Hiểu quá trình chẩn đoán ung thư – Vì sao bác sĩ cần kết hợp nhiều loại xét nghiệm?

Khi bắt đầu quá trình khám bệnh, nhiều bác thường có một suy nghĩ rất tự nhiên: nếu nghi ngờ ung thư thì chỉ cần làm một xét nghiệm thật chính xác là có thể biết ngay có ung thư hay không. Tuy nhiên, trong thực tế, chẩn đoán ung thư hiếm khi dựa vào một xét nghiệm duy nhất. Bác sĩ thường phải kết hợp thông tin từ triệu chứng, thăm khám, xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh, sinh thiết, giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch và trong nhiều trường hợp là xét nghiệm sinh học phân tử hoặc xét nghiệm gen.

Điều này không có nghĩa là các xét nghiệm bị “lặp lại” hoặc bác sĩ chưa tin vào kết quả trước đó. Ngược lại, mỗi xét nghiệm được thực hiện để trả lời một câu hỏi khác nhau. Có xét nghiệm giúp phát hiện một bất thường, có xét nghiệm giúp xác định vị trí, có xét nghiệm xác định bản chất của tổn thương, có xét nghiệm xác định nguồn gốc, và có xét nghiệm cung cấp những đặc điểm phân tử có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.

Có thể hình dung quá trình này giống như ghép một bức tranh. Một mảnh ghép riêng lẻ có thể rất rõ nhưng chưa cho thấy toàn bộ hình ảnh. Khi nhiều mảnh ghép phù hợp được đặt cạnh nhau, bác sĩ mới có thể hiểu bệnh đang ở đâu, thuộc loại nào, lan đến mức nào và cần làm gì tiếp theo.

1. Trước hết, bác sĩ cần biết mình đang tìm câu trả lời cho câu hỏi nào

Không phải xét nghiệm nào cũng trả lời câu hỏi “có ung thư hay không”.

Khi một bác đến khám vì ho kéo dài, sụt cân, đau ngực hoặc xuất hiện một khối bất thường, câu hỏi ban đầu có thể đơn giản là:

“Có điều gì bất thường cần tìm nguyên nhân hay không?”

Sau đó, câu hỏi sẽ dần cụ thể hơn:

“Bất thường đó nằm ở đâu?”

“Nó có đặc điểm nghi ngờ ác tính hay không?”

“Nếu là ung thư thì đó là loại ung thư nào?”

“Ung thư xuất phát từ cơ quan nào?”

“Bệnh đã lan đến đâu?”

“Khối u có đặc điểm phân tử nào có thể ảnh hưởng đến điều trị?”

“Sau điều trị, bệnh đang đáp ứng, ổn định hay tiến triển?”

Mỗi câu hỏi có thể cần một loại thông tin khác nhau. Vì vậy, việc kết hợp nhiều xét nghiệm thực chất là cách bác sĩ lần lượt giải quyết từng câu hỏi trong quá trình chẩn đoán.

2. Xét nghiệm máu cung cấp “bối cảnh” nhưng thường không thay thế được sinh thiết

Các xét nghiệm máu như công thức máu, chức năng gan, chức năng thận, điện giải, CRP, LDH, các dấu ấn ung thư hoặc nhiều xét nghiệm sinh hóa khác có thể cung cấp những thông tin rất hữu ích.

Ví dụ, xét nghiệm máu có thể cho thấy người bệnh có thiếu máu hay không, có tình trạng viêm hay không, chức năng gan thận như thế nào, có rối loạn điện giải hay không. Một số dấu ấn ung thư có thể tăng trong một số bệnh ung thư và có thể được sử dụng trong những tình huống phù hợp.

Nhưng phần lớn các xét nghiệm máu không thể tự mình xác định chắc chắn một người có ung thư hay không.

Một người có CRP tăng không đồng nghĩa với ung thư. Một người có CEA tăng cũng không đồng nghĩa chắc chắn có ung thư. Ngược lại, một người có các chỉ số này bình thường cũng không thể dựa vào đó để loại trừ hoàn toàn ung thư.

