Vì sao chúng ta chóng mặt?

Có những lúc bác đang đứng bình thường nhưng bỗng thấy đầu óc lâng lâng, mọi thứ như chao đảo. Có người cảm giác căn phòng đang quay dù bản thân vẫn nằm yên. Có người bước đi thấy không vững, như sắp ngã. Cũng có người mô tả đơn giản là “choáng”, “xây xẩm”, “tối sầm mặt mày”.

Tất cả những cảm giác này thường được gọi chung là chóng mặt.

Nhưng về mặt y khoa, “chóng mặt” không phải chỉ có một kiểu cảm giác và cũng không phải một chẩn đoán cụ thể.

Cảm giác chóng mặt có thể xuất phát từ hệ tiền đình ở tai trong, mắt, não, huyết áp, tim mạch, máu, chuyển hóa, thuốc hoặc nhiều nguyên nhân khác.

Vì vậy, khi bác nói “tôi bị chóng mặt”, câu hỏi đầu tiên đôi khi không phải là:

“Bác bị bệnh gì?”

mà là:

“Bác đang cảm thấy điều gì?”

Hiểu đúng kiểu chóng mặt là bước đầu tiên để hiểu cơ thể đang lên tiếng điều gì.

1. “Chóng mặt” có thể là nhiều cảm giác khác nhau

Trong đời sống, chúng ta thường dùng một từ để mô tả nhiều hiện tượng.

Bác có thể cảm thấy:

  • mọi thứ đang quay hoặc xoay;

  • bản thân đang quay dù xung quanh đứng yên;

  • đầu lâng lâng, bồng bềnh;

  • như sắp ngất;

  • đứng không vững;

  • đi lệch hoặc mất thăng bằng;

  • đầu óc mơ hồ, khó tập trung.

Những cảm giác này không hoàn toàn giống nhau.

Ví dụ, cảm giác căn phòng quay tròn thường gợi ý nhiều hơn đến hệ tiền đình.

Trong khi cảm giác tối sầm mặt mày, sắp ngất khi đứng dậy có thể liên quan đến huyết áp, tuần hoàn hoặc các nguyên nhân khác.

Còn cảm giác đi không vững có thể liên quan đến tiền đình, thị giác, thần kinh, cơ xương hoặc nhiều hệ thống cùng lúc.

Do đó, mô tả chính xác cảm giác thường quan trọng hơn việc chỉ nói “chóng mặt”.

2. Vì sao chúng ta có thể giữ thăng bằng khi nhắm mắt?

Cơ thể phải liên tục xác định:

Tôi đang ở đâu? Tôi đang di chuyển theo hướng nào? Đầu tôi đang nghiêng hay xoay?

Để trả lời những câu hỏi đó, não sử dụng thông tin từ ít nhất ba nguồn lớn:

mắt, hệ tiền đình ở tai trong và cảm giác từ cơ, khớp và da.

Mắt cho não biết cơ thể đang ở vị trí nào so với môi trường.

Các thụ thể ở cơ và khớp cung cấp thông tin về vị trí của tay, chân và thân mình.

Hệ tiền đình cung cấp thông tin đặc biệt quan trọng về chuyển động của đầu và gia tốc.

Não liên tục kết hợp tất cả những thông tin này để tạo ra cảm giác về tư thế và chuyển động của cơ thể.

Khi các nguồn thông tin phù hợp với nhau, chúng ta cảm thấy đứng vững.

Khi chúng mâu thuẫn hoặc một hệ thống bị rối loạn, cảm giác chóng mặt hoặc mất thăng bằng có thể xuất hiện.

3. Tai trong có liên quan gì đến chóng mặt?

Ở tai trong có một hệ thống nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng gọi là hệ tiền đình.

Hệ thống này gồm các cấu trúc cảm nhận chuyển động của đầu, trong đó có các ống bán khuyên và các cơ quan cảm nhận gia tốc thẳng.

Các ống bán khuyên giúp phát hiện những chuyển động xoay của đầu.

Các cơ quan otolith, gồm soan nang và cầu nang, giúp cảm nhận gia tốc thẳng và vị trí của đầu liên quan đến trọng lực.

