Phòng bệnh mùa đông

Mùa đông mang đến thời tiết lạnh, khô hoặc ẩm tùy khu vực. Ở miền Bắc Việt Nam, những đợt rét, rét đậm hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể khiến nhiều người dễ mắc hoặc làm nặng thêm một số bệnh.

Các bệnh đường hô hấp như cảm lạnh, cúm, viêm họng, viêm phế quản và viêm phổi thường được nhắc đến nhiều hơn vào mùa lạnh. Người mắc hen phế quản hoặc bệnh phổi mạn tính có thể thấy triệu chứng khó chịu hơn. Người cao tuổi và người có bệnh tim mạch cũng cần thận trọng khi nhiệt độ xuống thấp.

Tuy nhiên, có một điều bác cần hiểu:

Trời lạnh không tự nó “sinh ra” virus hay vi khuẩn.

Nhiều bệnh mùa đông liên quan đến sự lưu hành của tác nhân gây bệnh, việc ở trong không gian kín đông người, thông khí kém và những thay đổi trong cách sinh hoạt khi thời tiết lạnh.

Vì vậy, phòng bệnh mùa đông không chỉ là mặc thật ấm.

Đó là sự kết hợp giữa giữ ấm hợp lý, tiêm chủng, vệ sinh, thông khí, dinh dưỡng, vận động, kiểm soát bệnh nền và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường.


1. Vì sao mùa đông dễ mắc bệnh hô hấp hơn?

Khi thời tiết lạnh, mọi người có xu hướng:

  • Đóng kín cửa.

  • Ở trong nhà nhiều hơn.

  • Tập trung đông người trong không gian kín.

  • Ít mở cửa thông khí.

  • Giảm hoạt động ngoài trời.

Đây là những yếu tố có thể tạo điều kiện cho các tác nhân gây bệnh đường hô hấp lây lan.

Ngoài ra, không khí lạnh và khô có thể gây kích thích đường hô hấp ở một số người, đặc biệt ở người có:

  • Hen phế quản.

  • COPD.

  • Viêm mũi dị ứng.

  • Các bệnh đường hô hấp mạn tính khác.

Vì vậy, nếu bác thường thấy ho, khò khè hoặc khó thở tăng lên khi trời lạnh, không nên chỉ nghĩ rằng mình “không chịu được thời tiết”.

Có thể bác đang có một bệnh lý đường hô hấp cần được kiểm soát tốt hơn.


2. Cảm lạnh và cúm không giống nhau

Đây là hai tình trạng rất dễ bị gọi chung là “cảm”.

Cảm lạnh thường do nhiều loại virus khác nhau gây ra. Triệu chứng thường tương đối nhẹ như:

  • Hắt hơi.

  • Chảy nước mũi.

  • Nghẹt mũi.

  • Đau họng.

  • Ho.

  • Có thể mệt nhẹ.

Cúm do virus cúm gây ra và có thể khiến người bệnh mệt rõ hơn.

Cúm thường có thể xuất hiện:

  • Sốt.

  • Đau đầu.

  • Đau mỏi cơ.

  • Mệt nhiều.

  • Ho.

  • Đau họng.

Tuy nhiên, triệu chứng của các bệnh hô hấp có thể chồng lấp lên nhau.

Vì vậy, không nên chỉ dựa vào một triệu chứng để tự xác định chắc chắn mình bị cúm hay cảm lạnh.


3. Tiêm vaccine là một trong những biện pháp phòng bệnh quan trọng

Mùa đông thường là thời điểm nhiều người quan tâm đến cúm và các bệnh hô hấp.

Vaccine không bảo vệ bác khỏi mọi loại virus đường hô hấp, nhưng với những bệnh đã có vaccine phù hợp, tiêm chủng là một trong những biện pháp chủ động quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc biến chứng.

Người lớn, đặc biệt những người thuộc nhóm nguy cơ cao, nên trao đổi với nhân viên y tế về những vaccine phù hợp với:

  • Tuổi.

  • Bệnh nền.

  • Tình trạng miễn dịch.

  • Công việc.

  • Tiền sử tiêm chủng.

Đặc biệt, người cao tuổi và người mắc bệnh mạn tính nên được quan tâm đến việc tiêm chủng phòng các bệnh có thể gây biến chứng nặng.


4. Đừng đợi đến mùa đông mới nhớ đến vaccine cúm

Một hiểu lầm khá phổ biến là:

“Bao giờ có dịch cúm thì mới cần tiêm.”

