Vì sao cần phải hạn chế rượu bia?
“Bác sĩ ơi, tôi không uống nhiều, chỉ uống vài chén mỗi ngày. Như vậy có cần phải hạn chế không?”
Đây là câu hỏi rất thường gặp.
Rượu bia đã trở thành một phần quen thuộc trong nhiều cuộc gặp gỡ, bữa ăn và dịp giao tiếp. Vì vậy, khi nói đến tác hại của rượu bia, nhiều người thường nghĩ ngay đến uống quá nhiều, say xỉn hoặc nghiện rượu.
Nhưng vấn đề không chỉ nằm ở những trường hợp đó.
Ngay cả khi chưa đến mức say hoặc lệ thuộc, việc uống rượu bia thường xuyên vẫn có thể làm tăng nguy cơ của nhiều bệnh.
Điều này không có nghĩa rằng cứ uống một chút rượu là chắc chắn sẽ mắc bệnh. Nguy cơ phụ thuộc vào lượng uống, tần suất, thời gian sử dụng, tuổi, giới, bệnh nền, thuốc đang dùng và nhiều yếu tố khác.
Vì vậy, cách tiếp cận hợp lý không phải là hỏi:
“Uống bao nhiêu thì chắc chắn không sao?”
Mà nên hỏi:
“Tôi có thể giảm lượng rượu bia xuống mức thấp hơn như thế nào để giảm nguy cơ cho sức khỏe?”
1. Vì sao rượu bia có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan?
Thành phần quan trọng cần quan tâm trong rượu bia là ethanol, tức cồn.
Sau khi uống, ethanol được hấp thu vào máu và đi đến nhiều cơ quan. Gan đóng vai trò chính trong chuyển hóa ethanol, nhưng tác động của rượu không chỉ giới hạn ở gan.
Rượu có thể ảnh hưởng đến:
não và hệ thần kinh;
tim và mạch máu;
gan;
tụy;
dạ dày và đường tiêu hóa;
hệ miễn dịch;
hệ sinh sản;
thai nhi trong thai kỳ.
Rượu cũng có thể ảnh hưởng đến hành vi và khả năng phán đoán, từ đó làm tăng nguy cơ tai nạn, chấn thương và các hành vi nguy hiểm.
Một điểm quan trọng là tác hại không chỉ xuất hiện khi uống đến mức say.
Nguy cơ của nhiều bệnh tăng dần theo mức tiêu thụ rượu, dù mức tăng nguy cơ khác nhau tùy từng bệnh.
WHO hiện nhấn mạnh rằng không có mức tiêu thụ rượu nào có thể được khẳng định là hoàn toàn không có nguy cơ đối với sức khỏe; nguy cơ nhìn chung tăng khi lượng uống tăng.
2. Rượu bia có phải chỉ gây hại khi uống rất nhiều?
Không.
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Có thể hình dung nguy cơ giống như một đường dốc chứ không phải một chiếc công tắc:
không phải uống ít = an toàn tuyệt đối, uống nhiều = đột nhiên mới bắt đầu có hại.
Đối với một số bệnh, nguy cơ đã có thể tăng ngay ở những mức tiêu thụ tương đối thấp, sau đó tiếp tục tăng khi lượng rượu tăng.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa một người uống một ly rượu sẽ lập tức gặp vấn đề sức khỏe.
Nguy cơ là xác suất xảy ra bệnh trong một quần thể hoặc trong một khoảng thời gian, không phải lời tiên đoán chắc chắn cho từng cá nhân.
Đây là lý do vì sao khuyến cáo sức khỏe thường tập trung vào việc:
càng uống ít, nguy cơ càng thấp.
3. Vì sao rượu bia có thể gây tổn thương gan?
Gan là cơ quan chuyển hóa ethanol chủ yếu.
Khi uống rượu, gan phải xử lý ethanol và chuyển hóa nó thành các chất trung gian, trong đó có acetaldehyde.
Acetaldehyde có khả năng gây độc tế bào.
Quá trình chuyển hóa rượu cũng làm thay đổi trạng thái oxy hóa – khử trong tế bào gan, thúc đẩy tích tụ mỡ và có thể góp phần gây viêm, tổn thương tế bào và xơ hóa.