Thông tin từ những cấu trúc này được truyền qua dây thần kinh tiền đình đến não.

Não sau đó kết hợp thông tin tiền đình với tín hiệu từ mắt và cơ thể để xác định chúng ta đang chuyển động như thế nào.

Nếu hệ thống này hoạt động bất thường, bác có thể cảm thấy mọi thứ đang quay dù thực tế không có gì quay.

Đó là một trong những cơ chế tạo ra cảm giác vertigo.

4. Vì sao cảm giác căn phòng quay thường được gọi là vertigo?

Vertigo là một dạng rối loạn cảm nhận chuyển động, trong đó người bệnh có cảm giác bản thân hoặc môi trường đang chuyển động, thường là xoay hoặc quay.

Đây không phải là một căn bệnh duy nhất.

Vertigo có thể xuất phát từ hệ tiền đình ngoại biên ở tai trong hoặc từ các cấu trúc thần kinh trung ương liên quan đến thăng bằng.

Một nguyên nhân khá thường gặp là chóng mặt tư thế kịch phát lành tính, thường được gọi tắt là BPPV.

Trong tình trạng này, những tinh thể rất nhỏ trong tai trong bị di lệch khỏi vị trí bình thường. Khi đầu thay đổi tư thế, các tinh thể này có thể kích thích bất thường hệ thống cảm nhận chuyển động.

Người bệnh thường xuất hiện những cơn chóng mặt xoay ngắn khi:

  • trở mình trên giường;

  • ngồi dậy;

  • cúi xuống;

  • ngửa đầu;

  • quay đầu sang một phía.

Đặc điểm quan trọng là cơn thường liên quan rõ với thay đổi tư thế đầu.

5. Vì sao nhìn xuống hoặc quay đầu có thể làm chóng mặt?

Nếu hệ tiền đình đang gửi tín hiệu bất thường, những chuyển động nhỏ của đầu có thể làm sự bất tương hợp giữa các tín hiệu trở nên rõ hơn.

Não nhận được thông tin từ tai trong rằng đầu đang chuyển động theo một cách nào đó, trong khi mắt và cảm giác từ cơ thể có thể cung cấp thông tin khác.

Sự không khớp này có thể tạo ra cảm giác quay hoặc chao đảo.

Đó cũng là lý do một số bệnh lý tiền đình khiến người bệnh đặc biệt khó chịu khi quay đầu, trở mình hoặc thay đổi tư thế.

Nhưng không phải cứ chóng mặt khi quay đầu đều là BPPV.

Đặc điểm thời gian của cơn, hướng chuyển động gây triệu chứng và các dấu hiệu đi kèm vẫn rất quan trọng.

6. Vì sao đi tàu xe có thể gây chóng mặt?

Bác có thể ngồi trên ô tô hoặc tàu, mắt nhìn vào một vật cố định nhưng lại cảm thấy buồn nôn, chóng mặt.

Lúc này, hệ thống cảm nhận chuyển động có thể nhận những tín hiệu không hoàn toàn giống nhau.

Tai trong cảm nhận xe đang chuyển động.

Cơ thể cảm nhận những thay đổi tư thế.

Nhưng nếu mắt đang nhìn vào một vật bên trong xe, thông tin thị giác lại có thể cho não một tín hiệu khác.

Não phải xử lý sự không tương thích này.

Kết quả có thể là:

  • chóng mặt;

  • buồn nôn;

  • vã mồ hôi;

  • xanh xao;

  • khó chịu vùng bụng.

Đây là say tàu xe, một ví dụ rất rõ cho thấy chóng mặt có thể xuất hiện do sự không đồng nhất giữa các hệ thống cảm giác.

7. Vì sao tụt huyết áp có thể làm chúng ta choáng khi đứng dậy?

Một kiểu chóng mặt rất khác với cảm giác phòng quay là:

“Đang nằm hoặc ngồi, đứng lên thì tối sầm mặt mày, lâng lâng như sắp ngất.”

Khi đứng lên, trọng lực làm một lượng máu tạm thời dồn xuống chân.