Thực tế, vaccine cần có thời gian để cơ thể hình thành đáp ứng miễn dịch.

Vì vậy, việc tiêm chủng nên được thực hiện theo lịch và khuyến cáo phù hợp, thay vì chờ đến khi xung quanh đã có rất nhiều người mắc bệnh.

Ngoài ra, vaccine cúm được cập nhật theo mùa và không bảo vệ khỏi tất cả các virus gây cảm lạnh.

Do đó:

Tiêm vaccine cúm không có nghĩa là cả mùa đông bác sẽ không bao giờ bị ho, sổ mũi hay cảm lạnh.

Mục tiêu chính là giảm nguy cơ mắc cúm và đặc biệt là giảm nguy cơ bệnh nặng ở những người có nguy cơ.


5. Giữ ấm như thế nào mới đúng?

Khi trời lạnh, cơ thể cần tăng cường điều chỉnh để duy trì nhiệt độ trung tâm.

Bác nên:

  • Mặc quần áo phù hợp với nhiệt độ.

  • Giữ ấm đầu, cổ, bàn tay và bàn chân khi cần.

  • Tránh để cơ thể bị ướt và lạnh trong thời gian dài.

  • Thay quần áo ướt sớm.

  • Giữ nơi ở đủ ấm và thông thoáng.

Nhưng giữ ấm không có nghĩa là:

“Càng mặc nhiều lớp càng tốt.”

Nếu mặc quá kín, cơ thể khó thoát nhiệt khi vận động và có thể ra mồ hôi. Sau đó quần áo ẩm lại khiến cơ thể lạnh hơn.

Nguyên tắc phù hợp là:

Giữ ấm vừa đủ, khô ráo và phù hợp với hoạt động.


6. Người cao tuổi cần đặc biệt chú ý khi trời lạnh

Người cao tuổi có thể cảm nhận nhiệt độ và điều chỉnh thân nhiệt không tốt như người trẻ.

Ngoài ra, họ thường có nhiều bệnh nền và sử dụng nhiều thuốc hơn.

Vì vậy, khi trời rét, gia đình nên chú ý:

  • Nhiệt độ trong phòng.

  • Quần áo và chăn đắp.

  • Khả năng ăn uống.

  • Vận động.

  • Tình trạng chóng mặt hoặc yếu.

  • Các triệu chứng hô hấp.

  • Các bệnh tim mạch và huyết áp.

Không nên để người cao tuổi ở trong một căn phòng quá lạnh chỉ vì nghĩ rằng:

“Cứ chịu lạnh một chút cho quen.”


7. Trời lạnh có thể ảnh hưởng đến tim mạch

Khi nhiệt độ xuống thấp, các mạch máu ngoại vi có thể co lại để giảm mất nhiệt.

Điều này làm tăng gánh nặng lên hệ tim mạch ở một số người.

Người mắc:

  • Tăng huyết áp.

  • Bệnh mạch vành.

  • Suy tim.

  • Rối loạn nhịp tim.

  • Bệnh mạch máu ngoại biên.

cần thận trọng hơn khi trời lạnh.

Đặc biệt, không nên đột ngột thực hiện vận động gắng sức ngoài trời trong điều kiện rất lạnh nếu cơ thể chưa thích nghi.

Nếu xuất hiện:

  • Đau ngực.

  • Khó thở.

  • Choáng.

  • Ngất.

  • Tim đập bất thường rõ rệt.

cần được đánh giá y tế.


8. Người mắc hen hoặc COPD cần chuẩn bị trước mùa lạnh

Không khí lạnh có thể làm đường thở khó chịu hơn ở một số người mắc hen hoặc bệnh phổi mạn tính.

Bác có thể nhận thấy:

  • Ho nhiều hơn.

  • Khò khè.

  • Nặng ngực.

  • Khó thở khi vận động.

Nếu bác đã được chẩn đoán hen hoặc COPD, mùa lạnh là thời điểm càng cần:

  • Dùng thuốc đúng hướng dẫn.

  • Không tự ý ngừng thuốc kiểm soát.

  • Mang thuốc cấp cứu theo chỉ định khi ra ngoài.

  • Hạn chế tiếp xúc với khói thuốc.

  • Tránh các yếu tố kích thích đã biết.

Nếu khó thở tăng rõ hoặc thuốc cấp cứu không giúp cải thiện như thường lệ, cần đi khám.


