Vì sao hóa trị làm giảm bạch cầu?
Trong quá trình hóa trị, hầu như người bệnh nào cũng sẽ được bác sĩ yêu cầu làm xét nghiệm máu trước mỗi chu kỳ.
Nhiều bác thắc mắc:
"Tôi thấy vẫn khỏe, sao lần nào cũng phải xét nghiệm?"
"Bác sĩ bảo bạch cầu thấp nên phải hoãn hóa trị. Như vậy có ảnh hưởng đến kết quả điều trị không?"
"Bạch cầu giảm có nguy hiểm không?"
"Có phải cứ giảm bạch cầu là sẽ bị nhiễm trùng?"
Những câu hỏi này rất thường gặp.
Thực tế, giảm bạch cầu là một trong những tác dụng phụ phổ biến nhất của hóa trị, nhưng cũng là tác dụng phụ mà bác sĩ có thể theo dõi và xử trí hiệu quả nếu được phát hiện sớm.
Hiểu đúng về tình trạng này sẽ giúp bác biết vì sao cần xét nghiệm máu định kỳ và khi nào cần đến bệnh viện ngay.
Bạch cầu có vai trò gì?
Bạch cầu là một nhóm tế bào của máu có nhiệm vụ bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng.
Có nhiều loại bạch cầu khác nhau, mỗi loại đảm nhiệm một vai trò riêng.
Trong đó, bạch cầu trung tính (neutrophil) là lực lượng quan trọng nhất giúp cơ thể chống lại các nhiễm khuẩn thông thường.
Khi vi khuẩn xâm nhập, bạch cầu trung tính sẽ nhanh chóng di chuyển đến vị trí nhiễm trùng để tiêu diệt chúng.
Nếu số lượng bạch cầu trung tính giảm quá thấp, khả năng tự bảo vệ của cơ thể cũng giảm theo và nguy cơ nhiễm trùng sẽ tăng lên.
Vì sao hóa trị làm giảm bạch cầu?
Bạch cầu được sản xuất trong tủy xương, là mô nằm bên trong các xương lớn của cơ thể.
Mỗi ngày, tủy xương liên tục tạo ra hàng tỷ tế bào máu mới, bao gồm:
Bạch cầu.
Hồng cầu.
Tiểu cầu.
Đây đều là những tế bào có tốc độ sinh sản rất nhanh.
Như bác đã biết ở các bài trước, hóa trị chủ yếu tác động lên những tế bào đang phân chia mạnh.
Do đó, ngoài tế bào ung thư, thuốc hóa trị cũng ảnh hưởng tạm thời đến các tế bào tạo máu trong tủy xương.
Khi quá trình sản xuất bạch cầu bị chậm lại, số lượng bạch cầu trong máu sẽ giảm.
Đó là nguyên nhân của hiện tượng giảm bạch cầu sau hóa trị.
Điều quan trọng là tủy xương thường chỉ bị ức chế tạm thời.
Sau khi thuốc được đào thải và bước vào giai đoạn nghỉ giữa các chu kỳ, tủy xương sẽ dần hồi phục và tiếp tục sản xuất bạch cầu trở lại.
Có phải tất cả các loại hóa trị đều làm giảm bạch cầu?
Không hoàn toàn.
Hầu hết các thuốc hóa trị đều có khả năng gây giảm bạch cầu ở một mức độ nào đó.
Tuy nhiên, nguy cơ không giống nhau.
Có những thuốc chỉ làm giảm nhẹ.
Có những phác đồ lại có nguy cơ gây giảm bạch cầu rất cao và bác sĩ sẽ chủ động sử dụng thuốc kích thích tủy xương ngay từ đầu để phòng ngừa.
Ngoài loại thuốc, mức độ giảm bạch cầu còn phụ thuộc vào:
Liều lượng hóa trị.
Số lượng thuốc phối hợp trong phác đồ.
Tuổi của người bệnh.
Chức năng gan và thận.
Khả năng dự trữ của tủy xương.
Tiền sử điều trị trước đó như hóa trị hoặc xạ trị.
