Sau tuổi 40 nên kiểm tra những gì?
Bước sang tuổi 40, nhiều bác bắt đầu tự hỏi:
“Đến tuổi này rồi thì tôi nên kiểm tra những gì?”
Có người chọn một gói khám sức khỏe rất nhiều xét nghiệm.
Có người lại nghĩ rằng nếu cơ thể vẫn khỏe, không đau ở đâu thì chưa cần kiểm tra.
Cả hai cách hiểu này đều chưa thật sự chính xác.
Sau tuổi 40, cơ thể không phải đột nhiên xuất hiện hàng loạt bệnh. Tuy nhiên, nguy cơ của một số bệnh mạn tính bắt đầu tăng lên theo tuổi và nhiều bệnh có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài.
Vì vậy, mục tiêu của kiểm tra sức khỏe sau tuổi 40 không phải là “làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt”.
Mục tiêu là:
phát hiện những yếu tố nguy cơ có thể thay đổi, phát hiện sớm một số bệnh khi việc can thiệp còn có lợi, và xác định những chương trình tầm soát phù hợp với từng người.
1. Sau tuổi 40, nên kiểm tra theo nguy cơ chứ không theo một danh sách cố định
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất.
Hai người cùng 45 tuổi có thể cần những chương trình kiểm tra rất khác nhau.
Ví dụ:
một người không hút thuốc, cân nặng bình thường, không có tiền sử gia đình đặc biệt;
một người hút thuốc nhiều năm;
một người có tăng huyết áp;
một người có béo phì và tiền sử gia đình đái tháo đường;
một người có cha hoặc mẹ mắc ung thư đại trực tràng khi còn trẻ;
một phụ nữ có tiền sử tổn thương tiền ung thư cổ tử cung.
Không thể dùng cùng một danh sách xét nghiệm cho tất cả.
Vì vậy, khi đi khám sau tuổi 40, bác sĩ thường cần xem xét:
Tuổi + giới + tiền sử cá nhân + tiền sử gia đình + lối sống + bệnh nền + thuốc đang sử dụng + các triệu chứng hiện tại.
Từ đó mới quyết định nên kiểm tra gì và kiểm tra với tần suất nào.
2. Việc đầu tiên vẫn là những kiểm tra rất cơ bản
Nhiều người nghĩ rằng sau 40 tuổi phải bắt đầu bằng CT, MRI hoặc các xét nghiệm chuyên sâu.
Thực ra, những thông tin cơ bản vẫn rất quan trọng.
Một lần kiểm tra sức khỏe có thể bắt đầu bằng:
huyết áp;
cân nặng;
chiều cao;
chỉ số khối cơ thể;
vòng eo;
hỏi về hút thuốc và rượu bia;
mức độ vận động;
chế độ ăn;
giấc ngủ;
sức khỏe tinh thần;
tiền sử bệnh;
tiền sử gia đình.
Những thông tin này giúp bác sĩ nhận diện nguy cơ trước khi quyết định có cần xét nghiệm hoặc thăm dò chuyên sâu hay không.
Ví dụ, nếu huyết áp nhiều lần cao, bước tiếp theo có thể là đánh giá tăng huyết áp chứ không phải lập tức chụp CT toàn thân.
Nếu vòng eo tăng dần, bác sĩ có thể quan tâm đến nguy cơ chuyển hóa.
Nếu có tiền sử gia đình ung thư đặc biệt, hướng kiểm tra có thể chuyển sang đánh giá nguy cơ di truyền hoặc tầm soát sớm hơn.
3. Huyết áp: một trong những chỉ số đáng kiểm tra thường xuyên nhất
Tăng huyết áp có thể không gây triệu chứng rõ ràng trong nhiều năm.
Trong khi đó, huyết áp cao kéo dài làm tăng nguy cơ:
bệnh tim mạch;
đột quỵ;
suy tim;
bệnh thận;
và nhiều biến chứng khác.
Vì vậy, sau tuổi 40, huyết áp nên được kiểm tra định kỳ.
Một lần đo cao chưa đủ để kết luận bác bị tăng huyết áp.
Ngược lại, một lần đo bình thường cũng không có nghĩa huyết áp luôn bình thường.
