Hiểu về dấu ấn ung thư – Vì sao dấu ấn ung thư có thể tăng mà không phải do ung thư?
Khi nhận được kết quả xét nghiệm có một dấu ấn ung thư tăng cao, phản ứng đầu tiên của nhiều người bệnh là lo lắng. Một câu hỏi rất thường gặp là: “Dấu ấn ung thư tăng như vậy có phải tôi bị ung thư không?” hoặc với người đã mắc ung thư, câu hỏi có thể là: “Chỉ số tăng trở lại có phải bệnh tái phát không?”
Đây là những câu hỏi hoàn toàn dễ hiểu, bởi tên gọi “dấu ấn ung thư” khiến người bệnh dễ nghĩ rằng đây là những chất chỉ xuất hiện khi cơ thể có ung thư. Nhưng về bản chất, điều đó không đúng.
Dấu ấn ung thư, hay tumor marker, là những chất có thể được tạo ra bởi tế bào ung thư, bởi tế bào bình thường của cơ thể hoặc xuất hiện do cơ thể đáp ứng với một quá trình bệnh lý. Vì vậy, một dấu ấn có thể tăng trong ung thư nhưng cũng có thể tăng trong một số tình trạng lành tính hoặc không phải ung thư.
Đây cũng là lý do bác sĩ không chẩn đoán ung thư chỉ bằng một xét nghiệm dấu ấn ung thư. Kết quả thường phải được đặt cùng triệu chứng, khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và những xét nghiệm khác phù hợp với từng trường hợp.
1. Dấu ấn ung thư thực chất là gì?
Dấu ấn ung thư là một chất hoặc đặc điểm sinh học có thể cung cấp thông tin liên quan đến ung thư. Với các xét nghiệm máu thường gặp, dấu ấn có thể là một protein hoặc chất khác được phát hiện trong máu.
Một số dấu ấn quen thuộc gồm CEA, AFP, CA 19-9, CA-125, CA 15-3, PSA, NSE, CYFRA 21-1, ProGRP, SCC, β-hCG và HE4.
Tuy nhiên, những chất này không phải “chất độc do ung thư tạo ra” và cũng không phải chất chỉ có tế bào ung thư mới sản xuất.
Ví dụ, PSA được tạo ra bởi cả tế bào tuyến tiền liệt bình thường và tế bào ung thư tuyến tiền liệt. PSA có thể tăng trong ung thư tuyến tiền liệt nhưng cũng có thể tăng trong phì đại tuyến tiền liệt lành tính hoặc viêm tuyến tiền liệt.
Điều tương tự cũng xảy ra với nhiều dấu ấn khác.
Vì vậy, cách hiểu đúng không phải là:
“Dấu ấn ung thư tăng = có ung thư.”
Mà là:
“Dấu ấn ung thư tăng = có một thay đổi sinh học cần được giải thích trong bối cảnh cụ thể của người bệnh.”
2. Vì sao một chất liên quan đến ung thư lại có thể tăng khi không có ung thư?
Có một lý do rất quan trọng: tế bào ung thư không phải là nguồn duy nhất tạo ra những chất này.
Một số dấu ấn vốn được tạo ra ở mức độ thấp bởi các tế bào bình thường. Khi có viêm, tổn thương mô, tăng sinh tế bào hoặc thay đổi chức năng của một cơ quan, lượng chất đó có thể tăng lên.
Nói cách khác, dấu ấn ung thư nhiều khi phản ánh một quá trình sinh học, chứ không trực tiếp phản ánh sự hiện diện của một khối u.
Ngoài ra, cơ thể còn phải chuyển hóa và đào thải các chất này. Khi chức năng gan hoặc thận thay đổi, nồng độ một số dấu ấn trong máu cũng có thể thay đổi.
Do đó, cùng một kết quả tăng nhưng nguyên nhân có thể rất khác nhau.
3. Viêm và nhiễm trùng có thể làm dấu ấn ung thư tăng
Một trong những nguyên nhân thường gặp của việc tăng dấu ấn ung thư là viêm hoặc nhiễm trùng.
Khi mô bị viêm, các tế bào có thể thay đổi hoạt động và giải phóng nhiều protein hoặc chất hơn bình thường. Một số dấu ấn ung thư vì vậy có thể tăng dù không có tế bào ung thư.
Điều này đặc biệt quan trọng với những dấu ấn có độ đặc hiệu không cao.
