Chăm sóc sức khỏe tuổi 20
Tuổi 20 thường là giai đoạn cơ thể còn khỏe, ít bệnh và có khả năng phục hồi rất tốt. Vì vậy, nhiều bác có thể nghĩ rằng “còn trẻ thì chưa cần quan tâm nhiều đến sức khỏe”.
Thực ra, tuổi 20 lại là một trong những thời điểm quan trọng để xây dựng nền tảng sức khỏe cho nhiều năm sau.
Những gì bác làm ở tuổi 20 — hút thuốc hay không, uống rượu bia thế nào, ngủ ra sao, vận động bao nhiêu, ăn uống như thế nào, có tiêm phòng đầy đủ hay không và có biết các yếu tố nguy cơ của bản thân hay không — có thể ảnh hưởng đến sức khỏe ở tuổi 30, 40 và lâu hơn nữa.
Chăm sóc sức khỏe tuổi 20 không có nghĩa là ngày nào cũng phải đi khám hay làm thật nhiều xét nghiệm.
Điều quan trọng hơn là biết mình cần bảo vệ điều gì, theo dõi điều gì và khi nào cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
1. Tuổi 20 nên quan tâm đến sức khỏe vì điều gì?
Ở tuổi 20, nhiều hệ cơ quan vẫn đang ở trạng thái hoạt động rất tốt. Cơ bắp, xương, khả năng vận động và khả năng phục hồi sau bệnh hoặc chấn thương thường còn khá tốt.
Nhưng sức khỏe không chỉ được quyết định bởi tình trạng cơ thể ngày hôm nay.
Một số bệnh mạn tính hình thành âm thầm trong nhiều năm. Huyết áp cao, rối loạn chuyển hóa, thừa cân, bệnh gan do rượu hoặc chuyển hóa, các bệnh liên quan đến thuốc lá và một số bệnh nhiễm trùng có thể bắt đầu từ những yếu tố nguy cơ tích lũy từ khá sớm.
Tương tự, nhiều bệnh ung thư không xuất hiện đột ngột vào ngày được chẩn đoán. Quá trình hình thành ung thư thường liên quan đến sự tích lũy của nhiều thay đổi theo thời gian, trong đó có những yếu tố nguy cơ mà con người có thể chủ động thay đổi.
Vì vậy, mục tiêu của chăm sóc sức khỏe tuổi 20 không phải là “tìm xem mình có bệnh gì”, mà trước hết là:
Giảm những yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh trong tương lai và xây dựng những thói quen có lợi cho sức khỏe lâu dài.
2. Việc quan trọng đầu tiên: biết những yếu tố nguy cơ của chính mình
Không phải người 20 tuổi nào cũng có nguy cơ sức khỏe giống nhau.
Một người hút thuốc nhiều năm, uống rượu thường xuyên, ít vận động và có tiền sử gia đình mắc bệnh sớm sẽ có vấn đề cần quan tâm khác với một người không hút thuốc, vận động thường xuyên và không có yếu tố nguy cơ đặc biệt.
Vì vậy, trước khi hỏi “Tuổi 20 cần xét nghiệm gì?”, bác nên hỏi:
Tôi có hút thuốc hoặc sử dụng thuốc lá điện tử không?
Tôi có uống rượu bia thường xuyên không?
Tôi có ít vận động hoặc ngồi quá nhiều không?
Cân nặng và vòng eo của tôi có đang tăng dần không?
Tôi có ngủ đủ và ngủ đều không?
Chế độ ăn của tôi có quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn, đường, muối hoặc chất béo không?
Tôi có quan hệ tình dục an toàn không?
Tôi đã được tiêm những loại vắc xin cần thiết chưa?
Gia đình tôi có người mắc ung thư hoặc bệnh mạn tính khi còn trẻ không?
Tôi có đang sử dụng thuốc, chất kích thích hoặc thực phẩm bổ sung kéo dài không?
Tôi có triệu chứng bất thường kéo dài nhưng đang bỏ qua không?