Vì vậy, không có hai người bệnh nào hoàn toàn giống nhau.
Khi nào bạch cầu giảm nhiều nhất?
Bạch cầu không giảm ngay sau khi truyền hóa trị.
Thông thường, sau khi thuốc tác động lên tủy xương, phải mất vài ngày số lượng bạch cầu mới bắt đầu giảm.
Ở đa số các phác đồ, bạch cầu trung tính giảm rõ nhất vào khoảng ngày thứ 7 đến ngày thứ 14 sau hóa trị.
Khoảng thời gian này được gọi là điểm thấp nhất của bạch cầu (nadir).
Sau đó, nếu tủy xương hồi phục bình thường, số lượng bạch cầu sẽ tăng dần trở lại và thường đủ để bước vào chu kỳ hóa trị tiếp theo.
Chính vì vậy, bác sĩ thường hẹn người bệnh làm xét nghiệm máu trước mỗi chu kỳ nhằm bảo đảm cơ thể đã hồi phục đủ để tiếp tục điều trị một cách an toàn.
Giảm bạch cầu có nguy hiểm không?
Không phải mọi trường hợp giảm bạch cầu đều nguy hiểm.
Ở nhiều người bệnh, số lượng bạch cầu chỉ giảm nhẹ và sẽ tự hồi phục sau vài ngày mà không cần điều trị đặc biệt.
Điều mà bác sĩ quan tâm nhiều nhất không phải là tổng số lượng bạch cầu, mà là số lượng bạch cầu trung tính (neutrophil).
Đây là loại tế bào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc chống lại vi khuẩn.
Nếu bạch cầu trung tính giảm quá thấp, cơ thể sẽ khó chống đỡ với các tác nhân gây bệnh và nguy cơ nhiễm trùng sẽ tăng lên.
Vì vậy, khi xem kết quả xét nghiệm máu, bác sĩ thường đánh giá cả số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối (Absolute Neutrophil Count – ANC), chứ không chỉ nhìn vào tổng số bạch cầu.
Giảm bạch cầu và giảm bạch cầu trung tính có giống nhau không?
Nhiều người bệnh thường sử dụng hai khái niệm này như nhau, nhưng về mặt chuyên môn chúng không hoàn toàn giống.
Giảm bạch cầu là tình trạng tổng số lượng bạch cầu trong máu thấp hơn bình thường.
Trong khi đó, giảm bạch cầu trung tính là tình trạng giảm riêng số lượng bạch cầu trung tính.
Chính giảm bạch cầu trung tính mới là yếu tố liên quan nhiều nhất đến nguy cơ nhiễm khuẩn sau hóa trị.
Vì vậy, có những trường hợp tổng số bạch cầu không giảm nhiều nhưng số lượng bạch cầu trung tính lại rất thấp và người bệnh vẫn cần được theo dõi sát.
Sốt giảm bạch cầu là gì?
Đây là biến chứng mà bác sĩ luôn đặc biệt lưu ý trong quá trình hóa trị.
Sốt giảm bạch cầu xảy ra khi người bệnh vừa có:
Sốt từ 38°C trở lên, và
Giảm bạch cầu trung tính ở mức nguy hiểm.
Khi đó, cơ thể gần như không còn đủ khả năng chống lại vi khuẩn.
Điều đáng lưu ý là ở người khỏe mạnh, khi bị nhiễm trùng thường sẽ xuất hiện nhiều dấu hiệu như sưng, nóng, đỏ, đau hoặc chảy mủ.
Ngược lại, ở người đang giảm bạch cầu nặng, các dấu hiệu này có thể rất mờ nhạt vì cơ thể không còn đủ tế bào miễn dịch để tạo phản ứng viêm.
Đôi khi, sốt là dấu hiệu duy nhất báo hiệu một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng.
Chính vì vậy, sốt giảm bạch cầu được xem là một cấp cứu trong ung thư học.
Người bệnh không nên tự mua thuốc hạ sốt hoặc kháng sinh uống tại nhà mà cần đến bệnh viện càng sớm càng tốt để được đánh giá và điều trị.
