Tiêm vắc xin giúp phòng ung thư ra sao?
Khi nói đến phòng ung thư, bác có thể thường nghĩ đến bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, ăn uống lành mạnh, vận động và tầm soát định kỳ.
Nhưng có một biện pháp phòng bệnh rất quan trọng đôi khi ít được nhắc đến:
tiêm vắc xin.
Có thể bác sẽ thắc mắc:
“Vắc xin vốn dùng để phòng nhiễm trùng. Vậy tại sao lại có thể phòng ung thư?”
Câu trả lời nằm ở chỗ một số bệnh ung thư có liên quan đến nhiễm virus kéo dài.
Hai ví dụ quan trọng nhất là:
virus HPV, có thể gây ung thư cổ tử cung và một số ung thư khác;
virus viêm gan B (HBV), có thể gây viêm gan mạn tính, xơ gan và làm tăng nguy cơ ung thư gan.
Khi vắc xin giúp ngăn nhiễm những virus này, nó có thể làm giảm nguy cơ xuất hiện một số ung thư về sau. WHO và CDC đều xem tiêm vắc xin HPV và viêm gan B là một phần của chiến lược phòng chống ung thư.
Điều này rất khác với cách hiểu rằng:
“Tiêm vắc xin là sẽ không bị ung thư.”
Không phải như vậy.
Vắc xin chỉ giúp phòng một số nguyên nhân gây ung thư đã biết, chứ không thể phòng tất cả các loại ung thư.
1. Vì sao một loại virus lại có thể dẫn đến ung thư?
Không phải cứ nhiễm virus là sẽ bị ung thư.
Thông thường, hệ miễn dịch có thể kiểm soát hoặc loại bỏ nhiều loại virus.
Nhưng với một số virus, nếu tình trạng nhiễm trùng kéo dài, virus có thể tạo ra những thay đổi lâu dài trong tế bào.
Theo thời gian, những thay đổi này có thể làm tăng nguy cơ tế bào phát triển bất thường và cuối cùng hình thành ung thư.
Có thể hình dung quá trình đơn giản như sau:
Nhiễm virus
↓
Nhiễm kéo dài ở một số người
↓
Tổn thương hoặc thay đổi tế bào theo thời gian
↓
Tổn thương tiền ung thư
↓
Một số trường hợp tiến triển thành ung thư
Quá trình này thường diễn ra trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ.
Vì vậy, tiêm vắc xin từ sớm có ý nghĩa vì nó giúp ngăn nguyên nhân từ trước khi quá trình bệnh lý bắt đầu.
2. Hai loại vắc xin có liên quan rõ nhất đến phòng ung thư
Hiện nay, khi nói về vắc xin phòng ung thư, hai nhóm quan trọng nhất là:
Vắc xin HPV
và
Vắc xin viêm gan B.
Hai loại này phòng hai nhóm nhiễm virus khác nhau và liên quan đến những ung thư khác nhau.
3. Vắc xin HPV giúp phòng ung thư như thế nào?
HPV là tên của một nhóm rất nhiều loại virus.
Phần lớn nhiễm HPV không gây triệu chứng và cơ thể có thể tự kiểm soát được.
Tuy nhiên, một số type HPV nguy cơ cao có thể tồn tại dai dẳng và gây những biến đổi bất thường của tế bào.
Nhiễm HPV kéo dài là nguyên nhân cần thiết trong sự hình thành gần như toàn bộ ung thư cổ tử cung. HPV cũng liên quan đến một số ung thư khác ở cả nam và nữ.
Các ung thư liên quan đến HPV bao gồm:
ung thư cổ tử cung;
một số ung thư âm hộ;
âm đạo;
hậu môn;
dương vật;
và một số ung thư vùng hầu họng.
Vì vậy, lợi ích của vắc xin HPV không chỉ giới hạn ở phụ nữ.
CDC cho biết HPV có thể gây ung thư ở cả nam và nữ, trong đó có ung thư cổ tử cung, âm hộ, âm đạo, dương vật, hậu môn và vùng hầu họng.
4. Vì sao tiêm HPV có thể phòng ung thư cổ tử cung?
Để hiểu điều này, bác có thể hình dung cổ tử cung như một vùng mô có thể bị HPV nguy cơ cao nhiễm kéo dài.
Nếu không nhiễm HPV nguy cơ cao, chuỗi sự kiện dẫn đến tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung khó xảy ra hơn.