Đây mới là “bản đồ sức khỏe” ban đầu của mỗi người.
3. Không hút thuốc là một trong những việc có lợi nhất
Nếu phải chọn một thay đổi quan trọng cho sức khỏe lâu dài ở tuổi 20, không hút thuốc là một trong những lựa chọn có giá trị nhất.
Khói thuốc chứa nhiều chất có khả năng gây tổn thương DNA và làm tăng nguy cơ của nhiều loại ung thư. Thuốc lá cũng liên quan đến bệnh tim mạch, bệnh phổi mạn tính và nhiều vấn đề sức khỏe khác.
Điều đáng chú ý là nguy cơ không chỉ đến từ việc hút rất nhiều thuốc.
Hút ít nhưng kéo dài vẫn không phải là một lựa chọn an toàn.
Nếu bác đang hút thuốc, tuổi 20 là thời điểm rất tốt để dừng lại. Càng bỏ thuốc sớm, lợi ích tích lũy theo thời gian càng lớn.
Cũng không nên nghĩ rằng chuyển hoàn toàn sang thuốc lá điện tử đồng nghĩa với việc đã loại bỏ mọi nguy cơ. Thuốc lá điện tử không phải là sản phẩm vô hại và không nên được xem như một thói quen sức khỏe.
Nếu đã lệ thuộc nicotine, bác có thể cần hỗ trợ chuyên môn thay vì chỉ dựa vào ý chí.
4. Rượu bia: càng ít càng tốt cho sức khỏe
Tuổi 20 cũng là giai đoạn nhiều người bắt đầu uống rượu bia thường xuyên hơn do học tập, công việc, giao tiếp hoặc các hoạt động xã hội.
Điều quan trọng là hiểu rằng rượu không chỉ liên quan đến say rượu hoặc bệnh gan.
Sử dụng rượu làm tăng nguy cơ của một số bệnh ung thư và nhiều vấn đề sức khỏe khác. Nguy cơ phụ thuộc vào lượng sử dụng, tần suất và nhiều yếu tố khác.
Vì vậy, nếu bác không uống rượu bia, không có lý do sức khỏe để bắt đầu uống.
Nếu có uống, giảm lượng và giảm tần suất sẽ có lợi hơn cho sức khỏe.
Đặc biệt, không nên sử dụng câu chuyện “uống một chút rượu vang tốt cho tim” như một lý do để bắt đầu uống rượu.
Với người trẻ, mục tiêu tốt nhất không phải là tìm ra “lượng rượu tốt cho sức khỏe”, mà là tránh biến rượu thành một phần thường xuyên của cuộc sống.
5. Vận động để xây dựng “vốn sức khỏe” cho tương lai
Tuổi 20 thường là lúc bác còn có thể chạy, leo cầu thang, chơi thể thao hoặc vận động mà không cảm thấy quá khó khăn.
Nhưng khả năng vận động tốt hôm nay không có nghĩa là cơ thể sẽ tự duy trì điều đó nếu nhiều năm sau bác chuyển sang lối sống ít vận động.
Vận động thường xuyên giúp duy trì:
sức khỏe tim mạch;
khối lượng và sức mạnh cơ;
sức khỏe xương;
khả năng kiểm soát cân nặng;
chuyển hóa glucose và lipid;
sức khỏe tinh thần;
khả năng vận động khi bước vào tuổi trung niên và cao tuổi.
Đối với người trưởng thành, mục tiêu chung thường được khuyến nghị là khoảng 150–300 phút hoạt động thể lực cường độ vừa mỗi tuần, hoặc khoảng 75–150 phút hoạt động cường độ mạnh, kết hợp với các hoạt động tăng cường cơ ít nhất 2 ngày mỗi tuần.
Nhưng bác không nhất thiết phải bắt đầu bằng một kế hoạch phức tạp.
Nếu hiện tại gần như không vận động, đi bộ nhanh 20–30 phút mỗi ngày đã là một bước khởi đầu rất có giá trị.
