Tuổi 30 cần lưu ý gì?
Tuổi 30 thường là giai đoạn cuộc sống bắt đầu có nhiều thay đổi.
Công việc ổn định hơn nhưng áp lực cũng có thể nhiều hơn. Thời gian dành cho vận động giảm đi. Việc ăn uống thất thường dễ trở thành thói quen. Nhiều người bắt đầu ngủ ít hơn vì công việc, gia đình và con cái. Cân nặng có thể tăng dần mà bản thân không nhận ra.
Trong khi đó, cơ thể vẫn có thể khiến bác cảm thấy mình hoàn toàn khỏe mạnh.
Đây chính là điều khiến nhiều người ở tuổi 30 ít quan tâm đến sức khỏe.
Thực tế, tuổi 30 chưa phải là giai đoạn “già”, cũng không có nghĩa là bác bắt đầu có bệnh. Nhưng đây là thời điểm rất phù hợp để kiểm tra lại những thói quen đã hình thành từ tuổi 20 và chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ trước khi chúng tích lũy thêm nhiều năm.
Chăm sóc sức khỏe tuổi 30 vì vậy không phải là đi tìm bệnh bằng mọi giá.
Điều quan trọng hơn là biết:
Cơ thể mình đang thay đổi như thế nào?
Yếu tố nguy cơ nào đang tăng lên?
Điều gì cần tiếp tục duy trì?
Điều gì cần thay đổi trước khi trở thành vấn đề lớn hơn?
1. Tuổi 30 khác tuổi 20 ở điểm nào?
Không có một thời điểm chính xác mà cơ thể đột nhiên chuyển từ “trẻ” sang “già”.
Những thay đổi thường diễn ra từ từ.
Ở tuổi 30, nhiều người bắt đầu nhận thấy:
cân nặng dễ tăng hơn trước;
việc thức khuya và ngủ ít khiến cơ thể mệt hơn;
khả năng phục hồi sau những đêm thiếu ngủ hoặc uống rượu bia kém hơn;
ít vận động dễ dẫn đến giảm sức mạnh cơ;
công việc khiến thời gian ngồi tăng lên;
stress kéo dài trở nên phổ biến hơn;
một số chỉ số chuyển hóa bắt đầu thay đổi.
Nhưng đây không phải là quy luật bắt buộc.
Một người 30 tuổi vẫn có thể có thể lực rất tốt nếu duy trì vận động, ăn uống hợp lý, ngủ đủ và không hút thuốc.
Vì vậy, điều quan trọng không phải là “30 tuổi cơ thể đã xuống cấp chưa?”, mà là:
“Tôi đang đi theo hướng sức khỏe nào?”
2. Cân nặng và vòng eo bắt đầu đáng được quan tâm hơn
Ở tuổi 20, một số người có thể ăn khá thoải mái mà cân nặng vẫn ổn định.
Đến tuổi 30, cùng một lối sống có thể khiến cân nặng tăng dần.
Nguyên nhân không chỉ nằm ở tuổi tác.
Công việc ít vận động, ăn uống nhiều năng lượng, ngủ không đủ, stress và giảm hoạt động thể lực đều có thể góp phần làm cân nặng tăng.
Điều đáng chú ý không phải một lần cân nặng tăng vài kilogram.
Điều quan trọng hơn là xu hướng tăng kéo dài qua nhiều năm.
Ví dụ, nếu bác từ 55 kg ở tuổi 25 lên 60 kg ở tuổi 30 rồi tiếp tục tăng lên 65–70 kg trong những năm sau, đây là một thay đổi đáng để xem xét lại lối sống.
Vòng eo cũng cung cấp thêm thông tin về phân bố mỡ, đặc biệt là mỡ vùng bụng.
Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào cân nặng hoặc vòng eo riêng lẻ. Cần xem xét cả chiều cao, thành phần cơ thể, mức độ vận động và các yếu tố nguy cơ chuyển hóa.
3. Đừng đợi đến khi tăng huyết áp mới quan tâm đến huyết áp
Tăng huyết áp có thể diễn biến âm thầm trong nhiều năm.
Một người có thể hoàn toàn không có triệu chứng nhưng huyết áp đã cao.
Vì vậy, đo huyết áp là một trong những việc đơn giản nhưng có giá trị khi kiểm tra sức khỏe ở tuổi 30.
Nếu huyết áp bình thường, bác vẫn nên kiểm tra định kỳ phù hợp với nguy cơ.
