Suy dinh dưỡng là gì?

Khi nghe đến “suy dinh dưỡng”, nhiều người thường nghĩ ngay đến một người gầy, thiếu cân, ăn uống kém.

Nhưng suy dinh dưỡng không đơn giản như vậy.

Một người có thể không quá gầy nhưng vẫn bị suy dinh dưỡng. Ngược lại, một người có cân nặng bình thường hoặc thừa cân vẫn có thể thiếu protein, mất cơ hoặc thiếu một số chất dinh dưỡng quan trọng.

Đặc biệt ở người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính hoặc người bệnh ung thư, suy dinh dưỡng đôi khi diễn ra âm thầm. Cân nặng có thể chưa thay đổi nhiều nhưng khối cơ đã giảm, sức cơ yếu đi và khả năng hồi phục bắt đầu kém hơn.

Vậy suy dinh dưỡng thực sự là gì?

Có thể hiểu đơn giản:

Suy dinh dưỡng là tình trạng cơ thể không được cung cấp hoặc không thể sử dụng đầy đủ năng lượng, protein và các chất dinh dưỡng cần thiết, dẫn đến những thay đổi bất lợi về thành phần cơ thể, chức năng và sức khỏe.

Đây không chỉ là vấn đề của bữa ăn.

Đó có thể là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang không đủ nguyên liệu để duy trì và sửa chữa chính mình.


1. Suy dinh dưỡng là gì?

Suy dinh dưỡng là một khái niệm rộng.

Trong y học, suy dinh dưỡng có thể bao gồm nhiều tình trạng khác nhau, trong đó đáng chú ý nhất là:

  • thiếu năng lượng và protein;

  • thiếu các vitamin hoặc khoáng chất;

  • thừa dinh dưỡng dẫn đến thừa cân, béo phì nhưng vẫn có thể kèm thiếu chất;

  • những rối loạn liên quan đến thành phần và chức năng cơ thể do dinh dưỡng không phù hợp.

Trong bài viết này, khi nói “suy dinh dưỡng”, chúng ta chủ yếu đề cập đến tình trạng thiếu dinh dưỡng hoặc suy dinh dưỡng liên quan đến bệnh, vì đây là vấn đề thường gặp ở người mắc bệnh mạn tính, người cao tuổi và người bệnh ung thư.

Điểm quan trọng là:

Suy dinh dưỡng không đồng nghĩa với gầy.


2. Cơ thể cần dinh dưỡng để làm gì?

Thức ăn không chỉ giúp chúng ta “có sức”.

Cơ thể sử dụng chất dinh dưỡng để:

  • tạo năng lượng;

  • duy trì hoạt động của não và các cơ quan;

  • tạo cơ;

  • tạo máu;

  • sản xuất hormone và enzyme;

  • duy trì hệ miễn dịch;

  • sửa chữa mô tổn thương;

  • tạo collagen và mô liên kết;

  • duy trì xương;

  • duy trì hàng rào bảo vệ của da và niêm mạc.

Protein cung cấp các acid amin để cơ thể xây dựng và sửa chữa nhiều loại mô.

Carbohydrate và chất béo cung cấp năng lượng.

Vitamin và khoáng chất tham gia vào hàng loạt phản ứng sinh hóa.

Nước cũng là một thành phần thiết yếu.

Vì vậy, khi dinh dưỡng không đáp ứng được nhu cầu, nhiều hệ thống trong cơ thể có thể bị ảnh hưởng cùng lúc.


3. Ăn ít có phải lúc nào cũng là suy dinh dưỡng?

Không nhất thiết.

Có những ngày bác ăn ít hơn bình thường nhưng cơ thể vẫn có thể cân bằng lại.

Ví dụ:

  • một ngày bận rộn;

  • vài bữa ăn kém ngon;

  • một đợt cảm cúm ngắn;

  • sau một thủ thuật hoặc phẫu thuật.

Vấn đề đáng chú ý hơn là lượng ăn giảm kéo dài hoặc giảm đáng kể so với nhu cầu của cơ thể.

Khi đó, cơ thể bắt đầu sử dụng các nguồn dự trữ.

Ban đầu có thể sử dụng glycogen.

Sau đó cơ thể huy động chất béo.

Nếu tình trạng thiếu năng lượng kéo dài, protein của cơ thể, đặc biệt từ cơ, cũng có thể bị huy động.