Ban đầu, người uống có thể xuất hiện gan nhiễm mỡ do rượu.
Nếu tiếp tục uống nhiều trong thời gian dài, một số người có thể tiến triển đến:
viêm gan do rượu;
xơ hóa;
xơ gan;
suy giảm chức năng gan;
ung thư gan.
Không phải ai uống rượu cũng tiến triển theo toàn bộ chuỗi này.
Nhưng điều quan trọng là người uống nhiều không phải lúc nào cũng có triệu chứng sớm.
Gan có khả năng bù trừ rất tốt. Một người có thể cảm thấy hoàn toàn bình thường trong khi tổn thương gan đã bắt đầu hình thành.
4. Vì sao rượu bia làm tăng nguy cơ ung thư?
Đây là một trong những lý do quan trọng nhất để hạn chế rượu bia.
Ethanol và các chất chuyển hóa của nó có thể góp phần vào quá trình sinh ung thư thông qua nhiều cơ chế.
Acetaldehyde có thể gây tổn thương DNA.
Rượu cũng có thể:
tạo stress oxy hóa;
ảnh hưởng đến sửa chữa DNA;
làm thay đổi chuyển hóa folate;
ảnh hưởng đến nồng độ một số hormone;
tạo điều kiện để các chất gây ung thư khác tiếp xúc với mô;
gây tổn thương niêm mạc ở những cơ quan tiếp xúc trực tiếp.
Rượu được xác định là chất gây ung thư ở người và có liên quan đến nhiều loại ung thư.
Trong đó có ung thư:
khoang miệng;
hầu họng;
thanh quản;
thực quản;
gan;
đại trực tràng;
vú ở phụ nữ.
Nguy cơ của một số ung thư tăng khi lượng rượu tiêu thụ tăng.
Đặc biệt, rượu và thuốc lá có thể tương tác với nhau, khiến nguy cơ một số ung thư vùng đầu cổ và đường tiêu hóa trên cao hơn so với việc chỉ sử dụng riêng từng yếu tố.
Vì vậy, câu nói:
“Tôi chỉ uống rượu chứ không hút thuốc nên không sao.”
không hoàn toàn đúng.
5. Có phải rượu vang đỏ tốt cho tim nên có thể uống mỗi ngày?
Đây là một quan niệm rất phổ biến nhưng cần nhìn lại.
Một số nghiên cứu quan sát trước đây từng ghi nhận rằng người uống một lượng nhỏ rượu, đặc biệt rượu vang, có thể có một số chỉ số sức khỏe tim mạch tốt hơn so với một số nhóm khác.
Tuy nhiên, các nghiên cứu quan sát có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác: chế độ ăn, vận động, thu nhập, hút thuốc, tiếp cận y tế và lối sống nói chung.
Vì vậy, không nên suy ra:
“Rượu vang có lợi nên người chưa uống nên bắt đầu uống để bảo vệ tim.”
Các tổ chức y tế hiện không khuyến nghị bắt đầu uống rượu vì mục đích bảo vệ tim mạch.
Nếu bác không uống rượu, không có lý do sức khỏe để bắt đầu uống.
Nếu bác đang uống, giảm lượng uống nhìn chung là lựa chọn có lợi hơn so với tăng lượng uống để tìm một “mức tốt cho tim”.
6. Rượu bia ảnh hưởng đến não như thế nào?
Ethanol tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương.
Sau khi uống, khả năng:
phản ứng;
phối hợp vận động;
phán đoán;
kiểm soát hành vi;
ghi nhớ
có thể bị ảnh hưởng.
Đây là lý do uống rượu rồi lái xe đặc biệt nguy hiểm.
Uống rượu lâu dài và nhiều còn có thể gây tổn thương thần kinh và ảnh hưởng đến chức năng nhận thức.
Ngoài ra, rượu có thể tạo ra một vòng lặp:
uống rượu → thay đổi tâm trạng → dùng rượu để đối phó với stress → tăng sử dụng → lệ thuộc.
Không phải ai uống rượu cũng trở thành người lệ thuộc.
Nhưng nguy cơ lệ thuộc tăng khi việc uống trở nên thường xuyên, lượng uống tăng hoặc người uống cảm thấy khó kiểm soát lượng rượu của mình.
