Tầm soát ung thư là gì? Khi nào nên tầm soát?
“Bác sĩ ơi, tôi hoàn toàn khỏe mạnh, không có triệu chứng gì. Vậy có cần đi kiểm tra ung thư không?”
Đây là một câu hỏi rất thường gặp.
Nhiều người nghĩ rằng nếu muốn chủ động phòng ung thư thì cứ vài tháng hoặc mỗi năm đi chụp CT, xét nghiệm máu, siêu âm và làm thật nhiều xét nghiệm là tốt nhất.
Nhưng tầm soát ung thư không có nghĩa là làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt.
Tầm soát là một chiến lược y tế được thiết kế để tìm một số loại ung thư hoặc tổn thương tiền ung thư ở những người chưa có triệu chứng, trong một nhóm người có nguy cơ phù hợp. Mục tiêu là phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hoặc phát hiện tổn thương có thể xử lý trước khi trở thành ung thư, từ đó cải thiện kết quả điều trị.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải:
“Có nên tầm soát ung thư không?”
mà là:
“Bác có thuộc nhóm nên tầm soát loại ung thư nào, bắt đầu từ khi nào và bằng phương pháp nào?”
1. Tầm soát ung thư là gì?
Tầm soát ung thư là việc sử dụng một xét nghiệm, thăm khám hoặc phương pháp kiểm tra ở những người chưa có triệu chứng rõ ràng, nhằm tìm dấu hiệu gợi ý ung thư hoặc tổn thương tiền ung thư.
Điểm quan trọng nhất là:
Người được tầm soát thường chưa có triệu chứng của loại ung thư đang được tìm kiếm.
Ví dụ, một phụ nữ không có triệu chứng bất thường nhưng thực hiện chụp X-quang tuyến vú theo chương trình tầm soát ung thư vú.
Một người trưởng thành không có triệu chứng tiêu hóa nhưng thực hiện xét nghiệm phân hoặc nội soi đại tràng theo lịch tầm soát ung thư đại trực tràng.
Một người có tiền sử hút thuốc nhiều năm, chưa có triệu chứng ung thư phổi, được đánh giá xem có đủ điều kiện chụp CT liều thấp để tầm soát hay không.
Tầm soát vì vậy khác với việc đi khám khi bác đã có triệu chứng.
2. Tầm soát khác chẩn đoán như thế nào?
Đây là một trong những điểm bác nên hiểu rõ nhất.
Tầm soát
Được thực hiện khi bác chưa có triệu chứng nhằm tìm dấu hiệu nghi ngờ ở người có nguy cơ phù hợp.
Chẩn đoán
Được thực hiện khi bác đã có:
triệu chứng;
dấu hiệu bất thường khi khám;
hoặc một kết quả xét nghiệm/hình ảnh bất thường cần tìm nguyên nhân.
Ví dụ:
Bác không có triệu chứng và được làm xét nghiệm phân để tầm soát ung thư đại trực tràng.
Nếu kết quả bất thường, bác có thể cần nội soi đại tràng để tìm nguyên nhân.
Lúc này, nội soi được sử dụng như một bước đánh giá chẩn đoán sau kết quả tầm soát, chứ không còn đơn thuần là xét nghiệm tầm soát nữa.
NCI nhấn mạnh rằng xét nghiệm tầm soát không nhằm mục đích chẩn đoán xác định ung thư. Nếu kết quả tầm soát bất thường, người bệnh thường cần làm thêm xét nghiệm chẩn đoán, đôi khi bao gồm sinh thiết.
3. Vì sao phải tầm soát khi chưa có triệu chứng?
Ung thư thường không xuất hiện ngay lập tức.
Trong nhiều trường hợp, từ khi có những thay đổi đầu tiên trong tế bào đến khi xuất hiện triệu chứng có thể mất một khoảng thời gian.
Trong giai đoạn này, người bệnh có thể hoàn toàn cảm thấy bình thường.
Nếu một loại ung thư có phương pháp tầm soát hiệu quả, việc phát hiện ở giai đoạn sớm có thể tạo ra cơ hội điều trị tốt hơn.
