sau hóa trị, một số người bệnh có thể xuất hiện tê bì đầu ngón tay và đầu ngón chân do tổn thương thần kinh ngoại biên. Triệu chứng này thường cải thiện dần nhưng đôi khi kéo dài nhiều tháng.

Những phụ nữ phải cắt cả hai buồng trứng trước tuổi mãn kinh thường xuất hiện mãn kinh sớm với các biểu hiện như bốc hỏa, khô âm đạo, giảm ham muốn tình dục và tăng nguy cơ loãng xương.

Bác sĩ sẽ tư vấn các biện pháp hỗ trợ phù hợp nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống.

Dinh dưỡng đầy đủ, vận động hợp lý và duy trì cân nặng ổn định giúp người bệnh phục hồi thể lực nhanh hơn sau điều trị.

Hỗ trợ tâm lý

Lo âu về nguy cơ tái phát là vấn đề rất thường gặp.

Nhiều người bệnh luôn căng thẳng trước mỗi lần tái khám hoặc chờ kết quả xét nghiệm.

Việc được gia đình đồng hành, được bác sĩ giải thích rõ tình trạng bệnh và tham gia các nhóm hỗ trợ người bệnh ung thư giúp cải thiện đáng kể sức khỏe tinh thần.

Nếu xuất hiện mất ngủ kéo dài, lo âu hoặc trầm cảm, người bệnh nên được tư vấn bởi chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ chuyên khoa.

Mục tiêu của theo dõi lâu dài

Theo dõi sau điều trị không chỉ nhằm phát hiện tái phát mà còn hướng đến chăm sóc toàn diện người bệnh. Điều này bao gồm phát hiện sớm các biến chứng của điều trị, kiểm soát các bệnh lý mạn tính đi kèm, cải thiện chất lượng cuộc sống và hỗ trợ người bệnh tái hòa nhập với sinh hoạt cũng như công việc hằng ngày.

Nhờ những tiến bộ trong điều trị hiện đại, ngày càng nhiều người mắc ung thư vòi tử cung có thể sống thêm nhiều năm sau khi hoàn thành điều trị. Việc tái khám đúng lịch, tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và chủ động báo cáo những triệu chứng bất thường là nền tảng giúp phát hiện sớm tái phát, lựa chọn điều trị kịp thời và tối ưu hóa kết quả lâu dài.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của ung thư vòi tử cung phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và không thể đánh giá chỉ dựa trên tên bệnh. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ luôn xem xét đồng thời giai đoạn bệnh, loại mô học, khả năng phẫu thuật, đáp ứng với hóa trị, đặc điểm sinh học phân tử của khối u và tình trạng toàn thân của người bệnh trước khi đưa ra nhận định về khả năng kiểm soát bệnh cũng như thời gian sống thêm.

Trước đây, ung thư vòi tử cung thường được xem là bệnh có tiên lượng tương đối xấu vì đa số trường hợp được phát hiện khi bệnh đã lan rộng trong ổ bụng. Tuy nhiên, trong khoảng hai thập kỷ gần đây, kết quả điều trị đã được cải thiện rõ rệt nhờ sự phát triển của phẫu thuật giảm tối đa khối u, hóa trị nền platinum, điều trị kháng tạo mạch và đặc biệt là liệu pháp duy trì bằng thuốc ức chế PARP. Nhiều người bệnh hiện nay có thể kiểm soát bệnh trong nhiều năm và duy trì chất lượng cuộc sống tốt.

Giai đoạn bệnh

Đây là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất.

Ở giai đoạn I, ung thư còn khu trú trong vòi tử cung hoặc buồng trứng nên khả năng điều trị khỏi rất cao. Sau phẫu thuật và hóa trị bổ trợ khi cần thiết, nhiều người bệnh có thể sống lâu dài mà không tái phát.

Ở giai đoạn II, mặc dù khối u đã lan đến các cơ quan trong vùng chậu nhưng vẫn còn cơ hội điều trị triệt căn nếu phẫu thuật lấy bỏ hoàn toàn tổn thương kết hợp với hóa trị.