Cơ thể bình thường phải nhanh chóng co mạch và điều chỉnh nhịp tim để duy trì lượng máu lên não.

Nếu cơ chế này không đáp ứng đủ nhanh, huyết áp có thể giảm khi đứng lên.

Não tạm thời nhận được lượng máu thấp hơn nhu cầu, tạo ra cảm giác choáng, hoa mắt hoặc gần ngất.

Hiện tượng này được gọi là hạ huyết áp tư thế.

Nó có thể gặp ở người mất nước, người sử dụng một số thuốc, người lớn tuổi hoặc trong một số bệnh lý ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ và tuần hoàn.

8. Vì sao mất nước có thể gây chóng mặt?

Nước là thành phần quan trọng của máu và dịch cơ thể.

Khi mất nước nhiều do sốt, nôn, tiêu chảy, ra mồ hôi nhiều hoặc không uống đủ, thể tích tuần hoàn có thể giảm.

Khi đó, huyết áp có thể giảm, đặc biệt khi thay đổi tư thế.

Bác có thể cảm thấy:

  • khát;

  • khô miệng;

  • mệt;

  • chóng mặt;

  • tiểu ít;

  • nước tiểu sẫm màu.

Nếu mất nước nghiêm trọng, tình trạng tuần hoàn có thể bị ảnh hưởng rõ rệt và cần được xử trí y tế.

Vì vậy, chóng mặt trong một ngày nắng nóng sau khi tiêu chảy nhiều không nhất thiết bắt nguồn từ tai trong.

9. Vì sao thiếu máu có thể gây chóng mặt?

Hồng cầu và hemoglobin có nhiệm vụ vận chuyển oxy.

Khi bị thiếu máu đáng kể, khả năng cung cấp oxy cho các mô giảm.

Cơ thể có thể bù trừ bằng cách tăng nhịp tim và thay đổi hoạt động tuần hoàn.

Người bệnh có thể cảm thấy:

  • mệt;

  • yếu;

  • khó thở khi gắng sức;

  • hồi hộp;

  • hoa mắt hoặc chóng mặt.

Ở người bệnh ung thư, thiếu máu có thể xuất hiện vì nhiều nguyên nhân như bệnh mạn tính, mất máu, thiếu dinh dưỡng hoặc tác động của điều trị.

Vì vậy, nếu chóng mặt đi cùng mệt mỏi kéo dài, da niêm nhợt hoặc khả năng gắng sức giảm, xét nghiệm công thức máu có thể là một phần trong quá trình tìm nguyên nhân.

10. Vì sao đường huyết thấp có thể làm chúng ta choáng?

Não phụ thuộc nhiều vào glucose để cung cấp năng lượng.

Khi đường huyết giảm quá mức, hệ thần kinh có thể phản ứng bằng những triệu chứng như:

  • đói;

  • run;

  • vã mồ hôi;

  • hồi hộp;

  • yếu;

  • chóng mặt;

  • khó tập trung;

  • lú lẫn.

Nếu đường huyết tiếp tục giảm nghiêm trọng, có thể xuất hiện co giật hoặc mất ý thức.

Điều này đặc biệt đáng lưu ý ở người đang sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường có nguy cơ gây hạ đường huyết.

Vì vậy, nếu một người có đái tháo đường thường xuyên chóng mặt, cần xem xét cả thời điểm xuất hiện triệu chứng và mối liên quan với bữa ăn, vận động và thuốc.

11. Vì sao tim có thể liên quan đến cảm giác chóng mặt?

Não cần được cung cấp máu liên tục.

Nếu tim không bơm đủ máu hoặc nhịp tim quá nhanh, quá chậm hay không đều trong một số tình huống, lượng máu lên não có thể bị ảnh hưởng.

Người bệnh có thể cảm thấy choáng, yếu hoặc gần ngất.

Một số trường hợp có thể liên quan đến rối loạn nhịp tim, bệnh van tim hoặc các vấn đề khác của hệ tuần hoàn.