7. Vì sao uống rượu có thể làm bác ngủ nhanh hơn nhưng ngủ không tốt hơn?
Một số người cảm thấy dễ buồn ngủ sau khi uống rượu.
Điều này có thể khiến bác nghĩ:
“Uống một chút trước khi ngủ giúp tôi ngủ ngon hơn.”
Nhưng cảm giác buồn ngủ không đồng nghĩa với giấc ngủ phục hồi tốt.
Rượu có thể làm thay đổi cấu trúc giấc ngủ, gây gián đoạn giấc ngủ về sau và làm chất lượng giấc ngủ kém hơn.
Ở một số người, rượu còn có thể làm tình trạng ngáy hoặc ngưng thở khi ngủ trở nên đáng chú ý hơn.
Vì vậy, nếu bác đang mất ngủ, dùng rượu như một “thuốc ngủ” không phải là giải pháp tốt.
8. Vì sao rượu bia có thể làm tăng huyết áp?
Uống rượu nhiều hoặc thường xuyên có thể góp phần làm tăng huyết áp.
Ở một số người, giảm lượng rượu uống vào có thể giúp huyết áp cải thiện.
Điều này đặc biệt quan trọng nếu bác đã có:
tăng huyết áp;
bệnh tim mạch;
tiền sử đột quỵ;
rối loạn nhịp tim.
Rượu cũng có thể làm tăng nguy cơ một số rối loạn nhịp tim, đặc biệt khi uống nhiều trong một khoảng thời gian ngắn.
Vì vậy, câu:
“Tôi uống rượu mà huyết áp vẫn bình thường nên rượu không ảnh hưởng đến tôi.”
không phải là cách đánh giá chính xác.
Huyết áp bình thường hôm nay không có nghĩa nguy cơ dài hạn bằng không.
9. Uống rượu có thể ảnh hưởng đến tụy như thế nào?
Tụy là cơ quan tham gia tiêu hóa và điều hòa đường huyết.
Uống rượu nhiều là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của viêm tụy cấp và viêm tụy mạn.
Viêm tụy cấp có thể gây đau bụng dữ dội, nôn và cần điều trị y tế.
Viêm tụy mạn kéo dài có thể làm suy giảm chức năng tụy và ảnh hưởng đến tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng và đường huyết.
Không phải mọi cơn đau bụng sau khi uống rượu đều là viêm tụy.
Nhưng đau bụng dữ dội, đặc biệt đau vùng thượng vị lan ra sau lưng kèm nôn, cần được đánh giá y tế.
10. Rượu bia có thể làm bác tăng cân không?
Có thể.
Rượu cung cấp năng lượng, khoảng 7 kcal cho mỗi gram ethanol.
Ngoài năng lượng từ bản thân ethanol, bia, cocktail hoặc đồ uống pha rượu còn có thể chứa thêm carbohydrate và đường.
Rượu cũng có thể khiến một số người:
ăn nhiều hơn;
lựa chọn thực phẩm nhiều năng lượng;
ăn muộn;
giảm khả năng kiểm soát khẩu phần.
Do đó, nếu bác đang cố kiểm soát cân nặng, lượng rượu bia cũng cần được tính đến.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần bỏ rượu là chắc chắn giảm cân. Cân nặng còn phụ thuộc vào tổng năng lượng ăn vào, vận động, giấc ngủ, thuốc và nhiều yếu tố khác.
11. Vì sao uống rượu có thể làm cơ thể dễ mất nước?
Ethanol có thể làm thay đổi điều hòa nước của cơ thể, trong đó có ảnh hưởng đến vasopressin – hormone giúp thận giữ nước.
Đó là một phần lý do sau khi uống nhiều rượu, bác có thể đi tiểu nhiều hơn.
Nếu đồng thời có:
nôn;
tiêu chảy;
sốt;
vận động nhiều;
thời tiết nóng;
nguy cơ mất nước càng tăng.
Tuy nhiên, uống thêm thật nhiều nước sau khi uống rượu không có nghĩa là có thể “xóa” hoàn toàn các tác hại khác của rượu.
