Thiếu oxy là gì?
Có những lúc bác cảm thấy khó thở, thở nhanh, mệt lả, chóng mặt hoặc môi đầu ngón tay có vẻ tím tái.
Nhiều người sẽ nghĩ ngay:
“Có phải tôi đang bị thiếu oxy không?”
Nhưng thiếu oxy không chỉ đơn giản là “thở không đủ không khí”.
Oxy phải trải qua một hành trình khá dài:
Không khí → phổi → máu → tim và mạch máu → các mô → tế bào.
Chỉ cần một mắt xích trong quá trình này gặp vấn đề, lượng oxy đến mô có thể giảm.
Thậm chí, có trường hợp oxy trong máu không quá thấp nhưng mô vẫn không nhận được đủ oxy. Ngược lại, một người có lượng oxy trong máu thấp nhưng cơ thể vẫn có thể thích nghi trong một số tình huống nhất định.
Vì vậy, để hiểu đúng về thiếu oxy, bác cần phân biệt: thiếu oxy trong máu là gì, thiếu oxy mô là gì, cơ thể bù trừ ra sao và khi nào tình trạng này trở nên nguy hiểm.
1. Thiếu oxy là gì?
Trong y khoa, “thiếu oxy” có thể được sử dụng theo nhiều nghĩa khác nhau.
Khi nói đến thiếu oxy mô (tissue hypoxia), chúng ta đang nói đến tình trạng các mô không nhận được hoặc không sử dụng đủ oxy cho nhu cầu chuyển hóa của tế bào.
Còn giảm oxy máu (hypoxemia) là tình trạng lượng oxy trong máu động mạch thấp hơn bình thường.
Hai khái niệm này liên quan với nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Giảm oxy máu có thể dẫn đến thiếu oxy mô.
Nhưng thiếu oxy mô cũng có thể xảy ra vì những nguyên nhân khác, chẳng hạn máu không lưu thông đủ, hemoglobin không vận chuyển oxy hiệu quả hoặc tế bào không sử dụng được oxy.
Đây là lý do bác sĩ không chỉ nhìn vào một con số SpO₂ để đánh giá toàn bộ tình trạng oxy của cơ thể.
2. Oxy đi từ không khí đến tế bào như thế nào?
Bác có thể hình dung hệ thống cung cấp oxy giống như một chuỗi vận chuyển.
Bước 1: Oxy đi vào phổi
Khi bác hít vào, không khí chứa oxy đi qua đường thở và đến các phế nang.
Bước 2: Oxy đi từ phế nang vào máu
Tại phổi, oxy khuếch tán qua màng phế nang – mao mạch để đi vào máu.
Bước 3: Oxy được vận chuyển trong máu
Phần lớn oxy gắn với hemoglobin trong hồng cầu.
Một phần nhỏ oxy hòa tan trực tiếp trong huyết tương.
Bước 4: Tim đưa máu giàu oxy đến các cơ quan
Tim bơm máu qua hệ thống động mạch đến não, tim, cơ, thận và các mô khác.
Bước 5: Oxy đi từ máu vào tế bào
Tại mô, oxy rời khỏi hemoglobin và khuếch tán vào tế bào.
Bước 6: Tế bào sử dụng oxy
Ty thể sử dụng oxy trong quá trình tạo năng lượng.
Vì vậy:
Thiếu oxy có thể bắt đầu từ phổi, máu, tim mạch hoặc ngay tại tế bào.
3. Giảm oxy máu có phải là thiếu oxy mô không?
Không hoàn toàn.
Giảm oxy máu nói về lượng oxy trong máu động mạch.
Thiếu oxy mô nói về tình trạng oxy tại mô và khả năng sử dụng oxy của tế bào.
Ví dụ, một người bị viêm phổi nặng có thể giảm oxy máu vì phổi không đưa đủ oxy vào máu.
Nhưng một người mất máu rất nhiều lại có thể gặp vấn đề khác: lượng oxy trong mỗi đơn vị máu có thể giảm do mất hồng cầu và hemoglobin, dù phổi vẫn đưa oxy vào máu bình thường.
Trong một số tình trạng sốc, máu cũng không đến được các mô đủ mức cần thiết dù oxy trong máu động mạch có thể không giảm rõ rệt.
Do đó, bác sĩ cần xác định vấn đề nằm ở đâu trong chuỗi cung cấp oxy.
