Thiếu máu là gì?

Có những ngày bác cảm thấy mệt hơn bình thường, đi bộ một đoạn ngắn đã thấy hụt hơi, đứng lên hơi choáng, tim đập nhanh hoặc sắc mặt có vẻ nhợt nhạt.

Nhiều người khi gặp những biểu hiện này thường nghĩ ngay: “Có phải tôi bị thiếu máu không?”

Nhưng “thiếu máu” không đơn giản chỉ là cơ thể có ít máu hơn bình thường.

Trong y khoa, thiếu máu chủ yếu liên quan đến lượng hemoglobin và khả năng vận chuyển oxy của máu. Một người có thể bị thiếu máu dù tổng lượng máu trong cơ thể không hề giảm. Ngược lại, mất nhiều máu cấp tính có thể làm giảm thể tích máu và đồng thời dẫn đến thiếu máu.

Vì vậy, để hiểu đúng về thiếu máu, bác cần biết: cơ thể đang thiếu cái gì, vì sao lại thiếu, và điều đó ảnh hưởng đến các cơ quan như thế nào.

1. Thiếu máu thực chất là gì?

Máu có nhiều thành phần khác nhau, trong đó hồng cầu có vai trò rất quan trọng trong việc vận chuyển oxy.

Bên trong hồng cầu có hemoglobin (Hb) – một loại protein có khả năng gắn với oxy tại phổi và vận chuyển oxy đến các mô.

Khi lượng hemoglobin trong máu thấp hơn mức phù hợp với tuổi, giới và tình trạng sinh lý, người bệnh có thể được chẩn đoán là thiếu máu.

Nói đơn giản:

Thiếu máu là tình trạng máu có khả năng vận chuyển oxy đến mô không đủ so với nhu cầu của cơ thể.

Tuy nhiên, thiếu máu không chỉ là câu chuyện của một con số Hb.

Cùng một mức hemoglobin, hai người có thể cảm thấy hoàn toàn khác nhau. Một người có thể gần như không có triệu chứng, trong khi người khác lại rất mệt hoặc khó thở.

Điều này phụ thuộc vào mức độ thiếu máu, tốc độ xuất hiện, tuổi, bệnh tim phổi đi kèm và khả năng thích nghi của cơ thể.

2. Thiếu máu có phải là “ít máu” không?

Đây là một nhầm lẫn rất phổ biến.

Thiếu máu và giảm thể tích máu không hoàn toàn giống nhau.

Ví dụ, một người bị mất nước có thể làm giảm lượng dịch trong tuần hoàn nhưng không nhất thiết ngay lập tức bị thiếu máu.

Ngược lại, một người bị thiếu máu mạn tính có thể vẫn có tổng lượng máu tuần hoàn tương đối ổn định, nhưng lượng hemoglobin không đủ để vận chuyển oxy hiệu quả.

Có thể hình dung:

  • Giảm thể tích máu: vấn đề nằm ở lượng dịch/máu lưu thông trong hệ tuần hoàn.

  • Thiếu máu: vấn đề chủ yếu nằm ở khả năng vận chuyển oxy, thường được đánh giá qua hemoglobin và các chỉ số hồng cầu.

Hai tình trạng này có thể cùng xuất hiện, chẳng hạn sau một đợt chảy máu nhiều.

3. Vì sao hồng cầu và hemoglobin lại quan trọng đến vậy?

Các tế bào trong cơ thể liên tục cần oxy để tạo năng lượng.

Oxy đi từ phổi vào máu, gắn với hemoglobin trong hồng cầu rồi được đưa đến các mô.

Khi hemoglobin giảm, khả năng vận chuyển oxy cũng giảm.

Cơ thể sẽ tìm cách bù trừ.

Tim có thể đập nhanh hơn để đưa máu đến các mô nhiều hơn. Hệ hô hấp có thể tăng hoạt động để đáp ứng nhu cầu oxy. Các cơ quan cũng có thể điều chỉnh cách sử dụng oxy.

Đó là lý do thiếu máu có thể khiến bác:

  • mệt mỏi;

  • giảm khả năng gắng sức;

  • dễ hụt hơi;

  • tim đập nhanh hoặc cảm giác hồi hộp;

  • chóng mặt hoặc choáng váng;

  • đau đầu;

  • da hoặc niêm mạc nhợt hơn.

