Hiểu quá trình điều trị ung thư – PD-L1 ảnh hưởng đến lựa chọn liệu pháp miễn dịch như thế nào?
Khi nhận kết quả xét nghiệm có dòng PD-L1, nhiều bác có thể nghĩ rằng đây là một xét nghiệm để trả lời một câu hỏi rất đơn giản: “PD-L1 cao thì dùng thuốc miễn dịch, PD-L1 thấp thì không dùng”. Thực tế, cách hiểu này chưa đầy đủ.
PD-L1 là một trong những dấu ấn sinh học có thể được sử dụng để hỗ trợ lựa chọn liệu pháp miễn dịch trong một số loại ung thư. Tuy nhiên, kết quả PD-L1 không đứng riêng lẻ. Bác sĩ thường phải đặt kết quả này bên cạnh loại ung thư, mô bệnh học, giai đoạn bệnh, các đột biến gen có ý nghĩa điều trị, tình trạng toàn thân, bệnh đi kèm, những phương pháp đã điều trị trước đó và mục tiêu điều trị.
Nói cách khác, PD-L1 là một mảnh ghép trong quyết định điều trị, chứ không phải một “công tắc” có thể tự động quyết định có dùng miễn dịch hay không.
1. Trước hết, bác sĩ đang muốn biết điều gì khi chỉ định xét nghiệm PD-L1?
Khi yêu cầu xét nghiệm PD-L1, câu hỏi của bác sĩ thường không đơn giản là:
“PD-L1 có dương tính hay không?”
Mà gần hơn với câu hỏi:
“Trong loại ung thư và hoàn cảnh điều trị cụ thể của người bệnh này, mức độ biểu hiện PD-L1 có ảnh hưởng đến khả năng lựa chọn hoặc mức độ phù hợp của một liệu pháp miễn dịch nào đó hay không?”
Đây là điểm rất quan trọng.
Liệu pháp miễn dịch, đặc biệt là các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, hoạt động bằng cách giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư hiệu quả hơn. Một trong những cơ chế mà tế bào ung thư có thể sử dụng để làm giảm hoạt động của tế bào T liên quan đến trục PD-1/PD-L1.
PD-L1 là một protein có thể được biểu hiện trên tế bào ung thư và một số tế bào trong vi môi trường khối u. Vì vậy, việc xác định mức độ biểu hiện PD-L1 có thể cung cấp thêm thông tin về đặc điểm sinh học của khối u.
Tuy nhiên, từ “có biểu hiện PD-L1” đến “đáp ứng với thuốc miễn dịch” không phải là một mối quan hệ đơn giản một-một.
2. PD-L1 là xét nghiệm protein, không phải xét nghiệm đột biến gen
Một nhầm lẫn khá thường gặp là xếp PD-L1 vào cùng nhóm với EGFR, ALK, ROS1, KRAS hay BRAF.
Thực tế, đây là những loại thông tin sinh học khác nhau.
EGFR, ALK, ROS1, KRAS... thường liên quan đến các thay đổi về vật chất di truyền của tế bào ung thư, được đánh giá bằng các phương pháp sinh học phân tử khác nhau.
Trong khi đó, PD-L1 là một protein, và xét nghiệm PD-L1 trong thực hành thường đánh giá mức độ biểu hiện protein này bằng hóa mô miễn dịch, IHC.
Điều này có nghĩa là:
PD-L1 cao không có nghĩa là “gen PD-L1 bị đột biến”.
Ngược lại:
PD-L1 thấp hoặc âm tính cũng không có nghĩa là khối u không có bất kỳ đặc điểm di truyền nào khác.
Vì vậy, khi đọc một hồ sơ ung thư, bác nên tách riêng ít nhất ba nhóm thông tin:
Đột biến gen hoặc biến đổi phân tử → PD-L1 → các dấu ấn sinh học khác như MSI/MMR hoặc TMB.
Các nhóm thông tin này có thể cùng xuất hiện trong một hồ sơ nhưng chúng trả lời những câu hỏi khác nhau.
3. Vì sao có nơi báo PD-L1 theo TPS, có nơi lại báo CPS?
Đây là một trong những nguyên nhân khiến người bệnh dễ so sánh nhầm kết quả.
Có những báo cáo ghi:
PD-L1 TPS = 80%
Trong khi một báo cáo khác lại ghi:
PD-L1 CPS = 10
Hai con số này không nên được đặt cạnh nhau để kết luận cái nào cao hơn.
