Sau tuổi 50 cần tầm soát gì?
Bước sang tuổi 50, nhiều bác bắt đầu đặt câu hỏi:
“Sau tuổi 50 thì cần tầm soát những bệnh gì?”
Đây là một câu hỏi rất quan trọng, nhưng cũng dễ dẫn đến một hiểu lầm:
Không phải cứ trên 50 tuổi là phải làm thật nhiều xét nghiệm để tìm ung thư.
Tầm soát khác với khám bệnh thông thường.
Tầm soát dành cho người chưa có triệu chứng rõ ràng, nhằm phát hiện sớm một số bệnh hoặc tổn thương tiền ung thư ở những nhóm mà việc phát hiện sớm đã được chứng minh là có lợi.
Không phải loại ung thư nào cũng có phương pháp tầm soát hiệu quả.
Không phải xét nghiệm nào cũng nên làm hàng năm.
Và không phải một kết quả bất thường nào cũng có nghĩa là bác bị ung thư.
Sau tuổi 50, điều quan trọng nhất là biết những chương trình tầm soát nào thực sự phù hợp với mình, dựa trên tuổi, giới, tiền sử gia đình, bệnh nền và các yếu tố nguy cơ.
1. Sau tuổi 50, điều gì thay đổi?
Tuổi càng cao, nguy cơ của nhiều bệnh mạn tính và nhiều loại ung thư càng tăng.
Nhưng tuổi không phải yếu tố duy nhất.
Một người 50 tuổi chưa từng hút thuốc, không có tiền sử gia đình đặc biệt và có lối sống lành mạnh sẽ có nguy cơ khác với một người 50 tuổi hút thuốc nhiều năm, béo phì hoặc có nhiều người thân mắc ung thư sớm.
Vì vậy, sau tuổi 50, bác nên chuyển từ câu hỏi:
“Tôi có cần khám tổng quát không?”
sang một câu hỏi cụ thể hơn:
“Với tuổi, giới và nguy cơ của tôi, những bệnh nào nên được chủ động tầm soát?”
Đây là cách tiếp cận giúp tránh hai thái cực:
chủ quan vì không có triệu chứng;
hoặc lo lắng quá mức và làm hàng loạt xét nghiệm không cần thiết.
2. Tầm soát không giống với chẩn đoán
Đây là điều đầu tiên bác cần hiểu.
Tầm soát dành cho người chưa có triệu chứng đáng ngờ.
Ví dụ, một người khỏe mạnh đến độ tuổi phù hợp có thể được mời tầm soát ung thư đại trực tràng.
Ngược lại, nếu bác đang đi ngoài ra máu, sụt cân không chủ ý hoặc thay đổi thói quen đại tiện kéo dài, đó không còn đơn thuần là câu chuyện tầm soát.
Bác cần được khám và chẩn đoán nguyên nhân.
Tương tự:
ho ra máu → cần đánh giá chẩn đoán;
sụt cân không rõ nguyên nhân → cần tìm nguyên nhân;
có khối vú → cần đánh giá chẩn đoán;
đi ngoài ra máu → cần đánh giá đường tiêu hóa.
Không nên chờ đến lịch tầm soát tiếp theo nếu đã xuất hiện triệu chứng bất thường.
WHO cũng nhấn mạnh rằng tầm soát và chẩn đoán sớm là hai hoạt động khác nhau; tầm soát chỉ phù hợp với những nhóm dân số và loại ung thư mà lợi ích đã được chứng minh.
3. Tầm soát quan trọng nhất sau 50 tuổi: ung thư đại trực tràng
Nếu bác hỏi “Sau 50 tuổi, xét nghiệm tầm soát ung thư nào đặc biệt đáng quan tâm?”, ung thư đại trực tràng là một trong những câu trả lời quan trọng.
Hiện nay, nhiều hướng dẫn đã khuyến nghị bắt đầu tầm soát từ 45 tuổi ở người có nguy cơ trung bình, vì vậy bước sang 50 tuổi mà chưa từng tầm soát thì không nên tiếp tục trì hoãn.