Nếu huyết áp bắt đầu tăng, việc phát hiện sớm cho phép bác sĩ đánh giá lại:
cân nặng;
lượng muối trong chế độ ăn;
mức độ vận động;
rượu bia;
giấc ngủ;
stress;
tiền sử gia đình;
thuốc đang sử dụng;
và những nguyên nhân thứ phát khi có chỉ định.
Điều quan trọng là không chờ đến khi có đau đầu, chóng mặt hoặc khó chịu mới đo huyết áp.
Tăng huyết áp không phải lúc nào cũng gây ra triệu chứng rõ ràng.
4. Cholesterol và đường huyết cũng không còn là chuyện của “người lớn tuổi”
Một quan niệm khá phổ biến là cholesterol cao hoặc đái tháo đường chỉ xảy ra sau tuổi 40–50.
Thực tế, các rối loạn chuyển hóa có thể xuất hiện sớm hơn, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ.
Tuổi 30 là thời điểm hợp lý để bác và bác sĩ đánh giá xem mình có cần kiểm tra đường huyết, lipid máu hoặc những xét nghiệm chuyển hóa khác hay không.
Không phải người 30 tuổi nào cũng cần làm toàn bộ xét nghiệm mỗi năm.
Việc xét nghiệm nên dựa trên:
cân nặng và vòng eo;
huyết áp;
tiền sử gia đình;
chế độ ăn;
mức độ vận động;
bệnh lý đang có;
thuốc đang sử dụng;
kết quả xét nghiệm trước đây.
Một lần xét nghiệm bình thường cũng không có nghĩa là những năm sau chắc chắn sẽ bình thường.
Điều quan trọng là nhìn xu hướng sức khỏe theo thời gian.
5. Tuổi 30 là lúc cần nhìn lại việc vận động
Một người có thể từng chơi thể thao thường xuyên ở tuổi 20 nhưng đến tuổi 30 lại chuyển sang:
đi làm → ngồi máy tính → lái xe → ăn tối → nằm nghỉ → ngủ.
Nếu tình trạng này kéo dài nhiều năm, thể lực có thể giảm mà bác không nhận ra ngay.
Vận động ở tuổi 30 không chỉ nhằm giảm cân.
Nó giúp duy trì:
sức khỏe tim mạch;
khối lượng và sức mạnh cơ;
sức khỏe xương;
khả năng kiểm soát cân nặng;
chuyển hóa;
sức khỏe tinh thần;
khả năng vận động về sau.
Mục tiêu chung đối với người trưởng thành vẫn là khoảng 150–300 phút hoạt động thể lực cường độ vừa mỗi tuần, hoặc 75–150 phút cường độ mạnh, kết hợp hoạt động tăng cường cơ ít nhất 2 ngày mỗi tuần.
Nhưng nếu bác đang ít vận động, không cần bắt đầu bằng một kế hoạch quá nặng.
Một lịch đơn giản nhưng duy trì được lâu dài thường tốt hơn một chương trình rất khắt khe chỉ kéo dài vài tuần.
6. Đừng chỉ tập cardio mà quên cơ bắp
Khi nói đến vận động, nhiều người chỉ nghĩ đến chạy bộ hoặc đi bộ.
Nhưng tuổi 30 cũng là thời điểm tốt để chú ý đến sức mạnh cơ.
Các bài tập sức mạnh phù hợp giúp duy trì và phát triển khối lượng cơ, đồng thời hỗ trợ khả năng vận động và sức khỏe xương.
Bác không nhất thiết phải đến phòng gym.
Các bài tập như:
squat;
chống đẩy;
kéo;
nâng tạ;
các bài tập với dây kháng lực;
có thể được điều chỉnh theo thể trạng.
Nếu bác có bệnh lý cơ xương khớp, tim mạch hoặc bệnh mạn tính khác, chương trình tập nên được điều chỉnh phù hợp.
7. Ngồi nhiều vẫn là vấn đề dù bác có tập thể dục
Đây là một điểm rất dễ bỏ qua.
Bác có thể tập thể dục 30–45 phút mỗi ngày nhưng vẫn ngồi 8–10 giờ vì công việc.
Vì vậy, ngoài việc dành thời gian cho tập luyện, hãy tìm cách giảm những khoảng thời gian ngồi liên tục.
Ví dụ:
đứng dậy đi lại giữa các khoảng làm việc;
đi bộ khi có thể;
sử dụng cầu thang trong những tình huống phù hợp;
hạn chế ngồi liên tục hàng giờ;
kết hợp vận động nhẹ vào những khoảng nghỉ.