TPS là gì?
TPS, hay Tumor Proportion Score, thường được sử dụng trong một số bệnh ung thư, điển hình là ung thư phổi không tế bào nhỏ.
TPS phản ánh tỷ lệ tế bào u còn sống có biểu hiện PD-L1 trên màng tế bào.
Vì vậy, khi đọc:
PD-L1 TPS = 80%
thì không nên hiểu đơn giản là “80% toàn bộ tế bào trong cơ thể có PD-L1”.
Đó là một cách tính điểm trên mẫu mô khối u, theo tiêu chuẩn của xét nghiệm.
CPS là gì?
CPS, hay Combined Positive Score, tính cả tế bào u và một số tế bào miễn dịch có biểu hiện PD-L1 trong mẫu bệnh phẩm.
Cách tính và cách sử dụng CPS khác với TPS.
Do đó:
TPS 80% và CPS 10 không phải là hai đơn vị đo giống nhau.
Ngay cả khi hai người đều có kết quả được gọi là “PD-L1 dương tính”, ý nghĩa của kết quả còn phụ thuộc vào loại ung thư, thuốc được cân nhắc, phương pháp xét nghiệm và ngưỡng được sử dụng trong chỉ định điều trị tương ứng.
Đây là lý do bác không nên chỉ nhìn thấy một con số PD-L1 rồi tự đối chiếu với một con số trên Internet.
4. PD-L1 cao có nghĩa là chắc chắn đáp ứng với thuốc miễn dịch không?
Không.
Đây có lẽ là điều quan trọng nhất cần nhớ khi đọc kết quả PD-L1.
PD-L1 có thể giúp bác sĩ ước lượng khả năng có lợi từ một số liệu pháp miễn dịch trong một hoàn cảnh nhất định, nhưng PD-L1 không phải một phép thử có khả năng dự đoán chính xác tuyệt đối người bệnh sẽ đáp ứng hay không.
Có những người bệnh có PD-L1 cao nhưng bệnh không đáp ứng như kỳ vọng.
Ngược lại, trong một số loại ung thư và một số phác đồ, người bệnh có PD-L1 thấp hoặc âm tính vẫn có thể được điều trị bằng liệu pháp miễn dịch, chẳng hạn khi miễn dịch được sử dụng phối hợp với hóa trị hoặc các phương pháp điều trị khác theo chỉ định.
Vì vậy, cách suy luận:
PD-L1 cao → chắc chắn đáp ứng
là không đúng.
Và:
PD-L1 âm tính → chắc chắn không được dùng miễn dịch
cũng không đúng trong mọi tình huống.
Ý nghĩa của PD-L1 phải được đặt trong đúng loại ung thư và đúng phác đồ điều trị.
5. Vậy PD-L1 cao ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị như thế nào?
Hãy hình dung bác sĩ đang đứng trước một người bệnh ung thư giai đoạn tiến triển và có một số lựa chọn điều trị.
Nếu bệnh thuộc nhóm mà PD-L1 có vai trò trong lựa chọn liệu pháp miễn dịch, kết quả PD-L1 có thể làm thay đổi mức độ ưu tiên của một số lựa chọn.
Ví dụ đơn giản:
Người bệnh A: PD-L1 rất thấp.
Người bệnh B: PD-L1 biểu hiện ở mức cao.
Nếu hai người có cùng loại ung thư, cùng giai đoạn và các yếu tố khác tương tự, kết quả PD-L1 có thể khiến bác sĩ cân nhắc các chiến lược điều trị khác nhau.
Nhưng trên thực tế, hai người bệnh hiếm khi hoàn toàn giống nhau.
Bác sĩ còn phải hỏi:
Đây là ung thư gì?
Mô bệnh học là gì?
Giai đoạn bệnh ra sao?
Có đột biến gen có thuốc đích hay không?
Đã điều trị gì trước đó?
Thể trạng hiện tại thế nào?
Có bệnh lý đi kèm ảnh hưởng đến khả năng sử dụng miễn dịch không?
Mục tiêu hiện tại là điều trị triệt căn hay kiểm soát bệnh?
Thuốc hoặc phác đồ nào được phê duyệt và thực tế có thể tiếp cận?
Vì vậy, PD-L1 thường điều chỉnh quyết định, chứ không tự mình tạo ra quyết định.