Vắc xin HPV giúp hệ miễn dịch tạo khả năng nhận diện những type HPV được vắc xin bao phủ.
Nếu sau này tiếp xúc với virus, hệ miễn dịch có thể phản ứng nhanh và hiệu quả hơn.
Do đó:
Vắc xin HPV → giảm nhiễm HPV nguy cơ cao → giảm tổn thương tiền ung thư → giảm nguy cơ ung thư liên quan HPV.
WHO cho biết tiêm HPV cho trẻ gái 9–14 tuổi, trước khi có phơi nhiễm HPV, là một chiến lược quan trọng để phòng ung thư cổ tử cung.
5. Có phải HPV vaccine chỉ phòng ung thư cổ tử cung?
Không.
HPV có liên quan đến nhiều ung thư khác.
Ở nữ giới, HPV có thể liên quan đến:
ung thư cổ tử cung;
âm hộ;
âm đạo.
Ở cả nam và nữ:
ung thư hậu môn;
một số ung thư hầu họng.
Ở nam giới:
ung thư dương vật.
Vì vậy, tiêm HPV không nên được hiểu đơn giản là “vắc xin dành cho nữ để phòng ung thư cổ tử cung”.
Đây là vắc xin phòng nhiễm HPV và từ đó giúp giảm nguy cơ nhiều bệnh lý và ung thư liên quan đến virus này.
6. Vì sao HPV vaccine nên tiêm từ khi còn trẻ?
Điểm quan trọng nhất của vắc xin HPV là:
Vắc xin phòng nhiễm mới, không điều trị nhiễm HPV đã có.
Vì vậy, vắc xin thường đem lại lợi ích lớn nhất khi được tiêm trước khi có phơi nhiễm HPV.
Đây là lý do WHO ưu tiên tiêm cho trẻ gái 9–14 tuổi và nhiều chương trình tiêm chủng bắt đầu từ lứa tuổi tiền thiếu niên.
Điều này không có nghĩa người lớn đã từng có quan hệ tình dục thì “tiêm cũng vô ích”.
Một người có thể chưa từng nhiễm tất cả các type HPV mà vắc xin bảo vệ.
Tuy nhiên, lợi ích trung bình ở người lớn tuổi hơn có thể thấp hơn vì khả năng đã từng phơi nhiễm HPV cao hơn. CDC hiện khuyến nghị tiêm thường quy ở lứa tuổi trẻ và cho phép cân nhắc ở một số người trưởng thành 27–45 tuổi dựa trên nguy cơ và lợi ích cá nhân.
Lịch tiêm và chỉ định cụ thể cần theo hướng dẫn hiện hành tại nơi bác sinh sống và tình trạng cá nhân.
7. Nếu đã tiêm HPV vaccine thì có cần tầm soát ung thư cổ tử cung nữa không?
Có.
Đây là điều rất quan trọng.
HPV vaccine không bảo vệ chống lại mọi type HPV nguy cơ cao.
Ngoài ra, một người có thể đã phơi nhiễm HPV trước khi tiêm.
Vì vậy, tiêm vắc xin không thay thế tầm soát ung thư cổ tử cung.
WHO nhấn mạnh rằng phòng ung thư cổ tử cung hiệu quả cần kết hợp tiêm HPV với tầm soát và điều trị tổn thương tiền ung thư phù hợp.
Có thể hiểu:
Tiêm HPV = phòng nhiễm HPV
Tầm soát = tìm tổn thương tiền ung thư hoặc dấu hiệu bệnh đã hình thành
Hai biện pháp này bổ sung cho nhau.
8. Vắc xin viêm gan B giúp phòng ung thư gan như thế nào?
Cơ chế hoàn toàn khác HPV nhưng nguyên lý phòng ung thư tương tự.
Virus viêm gan B, hay HBV, có thể gây viêm gan cấp tính.
Ở một số người, nhiễm HBV trở thành nhiễm mạn tính.
Nhiễm HBV mạn tính có thể dẫn đến:
viêm gan mạn → xơ hóa → xơ gan → tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan.
HBV cũng có thể liên quan đến ung thư gan thông qua những cơ chế khác ngoài việc hình thành xơ gan.
WHO hiện xác định viêm gan B mạn tính là nguyên nhân quan trọng của bệnh gan mạn, xơ gan và ung thư gan.
