Mất nước là gì?
Có những ngày bác chỉ thấy khát hơn bình thường.
Trời nóng, bác ra nhiều mồ hôi. Sau khi vận động, bác uống nước và cảm giác khát nhanh chóng biến mất.
Nhưng cũng có những lúc cơ thể mất nước nhiều hơn lượng nước được bù lại. Bác bắt đầu khát dữ dội, khô miệng, mệt, chóng mặt, tiểu ít hoặc nước tiểu sẫm màu. Nếu tình trạng tiếp tục nặng lên, bác có thể tụt huyết áp, lú lẫn, thậm chí mất ý thức.
Đó là mất nước.
Mất nước nghe có vẻ đơn giản, nhưng thực tế là một vấn đề sinh lý khá phức tạp. Nước không chỉ nằm trong cơ thể như một “bình chứa”. Nước phân bố trong tế bào, ngoài tế bào, trong máu và các mô; đồng thời liên tục di chuyển giữa các khoang để duy trì môi trường thích hợp cho tế bào hoạt động.
Cơ thể phải liên tục cân bằng:
nước đưa vào ↔ nước mất đi.
Khi lượng nước mất đi vượt quá khả năng bù lại, cơ thể bắt đầu phát tín hiệu.
Khát là một trong những tín hiệu sớm nhất.
Nhưng khát không phải tín hiệu duy nhất.
1. Mất nước là gì?
Mất nước (dehydration) là tình trạng cơ thể mất nhiều nước hơn lượng nước được bổ sung, dẫn đến giảm tổng lượng nước của cơ thể.
Nước có thể bị mất qua:
nước tiểu;
mồ hôi;
hơi thở;
phân;
nôn;
tiêu chảy;
bỏng hoặc mất dịch qua những tổn thương rộng trên da;
một số tình trạng bệnh lý làm tăng mất nước.
Cơ thể bình thường có nhiều cơ chế để bù lại lượng nước mất đi.
Khi bác khát, bác uống nước.
Khi lượng nước trong cơ thể giảm, thận có thể giảm lượng nước thải ra.
Hormone vasopressin (ADH) giúp thận giữ nước nhiều hơn.
Nhờ vậy, cơ thể có thể duy trì tương đối ổn định lượng nước trong những điều kiện khác nhau.
Mất nước xảy ra khi những cơ chế bù trừ này không đủ để theo kịp lượng nước đã mất.
2. Vì sao cơ thể cần nước?
Nước chiếm một tỷ lệ lớn trong cơ thể và tham gia vào hầu hết các hoạt động sinh lý.
Nước giúp:
duy trì thể tích máu;
vận chuyển chất dinh dưỡng;
vận chuyển các chất thải;
điều hòa nhiệt độ;
tạo môi trường cho các phản ứng hóa học;
duy trì hoạt động của tế bào;
hỗ trợ hoạt động của não;
giúp thận đào thải nhiều chất hòa tan.
Nước cũng góp phần duy trì sự cân bằng của các chất điện giải như natri, kali và clo.
Vì vậy, mất nước không chỉ có nghĩa là “thiếu nước”.
Khi mất nước đáng kể, thể tích tuần hoàn và nồng độ các chất hòa tan trong cơ thể cũng có thể thay đổi.
Đó là lý do mất nước nặng có thể ảnh hưởng đến huyết áp, tim, não, thận và nhiều cơ quan khác.
3. Nước trong cơ thể nằm ở đâu?
Nước trong cơ thể không nằm trong một “bể nước” duy nhất.
Nó được phân bố chủ yếu ở hai khoang lớn:
dịch nội bào – bên trong tế bào
và
dịch ngoại bào – bên ngoài tế bào, bao gồm huyết tương và dịch kẽ.
Hai khoang này liên tục trao đổi nước với nhau.
Các chất điện giải, đặc biệt là natri, đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sự phân bố nước giữa các khoang.
Vì vậy, khi bác mất nước hoặc mất đồng thời nước và muối, cơ thể không chỉ đơn giản là “ít nước hơn”.
Sự phân bố nước giữa các khoang cũng có thể thay đổi.
Đây là lý do một số dạng mất nước cần được xử trí khác nhau.
4. Vì sao khi thiếu nước chúng ta lại khát?
Cơ thể có những hệ thống chuyên biệt để theo dõi tình trạng nước.