6. Một ví dụ rất quan trọng ở ung thư phổi
Ở ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển, PD-L1 là một thông tin quan trọng trong quá trình lựa chọn điều trị.
Nhưng trước khi nhìn vào PD-L1, bác sĩ thường phải quan tâm đến một vấn đề khác:
Khối u có mang một biến đổi gen có thuốc điều trị đích hay không?
Ví dụ có thể gặp:
EGFR, ALK, ROS1, BRAF, MET, RET, KRAS, HER2 hoặc NTRK.
Nếu phát hiện một biến đổi phân tử có thuốc đích phù hợp, thì trong nhiều tình huống, điều trị đích sẽ giữ vai trò ưu tiên hơn việc chỉ nhìn vào PD-L1 để quyết định dùng miễn dịch.
Đây là lý do một kết quả kiểu:
EGFR có đột biến phù hợp + PD-L1 80%
không nên được hiểu thành:
“PD-L1 80% nên chắc chắn dùng miễn dịch.”
Bác sĩ phải đặt cả hai kết quả vào bối cảnh điều trị cụ thể.
Đây cũng là lý do khi đánh giá ung thư phổi giai đoạn tiến triển, việc chỉ xét nghiệm PD-L1 mà không quan tâm đến các dấu ấn phân tử có ý nghĩa điều trị có thể dẫn đến một bức tranh không đầy đủ.
Ngược lại, nếu không phát hiện một đột biến có thuốc đích phù hợp, PD-L1 có thể trở thành một trong những thông tin quan trọng hơn khi lựa chọn chiến lược điều trị miễn dịch, tùy từng trường hợp.
7. PD-L1 không hoạt động một mình: bác sĩ còn nhìn nhiều dấu ấn khác
Một khối u có thể có rất nhiều đặc điểm sinh học khác nhau.
Ngoài PD-L1, trong một số bệnh cảnh bác sĩ có thể quan tâm đến:
MSI/MMR
Một số khối u có tình trạng mất ổn định vi vệ tinh hoặc thiếu hụt hệ thống sửa chữa bắt cặp sai DNA. Những đặc điểm này có thể liên quan đến khả năng đáp ứng với liệu pháp miễn dịch trong một số loại ung thư.
TMB
TMB phản ánh số lượng biến đổi di truyền nhất định trong khối u. Đây cũng là một dấu ấn sinh học có thể được nghiên cứu và sử dụng trong một số hoàn cảnh, nhưng không thể xem TMB là một phiên bản khác của PD-L1.
Các biến đổi gen có thuốc đích
EGFR, ALK, ROS1, BRAF, MET, RET, KRAS... có thể dẫn đến một hướng điều trị hoàn toàn khác nếu phát hiện được thay đổi có ý nghĩa điều trị.
Do đó, khi bác nhìn vào một hồ sơ có nhiều kết quả:
PD-L1 + NGS + MSI/MMR + TMB
không nên nghĩ rằng các xét nghiệm này đang “kiểm tra cùng một thứ”.
Chúng đang cung cấp những mảnh thông tin sinh học khác nhau để bác sĩ ghép lại thành một bức tranh hoàn chỉnh hơn.
8. Cùng một mức PD-L1 nhưng hai người bệnh có thể được điều trị khác nhau
Đây là một ví dụ rất hữu ích để hiểu bản chất của quyết định điều trị.
Giả sử có hai người bệnh đều có:
PD-L1 TPS = 50%.
Nhìn riêng con số này, có vẻ như hai người có cùng một đặc điểm.
Nhưng người thứ nhất có ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV, có một đột biến gen có thuốc đích.
Người thứ hai cũng mắc ung thư phổi giai đoạn IV nhưng không phát hiện được biến đổi gen có thuốc đích phù hợp.
Hai người này không nhất thiết có cùng chiến lược điều trị, mặc dù cùng có PD-L1 50%.
Lại giả sử một người có PD-L1 1% nhưng có thể phù hợp với một phác đồ miễn dịch phối hợp hóa trị, trong khi một người khác có PD-L1 rất cao nhưng lại có những yếu tố lâm sàng khiến bác sĩ phải cân nhắc rất kỹ việc sử dụng miễn dịch.
Điều đó cho thấy:
PD-L1 không phải là “điểm số tổng kết” của bệnh ung thư.