Nước có thể giúp bù dịch khi cơ thể thiếu nước, nhưng không trung hòa được tác động của ethanol lên não, gan, tim mạch hay nguy cơ ung thư.
12. “Uống một chút mỗi ngày” hay “dồn lại uống cuối tuần” nguy hiểm hơn?
Cả hai kiểu đều có vấn đề nếu tổng lượng rượu cao.
Đặc biệt, uống một lượng lớn trong thời gian ngắn – thường gọi là binge drinking – làm nồng độ ethanol trong máu tăng nhanh và có thể gây:
mất kiểm soát;
tai nạn;
chấn thương;
ngộ độc rượu;
rối loạn nhịp tim;
hành vi nguy hiểm.
Trong khi đó, uống một lượng nhỏ nhưng gần như ngày nào cũng uống lại tạo thành một thói quen kéo dài và có thể làm tăng tổng lượng tiêu thụ theo tháng và theo năm.
Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào câu:
“Tôi không uống say.”
Mà cần nhìn cả:
“Tôi uống bao nhiêu, bao nhiêu lần và trong bao lâu?”
13. Có một mức rượu bia “an toàn tuyệt đối” không?
Không nên hiểu như vậy.
Khuyến cáo hiện nay ngày càng nhấn mạnh nguyên tắc:
Không uống là lựa chọn có nguy cơ thấp nhất; nếu uống, uống ít hơn thường tốt hơn uống nhiều hơn.
Điều này khác với việc nói:
“Uống một lượng nhỏ chắc chắn sẽ gây bệnh.”
Không phải vậy.
Đây là sự khác biệt giữa nguy cơ tuyệt đối của từng cá nhân và nguy cơ tương đối trong quần thể.
Ví dụ, nếu một loại bệnh hiếm gặp tăng nguy cơ tương đối sau khi uống rượu, nguy cơ tuyệt đối của một người cụ thể vẫn có thể thấp.
Nhưng ở cấp độ dân số, giảm tiêu thụ rượu có thể làm giảm tổng gánh nặng bệnh tật.
14. Nếu bác vẫn muốn uống thì nên uống như thế nào?
Điều quan trọng nhất là giảm tổng lượng ethanol và tránh những tình huống nguy hiểm.
Không nên cố tìm một “mức rượu tốt cho sức khỏe”.
Nếu bác uống, có thể:
giảm số lần uống trong tuần;
giảm lượng mỗi lần;
tránh uống dồn một lượng lớn trong thời gian ngắn;
tránh uống khi cần lái xe hoặc vận hành máy móc;
không dùng rượu để đối phó với mất ngủ hoặc stress;
xen kẽ đồ uống không cồn;
ăn uống đầy đủ thay vì uống khi đói;
tránh để rượu trở thành một thói quen bắt buộc trong mọi cuộc gặp.
Một nguyên tắc đơn giản là:
Nếu có thể uống ít hơn mà không ảnh hưởng đến đời sống xã hội, đó thường là một thay đổi có lợi.
15. Có nên tính lượng rượu theo “chén”, “lon” hay “cốc”?
Đây là vấn đề quan trọng vì “một chén” không phải lúc nào cũng chứa cùng một lượng ethanol.
Lượng ethanol phụ thuộc vào:
thể tích đồ uống × nồng độ cồn.
Ví dụ, một lon bia lớn, một ly vang và một chén rượu mạnh có thể có lượng ethanol rất khác nhau.
Do đó, câu:
“Tôi chỉ uống 2 chén.”
chưa đủ để đánh giá nếu không biết chén đó chứa bao nhiêu và rượu có nồng độ bao nhiêu.
Một cách thực tế hơn là xem nồng độ cồn (%ABV) và thể tích đồ uống.
Các đơn vị “standard drink” được sử dụng ở nhiều quốc gia để giúp quy đổi lượng ethanol, nhưng định nghĩa một đơn vị có thể khác nhau giữa các hệ thống.
Vì vậy, bác không nên lấy con số của một quốc gia rồi áp dụng máy móc cho mọi loại rượu bia tại Việt Nam.
16. Những ai nên đặc biệt tránh hoặc hạn chế rượu bia?
Có những nhóm mà lời khuyên không đơn giản chỉ là “uống ít”.