Nếu huyết áp tăng, bác sĩ có thể đề nghị đo lại vào những thời điểm khác nhau hoặc sử dụng theo dõi huyết áp tại nhà/tự động trong những trường hợp phù hợp.
Điều quan trọng là đừng chờ đến khi đau đầu hoặc chóng mặt mới kiểm tra huyết áp.
4. Đường huyết: đừng đợi đến khi có triệu chứng
Đái tháo đường type 2 có thể tiến triển âm thầm.
Một người có đường huyết tăng trong thời gian dài vẫn có thể cảm thấy hoàn toàn bình thường.
Vì vậy, sau tuổi 40, việc đánh giá nguy cơ đái tháo đường và kiểm tra đường huyết khi phù hợp trở nên quan trọng hơn.
Bác sĩ có thể lựa chọn:
glucose máu;
HbA1c;
hoặc những xét nghiệm khác tùy tình trạng.
Không phải ai cũng cần xét nghiệm với cùng một tần suất.
Người có thừa cân hoặc béo phì, tiền sử gia đình đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc những yếu tố nguy cơ khác có thể cần được kiểm tra sớm và thường xuyên hơn.
Một điều quan trọng là:
Đường huyết bình thường hôm nay không bảo đảm rằng nguy cơ sẽ không thay đổi trong những năm tới.
5. Cholesterol và nguy cơ tim mạch
Sau tuổi 40, việc đánh giá nguy cơ tim mạch ngày càng có ý nghĩa.
Xét nghiệm lipid máu có thể giúp đánh giá:
cholesterol toàn phần;
LDL-cholesterol;
HDL-cholesterol;
triglyceride.
Nhưng bác không nên nhìn một chỉ số cholesterol riêng lẻ rồi tự kết luận mình “có bệnh tim” hoặc “hoàn toàn an toàn”.
Nguy cơ tim mạch được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố:
tuổi + huyết áp + hút thuốc + cholesterol + đái tháo đường + tiền sử bệnh tim mạch + một số yếu tố khác.
Một người có LDL không quá cao nhưng hút thuốc, tăng huyết áp và có nhiều yếu tố nguy cơ vẫn có thể có nguy cơ tim mạch đáng kể.
Ngược lại, một kết quả lipid hơi bất thường không phải lúc nào cũng có nghĩa bác cần dùng thuốc ngay.
Điều quan trọng là đánh giá tổng thể nguy cơ.
6. Chức năng thận: khi nào cần kiểm tra?
Thận có thể suy giảm chức năng mà người bệnh không nhận biết rõ trong giai đoạn đầu.
Tùy nguy cơ, bác sĩ có thể đánh giá:
creatinine;
eGFR;
xét nghiệm nước tiểu;
albumin niệu hoặc tỷ lệ albumin/creatinine niệu trong những trường hợp phù hợp.
Những xét nghiệm này đặc biệt có giá trị ở người:
tăng huyết áp;
đái tháo đường;
bệnh tim mạch;
có bệnh thận hoặc tiền sử gia đình bệnh thận;
sử dụng một số thuốc kéo dài;
hoặc có những bất thường trước đây.
Không phải cứ sau 40 tuổi là tất cả mọi người phải làm đầy đủ các xét nghiệm thận mỗi năm.
Tần suất phụ thuộc vào nguy cơ.
7. Chức năng gan: đừng chỉ kiểm tra khi có vàng da
Nhiều bệnh gan có thể tiến triển trong thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ ràng.
Các yếu tố như:
rượu bia;
béo phì;
gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa;
viêm gan virus;
thuốc;
một số bệnh chuyển hóa;
có thể ảnh hưởng đến sức khỏe gan.
Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm men gan và những xét nghiệm đánh giá chức năng gan khác.
Nhưng một điều cần nhớ:
men gan bình thường không đồng nghĩa gan chắc chắn hoàn toàn bình thường.
Trong một số bệnh gan mạn tính, xét nghiệm máu có thể không phản ánh đầy đủ mức độ tổn thương.
Khi có yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể cần kết hợp xét nghiệm máu với siêu âm hoặc các phương pháp đánh giá khác.
8. Sau tuổi 40 có cần siêu âm bụng định kỳ không?
Đây là câu hỏi rất thường gặp.