Vì vậy, xét nghiệm máu thường đóng vai trò cung cấp bối cảnh lâm sàng và thông tin hỗ trợ, thay vì là mảnh ghép duy nhất để xác định chẩn đoán.

3. Chẩn đoán hình ảnh trả lời câu hỏi: “Có tổn thương ở đâu và tổn thương đó trông như thế nào?”

Khi bác sĩ nghi ngờ có một bất thường, các phương pháp như X-quang, siêu âm, CT, MRI hoặc PET/CT có thể giúp nhìn thấy tổn thương trong cơ thể.

Chẩn đoán hình ảnh có thể cho biết vị trí tổn thương, kích thước, số lượng, hình dạng, mối liên quan với các cơ quan xung quanh và trong một số trường hợp có thể gợi ý khả năng ác tính.

Ví dụ, CT có thể phát hiện một nốt phổi, cho biết nốt nằm ở thùy nào, kích thước bao nhiêu, bờ có đặc điểm gì và có kèm hạch hoặc tổn thương khác hay không.

Nhưng một vấn đề rất quan trọng là:

Hình ảnh nghi ngờ ung thư không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với ung thư đã được xác nhận.

Một tổn thương có thể có hình ảnh rất đáng ngờ nhưng vẫn cần sinh thiết để xác định bản chất. Ngược lại, một số ung thư có thể có hình ảnh không điển hình và không dễ nhận biết chỉ bằng một phương pháp chẩn đoán hình ảnh.

Do đó, chẩn đoán hình ảnh thường trả lời tốt câu hỏi “ở đâu và hình thái như thế nào?”, nhưng trong nhiều trường hợp chưa trả lời đầy đủ câu hỏi “đó chính xác là loại tế bào gì?”

4. Sinh thiết đưa bác sĩ đến gần câu trả lời quan trọng nhất: “Đây là loại tổn thương gì?”

Nếu chẩn đoán hình ảnh phát hiện một tổn thương đáng nghi, bác sĩ có thể cần lấy một phần mô hoặc tế bào của tổn thương để kiểm tra.

Đó chính là sinh thiết.

Mẫu bệnh phẩm sau khi được xử lý sẽ được bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá dưới kính hiển vi. Đây là bước rất quan trọng vì nó có thể xác định tổn thương là lành tính hay ác tính, đồng thời trong nhiều trường hợp xác định loại mô học của ung thư.

Ví dụ, ở phổi, việc phát hiện một khối u trên CT chưa đủ để kết luận đó là ung thư phổi tuyến, ung thư phổi vảy, ung thư thần kinh nội tiết hay một tổn thương khác. Các loại bệnh này có thể có cách điều trị rất khác nhau.

Do đó, hình ảnh giúp tìm và định vị tổn thương, còn mô bệnh học giúp xác định bản chất của tổn thương.

Hai thông tin này không thay thế nhau mà bổ sung cho nhau.

5. Vì sao đã có giải phẫu bệnh vẫn có thể cần hóa mô miễn dịch?

Đây là một ví dụ rất rõ cho thấy tại sao bác sĩ cần kết hợp nhiều xét nghiệm.

Khi quan sát dưới kính hiển vi, bác sĩ giải phẫu bệnh có thể nhận thấy một tổn thương ác tính nhưng trong một số trường hợp hình thái tế bào chưa đủ để xác định chính xác nguồn gốc hoặc phân loại.

Khi đó, hóa mô miễn dịch có thể được sử dụng.

Hóa mô miễn dịch tìm kiếm sự hiện diện hoặc mức độ biểu hiện của những protein nhất định trong tế bào u. Các dấu ấn khác nhau có thể cung cấp manh mối về dòng tế bào hoặc cơ quan mà khối u có khả năng xuất phát.

Ví dụ, trong ung thư phổi, các dấu ấn như TTF-1, Napsin A, p40 có thể được sử dụng trong những tình huống thích hợp để hỗ trợ phân loại ung thư phổi.

Trong ung thư vú, ER, PR và HER2 cung cấp những thông tin có ý nghĩa trực tiếp đối với phân nhóm bệnh và lựa chọn điều trị.

