Vaccine điều trị ung thư

Khi nghe đến cụm từ “vaccine điều trị ung thư”, nhiều người có thể hình dung rằng chỉ cần tiêm một mũi vaccine là hệ miễn dịch sẽ nhận biết và tiêu diệt khối u. Ý tưởng này nghe có vẻ đơn giản, nhưng trên thực tế vaccine điều trị ung thư là một lĩnh vực rất phức tạp của ung thư học và miễn dịch học.

Khác với vaccine phòng bệnh truyền nhiễm, vaccine điều trị ung thư được sử dụng sau khi ung thư đã xuất hiện, với mục tiêu kích thích hệ miễn dịch nhận diện những đặc điểm của tế bào ung thư và tạo ra đáp ứng miễn dịch chống lại chúng. Nói cách khác, vaccine không trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư như hóa trị, cũng không đưa kháng thể nhân tạo vào cơ thể như một số thuốc miễn dịch, mà chủ yếu tìm cách “dạy” hệ miễn dịch nhận diện khối u tốt hơn.

Ý tưởng này đã được nghiên cứu trong nhiều thập kỷ, nhưng đến nay vaccine điều trị ung thư vẫn chưa trở thành một phương pháp điều trị chung cho mọi loại ung thư. Một số vaccine đã được phê duyệt cho những bệnh cảnh cụ thể, trong khi nhiều vaccine khác vẫn đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng.

Đây cũng là lý do cần phân biệt rất rõ giữa vaccine phòng ung thưvaccine điều trị ung thư. Hai khái niệm này có liên quan đến nhau nhưng mục tiêu hoàn toàn khác nhau.

Vaccine điều trị ung thư là gì?

Vaccine điều trị ung thư là một dạng liệu pháp miễn dịch, được thiết kế để kích thích hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư.

Trong cơ thể, tế bào ung thư thường có những protein hoặc đoạn protein bất thường được gọi chung là kháng nguyên ung thư. Những đặc điểm này có thể xuất hiện do đột biến gen, do tế bào ung thư biểu hiện quá mức một protein hoặc do những thay đổi khác trong quá trình hình thành khối u.

Vấn đề là sự xuất hiện của kháng nguyên ung thư không đồng nghĩa hệ miễn dịch sẽ tự động tiêu diệt khối u. Tế bào ung thư có thể tạo ra môi trường ức chế miễn dịch, làm giảm khả năng nhận diện của hệ miễn dịch hoặc sử dụng nhiều cơ chế khác nhau để tránh bị tấn công.

Vaccine điều trị ung thư nhằm tăng khả năng hệ miễn dịch nhận biết những đặc điểm này. Khi được kích thích phù hợp, các tế bào miễn dịch, đặc biệt là tế bào T, có thể nhận diện tế bào mang kháng nguyên tương ứng và tham gia tiêu diệt chúng.

Có thể hình dung đơn giản rằng vaccine điều trị ung thư không phải là “thuốc độc giết tế bào ung thư”, mà giống như một bộ tài liệu huấn luyện giúp hệ miễn dịch nhận diện mục tiêu tốt hơn.

Vaccine điều trị ung thư khác vaccine phòng ung thư như thế nào?

Đây là điểm quan trọng nhất cần hiểu.

Vaccine phòng ung thư được sử dụng khi người bệnh chưa mắc ung thư, với mục tiêu phòng ngừa nhiễm trùng hoặc những tình trạng có thể dẫn đến ung thư. Ví dụ điển hình là vaccine phòng HPV, giúp giảm nguy cơ nhiễm các type HPV nguy cơ cao và từ đó làm giảm nguy cơ mắc một số ung thư liên quan đến HPV. Vaccine viêm gan B cũng có vai trò phòng nhiễm virus viêm gan B, qua đó góp phần giảm nguy cơ ung thư gan liên quan đến nhiễm HBV.

Ngược lại, vaccine điều trị ung thư được sử dụng ở người đã có ung thư hoặc trong một số tình huống nhằm kiểm soát nguy cơ bệnh tái phát. Mục tiêu không phải là ngăn một virus gây ung thư xâm nhập cơ thể mà là kích thích hệ miễn dịch nhận diện chính tế bào ung thư.