Một số chương trình còn có thể phát hiện tổn thương tiền ung thư và xử lý trước khi chúng tiến triển thành ung thư.
Ví dụ điển hình là tầm soát ung thư cổ tử cung và ung thư đại trực tràng.
Do đó:
Tầm soát không phải vì bác đang có bệnh, mà vì một số bệnh có thể âm thầm phát triển trước khi gây ra triệu chứng.
WHO xem tầm soát và chẩn đoán sớm là hai chiến lược khác nhau nhưng cùng có vai trò trong phát hiện ung thư sớm.
4. Có phải ung thư nào cũng có thể tầm soát?
Không.
Đây là một hiểu lầm rất phổ biến.
Một xét nghiệm muốn được sử dụng rộng rãi để tầm soát cần đáp ứng nhiều yêu cầu.
Về cơ bản, cần chứng minh rằng:
xét nghiệm có khả năng phát hiện bệnh đủ tốt;
phát hiện sớm thực sự mang lại lợi ích;
điều trị sau khi phát hiện có khả năng cải thiện kết quả;
lợi ích vượt qua những tác hại của tầm soát;
hệ thống y tế có khả năng thực hiện xét nghiệm;
người có kết quả bất thường có thể được chẩn đoán và điều trị tiếp theo.
WHO nhấn mạnh rằng một chương trình tầm soát hiệu quả không chỉ là “làm một xét nghiệm”, mà phải có cả hệ thống từ lựa chọn đối tượng, thực hiện xét nghiệm, xác nhận chẩn đoán đến điều trị và theo dõi.
Vì vậy, hiện nay có những ung thư có chiến lược tầm soát tương đối rõ, trong khi nhiều loại ung thư khác chưa có xét nghiệm tầm soát thường quy được chứng minh mang lại lợi ích rõ ràng cho dân số chung.
5. Những ung thư nào thường có chiến lược tầm soát?
Các hướng dẫn quốc tế hiện có những khuyến cáo tương đối rõ đối với một số ung thư như:
ung thư vú;
ung thư cổ tử cung;
ung thư đại trực tràng;
ung thư phổi ở một số người có nguy cơ cao;
ung thư tuyến tiền liệt trong một số trường hợp sau khi trao đổi về lợi ích và nguy cơ.
American Cancer Society hiện có hướng dẫn tầm soát cho ung thư vú, cổ tử cung, đại trực tràng, phổi và tuyến tiền liệt, với tiêu chí và mức độ khuyến cáo khác nhau.
Điều này không có nghĩa tất cả mọi người đều phải làm tất cả các xét nghiệm trên.
Mỗi loại tầm soát có:
độ tuổi bắt đầu khác nhau;
khoảng thời gian giữa các lần kiểm tra khác nhau;
đối tượng áp dụng khác nhau;
lợi ích và tác hại khác nhau.
6. Khi nào nên bắt đầu tầm soát?
Không có một độ tuổi duy nhất cho tất cả các loại ung thư.
Ví dụ, theo một số hướng dẫn lớn:
Ung thư vú
Đối với phụ nữ nguy cơ trung bình, các hướng dẫn khác nhau có thể đưa ra lịch hơi khác nhau.
American Cancer Society cho phép phụ nữ 40–44 tuổi lựa chọn bắt đầu chụp nhũ ảnh hằng năm; từ 45–54 tuổi khuyến nghị chụp hằng năm; từ 55 tuổi có thể chuyển sang mỗi 2 năm hoặc tiếp tục hằng năm nếu sức khỏe còn tốt và kỳ vọng sống từ 10 năm trở lên.
Trong khi đó, USPSTF hiện khuyến nghị phụ nữ 40–74 tuổi chụp nhũ ảnh mỗi 2 năm.
Điều này cho thấy một điều quan trọng:
Các hướng dẫn có thể khác nhau về khoảng tuổi và tần suất, vì vậy không nên coi một lịch duy nhất là đúng cho tất cả mọi người.
