Hiểu về xạ hình – Xạ hình khác PET/CT như thế nào?
Khi được bác sĩ chỉ định một xét nghiệm thuộc lĩnh vực y học hạt nhân, người bệnh thường gặp những cái tên như xạ hình xương, xạ hình tuyến giáp, SPECT, PET/CT. Vì đều sử dụng một lượng nhỏ chất phóng xạ để tạo hình ảnh nên nhiều bác có thể nghĩ rằng đây chỉ là những cách gọi khác nhau của cùng một kỹ thuật.
Thực tế không phải như vậy.
Xạ hình và PET/CT đều là các phương pháp chẩn đoán hình ảnh của y học hạt nhân, nhưng chúng sử dụng các loại dược chất phóng xạ khác nhau, ghi nhận các loại tín hiệu khác nhau và trả lời những câu hỏi lâm sàng khác nhau. PET/CT cũng không đơn giản là “xạ hình hiện đại hơn”, bởi mỗi phương pháp có những thế mạnh và giới hạn riêng.
Hiểu được sự khác biệt này sẽ giúp người bệnh tránh một suy nghĩ khá phổ biến: “PET/CT tốt hơn thì cứ làm PET/CT là được, không cần xạ hình nữa.” Trong thực tế, bác sĩ lựa chọn phương pháp dựa trên câu hỏi cần trả lời, loại bệnh, đặc điểm tổn thương và mục tiêu của lần chụp.
1. Xạ hình và PET/CT đều là gì?
Trước hết, cần hiểu rằng cả hai đều thuộc y học hạt nhân (nuclear medicine).
Thay vì chỉ đưa một nguồn tia từ bên ngoài vào cơ thể như X-quang hay CT, y học hạt nhân đưa một lượng nhỏ dược chất phóng xạ (radiopharmaceutical) vào cơ thể. Dược chất này được lựa chọn sao cho có xu hướng tập trung ở một mô, cơ quan hoặc quá trình sinh học nhất định.
Thiết bị sau đó phát hiện bức xạ phát ra từ bên trong cơ thể và tạo thành hình ảnh.
Điểm khác biệt nằm ở dược chất được sử dụng và cách phát hiện tín hiệu.
Với xạ hình thông thường, chẳng hạn xạ hình xương bằng các hợp chất gắn với technetium-99m, hình ảnh chủ yếu phản ánh sự phân bố của hoạt động tạo xương. Xạ hình tuyến giáp với I-123 hoặc 99mTc-pertechnetate lại phản ánh sự phân bố và hoạt động chức năng của mô tuyến giáp.
PET sử dụng các dược chất phát positron, phổ biến nhất trong ung thư là 18F-FDG (fluorodeoxyglucose). PET phát hiện các photon sinh ra từ quá trình hủy cặp positron-electron và tạo hình ảnh về sự phân bố của dược chất.
Khi PET được kết hợp với CT, người bệnh sẽ có đồng thời thông tin chức năng/chuyển hóa từ PET và thông tin giải phẫu từ CT. Đây chính là ý nghĩa của chữ PET/CT.
2. Sự khác biệt quan trọng nhất: mỗi phương pháp “nhìn” một quá trình khác nhau
Đây là cách đơn giản nhất để hiểu sự khác nhau.
Xạ hình xương chủ yếu nhìn vào hoạt động tạo xương.
Xạ hình tuyến giáp nhìn vào khả năng bắt và phân bố dược chất của mô tuyến giáp.
Trong khi đó, 18F-FDG PET/CT chủ yếu phản ánh mức độ sử dụng glucose của mô.
Tế bào ung thư thường có nhu cầu chuyển hóa glucose cao hơn nhiều mô bình thường, vì vậy có thể tích tụ FDG nhiều hơn và trở nên nổi bật trên PET.