Ung thư đại trực tràng có một đặc điểm đáng chú ý:
Một số trường hợp ung thư có thể phát triển từ polyp tiền ung thư.
Nếu phát hiện và xử trí tổn thương tiền ung thư phù hợp, quá trình tiến triển thành ung thư có thể được ngăn chặn.
Đây là một trong những lý do tầm soát đại trực tràng có giá trị đặc biệt.
4. Tầm soát đại trực tràng bằng những phương pháp nào?
Không chỉ có nội soi đại tràng.
Tùy hệ thống y tế, nguy cơ và lựa chọn của người bệnh, có thể sử dụng:
xét nghiệm phân tìm máu ẩn có độ nhạy cao;
FIT;
một số xét nghiệm phân kết hợp;
nội soi đại tràng;
CT colonography;
hoặc những chiến lược khác theo hướng dẫn.
Một số phương pháp xét nghiệm phân được thực hiện định kỳ thường xuyên hơn, trong khi nội soi đại tràng có khoảng cách dài hơn nếu kết quả bình thường.
Ví dụ, USPSTF đưa ra các lựa chọn như FIT hàng năm, xét nghiệm stool DNA-FIT mỗi 1–3 năm, CT colonography mỗi 5 năm hoặc nội soi đại tràng theo khoảng thời gian phù hợp.
Điều quan trọng là:
Nếu một xét nghiệm tầm soát bằng phân cho kết quả bất thường, bác thường cần được đánh giá tiếp bằng nội soi đại tràng.
Không nên coi xét nghiệm phân là phương pháp thay thế hoàn toàn cho bước chẩn đoán tiếp theo.
5. Có phải cứ 50 tuổi là phải nội soi đại tràng?
Không nhất thiết.
Điều quan trọng là bác bắt đầu tầm soát đại trực tràng, chứ không nhất thiết mọi người phải chọn cùng một phương pháp.
Nội soi có ưu điểm là bác sĩ có thể quan sát trực tiếp niêm mạc và trong một số trường hợp có thể xử trí polyp ngay trong quá trình nội soi.
Nhưng nội soi cũng có những yêu cầu riêng như chuẩn bị đại tràng, thuốc an thần trong một số trường hợp và những nguy cơ nhất định.
Vì vậy, lựa chọn phương pháp nên dựa trên:
nguy cơ cá nhân;
tiền sử tầm soát trước đây;
khả năng tiếp cận dịch vụ;
mức độ chấp nhận của bác;
và khuyến cáo của bác sĩ.
Điều đáng tiếc nhất không phải là bác chọn một phương pháp tầm soát khác nội soi.
Điều đáng tiếc nhất là không tầm soát bằng bất kỳ phương pháp phù hợp nào.
6. Nếu gia đình có người mắc ung thư đại trực tràng thì sao?
Khi có tiền sử gia đình, câu chuyện có thể hoàn toàn khác.
Một người có cha, mẹ, anh chị em ruột mắc ung thư đại trực tràng, đặc biệt khi người thân mắc bệnh ở tuổi trẻ, có thể có nguy cơ cao hơn người bình thường.
Một số hội chứng di truyền như Lynch syndrome hoặc familial adenomatous polyposis cũng làm nguy cơ tăng đáng kể.
Trong những trường hợp này, không nên áp dụng máy móc lịch tầm soát dành cho người nguy cơ trung bình.
Bác sĩ có thể đề nghị bắt đầu sớm hơn hoặc lựa chọn phương pháp và khoảng cách theo dõi khác.
Vì vậy, khi đi khám, bác nên cho bác sĩ biết:
Ai trong gia đình từng mắc bệnh?
Mắc ung thư gì?
Mắc ở tuổi bao nhiêu?
Đây là những thông tin rất có giá trị.