Đặc biệt cần tránh hoặc được tư vấn riêng nếu bác:
đang mang thai hoặc có khả năng mang thai;
chưa đủ tuổi hợp pháp để sử dụng rượu;
đang lái xe hoặc vận hành máy móc;
có bệnh gan;
từng bị viêm tụy;
có một số bệnh tim mạch hoặc rối loạn nhịp;
đang dùng thuốc có tương tác với rượu;
có tiền sử hoặc nguy cơ lệ thuộc rượu;
đang mắc một số bệnh tâm thần;
đang điều trị ung thư.
Trong thai kỳ, không có mức uống rượu nào được xác định là an toàn đối với thai nhi.
17. Người đang điều trị ung thư có cần hạn chế rượu bia hơn không?
Có thể cần, và quyết định nên dựa trên bệnh và phác đồ cụ thể.
Rượu có thể đặc biệt đáng lưu ý ở người bệnh ung thư vì:
gan có thể đang chịu ảnh hưởng của bệnh hoặc thuốc;
rượu có thể tương tác với một số thuốc;
một số phương pháp điều trị gây viêm hoặc tổn thương niêm mạc tiêu hóa;
rượu có thể làm nặng thêm một số triệu chứng;
người bệnh có thể đang có nguy cơ suy dinh dưỡng hoặc mất nước;
nếu có bệnh gan, nguy cơ càng cần được cân nhắc.
Ngoài ra, với người đã mắc ung thư liên quan đến rượu, việc tiếp tục uống có thể tiếp tục duy trì một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi.
Tuy nhiên, không nên tự đưa ra một quy tắc giống nhau cho tất cả người bệnh ung thư.
Một số người có thể cần kiêng hoàn toàn trong một giai đoạn hoặc trong suốt quá trình điều trị.
Bác nên hỏi bác sĩ điều trị nếu đang dùng hóa trị, thuốc đích, miễn dịch, xạ trị hoặc các thuốc khác.
18. Có phải bỏ rượu bia là cơ thể sẽ “thải độc” hoàn toàn?
Không.
Gan và thận vốn đã có hệ thống chuyển hóa và đào thải chất trong cơ thể.
Bỏ rượu giúp ngừng tiếp tục đưa ethanol vào cơ thể, từ đó giảm phơi nhiễm và cho cơ thể cơ hội phục hồi.
Nhưng không cần dùng các loại nước “detox”, thuốc bổ gan hoặc sản phẩm quảng cáo là “giải rượu” để làm sạch cơ thể.
Đặc biệt, không có một loại đồ uống nào có thể biến việc uống nhiều rượu thành một thói quen an toàn.
19. Nếu bác đã uống nhiều năm, bỏ rượu có còn lợi không?
Có.
Tương tự thuốc lá, “đã uống lâu rồi” không có nghĩa là bỏ bây giờ không còn tác dụng.
Khi ngừng hoặc giảm đáng kể lượng rượu, bác loại bỏ một nguồn phơi nhiễm tiếp tục.
Một số chức năng và nguy cơ sức khỏe có thể cải thiện theo thời gian, tùy mức độ tổn thương đã có.
Nếu gan mới ở giai đoạn tổn thương có khả năng hồi phục, việc ngừng rượu đặc biệt có ý nghĩa.
Nếu đã có xơ gan hoặc tổn thương không hồi phục, bỏ rượu vẫn rất quan trọng vì có thể giúp giảm tiếp tục tổn thương và các biến chứng liên quan.
Vì vậy:
Không bao giờ có thể nói rằng “bây giờ bỏ thì đã quá muộn”.
20. Nếu bác uống rượu hằng ngày và muốn bỏ thì có thể tự dừng ngay không?
Đây là trường hợp cần thận trọng.
Nếu một người đã uống rượu với lượng lớn và thường xuyên trong thời gian dài, cơ thể có thể hình thành sự lệ thuộc.
Khi đó, ngừng rượu đột ngột có thể gây hội chứng cai, từ run, vã mồ hôi, lo âu, mất ngủ đến những biểu hiện nặng hơn như co giật hoặc sảng.