Mục tiêu không phải là biến mọi thời gian trong ngày thành thời gian tập luyện.
Mục tiêu là không để cơ thể gần như bất động trong phần lớn ngày làm việc.
8. Giấc ngủ ở tuổi 30 cần được xem là một phần của sức khỏe
Tuổi 30 thường là giai đoạn ngủ ít vì nhiều lý do.
Công việc, con nhỏ, kinh doanh, học tập thêm, sử dụng điện thoại hoặc đơn giản là thói quen thức khuya có thể khiến thời gian ngủ giảm dần.
Một vài đêm thiếu ngủ không nhất thiết gây hậu quả nghiêm trọng.
Nhưng nếu tình trạng này kéo dài, bác có thể gặp:
mệt mỏi;
khó tập trung;
giảm hiệu suất làm việc;
thay đổi tâm trạng;
tăng cảm giác thèm ăn;
khó kiểm soát cân nặng.
Người trưởng thành thường cần khoảng 7 giờ ngủ trở lên mỗi đêm.
Nếu bác ngủ đủ nhưng vẫn buồn ngủ nhiều ban ngày, ngáy lớn, có người nhận thấy bác ngừng thở khi ngủ hoặc thường xuyên tỉnh giấc vì khó thở, nên trao đổi với bác sĩ.
Đừng xem ngủ kém kéo dài chỉ là “do bận quá”.
9. Stress ở tuổi 30 thường không còn là chuyện tạm thời
Ở tuổi 20, stress có thể đến từ thi cử, công việc đầu tiên hoặc các mối quan hệ.
Ở tuổi 30, nhiều người phải đồng thời đối mặt với:
công việc + tài chính + gia đình + con cái + trách nhiệm với cha mẹ.
Vì vậy, stress có thể trở thành một phần kéo dài của cuộc sống.
Stress không phải lúc nào cũng là bệnh.
Nhưng nếu kéo dài và không được kiểm soát, nó có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, ăn uống, vận động, tâm trạng và chất lượng cuộc sống.
Bác nên chú ý nếu thường xuyên:
mất ngủ;
cáu gắt;
khó tập trung;
cảm thấy kiệt sức;
mất hứng thú với những việc trước đây từng yêu thích;
lo âu kéo dài;
sử dụng rượu hoặc chất kích thích để giải tỏa.
Chăm sóc sức khỏe tuổi 30 vì vậy cũng bao gồm việc học cách nhận biết giới hạn của bản thân và tìm sự hỗ trợ khi cần.
10. Ăn uống: đừng để “ăn nhanh cho xong” trở thành lối sống
Công việc bận rộn khiến nhiều người ở tuổi 30 ăn uống theo sự tiện lợi.
Một bữa sáng bỏ qua.
Một bữa trưa ăn vội.
Chiều uống nước ngọt hoặc cà phê để tiếp tục làm việc.
Tối ăn nhiều vì cả ngày chưa ăn đủ.
Nếu lặp lại thường xuyên, mô hình này có thể góp phần làm tăng cân và ảnh hưởng đến chuyển hóa.
Một chế độ ăn lành mạnh không nhất thiết phải theo một thực đơn cố định.
Bác có thể tập trung vào những nguyên tắc cơ bản:
ăn đa dạng;
tăng rau và trái cây;
lựa chọn nguồn protein phù hợp;
ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất xơ;
hạn chế đồ uống nhiều đường;
hạn chế thực phẩm siêu chế biến;
kiểm soát lượng muối;
tránh ăn quá nhiều chỉ vì quá đói vào cuối ngày.
Điều quan trọng là mô hình ăn uống trong nhiều tuần và nhiều tháng, chứ không phải một bữa ăn riêng lẻ.
11. Rượu bia và thuốc lá càng cần được xem xét nghiêm túc
Nếu bác đã hút thuốc từ tuổi 20 và vẫn tiếp tục ở tuổi 30, đây là thời điểm rất tốt để dừng lại.
Bỏ thuốc càng sớm, lợi ích sức khỏe càng lớn.
Tương tự, nếu rượu bia đã trở thành một phần thường xuyên của cuộc sống, tuổi 30 là lúc nên đánh giá lại lượng và tần suất sử dụng.
Rượu liên quan đến nhiều bệnh mạn tính và làm tăng nguy cơ của một số loại ung thư.