Đây là một trong những lý do người bệnh có thể yếu đi dù chỉ nhìn cân nặng chưa thấy thay đổi quá lớn.


4. Vì sao suy dinh dưỡng có thể xảy ra dù bác vẫn ăn?

Bởi vì dinh dưỡng không chỉ phụ thuộc vào lượng thức ăn đưa vào.

Có thể hình dung quá trình dinh dưỡng gồm nhiều bước:

ăn vào → tiêu hóa → hấp thu → vận chuyển → sử dụng → dự trữ.

Nếu một trong những bước này gặp vấn đề, cơ thể có thể không nhận được đầy đủ chất dinh dưỡng.

Ví dụ:

  • bệnh đường ruột gây kém hấp thu;

  • bệnh tụy ảnh hưởng tiêu hóa;

  • một số bệnh gan hoặc mật ảnh hưởng chuyển hóa;

  • tiêu chảy kéo dài làm mất nước và chất điện giải;

  • nôn kéo dài làm giảm lượng ăn và gây mất chất;

  • bệnh lý gây tăng nhu cầu chuyển hóa.

Vì vậy, khi đánh giá suy dinh dưỡng, bác sĩ không chỉ hỏi:

“Bác có ăn không?”

mà còn cần tìm hiểu:

“Bác ăn được bao nhiêu, hấp thu được bao nhiêu và cơ thể đang cần bao nhiêu?”


5. Vì sao người bệnh dễ bị suy dinh dưỡng hơn?

Khi mắc bệnh, nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể có thể thay đổi.

Một người có thể:

  • ăn ít hơn;

  • tiêu hóa hoặc hấp thu kém hơn;

  • mất chất qua nôn hoặc tiêu chảy;

  • tăng nhu cầu năng lượng;

  • tăng nhu cầu protein;

  • mất cơ nhanh hơn;

  • giảm khả năng vận động;

  • gặp tình trạng viêm kéo dài.

Đặc biệt, bệnh nặng có thể làm thay đổi chuyển hóa của cơ thể.

Cơ thể không còn ở trạng thái “bình thường” nữa mà phải ưu tiên chống lại bệnh, sửa chữa tổn thương và thích nghi với stress sinh lý.

Nếu lượng dinh dưỡng đưa vào không theo kịp nhu cầu, suy dinh dưỡng có thể xuất hiện.


6. Vì sao người lớn tuổi dễ bị suy dinh dưỡng?

Tuổi cao có thể đi kèm nhiều thay đổi ảnh hưởng đến dinh dưỡng.

Ví dụ:

  • cảm giác đói giảm;

  • vị giác và khứu giác thay đổi;

  • răng yếu hoặc mất răng;

  • khó nhai;

  • khó nuốt;

  • giảm khả năng tự chuẩn bị thức ăn;

  • sống một mình;

  • giảm khả năng vận động;

  • nhiều bệnh mạn tính;

  • sử dụng nhiều thuốc;

  • trầm cảm hoặc các vấn đề tâm lý;

  • giảm khối cơ.

Một số người lớn tuổi có thể ăn “như mọi ngày” nhưng lượng ăn thực tế đã thấp hơn nhu cầu của cơ thể.

Vì vậy, ở người cao tuổi, cân nặng và lượng ăn cần được theo dõi theo thời gian, chứ không chỉ nhìn vào một lần cân.


7. Vì sao mất cơ quan trọng hơn chỉ nhìn vào cân nặng?

Cơ thể không chỉ gồm mỡ.

Một phần quan trọng là khối cơ.

Cơ giúp:

  • vận động;

  • giữ thăng bằng;

  • thực hiện các hoạt động hằng ngày;

  • duy trì sức mạnh;

  • hỗ trợ hô hấp;

  • dự trữ protein cho những thời điểm cơ thể cần.

Khi suy dinh dưỡng kéo dài, cơ thể có thể phân giải protein để đáp ứng nhu cầu.

Kết quả là khối cơ giảm.

Bác có thể nhận thấy:

  • đi lại chậm hơn;

  • leo cầu thang khó hơn;

  • đứng lên khỏi ghế khó hơn;

  • cầm nắm yếu hơn;

  • dễ mệt khi hoạt động;

  • giảm khả năng tự chăm sóc.

Đây là lý do mất cơ có thể quan trọng ngay cả khi cân nặng chưa giảm nhiều.