Không phải ai bị thiếu máu cũng có đầy đủ các triệu chứng trên.

4. Vì sao thiếu máu khiến bác mệt?

Mệt là một trong những biểu hiện thường gặp nhất của thiếu máu.

Khi khả năng cung cấp oxy giảm, các mô phải thích nghi với nguồn cung oxy thấp hơn.

Nếu thiếu máu nhẹ và xuất hiện từ từ, cơ thể có thể thích nghi khá tốt nên bác đôi khi không nhận thấy nhiều triệu chứng.

Nhưng nếu thiếu máu nặng hoặc xuất hiện nhanh, cơ thể khó thích nghi hơn.

Khi đó, những hoạt động trước đây vốn rất bình thường như đi bộ, leo cầu thang hoặc làm việc nhà cũng có thể khiến bác nhanh mệt.

Điều đáng chú ý là mức độ mệt không chỉ phụ thuộc vào con số hemoglobin.

Một người thiếu máu mạn tính có thể thích nghi tốt hơn một người có mức hemoglobin tương tự nhưng mới giảm nhanh trong thời gian ngắn.

5. Vì sao thiếu máu có thể khiến tim đập nhanh?

Khi máu vận chuyển oxy kém hơn, cơ thể có thể tăng cung lượng tim để bù lại.

Một cách đơn giản là tim đập nhanh hơn.

Vì vậy, một số người bị thiếu máu có thể cảm thấy:

“Tôi chỉ đi vài bước mà tim đã đập nhanh.”

Tuy nhiên, tim đập nhanh không đồng nghĩa với thiếu máu.

Sốt, mất nước, đau, lo lắng, cường giáp, nhiễm trùng, thuốc và nhiều bệnh lý tim mạch khác cũng có thể gây nhịp tim nhanh.

Do đó, nếu bác có triệu chứng này kéo dài, cần tìm nguyên nhân thay vì mặc định là “thiếu máu”.

6. Vì sao thiếu máu có thể gây khó thở?

Khó thở khi gắng sức là một biểu hiện có thể gặp khi thiếu máu.

Khi khả năng vận chuyển oxy giảm, cơ thể phải tăng thông khí và tăng hoạt động của hệ tuần hoàn để đáp ứng nhu cầu của mô.

Bác có thể nhận thấy mình:

  • leo cầu thang khó hơn trước;

  • đi nhanh dễ hụt hơi;

  • làm việc nặng nhanh mệt;

  • cần nghỉ nhiều hơn giữa các hoạt động.

Nhưng khó thở cũng có rất nhiều nguyên nhân khác như bệnh phổi, bệnh tim, nhiễm trùng, mất nước, rối loạn chuyển hóa hoặc huyết khối.

Đặc biệt, khó thở xuất hiện đột ngột hoặc khó thở khi nghỉ không nên tự quy cho thiếu máu.

7. Có phải cứ mệt là thiếu máu?

Không.

Đây là điều rất quan trọng.

Mệt mỏi có thể xuất hiện do:

  • thiếu ngủ;

  • làm việc quá sức;

  • mất nước;

  • ăn uống không đủ;

  • nhiễm trùng;

  • viêm;

  • căng thẳng;

  • bệnh tuyến giáp;

  • bệnh tim;

  • bệnh phổi;

  • bệnh thận;

  • tác dụng phụ của thuốc;

  • ung thư và điều trị ung thư;

  • thiếu máu.

Vì vậy, nếu bác thấy mệt kéo dài, xét nghiệm công thức máu là một trong những cách có thể giúp đánh giá xem có thiếu máu hay không, nhưng không phải mọi trường hợp mệt đều cần quy về thiếu máu.

8. Thiếu máu có thể xảy ra vì những nguyên nhân nào?

Có thể hình dung cơ thể duy trì hồng cầu bằng ba quá trình lớn:

Tạo ra hồng cầu → giữ hồng cầu trong tuần hoàn → loại bỏ hồng cầu già hoặc hư hỏng.

Thiếu máu có thể xảy ra khi:

  1. Cơ thể mất máu.

  2. Tủy xương sản xuất không đủ hồng cầu.

  3. Hồng cầu bị phá hủy quá nhanh.

Đây là ba nhóm nguyên nhân lớn giúp bác sĩ định hướng tìm nguyên nhân.