Ví dụ, CA-125 có thể tăng trong một số tình trạng lành tính ở vùng chậu và ổ bụng. Vì vậy, CA-125 tăng không thể được xem là bằng chứng chắc chắn của ung thư buồng trứng. NCI cũng nhấn mạnh rằng nồng độ dấu ấn ung thư có thể tăng do những tình trạng không phải ung thư.
Tương tự, PSA có thể tăng trong viêm tuyến tiền liệt, còn nhiều dấu ấn khác có thể thay đổi khi cơ quan tương ứng bị viêm hoặc tổn thương.
4. Bệnh lành tính của chính cơ quan đó cũng có thể làm dấu ấn tăng
Đây là nguyên nhân người bệnh rất dễ bỏ qua.
Một dấu ấn thường liên quan đến một cơ quan không có nghĩa là mọi trường hợp tăng đều do ung thư của cơ quan đó.
Ví dụ, PSA liên quan mật thiết đến tuyến tiền liệt nhưng có thể tăng trong phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH) và viêm tuyến tiền liệt.
Điều này giúp giải thích tại sao bác sĩ không thể nhìn PSA tăng rồi kết luận ngay rằng người bệnh bị ung thư tuyến tiền liệt.
Tương tự, một số dấu ấn của đường tiêu hóa có thể thay đổi khi có bệnh lý gan mật hoặc đường tiêu hóa không phải ung thư. Một số dấu ấn phụ khoa có thể tăng trong những bệnh lý lành tính vùng chậu.
Vì vậy, khi một dấu ấn tăng, câu hỏi bác sĩ đặt ra không chỉ là “Có ung thư hay không?”, mà còn là “Có bệnh lý nào khác có thể giải thích kết quả này không?”
5. Chức năng gan và thận có thể ảnh hưởng đến nồng độ dấu ấn
Một dấu ấn sau khi được tạo ra trong cơ thể cần được chuyển hóa hoặc đào thải.
Nếu gan hoặc thận hoạt động không bình thường, quá trình này có thể thay đổi và làm nồng độ chất trong máu tăng lên.
Điều này đặc biệt đáng chú ý với một số dấu ấn được ảnh hưởng rõ bởi chức năng thận.
Ví dụ, trong bài về HE4, chúng ta đã thấy suy giảm chức năng thận có thể làm HE4 tăng ngay cả khi người bệnh không mắc ung thư buồng trứng.
Vì vậy, khi đọc một dấu ấn ung thư, bác sĩ đôi khi phải xem đồng thời cả creatinine, mức lọc cầu thận, men gan và các xét nghiệm sinh hóa liên quan.
Một kết quả dấu ấn tăng nhưng chức năng đào thải của cơ thể cũng đang thay đổi sẽ được diễn giải khác với trường hợp chức năng gan thận hoàn toàn ổn định.
6. Hút thuốc và một số yếu tố sinh lý cũng có thể ảnh hưởng
Một số dấu ấn có thể chịu ảnh hưởng của những yếu tố không liên quan trực tiếp đến khối u.
Ví dụ điển hình là CEA. CEA có thể tăng ở người hút thuốc và trong một số bệnh lý không phải ung thư.
Điều này cho thấy ngay cả khi một dấu ấn có liên quan tương đối rõ với một loại ung thư, bác sĩ vẫn phải xem xét những yếu tố nền của người bệnh trước khi diễn giải kết quả.
Tuổi, tình trạng sinh lý, bệnh lý đi kèm, thuốc đang sử dụng và tình trạng viêm nhiễm đều có thể trở thành những mảnh ghép quan trọng trong việc giải thích một kết quả bất thường.
7. Thai kỳ và thay đổi sinh lý có thể ảnh hưởng một số dấu ấn
Một số dấu ấn có nguồn gốc từ mô thai hoặc nhau thai có thể tăng trong thai kỳ mà không có nghĩa là người phụ nữ mắc ung thư.
Ví dụ, β-hCG là một hormone được sử dụng rộng rãi để phát hiện thai kỳ. Tuy nhiên, β-hCG cũng có vai trò trong một số bệnh ung thư nhất định.
Vì vậy, khi thấy β-hCG tăng, bác sĩ phải biết người bệnh có đang mang thai hay không và phải đặt kết quả vào đúng bối cảnh.
Đây là một ví dụ rất rõ cho nguyên tắc:
Cùng một chất, nhưng ý nghĩa của nó có thể hoàn toàn khác nhau tùy người bệnh.