7. Phụ nữ sau 50 tuổi cần tiếp tục tầm soát ung thư vú
Đối với phụ nữ, tuổi 50 là giai đoạn tầm soát ung thư vú tiếp tục có vai trò quan trọng.
Mammography là một trong những phương pháp tầm soát chính.
Khuyến cáo có thể khác nhau giữa các tổ chức và quốc gia. Ví dụ, USPSTF hiện khuyến nghị mammography mỗi 2 năm ở phụ nữ từ 40 đến 74 tuổi có nguy cơ trung bình. WHO/IARC lại nhấn mạnh chương trình mammography ở nhóm 50–69 tuổi trong những hệ thống y tế có đủ điều kiện.
Vì vậy, nếu bác là phụ nữ trên 50 tuổi, không nên hiểu rằng:
“Tôi không có triệu chứng nên không cần chụp.”
Ung thư vú giai đoạn sớm có thể chưa gây ra triệu chứng rõ ràng.
Tầm soát được thiết kế chính là để phát hiện những bất thường trước khi chúng biểu hiện thành triệu chứng.
8. Siêu âm vú có thay thế mammography không?
Không nên hiểu đơn giản như vậy.
Siêu âm vú và mammography cung cấp những thông tin khác nhau.
Siêu âm có thể đặc biệt hữu ích trong một số tình huống, chẳng hạn khi cần đánh giá thêm một tổn thương hoặc trong những trường hợp mô vú đặc.
Nhưng siêu âm không mặc nhiên thay thế mammography trong chương trình tầm soát cho tất cả phụ nữ.
Nếu bác có nguy cơ cao, tiền sử gia đình đặc biệt hoặc kết quả hình ảnh trước đây bất thường, chiến lược kiểm tra có thể khác.
Do đó, bác nên hỏi:
“Tôi thuộc nhóm nguy cơ nào và phương pháp hình ảnh nào phù hợp với tôi?”
thay vì chỉ hỏi:
“Siêu âm hay chụp mammography tốt hơn?”
9. Phụ nữ trên 50 tuổi vẫn cần quan tâm đến tầm soát ung thư cổ tử cung
Một sai lầm khá phổ biến là nghĩ rằng sau 50 tuổi thì không cần tầm soát cổ tử cung nữa.
Thực tế, việc tiếp tục hay dừng tầm soát phụ thuộc vào:
tuổi;
lịch sử tầm soát trước đây;
kết quả các lần tầm soát;
tiền sử tổn thương tiền ung thư;
tình trạng miễn dịch;
và các yếu tố nguy cơ khác.
WHO khuyến nghị tầm soát cổ tử cung định kỳ ở phụ nữ trưởng thành, với HPV là một phương pháp có hiệu quả cao; nhiều chiến lược hiện hành tập trung vào nhóm tuổi khoảng 30–65.
Vì vậy, sau 50 tuổi, điều cần làm không phải là tự động bỏ tầm soát.
Hãy kiểm tra lại lịch tầm soát và các kết quả trước đây.
10. Nam giới sau 50 tuổi có cần tầm soát ung thư tuyến tiền liệt?
Đây là vấn đề cần trao đổi cá thể hóa.
PSA có thể giúp phát hiện những bất thường liên quan đến tuyến tiền liệt, nhưng PSA không phải xét nghiệm chỉ dùng để phát hiện ung thư.
PSA có thể tăng trong nhiều tình huống khác.
Nếu tầm soát được thực hiện, kết quả bất thường có thể dẫn đến xét nghiệm tiếp theo, sinh thiết và những can thiệp có thể gây tác hại.
Vì vậy, không nên hiểu:
“Nam giới trên 50 tuổi bắt buộc phải xét nghiệm PSA mỗi năm.”
Theo USPSTF, ở nam giới 55–69 tuổi, quyết định tầm soát PSA nên được cá thể hóa sau khi trao đổi về lợi ích và nguy cơ; đối với nam giới từ 70 tuổi trở lên, USPSTF không khuyến nghị tầm soát thường quy.