Ung thư cổ tử cung
Tầm soát thường bắt đầu ở một độ tuổi nhất định và tiếp tục đến khoảng 65 tuổi ở người nguy cơ trung bình, với lựa chọn xét nghiệm HPV, tế bào học hoặc kết hợp tùy hướng dẫn.
Điều quan trọng không chỉ là “có xét nghiệm hay không”, mà còn là lịch tầm soát phù hợp với tuổi, tiền sử tầm soát và nguy cơ cá nhân.
Ung thư đại trực tràng
Nhiều hướng dẫn hiện nay bắt đầu tầm soát ở tuổi 45 đối với người nguy cơ trung bình.
Có thể lựa chọn xét nghiệm phân hoặc các phương pháp quan sát trực tiếp như nội soi đại tràng, tùy phương pháp và lịch cụ thể.
Nếu xét nghiệm không phải nội soi cho kết quả bất thường, cần thực hiện bước đánh giá tiếp theo phù hợp, thường là nội soi đại tràng.
Ung thư phổi
Không phải cứ hút thuốc là tự động phải chụp CT phổi hằng năm.
Tầm soát ung thư phổi bằng CT liều thấp thường chỉ dành cho những người đáp ứng các tiêu chí nhất định về:
tuổi;
mức độ hút thuốc;
thời gian đã hút hoặc thời gian kể từ khi bỏ thuốc;
tình trạng sức khỏe;
khả năng được đánh giá và điều trị nếu phát hiện bất thường.
Ví dụ, ACS hiện khuyến nghị trao đổi về tầm soát ở nhóm 55–74 tuổi có tiền sử hút thuốc ít nhất 30 pack-year, đang hút hoặc đã bỏ trong vòng 15 năm, nếu sức khỏe tương đối tốt và có điều kiện tiếp cận chương trình chất lượng cao.
Các tiêu chí có thể thay đổi theo từng hướng dẫn và quốc gia.
7. Vì sao không nên tự chọn một “gói tầm soát ung thư” cho tất cả mọi người?
Bác có thể thấy những gói kiểm tra quảng cáo gồm:
xét nghiệm nhiều dấu ấn ung thư;
siêu âm nhiều cơ quan;
CT toàn thân;
MRI toàn thân;
PET/CT;
xét nghiệm máu rất rộng.
Nhìn qua có vẻ càng nhiều xét nghiệm càng tốt.
Nhưng tầm soát hiệu quả không được đánh giá bằng số lượng xét nghiệm.
Một xét nghiệm chỉ thực sự có giá trị tầm soát khi nó đã được chứng minh mang lại lợi ích phù hợp cho nhóm người được xét nghiệm.
Nếu làm xét nghiệm không phù hợp, bác có thể nhận được:
kết quả dương tính giả;
kết quả âm tính giả;
phát hiện những bất thường không nguy hiểm;
phải làm thêm xét nghiệm;
sinh thiết hoặc thủ thuật không cần thiết;
lo lắng kéo dài;
chi phí không cần thiết.
NCI cũng nhấn mạnh rằng tầm soát có thể gây các tác hại như dương tính giả, âm tính giả, biến chứng từ xét nghiệm tiếp theo và chẩn đoán quá mức (overdiagnosis) – tức phát hiện một ung thư sẽ không bao giờ gây triệu chứng hoặc ảnh hưởng đáng kể trong suốt cuộc đời người đó.
8. Xét nghiệm dấu ấn ung thư có phải cách tầm soát ung thư toàn thân?
Không.
Đây là một hiểu lầm rất thường gặp.
Các dấu ấn như:
CEA;
CA 19-9;
CA 125;
CA 15-3;
AFP;
PSA;
có thể có vai trò trong những tình huống lâm sàng nhất định.
Nhưng không có nghĩa cứ xét nghiệm tất cả các dấu ấn này mỗi năm là có thể tầm soát toàn bộ ung thư.
Một chỉ số tăng có thể do nhiều nguyên nhân không phải ung thư.
Ngược lại, chỉ số bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn ung thư.
Vì vậy, bác không nên dùng một bộ dấu ấn ung thư để thay thế cho những chương trình tầm soát đã được chứng minh hiệu quả.