8. Dấu ấn có thể tăng do nhiều nguyên nhân cùng lúc
Trên thực tế, một người bệnh đôi khi không chỉ có một nguyên nhân.
Ví dụ, một người có bệnh gan mạn tính, đang có tình trạng viêm và đồng thời có một tổn thương nghi ngờ trên hình ảnh học. Nếu một dấu ấn liên quan đến gan tăng, bác sĩ không thể quy toàn bộ sự tăng đó cho ung thư ngay lập tức.
Ngược lại, nếu người bệnh đã được chẩn đoán ung thư và dấu ấn tăng dần qua nhiều lần xét nghiệm, đồng thời hình ảnh học cũng cho thấy tổn thương thay đổi theo hướng phù hợp với tiến triển bệnh, kết quả dấu ấn sẽ có ý nghĩa hơn.
Điều quan trọng là không tách xét nghiệm ra khỏi người bệnh.
9. Dấu ấn tăng nhẹ và tăng rất cao có khác nhau không?
Có thể khác nhau về mức độ gợi ý, nhưng không có một nguyên tắc chung rằng “tăng càng cao thì chắc chắn càng là ung thư”.
Một số tình trạng lành tính có thể làm một số dấu ấn tăng khá rõ. Ngược lại, một số người mắc ung thư lại chỉ có mức dấu ấn tăng nhẹ hoặc thậm chí không tăng.
NCI lưu ý rằng không phải tất cả người bệnh mắc một loại ung thư nhất định đều có nồng độ dấu ấn tương ứng tăng cao. Đồng thời, nồng độ tăng cũng có thể xuất hiện trong các tình trạng không phải ung thư.
Do đó, việc nhìn vào một con số rồi cố gắng xác định “cao đến mức nào thì chắc chắn là ung thư” thường không phải cách tiếp cận chính xác.
10. Dấu ấn ung thư có thể tăng do sai khác giữa các lần xét nghiệm
Không phải mọi thay đổi của một chỉ số đều phản ánh thay đổi thực sự của bệnh.
Kết quả xét nghiệm có thể chịu ảnh hưởng bởi phương pháp xét nghiệm, máy xét nghiệm, thuốc thử, phòng xét nghiệm và điều kiện lấy mẫu.
Vì vậy, khi theo dõi một dấu ấn theo thời gian, bác sĩ thường quan tâm đến xu hướng thay đổi hơn là chỉ nhìn một giá trị đơn lẻ.
Nếu có thể, việc thực hiện xét nghiệm ở cùng một hệ thống hoặc cùng phương pháp sẽ giúp việc so sánh thuận lợi hơn.
Điều này đặc biệt quan trọng khi người bệnh nhìn thấy một kết quả hôm nay cao hơn kết quả trước đó và lập tức nghĩ rằng bệnh đang tiến triển.
Trước khi đưa ra kết luận, cần kiểm tra xem hai kết quả có thực sự được thực hiện bằng phương pháp tương đương hay không.
11. Một dấu ấn tăng một lần có đáng lo không?
Không thể kết luận chỉ từ một lần xét nghiệm.
Bác sĩ sẽ xem xét mức độ tăng, xu hướng qua thời gian, triệu chứng, bệnh lý kèm theo và những kết quả khác.
Ví dụ, một người có CEA tăng nhẹ trong một lần xét nghiệm nhưng đang hút thuốc và không có bất thường đáng ngờ khác sẽ được đánh giá khác với một người đã được chẩn đoán ung thư đại trực tràng, trước đây CEA ổn định rồi tăng liên tục qua nhiều lần xét nghiệm, đồng thời hình ảnh học xuất hiện tổn thương mới.
Hai trường hợp đều có CEA tăng, nhưng ý nghĩa lâm sàng không giống nhau.
12. Dấu ấn ung thư tăng có thể là “dương tính giả” không?
Có.
Trong y học, khi một xét nghiệm cho kết quả bất thường trong khi người bệnh không mắc bệnh mà xét nghiệm đang tìm kiếm, người ta có thể gọi đó là dương tính giả (false positive).
Dấu ấn ung thư có thể gặp tình huống này vì chúng không hoàn toàn đặc hiệu cho ung thư.
Dương tính giả là một trong những lý do không nên sử dụng rộng rãi các dấu ấn ung thư như xét nghiệm tầm soát cho người khỏe mạnh nếu không có chỉ định phù hợp.