Những người có nguy cơ cao hơn có thể cần trao đổi sớm hơn với bác sĩ.
11. Tầm soát ung thư phổi: tuổi 50 là mốc rất đáng chú ý ở người hút thuốc
Đây là một trong những điểm mà bác đặc biệt không nên hiểu sai.
Không phải cứ trên 50 tuổi là phải chụp CT phổi để tầm soát ung thư.
Tầm soát ung thư phổi bằng CT liều thấp (LDCT) dành cho nhóm nguy cơ cao, trong đó tiền sử hút thuốc là yếu tố rất quan trọng.
Theo tiêu chí USPSTF, người từ 50–80 tuổi, có tiền sử hút thuốc ít nhất 20 pack-year, đang hút thuốc hoặc đã bỏ trong vòng 15 năm, được khuyến nghị tầm soát hàng năm bằng LDCT. Tầm soát nên dừng khi đã bỏ thuốc 15 năm hoặc khi tình trạng sức khỏe không còn phù hợp với điều trị triệt căn nếu phát hiện ung thư.
Pack-year là cách tính tổng mức phơi nhiễm thuốc lá.
Ví dụ:
1 bao/ngày trong 20 năm = 20 pack-year;
2 bao/ngày trong 10 năm = 20 pack-year;
1/2 bao/ngày trong 40 năm = 20 pack-year.
Nếu bác từng hút thuốc, hãy tính lại tổng số pack-year của mình.
Đây là thông tin rất hữu ích khi trao đổi với bác sĩ.
12. CT ngực thông thường có thay thế CT liều thấp để tầm soát không?
Không nên đánh đồng hai mục đích.
CT ngực chẩn đoán và LDCT tầm soát ung thư phổi có mục đích, kỹ thuật và bối cảnh sử dụng khác nhau.
LDCT được thiết kế để tầm soát nhóm nguy cơ cao với liều bức xạ thấp hơn CT chẩn đoán thông thường.
Tuy nhiên, tầm soát vẫn có thể tạo ra:
kết quả dương tính giả;
nốt phổi cần theo dõi;
phát hiện tình cờ;
lo lắng;
xét nghiệm tiếp theo;
và trong một số trường hợp có thể dẫn đến thủ thuật không cần thiết.
Vì vậy, tầm soát phải được thực hiện trong một chương trình có quy trình đánh giá và theo dõi kết quả phù hợp.
13. Nếu bác không hút thuốc thì có cần CT phổi tầm soát không?
Thông thường, không chỉ vì bác đã trên 50 tuổi.
Tuổi là một yếu tố nguy cơ, nhưng hút thuốc và mức phơi nhiễm thuốc lá là những yếu tố quan trọng trong tiêu chí tầm soát hiện hành.
Điều này rất khác với việc bác đang có triệu chứng.
Nếu bác không hút thuốc nhưng xuất hiện:
ho kéo dài;
ho ra máu;
khó thở;
đau ngực;
sụt cân không chủ ý;
thì đó là vấn đề chẩn đoán, không phải tầm soát.
Khi có triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định chẩn đoán hình ảnh phù hợp dù bác chưa đến tuổi tầm soát hoặc không thuộc nhóm tầm soát.
14. Dấu ấn ung thư có phải “tầm soát ung thư toàn thân” sau 50?
Không.
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Các dấu ấn như CEA, AFP, CA 19-9, CA 125, CA 15-3, CYFRA 21-1, NSE, ProGRP... có thể có vai trò trong những tình huống cụ thể, nhưng không phải một bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cho người khỏe mạnh.
Dấu ấn ung thư có thể tăng do những nguyên nhân không phải ung thư.
Ngược lại, một số người mắc ung thư vẫn có dấu ấn trong giới hạn bình thường.
Vì vậy:
Dấu ấn ung thư bình thường không có nghĩa là không có ung thư.
Và:
Dấu ấn ung thư tăng không có nghĩa là chắc chắn có ung thư.