Điều quan trọng là duy trì lâu dài.
6. Đừng để tuổi 20 trở thành “thời đại của việc ngồi”
Học tập, làm việc với máy tính, sử dụng điện thoại và giải trí trực tuyến khiến nhiều người trẻ ngồi hàng giờ mỗi ngày.
Vấn đề không chỉ là bác có tập thể dục hay không.
Một người có thể tập thể dục 30 phút nhưng vẫn ngồi gần như cả ngày.
Vì vậy, bên cạnh việc tập luyện, bác nên tìm cách giảm thời gian ngồi liên tục.
Có thể đơn giản bằng cách:
đứng dậy sau một khoảng thời gian ngồi;
đi lại trong thời gian nghỉ;
đi bộ khi có thể;
sử dụng cầu thang thay vì thang máy trong những tình huống phù hợp;
kết hợp các công việc hằng ngày với vận động.
Mục tiêu không phải biến mọi hoạt động trong ngày thành tập luyện.
Mục tiêu là đưa vận động trở lại cuộc sống thường ngày.
7. Ăn uống ở tuổi 20 không chỉ để giữ dáng
Nhiều người trẻ quan tâm đến ăn uống chủ yếu vì cân nặng hoặc ngoại hình.
Nhưng chế độ ăn còn ảnh hưởng đến huyết áp, chuyển hóa, sức khỏe tim mạch, hệ tiêu hóa và nguy cơ nhiều bệnh mạn tính về sau.
Một chế độ ăn lành mạnh không nhất thiết phải đắt tiền hoặc cầu kỳ.
Bác có thể bắt đầu bằng việc:
tăng rau, trái cây và các nguồn chất xơ;
lựa chọn nguồn protein đa dạng;
ưu tiên thực phẩm ít chế biến;
hạn chế thực phẩm chứa nhiều muối;
hạn chế đồ uống nhiều đường;
hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và các món có nhiều chất béo không có lợi;
chú ý khẩu phần ăn để tránh năng lượng dư thừa kéo dài.
Không cần tìm một chế độ ăn “thần kỳ”.
Điều quan trọng hơn là tìm một cách ăn mà bác có thể duy trì trong nhiều năm.
8. Giữ cân nặng ổn định quan trọng hơn giảm cân thật nhanh
Tuổi 20 là giai đoạn cân nặng có thể thay đổi khá nhiều do thay đổi môi trường sống, học tập, công việc hoặc thói quen ăn uống.
Tăng cân một vài kilogram không phải lúc nào cũng là vấn đề.
Điều đáng quan tâm hơn là xu hướng tăng cân kéo dài.
Nếu cân nặng và vòng eo liên tục tăng trong vài năm, đó có thể là dấu hiệu cho thấy lượng năng lượng nạp vào đang cao hơn nhu cầu của cơ thể.
Ngược lại, sụt cân không chủ ý cũng cần được chú ý, đặc biệt khi sụt cân rõ rệt hoặc đi kèm những triệu chứng khác.
Vì vậy, bác không cần ám ảnh với một con số cân nặng lý tưởng.
Hãy quan tâm đến xu hướng thay đổi của cơ thể theo thời gian.
9. Giấc ngủ là một phần của chăm sóc sức khỏe
Ở tuổi 20, nhiều người có thói quen ngủ muộn vì học tập, công việc, giải trí hoặc sử dụng điện thoại.
Một vài đêm ngủ ít có thể khiến bác mệt mỏi nhưng vẫn hoạt động được.
Vấn đề là khi thiếu ngủ trở thành một thói quen kéo dài.
Người trưởng thành thường cần khoảng 7 giờ ngủ trở lên mỗi đêm, dù nhu cầu cụ thể có thể khác nhau giữa từng người.
Không chỉ số giờ ngủ quan trọng. Chất lượng và tính đều đặn của giấc ngủ cũng đáng quan tâm.