Vì vậy, vắc xin viêm gan B có thể giúp phòng ung thư gan gián tiếp bằng cách ngăn nhiễm HBV ngay từ đầu.
9. Vì sao phòng viêm gan B lại đặc biệt quan trọng đối với ung thư gan?
Ung thư gan không phải lúc nào cũng xuất hiện trên một lá gan hoàn toàn bình thường.
Một phần đáng kể nguy cơ ung thư gan liên quan đến các bệnh gan mạn tính, trong đó có nhiễm HBV mạn tính.
Nếu phòng được nhiễm HBV, chúng ta có thể giảm một mắt xích quan trọng trong chuỗi dẫn đến bệnh gan mạn và ung thư gan.
Đây là một ví dụ rất rõ về phòng ung thư từ nguyên nhân.
Không cần chờ đến khi có tổn thương ở gan mới bắt đầu can thiệp.
10. Tiêm viêm gan B có phòng được tất cả ung thư gan không?
Không.
Đây là điểm cần phân biệt rõ.
Ung thư gan có nhiều nguyên nhân.
Ngoài HBV còn có thể liên quan đến:
viêm gan C;
bệnh gan do rượu;
gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa;
một số bệnh gan mạn tính khác;
các yếu tố nguy cơ khác.
Do đó:
Tiêm vắc xin viêm gan B giúp giảm nguy cơ ung thư gan liên quan đến HBV, nhưng không loại bỏ toàn bộ nguy cơ ung thư gan.
Đây cũng là lý do phòng ung thư phải kết hợp nhiều chiến lược khác nhau.
11. Nếu đã mắc viêm gan B thì tiêm vắc xin có chữa được không?
Không.
Vắc xin viêm gan B có vai trò phòng nhiễm, không phải điều trị nhiễm HBV mạn tính.
Nếu bác đã biết mình nhiễm HBV, điều quan trọng là được đánh giá tình trạng nhiễm và chức năng gan, tải lượng virus cũng như nguy cơ biến chứng theo chỉ định của bác sĩ.
Không nên hiểu:
“Đã mắc rồi thì tiêm thêm vắc xin để chữa.”
Đây không phải mục đích của vắc xin.
12. Vắc xin HPV và viêm gan B có phải là “vắc xin ung thư” không?
Có thể gọi theo nghĩa đơn giản là vắc xin giúp phòng một số ung thư, nhưng cách hiểu chính xác hơn là:
Đây là các vắc xin phòng nhiễm trùng có khả năng làm giảm nguy cơ một số ung thư.
Vắc xin không nhận diện tế bào ung thư để tiêu diệt chúng như một phương pháp điều trị ung thư.
Cơ chế chính là ngăn nhiễm virus trước khi virus có cơ hội tạo ra những thay đổi liên quan đến ung thư.
Điều này rất khác với các liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư.
13. Vậy vắc xin có thể phòng được bao nhiêu loại ung thư?
Không có một con số đơn giản áp dụng cho mọi loại vắc xin.
HPV vaccine có thể giúp phòng nhiều ung thư liên quan HPV.
HBV vaccine giúp phòng nhiễm HBV và từ đó giảm nguy cơ bệnh gan mạn và ung thư gan liên quan HBV.
Nhưng phần lớn ung thư hiện nay không có vắc xin phòng trực tiếp.
Ví dụ, chưa có vắc xin thường quy để phòng trực tiếp:
ung thư phổi;
ung thư đại trực tràng;
ung thư tuyến tiền liệt;
ung thư tụy;
nhiều loại ung thư khác.
Vì vậy, không nên hiểu rằng:
“Tiêm đủ vắc xin là đã phòng được ung thư.”
Tiêm chủng chỉ là một phần trong bức tranh phòng ung thư.
14. Vì sao phòng nhiễm trùng lại có thể quan trọng đến vậy?
Ung thư không chỉ xuất hiện do một nguyên nhân duy nhất.
Có những ung thư liên quan đến:
thuốc lá;
rượu;
béo phì;
ít vận động;
yếu tố di truyền;
tuổi;
môi trường;
và một số nhiễm trùng mạn tính.
WHO ước tính khoảng 10% số ca ung thư được chẩn đoán trên toàn cầu trong năm 2022 có liên quan đến các nhiễm trùng gây ung thư, trong đó có HPV và HBV.
Điều này cho thấy phòng nhiễm trùng là một phần quan trọng của phòng ung thư ở cấp độ dân số.