8. Có phải người thừa cân thì không thể suy dinh dưỡng?

Không.

Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.

Một người thừa cân vẫn có thể:

  • giảm khối cơ;

  • ăn thiếu protein;

  • thiếu vitamin hoặc khoáng chất;

  • giảm lượng ăn đáng kể do bệnh;

  • có suy dinh dưỡng liên quan đến bệnh.

Đặc biệt, khi cơ thể mất cơ nhưng lượng mỡ vẫn còn nhiều, cân nặng có thể che giấu tình trạng suy giảm dinh dưỡng.

Vì vậy:

BMI và cân nặng hữu ích nhưng không đủ để đánh giá toàn bộ tình trạng dinh dưỡng.


9. Vì sao suy dinh dưỡng làm cơ thể yếu đi?

Khi thiếu năng lượng và protein kéo dài, cơ thể phải sử dụng nguồn dự trữ.

Một trong những nguồn quan trọng là cơ.

Khi khối cơ giảm, sức mạnh và khả năng vận động cũng giảm.

Đồng thời, người bệnh có thể ăn ít hơn vì quá mệt.

Ít vận động lại làm mất cơ nhanh hơn.

Từ đó hình thành một vòng xoắn:

ăn kém → mất cơ → yếu → ít vận động → càng mất cơ → ăn uống và hồi phục càng khó khăn.

Nếu không nhận biết sớm, vòng xoắn này có thể khiến người bệnh suy yếu đáng kể.


10. Vì sao suy dinh dưỡng làm vết thương lâu lành?

Bác vừa đọc bài “Vì sao vết thương lâu lành?”.

Để tạo mô mới, cơ thể cần năng lượng, protein và nhiều vi chất.

Nếu dinh dưỡng không đáp ứng, cơ thể có thể gặp khó khăn trong:

  • tạo collagen;

  • tạo tế bào mới;

  • hình thành mô hạt;

  • phục hồi hàng rào da;

  • duy trì đáp ứng miễn dịch.

Vì vậy, suy dinh dưỡng có thể góp phần làm vết thương chậm lành.

Tuy nhiên, đây chỉ là một trong nhiều nguyên nhân.

Một vết thương lâu lành vẫn cần được đánh giá cả về tuần hoàn, nhiễm trùng, đường huyết, áp lực lên vết thương và các bệnh nền khác.


11. Vì sao suy dinh dưỡng ảnh hưởng đến hệ miễn dịch?

Hệ miễn dịch cần năng lượng và các nguyên liệu để tạo ra tế bào, protein và các chất trung gian cần thiết cho phản ứng bảo vệ.

Khi suy dinh dưỡng đáng kể, nhiều thành phần của miễn dịch có thể bị ảnh hưởng.

Người bệnh có thể trở nên dễ bị nhiễm trùng hơn hoặc hồi phục chậm hơn trong một số tình huống.

Điều này tạo ra một vòng xoắn khác:

bệnh → ăn kém → suy dinh dưỡng → khả năng hồi phục giảm → bệnh kéo dài hoặc biến chứng → tiếp tục ăn kém.

Do đó, dinh dưỡng không phải là vấn đề phụ trong quá trình điều trị bệnh.

Nó là một phần của khả năng hồi phục.


12. Suy dinh dưỡng có thể làm bệnh nặng hơn không?

Có thể làm tăng nguy cơ nhiều kết quả bất lợi, tùy bệnh và mức độ suy dinh dưỡng.

Suy dinh dưỡng có thể liên quan đến:

  • giảm sức cơ;

  • giảm khả năng vận động;

  • tăng nguy cơ biến chứng;

  • chậm hồi phục;

  • kéo dài thời gian nằm viện;

  • giảm khả năng đáp ứng với các nhu cầu sinh lý khi cơ thể bị stress.

Nhưng cần tránh hiểu ngược rằng:

“Suy dinh dưỡng là nguyên nhân của mọi biến chứng.”

Bệnh nền, mức độ bệnh, tuổi, chức năng cơ quan và nhiều yếu tố khác cũng đóng vai trò.

Dinh dưỡng là một phần của toàn bộ bức tranh.


13. Vì sao ung thư dễ đi kèm suy dinh dưỡng?

Ung thư có thể ảnh hưởng đến dinh dưỡng theo nhiều cách.