Một trong những tín hiệu quan trọng là độ thẩm thấu của huyết tương.
Khi cơ thể mất nước tương đối nhiều so với lượng chất hòa tan, độ thẩm thấu của máu tăng lên.
Các tế bào cảm nhận thay đổi này, đặc biệt ở những vùng của não liên quan đến điều hòa nước.
Não sau đó kích hoạt cảm giác:
“Bác cần uống nước.”
Đồng thời, cơ thể tăng tiết vasopressin để giúp thận giữ nước.
Có thể hình dung:
mất nước → thay đổi độ thẩm thấu → cảm giác khát + tăng giữ nước ở thận.
Đây là một trong những hệ thống bảo vệ quan trọng giúp cơ thể chống lại mất nước.
5. Vì sao khi mất máu hoặc mất dịch chúng ta cũng có thể khát?
Khát không chỉ xuất hiện khi độ thẩm thấu tăng.
Khi thể tích máu hoặc thể tích dịch ngoại bào giảm đáng kể, các thụ thể cảm nhận sự thay đổi về thể tích và áp lực tuần hoàn cũng có thể kích hoạt các cơ chế giữ nước và cảm giác khát.
Điều này có nghĩa:
mất nước và mất thể tích tuần hoàn có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ, khi bị tiêu chảy hoặc nôn nhiều, bác có thể mất cả nước và các chất điện giải.
Khi mất máu, vấn đề chủ yếu là mất thể tích tuần hoàn, trong đó có nước nhưng không đơn giản chỉ là “thiếu nước”.
Đây là lý do một người bị mất máu không thể chỉ giải quyết bằng cách uống thật nhiều nước.
6. Vì sao uống nước làm giảm khát rất nhanh?
Có một điều khá thú vị.
Ngay sau khi bác uống nước, cảm giác khát có thể giảm trước khi toàn bộ lượng nước đó được hấp thu vào máu.
Miệng, họng và đường tiêu hóa có các tín hiệu giúp não biết rằng nước đang được đưa vào cơ thể.
Sau đó, khi nước được hấp thu, các thay đổi về độ thẩm thấu và thể tích tuần hoàn tiếp tục được điều chỉnh.
Điều này giúp cơ thể tránh tình trạng bác phải uống một lượng nước rất lớn chỉ để chờ cảm giác khát biến mất.
Vì vậy, cảm giác khát là một hệ thống điều hòa rất tinh tế, chứ không đơn giản là một “đèn báo hết nước”.
7. Khi nào mất nước là một phản ứng bình thường?
Mất một lượng nước nhỏ có thể xảy ra hàng ngày.
Ví dụ:
sau khi vận động;
trong thời tiết nóng;
khi ra nhiều mồ hôi;
sau khi sốt;
khi ăn mặn;
sau khi uống rượu;
khi bác chưa uống đủ nước trong ngày.
Trong những tình huống nhẹ, cơ thể thường tự điều chỉnh bằng cách:
khát → uống nước → thận giảm thải nước → cân bằng trở lại.
Nếu bác uống và nghỉ ngơi phù hợp, các triệu chứng thường cải thiện.
Vấn đề xảy ra khi lượng nước mất đi quá nhiều, quá nhanh hoặc bác không thể uống/bù đủ.
8. Vì sao sốt có thể gây mất nước?
Khi sốt, cơ thể có thể tăng mất nước qua da và hô hấp.
Ngoài ra, người đang sốt thường:
ăn uống kém;
uống ít;
ra mồ hôi khi nhiệt độ giảm;
có thể kèm nôn hoặc tiêu chảy nếu nguyên nhân là nhiễm trùng đường tiêu hóa.
Vì vậy, một người sốt nhiều ngày có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu nước nếu lượng đưa vào không đủ.
Đây là lý do khi bị sốt, điều quan trọng không chỉ là theo dõi nhiệt độ mà còn cần chú ý:
bác có uống được không, có tiểu bình thường không và tình trạng toàn thân có thay đổi không.
9. Vì sao tiêu chảy và nôn dễ gây mất nước?
Đây là những nguyên nhân rất thường gặp.
Khi tiêu chảy, cơ thể mất một lượng lớn nước qua phân.
Đồng thời, natri, kali và các chất điện giải khác cũng có thể bị mất.