Vì vậy, một người đã mắc ung thư không thể đơn giản đi tiêm vaccine HPV hoặc vaccine viêm gan B với mục đích điều trị khối u hiện tại. Những vaccine này có vai trò phòng bệnh, không phải thuốc điều trị ung thư.

Vaccine điều trị ung thư hoạt động như thế nào?

Để hiểu cơ chế, cần quay lại một nguyên lý cơ bản của hệ miễn dịch.

Tế bào T có khả năng nhận diện những peptide được trình diện trên bề mặt tế bào thông qua các phân tử MHC. Nếu hệ miễn dịch nhận ra một peptide bất thường có nguồn gốc từ tế bào ung thư, tế bào T có thể được hoạt hóa và tấn công tế bào mang peptide đó.

Vaccine điều trị ung thư đưa vào cơ thể một dạng thông tin liên quan đến kháng nguyên ung thư. Tùy công nghệ, đó có thể là protein, peptide, vật liệu di truyền như DNA hoặc RNA, tế bào được biến đổi hoặc một dạng sản phẩm khác.

Sau khi được đưa vào cơ thể, vaccine kích thích các tế bào trình diện kháng nguyên xử lý thông tin này và hoạt hóa các tế bào T phù hợp.

Nếu quá trình đáp ứng miễn dịch diễn ra hiệu quả, những tế bào T này có thể nhận diện tế bào ung thư mang cùng kháng nguyên và góp phần tiêu diệt chúng.

Điểm đặc biệt là vaccine không chỉ nhằm tạo ra một phản ứng miễn dịch tức thời, mà trong một số trường hợp còn hướng đến việc tạo ra trí nhớ miễn dịch, giúp hệ miễn dịch duy trì khả năng nhận diện mục tiêu trong thời gian dài hơn.

Tại sao cơ thể không tự tiêu diệt ung thư?

Nếu hệ miễn dịch có khả năng nhận diện tế bào bất thường, một câu hỏi tự nhiên sẽ xuất hiện: tại sao cơ thể không tự tiêu diệt ung thư ngay từ đầu?

Thực tế, hệ miễn dịch có thể nhận diện và loại bỏ một số tế bào bất thường. Tuy nhiên, ung thư không phải là một bệnh đơn giản do một loại vi khuẩn hay virus gây ra. Tế bào ung thư phát triển từ chính tế bào của cơ thể nên nhiều đặc điểm của chúng vẫn rất giống tế bào bình thường.

Trong quá trình tiến hóa của khối u, những tế bào có khả năng né tránh hệ miễn dịch có thể tồn tại và phát triển. Chúng có thể làm giảm trình diện kháng nguyên, tạo ra các chất ức chế miễn dịch, thu hút những tế bào miễn dịch có tác dụng kìm hãm đáp ứng miễn dịch hoặc thay đổi môi trường xung quanh khối u theo hướng bất lợi cho tế bào T.

Do đó, vaccine điều trị ung thư phải giải quyết một vấn đề kép: vừa giúp hệ miễn dịch nhận diện đúng mục tiêu, vừa tìm cách vượt qua môi trường ức chế miễn dịch của khối u.

Đây là một trong những lý do vaccine ung thư khó phát triển hơn nhiều so với vaccine phòng một số bệnh truyền nhiễm.

Vaccine ung thư có những loại nào?

Không có một loại vaccine ung thư duy nhất. Nhiều công nghệ khác nhau đang được nghiên cứu và phát triển.

Một nhóm là vaccine peptide hoặc protein, trong đó người bệnh được đưa vào những đoạn protein hoặc kháng nguyên đặc hiệu nhằm kích thích đáp ứng miễn dịch.

Một nhóm khác sử dụng DNA hoặc RNA để cung cấp thông tin giúp cơ thể tạo ra kháng nguyên cần thiết, từ đó kích thích hệ miễn dịch nhận diện mục tiêu.

Một hướng khác là vaccine tế bào, trong đó tế bào ung thư hoặc tế bào miễn dịch được xử lý, biến đổi và sử dụng để kích thích đáp ứng miễn dịch.

Ngoài ra còn có vaccine vector, sử dụng một loại virus hoặc hệ thống vận chuyển được thiết kế để đưa thông tin về kháng nguyên ung thư vào cơ thể.

Một lĩnh vực đặc biệt được quan tâm hiện nay là vaccine ung thư cá thể hóa, trong đó vaccine được thiết kế dựa trên những đột biến riêng của khối u ở từng người bệnh.