Nhưng cũng giống như xạ hình, PET không nhìn thấy trực tiếp “tế bào ung thư”. FDG cũng có thể tích tụ ở các mô có hoạt động chuyển hóa hoặc viêm tăng. Vì vậy, một vùng FDG tăng hấp thu không tự động đồng nghĩa với ung thư.
Điều này tạo nên một nguyên tắc chung:
Hình ảnh y học hạt nhân thường phản ánh một hoạt động sinh học, chứ không phải trực tiếp nhìn thấy bản chất của tế bào.
3. Xạ hình thông thường sử dụng những dược chất nào?
Không có một loại “thuốc xạ hình” duy nhất.
Dược chất được lựa chọn tùy theo cơ quan hoặc câu hỏi lâm sàng.
Ví dụ, trong xạ hình xương, dược chất thường dùng là các hợp chất phosphonate/diphosphonate gắn với 99mTc. Chúng tập trung ở những vùng có hoạt động tạo xương tăng. Vì vậy, xạ hình xương đặc biệt hữu ích khi bác sĩ muốn khảo sát toàn bộ hệ xương và tìm những vùng có hoạt động tạo xương bất thường.
Trong xạ hình tuyến giáp, có thể sử dụng I-123 hoặc 99mTc-pertechnetate để đánh giá sự bắt và phân bố dược chất trong tuyến giáp. Đây là phương pháp đặc biệt hữu ích trong đánh giá chức năng tuyến giáp và tình trạng tự chủ của tuyến.
Như vậy, từ “xạ hình” mô tả một nhóm kỹ thuật, chứ không phải một xét nghiệm duy nhất.
4. PET/CT thường sử dụng FDG như thế nào?
Trong ung thư, loại PET/CT quen thuộc nhất là 18F-FDG PET/CT.
FDG là một chất tương tự glucose. Sau khi được đưa vào cơ thể, nó được các tế bào sử dụng và tích tụ theo mức độ chuyển hóa glucose.
Một số tế bào ung thư có chuyển hóa glucose cao nên hấp thu FDG nhiều hơn, tạo thành những vùng tăng hoạt tính trên PET.
PET/CT vì vậy có thể giúp bác sĩ trả lời những câu hỏi như:
Có những vùng tổn thương nào đang có hoạt tính chuyển hóa bất thường?
Các tổn thương đã biết có hoạt tính như thế nào?
Có tổn thương ở vị trí khác mà CT thông thường chưa nhận ra rõ không?
Sau điều trị, hoạt tính chuyển hóa của tổn thương thay đổi như thế nào?
Trong ung thư, PET/CT có thể được sử dụng cho nhiều mục tiêu như chẩn đoán trong những tình huống phù hợp, đánh giá giai đoạn, đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện bệnh tái phát hoặc tiến triển, nhưng chỉ định cụ thể phụ thuộc từng loại ung thư. Hướng dẫn EANM về FDG PET/CT trong ung thư nhấn mạnh việc lựa chọn và diễn giải PET/CT phải gắn với từng bệnh cảnh lâm sàng.
5. Vậy PET/CT có phải luôn tốt hơn xạ hình không?
Không nên hiểu như vậy.
PET/CT có thể có ưu thế trong nhiều tình huống ung thư, nhưng điều đó không khiến nó trở thành phương pháp thay thế cho mọi loại xạ hình.
Hãy lấy xạ hình xương làm ví dụ.
Xạ hình xương trả lời một câu hỏi khá đặc hiệu:
“Ở đâu đang có hoạt động tạo xương bất thường?”
Đây là một thông tin có giá trị trong nhiều tình huống.
Trong khi đó, FDG PET/CT trả lời một câu hỏi khác:
“Ở đâu có hoạt động chuyển hóa glucose tăng bất thường?”
Hai câu hỏi này không giống nhau.
Một tổn thương xương có thể hoạt động tạo xương mạnh nhưng hoạt tính FDG không cao. Ngược lại, một tổn thương có chuyển hóa glucose cao chưa chắc tạo ra phản ứng tạo xương mạnh.