Trong lymphoma, nhiều dấu ấn miễn dịch có thể cần được phối hợp để xác định dòng tế bào và phân loại bệnh.

Điều quan trọng là một dấu ấn riêng lẻ hiếm khi đủ để giải quyết toàn bộ bài toán. Bác sĩ thường phải nhìn vào sự kết hợp giữa hình thái mô học, vị trí tổn thương, bệnh cảnh lâm sàng và một nhóm dấu ấn phù hợp.

6. Xét nghiệm gen lại trả lời một câu hỏi khác

Ngay cả khi đã xác định được ung thư bằng giải phẫu bệnh, quá trình chẩn đoán vẫn có thể chưa kết thúc.

Trong một số loại ung thư, đặc biệt là những bệnh có khả năng sử dụng thuốc điều trị nhắm trúng đích, bác sĩ cần biết thêm:

“Khối u này có thay đổi phân tử nào có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị hay không?”

Đây là lúc xét nghiệm sinh học phân tử hoặc xét nghiệm gen có vai trò.

Ví dụ, ở một số bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ, bác sĩ có thể cần tìm các thay đổi như EGFR, ALK, ROS1, BRAF, KRAS, MET, RET, HER2, NTRK hoặc các bất thường phân tử khác tùy tình huống.

Những xét nghiệm này không nhằm thay thế giải phẫu bệnh. Chúng trả lời một câu hỏi khác.

Có thể hình dung đơn giản:

Giải phẫu bệnh trả lời: “Đây là ung thư gì?”

Xét nghiệm phân tử giúp trả lời thêm: “Khối u này có đặc điểm phân tử nào có thể ảnh hưởng đến điều trị?”

Hai thông tin này được sử dụng cùng nhau để tạo thành một hồ sơ bệnh lý hoàn chỉnh hơn.

7. PD-L1 cũng là một mảnh ghép, nhưng không phải xét nghiệm gen

Một nhầm lẫn khá phổ biến là coi PD-L1 như một “đột biến gen”.

Thực tế, PD-L1 là một protein được đánh giá bằng các phương pháp hóa mô miễn dịch, trong khi xét nghiệm gen tìm kiếm các thay đổi ở DNA hoặc RNA.

Hai loại thông tin này có thể cùng xuất hiện trong một hồ sơ ung thư nhưng chúng không phải là một.

Ở một số bệnh ung thư, mức biểu hiện PD-L1 có thể được sử dụng cùng với loại ung thư, giai đoạn bệnh, tình trạng toàn thân và nhiều yếu tố khác để lựa chọn hoặc cân nhắc liệu pháp miễn dịch.

Tương tự như xét nghiệm gen, PD-L1 không phải là một “công tắc” đơn giản có hai trạng thái tốt và xấu. Mức độ biểu hiện, phương pháp xét nghiệm, loại ung thư, thuốc đang được cân nhắc và bối cảnh điều trị đều có thể ảnh hưởng đến cách bác sĩ diễn giải kết quả.

Điều này một lần nữa cho thấy vì sao không nên nhìn một kết quả xét nghiệm tách khỏi toàn bộ hồ sơ.

8. Sau khi biết loại ung thư, bác sĩ vẫn phải xác định bệnh đã lan đến đâu

Một khối u có thể được xác định là ung thư nhưng bác sĩ vẫn cần biết giai đoạn bệnh.

Đây là lý do cần kết hợp thông tin từ khám lâm sàng, CT, MRI, PET/CT, siêu âm, xạ hình hoặc các phương pháp khác tùy loại ung thư.

Ví dụ, bác sĩ cần biết khối u nguyên phát lớn đến đâu, có xâm lấn cấu trúc lân cận hay không, có hạch vùng hay không và có di căn xa hay không.

Trong nhiều loại ung thư, những thông tin này được hệ thống hóa bằng phân loại TNM và từ đó xác định giai đoạn bệnh.

Vì vậy, giải phẫu bệnh và giai đoạn bệnh là hai khái niệm khác nhau.

Giải phẫu bệnh cho biết bản chất của khối u.

Giai đoạn bệnh cho biết mức độ lan rộng của bệnh.