9. Đừng đổ mọi cơn ho mùa đông cho “thời tiết”

Ho có thể xuất hiện do:

  • Nhiễm virus.

  • Cúm.

  • Viêm phế quản.

  • Hen.

  • COPD.

  • Viêm phổi.

  • Chảy dịch mũi sau.

  • Trào ngược dạ dày – thực quản.

  • Hút thuốc.

  • Một số thuốc.

  • Và nhiều nguyên nhân khác.

Nếu ho kéo dài, tái diễn hoặc có các dấu hiệu bất thường, cần tìm nguyên nhân thay vì liên tục dùng thuốc ho.

Đặc biệt, người hút thuốc hoặc có tiền sử bệnh phổi cần chú ý hơn khi xuất hiện ho kéo dài, ho ra máu, khó thở tăng hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.


10. Không khí trong nhà rất quan trọng

Mùa lạnh khiến nhiều gia đình có xu hướng đóng kín cửa.

Điều này giúp giữ ấm nhưng nếu phòng quá kín, không khí có thể kém thông thoáng.

Vì vậy, khi điều kiện cho phép, nên:

  • Thông khí phòng phù hợp.

  • Tránh để nhiều người tập trung lâu trong phòng kín.

  • Vệ sinh nhà cửa.

  • Hạn chế khói thuốc trong nhà.

  • Vệ sinh các thiết bị sưởi và điều hòa đúng cách.

Giữ ấm và thông khí không phải hai việc đối lập.

Mục tiêu là tạo môi trường vừa đủ ấm vừa có chất lượng không khí phù hợp.


11. Cẩn thận với khói thuốc và khói đốt

Mùa lạnh, một số gia đình có thể đốt than, củi hoặc sử dụng các thiết bị sưởi không phù hợp.

Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.

Các nguồn đốt trong không gian kín có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc khí carbon monoxide (CO).

CO là loại khí không màu, không mùi và có thể gây:

  • Đau đầu.

  • Chóng mặt.

  • Buồn nôn.

  • Yếu.

  • Lú lẫn.

  • Mất ý thức.

Trong trường hợp nặng, có thể đe dọa tính mạng.

Vì vậy, không sử dụng than để sưởi trong phòng kín.

Các thiết bị đốt nhiên liệu cần được sử dụng đúng hướng dẫn và bảo đảm thông khí.


12. Trời lạnh không có nghĩa là không cần vận động

Một sai lầm khác là:

“Trời lạnh thì nằm trong nhà cho khỏe.”

Nếu sức khỏe cho phép, bác vẫn nên duy trì vận động.

Nếu không thuận tiện vận động ngoài trời, có thể:

  • Đi lại trong nhà.

  • Tập các bài vận động nhẹ.

  • Tập sức mạnh.

  • Tập thăng bằng.

  • Thực hiện các bài tập phù hợp với tuổi và bệnh nền.

Nếu phải ra ngoài trời lạnh, nên khởi động và tăng cường độ từ từ.

Người cao tuổi hoặc người có bệnh tim mạch nên lựa chọn mức độ vận động phù hợp và hỏi bác sĩ nếu chưa rõ khả năng tập luyện.


13. Ăn uống mùa đông như thế nào?

Mùa đông thường khiến nhiều người thích những món:

  • Nhiều mỡ.

  • Nhiều muối.

  • Nhiều đường.

  • Đồ chiên rán.

  • Đồ ăn chế biến sẵn.

Những món này có thể tạo cảm giác ngon miệng và ấm bụng, nhưng nếu sử dụng thường xuyên có thể không có lợi cho sức khỏe.

Một chế độ ăn mùa đông vẫn nên bảo đảm:

  • Rau xanh.

  • Trái cây.

  • Protein phù hợp.

  • Ngũ cốc và nguồn tinh bột phù hợp.

  • Chất béo lành mạnh.

  • Nước.

Không cần phải ăn thật nhiều “đồ bổ” chỉ vì trời lạnh.

Cơ thể cần dinh dưỡng cân đối quanh năm, không chỉ riêng mùa đông.


14. Uống nước mùa đông vẫn rất quan trọng

Trời lạnh khiến chúng ta ít cảm thấy khát hơn so với mùa nóng.

Nhưng cơ thể vẫn mất nước thông qua:

  • Nước tiểu.

  • Hô hấp.

  • Da.

  • Hoạt động thể chất.