Không nên nghĩ rằng:
“Tôi còn trẻ nên uống nhiều cũng không sao.”
Những tác động tích lũy của lối sống mới là điều đáng quan tâm.
12. Tuổi 30 có cần tầm soát ung thư không?
Câu trả lời là:
Không phải cứ bước sang tuổi 30 là phải làm một gói tầm soát ung thư.
Tầm soát ung thư phụ thuộc vào loại ung thư, tuổi, giới, nguy cơ cá nhân và khuyến cáo của từng quốc gia hoặc tổ chức chuyên môn.
Một số chương trình tầm soát bắt đầu ở độ tuổi lớn hơn.
Tuy nhiên, một người 30 tuổi có nguy cơ đặc biệt có thể được tư vấn khác.
Ví dụ:
có tiền sử gia đình ung thư mạnh;
mang hoặc nghi ngờ mang hội chứng ung thư di truyền;
có tiền sử bệnh làm tăng nguy cơ;
từng có tổn thương tiền ung thư;
có yếu tố nguy cơ đặc biệt.
Điều quan trọng là không biến tầm soát thành “đi tìm ung thư toàn thân”.
Nếu bác đang có triệu chứng bất thường, bác sĩ sẽ cần đánh giá theo hướng chẩn đoán chứ không đơn thuần gọi đó là tầm soát.
13. Đặc biệt lưu ý sức khỏe sinh sản và tình dục
Tuổi 30 là giai đoạn nhiều người bắt đầu hoặc đang xây dựng gia đình.
Vì vậy, sức khỏe sinh sản cũng cần được quan tâm.
Tùy giới tính và hoàn cảnh, bác có thể cần:
khám khi có rối loạn kinh nguyệt hoặc triệu chứng phụ khoa;
khám khi có vấn đề về sinh sản;
đánh giá các bệnh lây truyền qua đường tình dục khi có nguy cơ;
sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp nếu chưa có kế hoạch mang thai;
kiểm tra và cập nhật tiêm chủng, đặc biệt HPV và viêm gan B khi phù hợp.
Đối với phụ nữ, đây cũng là giai đoạn cần biết mình đang ở đâu trong lịch tầm soát cổ tử cung theo hướng dẫn hiện hành.
Đối với nam giới, các triệu chứng bất thường về tiết niệu, sinh dục hoặc chức năng sinh dục kéo dài cũng không nên bị bỏ qua.
14. Tiền sử gia đình trở nên quan trọng hơn khi bác bước vào tuổi 30
Nếu chưa từng hỏi cha mẹ hoặc người thân về tiền sử bệnh của gia đình, đây là lúc nên bắt đầu.
Không cần phải lập một hồ sơ quá phức tạp.
Chỉ cần biết:
ai từng mắc ung thư;
loại ung thư gì;
mắc ở tuổi bao nhiêu;
có nhiều người cùng mắc một loại ung thư hay không;
có người mắc nhiều loại ung thư hay không;
có bệnh di truyền đã được xác định trong gia đình hay không.
Một trường hợp ung thư ở người thân lớn tuổi không đồng nghĩa bác có hội chứng di truyền.
Nhưng nhiều trường hợp ung thư, ung thư xuất hiện sớm hoặc kiểu ung thư đặc biệt trong gia đình có thể là lý do để bác được đánh giá nguy cơ kỹ hơn.
15. Đừng tự mua “gói xét nghiệm tổng quát” chỉ vì đã 30 tuổi
Một trong những hiểu lầm phổ biến là:
“30 tuổi rồi thì nên xét nghiệm càng nhiều càng tốt.”
Không hẳn.
Một xét nghiệm chỉ có giá trị khi chúng ta biết:
xét nghiệm đó tìm vấn đề gì;
ai nên làm;
kết quả có thể thay đổi quyết định gì;
nếu bất thường thì bước tiếp theo là gì.
Nếu không, một kết quả hơi bất thường có thể dẫn đến hàng loạt xét nghiệm tiếp theo dù người bệnh hoàn toàn khỏe mạnh.
Ngược lại, một số bệnh có thể vẫn bị bỏ sót nếu chỉ dựa vào một “gói xét nghiệm tổng quát”.
Chăm sóc sức khỏe tốt không phải là làm thật nhiều xét nghiệm.
Mà là làm đúng những điều có giá trị đối với nguy cơ của mình.