Một người có thể có cùng một loại ung thư về mặt mô học nhưng giai đoạn bệnh khác nhau, và vì vậy hướng điều trị cũng có thể hoàn toàn khác nhau.

9. Không phải xét nghiệm nào cũng cần thực hiện ở tất cả mọi người

Khi nghe nói bệnh nhân ung thư phải làm rất nhiều xét nghiệm, một số bác có thể nghĩ rằng bác sĩ đang “cho làm càng nhiều càng tốt”.

Thực tế không phải như vậy.

Bác sĩ lựa chọn xét nghiệm dựa trên câu hỏi lâm sàng cần giải quyết.

Nếu một xét nghiệm không giúp thay đổi chẩn đoán hoặc quyết định điều trị trong tình huống cụ thể, việc thực hiện nó có thể không cần thiết.

Ngược lại, nếu một kết quả có khả năng làm thay đổi đáng kể cách xử trí, bác sĩ có thể cần thực hiện thêm xét nghiệm dù trước đó đã có nhiều kết quả khác.

Ví dụ, khi CT phát hiện một khối u phổi, bác sĩ có thể cần sinh thiết vì hình ảnh chưa đủ xác định bản chất tổn thương.

Sau khi sinh thiết xác định ung thư, bác sĩ có thể cần hóa mô miễn dịch để phân loại chính xác hơn.

Sau đó, nếu bệnh thuộc nhóm có chỉ định xét nghiệm sinh học phân tử, bác sĩ có thể tiếp tục xét nghiệm gen.

Tiếp theo, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác có thể được sử dụng để đánh giá giai đoạn.

Như vậy, mỗi bước xuất hiện vì câu hỏi của bác sĩ đã thay đổi.

10. Có thể hình dung toàn bộ quá trình như một chuỗi câu hỏi

Một cách dễ hiểu nhất là nhìn quá trình chẩn đoán như sau:

Triệu chứng

↓

Thăm khám

“Có điều gì bất thường cần tìm nguyên nhân không?”

↓

Xét nghiệm máu và các xét nghiệm ban đầu

“Có dấu hiệu bất thường nào hỗ trợ đánh giá tình trạng bệnh không?”

↓

Chẩn đoán hình ảnh

“Tổn thương nằm ở đâu? Kích thước và đặc điểm như thế nào?”

↓

Sinh thiết

“Đây có phải tổn thương ác tính không?”

↓

Giải phẫu bệnh

“Nếu là ung thư thì thuộc loại mô học nào?”

↓

Hóa mô miễn dịch

“Có thể xác định hoặc củng cố nguồn gốc và phân loại khối u như thế nào?”

↓

Xét nghiệm sinh học phân tử/gen

“Khối u có đặc điểm phân tử nào có ý nghĩa đối với điều trị không?”

↓

Đánh giá giai đoạn

“Bệnh đã lan đến đâu?”

↓

Tổng hợp toàn bộ hồ sơ

“Phương pháp điều trị và mục tiêu điều trị phù hợp là gì?”

Đây chính là lý do bác sĩ cần kết hợp nhiều loại xét nghiệm.

11. Một kết quả bất thường chưa bao giờ nên được đọc một mình

Ví dụ, bác nhận được kết quả CT ghi:

“Khối tổn thương phổi kích thước 35 mm, bờ tua gai, kèm hạch trung thất.”

Đây là một kết quả quan trọng, nhưng vẫn chưa phải toàn bộ chẩn đoán.

Bác sĩ có thể cần biết thêm người bệnh có triệu chứng gì, tiền sử hút thuốc như thế nào, xét nghiệm máu ra sao, tổn thương có thay đổi theo thời gian không, có tổn thương ở vị trí khác không và quan trọng nhất là mẫu mô cho kết quả gì.

Nếu giải phẫu bệnh xác định ung thư phổi tuyến, câu hỏi tiếp theo có thể là giai đoạn bệnh và đặc điểm phân tử của khối u.

Nếu xét nghiệm phân tử phát hiện một bất thường có thuốc điều trị tương ứng, thông tin này có thể ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn điều trị.