Đa số người bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn III do tế bào ung thư đã lan theo dịch ổ bụng đến phúc mạc hoặc mạc nối lớn. Nguy cơ tái phát ở nhóm này cao hơn rõ rệt.

Giai đoạn IV phản ánh bệnh đã di căn ngoài ổ bụng hoặc đến các cơ quan xa. Tuy nhiên, đây không còn đồng nghĩa với tiên lượng rất ngắn như trước đây vì nhiều người bệnh vẫn có thể đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị hiện đại.

Lượng khối u còn sót sau phẫu thuật

Đây là yếu tố tiên lượng có thể thay đổi được và cũng là mục tiêu quan trọng nhất của phẫu thuật.

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh rằng người bệnh không còn tổn thương đại thể sau phẫu thuật có thời gian sống thêm dài hơn đáng kể so với người còn khối u tồn dư.

Khối u còn sót càng nhỏ thì tiên lượng càng tốt.

Ngược lại, nếu sau mổ vẫn còn nhiều tổn thương lớn trong ổ bụng, hiệu quả của hóa trị giảm và nguy cơ tái phát tăng lên.

Chính vì vậy, các hướng dẫn hiện nay đều khuyến cáo phẫu thuật nên được thực hiện tại các trung tâm chuyên sâu bởi bác sĩ ung thư phụ khoa có kinh nghiệm.

Loại mô học

Ung thư vòi tử cung bao gồm nhiều thể mô học khác nhau.

Ung thư biểu mô thanh dịch độ cao là thể thường gặp nhất. Mặc dù đa số được phát hiện ở giai đoạn muộn nhưng lại khá nhạy với hóa trị nền platinum.

Các thể như ung thư tế bào sáng hoặc ung thư biểu mô nhầy thường đáp ứng với hóa trị kém hơn và tiên lượng không thuận lợi bằng ở cùng giai đoạn bệnh.

Do đó, kết quả giải phẫu bệnh không chỉ giúp chẩn đoán mà còn có giá trị rất lớn trong đánh giá tiên lượng.

Độ biệt hóa của khối u

Khối u biệt hóa tốt thường phát triển chậm hơn và có xu hướng tiên lượng thuận lợi hơn.

Ngược lại, các khối u biệt hóa kém thường tăng sinh nhanh, xâm lấn mạnh và có nguy cơ tái phát cao hơn.

Thông tin này luôn được ghi trong kết quả giải phẫu bệnh và là một phần quan trọng trong đánh giá nguy cơ của từng người bệnh.

Đáp ứng với hóa trị nền platinum

Khả năng đáp ứng với hóa trị là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất sau điều trị ban đầu.

Những người bệnh đạt đáp ứng hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn sau hóa trị thường có thời gian sống thêm dài hơn.

Nếu bệnh tái phát sau một khoảng thời gian dài kể từ khi kết thúc hóa trị nền platinum, tiên lượng thường thuận lợi hơn vì khối u vẫn còn nhạy với platinum và còn nhiều lựa chọn điều trị.

Ngược lại, bệnh tiến triển ngay trong khi đang hóa trị hoặc tái phát rất sớm được xem là kháng platinum. Đây là nhóm có tiên lượng khó khăn hơn và lựa chọn điều trị cũng hạn chế hơn.

Đột biến BRCA và HRD

Một điểm đặc biệt của ung thư vòi tử cung là tỷ lệ mang đột biến BRCA khá cao.

Mặc dù những phụ nữ mang đột biến BRCA có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nhưng sau khi mắc bệnh họ lại thường có tiên lượng tốt hơn.

Nguyên nhân là các khối u này nhạy hơn với hóa trị nền platinum và đặc biệt đáp ứng rất tốt với thuốc ức chế PARP.

Tương tự, người bệnh có HRD dương tính cũng thường đạt hiệu quả điều trị duy trì cao hơn.

Sự phát triển của điều trị cá thể hóa đã giúp cải thiện đáng kể tiên lượng của nhóm người bệnh này.

Tuổi và tình trạng toàn thân

Tuổi cao thường đi kèm với nhiều bệnh lý mạn tính và khả năng chịu đựng điều trị giảm hơn.