15. Có phải tiêm HPV vaccine là chỉ dành cho nữ?
Không.
HPV có thể gây bệnh và ung thư ở cả nam và nữ.
Ở nam giới, HPV liên quan đến ung thư:
hậu môn;
dương vật;
hầu họng.
Ngoài ra, nam giới có thể truyền HPV cho bạn tình.
Vì vậy, tiêm HPV cho nam giới cũng có ý nghĩa trong phòng bệnh cho chính người được tiêm và góp phần giảm sự lưu hành của HPV trong cộng đồng.
16. Người lớn rồi mới tiêm HPV có còn ý nghĩa không?
Có thể vẫn có ý nghĩa ở một số người.
Nhưng lợi ích không giống nhau ở mọi độ tuổi.
Người càng trẻ và chưa phơi nhiễm HPV càng có khả năng nhận được lợi ích lớn hơn từ vắc xin.
Ở người trưởng thành lớn tuổi hơn, bác sĩ có thể cần cân nhắc:
tuổi;
tình trạng tiêm trước đây;
nguy cơ phơi nhiễm HPV mới;
tiền sử quan hệ tình dục;
tình trạng miễn dịch;
khả năng lợi ích thực tế.
CDC hiện sử dụng cách tiếp cận shared clinical decision-making đối với một số người 27–45 tuổi chưa được tiêm đầy đủ, thay vì khuyến nghị tiêm thường quy cho tất cả mọi người trong nhóm tuổi này.
Vì vậy, bác không nên tự kết luận:
“Tôi lớn tuổi rồi nên chắc chắn không cần.”
Nhưng cũng không nên hiểu:
“Ai ở bất kỳ tuổi nào cũng chắc chắn có lợi ích như nhau.”
17. Người đang điều trị ung thư có cần tiêm vắc xin không?
Đây là nhóm cần đánh giá riêng.
Người bệnh ung thư có thể có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn do:
bản thân bệnh;
hóa trị;
một số thuốc điều trị;
ghép tế bào gốc;
thuốc ức chế miễn dịch;
hoặc các tình trạng sức khỏe đi kèm.
Một số vắc xin có thể được sử dụng trong quá trình điều trị, nhưng thời điểm tiêm và loại vắc xin cần được cân nhắc.
Đặc biệt, vắc xin sống giảm độc lực có thể không phù hợp với một số người suy giảm miễn dịch.
Ngược lại, nhiều vắc xin không chứa virus sống có thể vẫn được sử dụng trong những hoàn cảnh nhất định, dù đáp ứng miễn dịch có thể thấp hơn.
Vì vậy, người đang điều trị ung thư không nên tự đi tiêm theo lịch của người khỏe mạnh mà chưa trao đổi với bác sĩ điều trị.
18. Nếu đang chuẩn bị điều trị ung thư, có nên xem lại tình trạng tiêm chủng?
Có thể rất hữu ích.
Trước một số phương pháp điều trị có khả năng ảnh hưởng miễn dịch, bác sĩ có thể xem xét:
lịch tiêm chủng trước đây;
tình trạng miễn dịch;
nguy cơ nhiễm trùng;
loại điều trị sắp thực hiện;
và thời điểm phù hợp để tiêm.
Trong một số trường hợp, nếu cần tiêm một loại vắc xin, việc hoàn thành tiêm trước khi bắt đầu điều trị ức chế miễn dịch có thể thuận lợi hơn.
Tuy nhiên, điều này phụ thuộc rất nhiều vào:
loại ung thư;
phác đồ;
mức độ suy giảm miễn dịch;
loại vắc xin;
thời gian dự kiến bắt đầu điều trị.
Vì vậy, đây là vấn đề cần được cá thể hóa.
19. Tiêm vắc xin có làm tăng nguy cơ ung thư không?
Các vắc xin HPV hiện được sử dụng rộng rãi và đã trải qua hệ thống theo dõi an toàn trong thời gian dài.
WHO và CDC đều ghi nhận dữ liệu an toàn của vắc xin HPV rất đáng tin cậy; WHO tiếp tục giám sát an toàn khi chương trình tiêm chủng được mở rộng.
Một điểm bác có thể yên tâm là:
Vắc xin HPV không chứa virus HPV sống có khả năng gây nhiễm và không thể gây ung thư do HPV.