Khi nôn, cơ thể mất nước và điện giải qua dịch tiêu hóa.
Nếu nôn và tiêu chảy xảy ra đồng thời, lượng dịch mất có thể rất đáng kể.
Đặc biệt ở:
trẻ nhỏ;
người cao tuổi;
người suy dinh dưỡng;
người bệnh mạn tính;
người bệnh ung thư;
khả năng bù lại lượng dịch mất có thể kém hơn hoặc hậu quả của mất nước có thể đến nhanh hơn.
10. Vì sao tiêu chảy không nên chỉ uống nước lọc thật nhiều?
Khi tiêu chảy đáng kể, cơ thể thường mất cả nước và chất điện giải.
Nước lọc có thể giúp bổ sung nước nhưng không phải lúc nào cũng bù được toàn bộ những gì đã mất.
Đó là lý do trong nhiều trường hợp tiêu chảy, dung dịch bù nước và điện giải đường uống (ORS) có vai trò quan trọng.
ORS được thiết kế dựa trên cơ chế hấp thu natri và glucose tại ruột, từ đó hỗ trợ hấp thu nước.
Điều này khác với việc tự pha một dung dịch có lượng muối hoặc đường tùy ý.
Vì vậy, khi cần bù nước do tiêu chảy, bác nên ưu tiên dung dịch bù nước điện giải đạt chuẩn và sử dụng theo hướng dẫn.
11. Vì sao trời nóng dễ mất nước?
Khi nhiệt độ môi trường tăng, cơ thể phải tăng thải nhiệt.
Một cơ chế quan trọng là toát mồ hôi.
Mồ hôi bay hơi trên da và mang theo nhiệt.
Đây là một hệ thống làm mát rất hiệu quả.
Nhưng để làm mát bằng mồ hôi, cơ thể phải mất nước.
Nếu bác ở nơi nóng lâu, vận động nhiều hoặc làm việc ngoài trời, lượng nước mất qua mồ hôi có thể tăng đáng kể.
Nếu không được bù đủ, bác có thể xuất hiện:
khát;
mệt;
đau đầu;
chóng mặt;
yếu;
chuột rút;
tiểu ít.
Trong điều kiện cực nóng, đặc biệt khi cơ thể không thể thải nhiệt hiệu quả, nguy cơ bệnh do nóng và sốc nhiệt trở thành vấn đề quan trọng hơn cả mất nước đơn thuần.
12. Có phải mồ hôi càng nhiều thì mất nước càng nặng?
Không thể đánh giá chỉ bằng lượng mồ hôi nhìn thấy.
Lượng mồ hôi phụ thuộc vào:
nhiệt độ;
độ ẩm;
cường độ vận động;
quần áo;
khả năng thích nghi với nóng;
từng cá thể.
Ngoài ra, cơ thể vẫn mất nước qua hơi thở và nước tiểu.
Vì vậy, không nhìn thấy nhiều mồ hôi không có nghĩa là cơ thể không mất nước.
Ngược lại, mồ hôi nhiều cũng không tự nó cho biết mất nước đã đến mức nguy hiểm.
Cần nhìn cả triệu chứng, lượng nước uống, lượng nước tiểu và hoàn cảnh.
13. Vì sao nước tiểu sẫm màu có thể xuất hiện khi mất nước?
Khi cơ thể cần giữ nước, thận giảm lượng nước thải ra.
Nước tiểu vì vậy có thể trở nên cô đặc hơn và sẫm màu hơn.
Đây có thể là một dấu hiệu gợi ý bác đang uống chưa đủ nước.
Nhưng màu nước tiểu không phải một xét nghiệm chẩn đoán mất nước chính xác tuyệt đối.
Màu nước tiểu còn bị ảnh hưởng bởi:
thức ăn;
vitamin;
thuốc;
bệnh lý đường tiết niệu;
máu trong nước tiểu;
bệnh gan hoặc mật.
Do đó, cần đánh giá màu nước tiểu cùng với các dấu hiệu khác.
14. Vì sao mất nước khiến bác chóng mặt?
Khi mất nước đáng kể, thể tích tuần hoàn có thể giảm.
Điều này có thể làm huyết áp giảm, đặc biệt khi bác đứng lên.
Não trong thời điểm đó có thể nhận được lượng máu không tối ưu, khiến bác cảm thấy:
lâng lâng;
choáng;
hoa mắt;
yếu;
muốn ngồi hoặc nằm xuống.