Tuy nhiên, yếu tố quan trọng hơn là tình trạng hoạt động của người bệnh.

Những người có thể trạng tốt, dinh dưỡng đầy đủ và ít bệnh lý đi kèm thường hoàn thành đầy đủ kế hoạch điều trị và đạt kết quả tốt hơn.

Ngược lại, người bệnh suy kiệt hoặc có nhiều bệnh lý nội khoa nặng có thể phải giảm liều hoặc ngừng điều trị sớm, ảnh hưởng đến tiên lượng.

Khả năng tiếp cận điều trị hiện đại

Trong kỷ nguyên điều trị cá thể hóa, tiên lượng còn phụ thuộc vào việc người bệnh có được tiếp cận đầy đủ các phương pháp điều trị hiện đại hay không.

Việc được xét nghiệm BRCA, HRD và sử dụng thuốc ức chế PARP đúng chỉ định đã giúp kéo dài rõ rệt thời gian sống thêm không bệnh ở nhiều người bệnh.

Tương tự, Bevacizumab cũng giúp cải thiện kết quả điều trị ở những trường hợp nguy cơ cao.

Tái phát

Nguy cơ tái phát vẫn là vấn đề lớn nhất của ung thư vòi tử cung.

Điều này đặc biệt đúng ở người bệnh giai đoạn III và IV.

Tuy nhiên, tái phát không đồng nghĩa với mất hoàn toàn cơ hội điều trị.

Nhiều trường hợp tái phát vẫn đáp ứng tốt với hóa trị, điều trị đích hoặc phẫu thuật chọn lọc và có thể kiểm soát bệnh trong nhiều năm.

Ngày nay, ở nhiều người bệnh, ung thư vòi tử cung được xem là một bệnh mạn tính có thể điều trị nhiều đợt thay vì luôn tiến triển nhanh như trước đây.

Chất lượng cuộc sống

Tiên lượng không chỉ được đánh giá bằng thời gian sống mà còn bằng chất lượng cuộc sống.

Việc kiểm soát đau, điều trị cổ trướng, cải thiện dinh dưỡng, phục hồi chức năng, hỗ trợ tâm lý và kiểm soát tác dụng không mong muốn của điều trị đều góp phần giúp người bệnh sống khỏe mạnh và độc lập lâu hơn.

Đây là mục tiêu ngày càng được chú trọng trong điều trị ung thư hiện đại.

Tiên lượng trong tương lai

Những tiến bộ trong sinh học phân tử đang mở ra nhiều hướng điều trị mới cho ung thư vòi tử cung.

Các nghiên cứu về miễn dịch, phối hợp thuốc ức chế PARP với thuốc kháng tạo mạch hoặc các liệu pháp nhắm trúng đích mới đang tiếp tục được triển khai.

Nhờ đó, tiên lượng của người bệnh được kỳ vọng sẽ tiếp tục cải thiện trong những năm tới.

Mặc dù ung thư vòi tử cung vẫn là bệnh lý ác tính có nguy cơ tái phát cao nhưng kết quả điều trị hiện nay đã tốt hơn rất nhiều so với trước đây. Phát hiện bệnh sớm, phẫu thuật triệt để tại trung tâm chuyên sâu, hóa trị đầy đủ và áp dụng điều trị cá thể hóa theo đặc điểm sinh học của khối u là những yếu tố quan trọng nhất giúp kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

9. Phòng bệnh

Phòng ngừa ung thư vòi tử cung đã trở thành một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất của ung thư phụ khoa trong khoảng hai thập kỷ gần đây. Trước đây, do bệnh rất hiếm gặp và chưa xác định được nguồn gốc chính xác nên hầu như không có chiến lược dự phòng đặc hiệu. Tuy nhiên, sau khi nhiều nghiên cứu chứng minh phần lớn ung thư biểu mô thanh dịch độ cao thực chất khởi phát từ biểu mô của đoạn loa vòi tử cung, quan điểm phòng bệnh đã thay đổi đáng kể. Phát hiện này không chỉ giúp hiểu rõ hơn cơ chế hình thành ung thư mà còn mở ra những biện pháp dự phòng có hiệu quả rõ ràng đối với phụ nữ có nguy cơ cao cũng như phụ nữ trong cộng đồng.