Siêu âm bụng có thể cung cấp thông tin về gan, túi mật, đường mật, thận và một số cơ quan khác.
Tuy nhiên, “siêu âm bụng mỗi năm để kiểm tra tất cả các bệnh” không phải là một nguyên tắc chung cho mọi người.
Siêu âm có giá trị nhất khi có một câu hỏi lâm sàng cụ thể hoặc khi bác thuộc nhóm có nguy cơ cần theo dõi.
Ví dụ, người có bệnh gan mạn tính có thể có chương trình theo dõi ung thư gan riêng.
Người có triệu chứng đau bụng, bất thường gan mật hoặc tiết niệu có thể được chỉ định siêu âm để tìm nguyên nhân.
Vì vậy, đừng biến siêu âm bụng thành một “vé kiểm tra toàn thân”.
9. Sau tuổi 40 bắt đầu phải quan tâm rõ hơn đến tầm soát ung thư
Đây là một thay đổi quan trọng.
Không phải tất cả ung thư đều có xét nghiệm tầm soát.
Không phải tầm soát càng nhiều càng tốt.
Nhưng một số loại ung thư có chương trình tầm soát đã được chứng minh có lợi ở những nhóm tuổi và nguy cơ nhất định.
Ví dụ:
ung thư vú;
ung thư cổ tử cung;
ung thư đại trực tràng;
ung thư phổi ở người có nguy cơ cao;
và một số trường hợp ung thư tuyến tiền liệt sau khi được trao đổi về lợi ích và nguy cơ.
Điểm quan trọng là tầm soát phải đúng người, đúng bệnh, đúng thời điểm và đúng phương pháp.
10. Tầm soát ung thư đại trực tràng: một nội dung đặc biệt quan trọng
Ở nhiều hướng dẫn hiện nay, tầm soát ung thư đại trực tràng bắt đầu từ khoảng 45 tuổi đối với người có nguy cơ trung bình, thay vì chờ đến 50 tuổi như các khuyến cáo trước đây.
Tùy chương trình và nguy cơ, có thể lựa chọn:
xét nghiệm phân tìm máu ẩn;
các xét nghiệm phân khác;
nội soi đại tràng;
hoặc phương pháp tầm soát phù hợp khác.
Nếu xét nghiệm tầm soát bằng phân có kết quả bất thường, bác thường cần được đánh giá tiếp bằng nội soi đại tràng.
Người có nguy cơ cao hơn, chẳng hạn tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng sớm, tiền sử polyp nguy cơ cao hoặc một số bệnh lý đường ruột, có thể cần bắt đầu sớm hơn hoặc theo lịch khác.
Vì vậy, 45 tuổi không phải là con số áp dụng cứng nhắc cho tất cả mọi người.
11. Tầm soát ung thư vú ở phụ nữ sau 40
Đối với phụ nữ, tuổi 40 là giai đoạn cần bắt đầu trao đổi rõ hơn về tầm soát ung thư vú.
Mammography là phương pháp tầm soát quan trọng.
Tần suất và thời điểm bắt đầu có thể khác nhau giữa các hướng dẫn chuyên môn và tùy nguy cơ cá nhân.
Phụ nữ có nguy cơ cao do tiền sử gia đình, đột biến gene liên quan ung thư vú hoặc những yếu tố khác có thể cần chiến lược tầm soát khác với phụ nữ nguy cơ trung bình.
Siêu âm vú không phải lúc nào cũng thay thế được mammography.
Hai phương pháp có thể bổ sung cho nhau trong những tình huống nhất định.
12. Tầm soát ung thư cổ tử cung: không phải cứ ngoài 40 mới cần
Một số bác nghĩ rằng sau 40 tuổi mới cần quan tâm đến tầm soát ung thư cổ tử cung.
Thực tế, chương trình tầm soát cổ tử cung thường bắt đầu từ độ tuổi trẻ hơn và tiếp tục theo lịch phù hợp.
Các phương pháp có thể bao gồm:
xét nghiệm HPV nguy cơ cao;
xét nghiệm tế bào học;
hoặc chiến lược kết hợp tùy chương trình.
Vì vậy, phụ nữ bước sang tuổi 40 cần kiểm tra lại mình đang ở đâu trong lịch tầm soát, chứ không phải bắt đầu lại từ đầu.