Khối u hoặc bệnh lý liên quan có thể gây:

  • chán ăn;

  • đau;

  • buồn nôn;

  • nôn;

  • khó nuốt;

  • khó nhai;

  • đầy bụng;

  • táo bón hoặc tiêu chảy;

  • tắc nghẽn đường tiêu hóa trong một số trường hợp.

Ngoài ra, một số bệnh ung thư có thể tạo ra tình trạng viêm và thay đổi chuyển hóa của cơ thể.

Người bệnh có thể mất cơ và giảm cân dù vẫn cố gắng ăn.

Vì vậy, suy dinh dưỡng trong ung thư không đơn giản chỉ là:

“Bệnh nhân không chịu ăn.”


14. Suy dinh dưỡng và suy mòn do ung thư có giống nhau không?

Không hoàn toàn.

Suy dinh dưỡng là một khái niệm rộng liên quan đến tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng.

Trong ung thư, một số người bệnh có thể phát triển hội chứng suy mòn do ung thư (cancer cachexia).

Suy mòn là một tình trạng phức tạp, trong đó có sự mất khối cơ đáng kể và những thay đổi chuyển hóa, viêm liên quan đến bệnh.

Điểm đặc biệt là:

chỉ ăn thêm đôi khi không đủ để đảo ngược hoàn toàn tình trạng suy mòn.

Bởi nguyên nhân không chỉ nằm ở lượng thức ăn mà còn nằm ở những thay đổi sinh học do bệnh gây ra.

Đây là lý do suy mòn do ung thư cần được phân biệt với suy dinh dưỡng đơn thuần.


15. Có phải cứ sụt cân là suy dinh dưỡng?

Không.

Cân nặng có thể giảm vì nhiều nguyên nhân:

  • giảm lượng nước;

  • giảm glycogen;

  • giảm mỡ;

  • giảm cơ;

  • bệnh cấp tính;

  • thay đổi chế độ ăn;

  • tăng vận động.

Ví dụ, một người giảm vài kilogram sau một thời gian chủ động giảm cân có thể không bị suy dinh dưỡng.

Ngược lại, một người chỉ giảm một lượng cân không quá lớn nhưng mất cơ rõ rệt và ăn uống rất kém vẫn có thể có vấn đề dinh dưỡng đáng chú ý.

Vì vậy, sụt cân là một dấu hiệu quan trọng nhưng không phải tiêu chuẩn duy nhất.


16. Sụt bao nhiêu cân thì đáng lo?

Trong thực hành lâm sàng, sụt cân không chủ ý là một trong những dấu hiệu quan trọng để đánh giá suy dinh dưỡng.

Các tiêu chí hiện nay thường xem xét:

  • mức độ sụt cân;

  • tốc độ sụt cân;

  • thời gian;

  • BMI;

  • khối cơ;

  • lượng ăn;

  • mức độ viêm hoặc gánh nặng bệnh.

Một mức giảm khoảng 5% trọng lượng cơ thể trong 6 tháng thường được xem là đáng chú ý trong đánh giá lâm sàng.

Nhưng con số này không nên được hiểu như một “ranh giới tuyệt đối”.

Ví dụ, người đang phù có thể giảm cân nhanh do mất nước sau khi điều trị, trong khi người khác mất cơ đáng kể nhưng cân nặng thay đổi ít.

Điều quan trọng là nhìn cả quá trình, không chỉ một con số.


17. Làm thế nào để nhận biết suy dinh dưỡng?

Không có một dấu hiệu duy nhất.

Một số tín hiệu bác có thể chú ý là:

  • ăn ít kéo dài;

  • chán ăn;

  • sụt cân không chủ ý;

  • quần áo rộng dần;

  • cơ tay, chân nhỏ đi;

  • yếu cơ;

  • giảm khả năng vận động;

  • mệt nhiều;

  • vết thương lâu lành;

  • bệnh hoặc nhiễm trùng kéo dài;

  • khó nhai hoặc khó nuốt;

  • tiêu chảy hoặc nôn kéo dài.

Bác sĩ có thể đánh giá thêm:

  • cân nặng và xu hướng cân nặng;

  • chiều cao và BMI;

  • lượng ăn;

  • tình trạng mất cơ;

  • sức cơ;

  • bệnh nền;

  • dấu hiệu viêm;

  • xét nghiệm và các đánh giá khác khi cần.