Vaccine ung thư cá thể hóa là gì?

Ung thư ở mỗi người không hoàn toàn giống nhau. Hai bệnh nhân cùng được chẩn đoán một loại ung thư có thể mang những đột biến và kháng nguyên khác nhau.

Một số đột biến chỉ xuất hiện trong tế bào ung thư của một người nhưng không có trong tế bào bình thường. Những đột biến này có thể tạo ra các peptide bất thường gọi là neoantigen, tức những kháng nguyên mới xuất hiện do đột biến của khối u.

Vaccine cá thể hóa tìm cách khai thác chính những neoantigen này.

Quá trình có thể bắt đầu bằng việc phân tích DNA hoặc RNA của khối u và so sánh với mô bình thường để tìm ra những đột biến đặc trưng. Sau đó, các thuật toán có thể dự đoán những đột biến nào có khả năng tạo ra kháng nguyên được hệ miễn dịch nhận diện.

Dựa trên thông tin đó, vaccine được thiết kế riêng cho người bệnh nhằm kích thích tế bào T nhận diện những mục tiêu đặc trưng của khối u.

Đây là một ý tưởng rất hấp dẫn vì thay vì sử dụng một vaccine giống nhau cho tất cả bệnh nhân, bác sĩ có thể tìm cách “lập hồ sơ miễn dịch” của từng khối u và thiết kế vaccine phù hợp với từng người.

Tuy nhiên, vaccine cá thể hóa cũng có nhược điểm là quy trình sản xuất phức tạp, tốn thời gian và đòi hỏi công nghệ giải trình tự, phân tích dữ liệu và sản xuất vaccine phù hợp.

Vì sao vaccine cá thể hóa cần xét nghiệm gen?

Điểm này khá giống với nguyên lý của y học chính xác trong ung thư.

Muốn thiết kế vaccine dựa trên neoantigen, trước tiên phải biết khối u có những đột biến nào. Vì vậy, người bệnh có thể cần xét nghiệm mô bệnh học và xét nghiệm phân tử hoặc giải trình tự gen của khối u.

Từ kết quả này, nhóm nghiên cứu hoặc hệ thống phân tích sẽ xác định những đột biến có khả năng tạo ra kháng nguyên mà hệ miễn dịch có thể nhận diện.

Do đó, xét nghiệm gen trong vaccine cá thể hóa không chỉ nhằm tìm thuốc đích, mà còn có thể được sử dụng để tìm những đặc điểm của khối u có khả năng trở thành mục tiêu của hệ miễn dịch.

Đây là một ví dụ điển hình cho thấy giải trình tự gen ngày càng có vai trò vượt ra ngoài việc lựa chọn thuốc nhắm trúng đích.

Vaccine mRNA có phải chỉ dùng để phòng virus?

Không.

Công nghệ mRNA được biết đến rộng rãi qua các vaccine phòng COVID-19, nhưng về nguyên lý, mRNA không chỉ có thể được sử dụng để tạo vaccine phòng nhiễm virus.

Trong ung thư học, mRNA có thể được thiết kế để cung cấp thông tin giúp tế bào tạo ra những kháng nguyên ung thư nhất định, từ đó kích thích hệ miễn dịch.

Một trong những hướng nghiên cứu đáng chú ý là vaccine mRNA cá thể hóa, trong đó mRNA chứa thông tin về nhiều neoantigen được lựa chọn dựa trên đặc điểm riêng của khối u.

Điều này không có nghĩa mọi vaccine mRNA hiện nay đều là vaccine ung thư hoặc đã trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Phần lớn các sản phẩm cá thể hóa vẫn đang được nghiên cứu trong thử nghiệm lâm sàng.

Vaccine điều trị ung thư đã được sử dụng trên thực tế chưa?

Có, nhưng số lượng chỉ định còn hạn chế.

Một ví dụ kinh điển là sipuleucel-T, một liệu pháp miễn dịch tế bào được FDA phê duyệt cho một số trường hợp ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn. Đây là một sản phẩm được tạo ra từ tế bào miễn dịch của chính người bệnh và được xử lý để kích thích đáp ứng miễn dịch chống lại ung thư.

Sipuleucel-T thường được gọi là vaccine điều trị ung thư, mặc dù về kỹ thuật nó có đặc điểm của một liệu pháp miễn dịch tế bào tự thân được sản xuất từ tế bào của người bệnh.