Mặc dù không thể phòng tránh hoàn toàn ung thư vòi tử cung nhưng việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ, nhận diện nhóm nguy cơ di truyền và áp dụng các biện pháp dự phòng thích hợp có thể làm giảm đáng kể khả năng mắc bệnh.

Không có chương trình sàng lọc thường quy

Cho đến nay chưa có chương trình sàng lọc nào được chứng minh giúp giảm tỷ lệ tử vong do ung thư vòi tử cung trong cộng đồng.

Các phương pháp như siêu âm đầu dò âm đạo, định lượng CA-125 hoặc phối hợp cả hai từng được nghiên cứu trong nhiều thử nghiệm lớn. Tuy nhiên, kết quả cho thấy các xét nghiệm này không đủ độ chính xác để phát hiện bệnh ở giai đoạn rất sớm và không làm giảm tỷ lệ tử vong khi áp dụng cho phụ nữ không có triệu chứng.

Nguyên nhân là do khối u giai đoạn đầu thường rất nhỏ, nằm sâu trong vòi tử cung và ít gây thay đổi trên siêu âm. Đồng thời, CA-125 có thể hoàn toàn bình thường trong giai đoạn sớm hoặc tăng trong nhiều bệnh lý phụ khoa lành tính.

Vì vậy, các tổ chức chuyên môn như NCCN, ESMO, WHO và USPSTF đều không khuyến cáo sàng lọc thường quy bằng CA-125 hoặc siêu âm ở phụ nữ có nguy cơ trung bình.

Nhận biết sớm các triệu chứng bất thường

Do chưa có xét nghiệm sàng lọc hiệu quả nên nâng cao nhận thức của cộng đồng giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Người phụ nữ cần đi khám nếu xuất hiện kéo dài các biểu hiện như đau vùng chậu, đầy bụng, chướng bụng, ăn nhanh no, ra khí hư bất thường hoặc chảy máu âm đạo sau mãn kinh.

Mặc dù những triệu chứng này không đặc hiệu nhưng việc phát hiện sớm giúp tăng khả năng chẩn đoán bệnh ở giai đoạn còn khu trú.

Kiểm soát cân nặng và duy trì lối sống lành mạnh

Béo phì làm tăng nguy cơ của nhiều loại ung thư phụ khoa và có thể góp phần làm tăng nguy cơ ung thư vòi tử cung thông qua tình trạng viêm mạn tính, rối loạn chuyển hóa và thay đổi nội tiết.

Duy trì cân nặng hợp lý, ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và giảm tiêu thụ đồ uống có đường là những biện pháp có lợi cho sức khỏe nói chung.

Hoạt động thể lực đều đặn không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn cải thiện chức năng tim mạch, tăng sức đề kháng và giảm nguy cơ nhiều bệnh mạn tính.

Mặc dù chưa có bằng chứng khẳng định các biện pháp này phòng ngừa trực tiếp ung thư vòi tử cung nhưng chúng góp phần giảm nguy cơ ung thư nói chung và cải thiện sức khỏe lâu dài.

Thuốc tránh thai phối hợp

Nhiều nghiên cứu cho thấy sử dụng thuốc tránh thai phối hợp trong thời gian dài giúp giảm nguy cơ ung thư buồng trứng và nhiều khả năng cũng làm giảm nguy cơ ung thư vòi tử cung.

Cơ chế được cho là do thuốc làm giảm số lần rụng trứng trong suốt cuộc đời, từ đó giảm tổn thương lặp đi lặp lại tại vùng loa vòi tử cung và buồng trứng.

Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc tránh thai cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận vì vẫn tồn tại các chống chỉ định và nguy cơ như huyết khối tĩnh mạch hoặc bệnh tim mạch ở một số đối tượng.

Tư vấn và xét nghiệm di truyền

Đây là một trong những biện pháp quan trọng nhất đối với nhóm nguy cơ cao.