Các tiêu chuẩn hiện đại như GLIM nhấn mạnh rằng chẩn đoán suy dinh dưỡng cần kết hợp các đặc điểm về hình thái cơ thể như sụt cân, BMI thấp hoặc giảm khối cơ với các yếu tố nguyên nhân như giảm lượng ăn/hấp thu hoặc gánh nặng bệnh, viêm.


18. Albumin thấp có phải là suy dinh dưỡng không?

Không thể kết luận như vậy chỉ từ albumin.

Albumin là một protein quan trọng trong máu, nhưng nồng độ albumin chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố:

  • viêm;

  • bệnh gan;

  • mất protein;

  • tình trạng dịch;

  • bệnh cấp tính;

  • nhiều tình trạng khác.

Vì vậy:

albumin thấp không đồng nghĩa với suy dinh dưỡng.

Ngược lại, albumin bình thường cũng không loại trừ suy dinh dưỡng.

Đây là một ví dụ rất điển hình cho việc không nên dùng một xét nghiệm đơn lẻ để đánh giá một vấn đề phức tạp.


19. Có phải chỉ cần uống vitamin là hết suy dinh dưỡng?

Không.

Vitamin và khoáng chất rất quan trọng, nhưng suy dinh dưỡng không đơn giản là “thiếu vitamin”.

Một người có thể thiếu:

  • năng lượng;

  • protein;

  • khối cơ;

  • nhiều vi chất;

  • hoặc kết hợp nhiều vấn đề.

Nếu bác ăn không đủ năng lượng và protein, chỉ uống vitamin không thể thay thế phần năng lượng và nguyên liệu mà cơ thể đang thiếu.

Ngược lại, bổ sung vitamin hoặc khoáng chất quá mức khi không có chỉ định cũng không phải lúc nào có lợi.

Điều quan trọng là xác định bác đang thiếu gì và vì sao lại thiếu.


20. “Ăn thật nhiều” có phải là cách điều trị suy dinh dưỡng?

Không phải lúc nào cũng vậy.

Nếu bác chán ăn, buồn nôn, khó nuốt hoặc đầy bụng, việc yêu cầu “cố ăn thật nhiều” đôi khi không thực tế.

Hơn nữa, nếu bác có bệnh tim, bệnh thận, bệnh gan hoặc những tình trạng đặc biệt khác, nhu cầu năng lượng, protein, nước và điện giải có thể cần được điều chỉnh.

Một kế hoạch dinh dưỡng tốt thường phải trả lời:

Bác ăn được gì? Bao nhiêu? Có hấp thu được không? Nhu cầu hiện tại là bao nhiêu? Có bệnh nền gì? Có cần bổ sung bằng đường uống, qua ống hoặc đường tĩnh mạch hay không?

Vì vậy, dinh dưỡng cũng cần được cá thể hóa.


21. Vì sao người bệnh đôi khi cần nhiều protein hơn?

Protein là nguyên liệu quan trọng để duy trì và sửa chữa mô.

Trong một số tình trạng bệnh lý, phẫu thuật, nhiễm trùng hoặc phục hồi chức năng, nhu cầu protein có thể tăng.

Nếu lượng protein đưa vào không đủ, cơ thể có thể huy động protein từ cơ.

Tuy nhiên, không phải ai cũng nên tự tăng protein thật cao.

Người có bệnh thận, bệnh gan hoặc một số tình trạng đặc biệt có thể cần chế độ khác.

Do đó, mức protein phù hợp nên được xác định dựa trên bệnh lý, chức năng cơ quan, tình trạng dinh dưỡng và mục tiêu điều trị.


22. Vì sao vận động lại quan trọng trong suy dinh dưỡng?

Dinh dưỡng cung cấp nguyên liệu, nhưng cơ thể cũng cần tín hiệu sử dụng cơ.

Nếu một người ăn tốt nhưng nằm bất động lâu, cơ vẫn có thể bị mất.

Đây là lý do phục hồi dinh dưỡng thường không chỉ bao gồm thức ăn mà còn có:

  • vận động phù hợp;

  • tập sức mạnh khi có thể;

  • phục hồi chức năng;

  • duy trì hoạt động hằng ngày.

Mục tiêu không chỉ là:

“tăng cân”

mà còn là:

“khôi phục hoặc duy trì chức năng và khối cơ.”

Đây là một thay đổi rất quan trọng trong cách nhìn về suy dinh dưỡng hiện nay.