Một kết quả tầm soát bình thường cũng không có nghĩa có thể bỏ qua tất cả các lần kiểm tra tiếp theo.
13. Tầm soát ung thư phổi: không phải cứ 40 tuổi là chụp CT
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Không phải tất cả người trên 40 tuổi đều cần chụp CT ngực để tầm soát ung thư phổi.
Tầm soát ung thư phổi bằng CT liều thấp dành cho những nhóm có nguy cơ cao, chủ yếu liên quan đến:
tuổi;
tiền sử hút thuốc;
số lượng thuốc lá đã hút;
thời gian hút;
và tình trạng hút thuốc hiện tại hoặc thời gian kể từ khi bỏ thuốc.
Người chưa bao giờ hút thuốc thường không thuộc nhóm tầm soát ung thư phổi bằng CT liều thấp theo các tiêu chí thông thường.
Đây là lý do việc hỏi kỹ tiền sử hút thuốc quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào tuổi.
14. PSA ở nam giới sau 40 có phải bắt buộc?
Không.
PSA là một xét nghiệm liên quan đến tuyến tiền liệt, nhưng không phải cứ nam giới bước sang tuổi 40 là phải xét nghiệm PSA định kỳ.
Quyết định tầm soát ung thư tuyến tiền liệt cần cân nhắc:
tuổi;
nguy cơ cá nhân;
tiền sử gia đình;
chủng tộc theo các hướng dẫn áp dụng;
triệu chứng;
kỳ vọng và mong muốn của người bệnh;
lợi ích và nguy cơ của việc tầm soát.
Một số nam giới có nguy cơ cao có thể cần trao đổi sớm hơn với bác sĩ.
Vì vậy, PSA không nên trở thành một xét nghiệm “mặc định cho mọi đàn ông sau 40”.
15. Dấu ấn ung thư có nên kiểm tra hàng năm?
Đây là một trong những điều bác nên đặc biệt thận trọng.
Các xét nghiệm như:
CEA;
AFP;
CA 19-9;
CA 125;
CA 15-3;
PSA;
và nhiều dấu ấn khác
có những vai trò nhất định trong những bối cảnh lâm sàng cụ thể.
Nhưng không phải tất cả đều là xét nghiệm tầm soát ung thư cho người khỏe mạnh.
Một dấu ấn ung thư tăng không đồng nghĩa chắc chắn có ung thư.
Ngược lại, dấu ấn bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn ung thư.
Vì vậy, việc tự mua một “gói dấu ấn ung thư” mỗi năm có thể tạo ra lo lắng không cần thiết và dẫn đến những xét nghiệm tiếp theo không cần thiết.
Bác có thể đọc kỹ hơn về vấn đề này trong chuỗi:
Hiểu về dấu ấn ung thư – Dấu ấn ung thư là gì?
16. Sau 40 tuổi có cần nội soi dạ dày định kỳ không?
Không phải ai sau 40 tuổi cũng cần nội soi dạ dày định kỳ.
Nội soi có giá trị khi có triệu chứng, yếu tố nguy cơ hoặc mục tiêu chẩn đoán/theo dõi cụ thể.
Bác sĩ có thể cân nhắc nội soi khi có:
khó nuốt;
nuốt đau;
thiếu máu thiếu sắt chưa rõ nguyên nhân;
xuất huyết tiêu hóa;
sụt cân không chủ ý;
đau hoặc khó chịu vùng thượng vị kéo dài;
nôn kéo dài;
hoặc các yếu tố nguy cơ khác.
Nếu bác không có triệu chứng và không thuộc nhóm nguy cơ đặc biệt, không nên mặc định rằng cứ 40 tuổi là phải nội soi dạ dày hàng năm.
17. Răng, mắt và xương cũng cần được quan tâm
Khi nói về khám sức khỏe sau tuổi 40, nhiều người chỉ nghĩ đến xét nghiệm máu và tầm soát ung thư.
Nhưng chăm sóc sức khỏe toàn diện còn bao gồm:
Răng và nướu
Bệnh răng miệng có thể ảnh hưởng đến ăn uống và chất lượng cuộc sống. Khám nha khoa định kỳ phù hợp giúp phát hiện sớm sâu răng, bệnh nha chu và các vấn đề khác.