9. Mất máu có thể gây thiếu máu như thế nào?

Mất máu có thể xảy ra rõ ràng hoặc âm thầm.

Ví dụ:

  • chảy máu do chấn thương;

  • phẫu thuật;

  • kinh nguyệt nhiều;

  • chảy máu đường tiêu hóa;

  • chảy máu đường tiết niệu;

  • một số bệnh lý gây xuất huyết;

  • sử dụng một số thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu.

Điều đáng chú ý là mất máu không phải lúc nào cũng nhìn thấy bằng mắt thường.

Một người có thể mất một lượng máu nhỏ nhưng kéo dài trong nhiều tháng. Cơ thể liên tục mất sắt và dần không đủ nguyên liệu để tạo hemoglobin.

Khi đó, thiếu máu có thể xuất hiện từ từ.

10. Vì sao thiếu sắt có thể gây thiếu máu?

Sắt là một thành phần quan trọng để cơ thể tổng hợp hemoglobin.

Nếu lượng sắt không đủ, tủy xương khó tạo ra hồng cầu có đủ hemoglobin.

Thiếu sắt có thể xảy ra do:

  • chế độ ăn không cung cấp đủ;

  • nhu cầu tăng;

  • hấp thu sắt kém;

  • mất máu kéo dài.

Trong một số trường hợp, thiếu máu thiếu sắt liên quan đến mất máu đường tiêu hóa.

Vì vậy, đặc biệt ở nam giới trưởng thành hoặc phụ nữ sau mãn kinh, khi phát hiện thiếu máu thiếu sắt, bác sĩ thường cần tìm nguyên nhân chứ không chỉ đơn giản kê sắt rồi bỏ qua.

Thiếu sắt là một nguyên nhân của thiếu máu, nhưng không phải mọi trường hợp thiếu máu đều do thiếu sắt.

11. Vitamin B12 và folate có liên quan gì đến thiếu máu?

Vitamin B12 và folate cần thiết cho quá trình tạo tế bào máu.

Khi thiếu các chất này, quá trình trưởng thành của hồng cầu bị ảnh hưởng.

Một số trường hợp có thể dẫn đến hồng cầu lớn bất thường và được gọi là thiếu máu hồng cầu to.

Thiếu B12 còn có thể gây những biểu hiện thần kinh như tê bì hoặc rối loạn cảm giác.

Nguyên nhân thiếu B12 hoặc folate có thể liên quan đến chế độ ăn, hấp thu ở đường tiêu hóa, một số bệnh lý hoặc thuốc.

Do đó, không nên chỉ nhìn vào kích thước hồng cầu rồi tự kết luận nguyên nhân.

12. Vì sao bệnh thận có thể gây thiếu máu?

Thận không chỉ có chức năng lọc máu.

Thận còn sản xuất erythropoietin (EPO) – một hormone kích thích tủy xương tạo hồng cầu.

Khi chức năng thận suy giảm đáng kể, sản xuất EPO có thể giảm.

Khi đó, tủy xương nhận được tín hiệu kích thích tạo hồng cầu ít hơn và thiếu máu có thể xuất hiện.

Đây là một trong những lý do bác sĩ thường đánh giá chức năng thận khi tìm nguyên nhân thiếu máu.

13. Vì sao viêm và bệnh mạn tính có thể gây thiếu máu?

Trong tình trạng viêm kéo dài, cơ thể thay đổi cách sử dụng và phân phối sắt, đồng thời có thể làm giảm quá trình sản xuất hồng cầu.

Một hormone quan trọng trong quá trình này là hepcidin, có vai trò điều hòa chuyển hóa sắt.

Khi viêm kéo dài, hepcidin có thể tăng, khiến sắt bị giữ lại trong các tế bào dự trữ và giảm lượng sắt sẵn có cho quá trình tạo hồng cầu.

Vì vậy, một người có thể có lượng sắt dự trữ không hoàn toàn thấp nhưng vẫn bị hạn chế sử dụng sắt để tạo hồng cầu.

Đây là lý do việc phân biệt thiếu sắt thực sự với thiếu sắt chức năng trong tình trạng viêm có thể cần xét nghiệm chuyên sâu hơn.

14. Tủy xương có vai trò gì trong thiếu máu?

Tủy xương là nơi sản xuất phần lớn tế bào máu.

