Hiểu về thuật ngữ ung thư học – ECOG, PS, KPS, TNM, AJCC, RECIST, MDT là gì?

Khi đọc hồ sơ bệnh án ung thư, bác có thể gặp rất nhiều chữ viết tắt như ECOG, PS, KPS, TNM, AJCC, RECIST, MDT. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong bệnh án, phiếu hội chẩn, báo cáo chẩn đoán hình ảnh, hồ sơ điều trị hoặc các nghiên cứu lâm sàng.

Điều dễ gây nhầm lẫn là các thuật ngữ này không cùng nói về một vấn đề.

ECOG, PS và KPS chủ yếu mô tả tình trạng hoạt động và thể trạng của người bệnh.

TNM và AJCC liên quan đến việc phân loại và xác định giai đoạn ung thư.

RECIST là hệ thống tiêu chuẩn dùng để đánh giá đáp ứng của khối u với điều trị dựa trên hình ảnh.

MDT là mô hình hội chẩn đa chuyên khoa để cùng nhau đưa ra quyết định điều trị.

Có thể nhớ đơn giản:

PS/ECOG/KPS = Bác còn hoạt động được đến mức nào?

TNM/AJCC = Ung thư đang ở mức độ lan rộng nào?

RECIST = Khối u thay đổi thế nào sau điều trị?

MDT = Nhiều chuyên khoa cùng bàn bạc để chọn cách điều trị phù hợp.


1. ECOG là gì?

ECOG là viết tắt của Eastern Cooperative Oncology Group.

Trong ung thư học, khi bác thấy bệnh án ghi:

ECOG = 0

hoặc:

ECOG PS = 1

thì đây thường là cách bác sĩ đánh giá tình trạng hoạt động và khả năng sinh hoạt của người bệnh.

Thang điểm ECOG Performance Status thường được đánh giá từ 0 đến 5.

Điểm càng thấp thường có nghĩa là người bệnh càng hoạt động tốt.

Điểm càng cao cho thấy khả năng hoạt động càng hạn chế.


2. ECOG 0 nghĩa là gì?

ECOG 0 nghĩa là người bệnh hoàn toàn hoạt động bình thường, không bị hạn chế đáng kể trong các hoạt động hằng ngày do bệnh.

Ví dụ, người bệnh vẫn có thể:

Đi lại bình thường.

Làm việc hoặc sinh hoạt như trước.

Tự chăm sóc bản thân.

Đây là mức thể trạng tốt nhất trong thang ECOG.


3. ECOG 1 nghĩa là gì?

ECOG 1 nghĩa là người bệnh đã có một số hạn chế trong những hoạt động gắng sức nhưng vẫn có thể đi lại và thực hiện phần lớn các hoạt động nhẹ hoặc công việc ít nặng nhọc.

Ví dụ, người bệnh có thể không còn đủ sức làm công việc lao động nặng nhưng vẫn:

Tự ăn uống.

Tự vệ sinh cá nhân.

Tự đi lại.

Thực hiện các sinh hoạt thường ngày.

Đây vẫn được xem là tình trạng hoạt động tương đối tốt.


4. ECOG 2 nghĩa là gì?

ECOG 2 cho thấy khả năng hoạt động đã giảm rõ hơn.

Người bệnh vẫn có thể tự chăm sóc bản thân và đi lại, nhưng không còn khả năng làm việc hoặc thực hiện các hoạt động bình thường như trước.

Người bệnh có thể dành một phần thời gian trong ngày để nghỉ hoặc nằm trên giường, nhưng chưa phải nằm giường hoặc ngồi ghế quá nửa thời gian thức.

Trong thực hành ung thư học, ECOG 2 thường là một mốc rất đáng chú ý vì tình trạng thể trạng có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn và dung nạp điều trị.


5. ECOG 3 nghĩa là gì?

ECOG 3 nghĩa là khả năng hoạt động bị hạn chế nhiều.

Người bệnh chỉ có thể tự chăm sóc bản thân ở mức hạn chế và phải nằm giường hoặc ngồi ghế trong phần lớn thời gian thức.

Ví dụ, người bệnh có thể:

Đi lại rất ít.

Phải nghỉ nhiều.

Khó thực hiện các sinh hoạt thường ngày.

Đây là mức thể trạng kém hơn rõ rệt so với ECOG 0–2.