Nó chỉ là một trong các biến số của bài toán điều trị.
9. Phương pháp xét nghiệm PD-L1 cũng có ý nghĩa
Không phải tất cả kết quả PD-L1 đều có thể được so sánh trực tiếp với nhau.
Khi đọc báo cáo, bác sĩ còn cần biết:
Kháng thể nào được sử dụng?
Hệ thống xét nghiệm nào?
Cách chấm điểm nào?
TPS hay CPS?
Ngưỡng dương tính được sử dụng là bao nhiêu?
Loại ung thư nào?
Kết quả này được dùng để lựa chọn thuốc nào?
Đây là lý do một kết quả PD-L1 từ một bệnh viện hoặc phòng xét nghiệm không nên được tách khỏi phần thông tin về phương pháp xét nghiệm.
Hai báo cáo cùng ghi “PD-L1 dương tính” nhưng nếu sử dụng hệ thống chấm điểm hoặc bối cảnh chỉ định khác nhau thì ý nghĩa lâm sàng có thể không giống nhau.
Trong một số trường hợp, bác sĩ giải phẫu bệnh hoặc bác sĩ ung thư có thể cần xem xét lại bản báo cáo đầy đủ thay vì chỉ nhìn vào dòng “PD-L1: positive”.
10. Tại sao kết quả PD-L1 có thể chưa phản ánh hoàn toàn toàn bộ khối u?
Khối u không phải lúc nào cũng đồng nhất.
Một vùng của khối u có thể biểu hiện PD-L1 khác với một vùng khác. Tổn thương nguyên phát cũng có thể có đặc điểm khác với một vị trí di căn.
Ngoài ra, đặc điểm sinh học của khối u có thể thay đổi theo thời gian và sau điều trị.
Điều này tạo ra một vấn đề quan trọng:
Mẫu mô được xét nghiệm chỉ là một phần của khối u.
Nếu mẫu sinh thiết rất nhỏ hoặc lấy từ một vị trí nhất định, kết quả có thể không phản ánh hoàn toàn mọi vùng của bệnh.
Điều này không có nghĩa xét nghiệm PD-L1 “không đáng tin cậy”. Nó có nghĩa rằng kết quả xét nghiệm cần được diễn giải trong giới hạn của chính mẫu bệnh phẩm.
Trong những trường hợp kết quả không phù hợp với toàn bộ bệnh cảnh hoặc mẫu bệnh phẩm không đủ, bác sĩ có thể cân nhắc các lựa chọn khác tùy tình huống.
11. PD-L1 âm tính có nghĩa là không được điều trị miễn dịch?
Không thể kết luận như vậy cho mọi bệnh ung thư.
Ý nghĩa của PD-L1 âm tính phụ thuộc rất lớn vào:
Loại ung thư.
Thuốc miễn dịch đang được cân nhắc.
Phác đồ đơn trị liệu hay phối hợp.
Giai đoạn bệnh.
Dòng điều trị.
Các dấu ấn sinh học khác.
Trong một số chỉ định, PD-L1 âm tính có thể làm giảm mức độ phù hợp của một lựa chọn miễn dịch nhất định. Nhưng trong những chỉ định khác, miễn dịch vẫn có thể được sử dụng trong phác đồ phối hợp theo bằng chứng và hướng dẫn điều trị.
Vì vậy, nếu trên báo cáo ghi:
PD-L1 negative
bác không nên tự hiểu thành:
“Tôi không dùng được thuốc miễn dịch.”
Cần hỏi thêm:
“Âm tính trong xét nghiệm này có ảnh hưởng như thế nào đến phác đồ đang được bác sĩ cân nhắc?”
Đó mới là câu hỏi có giá trị lâm sàng.
12. PD-L1 cao cũng không đồng nghĩa với việc nên bỏ qua các yếu tố khác
Một kết quả PD-L1 rất cao có thể tạo cảm giác rằng “đã tìm được chìa khóa”.
Nhưng bác sĩ vẫn phải xem toàn bộ hồ sơ.
Ví dụ, cần đánh giá thể trạng người bệnh, chức năng các cơ quan, bệnh lý đi kèm, nguy cơ độc tính miễn dịch, các thuốc đang sử dụng, những điều trị trước đây và mục tiêu điều trị.
Đặc biệt, nếu người bệnh đã từng điều trị nhiều dòng, lựa chọn tiếp theo có thể khác với một người mới bắt đầu điều trị.