Bác nên cố gắng:
duy trì giờ ngủ và thức tương đối ổn định;
hạn chế caffeine quá muộn;
giảm sử dụng thiết bị điện tử sát giờ ngủ;
tạo môi trường ngủ tối, yên tĩnh và dễ chịu;
tránh biến việc thức khuya thành thói quen thường xuyên.
Nếu bác ngủ đủ thời gian nhưng vẫn buồn ngủ nhiều ban ngày, ngáy lớn, có những khoảng ngừng thở khi ngủ hoặc mất ngủ kéo dài, nên trao đổi với bác sĩ.
10. Sức khỏe tinh thần cũng là sức khỏe
Tuổi 20 có thể là giai đoạn có nhiều thay đổi: học tập, công việc, tài chính, tình cảm, gia đình và định hướng tương lai.
Không phải lúc nào bác cũng cần “mạnh mẽ vượt qua”.
Căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, ăn uống, khả năng tập trung và chất lượng cuộc sống.
Bác nên quan tâm nếu có những thay đổi kéo dài như:
buồn bã hoặc mất hứng thú;
lo âu quá mức;
khó ngủ hoặc ngủ quá nhiều;
khó tập trung;
cảm giác kiệt sức;
thu mình khỏi những hoạt động trước đây từng yêu thích;
sử dụng rượu, thuốc hoặc chất kích thích để đối phó với cảm xúc.
Sức khỏe tinh thần không phải vấn đề “yếu đuối”.
Khi cần thiết, tìm sự hỗ trợ chuyên môn cũng giống như đi khám khi cơ thể có triệu chứng bất thường.
11. Quan hệ tình dục an toàn cũng là chăm sóc sức khỏe
Đây là chủ đề đôi khi bị bỏ qua khi nói về sức khỏe tuổi 20.
Quan hệ tình dục không an toàn có thể làm tăng nguy cơ các bệnh lây truyền qua đường tình dục và một số hậu quả sức khỏe lâu dài.
Một số nhiễm trùng có thể không gây triệu chứng rõ ràng trong thời gian dài.
Vì vậy, tùy hoàn cảnh, bác nên:
sử dụng biện pháp bảo vệ phù hợp;
tránh quan hệ tình dục khi đang có triệu chứng nghi ngờ nhiễm trùng;
xét nghiệm khi có nguy cơ;
trao đổi với bác sĩ khi có bạn tình mới hoặc tình huống phơi nhiễm đáng lo ngại.
Đặc biệt, HPV là một virus có liên quan đến nhiều loại ung thư. Tiêm vắc xin HPV là một trong những biện pháp phòng ngừa ung thư có thể thực hiện từ sớm.
12. Tiêm vắc xin: đừng nghĩ chỉ trẻ em mới cần
Một số người bước sang tuổi 20 rồi cho rằng lịch tiêm chủng đã kết thúc.
Thực tế, người trưởng thành vẫn có thể cần tiêm hoặc tiêm nhắc một số loại vắc xin tùy tuổi, tiền sử tiêm chủng, nghề nghiệp, bệnh nền, nguy cơ phơi nhiễm và tình trạng miễn dịch.
Đặc biệt, HPV và viêm gan B có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến nguy cơ một số loại ung thư.
Vì vậy, bác nên kiểm tra lại lịch sử tiêm chủng của mình thay vì chỉ nhớ rằng “hồi nhỏ đã tiêm rồi”.
Nếu không chắc mình đã tiêm những gì, bác có thể trao đổi với cơ sở y tế để được đánh giá và lập lịch tiêm phù hợp.
13. Tuổi 20 có cần khám sức khỏe định kỳ không?
Có.
Nhưng “khám định kỳ” không có nghĩa là năm nào cũng phải làm hàng chục xét nghiệm.
Một lần kiểm tra sức khỏe phù hợp có thể giúp bác và bác sĩ:
đánh giá các yếu tố nguy cơ;
đo huyết áp;
đánh giá cân nặng và tình trạng dinh dưỡng;
xem xét lối sống;
rà soát tiền sử bệnh và tiền sử gia đình;
kiểm tra tình trạng tiêm chủng;
phát hiện những vấn đề cần theo dõi hoặc xét nghiệm thêm.
