Khám sức khỏe định kỳ khác tầm soát thế nào?

“Bác sĩ ơi, tôi năm nào cũng đi khám sức khỏe đầy đủ rồi. Như vậy có cần tầm soát ung thư nữa không?”

Đây là một câu hỏi rất thực tế.

Nhiều bác nghĩ rằng chỉ cần đi khám sức khỏe định kỳ, làm xét nghiệm máu, siêu âm, chụp X-quang hoặc một số xét nghiệm tổng quát là đã có thể “kiểm tra toàn bộ cơ thể”.

Ngược lại, cũng có người nghĩ rằng chỉ cần đi tầm soát ung thư là có thể thay thế cho khám sức khỏe định kỳ.

Cả hai cách hiểu này đều chưa chính xác.

Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát ung thư có những mục tiêu khác nhau.

Có thể hình dung đơn giản:

Khám sức khỏe định kỳ là nhìn tổng thể tình trạng sức khỏe của bác.

Tầm soát là chủ động tìm một bệnh cụ thể ở những người chưa có triệu chứng nhưng có nguy cơ và thuộc nhóm phù hợp.

Hai hoạt động này có thể bổ sung cho nhau, nhưng không thể thay thế hoàn toàn cho nhau.


1. Khám sức khỏe định kỳ là gì?

Khám sức khỏe định kỳ là quá trình đánh giá sức khỏe theo từng thời điểm, thường được thực hiện khi bác không có triệu chứng cấp tính, nhằm xem tình trạng sức khỏe hiện tại có vấn đề gì cần chú ý hay không.

Một lần khám có thể bao gồm nhiều nội dung:

  • hỏi bệnh và tiền sử;

  • đo huyết áp, mạch, cân nặng;

  • đánh giá BMI hoặc tình trạng dinh dưỡng;

  • xem xét thuốc đang sử dụng;

  • đánh giá hút thuốc, rượu bia, vận động, giấc ngủ;

  • khám lâm sàng;

  • kiểm tra các yếu tố nguy cơ tim mạch và chuyển hóa;

  • xét nghiệm hoặc thăm dò bổ sung khi có chỉ định;

  • cập nhật tiêm chủng;

  • tư vấn dự phòng bệnh;

  • xem xét các chương trình tầm soát phù hợp với tuổi và nguy cơ.

Vì vậy, khám sức khỏe định kỳ không chỉ là “đi xét nghiệm máu mỗi năm”.

Điều quan trọng của một lần khám là bác sĩ có cơ hội nhìn lại toàn bộ bức tranh sức khỏe và xác định những vấn đề cần theo dõi hoặc can thiệp.


2. Tầm soát ung thư là gì?

Tầm soát ung thư có mục tiêu hẹp hơn.

Tầm soát nhằm tìm một loại ung thư hoặc tổn thương tiền ung thư cụ thể ở những người chưa có triệu chứng, trong một nhóm người mà lợi ích của tầm soát đã được chứng minh là đủ lớn.

Ví dụ:

  • chụp nhũ ảnh để tầm soát ung thư vú;

  • xét nghiệm HPV hoặc tế bào học để tầm soát ung thư cổ tử cung;

  • xét nghiệm phân hoặc nội soi đại tràng để tầm soát ung thư đại trực tràng;

  • CT liều thấp ở một số người có nguy cơ cao để tầm soát ung thư phổi.

Tầm soát không phải là một cuộc kiểm tra “toàn thân”.

Một xét nghiệm tầm soát thường được thiết kế để trả lời một câu hỏi rất cụ thể:

“Ở người thuộc nhóm này, có nên tìm loại ung thư này ngay cả khi chưa có triệu chứng hay không?”


3. Điểm khác nhau quan trọng nhất là mục tiêu

Đây là cách dễ nhất để phân biệt hai khái niệm.

Khám sức khỏe định kỳ hỏi:

“Sức khỏe tổng thể của bác hiện nay như thế nào?”