23. Suy dinh dưỡng ở người bệnh ung thư có gì đặc biệt?

Ở người bệnh ung thư, dinh dưỡng cần được quan tâm ngay từ khi chẩn đoán và tiếp tục theo dõi trong quá trình điều trị.

Bởi người bệnh có thể đồng thời gặp:

  • chán ăn;

  • thay đổi vị giác;

  • buồn nôn;

  • nôn;

  • đau;

  • khó nuốt;

  • tiêu chảy;

  • táo bón;

  • nhiễm trùng;

  • tác dụng phụ của thuốc;

  • mất cơ;

  • viêm và thay đổi chuyển hóa.

Một điều quan trọng là:

không nên đánh giá hiệu quả điều trị ung thư chỉ dựa vào cân nặng.

Bác có thể tăng cân do phù hoặc tích dịch mà không có nghĩa tình trạng dinh dưỡng tốt lên.

Ngược lại, cân nặng có thể không giảm nhiều nhưng khối cơ vẫn mất.

Vì vậy, theo dõi dinh dưỡng ở người bệnh ung thư cần nhìn cả lượng ăn, cân nặng, khối cơ, chức năng và diễn biến bệnh.


24. Suy dinh dưỡng có phải là dấu hiệu ung thư đang tiến triển?

Không thể kết luận như vậy.

Ở người bệnh ung thư, giảm ăn và sụt cân có thể liên quan đến:

  • chính bệnh ung thư;

  • tác dụng phụ điều trị;

  • đau;

  • buồn nôn;

  • nhiễm trùng;

  • vấn đề tiêu hóa;

  • rối loạn tâm lý;

  • bệnh nền;

  • suy mòn do ung thư;

  • hoặc nhiều nguyên nhân kết hợp.

Vì vậy, suy dinh dưỡng hoặc sụt cân không tự nó chứng minh ung thư đang tiến triển.

Nếu người bệnh đang điều trị mà ăn kém hoặc sụt cân, điều quan trọng là báo cho đội ngũ điều trị để tìm nguyên nhân và can thiệp sớm.


25. Vì sao suy dinh dưỡng đôi khi bị bỏ sót?

Bởi nó có thể không biểu hiện bằng một hình ảnh “người rất gầy”.

Một số người:

  • vẫn có cân nặng bình thường;

  • vẫn ăn được nhưng ăn ít hơn nhu cầu;

  • còn nhiều mỡ nhưng đã mất cơ;

  • bị phù làm cân nặng tăng;

  • mới bắt đầu mất cơ;

  • hoặc có bệnh khiến các dấu hiệu thông thường khó nhận biết.

Vì vậy, nếu chỉ hỏi:

“Bác có gầy không?”

thì chưa đủ.

Một câu hỏi tốt hơn là:

“Trong thời gian gần đây, bác ăn uống thế nào, cân nặng thay đổi ra sao, sức cơ và khả năng hoạt động có giảm không?”


26. Cơ thể đang nói gì khi bị suy dinh dưỡng?

Suy dinh dưỡng có thể là cách cơ thể báo rằng:

“Những gì tôi nhận được chưa đáp ứng được những gì tôi đang cần.”

Đôi khi vấn đề nằm ở bữa ăn.

Nhưng đôi khi nguyên nhân sâu hơn:

  • bác không ăn được;

  • bác không nuốt được;

  • bác không hấp thu được;

  • cơ thể đang tiêu hao nhiều hơn;

  • bệnh đang gây viêm và thay đổi chuyển hóa;

  • hoặc bác đang mất cơ nhanh hơn khả năng bù đắp.

Vì vậy, suy dinh dưỡng không nên được nhìn như một lỗi của người bệnh.

Đó là một tình trạng y khoa cần được nhận biết và tìm nguyên nhân.


27. Điều quan trọng nhất cần nhớ

Thứ nhất, suy dinh dưỡng không đồng nghĩa với gầy. Người có cân nặng bình thường hoặc thừa cân vẫn có thể suy dinh dưỡng.

Thứ hai, suy dinh dưỡng không chỉ do ăn ít. Nó còn có thể liên quan đến kém hấp thu, bệnh lý, viêm, tăng nhu cầu chuyển hóa hoặc mất cơ.

Thứ ba, mất cơ là một biểu hiện rất quan trọng. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào cân nặng mà bỏ qua sức cơ và khả năng vận động.