16. Tuổi 30 nên khám sức khỏe định kỳ như thế nào?
Một lần kiểm tra sức khỏe phù hợp có thể tập trung vào những vấn đề cơ bản:
Thứ nhất: hỏi bệnh và tiền sử
Bác sĩ cần biết:
bệnh đang có;
thuốc đang sử dụng;
tiền sử gia đình;
hút thuốc;
rượu bia;
mức độ vận động;
chế độ ăn;
giấc ngủ;
sức khỏe tinh thần.
Thứ hai: các chỉ số cơ bản
Tùy trường hợp có thể đánh giá:
huyết áp;
cân nặng;
chiều cao;
chỉ số khối cơ thể;
vòng eo;
các dấu hiệu bất thường khi khám.
Thứ ba: xét nghiệm khi có chỉ định
Có thể cần xét nghiệm đường huyết, lipid máu hoặc những xét nghiệm khác tùy nguy cơ.
Thứ tư: rà soát tiêm chủng
Xem bác đã tiêm những loại vắc xin nào và còn thiếu gì.
Thứ năm: đánh giá nguy cơ ung thư
Không phải bằng một “gói tầm soát toàn thân”, mà bằng việc xem tuổi, giới, tiền sử gia đình, bệnh nền và các yếu tố nguy cơ.
17. Có những triệu chứng nào ở tuổi 30 không nên chờ đợi?
Tuổi 30 vẫn còn trẻ, nhưng không nên dùng tuổi để giải thích cho mọi triệu chứng.
Bác nên đi khám nếu có:
Sụt cân không chủ ý và kéo dài.
Một khối hoặc hạch mới xuất hiện, đặc biệt khi lớn dần hoặc tồn tại kéo dài.
Ho kéo dài, ho ra máu hoặc khó thở bất thường.
Đau kéo dài hoặc ngày càng tăng.
Chảy máu bất thường.
Thay đổi kéo dài về thói quen đại tiện hoặc tiểu tiện.
Sốt kéo dài hoặc tái diễn không rõ nguyên nhân.
Mệt mỏi kéo dài không giải thích được.
Khó nuốt kéo dài.
Nốt ruồi hoặc tổn thương da thay đổi bất thường.
Những dấu hiệu này không có nghĩa là bác bị ung thư.
Phần lớn triệu chứng có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau.
Nhưng triệu chứng kéo dài cần được đánh giá thay vì tự giải thích rằng “chắc do tuổi 30, do stress hoặc do làm việc nhiều.”
18. Nếu bác đang có bệnh nền thì tuổi 30 là lúc cần kiểm soát tốt hơn
Một số người bước vào tuổi 30 đã có:
tăng huyết áp;
rối loạn lipid;
đái tháo đường;
hen;
bệnh tuyến giáp;
bệnh gan;
bệnh thận;
bệnh tự miễn;
hoặc các bệnh mạn tính khác.
Nếu đã có bệnh, mục tiêu không chỉ là “không để bệnh nặng”.
Điều quan trọng là kiểm soát bệnh ổn định và theo dõi đúng lịch.
Bác không nên tự ngừng thuốc chỉ vì thấy khỏe.
Nhiều bệnh mạn tính có thể được kiểm soát tốt đến mức người bệnh gần như không có triệu chứng. Điều đó không có nghĩa bệnh đã biến mất.
19. Tuổi 30 cũng là lúc cần nhìn lại sức khỏe răng miệng, mắt và da
Sức khỏe thường được hiểu quá hẹp là tim, gan, phổi hoặc xét nghiệm máu.
Trong thực tế, chăm sóc sức khỏe toàn diện còn bao gồm:
răng và nướu;
thị lực;
da;
sức khỏe cơ xương khớp;
sức khỏe tình dục;
sức khỏe tinh thần.
Nếu bác có vấn đề răng miệng kéo dài, nhìn mờ, đau mắt, thay đổi da hoặc đau cơ xương khớp dai dẳng, nên đi khám đúng chuyên khoa khi cần.
Không phải tất cả các vấn đề này đều cần kiểm tra định kỳ với tần suất giống nhau.
Điểm quan trọng là đừng chỉ quan tâm đến sức khỏe khi một xét nghiệm máu có bất thường.
20. Tuổi 30 nên bắt đầu nghĩ về sức khỏe của tuổi 40
Đây có lẽ là cách dễ hiểu nhất để nhìn nhận chăm sóc sức khỏe tuổi 30.
Bác không cần sống như một người 60 tuổi.