6. ECOG 4 nghĩa là gì?

ECOG 4 nghĩa là người bệnh gần như hoàn toàn không thể tự chăm sóc bản thân và phải nằm giường hoặc ngồi ghế hoàn toàn.

Đây là tình trạng thể trạng rất kém.

Trong tình huống này, bác sĩ thường phải cân nhắc rất kỹ giữa lợi ích và nguy cơ của các phương pháp điều trị chống ung thư tích cực.


7. ECOG 5 nghĩa là gì?

ECOG 5 tương ứng với tình trạng người bệnh đã tử vong.

Vì vậy, trong quá trình điều trị, bác thường gặp các giá trị ECOG 0, 1, 2, 3 hoặc 4.


8. PS là gì?

PS là viết tắt của Performance Status, có thể hiểu là chỉ số tình trạng hoạt động hoặc thể trạng chức năng.

PS không phải là một thang điểm duy nhất.

Có nhiều hệ thống đánh giá Performance Status khác nhau, trong đó ECOG Performance Status và Karnofsky Performance Status (KPS) là những hệ thống được sử dụng phổ biến trong ung thư học.

Vì vậy, nếu bệnh án chỉ ghi:

PS = 1

thì cần xem bệnh viện hoặc bác sĩ đang sử dụng thang PS nào.

Trong nhiều trường hợp, PS được sử dụng để chỉ ECOG Performance Status.


9. ECOG PS có nghĩa là gì?

Nếu bác thấy:

ECOG PS: 1

thì chữ PS ở đây là Performance Status, còn ECOG là hệ thống dùng để đánh giá Performance Status.

Do đó:

ECOG PS 1

có thể hiểu là:

Tình trạng hoạt động của người bệnh được đánh giá theo thang ECOG và đạt điểm 1.

Không nên hiểu PS là một bệnh hoặc một loại ung thư.


10. KPS là gì?

KPS là viết tắt của Karnofsky Performance Status.

Đây cũng là một thang điểm đánh giá tình trạng hoạt động và khả năng tự chăm sóc của người bệnh.

Khác với ECOG thường dùng thang 0–5, KPS thường được biểu diễn theo các mức từ 0 đến 100, với các khoảng 10 điểm.

Điểm KPS càng cao thì tình trạng chức năng càng tốt.

Ví dụ:

KPS 100: hoạt động bình thường, không có dấu hiệu bệnh đáng kể.

KPS 90: vẫn hoạt động gần như bình thường nhưng có một số dấu hiệu hoặc triệu chứng bệnh.

KPS 80: hoạt động bình thường có khó khăn nhất định.

KPS 70: có thể tự chăm sóc nhưng không thể hoạt động hoặc làm việc bình thường.

KPS 60: cần hỗ trợ không thường xuyên nhưng vẫn có thể đáp ứng phần lớn nhu cầu cá nhân.

KPS 50: cần sự trợ giúp đáng kể và thường xuyên.

Các mức thấp hơn biểu thị tình trạng chức năng ngày càng kém.


11. ECOG và KPS khác nhau thế nào?

Cả hai đều nhằm trả lời một câu hỏi tương tự:

“Bệnh đã ảnh hưởng đến khả năng hoạt động và tự chăm sóc của người bệnh đến mức nào?”

Nhưng cách cho điểm khác nhau.

ECOG: thường từ 0 đến 5.

KPS: thường từ 0 đến 100.

Ví dụ, người bệnh có thể được ghi:

ECOG PS 1

hoặc ở một bệnh án khác:

KPS 80%.

Không nên lấy hai con số này so sánh trực tiếp như thể chúng là cùng một thang điểm.


12. PS có phải là giai đoạn ung thư không?

Không.

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất cần nhớ.

Ví dụ:

ECOG PS 1

không có nghĩa là ung thư giai đoạn I.

Hai con số này thuộc hai hệ thống hoàn toàn khác nhau.

PS mô tả tình trạng chức năng của người bệnh.

TNM và stage mô tả mức độ lan rộng của ung thư.

Một người bệnh ung thư phổi giai đoạn IV vẫn có thể có:

ECOG PS 0 hoặc 1.

Ngược lại, một người bệnh ung thư giai đoạn sớm nhưng có nhiều bệnh lý khác hoặc thể trạng kém vẫn có thể có:

ECOG PS 2 hoặc 3.


13. TNM là gì?

TNM là một hệ thống dùng để mô tả mức độ lan rộng về mặt giải phẫu của ung thư.