4. SpO₂ là gì?
SpO₂ là độ bão hòa oxy ngoại vi, thường được đo bằng máy đo SpO₂ kẹp ở đầu ngón tay.
Nó ước tính tỷ lệ hemoglobin đang gắn oxy trong máu ngoại vi.
Ví dụ, nếu máy hiển thị:
SpO₂ 98%
điều này có nghĩa là phần lớn hemoglobin được phát hiện đang ở trạng thái gắn oxy.
Nhưng SpO₂ không cho biết trực tiếp lượng oxy toàn cơ thể đang được cung cấp cho mô.
Nó cũng không cho biết nguyên nhân khiến chỉ số bất thường.
Vì vậy, không nên hiểu đơn giản:
SpO₂ bình thường = mọi cơ quan chắc chắn đang nhận đủ oxy.
Và cũng không nên hiểu:
SpO₂ giảm = chắc chắn là phổi bị bệnh.
Cần đặt kết quả trong bối cảnh lâm sàng.
5. Vì sao SpO₂ có thể giảm?
Có rất nhiều nguyên nhân.
Một số nguyên nhân thường gặp liên quan đến phổi như:
viêm phổi;
hen phế quản nặng;
đợt cấp COPD;
phù phổi;
xẹp phổi;
tràn khí màng phổi;
bệnh phổi kẽ;
thuyên tắc phổi;
tổn thương đường thở hoặc phế nang.
Ngoài ra còn có những nguyên nhân liên quan đến tim, tuần hoàn hoặc máu.
Ví dụ:
suy tim;
một số bệnh tim bẩm sinh;
giảm thông khí;
rối loạn thông khí – tưới máu;
ở độ cao lớn, áp suất oxy trong không khí thấp hơn.
Do đó, SpO₂ thấp là một dấu hiệu cần giải thích, không phải một chẩn đoán.
6. Vì sao bệnh phổi có thể gây thiếu oxy?
Phổi có nhiệm vụ đưa oxy từ không khí vào máu.
Nếu phổi bị tổn thương, quá trình này có thể bị ảnh hưởng.
Ví dụ, trong viêm phổi, các phế nang có thể chứa dịch viêm hoặc chất tiết, khiến quá trình trao đổi khí bị rối loạn.
Trong COPD, đường thở bị hẹp và cấu trúc phổi thay đổi.
Trong bệnh phổi kẽ, mô phổi bị thay đổi khiến oxy khó khuếch tán từ phế nang vào máu.
Trong phù phổi, dịch tích tụ trong phổi cũng có thể cản trở trao đổi khí.
Những cơ chế này khác nhau, nhưng đều có thể dẫn đến một vấn đề chung:
oxy từ không khí không được đưa vào máu hiệu quả như bình thường.
7. Vì sao tắc nghẽn đường thở có thể làm thiếu oxy?
Không khí phải đi qua đường thở để đến được các phế nang.
Nếu đường thở bị hẹp hoặc tắc, lượng không khí đến một số vùng phổi có thể giảm.
Điều này có thể xảy ra trong:
cơn hen;
đợt cấp COPD;
nút nhầy;
dị vật đường thở;
khối u chèn ép hoặc phát triển vào đường thở;
phù nề đường thở.
Khi thông khí giảm đáng kể, trao đổi khí cũng có thể bị ảnh hưởng.
Đây là một trong những lý do khó thở và thiếu oxy có thể liên quan nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với nhau.
Có người khó thở nhiều nhưng SpO₂ vẫn bình thường.
Ngược lại, một số người có thể giảm oxy đáng kể nhưng cảm giác khó thở không tương xứng.
8. Vì sao thiếu máu cũng có thể làm mô nhận ít oxy?
Đây là điểm liên quan trực tiếp đến bài trước.
Hemoglobin là thành phần chính giúp máu vận chuyển oxy.
Nếu hemoglobin giảm, lượng oxy mà mỗi đơn vị máu có thể mang theo cũng giảm.
Điều đó có nghĩa là:
SpO₂ có thể vẫn bình thường nhưng tổng lượng oxy được vận chuyển đến mô vẫn có thể giảm.
Ví dụ, nếu một người bị thiếu máu nhưng phổi hoạt động tốt, hemoglobin còn lại vẫn có thể được bão hòa oxy tốt.