Nếu tủy xương bị ảnh hưởng, khả năng tạo hồng cầu có thể giảm.

Một số nguyên nhân gồm:

  • bệnh lý tủy xương;

  • một số bệnh máu;

  • thiếu các chất cần thiết;

  • thuốc hoặc hóa chất;

  • xạ trị;

  • ung thư ảnh hưởng đến tủy xương;

  • một số bệnh lý khác.

Khi tủy xương bị ảnh hưởng, không chỉ hồng cầu mà bạch cầu hoặc tiểu cầu cũng có thể thay đổi.

Vì vậy, bác sĩ thường không nhìn riêng hemoglobin mà xem toàn bộ công thức máu.

15. Vì sao hồng cầu có thể bị phá hủy quá nhanh?

Hồng cầu bình thường có tuổi thọ hữu hạn rồi được cơ thể loại bỏ.

Nếu hồng cầu bị phá hủy nhanh hơn khả năng tủy xương sản xuất, thiếu máu có thể xuất hiện.

Tình trạng này gọi là tan máu.

Nguyên nhân có thể liên quan đến bệnh lý miễn dịch, bất thường hồng cầu, một số thuốc, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý khác.

Trong một số trường hợp, cơ thể sẽ cố gắng bù bằng cách tăng sản xuất hồng cầu. Khi đó, số lượng hồng cầu non trong máu có thể tăng.

16. Thiếu máu cấp tính khác thiếu máu mạn tính như thế nào?

Thiếu máu cấp tính xuất hiện trong thời gian ngắn, chẳng hạn sau mất máu đáng kể.

Cơ thể chưa có đủ thời gian để thích nghi.

Ngược lại, thiếu máu mạn tính phát triển từ từ trong nhiều tuần, nhiều tháng hoặc lâu hơn.

Cơ thể có thể thích nghi dần nên người bệnh đôi khi chỉ thấy mệt nhẹ dù hemoglobin đã giảm đáng kể.

Điều này giải thích vì sao:

Cùng một mức hemoglobin nhưng tốc độ giảm hemoglobin có thể ảnh hưởng rất nhiều đến triệu chứng.

17. Bác sĩ nhìn những chỉ số nào để phát hiện thiếu máu?

Xét nghiệm quan trọng đầu tiên thường là công thức máu.

Một số chỉ số cần quan tâm gồm:

  • Hemoglobin (Hb): phản ánh lượng hemoglobin trong máu.

  • Hematocrit (Hct): tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu.

  • Số lượng hồng cầu (RBC): số lượng hồng cầu.

  • MCV: thể tích trung bình của hồng cầu.

  • MCH/MCHC: phản ánh lượng hoặc nồng độ hemoglobin trong hồng cầu.

  • RDW: phản ánh mức độ khác nhau về kích thước hồng cầu.

Trong đó, Hb thường là chỉ số quan trọng để xác định có thiếu máu hay không, nhưng chỉ nhìn một con số Hb thường chưa đủ để tìm nguyên nhân.

18. MCV có thể giúp bác sĩ tìm nguyên nhân như thế nào?

MCV mô tả kích thước trung bình của hồng cầu.

Có thể hình dung ba nhóm:

  • MCV thấp: hồng cầu nhỏ, thường gặp trong thiếu sắt hoặc một số bệnh lý khác.

  • MCV bình thường: có thể gặp trong mất máu, bệnh mạn tính, bệnh thận và nhiều nguyên nhân khác.

  • MCV cao: có thể gặp trong thiếu vitamin B12/folate, một số thuốc, bệnh gan, rối loạn tủy xương và các nguyên nhân khác.

Nhưng đây chỉ là định hướng, không phải chẩn đoán.

Ví dụ, không phải cứ MCV thấp là chắc chắn thiếu sắt.

19. Vì sao bác sĩ có thể cần xét nghiệm thêm ngoài công thức máu?

Sau khi phát hiện thiếu máu, câu hỏi tiếp theo là:

“Vì sao bác bị thiếu máu?”

Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:

  • ferritin;

  • sắt huyết thanh;

  • transferrin hoặc độ bão hòa transferrin;

  • vitamin B12;

  • folate;

  • hồng cầu lưới;

  • chức năng thận;

  • các xét nghiệm đánh giá viêm;

  • xét nghiệm chức năng gan;

  • xét nghiệm tìm mất máu;

  • xét nghiệm chuyên khoa huyết học khi cần.