Ba chữ cái có ý nghĩa:

T = Tumor: khối u nguyên phát.

N = Nodes: hạch vùng.

M = Metastasis: di căn xa.

Có thể nhớ:

T = khối u

N = hạch

M = di căn

TNM là một trong những nền tảng quan trọng để xác định giai đoạn ung thư.


14. T trong TNM nghĩa là gì?

T mô tả đặc điểm của khối u nguyên phát.

Tùy từng loại ung thư, tiêu chí đánh giá T sẽ khác nhau.

Ví dụ trong ung thư phổi, T có thể liên quan đến:

Kích thước khối u.

Vị trí khối u.

Mức độ xâm lấn các cấu trúc lân cận.

Sự xuất hiện của một số tổn thương u khác trong cùng hoặc khác thùy phổi.

Vì vậy, không thể áp dụng một cách hiểu T hoàn toàn giống nhau cho tất cả các loại ung thư.


15. N trong TNM nghĩa là gì?

N mô tả tình trạng hạch lympho vùng.

Ví dụ trong ung thư phổi, bác sĩ có thể đánh giá:

N0: chưa có bằng chứng di căn hạch vùng.

N1: có di căn một số nhóm hạch vùng gần phổi.

N2: có di căn các nhóm hạch trung thất hoặc vùng được quy định tương ứng.

N3: có di căn các nhóm hạch vùng xa hơn theo tiêu chuẩn phân loại ung thư phổi.

Tuy nhiên, cách xác định N phụ thuộc vào từng loại ung thư.


16. M trong TNM nghĩa là gì?

M mô tả tình trạng di căn xa.

Thông thường:

M0: chưa ghi nhận di căn xa.

M1: có di căn xa.

Tùy từng loại ung thư, M có thể được chia thành các mức nhỏ hơn như M1a, M1b, M1c hoặc những phân nhóm khác.

Các phân nhóm này phụ thuộc vào loại ung thư và hệ thống phân giai đoạn đang được sử dụng.


17. Ví dụ TNM trong ung thư phổi

Giả sử hồ sơ ghi:

T2N1M0

Điều đó có nghĩa:

T2: đặc điểm của khối u nguyên phát thuộc nhóm T2.

N1: có tình trạng hạch thuộc nhóm N1.

M0: chưa ghi nhận di căn xa.

Từ tổ hợp T, N và M, bác sĩ sẽ xác định nhóm giai đoạn theo hệ thống phân giai đoạn áp dụng cho loại ung thư đó.

Không nên nhìn riêng chữ T hoặc N để tự kết luận giai đoạn.


18. AJCC là gì?

AJCC là viết tắt của American Joint Committee on Cancer.

Đây là tổ chức phát triển và duy trì các hệ thống phân giai đoạn ung thư được sử dụng rộng rãi.

Khi bác thấy:

AJCC 8th edition

thì có thể hiểu đây là hệ thống phân giai đoạn theo phiên bản thứ 8 của AJCC.

AJCC không phải là một loại xét nghiệm.

AJCC cũng không phải là một loại thuốc.

Nó liên quan đến hệ thống phân loại và phân giai đoạn ung thư.


19. AJCC có liên quan gì với TNM?

Có mối liên hệ rất chặt chẽ.

Có thể hiểu đơn giản:

TNM mô tả từng thành phần của mức độ lan rộng.

AJCC cung cấp hệ thống dùng để kết hợp các thông tin đó thành nhóm giai đoạn.

Ví dụ:

T2 + N1 + M0

sau khi được đối chiếu với hệ thống phân giai đoạn của loại ung thư tương ứng có thể được xếp vào một stage cụ thể.

Điều quan trọng là cùng một tổ hợp T, N, M không nhất thiết có cùng stage ở tất cả các loại ung thư.


20. Vì sao phải biết phiên bản AJCC?

Hệ thống phân giai đoạn ung thư có thể được cập nhật khi có thêm bằng chứng khoa học.

Do đó, bác có thể gặp:

AJCC 7th edition

hoặc:

AJCC 8th edition

hoặc một phiên bản mới hơn tùy loại ung thư và thời điểm.

Khi đọc một bệnh án cũ, không nên tự động lấy tiêu chuẩn phân giai đoạn hiện tại để thay thế kết luận của bệnh án cũ mà không xem xét thời điểm chẩn đoán và phiên bản hệ thống phân giai đoạn được sử dụng.