Máy đo SpO₂ có thể cho một con số khá bình thường.
Nhưng tổng “số chỗ vận chuyển oxy” trong máu đã giảm vì lượng hemoglobin giảm.
Đây là lý do:
SpO₂ bình thường không loại trừ thiếu máu.
Và thiếu máu không nhất thiết phải đi kèm SpO₂ thấp.
9. Vì sao mất máu có thể gây thiếu oxy mô?
Mất máu gây ra hai vấn đề có thể xảy ra cùng lúc.
Thứ nhất, nếu mất máu nhiều, thể tích máu tuần hoàn giảm, khiến tim khó đưa đủ máu đến các mô.
Thứ hai, cơ thể mất đi hồng cầu và hemoglobin, làm giảm khả năng vận chuyển oxy.
Nếu mất máu nghiêm trọng, cả hai cơ chế có thể cùng xuất hiện.
Khi đó, não, tim và các cơ quan quan trọng có thể không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng.
Đây là lý do chảy máu cấp tính nhiều có thể trở thành tình trạng cấp cứu.
10. Vì sao tim có vai trò quan trọng trong việc đưa oxy đến mô?
Ngay cả khi phổi đưa oxy vào máu hoàn toàn bình thường, oxy vẫn cần được đưa đến mô.
Tim là “máy bơm” của hệ thống này.
Nếu tim không bơm đủ máu, lượng oxy đến các cơ quan có thể giảm.
Điều này có thể xảy ra trong:
suy tim nặng;
rối loạn nhịp tim nghiêm trọng;
nhồi máu cơ tim;
sốc;
giảm thể tích tuần hoàn;
một số bệnh lý van tim hoặc tim khác.
Vì vậy, cung cấp oxy cho cơ thể không chỉ là chuyện của phổi.
Phổi đưa oxy vào máu.
Tim đưa máu đến mô.
Hemoglobin vận chuyển oxy.
Và tế bào sử dụng oxy.
11. Vì sao huyết áp tụt có thể liên quan đến thiếu oxy mô?
Huyết áp là một trong những yếu tố góp phần duy trì dòng máu đến các cơ quan.
Khi huyết áp tụt nghiêm trọng, đặc biệt trong tình trạng sốc, tưới máu các cơ quan có thể không đủ.
Não, tim, thận và các cơ quan khác có thể bị ảnh hưởng.
Điều này có thể dẫn đến tình trạng thiếu oxy mô do giảm tưới máu, ngay cả khi oxy trong máu động mạch không nhất thiết giảm tương ứng.
Đây là một điểm rất quan trọng:
Mô cần cả oxy và dòng máu để nhận được oxy.
12. Vì sao cơ thể có thể thiếu oxy dù phổi vẫn hoạt động?
Có một số tình huống mà vấn đề không nằm ở việc đưa oxy vào máu.
Ví dụ, máu có thể không đến mô đủ mức.
Hoặc hemoglobin có thể không vận chuyển oxy hiệu quả.
Hoặc tế bào có thể không sử dụng oxy bình thường.
Vì vậy, trong y khoa có thể phân loại thiếu oxy mô theo cơ chế như:
thiếu oxy do giảm oxy máu: oxy trong máu động mạch giảm;
thiếu oxy do thiếu máu: khả năng vận chuyển oxy của máu giảm;
thiếu oxy do giảm tưới máu: máu không đến mô đủ mức;
thiếu oxy do tế bào không sử dụng được oxy: oxy có thể đến mô nhưng quá trình sử dụng oxy bị rối loạn.
Đây là cách nhìn giúp bác hiểu tại sao một chỉ số đơn lẻ không thể mô tả toàn bộ tình trạng oxy của cơ thể.
13. Vì sao cơ thể phản ứng bằng cách thở nhanh?
Khi cơ thể cảm nhận nhu cầu oxy tăng hoặc trao đổi khí bị ảnh hưởng, hệ thần kinh có thể điều chỉnh nhịp và độ sâu của hô hấp.
Bác có thể thấy:
thở nhanh;
thở sâu hơn;
cảm giác phải “hít một hơi thật sâu”;
hụt hơi khi vận động.
Đây là một cơ chế bù trừ.
Nhưng thở nhanh không phải lúc nào cũng có nghĩa là thiếu oxy.
Đau, sốt, lo lắng, nhiễm toan chuyển hóa và nhiều tình trạng khác cũng có thể khiến bác thở nhanh.