Vì vậy, người uống rượu nhiều hằng ngày, đặc biệt đã từng có triệu chứng cai khi ngừng uống, không nên tự quyết định cai hoàn toàn mà không được đánh giá y tế.
Bác sĩ có thể đánh giá mức độ lệ thuộc và nguy cơ cai nặng để lựa chọn cách giảm hoặc ngừng rượu an toàn hơn.
Đây là một ngoại lệ quan trọng đối với lời khuyên chung “hãy bỏ ngay”.
21. Làm thế nào biết việc uống rượu đã trở thành vấn đề?
Không chỉ dựa vào số chén.
Một số dấu hiệu đáng chú ý gồm:
thường uống nhiều hơn dự định;
nhiều lần muốn giảm nhưng không thành công;
cần uống nhiều hơn trước để đạt cảm giác tương tự;
dành nhiều thời gian cho việc uống hoặc hồi phục sau uống;
tiếp tục uống dù biết rượu đang gây vấn đề sức khỏe;
bỏ bê công việc hoặc gia đình vì uống;
xuất hiện triệu chứng khó chịu khi không uống;
uống để giải tỏa stress, buồn bã hoặc để ngủ;
từng gặp tai nạn hoặc vấn đề pháp lý liên quan đến rượu.
Nếu bác nhận thấy nhiều dấu hiệu trong số này, vấn đề có thể không còn đơn thuần là “uống hơi nhiều”.
Bác nên được đánh giá về rối loạn sử dụng rượu và được hỗ trợ phù hợp.
22. Có phải cứ uống rượu là phải bỏ hoàn toàn?
Không nhất thiết phải dùng một câu trả lời giống nhau cho tất cả mọi người.
Với người không uống rượu, không cần bắt đầu uống.
Với người uống ít, việc giảm thêm có thể là lựa chọn hợp lý.
Với người uống nhiều hoặc có dấu hiệu lệ thuộc, mục tiêu có thể cần là ngừng uống, nhưng quá trình này nên được thực hiện an toàn.
Với người có một số bệnh hoặc đang dùng thuốc có tương tác với rượu, bác sĩ có thể khuyên kiêng hoàn toàn.
Vì vậy, thay vì tranh luận:
“Uống ít có tốt không?”
câu hỏi thực tế hơn là:
“Tình trạng sức khỏe của tôi cho phép uống đến đâu, và tôi có thể giảm nguy cơ bằng cách nào?”
23. Một cách đơn giản để bắt đầu từ hôm nay
Nếu bác đang uống rượu bia thường xuyên, đừng nhất thiết bắt đầu bằng một mục tiêu quá lớn.
Hãy thử ghi lại lượng rượu bia trong 7 ngày.
Mỗi lần uống, ghi:
loại đồ uống;
thể tích;
nồng độ cồn nếu biết;
thời điểm;
lý do uống.
Sau một tuần, bác có thể bất ngờ nhận ra rằng lượng uống thực tế nhiều hơn mình tưởng.
Sau đó chọn một thay đổi cụ thể:
giảm một lần uống trong tuần, hoặc giảm lượng mỗi lần, hoặc có thêm một số ngày hoàn toàn không uống.
Nếu bác thường uống vì thói quen sau giờ làm, có thể thay khoảng thời gian đó bằng đi bộ, tập thể dục, tắm, đọc sách hoặc một hoạt động xã hội không có rượu.
Mục tiêu đầu tiên không phải là trở thành một người “hoàn hảo”.
Mục tiêu là:
hôm nay uống ít hơn hôm qua, và biến việc uống ít hơn thành một thói quen lâu dài.
24. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Rượu bia không chỉ gây hại khi uống đến mức say hoặc lệ thuộc.
Lượng rượu càng nhiều, nguy cơ sức khỏe nhìn chung càng tăng.
Rượu có thể ảnh hưởng đến não, tim mạch, gan, tụy, hệ tiêu hóa, giấc ngủ và nhiều cơ quan khác.
Rượu là một yếu tố nguy cơ đã được xác lập đối với nhiều loại ung thư.
Không nên bắt đầu uống rượu vì mục đích “bảo vệ tim”.
“Một chén”, “một lon” hay “một cốc” không phản ánh chính xác lượng ethanol nếu không biết thể tích và nồng độ cồn.