21. RECIST là gì?

RECIST là viết tắt của Response Evaluation Criteria in Solid Tumors, nghĩa là tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng ở các khối u đặc.

RECIST được sử dụng để đánh giá khối u thay đổi như thế nào trong quá trình điều trị, thường dựa trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như CT hoặc MRI.

Bác có thể gặp:

RECIST 1.1

Đây là một phiên bản rất phổ biến của hệ thống tiêu chuẩn này.


22. RECIST dùng để làm gì?

Giả sử một người bệnh có khối u trước khi điều trị.

Sau một thời gian điều trị, bác sĩ chụp CT lại.

Câu hỏi đặt ra là:

Khối u nhỏ đi bao nhiêu?

Có biến mất không?

Có ổn định không?

Có lớn lên không?

Có xuất hiện tổn thương mới không?

RECIST cung cấp các tiêu chí thống nhất để trả lời những câu hỏi này.


23. RECIST có phải là chẩn đoán ung thư không?

Không.

RECIST chủ yếu được dùng để đánh giá đáp ứng điều trị.

Ví dụ:

Một người bệnh đã được chẩn đoán ung thư phổi.

Sau 3 tháng dùng thuốc đích, CT được thực hiện lại.

Bác sĩ có thể sử dụng tiêu chuẩn RECIST để đánh giá khối u:

Đáp ứng một phần (PR).

Đáp ứng hoàn toàn (CR).

Bệnh ổn định (SD).

Bệnh tiến triển (PD).

Những thuật ngữ này sẽ được giải thích kỹ hơn ở các bài tiếp theo.


24. RECIST 1.1 đánh giá khối u như thế nào?

Một trong những nguyên tắc quan trọng của RECIST là lựa chọn các tổn thương đích để đo và theo dõi theo thời gian.

Các tổn thương được lựa chọn phải đáp ứng những tiêu chí nhất định về khả năng đo lường.

Sau đó, kích thước của các tổn thương đích được đánh giá và so sánh với thời điểm ban đầu hoặc các lần đánh giá trước.

RECIST không đơn giản là:

“Khối u nhỏ đi thì tốt, lớn lên thì xấu.”

Việc phân loại đáp ứng còn phụ thuộc vào mức độ thay đổi kích thước, tổn thương mới và các tiêu chí khác của hệ thống đánh giá.


25. Vì sao cùng một bệnh nhân nhưng kết quả CT có thể ghi “ổn định”?

Giả sử sau điều trị:

Khối u không biến mất hoàn toàn nhưng cũng không tăng kích thước đủ để được coi là tiến triển.

Trong trường hợp phù hợp với tiêu chuẩn đánh giá, bác sĩ có thể kết luận:

SD – Stable Disease – bệnh ổn định.

Điều này không có nghĩa là bệnh nhân đã khỏi ung thư.

Nó có nghĩa là tại thời điểm đánh giá, bệnh chưa đáp ứng đủ tiêu chí để được xếp vào nhóm đáp ứng hoặc tiến triển theo hệ thống đánh giá đang sử dụng.


26. MDT là gì?

MDT là viết tắt của Multidisciplinary Team hoặc Multidisciplinary Team Meeting, có thể hiểu là nhóm/hội chẩn đa chuyên khoa.

Trong ung thư học, một người bệnh có thể cần nhiều chuyên khoa cùng tham gia.

Ví dụ có thể gồm:

Bác sĩ ung bướu nội khoa.

Bác sĩ ngoại khoa.

Bác sĩ xạ trị.

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.

Bác sĩ giải phẫu bệnh.

Bác sĩ y học hạt nhân.

Bác sĩ chuyên khoa liên quan đến cơ quan bị bệnh.

Các chuyên khoa cùng xem xét thông tin để đưa ra phương án phù hợp nhất.


27. Vì sao ung thư cần MDT?

Ung thư không chỉ là vấn đề của một chuyên khoa.

Ví dụ một người bệnh ung thư phổi có thể cần trả lời đồng thời nhiều câu hỏi:

Có thể phẫu thuật không?

Có cần xạ trị không?

Có cần hóa trị không?

Có thuốc đích phù hợp không?

Có chỉ định miễn dịch không?

Tổn thương não có cần xạ trị không?

Kết quả giải phẫu bệnh đã đủ chắc chắn chưa?

Có cần làm thêm xét nghiệm phân tử không?