Những phụ nữ có nhiều người thân mắc ung thư buồng trứng, ung thư vòi tử cung, ung thư vú, ung thư tụy hoặc hội chứng Lynch nên được tư vấn di truyền.

Nếu phát hiện mang đột biến BRCA1, BRCA2 hoặc các đột biến nguy cơ cao khác, bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch theo dõi và dự phòng phù hợp.

Việc xét nghiệm không chỉ có ý nghĩa đối với bản thân người phụ nữ mà còn giúp đánh giá nguy cơ cho các thành viên khác trong gia đình.

Cắt hai vòi tử cung và hai buồng trứng dự phòng

Ở phụ nữ mang đột biến BRCA hoặc thuộc nhóm nguy cơ di truyền rất cao, biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất hiện nay là cắt hai vòi tử cung và hai buồng trứng dự phòng sau khi đã hoàn thành kế hoạch sinh con.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh phương pháp này giúp giảm rất mạnh nguy cơ ung thư vòi tử cung, ung thư buồng trứng và ung thư phúc mạc nguyên phát.

Thời điểm phẫu thuật phụ thuộc vào loại đột biến và tuổi của người bệnh. Người mang đột biến BRCA1 thường được khuyến cáo phẫu thuật sớm hơn so với BRCA2 vì nguy cơ xuất hiện ung thư ở độ tuổi trẻ hơn.

Do phẫu thuật gây mãn kinh sớm nên người bệnh cần được tư vấn đầy đủ về lợi ích và những ảnh hưởng lâu dài trước khi quyết định.

Cắt vòi tử cung cơ hội

Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong thực hành sản phụ khoa hiện nay là cắt vòi tử cung cơ hội.

Đây là biện pháp cắt hai vòi tử cung trong khi vẫn bảo tồn buồng trứng ở những phụ nữ không thuộc nhóm nguy cơ di truyền nhưng đã hoàn thành kế hoạch sinh con và đang được phẫu thuật vì bệnh lý phụ khoa lành tính hoặc triệt sản.

Chiến lược này xuất phát từ bằng chứng cho thấy phần lớn ung thư biểu mô thanh dịch độ cao khởi phát từ đoạn loa vòi tử cung.

Việc loại bỏ vòi tử cung giúp giảm nguy cơ hình thành ung thư trong tương lai mà vẫn giữ lại buồng trứng để duy trì chức năng nội tiết.

Nhiều hiệp hội chuyên ngành lớn như ACOG, SGO và các tổ chức sản phụ khoa quốc tế hiện đều khuyến khích cân nhắc cắt vòi tử cung cơ hội khi có điều kiện phù hợp.

Đây được xem là một trong những thành tựu quan trọng nhất trong dự phòng ung thư phụ khoa của những năm gần đây.

Điều trị các bệnh lý phụ khoa

Các bệnh lý viêm nhiễm hoặc tổn thương phần phụ cần được điều trị đúng và theo dõi đầy đủ.

Mặc dù chưa có bằng chứng cho thấy viêm vòi tử cung thông thường trực tiếp gây ung thư nhưng việc duy trì sức khỏe sinh sản tốt luôn có lợi cho người phụ nữ.

Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm nhiều bệnh lý khác của đường sinh dục và tạo cơ hội đánh giá các triệu chứng bất thường nếu xuất hiện.

Giáo dục sức khỏe

Hiểu biết đúng về bệnh đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa.

Nhiều phụ nữ vẫn cho rằng đầy bụng kéo dài hoặc đau vùng chậu chỉ là rối loạn tiêu hóa hoặc bệnh phụ khoa thông thường nên trì hoãn việc đi khám.

Việc phổ biến kiến thức về các triệu chứng cảnh báo giúp người dân chủ động hơn trong việc tìm đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu bất thường.