Việc xét nghiệm máu hoặc các thăm dò khác nên dựa trên tuổi, nguy cơ, triệu chứng và tiền sử cá nhân.
Làm càng nhiều xét nghiệm không đồng nghĩa với chăm sóc sức khỏe càng tốt.
Một xét nghiệm không phù hợp có thể tạo ra kết quả bất thường không có ý nghĩa, khiến người khỏe mạnh phải làm thêm nhiều xét nghiệm hoặc thủ thuật không cần thiết.
14. Tuổi 20 có cần tầm soát ung thư không?
Đây là điểm rất dễ hiểu nhầm.
Không phải cứ trẻ là phải làm xét nghiệm tầm soát ung thư thường xuyên.
Tầm soát ung thư được thiết kế cho những nhóm người nhất định, dựa trên bằng chứng về lợi ích và nguy cơ.
Tuổi, giới, tiền sử gia đình, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ có thể làm thay đổi thời điểm bắt đầu tầm soát.
Ví dụ, một số chương trình tầm soát ung thư bắt đầu ở độ tuổi lớn hơn, trong khi một số trường hợp có nguy cơ cao có thể cần đánh giá sớm hơn.
Vì vậy, bác 20 tuổi không nên tự mua các gói “tầm soát ung thư toàn thân” chỉ vì lo lắng.
Điều quan trọng hơn là biết:
Mình có yếu tố nguy cơ đặc biệt nào không?
Gia đình có tiền sử ung thư sớm không?
Mình có triệu chứng bất thường không?
Nếu có triệu chứng, đó là câu chuyện của chẩn đoán, không phải tầm soát.
15. Tiền sử gia đình: điều người 20 tuổi không nên bỏ qua
Nếu trong gia đình có người mắc ung thư khi còn trẻ, mắc nhiều loại ung thư hoặc có nhiều người cùng mắc một số loại ung thư, bác nên thông báo cho bác sĩ.
Không phải cứ có người thân mắc ung thư thì bác chắc chắn sẽ mắc ung thư.
Nhưng một số kiểu tiền sử gia đình có thể gợi ý nguy cơ di truyền cao hơn bình thường.
Trong những trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể tư vấn:
có cần đánh giá nguy cơ di truyền hay không;
có cần tư vấn di truyền hay không;
có cần bắt đầu tầm soát sớm hơn hay không;
có cần sử dụng phương pháp tầm soát đặc biệt hay không.
Vì vậy, biết ai trong gia đình từng mắc bệnh gì và mắc ở độ tuổi nào là thông tin rất hữu ích.
16. Có những triệu chứng nào ở tuổi 20 không nên bỏ qua?
Tuổi trẻ không có nghĩa là mọi triệu chứng đều có thể bỏ qua.
Bác nên đi khám nếu có một triệu chứng:
kéo dài bất thường;
tái diễn nhiều lần;
ngày càng nặng;
ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt;
hoặc đi kèm nhiều triệu chứng khác.
Ví dụ:
Sụt cân không chủ ý, đặc biệt khi sụt cân rõ rệt mà không thay đổi chế độ ăn hoặc vận động.
Ho kéo dài, ho ra máu hoặc khó thở không giải thích được.
Xuất huyết bất thường, chẳng hạn đi ngoài ra máu hoặc chảy máu không phù hợp với hoàn cảnh.
Một khối hoặc hạch mới xuất hiện và kéo dài hoặc lớn dần.
Đau kéo dài hoặc tăng dần.
Sốt kéo dài hoặc tái diễn không rõ nguyên nhân.
Mệt mỏi kéo dài, đặc biệt khi ảnh hưởng rõ đến khả năng học tập và làm việc.
Những triệu chứng này không đồng nghĩa với ung thư.