9. Siêu âm tổng quát có thể thay thế tầm soát ung thư không?
Không.
Siêu âm rất hữu ích trong nhiều tình huống, nhưng khả năng phát hiện bệnh phụ thuộc vào:
cơ quan được khảo sát;
kích thước tổn thương;
vị trí;
đặc điểm tổn thương;
người thực hiện;
chất lượng thiết bị;
mục tiêu của xét nghiệm.
Siêu âm bụng tổng quát không phải là một xét nghiệm có thể “quét toàn bộ cơ thể để tìm ung thư”.
Nếu bác có một nguy cơ cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định một phương pháp hình ảnh phù hợp hơn.
10. CT toàn thân hoặc PET/CT toàn thân có phải cách tầm soát tốt nhất?
Không.
CT và PET/CT là những công cụ chẩn đoán hình ảnh rất quan trọng, nhưng không phải cứ dùng phương pháp mạnh nhất là sẽ có chương trình tầm soát tốt nhất.
CT có phơi nhiễm bức xạ.
PET/CT có thể phát hiện những vùng tăng chuyển hóa nhưng tăng chuyển hóa không đồng nghĩa với ung thư.
Cả hai phương pháp đều có thể tạo ra những phát hiện tình cờ dẫn đến các xét nghiệm tiếp theo.
Vì vậy, các phương pháp này chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định phù hợp với nguy cơ và câu hỏi lâm sàng.
11. Tầm soát có thể cho kết quả âm tính nhưng bác vẫn mắc ung thư không?
Có.
Không có xét nghiệm tầm soát nào phát hiện được tất cả trường hợp ung thư.
Có thể xảy ra âm tính giả, tức xét nghiệm không phát hiện bất thường dù bệnh đã tồn tại.
Nguyên nhân có thể liên quan đến:
đặc điểm của xét nghiệm;
kích thước tổn thương;
vị trí tổn thương;
thời điểm thực hiện;
chất lượng mẫu;
giới hạn kỹ thuật.
Vì vậy:
Một kết quả tầm soát bình thường không có nghĩa bác sẽ không bao giờ mắc ung thư.
Nếu sau đó xuất hiện triệu chứng bất thường, bác vẫn cần đi khám.
Đây là lý do WHO nhấn mạnh rằng chương trình tầm soát không thể thay thế chương trình chẩn đoán sớm ở những người xuất hiện triệu chứng.
12. Tầm soát dương tính có nghĩa là bác bị ung thư?
Không.
Tầm soát chỉ là bước tìm kiếm dấu hiệu nghi ngờ.
Nếu kết quả bất thường, bác có thể cần làm thêm:
xét nghiệm khác;
chẩn đoán hình ảnh;
nội soi;
hoặc sinh thiết.
Ví dụ, một tổn thương được phát hiện trên chụp nhũ ảnh không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư.
Một xét nghiệm phân dương tính không đồng nghĩa chắc chắn có ung thư đại trực tràng.
Một kết quả tầm soát bất thường cần được xác nhận bằng quy trình chẩn đoán phù hợp.
13. Người có nguy cơ cao có cần tầm soát giống người bình thường?
Không nhất thiết.
Đây là một trong những lý do bác nên biết mình thuộc nhóm nguy cơ nào.
Ví dụ nguy cơ có thể cao hơn nếu bác có:
người thân mắc một số loại ung thư;
tiền sử cá nhân về ung thư hoặc tổn thương tiền ung thư;
đột biến gene di truyền liên quan đến ung thư;
hút thuốc lâu năm;
tiền sử chiếu xạ vùng ngực;
một số bệnh mạn tính;
một số tình trạng viêm kéo dài;
hoặc những yếu tố nguy cơ đặc biệt khác.
Khi nguy cơ cao hơn, bác có thể cần:
bắt đầu tầm soát sớm hơn;
tầm soát thường xuyên hơn;
sử dụng phương pháp khác;
hoặc được tư vấn di truyền.