Nếu bác muốn tìm hiểu kỹ hơn, có thể đọc chuỗi:
Hiểu về dấu ấn ung thư – Dấu ấn ung thư là gì?
15. Có nên chụp CT hoặc PET/CT toàn thân để “tầm soát” sau 50?
Đây là điều bác nên đặc biệt thận trọng.
Nghe có vẻ rất hấp dẫn:
“Chụp một lần để kiểm tra toàn bộ cơ thể.”
Nhưng y học không đơn giản như vậy.
Một xét nghiệm hình ảnh càng nhạy không có nghĩa càng phù hợp để tầm soát đại trà.
Chụp hình ảnh toàn thân có thể phát hiện những bất thường tình cờ chưa chắc gây bệnh.
Khi đó, bác có thể phải làm thêm:
chụp lại;
xét nghiệm;
nội soi;
sinh thiết;
hoặc những thủ thuật khác.
Điều này có thể gây lo lắng, chi phí và nguy cơ không cần thiết.
WHO nhấn mạnh rằng tầm soát chỉ nên được triển khai khi lợi ích đã được chứng minh và hệ thống có khả năng bảo đảm chẩn đoán, điều trị tiếp theo; tầm soát không phải là việc tìm mọi bất thường trong cơ thể.
16. Sau 50 tuổi, xương có cần kiểm tra không?
Loãng xương thường được quan tâm nhiều hơn khi tuổi tăng, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.
Tuy nhiên, 50 tuổi không phải là mốc mà tất cả mọi người đều phải đo mật độ xương.
Theo USPSTF, phụ nữ từ 65 tuổi trở lên được khuyến nghị tầm soát loãng xương; phụ nữ sau mãn kinh dưới 65 tuổi có yếu tố nguy cơ có thể được đánh giá nguy cơ và tầm soát sớm hơn nếu phù hợp. Với nam giới, bằng chứng cho tầm soát thường quy hiện vẫn chưa đủ để USPSTF đưa ra khuyến nghị tích cực.
Ở người trẻ hơn nhưng có nguy cơ đặc biệt — chẳng hạn sử dụng glucocorticoid kéo dài hoặc có bệnh lý làm mất xương — việc đánh giá có thể cần được thực hiện sớm hơn.
17. Sau 50 tuổi có cần kiểm tra tuyến giáp định kỳ không?
Không phải ai trên 50 tuổi cũng cần siêu âm tuyến giáp hoặc xét nghiệm hormone tuyến giáp định kỳ.
Nếu có triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm phù hợp.
Ví dụ:
thay đổi cân nặng bất thường;
hồi hộp, tim đập nhanh;
run;
không chịu được nóng hoặc lạnh;
táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài;
mệt mỏi;
thay đổi tâm trạng;
xuất hiện khối vùng cổ.
Siêu âm tuyến giáp đặc biệt có giá trị khi có nhân hoặc bất thường cần đánh giá.
Không nên sử dụng siêu âm như một cách “kiểm tra xem tuyến giáp có vấn đề gì không” ở tất cả mọi người.
18. Sau 50 tuổi cần chú ý đến thị lực và thính lực
Tuổi tăng có thể đi kèm những thay đổi về thị lực và thính lực.
Một số người bắt đầu khó nhìn gần, trong khi những bệnh như đục thủy tinh thể, glaucoma hoặc bệnh võng mạc có thể cần được phát hiện sớm tùy nguy cơ.
Thính lực cũng có thể giảm dần và người bệnh đôi khi không nhận ra.
Bác có thể nghĩ:
“Mọi người nói nhỏ hơn trước.”
Trong khi thực tế có thể là khả năng nghe của mình đã giảm.
Nếu nhận thấy thị lực hoặc thính lực thay đổi, nên được kiểm tra thay vì chỉ điều chỉnh bằng cách tăng âm lượng hoặc đổi kính một cách tùy ý.