Bác sĩ có thể phát hiện hoặc đánh giá:

  • tăng huyết áp;

  • rối loạn chuyển hóa;

  • đái tháo đường;

  • béo phì hoặc suy dinh dưỡng;

  • nguy cơ tim mạch;

  • vấn đề về giấc ngủ;

  • vấn đề sức khỏe tâm thần;

  • bệnh mạn tính;

  • tác dụng của thuốc;

  • nguy cơ sức khỏe do hút thuốc, rượu bia, ít vận động;

  • nhu cầu tiêm chủng;

  • và những vấn đề khác tùy tuổi và bệnh sử.

Tầm soát hỏi:

“Bác có thuộc nhóm nên chủ động tìm một bệnh cụ thể dù hiện chưa có triệu chứng hay không?”

Ví dụ:

“Người phụ nữ ở độ tuổi này có nên chụp nhũ ảnh để tầm soát ung thư vú không?”

Đây là hai câu hỏi khác nhau.


4. Khám sức khỏe định kỳ có bao gồm tầm soát không?

Có thể có.

Đây là điểm rất quan trọng.

Khám sức khỏe định kỳ có thể là thời điểm để bác sĩ đánh giá xem bác có cần tầm soát hay không.

Ví dụ, một phụ nữ 45 tuổi đến khám sức khỏe định kỳ.

Trong quá trình hỏi bệnh, bác sĩ có thể nhận thấy:

  • tuổi của bác phù hợp với chương trình tầm soát ung thư vú;

  • chưa thực hiện tầm soát trước đó;

  • không có triệu chứng đặc biệt;

  • không thuộc nhóm nguy cơ rất cao.

Khi đó, bác sĩ có thể tư vấn chụp nhũ ảnh theo lịch phù hợp.

Như vậy:

Khám sức khỏe định kỳ → đánh giá nguy cơ → xác định nhu cầu tầm soát → thực hiện tầm soát phù hợp.

Tầm soát có thể nằm bên trong một kế hoạch chăm sóc sức khỏe định kỳ, nhưng không phải toàn bộ khám sức khỏe định kỳ chỉ để tầm soát ung thư.


5. Ngược lại, tầm soát ung thư có thay thế khám sức khỏe định kỳ không?

Không.

Giả sử bác thực hiện đúng lịch tầm soát ung thư đại trực tràng.

Điều đó không có nghĩa bác đã được đánh giá:

  • huyết áp;

  • đường huyết;

  • nguy cơ tim mạch;

  • thuốc đang sử dụng;

  • tình trạng dinh dưỡng;

  • tiêm chủng;

  • sức khỏe tâm thần;

  • giấc ngủ;

  • mức độ vận động;

  • hoặc nhiều vấn đề sức khỏe khác.

Tầm soát ung thư chỉ trả lời một nhóm câu hỏi nhất định.

Vì vậy, bác vẫn cần chăm sóc sức khỏe tổng thể.


6. Một lần khám sức khỏe có phải làm thật nhiều xét nghiệm?

Không nhất thiết.

Đây là một hiểu lầm rất phổ biến.

Nhiều người cho rằng:

“Khám tổng quát thì phải xét nghiệm càng nhiều càng tốt.”

Nhưng y học dự phòng không hoạt động theo nguyên tắc đó.

Một xét nghiệm chỉ nên được thực hiện khi nó có khả năng cung cấp thông tin hữu ích và kết quả có thể dẫn đến một quyết định phù hợp.

Nếu làm xét nghiệm không có chỉ định, bác có thể gặp:

  • kết quả bất thường giả;

  • phát hiện tình cờ;

  • phải làm thêm xét nghiệm;

  • lo lắng không cần thiết;

  • chi phí;

  • hoặc thậm chí thủ thuật không cần thiết.

Điều quan trọng không phải là:

“Một năm tôi làm bao nhiêu xét nghiệm?”

mà là:

“Những xét nghiệm này đang nhằm trả lời câu hỏi sức khỏe nào?”


7. Vì sao xét nghiệm máu tổng quát không thể thay thế tầm soát ung thư?

Một bộ xét nghiệm máu có thể cung cấp rất nhiều thông tin hữu ích.