Do đó, không nên lấy lịch tầm soát của một người bình thường áp dụng nguyên xi cho người có nguy cơ cao.
14. Có phải người đã có triệu chứng thì vẫn gọi là “tầm soát”?
Không.
Đây là điểm rất quan trọng.
Nếu bác đã có:
đi ngoài ra máu;
sụt cân không chủ ý;
ho kéo dài;
ho ra máu;
nuốt nghẹn;
chảy máu bất thường;
xuất hiện khối bất thường;
thay đổi thói quen đại tiện;
tiểu máu;
hoặc một triệu chứng mới kéo dài,
thì mục tiêu lúc này không còn là:
“Tầm soát xem có ung thư hay không.”
Mà là:
“Tìm nguyên nhân của triệu chứng này.”
Khi đó, bác cần được đánh giá chẩn đoán.
Không nên chờ đến “đợt tầm soát năm sau”.
Phát hiện sớm ở người có triệu chứng là một quá trình khác với tầm soát ở người không triệu chứng.
15. Người đã từng mắc ung thư có còn gọi là tầm soát không?
Thông thường, không nên áp dụng khái niệm tầm soát cho người đã được chẩn đoán ung thư theo cách giống người chưa từng mắc bệnh.
Sau điều trị, bác có thể cần:
theo dõi đáp ứng;
phát hiện tái phát;
phát hiện bệnh còn tồn tại;
theo dõi tác dụng muộn của điều trị;
hoặc phát hiện một ung thư nguyên phát thứ hai trong một số trường hợp.
Lịch theo dõi phụ thuộc vào:
loại ung thư;
giai đoạn;
phương pháp điều trị;
nguy cơ tái phát;
thời gian từ khi điều trị;
tuổi;
bệnh nền.
Vì vậy, người đã từng mắc ung thư nên theo kế hoạch theo dõi riêng của bác sĩ, thay vì tự áp dụng lịch tầm soát dành cho người nguy cơ trung bình.
16. Tầm soát có thể làm giảm nguy cơ tử vong do ung thư như thế nào?
Một chương trình tầm soát tốt có thể tác động theo hai cách.
Thứ nhất: phát hiện ung thư sớm hơn
Khi ung thư được phát hiện ở giai đoạn sớm, một số phương pháp điều trị có thể đạt hiệu quả tốt hơn.
Thứ hai: phát hiện tổn thương tiền ung thư
Một số xét nghiệm không chỉ tìm ung thư mà còn tìm những thay đổi có khả năng tiến triển thành ung thư.
Nếu tổn thương được xử lý phù hợp, quá trình tiến triển có thể bị ngăn chặn.
Đây là lý do tầm soát ung thư đại trực tràng và cổ tử cung có một ý nghĩa đặc biệt: trong những trường hợp phù hợp, tầm soát không chỉ tìm bệnh mà còn có thể ngăn ung thư hình thành bằng cách phát hiện và xử lý tổn thương tiền ung thư.
17. Vì sao tầm soát vẫn có thể gây hại?
Đây là phần đôi khi bị bỏ qua khi nói về tầm soát.
Một chương trình tầm soát luôn có hai mặt:
Lợi ích
phát hiện bệnh sớm;
phát hiện tiền ung thư;
có thể giảm tử vong hoặc biến chứng ở nhóm phù hợp.
Tác hại
dương tính giả;
âm tính giả;
phát hiện tình cờ;
xét nghiệm lặp lại;
thủ thuật xâm lấn;
lo lắng;
chi phí;
chẩn đoán quá mức;
điều trị quá mức.
Do đó, một xét nghiệm có độ nhạy rất cao chưa chắc đã là xét nghiệm tầm soát tốt nếu nó tạo ra quá nhiều phát hiện không có ý nghĩa.
NCI nhấn mạnh rằng một xét nghiệm tầm soát tốt phải có lợi ích lớn hơn tác hại đối với nhóm người được xét nghiệm.
18. Có phải tầm soát càng sớm càng tốt?
Không.
Đây là một hiểu lầm khác.