14. Vì sao tim có thể đập nhanh khi cơ thể thiếu oxy?
Tim tăng nhịp là một trong những cách cơ thể cố gắng tăng lượng máu đưa đến mô.
Nếu mỗi phút tim bơm được nhiều máu hơn, cơ thể có thể tăng lượng oxy được vận chuyển đến các cơ quan.
Nhưng tim đập nhanh cũng có thể do:
sốt;
mất nước;
thiếu máu;
đau;
lo lắng;
cường giáp;
thuốc;
nhiễm trùng;
rối loạn nhịp tim.
Do đó, tim đập nhanh là một phản ứng có thể gặp khi cơ thể đang cần tăng cung cấp oxy, nhưng không phải bằng chứng riêng cho thiếu oxy.
15. Vì sao não đặc biệt nhạy cảm với thiếu oxy?
Não cần nguồn năng lượng liên tục.
Não có dự trữ năng lượng hạn chế so với nhu cầu hoạt động.
Khi cung cấp oxy và máu cho não bị giảm đáng kể, chức năng thần kinh có thể thay đổi.
Bác có thể xuất hiện:
đau đầu;
chóng mặt;
khó tập trung;
lú lẫn;
buồn ngủ bất thường;
mất ý thức;
co giật trong những tình huống nặng.
Nhưng các triệu chứng này cũng có rất nhiều nguyên nhân khác.
Đặc biệt, lú lẫn, mất ý thức hoặc co giật mới xuất hiện là những dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp, không nên tự giải thích là “thiếu oxy” nếu chưa được kiểm tra.
16. Vì sao tim cũng rất nhạy cảm với thiếu oxy?
Cơ tim liên tục hoạt động và cần được cung cấp oxy.
Nếu lượng oxy đến cơ tim giảm đáng kể, chức năng của tim có thể bị ảnh hưởng.
Một trong những tình huống điển hình là khi động mạch vành bị hẹp hoặc tắc, khiến một vùng cơ tim nhận không đủ máu.
Bác có thể xuất hiện:
đau hoặc tức ngực;
khó thở;
vã mồ hôi;
buồn nôn;
choáng;
mệt bất thường.
Đau ngực cấp tính, đặc biệt khi kèm khó thở, vã mồ hôi hoặc choáng, cần được đánh giá khẩn cấp.
17. Có phải môi tím là chắc chắn thiếu oxy?
Không.
Màu tím ở môi, đầu ngón tay hoặc da có thể liên quan đến tình trạng oxy hóa hemoglobin thay đổi, nhưng cũng có những nguyên nhân khác.
Ngoài ra, màu sắc da và ánh sáng môi trường có thể ảnh hưởng đến việc quan sát bằng mắt.
Vì vậy:
Không nên dùng màu môi để tự xác định mức SpO₂.
Nếu bác thực sự lo ngại về tình trạng oxy, cần đánh giá triệu chứng, SpO₂ và trong một số trường hợp có thể cần xét nghiệm khí máu động mạch.
18. Máy đo SpO₂ có phải lúc nào cũng chính xác?
Không.
Máy đo SpO₂ rất hữu ích để theo dõi, nhưng kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi:
ngón tay lạnh;
tưới máu ngoại vi kém;
cử động;
đặt cảm biến không đúng;
sơn móng hoặc một số yếu tố ảnh hưởng tín hiệu quang học;
một số tình trạng hemoglobin bất thường;
chất lượng thiết bị.
Vì vậy, nếu con số bất thường nhưng bác hoàn toàn ổn, có thể cần kiểm tra lại trong điều kiện đo tốt.
Ngược lại, nếu bác đang khó thở nhiều, đau ngực, tím tái, lơ mơ hoặc tình trạng xấu đi, không nên chỉ dựa vào việc máy đo đang hiển thị một con số “chưa quá thấp”.
19. Vì sao có người thiếu oxy nhưng không cảm thấy khó thở nhiều?
Cảm giác khó thở và mức độ giảm oxy không phải lúc nào cũng song hành.
Khả năng cảm nhận khó thở thay đổi giữa từng người.
Một số bệnh phổi mạn tính cũng có thể khiến người bệnh thích nghi với tình trạng oxy thấp kéo dài.
Người lớn tuổi hoặc người có nhiều bệnh nền cũng có thể biểu hiện không điển hình.