Tuy nhiên, giống mọi thuốc và vắc xin khác, tiêm chủng vẫn có thể gây phản ứng phụ.
Phần lớn phản ứng thường nhẹ và thoáng qua, nhưng bác vẫn cần thông báo tiền sử dị ứng nặng hoặc những vấn đề sức khỏe đặc biệt cho nhân viên y tế trước khi tiêm.
20. Tiêm vắc xin có nghĩa là chắc chắn không mắc ung thư?
Không.
Đây là điều quan trọng nhất cần tránh hiểu sai.
Ví dụ:
Một người đã tiêm HPV vaccine vẫn cần thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung theo khuyến cáo.
Một người đã tiêm vắc xin viêm gan B vẫn có thể mắc bệnh gan do những nguyên nhân khác.
Một người đã tiêm đầy đủ các vắc xin phòng ung thư hiện có vẫn có thể mắc nhiều loại ung thư khác.
Vì vậy:
Vắc xin làm giảm một phần nguy cơ, chứ không xóa bỏ nguy cơ ung thư.
21. Tiêm vắc xin có thay thế các biện pháp phòng ung thư khác không?
Không.
Phòng ung thư hiệu quả cần kết hợp nhiều biện pháp.
Ví dụ:
HPV vaccine
→ giảm nguy cơ nhiễm HPV nguy cơ cao.
Vắc xin viêm gan B
→ giảm nguy cơ nhiễm HBV và các biến chứng lâu dài liên quan HBV.
Không hút thuốc
→ giảm nguy cơ nhiều loại ung thư.
Hạn chế rượu bia
→ giảm nguy cơ một số ung thư liên quan rượu.
Vận động và duy trì cân nặng hợp lý
→ giúp giảm nguy cơ của nhiều bệnh mạn tính và một số ung thư.
Tầm soát phù hợp
→ giúp phát hiện sớm một số ung thư hoặc tổn thương tiền ung thư.
Không có biện pháp đơn lẻ nào thay thế được toàn bộ những biện pháp còn lại.
22. Vậy bác nên tiêm những vắc xin nào để phòng ung thư?
Nếu nói riêng về phòng ung thư, hai nhóm quan trọng nhất là:
Vắc xin HPV
Giúp phòng nhiễm các type HPV nguy cơ gây ung thư và từ đó giảm nguy cơ nhiều ung thư liên quan HPV.
Vắc xin viêm gan B
Giúp phòng nhiễm HBV, từ đó giảm nguy cơ bệnh gan mạn và ung thư gan liên quan HBV.
Ngoài ra, các vắc xin khác vẫn rất quan trọng đối với sức khỏe vì phòng được những bệnh nhiễm trùng có thể gây biến chứng nghiêm trọng, dù không phải tất cả đều có vai trò trực tiếp trong phòng ung thư.
Lịch tiêm cụ thể cần dựa vào:
tuổi;
tiền sử tiêm chủng;
bệnh nền;
tình trạng miễn dịch;
thai kỳ;
nguy cơ nghề nghiệp;
nguy cơ phơi nhiễm;
và hướng dẫn tiêm chủng hiện hành tại Việt Nam.
WHO hiện ghi nhận chương trình tiêm chủng quốc gia của Việt Nam đã bao phủ nhiều bệnh có thể phòng bằng vắc xin, trong đó có viêm gan B. Việc triển khai HPV vaccine cũng đang được mở rộng trong chiến lược tiêm chủng.
23. Một cách đơn giản để bắt đầu từ hôm nay
Bác không cần bắt đầu bằng việc mua thật nhiều loại vắc xin.
Hãy kiểm tra “hồ sơ tiêm chủng” của mình.
Bác có thể ghi lại:
đã tiêm những vắc xin nào;
tiêm vào thời điểm nào;
đã đủ liều hay chưa;
có từng mắc viêm gan B hay chưa;
đã từng tiêm HPV hay chưa;
có bệnh nền hoặc tình trạng suy giảm miễn dịch không;
có đang chuẩn bị điều trị ung thư hoặc điều trị ức chế miễn dịch không.
Nếu không nhớ mình đã tiêm gì, bác có thể hỏi cơ sở tiêm chủng hoặc cơ sở y tế nơi đã tiêm trước đây.
Sau đó, bác sĩ có thể giúp bác xác định:
Vắc xin nào cần bổ sung?
Cần bao nhiêu liều?