Một bác sĩ thuộc một chuyên khoa có thể đánh giá rất sâu một khía cạnh, nhưng quyết định tối ưu đôi khi cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa.

Đó là lý do MDT có vai trò quan trọng.


28. MDT có phải là “một bác sĩ đặc biệt” không?

Không.

MDT không phải tên của một bác sĩ.

Đây là một nhóm chuyên gia thuộc nhiều chuyên khoa cùng tham gia đánh giá người bệnh.

Vì vậy, nếu hồ sơ ghi:

“Đã hội chẩn MDT”

thì có thể hiểu rằng trường hợp bệnh đã được đưa ra để nhiều chuyên khoa cùng xem xét và thống nhất hoặc thảo luận về hướng xử trí.


29. MDT có nghĩa là quyết định điều trị luôn chính xác tuyệt đối không?

Không.

MDT giúp tập hợp nhiều góc nhìn chuyên môn và làm cho quyết định điều trị có tính toàn diện hơn, nhưng y học vẫn có những trường hợp phức tạp và không có một phương án duy nhất phù hợp cho tất cả người bệnh.

Quyết định cuối cùng còn phụ thuộc vào:

Đặc điểm khối u.

Giai đoạn bệnh.

Thể trạng.

Bệnh đi kèm.

Đặc điểm giải phẫu bệnh.

Đặc điểm phân tử.

Các phương pháp điều trị đã sử dụng.

Mục tiêu điều trị.

Nguyện vọng của người bệnh.


30. Bảy thuật ngữ này có thể được hiểu như một chuỗi

Nếu đặt các thuật ngữ vào một quá trình điều trị ung thư, bác có thể hình dung như sau:

ECOG / PS / KPS

↓

Đánh giá thể trạng và khả năng hoạt động của người bệnh.

↓

TNM

↓

Mô tả mức độ lan rộng về mặt giải phẫu của ung thư.

↓

AJCC

↓

Dựa trên TNM và các tiêu chí tương ứng để xác định nhóm giai đoạn.

↓

MDT

↓

Các chuyên khoa cùng thảo luận phương án điều trị.

↓

Điều trị

↓

RECIST

↓

Đánh giá khối u thay đổi như thế nào sau điều trị.

Đây là cách nhìn rất hữu ích khi đọc hồ sơ ung thư.


31. Ví dụ đọc một hồ sơ ung thư phổi

Giả sử bác đọc được:

Chẩn đoán: Ung thư phổi không tế bào nhỏ.

ECOG PS: 1.

TNM: T2N2M0.

AJCC: giai đoạn III.

Đã hội chẩn MDT.

Sau điều trị, đánh giá theo RECIST 1.1: PR.

Có thể hiểu:

ECOG PS 1: người bệnh còn tình trạng hoạt động tương đối tốt.

T2N2M0: khối u và hạch thuộc các nhóm tương ứng, chưa ghi nhận di căn xa.

AJCC stage III: tổ hợp đặc điểm bệnh được xếp vào nhóm giai đoạn III theo hệ thống phân giai đoạn áp dụng.

MDT: trường hợp đã được nhiều chuyên khoa cùng đánh giá.

RECIST 1.1: PR: sau điều trị, tổn thương đáp ứng tiêu chí đáp ứng một phần theo RECIST 1.1.

Như vậy, chỉ một dòng bệnh án đã chứa thông tin về thể trạng → mức độ lan rộng → giai đoạn → quyết định đa chuyên khoa → đáp ứng điều trị.


32. Những thuật ngữ này không thể thay thế cho nhau

Đây là điểm rất quan trọng.

Không nên hiểu:

ECOG = TNM

hoặc:

KPS = AJCC

hoặc:

RECIST = giai đoạn ung thư

hoặc:

MDT = phương pháp điều trị.

Mỗi thuật ngữ trả lời một câu hỏi khác nhau.

Thuật ngữCâu hỏi chính
ECOGNgười bệnh hoạt động được đến mức nào?
PSTình trạng chức năng của người bệnh ra sao?
KPSKhả năng hoạt động và tự chăm sóc ở mức nào?
TNMKhối u, hạch và di căn xa đang ở mức nào?
AJCCBệnh được xếp vào nhóm giai đoạn nào theo hệ thống phân giai đoạn?
RECISTKhối u thay đổi thế nào sau điều trị?
MDTNhiều chuyên khoa đã cùng đánh giá và bàn bạc phương án ra sao?