Nếu bắt đầu tầm soát quá sớm ở nhóm có nguy cơ thấp, bác có thể:
thực hiện nhiều xét nghiệm khi nguy cơ bệnh còn rất thấp;
gặp nhiều kết quả bất thường không có ý nghĩa;
phải làm thêm thủ thuật;
chịu thêm chi phí và lo lắng.
Vì vậy, độ tuổi bắt đầu tầm soát được lựa chọn dựa trên sự cân bằng giữa lợi ích và tác hại.
Đây cũng là lý do hướng dẫn có thể đưa ra các mốc tuổi khác nhau cho từng loại ung thư.
19. Có phải cứ mỗi năm phải đi tầm soát ung thư một lần?
Không.
Không có nguyên tắc:
“Tầm soát ung thư = mỗi năm một lần.”
Một số xét nghiệm có thể thực hiện hằng năm.
Một số xét nghiệm có khoảng cách dài hơn.
Một số xét nghiệm chỉ được thực hiện khi có yếu tố nguy cơ.
Một số chương trình có thể dừng ở một độ tuổi nhất định hoặc khi lợi ích dự kiến không còn vượt quá tác hại.
Khoảng cách giữa các lần tầm soát phụ thuộc vào:
loại ung thư;
phương pháp xét nghiệm;
tuổi;
nguy cơ;
kết quả các lần trước;
tiền sử gia đình;
tình trạng sức khỏe.
20. Vậy một người trưởng thành nên bắt đầu từ đâu?
Bác không cần bắt đầu bằng một “gói tầm soát ung thư toàn thân”.
Hãy bắt đầu bằng việc đánh giá nguy cơ của chính mình.
Bác có thể cùng bác sĩ xem lại:
tuổi;
giới tính;
tiền sử hút thuốc;
rượu bia;
tiền sử gia đình;
tiền sử bệnh cá nhân;
các bệnh mạn tính;
tiền sử polyp hoặc tổn thương tiền ung thư;
tiền sử điều trị ung thư;
các yếu tố nguy cơ nghề nghiệp hoặc môi trường;
tiền sử xét nghiệm trước đây.
Sau đó mới quyết định:
Bác cần tầm soát loại ung thư nào?
Bắt đầu từ khi nào?
Dùng phương pháp nào?
Bao lâu thực hiện lại?
Đây chính là cách tiếp cận cá thể hóa thay vì “ai cũng làm giống nhau”.
21. Bác nên nhớ những loại tầm soát nào?
Đối với người trưởng thành nguy cơ trung bình, bác có thể nhớ trước những nhóm ung thư hiện có chiến lược tầm soát tương đối rõ:
Ung thư vú: chủ yếu bằng chụp nhũ ảnh theo tuổi và nguy cơ.
Ung thư cổ tử cung: dựa trên xét nghiệm HPV và/hoặc tế bào học theo độ tuổi và tiền sử.
Ung thư đại trực tràng: có thể dùng xét nghiệm phân hoặc nội soi/khảo sát trực tiếp theo lịch phù hợp.
Ung thư phổi: chỉ dành cho nhóm có nguy cơ hút thuốc phù hợp với tiêu chí tầm soát.
Ung thư tuyến tiền liệt: cần trao đổi về lợi ích và tác hại trước khi quyết định xét nghiệm PSA ở người không triệu chứng.
Các tiêu chí cụ thể có thể khác nhau giữa các hướng dẫn và quốc gia. Vì vậy, danh sách trên chỉ giúp bác định hướng, không phải một lịch tầm soát cá nhân.
22. Những hiểu lầm thường gặp về tầm soát ung thư
“Tôi không có triệu chứng nên không cần kiểm tra.”
Không đúng.
Chính vì chưa có triệu chứng nên một số người phù hợp mới được tầm soát.
Nhưng điều đó không có nghĩa ai cũng cần tầm soát mọi loại ung thư.
“Tầm soát càng nhiều càng tốt.”
Không đúng.
Tầm soát chỉ có lợi khi lợi ích vượt qua tác hại.
“Xét nghiệm dấu ấn ung thư bình thường nghĩa là không có ung thư.”
Không đúng.