Thị lực
Nếu bác làm việc nhiều với máy tính, lái xe hoặc có thay đổi về thị lực, nên kiểm tra mắt khi cần.
Xương
Đo mật độ xương không nhất thiết phải thực hiện thường quy cho tất cả mọi người ngay sau 40 tuổi.
Thời điểm kiểm tra phụ thuộc vào giới, tuổi, nguy cơ loãng xương, tiền sử gãy xương, thuốc đang dùng và các bệnh lý liên quan.
18. Sau 40 tuổi, thuốc đang sử dụng cũng cần được rà soát
Khi tuổi tăng, số lượng thuốc và thực phẩm bổ sung mà một người sử dụng có thể tăng lên.
Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến:
huyết áp;
gan;
thận;
đường huyết;
điện giải;
nguy cơ chảy máu;
hoặc tương tác với các thuốc khác.
Vì vậy, mỗi lần khám sức khỏe nên có một bước rất đơn giản nhưng quan trọng:
Rà soát toàn bộ thuốc đang dùng.
Bác nên mang theo danh sách:
thuốc kê đơn;
thuốc không kê đơn;
vitamin;
thực phẩm bổ sung;
thuốc nam hoặc thuốc thảo dược nếu đang sử dụng.
Đừng chỉ nói với bác sĩ tên của một vài thuốc mà bác nhớ.
19. Sau 40 tuổi vẫn cần quan tâm đến tiêm chủng
Nhiều người nghĩ rằng tiêm chủng là câu chuyện của trẻ em.
Thực tế, người trưởng thành vẫn có thể cần tiêm hoặc tiêm nhắc một số loại vắc xin tùy tuổi và nguy cơ.
Tùy từng người, bác sĩ có thể rà soát:
cúm mùa;
COVID-19 theo khuyến cáo hiện hành;
uốn ván – bạch hầu;
viêm gan B;
HPV ở những người phù hợp;
zona;
phế cầu;
và các vắc xin khác tùy tuổi, bệnh nền hoặc nguy cơ.
Không phải bác nào trên 40 tuổi cũng cần tất cả những loại này.
Điều quan trọng là xem lại lịch sử tiêm chủng và nguy cơ cá nhân.
20. Sau tuổi 40 cần kiểm tra sức khỏe với tần suất bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất phù hợp cho tất cả mọi người.
Một người khỏe mạnh, nguy cơ thấp có thể không cần kiểm tra mọi xét nghiệm mỗi năm.
Người có tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid, bệnh thận, bệnh gan hoặc tiền sử gia đình đặc biệt có thể cần theo dõi thường xuyên hơn.
Tương tự, mỗi chương trình tầm soát ung thư có một khoảng thời gian riêng.
Vì vậy, thay vì hỏi:
“Sau 40 tuổi mỗi năm phải làm những xét nghiệm gì?”
Câu hỏi tốt hơn là:
“Với tuổi, giới, tiền sử và nguy cơ của tôi, năm nay tôi cần kiểm tra những gì?”
Đây chính là cách tiếp cận cá thể hóa.
21. Một lần kiểm tra sức khỏe sau 40 có thể gồm những gì?
Tùy mỗi người, bác có thể hình dung một lần đánh giá sức khỏe theo các nhóm sau.
Nhóm 1. Đánh giá tổng quát
huyết áp;
cân nặng;
chiều cao;
vòng eo;
tiền sử bệnh;
tiền sử gia đình;
thuốc đang sử dụng;
hút thuốc và rượu bia;
vận động;
giấc ngủ;
sức khỏe tinh thần.
Nhóm 2. Nguy cơ chuyển hóa
Tùy chỉ định có thể xem xét:
đường huyết hoặc HbA1c;
lipid máu;
các xét nghiệm khác khi có yếu tố nguy cơ.
Nhóm 3. Tim mạch
Đánh giá huyết áp và tổng nguy cơ tim mạch.
Điện tim hoặc siêu âm tim không phải xét nghiệm bắt buộc cho mọi người khỏe mạnh chỉ vì đã bước qua tuổi 40.