Điều quan trọng là không tự chẩn đoán, nhưng cũng không nên bỏ qua một dấu hiệu bất thường chỉ vì mình còn trẻ.
17. Người 20 tuổi có bệnh nền cần chăm sóc khác gì?
Nếu bác có bệnh mạn tính như hen, bệnh phổi, bệnh tim, tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh gan, bệnh thận hoặc bệnh tự miễn, việc chăm sóc sức khỏe sẽ cần cá thể hóa hơn.
Bác không nên áp dụng một danh sách xét nghiệm hoặc chế độ tập luyện trên mạng cho tất cả mọi người.
Ví dụ, người đang dùng thuốc kéo dài có thể cần theo dõi tác dụng phụ hoặc xét nghiệm định kỳ.
Người có bệnh tim có thể cần kế hoạch vận động khác người hoàn toàn khỏe mạnh.
Người có bệnh thận hoặc bệnh gan có thể cần lưu ý khác về thuốc, thực phẩm bổ sung và chế độ ăn.
Vì vậy, nếu bác đã có bệnh nền, mục tiêu không chỉ là “sống khỏe như người bình thường”, mà là kiểm soát tốt bệnh đang có và giảm nguy cơ xuất hiện thêm bệnh mới.
18. Có cần uống vitamin và thực phẩm bổ sung không?
Tuổi 20 thường là giai đoạn nhiều người bắt đầu sử dụng vitamin, khoáng chất hoặc các sản phẩm được quảng cáo là “tăng sức đề kháng”, “giải độc”, “chống ung thư”.
Nhưng không phải người khỏe mạnh nào cũng cần uống thực phẩm bổ sung.
Một chế độ ăn cân đối thường cung cấp phần lớn nhu cầu dinh dưỡng.
Bổ sung có thể cần thiết trong một số trường hợp, chẳng hạn khi có thiếu hụt dinh dưỡng, chế độ ăn đặc biệt, bệnh lý hoặc nhu cầu sinh lý cụ thể.
Điều đáng lưu ý là “tự nhiên” không đồng nghĩa với “an toàn”.
Một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc hoặc gây tác dụng không mong muốn khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài.
Đặc biệt, bác không nên sử dụng thực phẩm bổ sung thay cho điều trị bệnh hoặc thay cho chế độ ăn và lối sống lành mạnh.
19. Chăm sóc sức khỏe tuổi 20 không cần quá phức tạp
Nếu phải rút gọn toàn bộ bài viết này thành một kế hoạch đơn giản, bác có thể bắt đầu bằng những việc sau:
Không hút thuốc.
Hạn chế hoặc tránh rượu bia.
Vận động thường xuyên.
Không ngồi liên tục quá lâu.
Ăn uống cân đối và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.
Ngủ đủ và giữ giờ ngủ tương đối ổn định.
Quan tâm đến sức khỏe tinh thần.
Quan hệ tình dục an toàn.
Kiểm tra và hoàn thiện tiêm chủng.
Biết tiền sử bệnh của gia đình.
Khám sức khỏe phù hợp với nguy cơ của bản thân.
Không bỏ qua những triệu chứng bất thường kéo dài.
Không cần làm tất cả trong một ngày.
Điều quan trọng là biến những việc này thành thói quen có thể duy trì trong nhiều năm.
20. Nếu hôm nay bác mới bắt đầu thì nên làm gì?
Bác không cần chờ đến đầu năm mới bắt đầu chăm sóc sức khỏe.
Có thể bắt đầu bằng một “bản kiểm kê sức khỏe” rất đơn giản.
Hãy tự hỏi:
Tôi có đang hút thuốc không?
Tôi uống rượu bia bao nhiêu?
Tuần này tôi vận động được bao nhiêu?
Tôi thường ngủ lúc mấy giờ?
Cân nặng của tôi đang tăng, giảm hay ổn định?
Tôi đã tiêm những vắc xin nào?
Gia đình tôi có ai mắc ung thư hoặc bệnh mạn tính khi còn trẻ không?