Vì vậy:
Không cảm thấy khó thở nhiều không có nghĩa là chắc chắn không có vấn đề về oxy.
20. Vì sao có người khó thở nhưng SpO₂ vẫn bình thường?
Khó thở là một cảm giác phức tạp, chịu ảnh hưởng của hệ hô hấp, tim mạch, cơ hô hấp và hệ thần kinh.
Bác có thể khó thở dù SpO₂ vẫn bình thường trong:
hen;
lo âu hoặc cơn hoảng sợ;
thiếu máu;
suy tim giai đoạn nhất định;
rối loạn thông khí;
bệnh lý đường thở;
gắng sức;
một số bệnh lý chuyển hóa.
Do đó:
SpO₂ bình thường không có nghĩa là cảm giác khó thở “chỉ do tâm lý”.
Nếu khó thở kéo dài hoặc mới xuất hiện, vẫn cần tìm nguyên nhân phù hợp.
21. Độ cao có thể làm cơ thể thiếu oxy như thế nào?
Càng lên cao, áp suất khí quyển càng giảm.
Phần trăm oxy trong không khí không giảm theo cùng cách, nhưng áp suất riêng phần của oxy giảm, khiến oxy khó đi từ phổi vào máu hơn.
Cơ thể có thể đáp ứng bằng cách:
tăng thông khí;
tăng nhịp tim;
về lâu dài, tăng sản xuất hồng cầu;
điều chỉnh các cơ chế thích nghi khác.
Đó là lý do một số người có thể thấy đau đầu, mệt, chóng mặt hoặc khó thở khi lên vùng núi cao.
22. Vì sao người bệnh phổi mạn tính có thể thích nghi với oxy thấp?
Nếu tình trạng giảm oxy phát triển từ từ, cơ thể có thể tạo ra một số cơ chế thích nghi.
Ví dụ:
tăng thông khí;
thay đổi cách tim và mạch máu phân phối máu;
tăng sản xuất hồng cầu trong một số tình huống;
thay đổi cách mô sử dụng oxy.
Nhưng thích nghi không có nghĩa là tình trạng bệnh đã trở thành bình thường hoặc không cần theo dõi.
Một người bệnh phổi mạn tính vẫn cần được đánh giá theo bệnh lý cụ thể và mục tiêu điều trị.
23. Thiếu oxy có phải lúc nào cũng nhìn thấy qua SpO₂?
Không.
SpO₂ chủ yếu phản ánh mức độ bão hòa oxy của hemoglobin.
Nó không trực tiếp đo:
lượng hemoglobin;
lượng máu tim bơm mỗi phút;
lượng máu thực sự đến từng cơ quan;
khả năng tế bào sử dụng oxy.
Do đó, trong những tình huống phức tạp, bác sĩ có thể cần kết hợp:
SpO₂;
khí máu động mạch;
công thức máu;
chức năng tim;
huyết áp;
tình trạng tưới máu;
xét nghiệm chuyển hóa;
khám lâm sàng;
chẩn đoán hình ảnh.
Mục tiêu là xác định vấn đề nằm ở khâu nào của hệ thống cung cấp và sử dụng oxy.
24. Thiếu oxy ở người bệnh ung thư có gì đặc biệt?
Ở người bệnh ung thư, thiếu oxy hoặc giảm SpO₂ có thể xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân.
Ví dụ:
viêm phổi hoặc nhiễm trùng;
COPD hoặc hen đi kèm;
xẹp phổi;
tràn dịch màng phổi;
tắc nghẽn đường thở;
tổn thương nhu mô phổi;
thuyên tắc phổi;
suy tim;
thiếu máu;
tác dụng phụ của một số phương pháp điều trị;
viêm phổi do thuốc;
bệnh tiến triển ảnh hưởng đến phổi hoặc các cơ quan khác.
Điều quan trọng là:
Giảm oxy hoặc khó thở ở người bệnh ung thư không tự động có nghĩa ung thư đang tiến triển.
Ngược lại, cũng không nên bỏ qua một triệu chứng mới chỉ vì cho rằng đó là “tác dụng phụ bình thường”.
Cần tìm nguyên nhân.
25. Vì sao điều trị ung thư có thể liên quan đến thiếu oxy?
Một số phương pháp điều trị ung thư có thể ảnh hưởng đến phổi hoặc tim trong những hoàn cảnh nhất định.