19. Sức khỏe răng miệng vẫn rất quan trọng
Sau tuổi 50, các vấn đề răng và nướu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn uống.
Mất răng, bệnh nha chu hoặc đau răng kéo dài không chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ mà còn có thể khiến chế độ ăn thay đổi.
Khám nha khoa định kỳ phù hợp giúp phát hiện và xử lý sớm các vấn đề.
Đây cũng là cơ hội để đánh giá những tổn thương bất thường trong khoang miệng, đặc biệt ở người hút thuốc hoặc sử dụng rượu bia nhiều.
20. Sau tuổi 50, tiêm chủng vẫn là một phần của dự phòng
Tầm soát không phải là toàn bộ chăm sóc dự phòng.
Sau tuổi 50, bác cũng nên rà soát lại tình trạng tiêm chủng.
Tùy tuổi, bệnh nền và nguy cơ, bác sĩ có thể cân nhắc các vắc xin như:
cúm mùa;
COVID-19 theo khuyến cáo hiện hành;
uốn ván – bạch hầu;
viêm gan B;
zona;
phế cầu;
và những vắc xin khác khi có chỉ định.
Lịch tiêm cụ thể thay đổi theo tuổi và tình trạng sức khỏe.
Vì vậy, thay vì nhớ một danh sách cứng nhắc, bác nên mang lịch sử tiêm chủng đến cơ sở y tế để được rà soát.
21. Sau 50 tuổi, thuốc và thực phẩm bổ sung cũng cần được rà soát
Khi tuổi tăng, nhiều người bắt đầu sử dụng nhiều loại thuốc hơn.
Có thể là thuốc huyết áp, cholesterol, tiểu đường, đau khớp, dạ dày hoặc các thuốc khác.
Bên cạnh đó còn có:
vitamin;
canxi;
sản phẩm bổ sung;
thuốc nam;
thuốc thảo dược.
Số lượng sản phẩm càng nhiều, nguy cơ tương tác thuốc càng đáng quan tâm.
Vì vậy, mỗi lần kiểm tra sức khỏe, bác nên mang theo danh sách đầy đủ những gì mình đang sử dụng.
Đừng bỏ qua thuốc không kê đơn hoặc thực phẩm bổ sung chỉ vì nghĩ rằng “đó không phải thuốc”.
22. Có một điều quan trọng hơn cả tầm soát: bỏ thuốc lá
Nếu bác đang hút thuốc ở tuổi 50, đây vẫn là một trong những việc có giá trị nhất có thể làm cho sức khỏe.
Không nên nghĩ:
“Tôi hút mấy chục năm rồi, bỏ cũng chẳng còn tác dụng.”
Không đúng.
Bỏ thuốc vẫn có lợi ở tuổi 50 và cả những độ tuổi cao hơn.
Tầm soát ung thư phổi bằng LDCT chỉ là một biện pháp dành cho nhóm nguy cơ cao.
Nó không thay thế việc bỏ thuốc.
Theo USPSTF, cai thuốc vẫn là biện pháp quan trọng nhất để phòng ung thư phổi ở người hút thuốc.
23. Nếu bác khỏe mạnh, có cần làm tất cả các xét nghiệm trên không?
Không.
Đây có lẽ là thông điệp quan trọng nhất của bài viết.
Bác không cần:
tất cả dấu ấn ung thư;
CT toàn thân;
PET/CT toàn thân;
MRI toàn thân;
hàng chục xét nghiệm máu;
siêu âm mọi cơ quan;
chỉ vì đã bước sang tuổi 50.
Một chương trình chăm sóc sức khỏe tốt phải trả lời được:
Bác đang có nguy cơ gì?
Bệnh nào có phương pháp tầm soát hiệu quả?
Bác thuộc nhóm nào?
Nếu phát hiện bất thường thì bước tiếp theo là gì?
Lợi ích của việc kiểm tra có lớn hơn nguy cơ hay không?