Mặc dù chưa có phương pháp phòng ngừa tuyệt đối nhưng việc kết hợp lối sống lành mạnh, nhận diện nhóm nguy cơ cao, tư vấn di truyền đúng đối tượng và đặc biệt là áp dụng chiến lược cắt vòi tử cung cơ hội hoặc phẫu thuật dự phòng ở người mang đột biến BRCA đã tạo nên bước tiến rất lớn trong dự phòng ung thư vòi tử cung. Đây cũng là một minh chứng điển hình cho thấy những hiểu biết mới về cơ chế sinh bệnh có thể làm thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận phòng bệnh trong thực hành y học hiện đại.

10. Những câu hỏi thường gặp

Ung thư vòi tử cung có phổ biến không?

Không. Đây là một trong những loại ung thư phụ khoa hiếm gặp. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu hiện nay cho thấy một tỷ lệ lớn ung thư biểu mô thanh dịch độ cao trước đây được chẩn đoán là ung thư buồng trứng thực chất có nguồn gốc từ vòi tử cung.

Ung thư vòi tử cung có giống ung thư buồng trứng không?

Rất giống. Hai bệnh có đặc điểm mô học, cơ chế hình thành, cách lan tràn và phương pháp điều trị gần như tương tự nhau. Hiện nay ung thư vòi tử cung, ung thư buồng trứng biểu mô và ung thư phúc mạc nguyên phát được xếp chung trong một hệ thống phân giai đoạn và điều trị theo các hướng dẫn giống nhau.

Ung thư vòi tử cung có phải là bệnh di truyền không?

Không phải tất cả các trường hợp. Tuy nhiên, khoảng 10 đến 20% người bệnh có liên quan đến các đột biến di truyền, đặc biệt là BRCA1 và BRCA2.

Nếu trong gia đình có người mắc ung thư buồng trứng thì tôi có cần xét nghiệm BRCA không?

Nếu có nhiều người thân mắc ung thư buồng trứng, ung thư vòi tử cung, ung thư vú, ung thư tụy hoặc ung thư tuyến tiền liệt nguy cơ cao, bạn nên được tư vấn di truyền. Bác sĩ sẽ đánh giá xem có cần xét nghiệm BRCA hoặc các gen khác hay không.

Ung thư vòi tử cung có triệu chứng đặc hiệu không?

Không. Phần lớn triệu chứng khá giống ung thư buồng trứng và nhiều bệnh phụ khoa lành tính như đau bụng dưới, đầy bụng, ăn nhanh no hoặc ra dịch âm đạo bất thường.

Tam chứng Latzko là gì?

Đây là tam chứng kinh điển của ung thư vòi tử cung gồm đau vùng chậu, khối vùng chậu và ra nhiều dịch âm đạo. Tuy nhiên, trên thực tế chỉ có một tỷ lệ nhỏ người bệnh xuất hiện đầy đủ cả ba triệu chứng này.

Có thể phát hiện ung thư vòi tử cung bằng siêu âm không?

Có thể phát hiện khối bất thường nhưng rất khó xác định chính xác nguồn gốc từ vòi tử cung. Nhiều trường hợp trên siêu âm được nghĩ là ung thư buồng trứng và chỉ được chẩn đoán xác định sau phẫu thuật.

CA-125 có giúp chẩn đoán bệnh không?

CA-125 là xét nghiệm hỗ trợ nhưng không đủ để chẩn đoán. Chỉ số này có thể tăng trong nhiều bệnh lành tính và cũng có thể bình thường ở giai đoạn sớm.

Có cần chụp PET/CT cho tất cả người bệnh không?

Không. PET/CT thường chỉ được sử dụng trong một số trường hợp cần đánh giá tổn thương chưa rõ, nghi ngờ tái phát hoặc tìm di căn xa.

Có bắt buộc phải cắt tử cung và hai buồng trứng không?

Ở đa số người bệnh, phẫu thuật tiêu chuẩn bao gồm cắt tử cung và hai phần phụ. Tuy nhiên, trong những trường hợp rất sớm ở phụ nữ trẻ còn nhu cầu sinh con, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật bảo tồn nếu đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chuyên môn.

Sau điều trị còn có thể mang thai không?

Nếu đã cắt tử cung hoặc cắt cả hai buồng trứng thì không còn khả năng mang thai tự nhiên. Một số trường hợp được bảo tồn sinh sản vẫn có thể có thai sau điều trị nhưng cần được theo dõi rất chặt chẽ.