Ví dụ, một số thuốc có thể gây độc tính phổi hoặc viêm phổi do thuốc.
Xạ trị vùng ngực có thể gây tổn thương phổi.
Một số liệu pháp miễn dịch có thể gây viêm phổi liên quan miễn dịch.
Ngoài ra, người bệnh ung thư có thể dễ gặp nhiễm trùng, thiếu máu, huyết khối hoặc các biến chứng khác.
Do đó, khi bác đang điều trị ung thư và xuất hiện khó thở mới, ho mới hoặc SpO₂ giảm, nên thông báo cho đội ngũ điều trị để xác định nguyên nhân.
26. Giảm SpO₂ ở người bệnh ung thư có phải là bệnh tiến triển?
Không thể kết luận như vậy chỉ từ SpO₂.
Một con số giảm có thể liên quan đến:
nhiễm trùng;
xẹp phổi;
tràn dịch màng phổi;
tắc nghẽn;
huyết khối;
thiếu máu;
bệnh tim;
độc tính điều trị;
thay đổi bệnh lý khác;
hoặc tiến triển ung thư.
Bác sĩ cần kết hợp triệu chứng, khám lâm sàng, xu hướng SpO₂, xét nghiệm và hình ảnh học khi cần.
Đây cũng là nguyên tắc chung của việc đọc hồ sơ y khoa:
Một kết quả bất thường là tín hiệu cần giải thích, không phải tự nó là một chẩn đoán.
27. Có phải cứ thiếu oxy là phải thở oxy?
Không phải mọi trường hợp khó thở đều cần thở oxy.
Oxy là một phương pháp điều trị, không phải thuốc bổ để sử dụng tùy ý.
Khi có chỉ định, bác sĩ sẽ lựa chọn:
có cần oxy hay không;
mức oxy phù hợp;
phương thức cung cấp;
mục tiêu điều trị;
thời gian sử dụng.
Trong một số bệnh phổi mạn tính, việc sử dụng oxy cần được cá thể hóa.
Đặc biệt, người bệnh không nên tự tăng lưu lượng oxy chỉ vì cảm thấy khó thở mà chưa tìm nguyên nhân.
Nếu khó thở do thiếu máu, lo âu, đau, tắc nghẽn đường thở hoặc một nguyên nhân khác, chỉ tăng oxy có thể không giải quyết được vấn đề chính.
28. Có phải càng nhiều oxy càng tốt?
Không.
Cơ thể cần oxy trong một khoảng phù hợp.
Trong một số tình huống, cung cấp oxy quá mức không mang lại lợi ích thêm và có thể gây hại.
Đặc biệt ở một số người bệnh có bệnh phổi mạn tính, mục tiêu oxy có thể khác với người bình thường.
Vì vậy, nguyên tắc không phải là:
“Càng nhiều oxy càng tốt.”
Mà là:
“Cung cấp lượng oxy phù hợp với tình trạng của người bệnh.”
29. Vì sao không nên tự dùng oxy tại nhà chỉ vì thấy mệt?
Mệt không đồng nghĩa với thiếu oxy.
Nếu bác mệt do thiếu máu, mất nước, thiếu ngủ, nhiễm trùng, bệnh tim hoặc nhiều nguyên nhân khác, oxy có thể không giải quyết được nguyên nhân.
Quan trọng hơn, việc sử dụng oxy không đúng cách có thể khiến bác bỏ qua một bệnh lý cần được xử trí khác.
Nếu bác đang dùng oxy tại nhà theo chỉ định của bác sĩ, cần sử dụng đúng hướng dẫn và không tự ý thay đổi mục tiêu hoặc lưu lượng khi chưa được tư vấn.
30. Thiếu oxy có thể liên quan đến thiếu máu như thế nào?
Hai tình trạng này rất dễ bị nhầm.
Thiếu máu là vấn đề về lượng hemoglobin và khả năng vận chuyển oxy của máu.
Thiếu oxy mô là tình trạng mô không nhận hoặc không sử dụng đủ oxy.
Một người bị thiếu máu có thể vẫn có SpO₂ bình thường.
Nhưng vì tổng lượng hemoglobin thấp, tổng khả năng vận chuyển oxy có thể giảm.