Không phải bác nào bị thiếu máu cũng cần làm tất cả các xét nghiệm trên.

Mục tiêu là chọn xét nghiệm phù hợp với kiểu thiếu máu và bệnh cảnh của từng người.

20. Hồng cầu lưới cho biết điều gì?

Hồng cầu lưới là những hồng cầu còn tương đối non vừa được tủy xương đưa vào máu.

Chỉ số này giúp bác sĩ đánh giá:

Tủy xương có đang cố gắng tăng sản xuất hồng cầu hay không?

Nếu thiếu máu nhưng hồng cầu lưới tăng, bác sĩ có thể nghĩ đến tình trạng cơ thể đang bù trừ, chẳng hạn sau mất máu hoặc trong một số trường hợp tan máu.

Nếu thiếu máu nhưng hồng cầu lưới không tăng tương xứng, vấn đề có thể nằm ở quá trình sản xuất hồng cầu.

Đây là một ví dụ cho thấy một xét nghiệm đơn lẻ thường chỉ cho chúng ta một phần của câu chuyện.

21. Có phải cứ thiếu máu là phải uống viên sắt?

Không.

Đây là một trong những điều bác nên tránh tự suy luận.

Sắt rất cần thiết nếu bác thực sự thiếu sắt.

Nhưng nếu thiếu máu do bệnh thận, thiếu B12, bệnh tủy xương, tan máu, viêm mạn tính hoặc mất máu chưa được xử lý, chỉ uống sắt có thể không giải quyết được nguyên nhân.

Thậm chí, việc tự bổ sung sắt kéo dài khi không có chỉ định có thể không có lợi.

Vì vậy, tốt hơn hết là xác định kiểu thiếu máu và nguyên nhân trước khi điều trị.

22. Thiếu máu có liên quan đến chế độ ăn không?

Có thể.

Chế độ ăn thiếu sắt, vitamin B12 hoặc folate có thể góp phần gây thiếu máu ở một số người.

Nhưng không nên hiểu rằng:

“Thiếu máu = ăn uống kém.”

Một người ăn uống khá đầy đủ vẫn có thể thiếu máu nếu:

  • hấp thu kém;

  • mất máu kéo dài;

  • mắc bệnh mạn tính;

  • mắc bệnh thận;

  • bị viêm kéo dài;

  • có bệnh lý tủy xương;

  • hồng cầu bị phá hủy quá nhanh.

Vì vậy, điều trị thiếu máu không phải lúc nào cũng chỉ là “ăn thêm chất bổ máu”.

23. Thiếu máu ở người bệnh ung thư có gì đặc biệt?

Thiếu máu khá thường gặp ở người bệnh ung thư.

Có thể có nhiều nguyên nhân cùng lúc.

Ung thư có thể liên quan đến thiếu máu thông qua:

  • viêm kéo dài;

  • chảy máu từ khối u;

  • ăn uống kém;

  • thiếu sắt hoặc các chất dinh dưỡng;

  • bệnh thận;

  • ảnh hưởng đến tủy xương;

  • các bệnh lý đi kèm.

Ngoài ra, điều trị ung thư cũng có thể gây thiếu máu.

Một số hóa chất có thể ảnh hưởng đến tủy xương. Xạ trị và một số phương pháp điều trị khác cũng có thể góp phần gây thiếu máu trong những hoàn cảnh nhất định.

Do đó, khi một người bệnh ung thư có Hb giảm, bác sĩ cần xem xét toàn bộ bối cảnh thay vì chỉ kết luận rằng “ung thư đang nặng hơn”.

24. Thiếu máu ở người bệnh ung thư có phải là dấu hiệu bệnh đang tiến triển?

Không nhất thiết.

Đây là điểm rất quan trọng.

Hb giảm có thể liên quan đến tiến triển bệnh trong một số trường hợp, nhưng cũng có thể do:

  • hóa trị;

  • xạ trị;

  • thuốc;

  • chảy máu;

  • thiếu dinh dưỡng;

  • viêm;

  • nhiễm trùng;

  • bệnh thận;

  • bệnh lý khác.