Vì vậy, một tổn thương có thể nổi bật trên xạ hình nhưng không nổi bật trên FDG PET/CT, hoặc ngược lại.
6. Vì sao xạ hình xương và FDG PET/CT có thể cho kết quả khác nhau?
Điều này xuất phát từ cơ chế sinh học của hai phương pháp.
Xạ hình xương chủ yếu phản ánh phản ứng tạo xương.
FDG PET/CT chủ yếu phản ánh chuyển hóa glucose.
Ví dụ, một tổn thương di căn xương có phản ứng tạo xương mạnh có thể bắt xạ rõ trên xạ hình.
Nhưng nếu tế bào ung thư tại đó có hoạt tính FDG không cao, PET có thể biểu hiện không nổi bật.
Ngược lại, một tổn thương ung thư có hoạt tính chuyển hóa mạnh nhưng chưa tạo ra phản ứng tạo xương đáng kể có thể nổi bật trên FDG PET/CT nhưng xạ hình xương lại không biểu hiện rõ.
Điều này đặc biệt quan trọng với các tổn thương tiêu xương (osteolytic lesions). SNMMI lưu ý rằng xạ hình xương thông thường có hạn chế về độ nhạy đối với các tổn thương tiêu xương.
Do đó, khi hai phương pháp cho kết quả khác nhau, bác sĩ không nhất thiết phải nghĩ rằng một trong hai xét nghiệm “bị sai”. Có thể chúng đang phản ánh hai đặc điểm sinh học khác nhau của cùng một tổn thương.
7. PET/CT có ưu điểm gì so với xạ hình thông thường?
Một ưu điểm quan trọng của PET/CT là kết hợp thông tin chức năng với thông tin giải phẫu trong cùng một lần khảo sát.
Ví dụ, PET có thể cho thấy một vùng tăng hấp thu FDG ở cột sống. CT đồng thời cho biết chính xác vùng đó nằm ở đốt sống nào và có những thay đổi cấu trúc gì.
Điều này giúp bác sĩ định vị tổn thương tốt hơn.
Một ví dụ khác là khi có một vùng tăng bắt xạ trên xạ hình xương. Nếu chỉ nhìn hình ảnh xạ hình phẳng, đôi khi khó xác định chính xác vùng bất thường nằm ở cấu trúc nào. Khi thực hiện SPECT/CT, thông tin chức năng từ SPECT có thể được kết hợp với hình ảnh giải phẫu từ CT để tăng độ chính xác.
Điều này cho thấy một điểm thú vị:
SPECT/CT cũng là hình ảnh lai giữa chức năng và giải phẫu, tương tự nguyên lý kết hợp của PET/CT, nhưng sử dụng kỹ thuật và dược chất khác.
8. SPECT/CT và PET/CT có giống nhau không?
Không hoàn toàn.
SPECT/CT là sự kết hợp của SPECT và CT.
PET/CT là sự kết hợp của PET và CT.
Cả hai đều có một phần hình ảnh chức năng và một phần hình ảnh giải phẫu, nhưng nguyên lý vật lý và dược chất sử dụng khác nhau.
SPECT thường sử dụng các đồng vị phát photon gamma trực tiếp, chẳng hạn technetium-99m.
PET sử dụng các đồng vị phát positron, sau đó hệ thống PET ghi nhận các photon sinh ra từ quá trình hủy cặp positron-electron.
Trong thực hành, sự khác biệt này không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật. Nó quyết định loại quá trình sinh học mà phương pháp có thể khảo sát.
9. Xạ hình xương hay PET/CT tốt hơn trong phát hiện di căn xương?
Không thể trả lời bằng một câu “PET/CT tốt hơn”.
Câu trả lời phụ thuộc vào:
loại ung thư;
đặc điểm di căn;
loại dược chất sử dụng;
mục tiêu của lần chụp;
các phương pháp hình ảnh đã thực hiện;
và câu hỏi lâm sàng mà bác sĩ cần giải quyết.