Ví dụ:

  • công thức máu có thể gợi ý thiếu máu hoặc một số bất thường về tế bào máu;

  • đường huyết giúp đánh giá chuyển hóa glucose;

  • chức năng gan và thận giúp đánh giá hoạt động của các cơ quan;

  • lipid máu giúp đánh giá một phần nguy cơ tim mạch.

Nhưng những xét nghiệm này không phải là một bộ xét nghiệm có thể loại trừ ung thư toàn thân.

Một người có xét nghiệm máu hoàn toàn bình thường vẫn có thể mắc một số loại ung thư.

Ngược lại, một số chỉ số bất thường cũng không đồng nghĩa với ung thư.

Vì vậy:

Xét nghiệm máu tổng quát và tầm soát ung thư là hai việc khác nhau.


8. Còn các dấu ấn ung thư thì sao?

Đây cũng là một hiểu lầm thường gặp.

Bác có thể thấy các xét nghiệm như:

  • CEA;

  • AFP;

  • CA 19-9;

  • CA 125;

  • CA 15-3;

  • PSA;

  • và nhiều dấu ấn khác.

Nhưng không nên hiểu rằng chỉ cần xét nghiệm tất cả các dấu ấn này mỗi năm là có thể tầm soát toàn bộ ung thư.

Dấu ấn ung thư có thể được sử dụng trong một số hoàn cảnh cụ thể, chẳng hạn hỗ trợ đánh giá, theo dõi bệnh hoặc đáp ứng điều trị tùy loại ung thư.

Nhưng nhiều dấu ấn:

  • có thể tăng do bệnh lý lành tính;

  • có thể tăng do tình trạng viêm;

  • có thể bình thường dù người bệnh vẫn mắc ung thư;

  • không có độ chính xác đủ tốt để dùng tầm soát đại trà.

Do đó, bác không nên lấy một “gói dấu ấn ung thư” làm thay thế cho các chương trình tầm soát đã được chứng minh hiệu quả.


9. Khám sức khỏe định kỳ có phát hiện được ung thư không?

Có thể góp phần phát hiện, nhưng không phải mục tiêu chính và không thể đảm bảo phát hiện tất cả ung thư.

Trong một lần khám, bác sĩ có thể phát hiện:

  • một khối bất thường;

  • hạch bất thường;

  • sụt cân không chủ ý;

  • thiếu máu;

  • triệu chứng kéo dài;

  • bất thường khi khám;

  • hoặc một yếu tố nguy cơ cần đánh giá thêm.

Những phát hiện này có thể dẫn đến các bước chẩn đoán tiếp theo.

Ví dụ:

Khám sức khỏe → phát hiện thiếu máu không rõ nguyên nhân → đánh giá tiêu hóa → nội soi → phát hiện tổn thương → sinh thiết → giải phẫu bệnh.

Trong trường hợp này, khám sức khỏe đã giúp mở ra con đường chẩn đoán.

Nhưng cần phân biệt:

“Phát hiện bất thường trong lúc khám sức khỏe”

với

“tầm soát một loại ung thư theo chương trình đã được chứng minh.”

Hai quá trình này không hoàn toàn giống nhau.


10. Nếu bác hoàn toàn khỏe mạnh, có cần khám sức khỏe định kỳ không?

Việc có cần khám với tần suất nào phụ thuộc vào tuổi, bệnh nền, yếu tố nguy cơ và hệ thống chăm sóc sức khỏe mà bác đang tiếp cận.

Không phải mọi người đều cần một “gói khám tổng quát” giống nhau mỗi năm.

Người trẻ khỏe mạnh, không có yếu tố nguy cơ đặc biệt có thể có nhu cầu khác với:

  • người lớn tuổi;

  • người béo phì;

  • người hút thuốc;

  • người uống rượu nhiều;

  • người có tăng huyết áp;

  • người mắc đái tháo đường;

  • người có tiền sử gia đình bệnh di truyền;

  • người đang dùng thuốc dài hạn;

  • người có bệnh mạn tính.