Vì vậy, cũng giống như nhiều kết quả xét nghiệm khác, một kết quả Hb giảm là một tín hiệu cần giải thích, không phải tự nó là bằng chứng bệnh tiến triển.

Bác sĩ thường xem xét xu hướng Hb theo thời gian, các chỉ số khác của công thức máu, triệu chứng, tình trạng dinh dưỡng, chức năng cơ quan, thuốc đang sử dụng và diễn biến ung thư.

25. Vì sao người bệnh hóa trị có thể bị thiếu máu?

Tủy xương là nơi tạo ra các tế bào máu.

Một số thuốc điều trị ung thư có thể ảnh hưởng đến các tế bào đang phân chia tại tủy xương, làm giảm sản xuất hồng cầu.

Trong quá trình điều trị, Hb có thể giảm dần.

Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào:

  • loại thuốc;

  • phác đồ;

  • liều;

  • số chu kỳ;

  • dự trữ tủy xương;

  • bệnh nền;

  • tình trạng dinh dưỡng;

  • các nguyên nhân thiếu máu khác.

Vì vậy, hai người cùng điều trị một loại ung thư không nhất thiết có mức Hb giảm giống nhau.

26. Vì sao thiếu máu có thể làm việc điều trị trở nên khó khăn hơn?

Thiếu máu có thể làm người bệnh:

  • mệt hơn;

  • giảm khả năng vận động;

  • ăn uống kém hơn;

  • phục hồi thể lực chậm hơn;

  • giảm chất lượng cuộc sống.

Trong một số trường hợp, thiếu máu đáng kể có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp tục điều trị theo kế hoạch.

Tuy nhiên, không phải cứ Hb giảm là phải ngừng điều trị.

Bác sĩ sẽ cân nhắc mức độ thiếu máu, nguyên nhân, triệu chứng, loại điều trị và tình trạng chung để quyết định có cần điều chỉnh hay can thiệp hay không.

27. Điều trị thiếu máu có giống nhau ở mọi người không?

Không.

Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân.

Ví dụ:

  • thiếu sắt → bổ sung sắt và tìm nguyên nhân thiếu sắt;

  • thiếu B12 → bổ sung vitamin B12;

  • thiếu folate → bổ sung folate;

  • mất máu → tìm và kiểm soát nguồn chảy máu;

  • thiếu máu liên quan bệnh thận → có thể cần các biện pháp điều trị chuyên biệt;

  • thiếu máu liên quan điều trị ung thư → xử trí tùy loại ung thư, phác đồ và mức độ thiếu máu.

Trong thiếu máu nặng hoặc có triệu chứng đáng kể, truyền hồng cầu có thể được cân nhắc trong những tình huống phù hợp.

Một số người bệnh ung thư có thể được cân nhắc thuốc kích thích tạo hồng cầu trong những hoàn cảnh nhất định, nhưng đây không phải thuốc dành cho mọi trường hợp thiếu máu.

28. Vì sao không nên chỉ điều trị con số hemoglobin?

Mục tiêu không phải đơn giản là đưa Hb về một con số “đẹp”.

Quan trọng hơn là:

Tìm nguyên nhân → điều trị nguyên nhân → cải thiện triệu chứng và khả năng hoạt động → giảm nguy cơ biến chứng.

Ví dụ, nếu thiếu máu do chảy máu đường tiêu hóa mà chỉ uống sắt, Hb có thể cải thiện tạm thời nhưng nguyên nhân mất máu vẫn còn.

Tương tự, nếu thiếu máu do bệnh thận hoặc bệnh mạn tính, cách xử trí sẽ khác với thiếu máu thiếu sắt.

29. Có phải da nhợt là chắc chắn bị thiếu máu?

Không.

Da và niêm mạc có thể nhợt vì nhiều nguyên nhân.

Ngoài ra, màu da tự nhiên của mỗi người cũng khác nhau nên việc tự đánh giá bằng mắt không chính xác.

Một người có thiếu máu nhẹ có thể không có biểu hiện nhợt rõ ràng.

Vì vậy, xét nghiệm máu mới là cách phù hợp để xác định có thiếu máu hay không, thay vì chỉ nhìn màu da.

30. Vì sao thiếu máu có thể gây chóng mặt?

Khi khả năng vận chuyển oxy giảm, đặc biệt trong thiếu máu đáng kể, người bệnh có thể cảm thấy lâng lâng, chóng mặt hoặc giảm khả năng gắng sức.