Tình trạng này có thể rõ hơn ở người cao tuổi hoặc người đang sử dụng một số thuốc ảnh hưởng đến huyết áp và lượng nước trong cơ thể.
Nếu chóng mặt xuất hiện đột ngột, rất nặng hoặc kèm triệu chứng thần kinh, đau ngực, khó thở hay ngất, không nên mặc định đó chỉ là mất nước.
15. Vì sao mất nước khiến tim đập nhanh?
Khi thể tích tuần hoàn giảm, cơ thể cần duy trì lượng máu đến các cơ quan quan trọng.
Một trong những phản ứng bù trừ là tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.
Tim có thể đập nhanh hơn để duy trì cung lượng tim.
Vì vậy:
mất nước → giảm thể tích tuần hoàn → tim có thể đập nhanh hơn.
Đây là một trong những lý do bác có thể thấy tim đập nhanh khi sốt, tiêu chảy, nôn hoặc ra nhiều mồ hôi.
Tuy nhiên, tim đập nhanh có rất nhiều nguyên nhân khác. Không nên tự kết luận mọi nhịp tim nhanh đều do mất nước.
16. Vì sao mất nước có thể làm huyết áp tụt?
Thể tích máu tuần hoàn phụ thuộc một phần vào lượng dịch trong lòng mạch.
Khi cơ thể mất nhiều dịch, thể tích tuần hoàn giảm.
Ban đầu, cơ thể sẽ cố gắng bù trừ bằng cách:
tăng nhịp tim;
co mạch;
giữ nước và muối qua thận.
Nhưng nếu lượng dịch mất quá nhiều, các cơ chế này có thể không đủ.
Huyết áp khi đó có thể giảm.
Nếu tụt huyết áp nặng, lượng máu đến các cơ quan có thể không đủ và có thể dẫn đến sốc giảm thể tích.
Đây không còn là tình trạng mất nước nhẹ có thể tự theo dõi tại nhà.
17. Mất nước có ảnh hưởng đến thận không?
Có.
Thận cần dòng máu và nước phù hợp để thực hiện chức năng lọc và điều hòa môi trường bên trong cơ thể.
Khi mất nước đáng kể, lượng máu đến thận có thể giảm.
Nếu tình trạng này nặng hoặc kéo dài, có thể dẫn đến tổn thương thận cấp do giảm tưới máu, đặc biệt ở người đã có bệnh thận hoặc nhiều bệnh nền.
Đây là lý do lượng nước tiểu là một thông tin quan trọng khi đánh giá người có nguy cơ mất nước.
Tiểu ít rõ rệt hoặc gần như không tiểu là dấu hiệu cần được chú ý.
18. Vì sao người cao tuổi dễ bị mất nước?
Người lớn tuổi có thể dễ mất nước hơn vì nhiều yếu tố kết hợp.
Cảm giác khát có thể không còn nhạy như trước.
Ngoài ra, họ có thể:
uống ít vì sợ phải đi tiểu nhiều;
gặp khó khăn khi tự lấy nước;
có vấn đề về trí nhớ;
gặp khó khăn khi nuốt;
dùng thuốc lợi tiểu;
có bệnh thận;
có bệnh tim;
dễ bị nhiễm trùng;
dễ gặp tiêu chảy hoặc nôn khi mắc bệnh cấp tính.
Vì vậy, ở người cao tuổi, không nên chờ đến khi họ nói “rất khát” mới nghĩ đến mất nước.
Lượng uống, lượng tiểu và tình trạng chung cũng cần được theo dõi.
19. Mất nước ở trẻ nhỏ có gì đặc biệt?
Trẻ nhỏ có tỷ lệ nước trong cơ thể cao và có thể mất nước nhanh khi:
tiêu chảy;
nôn;
sốt;
uống kém.
Trẻ chưa chắc luôn nói được rằng mình đang khát.
Các dấu hiệu cần chú ý có thể gồm:
môi hoặc miệng khô;
ít tiểu;
khóc ít nước mắt;
mệt hoặc kích thích bất thường;
mắt trũng;
uống kém.
Nếu trẻ nôn liên tục, tiêu chảy nhiều, rất lừ đừ hoặc không uống được, cần được đánh giá y tế sớm.