Ngoài ra, không khí khô hoặc việc ở trong phòng có sưởi cũng có thể làm cơ thể cảm thấy khô hơn.

Vì vậy, mùa đông vẫn cần uống nước phù hợp.

Nhưng giống như mùa hè, người mắc suy tim, bệnh thận hoặc bệnh lý cần hạn chế dịch nên tuân thủ hướng dẫn riêng của bác sĩ.


15. Có cần uống vitamin để “tăng đề kháng” trong mùa đông?

Không phải ai cũng cần uống vitamin hoặc thực phẩm bổ sung để phòng bệnh mùa đông.

Một chế độ ăn đa dạng thường cung cấp nhiều chất dinh dưỡng cần thiết.

Việc bổ sung vitamin hoặc khoáng chất có thể phù hợp trong một số trường hợp, chẳng hạn khi có thiếu hụt hoặc nhu cầu đặc biệt, nhưng không nên mặc định rằng:

“Uống càng nhiều vitamin thì miễn dịch càng mạnh.”

Đặc biệt, không nên tự dùng liều cao kéo dài nếu không có chỉ định.


16. Rửa tay vẫn là một biện pháp rất đơn giản nhưng quan trọng

Nhiều tác nhân gây bệnh đường hô hấp và đường tiêu hóa có thể lây lan qua bàn tay hoặc bề mặt nhiễm bẩn.

Bác nên rửa tay:

  • Trước khi ăn.

  • Sau khi đi vệ sinh.

  • Sau khi ho hoặc hắt hơi.

  • Sau khi tiếp xúc với người bệnh.

  • Sau khi từ nơi công cộng trở về.

Khi không có điều kiện rửa tay bằng xà phòng và nước, dung dịch sát khuẩn tay phù hợp có thể được sử dụng trong những tình huống thích hợp.


17. Khi nào nên đeo khẩu trang?

Không phải lúc nào cũng cần đeo khẩu trang trong mọi hoàn cảnh.

Tuy nhiên, khẩu trang có thể hữu ích trong những tình huống nguy cơ lây nhiễm đường hô hấp cao, chẳng hạn:

  • Khi ở nơi đông người, kín và thông khí kém.

  • Khi tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng hô hấp.

  • Khi bản thân đang mắc bệnh hô hấp và cần hạn chế lây cho người khác.

  • Khi môi trường có nhiều bụi hoặc chất kích thích phù hợp với loại khẩu trang đang sử dụng.

Ngoài khẩu trang, thông khí và tránh tiếp xúc gần khi đang mắc bệnh cũng rất quan trọng.


18. Nếu bị cảm cúm, có cần uống kháng sinh không?

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.

Nhiều bệnh hô hấp mùa đông là do virus.

Kháng sinh tác động lên vi khuẩn, không có tác dụng điều trị virus.

Vì vậy, không nên tự mua kháng sinh chỉ vì:

  • Ho.

  • Sổ mũi.

  • Đau họng.

  • Sốt.

Bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh khi có lý do phù hợp để nghĩ đến nhiễm khuẩn hoặc biến chứng cần điều trị bằng kháng sinh.

Việc sử dụng kháng sinh không cần thiết có thể gây tác dụng phụ và góp phần vào tình trạng kháng kháng sinh.


19. Khi nào một bệnh hô hấp mùa đông cần đi khám?

Một đợt cảm lạnh nhẹ có thể tự cải thiện.

Nhưng bác nên đi khám khi:

  • Sốt cao hoặc sốt kéo dài.

  • Khó thở.

  • Đau ngực.

  • Thở nhanh.

  • Khò khè tăng rõ.

  • Ho ra máu.

  • Lú lẫn.

  • Yếu nhiều.

  • Không uống được.

  • Mất nước.

  • Triệu chứng nặng dần thay vì cải thiện.

  • Người cao tuổi hoặc người có bệnh nền xuất hiện thay đổi rõ rệt.

Đặc biệt, nếu người bệnh có bệnh tim, bệnh phổi mạn tính, suy giảm miễn dịch hoặc đang điều trị ung thư, ngưỡng đi khám nên thấp hơn.


20. Người bệnh ung thư cần lưu ý gì trong mùa đông?

Người bệnh ung thư có thể có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn tùy loại ung thư, giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị.

Một số phương pháp điều trị có thể làm giảm số lượng bạch cầu hoặc ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.

Trong những trường hợp này, một đợt sốt hoặc nhiễm trùng đường hô hấp có thể cần được đánh giá sớm hơn người khỏe mạnh.