Điều quan trọng là định kỳ đánh giá sức khỏe và nguy cơ, chứ không phải cứng nhắc coi “mỗi năm một lần” là nguyên tắc áp dụng cho tất cả mọi người.


11. Tầm soát ung thư lại càng không phải “mỗi năm một lần”

Tần suất tầm soát phụ thuộc vào từng loại ung thư và phương pháp.

Có xét nghiệm được thực hiện hằng năm.

Có xét nghiệm thực hiện cách nhau vài năm.

Có xét nghiệm chỉ áp dụng cho một nhóm nguy cơ nhất định.

Ví dụ, với ung thư đại trực tràng, các phương pháp xét nghiệm khác nhau có khoảng thời gian lặp lại khác nhau.

Với ung thư phổi, CT liều thấp cũng chỉ dành cho nhóm đáp ứng tiêu chí nguy cơ nhất định và thường được thực hiện theo lịch cụ thể.

Vì vậy, câu:

“Tôi năm nào cũng tầm soát ung thư”

thực ra chưa cho biết nhiều thông tin.

Cần hỏi tiếp:

Tầm soát ung thư gì?

Bằng phương pháp nào?

Bác thuộc nhóm nguy cơ nào?

Khoảng cách giữa các lần xét nghiệm là bao lâu?


12. Người có nguy cơ cao cần làm gì khác?

Đây là nơi hai khái niệm “khám sức khỏe” và “tầm soát” bắt đầu liên kết rất chặt chẽ.

Ví dụ, một người có:

  • mẹ và chị gái cùng mắc ung thư vú khi còn trẻ;

  • tiền sử hút thuốc lâu năm;

  • nhiều người thân mắc ung thư đại trực tràng;

  • tiền sử polyp đại tràng;

  • đột biến gene di truyền liên quan ung thư.

Người này không nên chỉ nhận một “gói khám sức khỏe chung”.

Bác sĩ cần đánh giá nguy cơ cá nhân để xác định có cần:

  • tầm soát sớm hơn;

  • tầm soát thường xuyên hơn;

  • lựa chọn phương pháp khác;

  • hoặc tư vấn di truyền hay không.

Do đó:

Khám sức khỏe định kỳ giúp nhận diện nguy cơ; tầm soát giúp triển khai chiến lược phát hiện sớm phù hợp với nguy cơ đó.


13. Nếu đã có triệu chứng thì nên khám hay đi tầm soát?

Nếu bác đã có triệu chứng, ưu tiên là đi khám để tìm nguyên nhân.

Ví dụ:

  • ho kéo dài;

  • ho ra máu;

  • sụt cân không chủ ý;

  • đi ngoài ra máu;

  • thay đổi thói quen đại tiện kéo dài;

  • nuốt nghẹn;

  • tiểu máu;

  • chảy máu âm đạo bất thường;

  • xuất hiện khối bất thường;

  • đau kéo dài không rõ nguyên nhân.

Lúc này, bác không nên nói:

“Tôi chờ đến đợt tầm soát.”

Bởi tầm soát dành cho người chưa có triệu chứng.

Khi đã có triệu chứng, bác sĩ cần lựa chọn xét nghiệm dựa trên triệu chứng và khả năng bệnh, chứ không nhất thiết dùng xét nghiệm tầm soát.


14. Một ví dụ để thấy rõ sự khác nhau

Hãy tưởng tượng hai người cùng 50 tuổi.

Người thứ nhất

Không có triệu chứng.

Đến khám định kỳ.

Bác sĩ đánh giá:

  • huyết áp;

  • cân nặng;

  • hút thuốc;

  • tiền sử gia đình;

  • bệnh nền;

  • thuốc đang dùng;

  • nhu cầu tầm soát.

Sau đó phát hiện người này thuộc nhóm nên tầm soát ung thư đại trực tràng.

Bác được tư vấn thực hiện xét nghiệm phù hợp.

Đây là:

Khám sức khỏe định kỳ → đánh giá nguy cơ → tầm soát.