Nhưng chóng mặt cũng có thể do:

  • mất nước;

  • tụt huyết áp;

  • rối loạn tiền đình;

  • hạ đường huyết;

  • thuốc;

  • bệnh tim mạch;

  • các nguyên nhân thần kinh.

Do đó, giống như các triệu chứng khác, chóng mặt không thể tự nó xác định nguyên nhân là thiếu máu.

31. Thiếu máu có thể gây đau đầu không?

Có thể.

Một số người bị thiếu máu có thể xuất hiện đau đầu hoặc cảm giác đầu óc kém tỉnh táo, đặc biệt khi thiếu máu đáng kể.

Nhưng đau đầu có rất nhiều nguyên nhân.

Nếu đau đầu mới xuất hiện, dữ dội, tiến triển nhanh hoặc đi kèm yếu liệt, nói khó, nhìn đôi, co giật, rối loạn ý thức hoặc các dấu hiệu thần kinh khác, cần được đánh giá y tế ngay thay vì quy cho thiếu máu.

32. Khi nào thiếu máu trở thành vấn đề đáng chú ý?

Không chỉ nhìn vào việc Hb thấp đến mức nào.

Bác sĩ thường quan tâm đồng thời:

  • mức độ giảm Hb;

  • tốc độ giảm;

  • triệu chứng;

  • nguyên nhân;

  • tuổi;

  • bệnh tim phổi đi kèm;

  • tình trạng chung;

  • khả năng vận động;

  • bệnh đang mắc;

  • thuốc đang sử dụng.

Một người không có triệu chứng và thiếu máu nhẹ mạn tính có thể được xử trí rất khác một người Hb giảm nhanh kèm khó thở, đau ngực hoặc choáng.

33. Khi nào bác nên đi khám vì nghi ngờ thiếu máu?

Bác nên trao đổi với bác sĩ nếu có:

  • mệt kéo dài không rõ nguyên nhân;

  • giảm khả năng gắng sức rõ rệt;

  • khó thở khi hoạt động nhẹ;

  • tim đập nhanh hoặc hồi hộp kéo dài;

  • chóng mặt hoặc choáng tái diễn;

  • da hoặc niêm mạc nhợt hơn bình thường;

  • đau đầu kéo dài không rõ nguyên nhân;

  • kinh nguyệt rất nhiều;

  • phân đen hoặc có máu;

  • tiểu ra máu;

  • có biểu hiện chảy máu bất thường;

  • sụt cân không chủ ý;

  • thiếu máu được phát hiện qua xét nghiệm nhưng chưa rõ nguyên nhân.

Đặc biệt, nếu bác đã biết mình bị thiếu máu nhưng Hb tiếp tục giảm qua nhiều lần xét nghiệm, cần tìm nguyên nhân thay vì chỉ uống thuốc bổ máu kéo dài.

34. Khi nào cần được đánh giá khẩn cấp?

Nếu bác có thiếu máu hoặc nghi ngờ mất máu và xuất hiện:

  • khó thở nhiều hoặc khó thở khi nghỉ;

  • đau hoặc tức ngực;

  • ngất;

  • choáng nhiều;

  • tim đập rất nhanh kéo dài kèm mệt hoặc khó thở;

  • chảy máu đang diễn ra hoặc chảy máu nhiều;

  • nôn ra máu;

  • đi ngoài phân đen hoặc máu nhiều;

  • lơ mơ, lú lẫn;

  • tình trạng xấu đi nhanh chóng,

bác cần được đánh giá y tế khẩn cấp.

Đừng chờ xét nghiệm lại ở nhà nếu tình trạng đang diễn biến nhanh.

35. Cơ thể đang nói gì khi bị thiếu máu?

Khi thiếu máu xuất hiện, cơ thể đang cho chúng ta biết rằng khả năng cung cấp oxy của hệ tuần hoàn đang không đáp ứng tối ưu với nhu cầu.

Tim có thể phải làm việc nhiều hơn.

Hô hấp có thể tăng hoạt động.

Cơ thể có thể giảm khả năng chịu đựng khi gắng sức.

Nhưng đằng sau một chữ “thiếu máu” còn có một câu hỏi quan trọng hơn:

“Vì sao bác bị thiếu máu?”