Nếu bác đang điều trị ung thư và xuất hiện:

  • Sốt.

  • Rét run.

  • Ho mới xuất hiện hoặc tăng nhanh.

  • Khó thở.

  • Đau họng.

  • Tiêu chảy.

  • Tiểu buốt.

  • Mệt nhiều bất thường.

nên liên hệ với cơ sở điều trị để được hướng dẫn.

Đặc biệt, nếu bác đang hóa trị và được bác sĩ dặn phải báo ngay khi sốt, cần tuân thủ đúng hướng dẫn đó.

Không nên tự dùng kháng sinh hoặc thuốc hạ sốt để trì hoãn việc liên hệ với cơ sở y tế khi đang trong giai đoạn nguy cơ cao.


21. Một số người cần được bảo vệ đặc biệt trong mùa đông

Gia đình nên quan tâm hơn đến:

Người cao tuổi

Đặc biệt nếu sống một mình, vận động hạn chế hoặc có nhiều bệnh nền.

Trẻ nhỏ

Đặc biệt trẻ rất nhỏ hoặc có bệnh hô hấp mạn tính.

Người mắc bệnh tim mạch

Nhất là bệnh mạch vành, suy tim hoặc tăng huyết áp khó kiểm soát.

Người mắc bệnh phổi

Ví dụ hen phế quản, COPD hoặc các bệnh phổi mạn tính khác.

Người suy giảm miễn dịch

Bao gồm một số người đang điều trị ung thư hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.

Người sống trong điều kiện nhà ở khó giữ ấm

Đây là yếu tố xã hội cũng cần được quan tâm, bởi khả năng bảo vệ sức khỏe không chỉ phụ thuộc vào ý thức cá nhân.


22. Một “bộ nguyên tắc mùa đông” đơn giản cho cả gia đình

Bác có thể nhớ 8 việc:

1. Giữ ấm vừa đủ.

2. Tiêm chủng phù hợp.

3. Rửa tay và giữ vệ sinh.

4. Giữ nhà thông thoáng, tránh khói thuốc và khói đốt.

5. Duy trì vận động phù hợp.

6. Ăn uống đầy đủ và uống nước phù hợp.

7. Kiểm soát tốt bệnh mạn tính và dùng thuốc đúng hướng dẫn.

8. Đi khám sớm khi xuất hiện dấu hiệu bất thường hoặc bệnh diễn tiến nặng.

Đây là những việc đơn giản nhưng có thể tạo ra sự khác biệt lớn hơn nhiều so với việc tìm kiếm một loại thuốc hay thực phẩm bổ sung “tăng đề kháng” cho mùa đông.


Điều cần nhớ

  • Trời lạnh không trực tiếp gây ra virus hay vi khuẩn, nhưng mùa đông có thể tạo điều kiện thuận lợi cho lây nhiễm và làm nặng một số bệnh hô hấp.

  • Giữ ấm, thông khí, rửa tay và tiêm chủng phù hợp là những biện pháp phòng bệnh quan trọng.

  • Người cao tuổi, trẻ nhỏ, người mắc bệnh tim mạch, bệnh phổi mạn tính, suy giảm miễn dịch và người đang điều trị ung thư cần được quan tâm đặc biệt.

  • Không tự dùng kháng sinh chỉ vì ho, sổ mũi hoặc sốt.

  • Không nên tự ý thay đổi thuốc điều trị bệnh mạn tính chỉ vì thời tiết lạnh.

  • Sốt cao, khó thở, đau ngực, lú lẫn, ho ra máu hoặc tình trạng xấu đi nhanh là những dấu hiệu cần được đánh giá y tế.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Phòng say nắng

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Influenza (seasonal). World Health Organization. Cập nhật hiện hành.

  2. World Health Organization. Vaccines and immunization: Influenza. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.

  3. Centers for Disease Control and Prevention. Preventing Seasonal Flu. Centers for Disease Control and Prevention. Cập nhật hiện hành.

  4. Centers for Disease Control and Prevention. About Pneumonia. Centers for Disease Control and Prevention. Cập nhật hiện hành.

  5. World Health Organization. Antimicrobial resistance. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.

  6. World Health Organization. WHO guidelines on physical activity and sedentary behaviour. World Health Organization. 2020.

  7. National Institute on Aging. Cold Weather Safety for Older Adults. National Institute on Aging. Cập nhật hiện hành.