Dấu ấn ung thư không phải công cụ tầm soát toàn diện cho mọi loại ung thư.
“Tầm soát dương tính nghĩa là bị ung thư.”
Không đúng.
Kết quả bất thường cần được đánh giá chẩn đoán.
“Tầm soát âm tính nghĩa là chắc chắn không có ung thư.”
Cũng không đúng.
Không xét nghiệm nào phát hiện được mọi trường hợp.
“Đã tầm soát rồi thì không cần chú ý triệu chứng.”
Không đúng.
Nếu xuất hiện triệu chứng mới, bác vẫn cần đi khám dù lần tầm soát trước đó bình thường.
“Có thể dùng một gói xét nghiệm để tầm soát tất cả ung thư.”
Hiện chưa có một xét nghiệm duy nhất được chứng minh có thể tầm soát hiệu quả tất cả các loại ung thư ở dân số chung.
23. Những ai cần được tư vấn riêng?
Bác nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ nếu thuộc nhóm có nguy cơ cao hơn bình thường, chẳng hạn:
có nhiều người thân mắc cùng hoặc các loại ung thư liên quan;
ung thư xuất hiện ở người thân khi còn trẻ;
nghi ngờ hội chứng ung thư di truyền;
từng có tổn thương tiền ung thư;
từng mắc ung thư;
hút thuốc lâu năm;
từng xạ trị vùng ngực;
có một số bệnh mạn tính làm tăng nguy cơ ung thư;
đang dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc có tình trạng suy giảm miễn dịch.
Những người này có thể cần lịch tầm soát khác với người nguy cơ trung bình.
24. Nếu bác đang khỏe mạnh, một kế hoạch tầm soát hợp lý có thể bắt đầu như thế nào?
Bác có thể hình dung quá trình đơn giản như sau:
Bước 1: Xác định nguy cơ
Tuổi, giới, tiền sử gia đình, hút thuốc, bệnh nền và tiền sử cá nhân.
Bước 2: Xác định loại ung thư có chương trình tầm soát phù hợp
Không phải tất cả ung thư đều có.
Bước 3: Chọn xét nghiệm đã được chứng minh có lợi ích
Không chạy theo số lượng xét nghiệm.
Bước 4: Tuân thủ khoảng thời gian giữa các lần kiểm tra
Không phải cứ làm mỗi năm là tốt hơn.
Bước 5: Nếu kết quả bất thường, đi tiếp bước chẩn đoán
Không tự kết luận.
Bước 6: Nếu xuất hiện triệu chứng mới, đi khám dù chưa đến lịch tầm soát
Đây là nguyên tắc rất quan trọng.
25. Khi nào bác nên trao đổi với bác sĩ?
Bác nên trao đổi với bác sĩ khi:
không biết mình thuộc nhóm nguy cơ nào;
trong gia đình có nhiều người mắc ung thư;
có người thân mắc ung thư khi còn trẻ;
từng mắc ung thư hoặc tổn thương tiền ung thư;
có tiền sử hút thuốc đáng kể;
không biết mình nên bắt đầu tầm soát từ tuổi nào;
nhận được một kết quả tầm soát bất thường;
muốn lựa chọn giữa nhiều phương pháp tầm soát;
hoặc đang cân nhắc một gói “tầm soát ung thư toàn thân”.
Đặc biệt, nếu bác đã có triệu chứng bất thường, đừng chờ đến lịch tầm soát. Khi đó, mục tiêu là chẩn đoán nguyên nhân.
26. Một cách đơn giản để bắt đầu từ hôm nay
Bác không cần đặt ngay một gói xét nghiệm rất lớn.
Hãy dành khoảng 15–20 phút để ghi lại:
Tuổi: …
Giới: …
Có hút thuốc không? Nếu có, bao nhiêu năm và khoảng bao nhiêu điếu/ngày?
Gia đình có ai từng mắc ung thư không?
Bác đã từng có polyp, tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư chưa?
Lần tầm soát gần nhất là khi nào?
Kết quả lần trước có bất thường gì không?