Đây cũng là lý do các chương trình tầm soát ung thư được khuyến nghị tập trung vào một số ung thư có bằng chứng rõ ràng, thay vì tầm soát đại trà mọi loại ung thư. WHO hiện nhấn mạnh các chương trình có bằng chứng mạnh như ung thư cổ tử cung, vú và đại trực tràng; một số hệ thống y tế cũng triển khai tầm soát ung thư phổi ở nhóm nguy cơ cao.
24. Một “bản đồ tầm soát” đơn giản sau tuổi 50
Bác có thể hình dung việc kiểm tra sức khỏe sau 50 tuổi theo 4 nhóm.
Nhóm 1. Kiểm tra sức khỏe nền
huyết áp;
cân nặng;
vòng eo;
đường huyết/HbA1c khi phù hợp;
lipid máu;
đánh giá nguy cơ tim mạch;
gan, thận và các xét nghiệm khác khi có chỉ định.
Nhóm 2. Tầm soát ung thư
Đại trực tràng: nên bắt đầu từ trước hoặc quanh tuổi 50 ở người nguy cơ trung bình và tiếp tục theo lịch phù hợp.
Vú: phụ nữ cần tiếp tục mammography theo chương trình và nguy cơ.
Cổ tử cung: phụ nữ cần tiếp tục lịch tầm soát phù hợp với tuổi và tiền sử trước đó.
Phổi: LDCT hàng năm ở nhóm nguy cơ cao đáp ứng tiêu chí về tuổi và tiền sử hút thuốc.
Tuyến tiền liệt: PSA không phải xét nghiệm bắt buộc cho tất cả nam giới trên 50; cần trao đổi về lợi ích và nguy cơ.
Nhóm 3. Tầm soát theo nguy cơ
loãng xương;
bệnh gan;
bệnh thận;
bệnh mắt;
các bệnh di truyền;
các bệnh liên quan nghề nghiệp hoặc phơi nhiễm.
Nhóm 4. Dự phòng
bỏ thuốc lá;
hạn chế rượu bia;
vận động;
ăn uống;
ngủ;
tiêm chủng;
kiểm soát cân nặng;
sức khỏe tinh thần.
Một chương trình chăm sóc sức khỏe tốt phải kết hợp cả bốn nhóm này.
25. Nếu hôm nay bác vừa bước sang tuổi 50, nên bắt đầu từ đâu?
Bác không cần đặt ngay một gói khám thật lớn.
Hãy bắt đầu bằng một lần đánh giá sức khỏe có hệ thống.
Một là, kiểm tra huyết áp, cân nặng và vòng eo.
Hai là, đánh giá nguy cơ tim mạch và chuyển hóa.
Ba là, xem bác đã tầm soát ung thư đại trực tràng chưa.
Bốn là, nếu là phụ nữ, kiểm tra lại lịch mammography và tầm soát cổ tử cung.
Năm là, nếu từng hút thuốc, tính tổng pack-year và trao đổi xem có đủ tiêu chí tầm soát ung thư phổi bằng LDCT hay không.
Sáu là, nếu là nam giới, trao đổi về PSA thay vì tự động xét nghiệm hàng năm.
Bảy là, rà soát tiền sử gia đình, đặc biệt ung thư xuất hiện sớm hoặc nhiều người cùng mắc bệnh.
Tám là, kiểm tra lại lịch tiêm chủng và các thuốc đang sử dụng.
Sau đó mới quyết định có cần thêm xét nghiệm hoặc thăm dò nào khác.
26. Và nếu bác đã có triệu chứng thì sao?
Đừng chờ đến “đúng tuổi tầm soát”.
Nếu bác có:
sụt cân không chủ ý;
ho kéo dài;
ho ra máu;
khó thở;
đau kéo dài;
đi ngoài ra máu;
thay đổi thói quen đại tiện;
tiểu máu;
chảy máu bất thường;
khó nuốt;
vàng da;
khối hoặc hạch mới xuất hiện;
hoặc bất kỳ triệu chứng nào kéo dài và ngày càng rõ;
thì cần đi khám để tìm nguyên nhân.