Nhưng bác nên tự hỏi:
Nếu tôi giữ nguyên lối sống hiện tại thêm 10 năm, tôi sẽ trở thành người như thế nào ở tuổi 40?
Nếu câu trả lời là:
cân nặng tăng;
ít vận động;
ngủ ít;
uống rượu thường xuyên;
vẫn hút thuốc;
huyết áp tăng;
cholesterol tăng;
stress kéo dài;
thì tuổi 30 chính là thời điểm rất tốt để điều chỉnh.
Ngược lại, nếu bác đã duy trì được những thói quen tốt từ tuổi 20, hãy tiếp tục.
Không cần thay đổi chỉ vì con số tuổi đã chuyển từ 2 sang 3.
21. Nếu hôm nay bác muốn bắt đầu, hãy làm 6 việc
Bác có thể bắt đầu rất đơn giản.
Một là, kiểm tra huyết áp và biết cân nặng của mình.
Hai là, nhìn lại vòng eo và xu hướng cân nặng trong vài năm qua.
Ba là, đánh giá trung thực việc hút thuốc, rượu bia và vận động.
Bốn là, kiểm tra lại lịch sử tiêm chủng.
Năm là, hỏi gia đình về tiền sử ung thư và các bệnh quan trọng.
Sáu là, nếu đã lâu chưa kiểm tra sức khỏe hoặc đang có triệu chứng kéo dài, hãy đặt một lần khám phù hợp.
Bác không cần làm tất cả xét nghiệm ngay trong ngày.
Một lần khám tốt có thể giúp xác định bác thực sự cần kiểm tra gì và chưa cần kiểm tra gì.
Điều cần nhớ
Tuổi 30 không phải là lúc cơ thể “xuống cấp”, nhưng là thời điểm rất tốt để nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ.
Cân nặng, vòng eo, huyết áp, đường huyết và lipid máu cần được quan tâm tùy theo nguy cơ cá nhân.
Vận động, tập sức mạnh, ăn uống hợp lý và ngủ đủ vẫn là nền tảng quan trọng nhất.
Không hút thuốc và hạn chế rượu bia là những quyết định có giá trị lớn đối với sức khỏe lâu dài.
Không phải cứ 30 tuổi là phải tầm soát ung thư hoặc làm một gói xét nghiệm toàn thân. Tầm soát và xét nghiệm cần dựa trên nguy cơ và bằng chứng.
Tiền sử gia đình ung thư, đặc biệt ung thư xuất hiện sớm hoặc nhiều người cùng mắc, cần được ghi nhận và trao đổi với bác sĩ.
Triệu chứng kéo dài không nên bị bỏ qua chỉ vì bác còn trẻ.
Mục tiêu của tuổi 30 không phải là kiểm tra thật nhiều, mà là xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe có thể duy trì lâu dài.
Khi nào bác nên trao đổi với bác sĩ?
Bác nên cân nhắc đi khám nếu:
có triệu chứng kéo dài hoặc tái diễn;
sụt cân không chủ ý;
có khối hoặc hạch bất thường;
ho kéo dài, ho ra máu hoặc khó thở;
có chảy máu bất thường;
thay đổi kéo dài về đại tiện hoặc tiểu tiện;
đau kéo dài hoặc tăng dần;
có tiền sử gia đình mắc ung thư sớm;
đang có bệnh mạn tính;
đang sử dụng thuốc kéo dài;
hoặc đơn giản là bác không biết mình nên bắt đầu kiểm tra sức khỏe từ đâu.
Một lần khám phù hợp không nhằm tìm ra càng nhiều bất thường càng tốt.
Mục tiêu là biết điều gì đáng quan tâm, điều gì chưa cần lo và bước tiếp theo thực sự cần thiết là gì.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Sau tuổi 40 nên kiểm tra những gì?
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. WHO Guidelines on Physical Activity and Sedentary Behaviour. World Health Organization. 2020.
World Health Organization. Healthy Diet. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Tobacco. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Alcohol. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Vaccines and Immunization. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Cancer. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
Centers for Disease Control and Prevention. Adult Immunization Schedule. CDC. Cập nhật hiện hành.
U.S. Preventive Services Task Force. Recommendations for Preventive Services. USPSTF. Cập nhật hiện hành.
American Cancer Society. Cancer Prevention and Early Detection. American Cancer Society. Cập nhật hiện hành.
American Academy of Sleep Medicine, Sleep Research Society. Khuyến nghị về thời lượng ngủ ở người trưởng thành. Cập nhật theo hướng dẫn hiện hành.