Người thứ hai

Cũng 50 tuổi nhưng đang đi ngoài ra máu kéo dài.

Người này không nên chỉ làm xét nghiệm phân tầm soát rồi chờ kết quả.

Bác cần được đánh giá triệu chứng và tìm nguyên nhân.

Có thể cần khám, xét nghiệm, nội soi hoặc phương pháp chẩn đoán khác tùy trường hợp.

Đây là:

Triệu chứng → khám chẩn đoán → tìm nguyên nhân.

Hai người cùng tuổi nhưng cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau.


15. Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát có thể bổ sung cho nhau như thế nào?

Bác có thể hình dung cả hệ thống theo một chuỗi:

Khám sức khỏe định kỳ

↓

Đánh giá tuổi và yếu tố nguy cơ

↓

Xác định các vấn đề sức khỏe cần theo dõi

↓

Xác định bác có cần tầm soát bệnh nào không

↓

Thực hiện tầm soát phù hợp

↓

Nếu kết quả bất thường:

Đánh giá chẩn đoán

↓

Xác định có bệnh hay không

↓

Nếu có bệnh:

Điều trị và theo dõi

Đây là lý do khám sức khỏe định kỳ và tầm soát không phải hai việc cạnh tranh với nhau.

Chúng nằm ở hai tầng khác nhau của chăm sóc sức khỏe dự phòng.


16. Bác có nên mua một “gói khám tổng quát + tầm soát ung thư” không?

Không thể nói mọi gói đều không tốt.

Nhưng trước khi đăng ký, bác nên hỏi một số câu rất đơn giản:

Gói này nhằm phát hiện bệnh gì?

Xét nghiệm nào trong gói đã được chứng minh có lợi ích tầm soát?

Tôi thuộc nhóm đối tượng mà xét nghiệm này được khuyến cáo không?

Nếu kết quả bất thường thì bước tiếp theo là gì?

Nếu kết quả bình thường thì tôi có cần làm lại và khi nào?

Nếu không thể trả lời được những câu hỏi này, bác nên thận trọng với những gói có quá nhiều xét nghiệm nhưng không có chiến lược rõ ràng.

Một gói xét nghiệm nhiều không đồng nghĩa với một chương trình dự phòng tốt.


17. Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp bác thay đổi hành vi như thế nào?

Đây là một lợi ích quan trọng nhưng đôi khi bị bỏ qua.

Một lần khám tốt không chỉ tìm bệnh.

Nó có thể giúp bác nhận ra:

  • huyết áp đang tăng;

  • cân nặng đang tăng;

  • vòng eo tăng;

  • vận động chưa đủ;

  • hút thuốc;

  • uống rượu nhiều;

  • ngủ kém;

  • nguy cơ chuyển hóa tăng;

  • tiêm chủng chưa đầy đủ;

  • hoặc một yếu tố nguy cơ cần thay đổi.

Từ đó, bác có thể bắt đầu điều chỉnh trước khi xuất hiện bệnh rõ ràng.

Ví dụ:

“Tôi chưa bị đái tháo đường”

không có nghĩa là:

“Tôi không cần quan tâm đến đường huyết, cân nặng và vận động.”

Mục tiêu của y học dự phòng không chỉ là tìm bệnh càng sớm càng tốt, mà còn giảm khả năng bệnh xuất hiện ngay từ đầu.


18. Khám sức khỏe định kỳ có thay thế việc lắng nghe cơ thể không?

Không.

Bác có thể vừa đi khám định kỳ vừa cần chú ý đến những thay đổi mới của cơ thể.

Một lần khám bình thường không phải là “giấy chứng nhận rằng trong năm tới bác sẽ không mắc bệnh”.

Nếu sau lần khám đó xuất hiện:

  • sụt cân không chủ ý;

  • khối bất thường;

  • chảy máu bất thường;

  • ho kéo dài;

  • khó thở;

  • đau kéo dài;

  • thay đổi đại tiện;

  • tiểu máu;

  • hoặc một triệu chứng mới không giải thích được,

bác vẫn nên đi khám.