Nếu chóng mặt xuất hiện cùng:

  • hồi hộp rõ;

  • đau ngực;

  • khó thở;

  • ngất;

  • hoặc xảy ra khi đang gắng sức,

thì cần được đánh giá y tế thay vì chỉ nghĩ đến nguyên nhân tiền đình.

12. Vì sao lo âu có thể gây chóng mặt?

Khi lo âu, cơ thể chuyển sang trạng thái cảnh giác.

Nhịp tim, nhịp thở và hoạt động của hệ thần kinh tự chủ thay đổi.

Một số người bắt đầu thở nhanh hoặc sâu hơn bình thường. Thay đổi thông khí có thể làm nồng độ carbon dioxide trong máu giảm và gây ra cảm giác lâng lâng, tê quanh miệng hoặc tay chân, tức ngực hoặc khó chịu.

Ngoài ra, người đang lo âu thường chú ý nhiều hơn đến những thay đổi rất nhỏ trong cơ thể.

Một cảm giác chao đảo nhẹ có thể khiến họ lo sợ.

Lo sợ lại làm hệ thần kinh hoạt hóa mạnh hơn.

Một vòng xoắn có thể hình thành:

lo âu → thay đổi hô hấp và chú ý quá mức đến cơ thể → chóng mặt/lâng lâng → lo âu hơn.

Nhưng cần nhớ:

“Có yếu tố lo âu” không đồng nghĩa “chóng mặt chỉ do tâm lý”.

Các nguyên nhân thực thể vẫn cần được xem xét khi triệu chứng phù hợp.

13. Vì sao có người chóng mặt nhưng không hề thấy mọi thứ quay?

Đây là trường hợp rất thường gặp.

Một người có thể nói:

“Tôi chóng mặt”

nhưng khi hỏi kỹ lại mô tả:

“Không quay. Tôi chỉ thấy lâng lâng như sắp ngất.”

Đó có thể là một dạng choáng váng chứ không phải vertigo.

Nguyên nhân có thể liên quan đến huyết áp, mất nước, thiếu máu, đường huyết, thuốc, lo âu, tim mạch hoặc nhiều vấn đề khác.

Vì vậy, việc xác định “có cảm giác quay hay không” có giá trị định hướng khá lớn.

14. Vì sao chóng mặt có thể làm chúng ta buồn nôn?

Hệ tiền đình có mối liên hệ chặt chẽ với các trung tâm thần kinh điều hòa buồn nôn và nôn.

Khi não nhận được những tín hiệu chuyển động bất thường hoặc không thống nhất, nó có thể kích hoạt các phản ứng tự chủ.

Bác có thể đồng thời:

  • chóng mặt;

  • buồn nôn;

  • vã mồ hôi;

  • tái mặt;

  • tăng tiết nước bọt.

Đây là lý do các bệnh lý tiền đình và say tàu xe thường đi kèm buồn nôn.

Tuy nhiên, chóng mặt kèm buồn nôn cũng có thể gặp trong nhiều tình trạng khác, nên hai triệu chứng này vẫn không đủ để xác định nguyên nhân.

15. Vì sao chóng mặt có thể làm chúng ta mất thăng bằng?

Hệ tiền đình không chỉ giúp tạo ra cảm giác chuyển động mà còn tham gia duy trì tư thế.

Khi hệ thống này hoạt động bất thường, não có thể đánh giá sai vị trí và chuyển động của đầu.

Bác có thể cảm thấy mình đang nghiêng sang một bên, bước đi không chắc chắn hoặc phải bám vào tường.

Nhưng mất thăng bằng cũng có thể do bệnh thần kinh, yếu cơ, rối loạn thị giác, bệnh cơ xương khớp hoặc thuốc.

Đặc biệt, mất thăng bằng mới xuất hiện đột ngột, nhất là khi đi kèm yếu liệt, nói khó hoặc nhìn đôi, cần được đánh giá khẩn cấp.

16. Chóng mặt có phải lúc nào cũng do “thiếu máu não”?

Đây là một cách giải thích khá phổ biến trong đời sống, nhưng không nên dùng cụm từ này để giải thích mọi trường hợp chóng mặt.