Khi nào cần tiêm thuốc kích thích bạch cầu?
Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng thuốc kích thích dòng bạch cầu hạt (G-CSF).
Nhóm thuốc này không điều trị ung thư mà có tác dụng kích thích tủy xương tăng sản xuất bạch cầu trung tính.
Không phải tất cả người bệnh hóa trị đều cần tiêm G-CSF.
Bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định khi:
Phác đồ hóa trị có nguy cơ cao gây giảm bạch cầu.
Người bệnh lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh lý kèm theo.
Đã từng bị sốt giảm bạch cầu ở các chu kỳ trước.
Có những yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Việc sử dụng G-CSF giúp giảm nguy cơ sốt giảm bạch cầu, hạn chế phải nhập viện và giảm khả năng phải hoãn hoặc giảm liều hóa trị.
Tuy nhiên, thuốc cũng có thể gây một số tác dụng phụ như đau nhức xương hoặc đau cơ. Đây là phản ứng thường gặp và đa số sẽ cải thiện sau vài ngày.
Người bệnh nên làm gì để giảm nguy cơ nhiễm trùng?
Trong thời gian bạch cầu thấp, bác có thể chủ động bảo vệ mình bằng những biện pháp đơn giản nhưng rất hiệu quả.
Bác nên:
Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.
Ăn chín, uống sôi và bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm.
Tránh thực phẩm sống hoặc chưa được chế biến kỹ như thịt tái, hải sản sống hoặc trứng lòng đào.
Hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc các bệnh truyền nhiễm như cúm, thủy đậu hoặc COVID-19.
Giữ vệ sinh răng miệng hằng ngày bằng bàn chải mềm.
Chăm sóc tốt vùng da quanh buồng truyền hoặc vị trí đặt catheter nếu có.
Theo dõi thân nhiệt mỗi ngày nếu bác sĩ hướng dẫn.
Bên cạnh đó, bác không nên tự ý sử dụng thuốc kháng sinh để "phòng bệnh" nếu chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc dùng kháng sinh không đúng cách có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và che lấp các dấu hiệu của nhiễm trùng.
Điều bác cần nhớ
Giảm bạch cầu là một tác dụng phụ thường gặp của hóa trị do thuốc tạm thời ức chế hoạt động của tủy xương. Trong phần lớn trường hợp, tình trạng này sẽ hồi phục trước chu kỳ điều trị tiếp theo.
Điều quan trọng nhất là bác cần thực hiện đầy đủ các xét nghiệm máu theo lịch hẹn và theo dõi sát những dấu hiệu bất thường, đặc biệt là sốt. Nếu sốt từ 38°C trở lên trong thời gian hóa trị, bác cần đến bệnh viện ngay vì đây có thể là biểu hiện của sốt giảm bạch cầu, một tình trạng cần được điều trị khẩn cấp.
Đừng quá lo lắng nếu bác sĩ thông báo phải hoãn hóa trị vì bạch cầu thấp. Quyết định này nhằm giúp cơ thể có thời gian hồi phục và bảo đảm việc điều trị được tiếp tục trong điều kiện an toàn nhất.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Chăm sóc trong quá trình hóa trị
Tài liệu tham khảo
NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Hematopoietic Growth Factors. Version 2026.
ASCO Clinical Practice Guideline. Use of White Blood Cell Growth Factors.
ESMO Clinical Practice Guidelines. Management of Febrile Neutropenia.
Oncology Nursing Society (ONS). Chemotherapy and Immunotherapy Guidelines and Recommendations for Practice.
DeVita VT, Hellman S, Rosenberg SA. Cancer: Principles & Practice of Oncology. 12th Edition.
UpToDate. Clinical presentation, diagnosis, and management of chemotherapy-induced neutropenia. Cập nhật 2026.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Nếu bác đang hóa trị và xuất hiện sốt từ 38°C trở lên hoặc bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nhiễm trùng nào, hãy đến ngay cơ sở y tế đang điều trị để được đánh giá và xử trí kịp thời.