Khoảng cách giữa các liều như thế nào?
Có cần điều chỉnh lịch vì tuổi, bệnh nền hoặc thuốc đang dùng không?
24. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Một số ung thư có liên quan đến nhiễm virus kéo dài, vì vậy phòng nhiễm virus có thể góp phần phòng ung thư.
HPV vaccine giúp giảm nguy cơ nhiều ung thư liên quan HPV, trong đó quan trọng nhất là ung thư cổ tử cung. HPV cũng liên quan đến ung thư hậu môn, dương vật và một số ung thư vùng hầu họng ở cả nam và nữ.
Vắc xin viêm gan B giúp phòng nhiễm HBV, từ đó góp phần giảm nguy cơ bệnh gan mạn và ung thư gan liên quan HBV.
Vắc xin phòng nhiễm trùng, không phải thuốc điều trị ung thư.
HPV vaccine có hiệu quả phòng nhiễm mới tốt nhất khi được tiêm trước khi phơi nhiễm HPV.
Tiêm HPV không thay thế tầm soát ung thư cổ tử cung.
Tiêm vắc xin không có nghĩa là bác sẽ không bao giờ mắc ung thư. Nó chỉ giúp giảm một phần nguy cơ.
Người đang điều trị ung thư hoặc suy giảm miễn dịch cần được tư vấn riêng về loại vắc xin và thời điểm tiêm.
Phòng ung thư hiệu quả cần kết hợp nhiều biện pháp: tiêm chủng, không hút thuốc, hạn chế rượu bia, vận động, duy trì cân nặng hợp lý, tầm soát phù hợp và đi khám khi có triệu chứng bất thường.
25. Khi nào bác nên trao đổi với bác sĩ?
Bác nên trao đổi với bác sĩ nếu:
không nhớ lịch tiêm chủng của mình;
chưa từng tiêm hoặc chưa hoàn thành HPV vaccine;
muốn tiêm HPV khi đã trưởng thành;
chưa biết tình trạng tiêm hoặc nhiễm viêm gan B;
có bệnh gan hoặc nguy cơ nhiễm HBV;
đang mang thai hoặc dự định mang thai;
có bệnh làm suy giảm miễn dịch;
đang dùng thuốc ức chế miễn dịch;
đang điều trị ung thư;
chuẩn bị hóa trị, ghép tế bào gốc hoặc một phương pháp điều trị ảnh hưởng miễn dịch;
hoặc từng có phản ứng dị ứng nặng sau tiêm chủng.
Đặc biệt, nếu bác đang điều trị ung thư, đừng tự áp dụng lịch tiêm của người khỏe mạnh. Bác sĩ điều trị có thể cần lựa chọn loại vắc xin và thời điểm tiêm phù hợp với tình trạng miễn dịch và kế hoạch điều trị.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Chăm sóc sức khỏe tuổi 20
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. Human Papillomavirus Vaccines. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Immunizing Against HPV. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Human Papillomavirus and Cancer. World Health Organization. 2024.
World Health Organization. Hepatitis B. World Health Organization. 2026.
World Health Organization. Cancer. World Health Organization. 2026.
World Health Organization. Vaccines and Immunization in Viet Nam. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
Centers for Disease Control and Prevention. Vaccines (Shots) and Cancer Prevention. Centers for Disease Control and Prevention. 2025.
Centers for Disease Control and Prevention. Cancers Caused by HPV. Centers for Disease Control and Prevention. 2025.
Centers for Disease Control and Prevention. Human Papillomavirus Vaccine Safety. Centers for Disease Control and Prevention. 2025.
Centers for Disease Control and Prevention. Hepatitis B Prevention and Control. Centers for Disease Control and Prevention. 2025.
Arbyn M, Xu L, Simoens C, Martin-Hirsch PPL. Prophylactic vaccination against human papillomaviruses to prevent cervical cancer and its precursors. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2018.
Lei J, Ploner A, Elfström KM, et al. HPV Vaccination and the Risk of Invasive Cervical Cancer. New England Journal of Medicine. 2020.
Falcaro M, Castañon A, Ndlela B, et al. The effects of the national HPV vaccination programme in England, UK, on cervical cancer and cervical intraepithelial neoplasia: a register-based observational study. The Lancet. 2021.
World Health Organization. Global strategy to accelerate the elimination of cervical cancer as a public health problem. World Health Organization. 2020.