Đừng chờ đến lịch khám định kỳ tiếp theo nếu cơ thể xuất hiện một thay đổi đáng chú ý.


19. Người bệnh ung thư có cần khám sức khỏe định kỳ như người khỏe mạnh không?

Có thể vẫn cần đánh giá sức khỏe, nhưng kế hoạch theo dõi người bệnh ung thư không giống kế hoạch khám sức khỏe của người chưa từng mắc ung thư.

Người đang điều trị hoặc đã điều trị ung thư có thể cần:

  • theo dõi đáp ứng điều trị;

  • đánh giá tác dụng phụ;

  • kiểm tra chức năng cơ quan;

  • theo dõi tái phát;

  • đánh giá dinh dưỡng;

  • phục hồi chức năng;

  • kiểm soát bệnh nền;

  • tiêm chủng phù hợp;

  • và những xét nghiệm khác theo loại ung thư và phương pháp điều trị.

Các xét nghiệm này được lựa chọn dựa trên bệnh sử và mục tiêu theo dõi, không nên gọi tất cả là “tầm soát”.

Ví dụ, một người đang điều trị ung thư phổi được chụp CT theo lịch để đánh giá đáp ứng điều trị không phải là đang “tầm soát ung thư phổi”.

Đó là theo dõi bệnh đã được chẩn đoán.


20. Có phải khám sức khỏe định kỳ càng thường xuyên thì càng tốt?

Không nhất thiết.

Tần suất khám cần phù hợp với:

  • tuổi;

  • bệnh nền;

  • nguy cơ;

  • thuốc đang dùng;

  • tiền sử gia đình;

  • tình trạng sức khỏe hiện tại;

  • và các chương trình dự phòng phù hợp.

Người đang mắc bệnh mạn tính có thể cần theo dõi thường xuyên hơn người trẻ khỏe mạnh.

Nhưng với người nguy cơ thấp, việc liên tục lặp lại nhiều xét nghiệm không có chỉ định không nhất thiết đem lại thêm lợi ích.

Chăm sóc sức khỏe tốt là chăm sóc có mục tiêu, không phải chăm sóc bằng số lượng xét nghiệm.


21. Bác nên nhớ điều gì khi đi khám sức khỏe?

Trước khi đi khám, bác có thể chuẩn bị:

  • danh sách thuốc đang dùng;

  • bệnh đã từng mắc;

  • tiền sử phẫu thuật;

  • tiền sử gia đình;

  • tiền sử hút thuốc và rượu bia;

  • các kết quả xét nghiệm hoặc hình ảnh trước đây;

  • thông tin về tiêm chủng;

  • những triệu chứng mới xuất hiện;

  • những vấn đề bác muốn hỏi bác sĩ.

Đặc biệt, nếu bác có tiền sử gia đình mắc ung thư, hãy nói rõ ai mắc, mắc loại ung thư gì và khoảng bao nhiêu tuổi khi được chẩn đoán.

Thông tin này có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá nguy cơ và lựa chọn tầm soát.


22. Điều quan trọng nhất cần nhớ

  1. Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát ung thư không phải là một.

  2. Khám sức khỏe định kỳ nhìn tổng thể sức khỏe, trong khi tầm soát tập trung tìm một bệnh cụ thể ở nhóm người phù hợp.

  3. Khám sức khỏe định kỳ có thể bao gồm việc đánh giá nhu cầu tầm soát, nhưng không phải toàn bộ khám sức khỏe là tầm soát ung thư.

  4. Tầm soát ung thư không thay thế khám sức khỏe tổng thể.

  5. Không phải ai cũng cần cùng một xét nghiệm và cùng một tần suất.

  6. Làm nhiều xét nghiệm hơn không đồng nghĩa với chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

  7. Nếu bác đã có triệu chứng bất thường, mục tiêu chính là chẩn đoán nguyên nhân, không phải chờ đến lịch tầm soát.

  8. Người có nguy cơ cao có thể cần chiến lược tầm soát khác với người nguy cơ trung bình.

  9. Người đang hoặc đã điều trị ung thư cần kế hoạch theo dõi riêng, không nên áp dụng máy móc lịch tầm soát của người khỏe mạnh.