Điều này rất quan trọng vì nó cho thấy khái niệm “vaccine ung thư” bao gồm nhiều nền tảng công nghệ khác nhau, chứ không chỉ là một mũi tiêm chứa protein hoặc mRNA.

Ngoài những sản phẩm đã được phê duyệt, rất nhiều vaccine khác đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng.

Vaccine điều trị ung thư có thay thế hóa trị không?

Hiện tại không thể nói như vậy.

Vaccine điều trị ung thư được thiết kế để kích thích hệ miễn dịch, trong khi hóa trị trực tiếp tác động lên tế bào bằng các thuốc gây độc.

Ở một số bệnh cảnh, vaccine có thể được nghiên cứu kết hợp với các phương pháp điều trị khác thay vì sử dụng đơn độc. Mục tiêu là tận dụng ưu điểm của từng phương pháp.

Ví dụ, hóa trị hoặc xạ trị có thể làm thay đổi khối u và giải phóng các thành phần kháng nguyên, trong khi vaccine kích thích hệ miễn dịch nhận diện những mục tiêu đó. Thuốc miễn dịch có thể giúp giảm một số cơ chế ức chế tế bào T.

Vì vậy, tương lai của vaccine ung thư có thể không nằm ở việc thay thế hoàn toàn các phương pháp hiện có mà ở việc kết hợp vaccine với những liệu pháp khác để tạo ra đáp ứng miễn dịch mạnh và bền vững hơn.

Vaccine ung thư có thể kết hợp với liệu pháp miễn dịch không?

Đây là một trong những hướng nghiên cứu quan trọng.

Một vaccine có thể giúp hệ miễn dịch nhận diện mục tiêu, nhưng sau khi được hoạt hóa, tế bào T vẫn có thể bị khối u làm suy yếu thông qua các cơ chế kiểm soát miễn dịch.

Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch như thuốc chống PD-1 hoặc PD-L1 có thể giúp giải phóng một phần "phanh" của tế bào T.

Vì vậy, một chiến lược được nghiên cứu là vaccine cung cấp mục tiêu, còn thuốc ức chế checkpoint giúp tăng khả năng hoạt động của tế bào T.

Cách tiếp cận này có thể được hiểu đơn giản là vaccine giúp hệ miễn dịch biết "đánh ai", còn liệu pháp checkpoint giúp tế bào miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn. Tuy nhiên, đây chỉ là cách minh họa cho cơ chế, và hiệu quả thực tế của từng phối hợp phải được chứng minh bằng thử nghiệm lâm sàng.

Vaccine ung thư có tác dụng phụ không?

Có.

Vì vaccine điều trị ung thư kích thích hệ miễn dịch nên tác dụng phụ có thể liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ hoặc toàn thân.

Một số người bệnh có thể gặp đau, đỏ hoặc sưng tại vị trí tiêm, sốt, mệt mỏi, đau đầu, rét run hoặc các triệu chứng giống cúm.

Tùy công nghệ, thành phần vaccine và phương pháp điều trị phối hợp, người bệnh có thể gặp những tác dụng phụ khác.

Nếu vaccine được sử dụng cùng thuốc miễn dịch hoặc các phương pháp khác, việc đánh giá tác dụng phụ càng cần dựa vào toàn bộ phác đồ chứ không chỉ quy cho vaccine.

Vaccine ung thư có làm ung thư nặng hơn không?

Bản thân việc kích thích hệ miễn dịch bằng vaccine không có nghĩa là vaccine làm tế bào ung thư phát triển nhanh hơn.

Tuy nhiên, vaccine điều trị ung thư không phải lúc nào cũng tạo ra đáp ứng đủ mạnh để kiểm soát bệnh. Nếu bệnh tiếp tục tiến triển trong thời gian điều trị, người bệnh có thể có cảm giác rằng "vaccine không những không hiệu quả mà còn làm bệnh nặng hơn".

Cần phân biệt giữa không có hiệu quảgây bệnh tiến triển. Một phương pháp điều trị có thể không kiểm soát được khối u mà không phải là nguyên nhân khiến khối u phát triển.

Đây cũng là lý do vaccine ung thư cần được đánh giá bằng những tiêu chí khách quan trong các thử nghiệm lâm sàng.

Vì sao vaccine điều trị ung thư khó phát triển?