FDG PET/CT có thể rất hữu ích trong nhiều loại ung thư để đánh giá bệnh toàn thân. Tuy nhiên, không phải mọi ung thư đều có chuyển hóa FDG cao và không phải mọi tổn thương đều biểu hiện giống nhau.
Ngược lại, xạ hình xương có thể đặc biệt hữu ích khi cần khảo sát hoạt động tạo xương trên phạm vi toàn bộ hệ xương.
Trong một số bệnh cảnh, bác sĩ có thể ưu tiên CT hoặc MRI thay vì cả hai phương pháp trên.
Vì vậy, “phương pháp nào tốt hơn?” không phải lúc nào cũng là câu hỏi đúng.
Câu hỏi đúng hơn là:
“Với bệnh của tôi và câu hỏi mà bác sĩ đang cần trả lời, phương pháp nào cung cấp thông tin hữu ích nhất?”
10. PET/CT có thay thế xạ hình tuyến giáp không?
Cũng không.
Đây là một ví dụ rất rõ về việc mỗi kỹ thuật được thiết kế để trả lời một câu hỏi khác nhau.
Xạ hình tuyến giáp với I-123 hoặc 99mTc-pertechnetate có thể đánh giá sự phân bố và hoạt động chức năng của mô tuyến giáp, chẳng hạn xác định vùng mô hoạt động tự chủ. Đây là một ứng dụng mà FDG PET/CT không thể đơn giản thay thế.
Trong ung thư tuyến giáp biệt hóa, xạ hình hoặc toàn thân với iod phóng xạ lại có một vai trò rất đặc biệt vì một số tế bào ung thư vẫn giữ khả năng bắt iod.
Trong khi đó, FDG PET/CT có thể đặc biệt hữu ích khi bệnh không còn bắt iod hoặc khi cần tìm các tổn thương không thể hiện trên hình ảnh iod phóng xạ. Hướng dẫn SNMMI/EANM về ung thư tuyến giáp biệt hóa mô tả vai trò của FDG PET/CT trong những trường hợp bệnh nhân có bằng chứng sinh hóa nhưng hình ảnh iod phóng xạ âm tính và trong đánh giá bệnh không bắt iod.
Do đó, hai phương pháp có thể bổ sung cho nhau, chứ không đơn giản là một phương pháp thay thế phương pháp kia.
11. PET/CT có phát hiện được mọi loại ung thư tốt hơn xạ hình không?
Không.
FDG PET/CT có những giới hạn riêng.
Một số khối u có chuyển hóa glucose không cao nên có thể không biểu hiện FDG mạnh. Một số tổn thương rất nhỏ cũng có thể nằm dưới khả năng phân giải của hệ thống. Ngoài ra, hoạt động sinh lý bình thường hoặc viêm nhiễm cũng có thể làm tăng hấp thu FDG.
Đặc biệt, não có mức chuyển hóa glucose sinh lý rất cao, khiến FDG PET không phải là phương pháp tối ưu để loại trừ di căn não. Trong những trường hợp nghi ngờ di căn não, MRI não thường có vai trò quan trọng hơn. Hướng dẫn về ung thư tuyến giáp biệt hóa cũng nhấn mạnh hạn chế này của FDG PET trong đánh giá não.
Do đó:
PET/CT rất hữu ích không có nghĩa là PET/CT phát hiện được mọi tổn thương.
12. Xạ hình có ưu điểm gì mà PET/CT không có?
Một ưu điểm quan trọng của xạ hình là tính chuyên biệt của một số dược chất đối với từng mô hoặc quá trình sinh học.
Xạ hình xương có thể khảo sát toàn bộ hệ xương và phát hiện những vùng có hoạt động tạo xương bất thường.
Xạ hình tuyến giáp có thể cho biết mô tuyến giáp đang hoạt động như thế nào.