Có thể chỉ là thiếu sắt.

Có thể là mất máu âm thầm.

Có thể liên quan đến bệnh mạn tính, bệnh thận, dinh dưỡng, thuốc hoặc điều trị ung thư.

Cũng có thể là một bệnh lý cần được đánh giá chuyên sâu hơn.

Vì vậy, thiếu máu không chỉ là một con số trên tờ xét nghiệm. Nó là một tín hiệu để tìm nguyên nhân.

36. Điều quan trọng nhất cần nhớ

  • Thiếu máu không đơn giản là “ít máu”; vấn đề chủ yếu liên quan đến hemoglobin và khả năng vận chuyển oxy.

  • Mệt, chóng mặt, tim đập nhanh hoặc khó thở không đồng nghĩa với thiếu máu, vì những triệu chứng này có nhiều nguyên nhân.

  • Thiếu máu có nhiều cơ chế: mất máu, giảm sản xuất hồng cầu hoặc tăng phá hủy hồng cầu.

  • Không phải mọi thiếu máu đều do thiếu sắt, vì vậy không nên tự uống sắt kéo dài khi chưa tìm nguyên nhân.

  • Ở người bệnh ung thư, thiếu máu có thể do bệnh, do điều trị hoặc do nhiều nguyên nhân khác, và Hb giảm không tự động có nghĩa ung thư đang tiến triển.

  • Điều quan trọng nhất khi phát hiện thiếu máu là xác định nguyên nhân và theo dõi diễn biến theo thời gian.

37. Khi nào bác nên đi khám?

Nếu bác chỉ thấy hơi mệt sau một ngày làm việc, ngủ không đủ hoặc vận động nhiều, nghỉ ngơi và điều chỉnh sinh hoạt có thể giúp cải thiện.

Nhưng nếu mệt kéo dài, giảm khả năng hoạt động, chóng mặt tái diễn, tim đập nhanh, khó thở hoặc có dấu hiệu chảy máu, bác nên đi khám và làm xét nghiệm phù hợp.

Nếu bác đang điều trị ung thư, hãy thông báo cho bác sĩ điều trị khi thấy mệt hoặc khó thở mới xuất hiện hay tăng lên, đặc biệt khi các triệu chứng ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt.

Không nên tự kết luận “do thiếu máu” và cũng không nên tự mua thuốc bổ máu hoặc thuốc sắt sử dụng kéo dài mà chưa xác định nguyên nhân.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Thiếu oxy là gì?

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Guideline on haemoglobin cutoffs to define anaemia in individuals and populations. World Health Organization. 2024.

  2. Cappellini MD, Musallam KM, Taher AT. Iron deficiency anaemia revisited. Journal of Internal Medicine. 2020.

  3. Camaschella C. Iron-deficiency anemia. New England Journal of Medicine. 2015.

  4. Weiss G, Goodnough LT. Anemia of chronic disease. New England Journal of Medicine. 2005.

  5. Ganz T. Anemia of Inflammation. New England Journal of Medicine. 2019.

  6. Babitt JL, Lin HY. Mechanisms of anemia in CKD. Journal of the American Society of Nephrology. 2012.

  7. Kidney Disease: Improving Global Outcomes. KDIGO 2025 Clinical Practice Guideline for Anemia in Chronic Kidney Disease. Kidney International. 2025.

  8. Hoffbrand AV, Higgs DR, Keeling DM, Mehta AB. Postgraduate Haematology. Wiley-Blackwell. 2016.

  9. Kaushansky K, Lichtman MA, Prchal JT, Levi M, Press OW, Burns LJ, Caligiuri M. Williams Hematology. McGraw-Hill Education. 2021.

  10. National Cancer Institute. Anemia and Cancer Treatment. National Institutes of Health. 2024.

  11. Arends J, Bachmann P, Baracos V, et al. ESPEN guidelines on nutrition in cancer patients. Clinical Nutrition. 2017.

  12. Muscaritoli M, Arends J, Bachmann P, et al. ESPEN practical guideline: Clinical Nutrition in Cancer. Clinical Nutrition. 2021.

  13. Bohlius J, Bohlke K, Castelli R, et al. Management of cancer-associated anemia with erythropoiesis-stimulating agents: ASCO/ASH clinical practice guideline update. Journal of Clinical Oncology. 2019.