33. Vì sao bác có thể thấy nhiều thuật ngữ xuất hiện cùng một lúc?

Một bệnh án ung thư thường cần trả lời nhiều câu hỏi khác nhau.

Ví dụ bác sĩ cần biết:

Người bệnh có đủ thể trạng để điều trị không?

→ ECOG/PS/KPS.

Ung thư đã lan đến đâu?

→ TNM.

Giai đoạn bệnh là gì?

→ Hệ thống phân giai đoạn tương ứng, thường dựa trên TNM và phiên bản phân giai đoạn áp dụng.

Nên lựa chọn phương pháp điều trị nào?

→ Có thể cần MDT cùng với các thông tin lâm sàng, giải phẫu bệnh và sinh học phân tử.

Sau điều trị bệnh thay đổi thế nào?

→ Có thể đánh giá theo RECIST hoặc các tiêu chuẩn phù hợp khác.

Vì vậy, một hồ sơ có nhiều chữ viết tắt không có nghĩa là bệnh nhân có nhiều bệnh khác nhau. Đó có thể chỉ là nhiều cách mô tả những khía cạnh khác nhau của cùng một bệnh.


34. PS và giai đoạn bệnh cần được đọc cùng nhau

Hai thông tin này đặc biệt quan trọng trong thực hành ung thư.

Ví dụ:

Ung thư phổi giai đoạn IV, ECOG 0

không giống về tình trạng chức năng với:

Ung thư phổi giai đoạn IV, ECOG 3.

Cả hai đều có thể thuộc cùng một giai đoạn ung thư, nhưng khả năng chịu đựng điều trị và lựa chọn phương pháp điều trị có thể rất khác nhau.

Do đó, giai đoạn bệnh không phải là yếu tố duy nhất quyết định điều trị.


35. TNM cũng không phải lúc nào cũng giống nhau giữa các loại ung thư

Đây là lý do bác không nên học TNM theo kiểu:

T1 luôn là khối u nhỏ.

N1 luôn có cùng ý nghĩa.

M1 luôn được hiểu giống nhau trong mọi loại ung thư.

Các tiêu chí cụ thể phụ thuộc vào cơ quan, loại mô học và hệ thống phân giai đoạn tương ứng.

Ví dụ cách phân loại TNM của ung thư phổi khác với ung thư vú, ung thư đại trực tràng hoặc ung thư đầu cổ.

Vì vậy, khi đọc một kết quả TNM, cần biết đó là TNM của loại ung thư nào và đang áp dụng hệ thống phân giai đoạn nào.


36. RECIST cũng không phải tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá mọi loại ung thư

RECIST chủ yếu được xây dựng để đánh giá đáp ứng của khối u đặc.

Trong một số bệnh lý hoặc tình huống đặc biệt, bác sĩ có thể sử dụng những tiêu chuẩn đánh giá khác phù hợp hơn.

Ví dụ, đánh giá lymphoma có thể sử dụng các tiêu chuẩn chuyên biệt; bệnh lý não hoặc một số tình huống đặc thù cũng có thể có hệ thống đánh giá riêng.

Do đó, nếu bệnh án không ghi RECIST thì không có nghĩa là bác sĩ không đánh giá đáp ứng điều trị.


37. ECOG, KPS không phải là xét nghiệm máu

Một số người bệnh khi nghe “đánh giá ECOG” có thể nghĩ đây là một xét nghiệm.

Thực tế, ECOG và KPS là các thang đánh giá lâm sàng.

Bác sĩ dựa vào khả năng:

Đi lại.

Làm việc.

Tự chăm sóc.

Ăn uống.

Sinh hoạt hằng ngày.

Thời gian nằm giường hoặc ngồi ghế.

để đánh giá mức độ hoạt động.

Không cần lấy máu để xác định ECOG hoặc KPS.


38. TNM không phải là một xét nghiệm duy nhất

TNM cũng không phải là tên của một xét nghiệm.

Bác sĩ có thể cần sử dụng nhiều thông tin để xác định TNM, chẳng hạn:

Khám lâm sàng.

CT.

MRI.

PET/CT.

Nội soi.

Sinh thiết.

Giải phẫu bệnh.

Đánh giá hạch.

Các xét nghiệm khác tùy loại ung thư.

Sau khi tổng hợp các dữ liệu này, bệnh được phân loại theo tiêu chí TNM phù hợp.