“Thiếu máu não” có thể được sử dụng theo nhiều nghĩa khác nhau trong giao tiếp, trong khi nguyên nhân thực tế của chóng mặt có thể rất đa dạng.

Một người bị BPPV, mất nước, thiếu máu, hạ huyết áp tư thế hoặc lo âu đều có thể nói rằng mình “chóng mặt”.

Nhưng cách xử trí hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy, thay vì tự kết luận “thiếu máu não”, tốt hơn là mô tả chính xác:

cảm giác gì, xuất hiện khi nào, kéo dài bao lâu, có liên quan đến tư thế không và có triệu chứng nào đi kèm.

17. Chóng mặt có phải là dấu hiệu của đột quỵ?

Chóng mặt đơn thuần thường có nhiều nguyên nhân lành tính hơn đột quỵ.

Nhưng chóng mặt hoặc mất thăng bằng xuất hiện đột ngột có thể là một biểu hiện của đột quỵ, đặc biệt khi tổn thương liên quan đến tiểu não hoặc thân não.

Điều đáng lưu ý không phải chỉ là “có chóng mặt”, mà là có xuất hiện thêm những dấu hiệu thần kinh hay không.

Ví dụ:

  • méo miệng;

  • yếu hoặc tê một bên cơ thể;

  • nói khó hoặc không hiểu lời;

  • nhìn đôi hoặc rối loạn thị giác mới xuất hiện;

  • không thể đứng hoặc đi được;

  • mất phối hợp vận động rõ rệt;

  • đau đầu dữ dội bất thường;

  • nôn dữ dội kèm triệu chứng thần kinh.

Nếu những biểu hiện này xuất hiện đột ngột, cần cấp cứu.

Không nên chờ xem chóng mặt có tự hết hay không.

18. Chóng mặt trong ung thư có gì đặc biệt?

Ở người bệnh ung thư, chóng mặt cũng có thể có rất nhiều nguyên nhân.

Một số nguyên nhân không liên quan trực tiếp đến ung thư như mất nước, thiếu máu, hạ huyết áp, nhiễm trùng, thuốc hoặc rối loạn tiền đình vẫn rất thường gặp.

Bên cạnh đó, ung thư và điều trị ung thư có thể tạo thêm những yếu tố cần xem xét.

Ví dụ, bệnh hoặc điều trị có thể gây thiếu máu. Nôn và tiêu chảy có thể dẫn đến mất nước. Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến huyết áp, hệ thần kinh hoặc khả năng giữ thăng bằng.

Trong một số trường hợp, tổn thương hệ thần kinh trung ương hoặc di căn não có thể gây chóng mặt, nhưng thường cần đánh giá cùng các dấu hiệu thần kinh và thông tin hình ảnh học.

Vì vậy:

chóng mặt ở người bệnh ung thư không đồng nghĩa với di căn não.

Nhưng một triệu chứng thần kinh mới xuất hiện, đặc biệt nếu tiến triển hoặc đi kèm dấu hiệu thần kinh khu trú, cần được báo cho đội ngũ điều trị.

19. Vì sao một người bệnh ung thư có thể chóng mặt do thiếu máu nhưng lại tưởng bệnh tiến triển?

Người bệnh thường có xu hướng liên hệ một triệu chứng mới với căn bệnh chính mà mình đang điều trị.

Điều này hoàn toàn dễ hiểu.

Nhưng cơ thể có rất nhiều nguyên nhân gây cùng một triệu chứng.

Ví dụ, người bệnh ung thư phổi có thể xuất hiện mệt và chóng mặt.

Điều đó có thể liên quan đến thiếu máu.

Nhưng cũng có thể do mất nước, thuốc, nhiễm trùng, huyết áp thấp, thiếu ngủ hoặc một nguyên nhân khác.

Nếu chỉ nhìn vào triệu chứng mà bỏ qua các thông tin khác, chúng ta rất dễ đi đến kết luận quá sớm.

Đây cũng chính là lý do trong theo dõi ung thư, bác sĩ thường kết hợp triệu chứng + khám lâm sàng + xét nghiệm + hình ảnh học khi cần, thay vì dựa vào một biểu hiện đơn lẻ.