Nhóm 4. Gan và thận
Xét nghiệm và thăm dò phù hợp với nguy cơ, bệnh nền và thuốc đang dùng.
Nhóm 5. Tầm soát ung thư
Tùy:
giới;
tuổi;
nguy cơ;
tiền sử gia đình;
tiền sử bệnh;
chương trình tầm soát phù hợp.
Nhóm 6. Tiêm chủng
Rà soát xem có loại vắc xin nào cần tiêm hoặc tiêm nhắc.
Đây là một cách tiếp cận hợp lý hơn so với việc mua một gói xét nghiệm rất lớn mà không biết từng xét nghiệm nhằm trả lời câu hỏi gì.
22. Những xét nghiệm không nên tự làm chỉ vì đã ngoài 40
Có một số xét nghiệm thường xuất hiện trong các gói khám quảng cáo nhưng không phải ai cũng cần.
Ví dụ:
Tumor marker hàng loạt để “tầm soát tất cả ung thư”.
CT toàn thân khi không có chỉ định.
MRI toàn thân chỉ vì muốn kiểm tra cho yên tâm.
PET/CT ở người khỏe mạnh không có chỉ định.
Điện tim, siêu âm tim định kỳ cho tất cả mọi người dù không có yếu tố nguy cơ.
Xét nghiệm hormone hoặc vitamin hàng loạt khi không có câu hỏi lâm sàng cụ thể.
Điều này không có nghĩa những xét nghiệm trên không có giá trị.
Chúng có thể rất hữu ích khi được chỉ định đúng hoàn cảnh.
Vấn đề nằm ở việc biến một xét nghiệm có giá trị trong một tình huống thành xét nghiệm bắt buộc cho tất cả mọi người.
23. Nếu có triệu chứng thì không chờ đến lịch khám định kỳ
Đây là nguyên tắc rất quan trọng.
Khám sức khỏe định kỳ dành cho người đang tương đối ổn định.
Nếu bác xuất hiện triệu chứng mới và kéo dài, không nên chờ đến lần khám định kỳ tiếp theo.
Ví dụ:
ho kéo dài;
ho ra máu;
khó nuốt;
sụt cân không chủ ý;
đi ngoài ra máu;
thay đổi thói quen đại tiện kéo dài;
tiểu máu;
chảy máu bất thường;
khối hoặc hạch mới xuất hiện;
đau kéo dài;
vàng da;
sốt kéo dài;
mệt mỏi bất thường.
Những triệu chứng này có rất nhiều nguyên nhân và không đồng nghĩa với ung thư.
Nhưng chúng cần được đánh giá đúng lúc.
24. Một nguyên tắc rất quan trọng: đừng biến kiểm tra sức khỏe thành sự lo lắng
Sau tuổi 40, bác có thể bắt đầu nhận được rất nhiều lời quảng cáo:
“Tầm soát ung thư toàn thân.”
“Kiểm tra 100 chỉ số.”
“Phát hiện ung thư từ khi chưa có triệu chứng.”
“Chụp một lần biết toàn bộ cơ thể.”
Những thông điệp như vậy có thể khiến người khỏe mạnh cảm thấy rằng nếu không làm đủ các xét nghiệm thì mình đang bỏ sót một căn bệnh nguy hiểm.
Thực tế không đơn giản như vậy.
Y học dự phòng tốt không phải là tìm mọi bất thường có thể tìm được.
Mà là tìm những bất thường có ý nghĩa, trong nhóm người phù hợp, bằng phương pháp có lợi ích đã được chứng minh và có kế hoạch xử trí nếu kết quả bất thường.
Một xét nghiệm tốt không chỉ cần trả lời được câu hỏi.
Nó còn phải trả lời:
Nếu kết quả bất thường thì chúng ta sẽ làm gì tiếp theo?
25. Nếu hôm nay bác vừa bước sang tuổi 40, nên bắt đầu từ đâu?
Bác không cần đặt ngay một “combo” gồm hàng chục xét nghiệm.
Hãy bắt đầu bằng một cuộc kiểm tra sức khỏe có hệ thống.
Bước 1: biết các chỉ số cơ bản
Biết huyết áp, cân nặng và vòng eo của mình.
Bước 2: nhìn lại lối sống
Hút thuốc? Rượu bia? Vận động? Ăn uống? Giấc ngủ?