Xạ hình tưới máu phổi có thể đánh giá sự phân bố tưới máu và khi kết hợp với thông khí có thể hỗ trợ chẩn đoán thuyên tắc phổi trong những tình huống phù hợp.
Vì vậy, không nên xem xạ hình là một công nghệ “cũ” chỉ được sử dụng khi không có PET/CT.
Xạ hình vẫn có những chỉ định riêng và có giá trị khi dược chất được lựa chọn đúng với câu hỏi lâm sàng.
13. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một người bệnh ung thư phổi xuất hiện đau vùng xương chậu.
Có ba câu hỏi khác nhau mà bác sĩ có thể đặt ra.
Nếu câu hỏi là:
“Xương ở đâu đang có hoạt động tạo xương bất thường?”
xạ hình xương có thể cung cấp thông tin hữu ích.
Nếu câu hỏi là:
“Có những vị trí nào trong toàn cơ thể đang có hoạt tính chuyển hóa glucose bất thường phù hợp với bệnh ung thư?”
FDG PET/CT có thể phù hợp hơn.
Nếu câu hỏi là:
“Tại vùng xương chậu này có tổn thương cấu trúc trong tủy xương hay không?”
MRI có thể là phương pháp phù hợp hơn.
Không có mâu thuẫn ở đây.
Ba phương pháp đang trả lời ba câu hỏi khác nhau.
14. Nếu xạ hình và PET/CT cho kết quả khác nhau thì phải làm gì?
Không nên tự kết luận rằng một xét nghiệm “đúng” và xét nghiệm kia “sai”.
Bác sĩ sẽ xem xét:
Hai xét nghiệm sử dụng dược chất gì?
Chúng được thực hiện vào thời điểm nào?
Tổn thương đang được đánh giá thuộc loại gì?
Có thay đổi trên CT hoặc MRI không?
Loại ung thư có đặc điểm sinh học như thế nào?
Người bệnh có triệu chứng gì?
Tổn thương thay đổi theo thời gian ra sao?
Trong những trường hợp chưa rõ, bác sĩ có thể lựa chọn một phương pháp hình ảnh bổ sung.
Ví dụ, một vùng tăng bắt xạ trên xạ hình xương nhưng không có biểu hiện rõ trên CT có thể cần SPECT/CT hoặc MRI tùy vị trí và câu hỏi lâm sàng. SNMMI cũng nhấn mạnh rằng độ đặc hiệu của xạ hình xương không cao và những bất thường không đặc hiệu có thể cần được đánh giá thêm bằng CT, MRI hoặc các phương pháp khác.
15. Người bệnh nên hiểu “xạ hình hay PET/CT” như thế nào?
Nếu phải nhớ ngắn gọn, bác có thể hình dung như sau:
| Phương pháp | Thông tin chính | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|
| Xạ hình xương | Hoạt động tạo xương | Khảo sát tổn thương xương |
| Xạ hình tuyến giáp | Hoạt động và phân bố chức năng tuyến giáp | Cường giáp, nhân chức năng |
| SPECT/CT | Hoạt động chức năng + giải phẫu CT | Định vị và làm rõ tổn thương |
| FDG PET/CT | Chuyển hóa glucose + giải phẫu CT | Đánh giá nhiều loại ung thư, giai đoạn, đáp ứng, tái phát |
| PET/CT với dược chất đặc hiệu khác | Một quá trình sinh học hoặc đích phân tử cụ thể | Tùy loại dược chất và bệnh |
Điểm quan trọng là PET/CT không phải một loại “xạ hình cao cấp hơn” dùng để thay thế tất cả các phương pháp xạ hình.
Mỗi phương pháp sử dụng một “ngôn ngữ sinh học” khác nhau.
Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?
Nếu bác được chỉ định xạ hình hoặc PET/CT, điều hữu ích nhất là hỏi bác sĩ mục tiêu của lần chụp này là gì.