Uống một lượng lớn trong thời gian ngắn đặc biệt nguy hiểm vì làm tăng nguy cơ tai nạn, chấn thương, ngộ độc và các biến cố cấp tính.
Giảm lượng rượu bia là một cách giảm nguy cơ, nhưng không biến nguy cơ thành bằng không.
Nếu bác đã uống nhiều năm, bỏ hoặc giảm rượu vẫn có lợi.
Người uống nhiều hằng ngày có thể bị hội chứng cai nguy hiểm nếu ngừng đột ngột; trường hợp này cần được đánh giá và hỗ trợ y tế.
Người đang điều trị ung thư, có bệnh gan, bệnh tụy, đang mang thai hoặc dùng thuốc có tương tác với rượu cần được tư vấn riêng.
Nếu bác không uống rượu, không có lý do sức khỏe để bắt đầu uống.
Một thay đổi đơn giản và bền vững thường có giá trị hơn việc đặt ra một mục tiêu quá lớn rồi nhanh chóng bỏ cuộc.
25. Khi nào bác nên trao đổi với bác sĩ?
Bác nên trao đổi với bác sĩ nếu:
bác uống rượu bia hằng ngày;
lượng uống ngày càng tăng;
nhiều lần muốn giảm nhưng không thể;
xuất hiện run, vã mồ hôi, bồn chồn hoặc khó chịu khi không uống;
từng bị co giật hoặc triệu chứng nặng sau khi ngừng rượu;
có bệnh gan hoặc từng viêm tụy;
đang dùng thuốc thường xuyên;
đang điều trị ung thư;
đang mang thai hoặc dự định mang thai;
muốn biết việc uống rượu có ảnh hưởng đến bệnh hoặc thuốc đang sử dụng hay không.
Nếu bác uống nhiều thường xuyên và muốn ngừng hoàn toàn, hãy đặc biệt trao đổi với bác sĩ trước khi tự ngừng đột ngột, vì nguy cơ cai rượu cần được đánh giá.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao cần vận động mỗi ngày?
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. Global Alcohol Action Plan 2022–2030. World Health Organization. 2022.
World Health Organization. No Level of Alcohol Consumption is Safe for Our Health. World Health Organization. 2023.
World Health Organization. Alcohol. World Health Organization. 2024.
World Health Organization. Alcohol and Cancer. World Health Organization. 2024.
International Agency for Research on Cancer. Alcohol Consumption and Ethyl Carbamate. IARC Monographs on the Evaluation of Carcinogenic Risks to Humans, Volume 96. International Agency for Research on Cancer. 2010.
International Agency for Research on Cancer. Alcohol Consumption and Cancer. World Health Organization, International Agency for Research on Cancer. 2024.
Rumgay H, Shield K, Charvat H, et al. Global burden of cancer in 2020 attributable to alcohol consumption: a population-based study. The Lancet Oncology. 2021.
Rehm J, Shield KD. Alcohol use and cancer in the European Union. European Addiction Research. 2021.
Connor J. Alcohol consumption as a cause of cancer. Addiction. 2017.
Seitz HK, Neuman MG. The history of alcoholic liver disease: Management and treatment. Alcohol and Alcoholism. 2021.
European Association for the Study of the Liver. EASL Clinical Practice Guidelines: Management of alcohol-related liver disease. Journal of Hepatology. 2018.
Singal AK, Bataller R, Ahn J, Kamath PS, Shah VH. ACG Clinical Guideline: Alcoholic Liver Disease. American Journal of Gastroenterology. 2018.
Rehm J, Gmel GE Sr, Gmel G, et al. The relationship between different dimensions of alcohol use and the burden of disease: an update. Addiction. 2017.
American Psychiatric Association. Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, Fifth Edition, Text Revision. American Psychiatric Association Publishing. 2022.
National Institute on Alcohol Abuse and Alcoholism. Alcohol Use Disorder. National Institutes of Health. 2024.
National Institute on Alcohol Abuse and Alcoholism. Alcohol and Sleep. National Institutes of Health. 2024.
World Health Organization. Guidelines for the Care and Treatment of Persons Diagnosed With Chronic Hepatitis C Virus Infection. World Health Organization. 2022.