Một kết quả bất thường có thể kéo theo những xét nghiệm hình ảnh, thủ thuật hoặc can thiệp tiếp theo không cần thiết nếu được diễn giải sai. ASCO cũng lưu ý rằng việc sử dụng các biomarker hoặc chẩn đoán hình ảnh không phù hợp có thể dẫn đến những hậu quả như chẩn đoán sai và các thủ thuật không cần thiết.
13. Ngược lại, dấu ấn bình thường cũng không có nghĩa là không có ung thư
Đây là mặt còn lại của vấn đề.
Nếu dấu ấn tăng không đồng nghĩa với ung thư thì dấu ấn bình thường cũng không đồng nghĩa với không có ung thư.
Một số khối u không sản xuất dấu ấn tương ứng hoặc sản xuất với lượng quá thấp để xét nghiệm phát hiện.
NCI cũng nhấn mạnh rằng không phải tất cả người bệnh mắc một loại ung thư đều có nồng độ dấu ấn liên quan tăng cao.
Vì vậy, nếu một người có hình ảnh học hoặc triệu chứng rất đáng ngờ nhưng dấu ấn ung thư bình thường, bác sĩ vẫn có thể cần tiếp tục đánh giá.
14. Vì sao bác sĩ phải kết hợp dấu ấn với chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh?
Bởi vì mỗi phương pháp đang trả lời một câu hỏi khác nhau.
Dấu ấn ung thư có thể cung cấp thông tin về một chất hoặc đặc điểm sinh học trong cơ thể.
Chẩn đoán hình ảnh cho biết có tổn thương ở đâu, kích thước ra sao, hình thái thế nào và có dấu hiệu lan rộng hay không.
Giải phẫu bệnh giúp xác định bản chất mô học của tổn thương và trong nhiều trường hợp là cơ sở quan trọng để chẩn đoán xác định ung thư.
Không có một xét nghiệm đơn độc nào có thể thay thế toàn bộ những thông tin đó.
NCI cũng khuyến cáo rằng dấu ấn ung thư thường được kết hợp với những xét nghiệm khác, chẳng hạn sinh thiết hoặc chẩn đoán hình ảnh, khi được sử dụng trong quá trình chẩn đoán.
15. Khi đã mắc ung thư, dấu ấn tăng có phải bệnh tái phát hoặc tiến triển?
Chưa chắc.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với người bệnh đang theo dõi sau điều trị.
Nếu một dấu ấn trước đây tăng do ung thư, sau điều trị giảm xuống rồi tăng trở lại, bác sĩ có thể nghi ngờ bệnh thay đổi. Nhưng để xác định tái phát hoặc tiến triển, cần xem xét cả những bằng chứng khác.
Ví dụ, nếu CEA tăng trở lại nhưng người bệnh đang hút thuốc, có tình trạng viêm hoặc có bệnh lý khác có thể làm CEA tăng, bác sĩ cần cân nhắc những nguyên nhân này.
Ngược lại, nếu CEA tăng liên tục qua nhiều lần xét nghiệm và đồng thời CT phát hiện tổn thương mới phù hợp với tái phát, mức độ nghi ngờ sẽ cao hơn.
Do đó, xu hướng của dấu ấn quan trọng, nhưng vẫn phải đặt trong toàn bộ bức tranh bệnh.
16. Bác sĩ thường làm gì khi dấu ấn ung thư tăng?
Tùy từng tình huống, bác sĩ có thể xem lại kết quả cũ, hỏi thêm triệu chứng, khám lâm sàng và kiểm tra những nguyên nhân lành tính có thể giải thích sự tăng.
Nếu cần, xét nghiệm có thể được kiểm tra lại hoặc theo dõi theo thời gian. Bác sĩ cũng có thể chỉ định thêm các xét nghiệm sinh hóa, chẩn đoán hình ảnh hoặc những thăm dò chuyên sâu hơn nếu có cơ sở lâm sàng.
Không phải cứ dấu ấn tăng là phải chụp PET/CT hoặc làm ngay một loạt xét nghiệm.
Cũng không phải cứ dấu ấn bình thường là có thể dừng đánh giá.
Mức độ cần làm thêm xét nghiệm phụ thuộc vào nguy cơ nền và những bằng chứng khác đang có.
17. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một người xét nghiệm thấy CEA tăng nhẹ.
Nếu chỉ nhìn vào kết quả này, rất dễ nghĩ ngay đến ung thư đại trực tràng.