Có phải để tìm di căn xương? Đánh giá một nhân tuyến giáp? Xác định giai đoạn ung thư? Kiểm tra đáp ứng điều trị? Tìm vị trí bệnh tái phát? Hay làm rõ một bất thường đã phát hiện trên CT hoặc MRI?
Khi biết câu hỏi cần trả lời, bác sẽ hiểu vì sao bác sĩ lựa chọn một phương pháp thay vì phương pháp khác.
Nếu đã có kết quả, nên mang theo cả báo cáo và hình ảnh, đồng thời cung cấp những phim trước đó nếu có. Đặc biệt với bệnh ung thư, việc so sánh giữa các lần chụp thường có giá trị hơn việc nhìn một kết quả đơn độc.
Kết luận
Xạ hình và PET/CT đều thuộc y học hạt nhân nhưng không phải là cùng một kỹ thuật. Xạ hình sử dụng nhiều loại dược chất khác nhau để khảo sát những quá trình sinh học cụ thể, chẳng hạn hoạt động tạo xương hoặc chức năng tuyến giáp. PET/CT, đặc biệt FDG PET/CT, thường khảo sát hoạt tính chuyển hóa của mô và đồng thời cung cấp hình ảnh giải phẫu từ CT.
PET/CT có nhiều ưu điểm trong đánh giá ung thư, nhưng không phải lúc nào cũng tốt hơn hoặc thay thế được xạ hình. Xạ hình xương, xạ hình tuyến giáp và các kỹ thuật SPECT/SPECT-CT vẫn có những vai trò riêng. Ngay cả trong cùng một bệnh nhân, bác sĩ có thể cần nhiều phương pháp vì mỗi phương pháp cung cấp một mảnh ghép khác nhau của bức tranh bệnh lý.
Điều quan trọng không phải là hỏi “PET/CT có tốt hơn xạ hình không?”, mà là hiểu “bác sĩ đang cần trả lời câu hỏi gì và phương pháp nào cung cấp thông tin phù hợp nhất cho câu hỏi đó?”
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về giải phẫu bệnh – Giải phẫu bệnh là gì?
Tài liệu tham khảo
Van den Wyngaert T, Strobel K, Kampen WU, et al. The EANM practice guidelines for bone scintigraphy. European Journal of Nuclear Medicine and Molecular Imaging. 2016;43:1723-1738.
Society of Nuclear Medicine and Molecular Imaging. SNMMI Practice Guideline for Bone Scintigraphy 4.0. 2024.
Boellaard R, Herrmann K, Barrington SF, et al. [18F]FDG PET/CT: EANM procedure guidelines for tumour imaging, version 3.0. European Journal of Nuclear Medicine and Molecular Imaging. 2025.
Giovanella L, Avram AM, Iakovou I, et al. EANM practice guideline/SNMMI procedure standard for RAIU and thyroid scintigraphy. European Journal of Nuclear Medicine and Molecular Imaging. 2019;46:2514-2525.
Avram AM, Giovanella L, Greenspan B, et al. SNMMI Procedure Standard/EANM Practice Guideline for Nuclear Medicine Evaluation and Therapy of Differentiated Thyroid Cancer. Journal of Nuclear Medicine. 2022;63:15N-35N.
Beheshti M, Mottaghy FM, Payche F, et al. 18F-NaF PET/CT: EANM procedure guidelines for bone imaging. European Journal of Nuclear Medicine and Molecular Imaging. 2015.
Herrmann K, et al. EANM practice guideline for quantitative SPECT/CT. European Journal of Nuclear Medicine and Molecular Imaging. 2022.
Nanni C, Deroose CM, Balogova S, et al. EANM guidelines on the use of [18F]FDG PET/CT in diagnosis, staging, prognostication, therapy assessment, and restaging of plasma cell disorders. European Journal of Nuclear Medicine and Molecular Imaging. 2024.