  10. Một kế hoạch tốt nên trả lời được câu hỏi: “Tôi đang tìm gì, vì sao cần tìm, tìm bằng phương pháp nào và nếu kết quả bất thường thì bước tiếp theo là gì?”


23. Khi nào bác nên trao đổi với bác sĩ?

Bác nên trao đổi với bác sĩ nếu:

  • chưa biết mình cần khám sức khỏe định kỳ với tần suất nào;

  • không biết mình có cần tầm soát ung thư hay không;

  • có tiền sử gia đình mắc ung thư;

  • có yếu tố nguy cơ đặc biệt;

  • đang cân nhắc một gói khám sức khỏe hoặc tầm soát nhiều xét nghiệm;

  • nhận được kết quả bất thường;

  • hoặc không biết nên tiếp tục theo dõi một kết quả như thế nào.

Nếu bác đã có triệu chứng mới hoặc bất thường kéo dài, đừng chờ đến lần khám định kỳ tiếp theo.


24. Một cách đơn giản để bắt đầu từ hôm nay

Bác có thể tạo một “hồ sơ sức khỏe cá nhân” đơn giản gồm:

1. Bệnh đang mắc:
Tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim, bệnh phổi, bệnh thận...

2. Thuốc đang dùng:
Tên thuốc, liều và thời gian sử dụng.

3. Tiền sử gia đình:
Ai từng mắc ung thư hoặc bệnh quan trọng, mắc ở tuổi nào.

4. Yếu tố nguy cơ:
Hút thuốc, rượu bia, nghề nghiệp, tiền sử phơi nhiễm...

5. Kết quả khám và tầm soát trước đây:
Ngày thực hiện và kết quả chính.

6. Những thay đổi mới của cơ thể:
Triệu chứng mới, sụt cân, đau, ho, chảy máu, thay đổi đại tiện hoặc tiểu tiện...

Khi có những thông tin này, bác sĩ sẽ dễ dàng hơn trong việc xác định bác cần khám gì, tầm soát gì và theo dõi với khoảng thời gian nào.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Tiêm vắc xin giúp phòng ung thư ra sao?


Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Promoting Cancer Early Diagnosis. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.

  2. World Health Organization Regional Office for Europe. A Short Guide to Cancer Screening: Increase Effectiveness, Maximize Benefits and Minimize Harm. World Health Organization. 2022.

  3. National Cancer Institute. Cancer Screening Overview. National Institutes of Health. Cập nhật hiện hành.

  4. National Cancer Institute. Screening Tests. National Institutes of Health. Cập nhật hiện hành.

  5. American Cancer Society. American Cancer Society Guidelines for the Early Detection of Cancer. American Cancer Society. Cập nhật hiện hành.

  6. United States Preventive Services Task Force. Screening for Breast Cancer. JAMA. 2024.

  7. United States Preventive Services Task Force. Screening for Colorectal Cancer. JAMA. 2021.

  8. United States Preventive Services Task Force. Screening for Cervical Cancer. JAMA. 2018.

  9. United States Preventive Services Task Force. Screening for Lung Cancer. JAMA. 2021.

  10. United States Preventive Services Task Force. Screening for Prostate Cancer: US Preventive Services Task Force Recommendation Statement. JAMA. 2018.

  11. Siu AL, Bibbins-Domingo K, Grossman DC, et al. Screening for Breast Cancer: U.S. Preventive Services Task Force Recommendation Statement. JAMA. 2016.

  12. Wolf AMD, Fontham ETH, Church TR, et al. Colorectal cancer screening for average-risk adults: 2018 guideline update from the American Cancer Society. CA: A Cancer Journal for Clinicians. 2018.

  13. Fontham ETH, Wolf AMD, Church TR, et al. Cervical cancer screening for individuals at average risk: 2020 guideline update from the American Cancer Society. CA: A Cancer Journal for Clinicians. 2020.