Vì vậy, cùng một con số PD-L1 nhưng thời điểm xuất hiện kết quả trong hành trình điều trị cũng có thể làm thay đổi ý nghĩa của nó.
13. Khi đọc hồ sơ, bác nên đặt PD-L1 vào đâu?
Có thể hình dung quá trình ra quyết định như sau:
Chẩn đoán ung thư
↓
Xác định mô bệnh học
↓
Xác định giai đoạn
↓
Tìm các biến đổi phân tử có ý nghĩa điều trị
↓
Đánh giá PD-L1 và các dấu ấn sinh học phù hợp
↓
Đánh giá thể trạng và bệnh đi kèm
↓
Xem những điều trị đã sử dụng
↓
Xác định mục tiêu điều trị
↓
Lựa chọn phác đồ phù hợp
PD-L1 nằm trong quá trình này, nhưng không nằm ở cuối cùng như một chiếc nút “có miễn dịch/không miễn dịch”.
Đây cũng chính là lý do bác có thể thấy bác sĩ hỏi rất nhiều thông tin trước khi kê một thuốc miễn dịch, mặc dù kết quả PD-L1 đã có sẵn.
14. Vì sao không nên chỉ gửi cho bác sĩ một dòng “PD-L1 80%”?
Nếu bác muốn hỏi bác sĩ về khả năng sử dụng liệu pháp miễn dịch, một dòng:
“PD-L1 80%”
thường chưa đủ thông tin.
Một hồ sơ có giá trị hơn sẽ bao gồm ít nhất:
Loại ung thư và mô bệnh học
Giai đoạn bệnh
PD-L1 và phương pháp chấm điểm
Kết quả xét nghiệm gen hoặc NGS nếu có
MSI/MMR hoặc các dấu ấn liên quan nếu đã xét nghiệm
Các điều trị đã sử dụng
Tình trạng bệnh hiện tại trên hình ảnh học
Thể trạng và các bệnh lý đi kèm quan trọng
Khi có đủ những thông tin này, bác sĩ mới có thể trả lời câu hỏi quan trọng hơn:
“Với toàn bộ hồ sơ này, liệu pháp miễn dịch có phù hợp không, dùng đơn độc hay phối hợp, và lựa chọn nào có cơ sở tốt nhất?”
15. Nếu PD-L1 thay đổi giữa hai lần xét nghiệm thì sao?
Đôi khi bác có thể gặp tình huống:
Lần đầu PD-L1 thấp.
Lần sau PD-L1 cao hơn.
Hoặc ngược lại.
Điều này không nhất thiết có nghĩa là xét nghiệm trước “sai”.
Có thể có sự khác biệt giữa các mẫu bệnh phẩm, vị trí lấy mẫu, mức độ không đồng nhất của khối u, phương pháp xét nghiệm hoặc những thay đổi sinh học của bệnh theo thời gian.
Do đó, bác sĩ không nên chỉ nhìn vào hai con số rồi kết luận bệnh “tăng PD-L1” hay “giảm PD-L1” theo cách đơn giản như theo dõi đường huyết.
Trong trường hợp có sự khác biệt đáng kể giữa các kết quả, cần xem toàn bộ báo cáo giải phẫu bệnh và phương pháp xét nghiệm, đồng thời đặt chúng vào diễn biến bệnh và điều trị.
Việc xét nghiệm lại cũng không phải lúc nào cũng cần thiết. Nó chỉ có ý nghĩa khi kết quả mới có khả năng thay đổi quyết định điều trị và phù hợp với hoàn cảnh lâm sàng.
16. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Nếu bác chỉ muốn nhớ một số điểm về PD-L1, hãy nhớ những điều sau.
Thứ nhất, PD-L1 là một dấu ấn sinh học, thường được đánh giá bằng hóa mô miễn dịch, chứ không phải một đột biến gen.
Thứ hai, PD-L1 cao có thể làm tăng khả năng lựa chọn hoặc mức độ ưu tiên của một số liệu pháp miễn dịch trong những hoàn cảnh nhất định, nhưng không bảo đảm người bệnh sẽ đáp ứng.
Thứ ba, PD-L1 thấp hoặc âm tính không đồng nghĩa với việc mọi liệu pháp miễn dịch đều bị loại bỏ. Ý nghĩa phụ thuộc vào loại ung thư, thuốc, phác đồ và bối cảnh điều trị.