Một trong những khó khăn lớn nhất là ung thư rất đa dạng.

Ngay cả những người mắc cùng một loại ung thư cũng có thể có các đột biến và kháng nguyên khác nhau. Trong cùng một khối u, các tế bào cũng có thể không mang cùng một đặc điểm.

Nếu vaccine chỉ nhắm vào một kháng nguyên, những tế bào ung thư không mang kháng nguyên đó có thể tránh được tác động của hệ miễn dịch.

Ngoài ra, khối u có thể tạo ra một môi trường ức chế miễn dịch khiến tế bào T dù đã được hoạt hóa vẫn khó hoạt động hiệu quả.

Một vấn đề khác là cơ thể có cơ chế kiểm soát miễn dịch rất chặt chẽ. Điều này cần thiết để tránh hệ miễn dịch tấn công chính cơ thể, nhưng cũng khiến việc kích thích đáp ứng chống ung thư trở nên khó khăn.

Vì vậy, vaccine ung thư thường phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề: chọn đúng kháng nguyên, kích hoạt đủ mạnh, đưa kháng nguyên đến đúng hệ thống trình diện, tạo tế bào T hiệu quả và giúp những tế bào T này hoạt động được trong môi trường khối u.

Tại sao một vaccine có thể hiệu quả ở người này nhưng không hiệu quả ở người khác?

Điều này liên quan đến tính cá thể hóa của hệ miễn dịch.

Mỗi người có hệ thống HLA khác nhau, khả năng trình diện kháng nguyên khác nhau và khối u cũng mang những đột biến khác nhau.

Một kháng nguyên có thể được hệ miễn dịch của người này trình diện rất tốt nhưng lại không được trình diện hiệu quả ở người khác.

Ngoài ra, mức độ xâm nhập của tế bào T vào khối u, tình trạng miễn dịch, tải lượng khối u và môi trường vi mô của khối u cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Do đó, vaccine ung thư không nên được hiểu giống như vaccine phòng cúm hoặc vaccine phòng một bệnh truyền nhiễm, trong đó một sản phẩm có thể được sử dụng tương đối rộng rãi cho quần thể lớn.

Vaccine cá thể hóa có nghĩa là mỗi người phải làm một vaccine riêng?

Trong một số chiến lược vaccine cá thể hóa, đúng là sản phẩm được thiết kế dựa trên đặc điểm khối u của từng người bệnh.

Điều này đồng nghĩa quy trình có thể bao gồm lấy mẫu khối u, giải trình tự, phân tích đột biến, lựa chọn neoantigen, thiết kế sản phẩm và sản xuất.

Đây là một trong những lý do vaccine cá thể hóa có tiềm năng lớn nhưng cũng có nhiều thách thức về thời gian, chi phí và khả năng sản xuất trên quy mô lớn.

Nếu bệnh tiến triển rất nhanh, thời gian cần thiết để thiết kế và sản xuất vaccine cũng trở thành một vấn đề lâm sàng quan trọng.

Vaccine ung thư có phải là "vaccine phòng tái phát"?

Trong một số nghiên cứu, vaccine được sử dụng sau khi khối u đã được điều trị bằng phẫu thuật hoặc những phương pháp khác, với mục tiêu giúp hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt những tế bào ung thư còn sót lại hoặc giảm nguy cơ tái phát.

Trong trường hợp này, người bệnh có thể gọi vaccine là "vaccine phòng tái phát". Tuy nhiên, cần thận trọng với cách gọi này vì không phải vaccine nào cũng đã chứng minh được khả năng ngăn tái phát.

Một phương pháp chỉ được xem là có khả năng giảm nguy cơ tái phát khi điều đó được chứng minh trong các nghiên cứu lâm sàng phù hợp.

Do đó, “được nghiên cứu để phòng tái phát” không đồng nghĩa với “đã chứng minh phòng tái phát”.

Vaccine ung thư có phải là phương pháp điều trị mới nhất và tốt nhất không?

Không nên đánh giá một phương pháp điều trị chỉ dựa trên việc nó mới hay hiện đại.

Một phương pháp mới có thể rất hứa hẹn nhưng vẫn cần thời gian để xác định chính xác nhóm người bệnh nào có lợi ích, liều lượng nào phù hợp, nên phối hợp với thuốc nào và tác dụng lâu dài ra sao.