Thứ tư, albumin thấp hoặc một xét nghiệm bất thường đơn lẻ không đủ để chẩn đoán suy dinh dưỡng.

Thứ năm, ở người bệnh ung thư, suy dinh dưỡng có thể liên quan đến bệnh, điều trị, triệu chứng, viêm và thay đổi chuyển hóa. Nó không tự động có nghĩa ung thư đang tiến triển.

Thứ sáu, mục tiêu của can thiệp dinh dưỡng không đơn giản là “tăng cân”, mà là giúp cơ thể có đủ nguyên liệu, duy trì khối cơ, chức năng và khả năng hồi phục.

Thứ bảy, phát hiện sớm suy dinh dưỡng quan trọng hơn việc chờ đến khi bác rất gầy hoặc yếu mới bắt đầu quan tâm.


28. Khi nào bác nên đi khám?

Bác nên trao đổi với bác sĩ nếu có:

  • sụt cân không chủ ý;

  • ăn uống giảm kéo dài;

  • chán ăn rõ rệt;

  • khó nhai hoặc khó nuốt;

  • nôn hoặc tiêu chảy kéo dài;

  • yếu cơ ngày càng tăng;

  • giảm khả năng đi lại hoặc sinh hoạt;

  • vết thương lâu lành;

  • phù hoặc thay đổi cân nặng khó giải thích;

  • bệnh mạn tính khiến bác ăn uống khó khăn.

Đặc biệt, người bệnh ung thư, người cao tuổi hoặc người vừa trải qua phẫu thuật nên được chú ý đến tình trạng dinh dưỡng sớm hơn.

Nếu bác không ăn hoặc uống được, nôn liên tục, có dấu hiệu mất nước, lú lẫn, yếu nhanh hoặc tình trạng toàn thân xấu đi, cần được đánh giá y tế sớm.


Mời bác đọc bài tiếp theo: Mất nước là gì?


Tài liệu tham khảo

  1. Cederholm T, Barazzoni R, Austin P, et al. ESPEN guidelines on definitions and terminology of clinical nutrition. Clinical Nutrition. 2017.

  2. Cederholm T, Jensen GL, Correia MITD, et al. GLIM criteria for the diagnosis of malnutrition – A consensus report from the global clinical nutrition community. Clinical Nutrition. 2019.

  3. Jensen GL, Mirtallo J, Compher C, et al. Adult starvation and disease-related malnutrition: a proposal to increase recognition and assessment. Nutrition in Clinical Practice. 2010.

  4. Jensen GL, Cederholm T, Correia MITD, et al. GLIM criteria for the diagnosis of malnutrition: a consensus report from the global clinical nutrition community. Journal of Parenteral and Enteral Nutrition. 2019.

  5. Cruz-Jentoft AJ, Bahat G, Bauer J, et al. Sarcopenia: revised European consensus on definition and diagnosis. Age and Ageing. 2019.

  6. Norman K, Pichard C, Lochs H, Pirlich M. Prognostic impact of disease-related malnutrition. Clinical Nutrition. 2008.

  7. Soeters PB, Schols AMWJ. Advances in understanding and assessing malnutrition. Current Opinion in Clinical Nutrition and Metabolic Care. 2009.

  8. Jensen GL, Bistrian B, Roubenoff R, Heimburger DC. Malnutrition syndromes: a conundrum vs continuum. Journal of Parenteral and Enteral Nutrition. 2009.

  9. Fearon K, Strasser F, Anker SD, et al. Definition and classification of cancer cachexia: an international consensus. The Lancet Oncology. 2011.

  10. Baracos VE, Martin L, Korc M, Guttridge DC, Fearon KCH. Cancer-associated cachexia. Nature Reviews Disease Primers. 2018.

  11. Arends J, Bachmann P, Baracos V, et al. ESPEN guidelines on nutrition in cancer patients. Clinical Nutrition. 2017.

  12. Muscaritoli M, Arends J, Bachmann P, et al. ESPEN practical guideline: Clinical Nutrition in Cancer. Clinical Nutrition. 2021.

  13. Martin L, Senesse P, Gioulbasanis I, et al. Diagnostic criteria for the classification of cancer-associated weight loss. Journal of Clinical Oncology. 2015.

  14. National Cancer Institute. Nutrition in Cancer Care. National Institutes of Health. 2024.

  15. National Cancer Institute. Cancer Cachexia. National Institutes of Health. 2024.