20. Vì sao cần ghi lại hoàn cảnh xuất hiện chóng mặt?

Nếu chóng mặt tái diễn, bác có thể ghi lại một vài thông tin đơn giản:

Cảm giác: quay, lâng lâng, sắp ngất hay mất thăng bằng?

Thời điểm: sáng, tối, sau ăn, khi đứng lên hay khi nằm xuống?

Thời gian: vài giây, vài phút hay kéo dài hàng giờ?

Yếu tố kích hoạt: quay đầu, trở mình, vận động, đứng lâu hay không có yếu tố rõ ràng?

Triệu chứng đi kèm: buồn nôn, ù tai, giảm thính lực, đau đầu, hồi hộp, khó thở, yếu liệt, nhìn đôi?

Thuốc: có thuốc mới hoặc thay đổi liều gần đây không?

Những thông tin này có thể giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân nhanh hơn rất nhiều.

21. Khi nào bác nên đi khám?

Bác nên đi khám nếu chóng mặt kéo dài, tái diễn nhiều lần, ngày càng tăng hoặc ảnh hưởng đến khả năng đi lại và sinh hoạt.

Đặc biệt nên được đánh giá nếu chóng mặt đi kèm:

  • ngất hoặc gần ngất;

  • hồi hộp rõ;

  • đau ngực;

  • khó thở;

  • đau đầu mới hoặc bất thường;

  • ù tai hoặc giảm thính lực mới xuất hiện;

  • nôn kéo dài;

  • sụt cân không chủ ý;

  • sốt;

  • hoặc các triệu chứng thần kinh khác.

Ở người bệnh ung thư, chóng mặt mới xuất hiện hoặc thay đổi rõ rệt cũng nên được thông báo cho bác sĩ điều trị, nhất là khi đang dùng thuốc mới hoặc có những triệu chứng khác đi kèm.

22. Khi nào chóng mặt cần cấp cứu?

Bác cần tìm kiếm cấp cứu nếu chóng mặt xuất hiện đột ngột và dữ dội, đặc biệt khi đi kèm một trong các dấu hiệu:

  • yếu hoặc tê một bên cơ thể;

  • méo miệng;

  • nói khó;

  • nhìn đôi hoặc mất thị lực mới xuất hiện;

  • không thể đứng hoặc đi được;

  • mất phối hợp vận động rõ rệt;

  • đau đầu dữ dội bất thường;

  • ngất;

  • đau ngực;

  • khó thở nghiêm trọng;

  • nôn liên tục kèm tình trạng xấu đi nhanh.

Những biểu hiện này có thể gặp trong các tình trạng cấp cứu thần kinh hoặc tim mạch.

Trong trường hợp nghi ngờ đột quỵ, thời gian rất quan trọng.

23. Cơ thể đang nói gì qua cảm giác chóng mặt?

Khi bác chóng mặt, cơ thể có thể đang nói:

“Thông tin về vị trí và chuyển động của tôi đang không được xử lý bình thường.”

Có thể hệ tiền đình đang gặp vấn đề.

Có thể mắt và tai trong đang gửi những thông tin không thống nhất.

Có thể huyết áp đang giảm.

Có thể cơ thể đang thiếu nước.

Có thể máu đang vận chuyển oxy không đủ hiệu quả.

Có thể đường huyết đang thấp.

Có thể tim đang thay đổi nhịp hoặc khả năng bơm máu.

Có thể thuốc đang ảnh hưởng đến cơ thể.

Có thể lo âu đang làm thay đổi cảm giác hô hấp và mức độ cảnh giác.

Và trong một số trường hợp, chóng mặt có thể là dấu hiệu của một vấn đề thần kinh nghiêm trọng cần được xử trí khẩn cấp.

Vì vậy, chóng mặt không phải là một câu trả lời. Nó là một câu hỏi mà cơ thể đang đặt ra.

Câu hỏi đó cần được giải đáp bằng cách xác định chính xác bác đang cảm thấy gì và điều gì xảy ra cùng lúc.