Ngược lại, một người có SpO₂ thấp nhưng hemoglobin bình thường vẫn có thể vận chuyển một lượng oxy nhất định, tùy mức độ giảm.
Vì vậy:
Thiếu máu và thiếu oxy có thể liên quan, nhưng không phải là một.
31. Vì sao xét nghiệm khí máu có thể được chỉ định?
Trong một số tình huống, máy đo SpO₂ chưa đủ để trả lời câu hỏi bác sĩ cần biết.
Khí máu động mạch có thể cung cấp thông tin về:
PaO₂;
PaCO₂;
pH;
bicarbonate;
tình trạng toan – kiềm;
và một số thông số liên quan.
Điều này đặc biệt hữu ích khi người bệnh có suy hô hấp, rối loạn chuyển hóa hoặc tình trạng lâm sàng phức tạp.
Không phải ai có SpO₂ bất thường cũng cần khí máu.
Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên tình trạng cụ thể.
32. Cơ thể làm gì để chống lại tình trạng thiếu oxy?
Cơ thể có nhiều cơ chế bù trừ.
Khi cần tăng cung cấp oxy, cơ thể có thể:
tăng nhịp thở;
tăng thông khí;
tăng nhịp tim;
thay đổi phân phối dòng máu đến các cơ quan;
tăng sản xuất hồng cầu trong một số tình trạng kéo dài;
điều chỉnh khả năng sử dụng oxy của mô.
Những cơ chế này giúp duy trì hoạt động của cơ thể.
Nhưng nếu nguyên nhân quá nặng hoặc kéo dài, khả năng bù trừ sẽ không còn đủ.
Khi đó, các cơ quan quan trọng có thể bị tổn thương.
33. Khi nào thiếu oxy trở thành tình trạng nguy hiểm?
Điều đáng lo không chỉ là một con số SpO₂.
Bác cần chú ý cả triệu chứng và diễn biến.
Đặc biệt nguy hiểm khi có:
khó thở nhiều hoặc khó thở khi nghỉ;
thở rất nhanh hoặc khó nói thành câu;
tím môi hoặc tím đầu ngón tay;
đau hoặc tức ngực;
lú lẫn;
buồn ngủ bất thường;
ngất;
co giật;
tình trạng xấu đi nhanh;
SpO₂ giảm rõ rệt hoặc giảm liên tục so với mức thường ngày.
Nếu bác đang điều trị ung thư, một triệu chứng hô hấp mới hoặc SpO₂ giảm so với mức thường ngày cần được thông báo cho đội ngũ điều trị, đặc biệt khi kèm sốt, đau ngực, ho tăng, khó thở hoặc tình trạng toàn thân xấu đi.
34. Khi nào bác nên đi khám?
Bác nên đi khám nếu:
khó thở mới xuất hiện;
khó thở kéo dài hoặc tăng dần;
giảm khả năng gắng sức rõ rệt;
SpO₂ thường xuyên thấp hơn mức trước đây;
ho kéo dài kèm khó thở;
đau ngực;
tím tái;
chóng mặt hoặc choáng tái diễn;
mệt nhiều không rõ nguyên nhân;
có dấu hiệu thiếu máu;
đang điều trị bệnh phổi hoặc ung thư và xuất hiện thay đổi mới về hô hấp.
Nếu bác có máy đo SpO₂ tại nhà, nên ghi nhận xu hướng và hoàn cảnh đo thay vì chỉ nhớ một con số đơn lẻ.
35. Khi nào cần được đánh giá khẩn cấp?
Nếu bác xuất hiện:
khó thở dữ dội;
khó thở khi nghỉ hoặc không thể nói thành câu;
đau ngực dữ dội hoặc mới xuất hiện;
tím tái rõ;
lú lẫn hoặc khó đánh thức;
ngất;
co giật;
ho ra máu;
tình trạng xấu đi rất nhanh;
bác cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
Đừng chỉ ngồi theo dõi SpO₂ tại nhà nếu triệu chứng đang nghiêm trọng.
36. Cơ thể đang nói gì khi bị thiếu oxy?
Thiếu oxy không phải là một căn bệnh duy nhất.
Đó là một dấu hiệu cho thấy chuỗi cung cấp hoặc sử dụng oxy của cơ thể đang gặp vấn đề.
Vấn đề có thể nằm ở phổi.
Có thể nằm ở đường thở.
Có thể nằm ở máu và hemoglobin.