Bước 3: xem lại tiền sử gia đình
Đặc biệt là ung thư và bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh di truyền xuất hiện sớm.
Bước 4: kiểm tra các yếu tố nguy cơ chuyển hóa
Trao đổi với bác sĩ xem có cần kiểm tra đường huyết, HbA1c, lipid máu hoặc các xét nghiệm khác hay không.
Bước 5: xem mình đã đến thời điểm tầm soát ung thư nào chưa
Đừng chỉ dựa vào tuổi.
Hãy xem cả giới, nguy cơ và tiền sử gia đình.
Bước 6: rà soát tiêm chủng
Xem mình còn thiếu hoặc cần nhắc loại vắc xin nào.
Bước 7: xử lý những triệu chứng đang có
Nếu có triệu chứng kéo dài, ưu tiên chẩn đoán nguyên nhân thay vì chỉ làm một gói khám tổng quát.
Điều cần nhớ
Sau tuổi 40 không có một danh sách xét nghiệm giống nhau cho tất cả mọi người.
Huyết áp, cân nặng, vòng eo và nguy cơ chuyển hóa cần được quan tâm hơn khi tuổi tăng.
Đường huyết, HbA1c và lipid máu có thể cần kiểm tra tùy nguy cơ, nhưng không phải ai cũng cần cùng một lịch xét nghiệm.
Tầm soát ung thư phải đúng người, đúng bệnh, đúng thời điểm và đúng phương pháp.
Không nên tự mua gói dấu ấn ung thư, CT toàn thân hoặc PET/CT chỉ vì đã ngoài 40 tuổi.
Tiền sử gia đình có thể làm thay đổi thời điểm và phương pháp tầm soát.
Nếu có triệu chứng bất thường kéo dài, đó là vấn đề của chẩn đoán chứ không phải chờ đến lịch tầm soát định kỳ.
Mục tiêu của kiểm tra sức khỏe sau 40 tuổi không phải tìm càng nhiều bất thường càng tốt, mà là phát hiện những vấn đề có ý nghĩa và có thể thay đổi cách chăm sóc sức khỏe.
Khi nào bác nên trao đổi với bác sĩ?
Bác nên đi khám hoặc trao đổi với bác sĩ nếu:
lâu rồi chưa kiểm tra sức khỏe;
huyết áp nhiều lần cao;
cân nặng hoặc vòng eo tăng nhanh;
có tiền sử đường huyết hoặc cholesterol bất thường;
hút thuốc hoặc có tiền sử hút thuốc đáng kể;
uống rượu bia thường xuyên;
có bệnh mạn tính;
đang dùng thuốc kéo dài;
có tiền sử gia đình mắc ung thư sớm;
có người thân mắc nhiều loại ung thư;
có triệu chứng kéo dài hoặc bất thường;
hoặc không biết mình nên bắt đầu chương trình tầm soát nào.
Bác không cần tự quyết định tất cả xét nghiệm trước khi đi khám.
Một cuộc trao đổi tốt với bác sĩ có thể giúp xác định bác cần kiểm tra gì, chưa cần kiểm tra gì và nên theo dõi lại khi nào.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Sau tuổi 50 cần tầm soát gì?
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. WHO Guidelines on Physical Activity and Sedentary Behaviour. World Health Organization. 2020.
World Health Organization. Healthy Diet. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Tobacco. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Alcohol. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Vaccines and Immunization. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. Cancer. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
Centers for Disease Control and Prevention. Adult Immunization Schedule. CDC. Cập nhật hiện hành.
U.S. Preventive Services Task Force. Recommendations for Preventive Services. USPSTF. Cập nhật hiện hành.
American Cancer Society. Cancer Prevention and Early Detection. American Cancer Society. Cập nhật hiện hành.
U.S. Preventive Services Task Force. Screening for Colorectal Cancer: US Preventive Services Task Force Recommendation Statement. JAMA. 2021.
U.S. Preventive Services Task Force. Screening for Breast Cancer: US Preventive Services Task Force Recommendation Statement. JAMA. 2024.
U.S. Preventive Services Task Force. Screening for Lung Cancer: US Preventive Services Task Force Recommendation Statement. JAMA. 2021.