Nhưng bác sĩ sẽ hỏi thêm người bệnh có hút thuốc hay không, có bệnh lý viêm nhiễm hoặc bệnh lý đường tiêu hóa hay không, kết quả trước đây thế nào và có triệu chứng bất thường gì không.
Nếu người bệnh không có triệu chứng đáng ngờ, CEA chỉ tăng nhẹ một lần và những đánh giá khác không cho thấy bất thường, bác sĩ có thể cần theo dõi và đánh giá nguyên nhân thay vì kết luận ngay là ung thư.
Ngược lại, nếu người bệnh đã từng điều trị ung thư đại trực tràng, CEA trước đây giảm sau điều trị nhưng hiện tăng liên tục qua nhiều lần xét nghiệm, đồng thời CT xuất hiện tổn thương mới, lúc này CEA trở thành một thông tin rất đáng chú ý trong quá trình đánh giá tái phát.
Cùng là CEA tăng, nhưng ý nghĩa của hai trường hợp hoàn toàn khác nhau.
Đó chính là cách bác sĩ nhìn một xét nghiệm: không chỉ nhìn vào con số, mà nhìn vào câu chuyện đứng phía sau con số đó.
Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?
Nếu bác được xét nghiệm dấu ấn ung thư và nhận thấy một chỉ số tăng, trước hết không nên tự kết luận rằng mình mắc ung thư hoặc bệnh đã tái phát.
Bác nên trao đổi với bác sĩ về lý do xét nghiệm được chỉ định, mức độ thay đổi so với những lần trước và những nguyên nhân khác có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Nếu bác đang điều trị hoặc theo dõi sau điều trị ung thư, hãy đặc biệt thông báo cho bác sĩ nếu dấu ấn tăng liên tục qua nhiều lần xét nghiệm hoặc xuất hiện đồng thời với những triệu chứng mới.
Điều quan trọng là không tự thay đổi điều trị chỉ vì một kết quả dấu ấn ung thư tăng.
Điều bác cần nhớ
Dấu ấn ung thư có thể tăng mà không phải do ung thư. Nguyên nhân có thể liên quan đến viêm, nhiễm trùng, bệnh lý lành tính của cơ quan tương ứng, thay đổi chức năng gan thận, yếu tố sinh lý hoặc những yếu tố khác tùy từng loại dấu ấn.
Một số dấu ấn có thể tăng trong nhiều tình trạng không phải ung thư. Ví dụ, PSA có thể tăng trong phì đại tuyến tiền liệt lành tính và viêm tuyến tiền liệt; HE4 có thể tăng khi chức năng thận suy giảm.
Ngược lại, dấu ấn bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn ung thư. Vì vậy, dấu ấn ung thư không nên được hiểu như một xét nghiệm “có ung thư” hoặc “không có ung thư”.
Trong thực hành ung thư học, dấu ấn thường được sử dụng như một mảnh ghép của bức tranh, có thể hỗ trợ chẩn đoán trong một số tình huống, cung cấp thông tin về điều trị hoặc theo dõi đáp ứng và tái phát tùy từng loại ung thư.
Điều quan trọng không phải là nhớ dấu ấn nào tăng thì mắc bệnh gì, mà là hiểu rằng một con số bất thường luôn cần được đặt trong bối cảnh của người bệnh.
Điều quan trọng không phải là nhớ hết các con số, mà là hiểu mỗi kết quả đang trả lời câu hỏi gì và vì sao bác sĩ cần đặt nó trong bức tranh chung của người bệnh.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về dấu ấn ung thư – Vì sao dấu ấn ung thư bình thường không có nghĩa là không mắc ung thư?
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute. Tumor Markers. Cập nhật theo tài liệu hiện hành.
National Cancer Institute. Tumor Marker Tests in Common Use. Cập nhật theo tài liệu hiện hành.
National Cancer Institute. Prostate-Specific Antigen (PSA) Test. Cập nhật theo tài liệu hiện hành.
National Cancer Institute. NCI Dictionary of Cancer Terms: Tumor Marker. Cập nhật theo tài liệu hiện hành.
American Society of Clinical Oncology. ASCO Guidelines. Cập nhật theo hướng dẫn hiện hành.
American Society of Clinical Oncology. Choosing Wisely: ASCO Top Five List in Oncology. 2021.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Cập nhật theo phiên bản hiện hành.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. Cập nhật theo hướng dẫn hiện hành.