Có thể nằm ở tim và tuần hoàn.
Hoặc trong một số tình huống, vấn đề nằm ở khả năng tế bào sử dụng oxy.
Vì vậy, khi bác nghe thấy cụm từ “thiếu oxy”, câu hỏi quan trọng tiếp theo không phải chỉ là:
“SpO₂ bao nhiêu?”
mà còn là:
“Vì sao oxy không đến được mô đủ mức?”
Đó mới là câu hỏi giúp tìm đúng nguyên nhân.
37. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Thiếu oxy mô không hoàn toàn giống giảm oxy máu.
SpO₂ phản ánh độ bão hòa oxy của hemoglobin, không phải toàn bộ khả năng cung cấp oxy cho cơ thể.
Thiếu máu có thể làm giảm khả năng vận chuyển oxy dù SpO₂ vẫn bình thường.
Phổi, tim, máu, tuần hoàn và khả năng sử dụng oxy của tế bào đều có thể tham gia vào quá trình cung cấp oxy.
Khó thở không đồng nghĩa với thiếu oxy, và thiếu oxy không phải lúc nào cũng gây cảm giác khó thở rõ rệt.
Ở người bệnh ung thư, giảm SpO₂ hoặc khó thở có nhiều nguyên nhân và không tự động có nghĩa ung thư đang tiến triển.
Không nên tự tăng oxy chỉ vì thấy mệt hoặc khó thở; quan trọng là tìm nguyên nhân và sử dụng oxy đúng chỉ định.
Một kết quả bất thường cần được đặt trong bối cảnh, diễn biến theo thời gian và các thông tin khác.
38. Khi nào bác nên đi khám?
Nếu bác chỉ thỉnh thoảng hụt hơi sau vận động mạnh và nhanh chóng trở lại bình thường, có thể chưa phải dấu hiệu của thiếu oxy.
Nhưng nếu khó thở mới xuất hiện, kéo dài, tăng dần, ảnh hưởng đến sinh hoạt hoặc đi kèm đau ngực, chóng mặt, tím tái, ngất hay SpO₂ giảm, bác nên được đánh giá.
Đặc biệt, nếu bác đang điều trị ung thư hoặc bệnh phổi mạn tính, bất kỳ thay đổi mới nào về hô hấp so với mức thường ngày đều đáng để trao đổi với bác sĩ điều trị.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Khám sức khỏe định kỳ như thế nào?
Tài liệu tham khảo
Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.
Barrett KE, Barman SM, Brooks HL, Yuan JXJ. Ganong's Review of Medical Physiology. McGraw-Hill Education. 2019.
Boron WF, Boulpaep EL. Medical Physiology. Elsevier. 2017.
West JB, Luks AM. West's Respiratory Physiology: The Essentials. Wolters Kluwer. 2021.
West JB, Luks AM. West's Pulmonary Pathophysiology: The Essentials. Wolters Kluwer. 2021.
Tobin MJ. Principles and Practice of Mechanical Ventilation. McGraw-Hill Education. 2013.
Evans SE, Jennerich AL. Community-acquired pneumonia in the elderly. Current Opinion in Pulmonary Medicine. 2013.
National Heart, Lung, and Blood Institute. Low Blood Oxygen. National Institutes of Health. 2024.
National Heart, Lung, and Blood Institute. Respiratory Failure. National Institutes of Health. 2024.
National Cancer Institute. Anemia and Cancer Treatment. National Institutes of Health. 2024.
National Cancer Institute. Lung Problems and Cancer Treatment. National Institutes of Health. 2024.
National Cancer Institute. Heart Problems and Cancer Treatment. National Institutes of Health. 2024.
Jacobs SS, Krishnan JA, Lederer DJ, et al. Home Oxygen Therapy for Adults with Chronic Lung Disease. An Official American Thoracic Society Clinical Practice Guideline. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine. 2020.
O'Driscoll BR, Howard LS, Earis J, Mak V. BTS guideline for oxygen use in adults in healthcare and emergency settings. Thorax. 2017.
Siemieniuk RAC, Chu DK, Kim LH-Y, et al. Oxygen therapy for acutely ill medical patients: a clinical practice guideline. BMJ. 2018.
Chu DK, Kim LHY, Young PJ, et al. Mortality and morbidity in acutely ill adults treated with liberal versus conservative oxygen therapy. The Lancet. 2018.