Hóa trị có làm rụng tóc không?

Có. Paclitaxel là thuốc thường gây rụng tóc. Tóc thường sẽ mọc trở lại sau khi kết thúc điều trị.

Điều trị có làm mãn kinh sớm không?

Có thể. Nếu phải cắt cả hai buồng trứng trước tuổi mãn kinh, người bệnh sẽ bước vào mãn kinh ngay sau phẫu thuật và có thể xuất hiện bốc hỏa, khô âm đạo hoặc loãng xương về lâu dài.

Thuốc ức chế PARP là gì?

Đây là nhóm thuốc điều trị đích dành cho một số người bệnh sau hóa trị, đặc biệt ở người mang đột biến BRCA hoặc có tình trạng HRD dương tính. Thuốc giúp kéo dài thời gian sống thêm không bệnh sau điều trị ban đầu.

Bevacizumab có phải là hóa trị không?

Không. Đây là thuốc kháng tạo mạch. Thuốc không tiêu diệt trực tiếp tế bào ung thư mà làm giảm sự hình thành mạch máu nuôi khối u.

Sau điều trị có cần xét nghiệm CA-125 thường xuyên không?

Nếu CA-125 tăng trước điều trị thì bác sĩ thường sẽ theo dõi định kỳ trong các lần tái khám. Việc xét nghiệm được thực hiện theo lịch hẹn và không nên tự làm quá thường xuyên khi không có chỉ định.

Sau điều trị có cần chụp CT định kỳ không?

Không phải mọi lần tái khám đều cần chụp CT. Chẩn đoán hình ảnh thường được chỉ định khi có triệu chứng mới, khám phát hiện bất thường hoặc CA-125 tăng nghi ngờ tái phát.

Ung thư vòi tử cung có dễ tái phát không?

Có. Đặc biệt ở người bệnh giai đoạn III và IV. Tuy nhiên, nhiều trường hợp tái phát vẫn có thể tiếp tục điều trị hiệu quả bằng hóa trị, điều trị đích hoặc phẫu thuật chọn lọc.

Có cần kiêng thịt bò, thịt gà hoặc hải sản sau điều trị không?

Không. Chưa có bằng chứng khoa học cho thấy những thực phẩm này làm tăng nguy cơ tái phát. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn đa dạng và cân đối.

Có nên dùng thực phẩm chức năng để phòng tái phát không?

Hiện chưa có thực phẩm chức năng nào được chứng minh giúp ngăn ngừa tái phát ung thư vòi tử cung. Người bệnh không nên tin vào các quảng cáo chữa khỏi ung thư hoặc thay thế điều trị bằng các sản phẩm chưa được kiểm chứng.

Cắt vòi tử cung cơ hội là gì?

Đây là việc cắt hai vòi tử cung trong khi vẫn giữ lại hai buồng trứng ở phụ nữ đã hoàn thành sinh con và đang phẫu thuật phụ khoa vì bệnh lý lành tính hoặc triệt sản. Đây là biện pháp được nhiều hiệp hội quốc tế khuyến cáo nhằm giảm nguy cơ ung thư biểu mô thanh dịch độ cao trong tương lai.

Sau điều trị có thể sống lâu không?

Có. Tiên lượng phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, khả năng lấy bỏ hoàn toàn khối u, đáp ứng với hóa trị, đặc điểm sinh học phân tử và tình trạng sức khỏe của từng người. Nhờ các phương pháp điều trị hiện đại, nhiều người bệnh hiện nay có thể kiểm soát bệnh trong nhiều năm và duy trì chất lượng cuộc sống tốt.

Khi nào cần đến bệnh viện ngay sau điều trị?

Người bệnh nên đi khám sớm nếu xuất hiện đau bụng kéo dài, bụng to nhanh, ăn nhanh no, khó thở, táo bón kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào kéo dài nhiều ngày.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư âm hộ

Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Ovarian Cancer Including Fallopian Tube Cancer and Primary Peritoneal Cancer. Version 2026. National Comprehensive Cancer Network.