Sau đó, mang những thông tin này đến bác sĩ để xây dựng một kế hoạch tầm soát phù hợp với nguy cơ cá nhân.
Một kế hoạch hợp lý thường tốt hơn nhiều so với việc làm thật nhiều xét nghiệm nhưng không biết mình đang tìm gì.
27. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Tầm soát ung thư là tìm ung thư hoặc tổn thương tiền ung thư ở người chưa có triệu chứng, trong một nhóm đối tượng phù hợp.
Tầm soát khác với chẩn đoán. Kết quả tầm soát bất thường thường cần xét nghiệm tiếp theo để xác định nguyên nhân.
Không phải ung thư nào cũng có chương trình tầm soát hiệu quả.
Không phải ai cũng cần tầm soát giống nhau. Tuổi, nguy cơ, tiền sử gia đình và bệnh sử có thể làm thay đổi kế hoạch.
Tầm soát không có nghĩa là làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt. Một xét nghiệm tầm soát tốt phải có lợi ích vượt qua tác hại.
Một số loại ung thư có chiến lược tầm soát tương đối rõ, như ung thư vú, cổ tử cung, đại trực tràng và ung thư phổi ở nhóm nguy cơ phù hợp. Một số loại khác chưa có phương pháp tầm soát thường quy được chứng minh hiệu quả cho dân số chung.
Tầm soát âm tính không có nghĩa bác chắc chắn không mắc ung thư. Nếu xuất hiện triệu chứng mới, bác vẫn cần đi khám.
Tầm soát dương tính không đồng nghĩa với ung thư. Cần đi tiếp bước chẩn đoán.
Người có nguy cơ cao có thể cần tầm soát sớm hơn, thường xuyên hơn hoặc bằng phương pháp khác.
Mục tiêu của tầm soát không phải tìm được càng nhiều bất thường càng tốt, mà là tìm đúng bệnh ở đúng người, vào đúng thời điểm và bằng phương pháp có lợi ích thực sự.
28. Khi nào bác nên trao đổi với bác sĩ?
Nếu bác chưa từng xây dựng kế hoạch tầm soát ung thư, đây là một chủ đề rất đáng trao đổi trong lần khám sức khỏe tiếp theo.
Bác sĩ có thể giúp bác xác định:
bác thuộc nhóm nguy cơ nào;
loại ung thư nào cần quan tâm;
xét nghiệm nào có bằng chứng tốt;
khi nào nên bắt đầu;
bao lâu nên thực hiện lại;
và khi nào có thể dừng.
Nếu bác có tiền sử gia đình đặc biệt hoặc từng mắc ung thư, đừng áp dụng lịch tầm soát của người nguy cơ trung bình cho mình.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Khám sức khỏe định kỳ khác tầm soát thế nào?
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. Promoting Cancer Early Diagnosis. World Health Organization. Cập nhật hiện hành.
World Health Organization Regional Office for Europe. A Short Guide to Cancer Screening: Increase Effectiveness, Maximize Benefits and Minimize Harm. World Health Organization. 2022.
National Cancer Institute. Cancer Screening Overview. National Institutes of Health. Cập nhật hiện hành.
National Cancer Institute. Screening Tests. National Institutes of Health. Cập nhật hiện hành.
American Cancer Society. American Cancer Society Guidelines for the Early Detection of Cancer. American Cancer Society. Cập nhật hiện hành.
United States Preventive Services Task Force. Breast Cancer: Screening. JAMA. 2024.
United States Preventive Services Task Force. Colorectal Cancer: Screening. JAMA. 2021.
United States Preventive Services Task Force. Cervical Cancer: Screening. JAMA. 2018.
American Cancer Society. Breast Cancer Screening Guideline. American Cancer Society. Cập nhật hiện hành.
American Cancer Society. Colorectal Cancer Screening Guideline. American Cancer Society. Cập nhật hiện hành.
American Cancer Society. Lung Cancer Screening Guideline. American Cancer Society. Cập nhật hiện hành.
American Cancer Society. Prostate Cancer Early Detection Guideline. American Cancer Society. Cập nhật hiện hành.