Như vậy, cùng một kết quả CT nhưng ý nghĩa cuối cùng có thể rất khác nhau tùy những mảnh ghép còn lại.

12. Vì sao đôi khi các kết quả tưởng như “mâu thuẫn” với nhau?

Một tình huống khác cũng thường khiến người bệnh lo lắng là:

“CT nói rất nghi ngờ ung thư nhưng sinh thiết lại chưa thấy ung thư.”

Hoặc:

“Dấu ấn ung thư tăng nhưng CT chưa thấy khối u rõ.”

Hoặc:

“Lần trước CT ổn định nhưng lần này có một chỉ số máu bất thường.”

Những tình huống này không nhất thiết có nghĩa một trong các xét nghiệm bị sai.

Mỗi xét nghiệm có giới hạn riêng.

Chẩn đoán hình ảnh có thể cho thấy hình thái nghi ngờ nhưng không nhìn thấy được bản chất tế bào.

Sinh thiết có thể không lấy đúng vùng tổn thương hoặc mẫu mô chưa đủ để kết luận.

Xét nghiệm máu có thể thay đổi vì nhiều nguyên nhân khác nhau ngoài ung thư.

Sau điều trị, một chỉ số bất thường có thể liên quan đến tác dụng phụ của thuốc, nhiễm trùng, bệnh lý kèm theo hoặc nhiều nguyên nhân khác chứ không nhất thiết là bệnh tiến triển.

Trong những trường hợp này, bác sĩ thường không nên chỉ chọn một kết quả để tin và bỏ qua tất cả các kết quả còn lại. Cần xem xét toàn bộ bối cảnh và có thể cần làm thêm xét nghiệm hoặc kiểm tra lại nếu câu hỏi lâm sàng chưa được giải quyết.

13. Điều bác sĩ thực sự cần không phải là “nhiều xét nghiệm”, mà là “đủ thông tin để trả lời đúng câu hỏi”

Đây là điểm quan trọng nhất.

Mục tiêu của quá trình chẩn đoán không phải là làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt.

Mục tiêu là thu thập đúng thông tin cần thiết để đưa ra một chẩn đoán đủ chính xác và từ đó lựa chọn bước tiếp theo phù hợp.

Một xét nghiệm có thể rất chính xác nhưng vẫn không trả lời được câu hỏi mà bác sĩ đang cần.

Ví dụ:

CT rất tốt để đánh giá hình thái và phạm vi tổn thương nhưng không thay thế hoàn toàn giải phẫu bệnh.

Giải phẫu bệnh rất quan trọng để xác định loại ung thư nhưng không phải lúc nào cũng cho biết toàn bộ mức độ lan rộng của bệnh.

Xét nghiệm gen có thể phát hiện một biến đổi quan trọng nhưng không tự quyết định toàn bộ phương án điều trị.

PD-L1 có thể cung cấp thông tin về một dấu ấn sinh học nhưng không phải là yếu tố duy nhất quyết định khả năng đáp ứng miễn dịch.

Vì vậy, giá trị lớn nhất thường nằm ở sự kết hợp có hệ thống giữa các kết quả, chứ không nằm ở một xét nghiệm đơn độc.

14. Bác có thể tự đặt 5 câu hỏi khi xem một kết quả xét nghiệm

Khi nhận được bất kỳ một kết quả mới nào, thay vì chỉ nhìn xem “cao hay thấp”, “dương tính hay âm tính”, bác có thể thử đặt năm câu hỏi:

Thứ nhất: Bác sĩ làm xét nghiệm này để tìm điều gì?

Thứ hai: Kết quả này đã trả lời được câu hỏi nào?

Thứ ba: Kết quả này chưa thể khẳng định điều gì?

Thứ tư: Cần đặt kết quả này cạnh những thông tin nào khác?

Thứ năm: Kết quả này có thể làm thay đổi bước tiếp theo như thế nào?

Chỉ cần thay đổi cách đặt câu hỏi như vậy, việc đọc hồ sơ bệnh án sẽ trở nên dễ hiểu hơn rất nhiều.