Tầm soát dành cho người chưa có triệu chứng đáng ngờ.
Có triệu chứng → đi theo con đường chẩn đoán.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng.
Điều cần nhớ
Sau tuổi 50, không phải ai cũng cần làm cùng một danh sách xét nghiệm.
Tầm soát ung thư đại trực tràng là một trong những việc quan trọng nhất cần được kiểm tra xem bác đã thực hiện hay chưa.
Phụ nữ cần tiếp tục chương trình tầm soát ung thư vú và cổ tử cung theo tuổi, tiền sử và hướng dẫn phù hợp.
Người hút thuốc thuộc nhóm nguy cơ cao cần được đánh giá khả năng tầm soát ung thư phổi bằng CT liều thấp.
PSA ở nam giới không phải xét nghiệm bắt buộc cho tất cả mọi người sau 50 tuổi; cần trao đổi về lợi ích và nguy cơ.
Không nên dùng dấu ấn ung thư, CT toàn thân, PET/CT hoặc MRI toàn thân như một cách “tầm soát tất cả ung thư”.
Tầm soát khác với chẩn đoán. Có triệu chứng bất thường thì cần đi khám, không chờ đến lịch tầm soát.
Sau 50 tuổi, dự phòng vẫn quan trọng không kém tầm soát: bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, vận động, ăn uống hợp lý, ngủ đủ và tiêm chủng phù hợp.
Khi nào bác nên trao đổi với bác sĩ?
Bác nên đi khám hoặc trao đổi với bác sĩ nếu:
chưa từng tầm soát ung thư đại trực tràng;
phụ nữ chưa rõ mình đang ở đâu trong lịch tầm soát vú hoặc cổ tử cung;
có tiền sử hút thuốc đáng kể;
có tiền sử gia đình mắc ung thư sớm;
có nhiều người thân cùng mắc một loại ung thư;
có bệnh mạn tính;
đang sử dụng nhiều loại thuốc;
đã lâu chưa kiểm tra huyết áp, đường huyết hoặc lipid máu;
có yếu tố nguy cơ loãng xương;
hoặc đang có bất kỳ triệu chứng bất thường kéo dài nào.
Bác không cần tự quyết định mình phải làm bao nhiêu xét nghiệm.
Một lần khám tốt sau tuổi 50 nên giúp bác trả lời được ba câu hỏi:
Tôi đang có nguy cơ gì?
Tôi cần tầm soát bệnh gì?
Tôi chưa cần làm xét nghiệm gì?
Đó mới là một chương trình chăm sóc sức khỏe hợp lý.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Người cao tuổi nên chăm sóc sức khỏe như thế nào?
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. Cancer Screening and Early Detection of Cancer. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization. A Short Guide to Cancer Screening: Increase Effectiveness, Maximize Benefits and Minimize Harm. WHO Regional Office for Europe. 2022.
World Health Organization. WHO Report on Cancer Screening and Early Detection. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
International Agency for Research on Cancer. European Code Against Cancer – Cancer Screening. IARC/WHO. Cập nhật hiện hành.
International Agency for Research on Cancer. European Code Against Cancer, 5th Edition – Cancer Screening Policy Brief. IARC/WHO. 2025.
U.S. Preventive Services Task Force. Colorectal Cancer: Screening. JAMA. 2021.
U.S. Preventive Services Task Force. Breast Cancer: Screening. JAMA. 2024.
U.S. Preventive Services Task Force. Lung Cancer: Screening. JAMA. 2021.
U.S. Preventive Services Task Force. Prostate Cancer: Screening. JAMA. 2018.
U.S. Preventive Services Task Force. Osteoporosis to Prevent Fractures: Screening. JAMA. 2025.
U.S. Preventive Services Task Force. Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening. JAMA. 2021.
World Health Organization. Screening for Cervical Cancer. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