Thứ tư, TPS và CPS là những cách chấm điểm khác nhau. Không nên lấy hai con số này để so sánh trực tiếp.
Thứ năm, cần biết phương pháp xét nghiệm, hệ thống chấm điểm và ngưỡng được sử dụng khi diễn giải kết quả.
Thứ sáu, PD-L1 phải được đọc cùng với mô bệnh học, giai đoạn, xét nghiệm gen, các dấu ấn sinh học khác, thể trạng, bệnh đi kèm và những điều trị trước đó.
Thứ bảy, trong ung thư phổi có đột biến gen có thuốc đích phù hợp, kết quả PD-L1 không nên được sử dụng một cách tách biệt để quyết định điều trị.
Và cuối cùng, điều quan trọng nhất là:
Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể thay thế việc đánh giá toàn bộ hồ sơ ung thư.
PD-L1 giúp bác sĩ hiểu thêm một khía cạnh của khối u. Khi đặt nó cạnh giải phẫu bệnh, giai đoạn, xét nghiệm gen, các dấu ấn sinh học khác và tình trạng thực tế của người bệnh, những thông tin rời rạc mới trở thành một cơ sở để lựa chọn điều trị.
Khi nào bác nên trao đổi lại với bác sĩ?
Bác nên trao đổi lại với bác sĩ nếu trong hồ sơ có kết quả PD-L1 nhưng bác chưa rõ:
PD-L1 được tính theo TPS hay CPS?
Ngưỡng PD-L1 này có ý nghĩa gì đối với loại ung thư của bác?
Kết quả được thực hiện bằng phương pháp nào?
PD-L1 có thực sự ảnh hưởng đến phác đồ đang được cân nhắc không?
Có cần kết hợp kết quả PD-L1 với xét nghiệm gen hoặc các dấu ấn sinh học khác không?
Nếu PD-L1 âm tính, liệu pháp miễn dịch có còn lựa chọn nào trong trường hợp của bác hay không?
Nếu PD-L1 rất cao, liệu có cần ưu tiên miễn dịch hay vẫn phải xem xét các yếu tố khác trước?
Đặc biệt, nếu bác đang điều trị ung thư phổi giai đoạn tiến triển và có kết quả PD-L1 cao đồng thời phát hiện đột biến gen, không nên tự kết luận rằng thuốc miễn dịch chắc chắn là lựa chọn tốt nhất. Đây là tình huống cần đặt các kết quả cạnh nhau và đánh giá theo toàn bộ bệnh cảnh.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu quá trình điều trị ung thư – Vì sao cùng một loại ung thư nhưng mỗi người có thể được điều trị khác nhau?
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute. Biomarker Testing for Cancer Treatment. National Cancer Institute. 2025.
National Cancer Institute. Immune Checkpoint Inhibitors. National Cancer Institute. 2024.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Non-Small Cell Lung Cancer. NCCN. 2026.
American Society of Clinical Oncology. Therapy for Stage IV Non-Small Cell Lung Cancer Without Driver Alterations: ASCO Living Guideline. Journal of Clinical Oncology. 2026.
American Society of Clinical Oncology; College of American Pathologists. PD-L1 Testing in Non-Small Cell Lung Cancer: Guideline Recommendations. Journal of Clinical Oncology. 2017.
College of American Pathologists. Recommendations for Programmed Death Ligand 1 Immunohistochemistry Testing in Non-Small Cell Lung Cancer. College of American Pathologists. 2024.
Herbst RS, Giaccone G, de Marinis F, et al. Atezolizumab for First-Line Treatment of Metastatic Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2020.
Reck M, Rodríguez-Abreu D, Robinson AG, et al. Pembrolizumab versus Chemotherapy for PD-L1-Positive Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine. 2016.
Brahmer JR, Govindan R, Anders RA, et al. The Society for Immunotherapy of Cancer Consensus Statement on Immunotherapy for the Treatment of Non-Small Cell Lung Cancer. Journal for ImmunoTherapy of Cancer. 2018.
ESMO. ESMO Clinical Practice Guidelines for Diagnosis, Treatment and Follow-up of Metastatic Non-Small-Cell Lung Cancer. Annals of Oncology. 2023.
World Health Organization. WHO Classification of Tumours: Thoracic Tumours. 5th ed. International Agency for Research on Cancer. 2021.