15. Điều quan trọng nhất cần nhớ

Bác sĩ cần kết hợp nhiều loại xét nghiệm vì không có một xét nghiệm duy nhất có thể trả lời tất cả các câu hỏi trong quá trình chẩn đoán ung thư.

Triệu chứng cho biết người bệnh đang gặp vấn đề gì.

Thăm khám cung cấp thêm những dấu hiệu thực tế.

Xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng cơ thể và cung cấp những thông tin hỗ trợ.

Chẩn đoán hình ảnh giúp phát hiện và đánh giá vị trí, hình thái cũng như phạm vi của tổn thương.

Sinh thiết cung cấp mô hoặc tế bào để xác định bản chất tổn thương.

Giải phẫu bệnh xác định và phân loại ung thư.

Hóa mô miễn dịch giúp làm rõ dòng tế bào, nguồn gốc hoặc những đặc điểm cần thiết trong từng bệnh cảnh.

Xét nghiệm sinh học phân tử tìm kiếm những đặc điểm phân tử có thể ảnh hưởng đến tiên lượng hoặc lựa chọn điều trị.

Đánh giá giai đoạn cho biết bệnh đã lan đến đâu.

Cuối cùng, bác sĩ phải đặt tất cả những thông tin đó cạnh nhau để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.

Vì vậy, khi thấy mình phải làm nhiều xét nghiệm, bác không nên chỉ nghĩ rằng “Tại sao phải làm nhiều thế?”

Câu hỏi hữu ích hơn là:

“Mỗi xét nghiệm đang giúp bác sĩ trả lời câu hỏi gì?”

Khi hiểu được điều này, bác sẽ thấy quá trình chẩn đoán không phải là một chuỗi xét nghiệm rời rạc, mà là một quá trình từng bước ghép các mảnh thông tin để hiểu đúng căn bệnh và lựa chọn bước tiếp theo phù hợp nhất.

Khi nào bác nên trao đổi lại với bác sĩ?

Bác nên hỏi lại bác sĩ nếu chưa hiểu mục đích của một xét nghiệm mới được chỉ định, đặc biệt khi bác đã thực hiện nhiều xét nghiệm trước đó nhưng vẫn được yêu cầu làm thêm.

Bác có thể hỏi rất đơn giản:

“Bác sĩ đang muốn tìm thêm thông tin gì từ xét nghiệm này ạ?”

“Nếu kết quả xét nghiệm này dương tính hoặc âm tính thì bước tiếp theo có thay đổi không ạ?”

“Kết quả này cần được đánh giá cùng với kết quả nào trước đó ạ?”

“Đã có đủ mẫu bệnh phẩm để làm xét nghiệm chưa, hay có khả năng phải sinh thiết lại?”

Những câu hỏi này giúp bác hiểu rõ hơn lý do của từng bước và tránh cảm giác rằng mình đang phải thực hiện một loạt xét nghiệm mà không biết để làm gì.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu quá trình chẩn đoán ung thư – Kết quả nào quyết định chẩn đoán ung thư?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Cancer Diagnosis. National Cancer Institute. 2024.

  2. National Cancer Institute. Biomarker Testing for Cancer Treatment. National Cancer Institute. 2024.

  3. National Cancer Institute. Tumor Markers. National Cancer Institute. 2024.

  4. World Health Organization. WHO Classification of Tumours: Thoracic Tumours. International Agency for Research on Cancer. 2021.

  5. College of American Pathologists. Cancer Protocols. College of American Pathologists. 2026.

  6. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. National Comprehensive Cancer Network. 2026.

  7. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. European Society for Medical Oncology. 2025.

  8. American Society of Clinical Oncology. Selection of Optimal Molecular Diagnostic Tests for Patients With Cancer: ASCO Provisional Clinical Opinion. Journal of Clinical Oncology. 2022.

  9. Mosele F, et al. Recommendations for the use of next-generation sequencing for patients with metastatic cancers: a report from the ESMO Precision Medicine Working Group. Annals of Oncology. 2020.

  10. Mosele F, et al. Recommendations for the use of next-generation sequencing for patients with advanced cancer: ESMO Precision Medicine Working Group recommendations. Annals of Oncology. 2024.