Trong ung thư học, tiêu chuẩn điều trị cần dựa trên bằng chứng lâm sàng, không chỉ dựa vào cơ chế sinh học hấp dẫn hoặc những kết quả ban đầu.

Vaccine ung thư là một lĩnh vực rất đáng chú ý, đặc biệt với sự phát triển của giải trình tự gen, trí tuệ nhân tạo, công nghệ mRNA và y học cá thể hóa. Nhưng giữa một công nghệ đầy triển vọng và một phương pháp điều trị tiêu chuẩn vẫn có một quá trình dài cần được chứng minh.

Điều bác cần nhớ

Vaccine điều trị ung thư là một dạng liệu pháp miễn dịch nhằm kích thích hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Khác với vaccine phòng ung thư, vaccine điều trị được sử dụng khi ung thư đã xuất hiện hoặc trong những bối cảnh nhất định nhằm kiểm soát bệnh hoặc giảm nguy cơ tái phát.

Vaccine không trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư theo cách của hóa trị. Mục tiêu của vaccine là cung cấp hoặc trình diện thông tin về những kháng nguyên của khối u để hệ miễn dịch, đặc biệt là tế bào T, có thể nhận diện mục tiêu tốt hơn và tạo đáp ứng chống ung thư.

Một hướng phát triển rất quan trọng là vaccine ung thư cá thể hóa, trong đó khối u của từng người bệnh được phân tích để tìm những đột biến có khả năng tạo ra neoantigen. Từ đó, vaccine có thể được thiết kế nhằm kích thích hệ miễn dịch nhận diện những đặc điểm riêng của khối u đó.

Công nghệ mRNA, giải trình tự gen và các phương pháp phân tích dữ liệu đang giúp hướng nghiên cứu này phát triển nhanh hơn. Tuy nhiên, không phải mọi vaccine ung thư cá thể hóa hiện nay đều đã trở thành điều trị tiêu chuẩn.

Hiện đã có những liệu pháp mang tính chất vaccine điều trị ung thư được phê duyệt cho những bệnh cảnh cụ thể, trong đó có sipuleucel-T đối với một số trường hợp ung thư tuyến tiền liệt. Bên cạnh đó, rất nhiều vaccine khác vẫn đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng.

Có thể ghi nhớ sự khác biệt bằng một câu đơn giản:

Vaccine phòng ung thư giúp ngăn ung thư có thể xuất hiện, còn vaccine điều trị ung thư giúp hệ miễn dịch nhận diện ung thư đã tồn tại.

Và một điều quan trọng nữa: vaccine điều trị ung thư không phải “mũi tiêm chữa ung thư” theo nghĩa thông thường. Đây là một nền tảng miễn dịch phức tạp, hiệu quả phụ thuộc vào loại ung thư, đặc điểm khối u, kháng nguyên, hệ miễn dịch của người bệnh và chiến lược điều trị phối hợp.

Trong tương lai, vaccine ung thư có thể trở nên quan trọng hơn khi được kết hợp với thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, liệu pháp tế bào và những phương pháp điều trị nhắm mục tiêu khác. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là làm cho hệ miễn dịch nhìn thấy khối u, mà còn giúp hệ miễn dịch nhìn đúng, tấn công đủ mạnh và duy trì khả năng kiểm soát khối u trong thời gian dài.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Virus tiêu diệt ung thư


Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Cancer Treatment Vaccines.

  2. National Cancer Institute. Cancer Vaccines.

  3. U.S. Food and Drug Administration. Provenge (sipuleucel-T).

  4. Sahin U, Türeci Ö. Personalized vaccines for cancer immunotherapy. Science.

  5. Ott PA, Hu Z, Keskin DB, et al. An immunogenic personal neoantigen vaccine for patients with melanoma. Nature.

  6. Sahin U, Derhovanessian E, Miller M, et al. Personalized RNA mutanome vaccines mobilize poly-specific therapeutic immunity against cancer. Nature.

  7. Schumacher TN, Scheper W, Kvistborg P. Cancer neoantigens. Annual Review of Immunology.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Vaccine điều trị ung thư hiện có chỉ định rất cụ thể; nhiều công nghệ vẫn đang trong quá trình nghiên cứu và chỉ nên sử dụng trong phạm vi được phê duyệt hoặc trong các thử nghiệm lâm sàng phù hợp.