20. Mất nước ở người bệnh ung thư có gì đặc biệt?
Người bệnh ung thư có thể có nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mất nước:
sốt;
nôn;
tiêu chảy;
ăn uống kém;
khó nuốt;
đau;
tác dụng phụ của thuốc;
một số phương pháp điều trị;
mất dịch do các tình trạng bệnh lý khác.
Một số thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến lượng nước tiểu hoặc cân bằng điện giải.
Vì vậy, nếu người bệnh ung thư đang điều trị xuất hiện:
uống kém + nôn/tiêu chảy + tiểu ít + chóng mặt hoặc yếu nhiều, cần báo sớm cho đội ngũ điều trị.
Mất nước ở người bệnh ung thư không đồng nghĩa với ung thư tiến triển.
Nó có thể là hậu quả của triệu chứng, tác dụng phụ điều trị, nhiễm trùng hoặc một vấn đề hoàn toàn khác.
21. Mất nước có phải là dấu hiệu của ung thư?
Không.
Mất nước là một tình trạng sinh lý có thể xảy ra ở bất kỳ ai.
Các nguyên nhân phổ biến hơn nhiều là:
uống không đủ;
trời nóng;
vận động;
sốt;
nôn;
tiêu chảy;
một số thuốc;
bệnh lý làm tăng mất nước.
Ở người bệnh ung thư, mất nước có thể xuất hiện do chính bệnh hoặc quá trình điều trị, nhưng không thể dùng mất nước đơn thuần để kết luận ung thư đang tiến triển.
Nếu người bệnh ung thư mất nước lặp đi lặp lại, điều quan trọng là tìm nguyên nhân khiến lượng dịch đưa vào không đủ hoặc lượng dịch mất ra quá nhiều.
22. Khát nhiều có phải lúc nào cũng là mất nước?
Không.
Bác có thể khát hoặc cảm thấy khô miệng vì nhiều lý do.
Ví dụ:
ăn mặn;
thời tiết nóng;
vận động;
sốt;
thuốc gây khô miệng;
thở bằng miệng;
lo lắng;
tăng đường huyết.
Một số người có khô miệng nhưng tổng lượng nước trong cơ thể không thiếu đáng kể.
Ngược lại, người lớn tuổi hoặc người đang bệnh có thể mất nước mà cảm giác khát không rõ.
Vì vậy:
khát là tín hiệu quan trọng, nhưng không phải phép đo trực tiếp lượng nước trong cơ thể.
23. Vì sao khát nhiều kèm tiểu nhiều cần chú ý?
Đây là một sự kết hợp đáng lưu ý.
Nếu bác:
uống rất nhiều → vẫn khát → tiểu rất nhiều
thì không nên chỉ nghĩ đơn giản rằng “bác uống nhiều nên tiểu nhiều”.
Đường huyết cao có thể làm glucose xuất hiện nhiều trong nước tiểu, kéo theo nước và gây lợi niệu thẩm thấu.
Một nguyên nhân khác là đái tháo nhạt, trong đó cơ thể không tạo đủ vasopressin hoặc thận không đáp ứng phù hợp với hormone này.
Một số thuốc cũng có thể làm tăng lượng nước tiểu.
Vì vậy, khát nhiều và tiểu nhiều kéo dài cần được đánh giá nguyên nhân.
24. Vì sao mất nước có thể làm rối loạn điện giải?
Nước và chất điện giải luôn liên quan với nhau.
Khi bác mất mồ hôi, dịch tiêu hóa hoặc nước tiểu, bác có thể mất cả:
natri;
kali;
clo;
các chất khác.
Mức độ thay đổi phụ thuộc vào loại dịch bị mất.
Ví dụ, tiêu chảy có thể gây mất nước và điện giải theo cách khác với chỉ uống ít nước.
Nếu bác chỉ bổ sung nước mà không phù hợp với tình trạng mất điện giải, một số trường hợp có thể tiếp tục bị rối loạn cân bằng.
Đây là lý do mất nước nặng đôi khi cần xét nghiệm điện giải và điều trị bằng dịch truyền thay vì chỉ uống nước.
25. Có nên uống thật nhiều nước để phòng mất nước?
Không phải cứ càng nhiều càng tốt.
Cơ thể có khả năng điều chỉnh lượng nước bằng cảm giác khát và hoạt động của thận.
Uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn, đặc biệt khi lượng natri không được cân bằng, có thể làm natri máu giảm và gây hạ natri máu.
Vì vậy, mục tiêu không phải là:
“uống càng nhiều nước càng tốt”
mà là:
“bù lượng nước phù hợp với nhu cầu và lượng đã mất.”
Nhu cầu nước cũng khác nhau giữa từng người, tùy tuổi, kích thước cơ thể, khí hậu, vận động, chế độ ăn, bệnh lý và thuốc đang sử dụng.
26. Làm gì khi bác nghi ngờ mình bị mất nước nhẹ?
Nếu bác vẫn tỉnh táo, uống được và không có dấu hiệu nguy hiểm, có thể bắt đầu bằng việc:
uống nước từng lượng nhỏ nhưng đều;
tăng lượng dịch khi đang mất nước do nóng hoặc vận động;
nếu có nôn hoặc tiêu chảy, cân nhắc dung dịch bù nước điện giải phù hợp;
nghỉ ngơi ở nơi mát nếu nguyên nhân liên quan đến nóng;
theo dõi lượng nước tiểu và tình trạng chung.
Nếu nôn nhiều, uống vào lại nôn ra hoặc tiêu chảy kéo dài, chỉ cố uống nước có thể không đủ.
Khi đó, bác nên được đánh giá để xác định mức độ mất nước và rối loạn điện giải nếu có.
27. Khi nào mất nước trở thành tình trạng nguy hiểm?
Mất nước nhẹ có thể được cơ thể bù trừ.
Nhưng khi lượng dịch mất tăng lên, các cơ chế bù trừ dần không đủ.
Bác có thể xuất hiện:
khát nhiều → khô miệng → tiểu ít → mệt → chóng mặt → tim đập nhanh → huyết áp tụt → lú lẫn hoặc giảm ý thức.
Không phải ai cũng trải qua đúng thứ tự này.
Nhưng khi xuất hiện dấu hiệu ảnh hưởng đến tuần hoàn hoặc thần kinh, tình trạng đã đáng lo hơn nhiều so với “thiếu nước thông thường”.
28. Khi nào bác cần đi khám?
Bác nên đi khám nếu:
mất nước tái diễn;
tiêu chảy hoặc nôn kéo dài;
uống kém kéo dài;
tiểu ít rõ rệt;
chóng mặt kéo dài;
tim đập nhanh khi nghỉ;
sụt cân không chủ ý;
khát nhiều kèm tiểu nhiều;
đang dùng thuốc có thể ảnh hưởng đến cân bằng nước;
có bệnh thận, tim, gan hoặc bệnh mạn tính;
đang điều trị ung thư và xuất hiện tình trạng uống kém hoặc mất dịch.
Điều quan trọng là tìm nguyên nhân gây mất nước, chứ không chỉ bổ sung nước tạm thời.
29. Khi nào cần được đánh giá khẩn cấp?
Bác cần được đánh giá khẩn cấp nếu có:
lơ mơ hoặc lú lẫn;
ngất;
rất yếu hoặc tình trạng xấu đi nhanh;
gần như không tiểu;
tụt huyết áp hoặc choáng nhiều;
khó thở;
đau ngực;
nôn liên tục không thể uống;
tiêu chảy rất nhiều;
sốt cao kèm tình trạng toàn thân xấu;
dấu hiệu sốc;
hoặc nghi ngờ sốc nhiệt.
Ở người bệnh ung thư, người cao tuổi, trẻ nhỏ và người có bệnh nền nặng, ngưỡng cần đánh giá y tế có thể thấp hơn vì tình trạng mất nước có thể diễn biến nhanh hoặc gây hậu quả nghiêm trọng hơn.
30. Cơ thể đang nói gì khi bị mất nước?
Khi bác khát, khô miệng, tiểu ít, chóng mặt hoặc mệt sau một thời gian mất dịch, cơ thể có thể đang gửi một thông điệp rất rõ:
“Lượng nước tôi đang có không còn đáp ứng được nhu cầu hiện tại.”
Cơ thể sẽ cố gắng tự bảo vệ bằng cách:
tạo cảm giác khát;
giữ nước tại thận;
điều chỉnh huyết áp;
tăng nhịp tim;
phân phối lại dòng máu đến các cơ quan quan trọng.
Nhưng những cơ chế này có giới hạn.