  2. ESMO Clinical Practice Guideline for Newly Diagnosed and Relapsed Epithelial Ovarian, Fallopian Tube and Primary Peritoneal Cancer. European Society for Medical Oncology. Cập nhật 2023.

  3. ASCO Guideline. Neoadjuvant Chemotherapy for Newly Diagnosed Advanced Ovarian Cancer. American Society of Clinical Oncology. Cập nhật 2025.

  4. FIGO Committee on Gynecologic Oncology. FIGO Staging for Ovarian, Fallopian Tube and Primary Peritoneal Cancer. International Journal of Gynecology & Obstetrics. Cập nhật 2023.

  5. AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition. American Joint Committee on Cancer. 2025.

  6. WHO Classification of Female Genital Tumours. 5th Edition. World Health Organization. International Agency for Research on Cancer (IARC). 2020.

  7. WHO Cancer Fact Sheets. Ovarian Cancer. World Health Organization. Cập nhật 2025.

  8. IARC Global Cancer Observatory (GLOBOCAN). Ovarian Cancer Fact Sheet. International Agency for Research on Cancer. Cập nhật 2024.

  9. UpToDate. Fallopian Tube Carcinoma: Clinical Features, Diagnosis, Staging and Management. Cập nhật định kỳ.

  10. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. Elsevier. 2022.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm


Lưu ý dành cho bạn đọc

Bài viết được biên soạn nhằm cung cấp những kiến thức y khoa chính xác, cập nhật và dễ hiểu về ung thư vòi tử cung dành cho cộng đồng. Nội dung bao gồm những thông tin cơ bản về nguyên nhân, yếu tố nguy cơ, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán, điều trị, theo dõi sau điều trị và các biện pháp phòng bệnh theo các khuyến cáo chuyên môn hiện hành.

Thông tin trong bài không thay thế cho việc khám bệnh, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có đặc điểm lâm sàng, giai đoạn bệnh, thể mô học, tình trạng sức khỏe và đáp ứng điều trị khác nhau. Vì vậy, mọi quyết định liên quan đến xét nghiệm, lựa chọn phương pháp điều trị hoặc thay đổi kế hoạch điều trị cần được thực hiện sau khi được bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám và tư vấn.

Nếu bạn hoặc người thân xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán ung thư vòi tử cung, hãy khám và điều trị tại các cơ sở y tế có chuyên khoa ung bướu hoặc ung thư phụ khoa để được xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp. Phát hiện bệnh sớm, phẫu thuật tại trung tâm chuyên sâu, điều trị đầy đủ theo hướng dẫn và tái khám đúng lịch là những yếu tố quan trọng nhất giúp cải thiện tiên lượng lâu dài.


Thông điệp chính

Ung thư vòi tử cung là bệnh lý ác tính hiếm gặp nhưng có ý nghĩa đặc biệt trong ung thư phụ khoa hiện đại vì ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy đây là nguồn gốc của phần lớn ung thư biểu mô thanh dịch độ cao trước đây được cho là xuất phát từ buồng trứng. Sự thay đổi trong hiểu biết về cơ chế sinh bệnh đã làm thay đổi hoàn toàn chiến lược dự phòng, đặc biệt với biện pháp cắt vòi tử cung cơ hội và phẫu thuật dự phòng ở phụ nữ mang đột biến BRCA.

Những tiến bộ trong phẫu thuật giảm tối đa khối u, hóa trị nền platinum, thuốc kháng tạo mạch và liệu pháp duy trì bằng thuốc ức chế PARP đã cải thiện rõ rệt kết quả điều trị trong những năm gần đây. Ngày nay, nhiều người bệnh có thể kiểm soát bệnh trong thời gian dài và duy trì chất lượng cuộc sống tốt nếu được chẩn đoán sớm, điều trị đúng và theo dõi đầy đủ.

Hiểu biết đúng về bệnh, nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động tiếp cận các cơ sở chuyên khoa là chìa khóa giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm gánh nặng do ung thư vòi tử cung đối với người bệnh cũng như gia đình.