24. Điều quan trọng nhất cần nhớ

“Chóng mặt” là một từ rất rộng.

Bác có thể đang cảm thấy mọi thứ quay, lâng lâng như sắp ngất, chao đảo, hoặc mất thăng bằng. Mỗi kiểu cảm giác có thể gợi ý những nhóm nguyên nhân khác nhau.

Hệ tiền đình ở tai trong, mắt và cảm giác từ cơ thể phối hợp với não để giúp chúng ta định hướng và giữ thăng bằng. Khi những thông tin này không thống nhất hoặc một hệ thống bị rối loạn, chóng mặt có thể xuất hiện.

Chóng mặt có thể do các nguyên nhân tương đối đơn giản như thay đổi tư thế, mất nước, say tàu xe hoặc BPPV. Nhưng cũng có thể liên quan đến thiếu máu, đường huyết, tim mạch, thuốc, bệnh thần kinh hoặc nhiều tình trạng khác.

Chóng mặt không đồng nghĩa với “thiếu máu não”, cũng không đồng nghĩa với đột quỵ.

Ở người bệnh ung thư, chóng mặt càng không thể được dùng đơn độc để kết luận bệnh tiến triển hay có di căn não. Thiếu máu, mất nước, thuốc, nhiễm trùng và nhiều tác dụng phụ điều trị cũng có thể gây chóng mặt.

Điều quan trọng nhất là quan sát:

Bác cảm thấy quay hay chỉ lâng lâng?

Cơn xuất hiện khi nào?

Kéo dài bao lâu?

Có liên quan đến thay đổi tư thế không?

Có ù tai, giảm thính lực, đau đầu, hồi hộp, khó thở hay dấu hiệu thần kinh đi kèm không?

Và nếu chóng mặt xuất hiện đột ngột cùng yếu liệt, nói khó, nhìn đôi, mất thăng bằng nghiêm trọng, đau đầu dữ dội, ngất, đau ngực hoặc khó thở, đó là tín hiệu cần cấp cứu chứ không nên chờ theo dõi tại nhà.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao tim đập nhanh?

Tài liệu tham khảo

  1. Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.

  2. Barrett KE, Barman SM, Brooks HL, Yuan JXJ. Ganong's Review of Medical Physiology. McGraw-Hill Education. 2019.

  3. Kandel ER, Koester JD, Mack SH, Siegelbaum SA. Principles of Neural Science. McGraw-Hill. 2021.

  4. Boron WF, Boulpaep EL. Medical Physiology. Elsevier. 2017.

  5. Furman JM, Cass SP. Benign paroxysmal positional vertigo. New England Journal of Medicine. 1999.

  6. Bhattacharyya N, Gubbels SP, Schwartz SR, et al. Clinical Practice Guideline: Benign Paroxysmal Positional Vertigo. Otolaryngology–Head and Neck Surgery. 2017.

  7. Muncie HL, Sirmans SM, James E. Dizziness: Approach to Evaluation and Management. American Family Physician. 2017.

  8. Post RE, Dickerson LM. Dizziness: A Diagnostic Approach. American Family Physician. 2010.

  9. Newman-Toker DE, Edlow JA. TiTrATE: A novel, evidence-based approach to diagnosing acute dizziness and vertigo. Neurologic Clinics. 2015.

  10. Parham K, Kuchel GA. A Geriatric Perspective on Benign Paroxysmal Positional Vertigo. Journal of the American Geriatrics Society. 2016.

  11. Freeman R, Wieling W, Axelrod FB, et al. Consensus statement on the definition of orthostatic hypotension, neurally mediated syncope and the postural tachycardia syndrome. Clinical Autonomic Research. 2011.

  12. World Health Organization. Clinical Management of Acute Ischaemic Stroke. World Health Organization. 2024.

  13. Powers WJ, Rabinstein AA, Ackerson T, et al. Guidelines for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke. Stroke. 2019.

  14. National Cancer Institute. Anemia and Cancer Treatment. National Cancer Institute. 2024.

  15. National Cancer Institute. Brain Metastases and Cancer. National Cancer Institute. 2024.