Nếu lượng nước mất tiếp tục vượt quá khả năng bù đắp, cơ thể sẽ chuyển từ thích nghi sang mất cân bằng.
Vì vậy, mất nước không chỉ là một cảm giác khát.
Nó là một quá trình mà nếu kéo dài có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể.
31. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Thứ nhất, mất nước xảy ra khi cơ thể mất nhiều nước hơn lượng được bổ sung.
Thứ hai, nước cần thiết cho tuần hoàn, điều hòa nhiệt độ, hoạt động của tế bào, não và thận.
Thứ ba, khát là một cơ chế bảo vệ quan trọng nhưng không phải phép đo chính xác tuyệt đối tình trạng nước của cơ thể.
Thứ tư, nôn, tiêu chảy, sốt, ra nhiều mồ hôi, thời tiết nóng và một số bệnh hoặc thuốc có thể gây mất nước.
Thứ năm, mất nước đáng kể có thể gây tiểu ít, chóng mặt, tim đập nhanh, tụt huyết áp và ảnh hưởng đến chức năng thận.
Thứ sáu, mất nước thường đi kèm thay đổi điện giải, vì vậy không phải lúc nào cũng chỉ cần uống thật nhiều nước lọc.
Thứ bảy, ở người bệnh ung thư, mất nước không tự động có nghĩa ung thư tiến triển. Cần tìm nguyên nhân như ăn uống kém, nôn, tiêu chảy, sốt, thuốc, điều trị hoặc các bệnh lý khác.
Thứ tám, mục tiêu không phải là uống càng nhiều nước càng tốt, mà là duy trì lượng nước phù hợp với nhu cầu và lượng dịch cơ thể đã mất.
32. Khi nào bác nên đi khám?
Nếu bác chỉ hơi khát sau khi vận động hoặc trong thời tiết nóng và cảm giác này cải thiện sau khi uống nước, đó thường là một phản ứng sinh lý bình thường.
Nhưng nếu bác khát nhiều kéo dài, tiểu ít, chóng mặt, uống kém, nôn hoặc tiêu chảy kéo dài, bác nên được đánh giá.
Đặc biệt, nếu bác đang điều trị ung thư hoặc có bệnh mạn tính, không nên chờ đến khi rất yếu mới báo với bác sĩ.
Mất nước thường có thể xử lý tốt khi được nhận biết sớm.
Điều quan trọng là không chỉ hỏi:
“Tôi cần uống bao nhiêu nước?”
mà còn cần hỏi:
“Vì sao cơ thể tôi đang mất nước?”
Mời bác đọc bài tiếp theo: Thiếu máu là gì?
Tài liệu tham khảo
Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.
Barrett KE, Barman SM, Brooks HL, Yuan JXJ. Ganong's Review of Medical Physiology. McGraw-Hill Education. 2019.
Boron WF, Boulpaep EL. Medical Physiology. Elsevier. 2017.
Johnson AK. The thirst motivation and its regulation. Nephron Physiology. 2007.
McKinley MJ, Johnson AK. The physiological regulation of thirst and fluid intake. News in Physiological Sciences. 2004.
Verbalis JG. Disorders of body water homeostasis. Best Practice & Research Clinical Endocrinology & Metabolism. 2003.
Adrogué HJ, Madias NE. Hypernatremia. New England Journal of Medicine. 2000.
Adrogué HJ, Madias NE. Hyponatremia. New England Journal of Medicine. 2000.
Hoorn EJ, Zietse R. Diagnosis and treatment of hyponatremia: compilation of the guidelines. Journal of the American Society of Nephrology. 2017.
Kidney Disease: Improving Global Outcomes. KDIGO 2024 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. Kidney International. 2024.
Shane AL, Mody RK, Crump JA, et al. 2017 Infectious Diseases Society of America Clinical Practice Guidelines for the Diagnosis and Management of Infectious Diarrhea. Clinical Infectious Diseases. 2017.
National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Symptoms & Causes of Diarrhea. National Institutes of Health. 2024.
National Cancer Institute. Dehydration and Cancer Treatment. National Institutes of Health. 2024.
National Cancer Institute. Nutrition in Cancer Care. National Institutes of Health. 2024.
American Diabetes Association Professional Practice Committee. Standards of Care in Diabetes. Diabetes Care. 2026.