Tôi có triệu chứng nào kéo dài mà chưa đi khám không?
Chỉ cần trả lời trung thực những câu hỏi này, bác đã có một bức tranh ban đầu khá rõ về những điều cần cải thiện.
Nếu có nhiều vấn đề cùng lúc, đừng cố thay đổi tất cả.
Hãy chọn một hoặc hai việc dễ thực hiện nhất.
Ví dụ:
bắt đầu đi bộ 20–30 phút mỗi ngày;
đặt giờ đi ngủ cố định hơn;
bỏ thuốc lá;
giảm rượu bia;
kiểm tra lại lịch tiêm chủng;
đặt lịch khám nếu có triệu chứng kéo dài.
Những thay đổi nhỏ nhưng được duy trì lâu dài thường có giá trị hơn một kế hoạch rất hoàn hảo nhưng chỉ thực hiện được vài tuần.
Điều cần nhớ
Tuổi 20 là thời điểm xây dựng nền tảng sức khỏe cho nhiều năm sau, không phải lúc để chủ quan vì còn trẻ.
Không hút thuốc, hạn chế rượu bia, vận động thường xuyên, ăn uống hợp lý và ngủ đủ là những khoản đầu tư sức khỏe quan trọng nhất.
Khám sức khỏe định kỳ không có nghĩa là phải làm thật nhiều xét nghiệm. Nội dung kiểm tra nên phù hợp với tuổi, nguy cơ, tiền sử và triệu chứng.
Không phải người 20 tuổi nào cũng cần tầm soát ung thư. Tầm soát phải dựa trên bằng chứng và mức nguy cơ; nếu có triệu chứng thì cần đi theo hướng chẩn đoán.
Tiền sử gia đình, tình trạng tiêm chủng và các yếu tố nguy cơ cá nhân rất đáng được quan tâm.
Một triệu chứng bất thường kéo dài không nên bị bỏ qua chỉ vì bác còn trẻ.
Chăm sóc sức khỏe tốt không phải là làm mọi thứ hoàn hảo, mà là duy trì những thói quen có lợi trong thời gian dài.
Khi nào bác nên trao đổi với bác sĩ?
Bác nên cân nhắc trao đổi với bác sĩ nếu:
có triệu chứng kéo dài hoặc tái diễn;
sụt cân không chủ ý;
có khối hoặc hạch mới xuất hiện và không biến mất;
ho kéo dài, ho ra máu hoặc khó thở;
có chảy máu bất thường;
có tiền sử gia đình mắc ung thư sớm hoặc nhiều người thân cùng mắc một loại ung thư;
đang có bệnh mạn tính hoặc sử dụng thuốc kéo dài;
không biết mình đã được tiêm những vắc xin nào;
muốn đánh giá nguy cơ bệnh hoặc xây dựng kế hoạch chăm sóc sức khỏe cá nhân.
Không phải cứ đi khám là sẽ được chỉ định nhiều xét nghiệm.
Mục tiêu của một lần khám tốt là xác định bác đang khỏe ở mức nào, có nguy cơ gì và bước tiếp theo có thực sự cần thiết hay không.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Tuổi 30 cần lưu ý gì?
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. WHO Guidelines on Physical Activity and Sedentary Behaviour. World Health Organization. 2020.
World Health Organization. Healthy Diet. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Tobacco. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Alcohol. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Vaccines and Immunization. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Cancer. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
Centers for Disease Control and Prevention. Adult Immunization Schedule. CDC. Cập nhật hiện hành.
U.S. Preventive Services Task Force. Recommendations for Preventive Services. USPSTF. Cập nhật hiện hành.
American Cancer Society. Cancer Prevention and Early Detection. American Cancer Society. Cập nhật hiện hành.
American Academy of Sleep Medicine, Sleep Research Society. Khuyến nghị về thời lượng ngủ ở người trưởng thành. Cập nhật theo hướng dẫn hiện hành.