39. Một kết quả “giai đoạn IV” không nói hết tình trạng người bệnh

Khi nghe “giai đoạn IV”, nhiều người nghĩ rằng tất cả bệnh nhân giai đoạn IV đều giống nhau.

Thực tế không phải vậy.

Hai người cùng giai đoạn IV có thể khác nhau rất nhiều về:

Số lượng tổn thương di căn.

Vị trí di căn.

Thể trạng.

Giải phẫu bệnh.

Đột biến gen.

PD-L1 hoặc các dấu ấn sinh học khác.

Triệu chứng.

Các phương pháp điều trị đã sử dụng.

Do đó, giai đoạn là thông tin rất quan trọng nhưng không phải toàn bộ câu chuyện.


40. Cách đọc nhanh các chữ viết tắt trong bệnh án

Nếu bác nhìn thấy:

ECOG 1

→ thể trạng hoạt động tương đối tốt.

KPS 80%

→ khả năng hoạt động còn khá tốt nhưng đã có một số hạn chế.

T3N2M0

→ mô tả khối u, hạch và di căn xa theo hệ thống TNM tương ứng.

AJCC stage III

→ bệnh thuộc nhóm giai đoạn III theo hệ thống phân giai đoạn được áp dụng.

RECIST 1.1: PR

→ sau điều trị, tổn thương đáp ứng tiêu chí đáp ứng một phần theo RECIST 1.1.

MDT

→ đã hoặc đang được đánh giá trong mô hình hội chẩn đa chuyên khoa.


Những điều bác cần nhớ

ECOG, PS và KPS đều liên quan chủ yếu đến tình trạng chức năng và khả năng hoạt động của người bệnh. ECOG thường dùng thang 0–5, còn KPS thường dùng thang 0–100.

TNM mô tả ba thành phần quan trọng của ung thư: T là khối u nguyên phát, N là hạch vùng và M là di căn xa.

AJCC là tổ chức xây dựng và duy trì các hệ thống phân giai đoạn ung thư. Khi đọc “AJCC 8th edition”, bác đang nhìn thấy thông tin về phiên bản hệ thống phân giai đoạn được sử dụng.

RECIST là hệ thống tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng của các khối u đặc, giúp bác sĩ xác định bệnh có đáp ứng, ổn định hay tiến triển dựa trên những tiêu chí thống nhất.

MDT là mô hình hội chẩn đa chuyên khoa, trong đó các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực cùng xem xét trường hợp bệnh để đưa ra hoặc thảo luận phương án điều trị phù hợp.

Một cách nhớ rất đơn giản:

ECOG/KPS → người bệnh khỏe và hoạt động được đến đâu.

TNM/AJCC → ung thư lan rộng đến đâu và thuộc giai đoạn nào.

MDT → các chuyên khoa cùng quyết định hướng xử trí.

RECIST → khối u thay đổi thế nào sau điều trị.

Vì vậy, khi đọc một bệnh án ung thư, bác không nên chỉ nhìn vào một con số hoặc một chữ viết tắt riêng lẻ. Cần đặt chúng vào đúng vị trí trong toàn bộ quá trình:

Thể trạng → TNM → giai đoạn → hội chẩn → điều trị → đánh giá đáp ứng.

Khi hiểu được mối liên hệ này, những dòng chữ tưởng như rất khó hiểu trong bệnh án sẽ trở nên dễ đọc hơn rất nhiều.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về đánh giá đáp ứng điều trị – PR, CR, SD, PD, ORR, DCR, PFS, OS, DFS, RFS nghĩa là gì?

Tài liệu tham khảo

  1. Oken MM, Creech RH, Tormey DC, et al. Toxicity and response criteria of the Eastern Cooperative Oncology Group. American Journal of Clinical Oncology. 1982.

  2. Karnofsky DA, Abelmann WH, Craver LF, Burchenal JH. The use of the nitrogen mustards in the palliative treatment of carcinoma. Cancer. 1948.

  3. Amin MB, Edge SB, Greene FL, et al. AJCC Cancer Staging Manual. 8th ed. Springer. 2017.

  4. Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New response evaluation criteria in solid tumours: Revised RECIST guideline version 1.1. European Journal of Cancer. 2009.

  5. World Health Organization. Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours. International Agency for Research on Cancer. 2022.

  6. National Cancer Institute. Cancer Staging. National Cancer Institute. 2024.