Vì sao chúng ta ho?
Có những lúc bác chỉ cần hít phải một chút khói thuốc, bụi đường hoặc bị sặc nước là lập tức ho sặc sụa. Có khi bác đang cảm cúm, cổ họng ngứa ngáy rồi ho liên tục. Cũng có những người ho kéo dài nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng, dù ban đầu chỉ nghĩ rằng mình bị cảm lạnh thông thường.
Ho là một trong những phản xạ bảo vệ quan trọng nhất của đường hô hấp. Nhờ ho, cơ thể có thể đẩy các chất kích thích, dịch tiết hoặc dị vật ra khỏi đường thở, hạn chế chúng đi sâu xuống phổi.
Nhưng cũng giống như nhiều phản ứng khác của cơ thể, ho có thể vừa là một cơ chế bảo vệ, vừa có thể trở thành dấu hiệu của bệnh khi xuất hiện quá mức, kéo dài hoặc đi kèm những biểu hiện bất thường.
Vậy tại sao chúng ta ho? Cơ thể đang nhận biết điều gì khi bắt đầu ho, vì sao chỉ một chút khói hoặc nước lọt vào đường thở cũng có thể khiến chúng ta ho dữ dội, và khi nào một cơn ho không còn đơn giản là phản ứng bảo vệ?
1. Ho là cách cơ thể bảo vệ đường hô hấp
Đường hô hấp không phải là một chiếc ống đơn thuần đưa không khí vào phổi. Đây là một hệ thống luôn phải đối mặt với nhiều yếu tố từ môi trường bên ngoài như bụi, khói, hóa chất, vi sinh vật, các hạt nhỏ trong không khí và đôi khi cả thức ăn hoặc dịch tiết.
Cơ thể có nhiều cơ chế để bảo vệ phổi. Một trong số đó là hệ thống lông chuyển và lớp chất nhầy phủ trên niêm mạc đường thở. Các hạt bụi và chất kích thích có thể bị giữ lại trong chất nhầy rồi được vận chuyển dần lên phía trên.
Ho là một cơ chế bảo vệ mạnh hơn và nhanh hơn, giúp đẩy những thứ không nên có trong đường thở ra ngoài.
Các hướng dẫn của Hội Hô hấp châu Âu xem ho là một phản xạ quan trọng giúp ngăn hít sặc và hỗ trợ làm sạch đường thở.
Có thể hình dung đơn giản:
Đường thở phát hiện điều bất thường → phát tín hiệu cảnh báo → cơ hô hấp phối hợp co mạnh → luồng khí được đẩy nhanh ra ngoài → chất kích thích hoặc dịch tiết được tống khỏi đường thở.
Vì vậy, khi bác ho sau một lần bị sặc nước, cơ thể không “tự nhiên gây phiền”. Nó đang cố gắng bảo vệ phổi.
2. Cơ thể đang “lên tiếng” điều gì khi chúng ta ho?
Một cơn ho có thể là cách cơ thể báo rằng:
“Có thứ gì đó đang kích thích hoặc cản trở đường thở.”
Thứ đó có thể là một hạt thức ăn, một ít dịch tiết, khói thuốc, bụi, khí lạnh hoặc hóa chất.
Nhưng cũng có thể không có một vật thể cụ thể nào trong đường thở.
Niêm mạc đường hô hấp có thể bị viêm do virus, vi khuẩn, dị ứng hoặc các bệnh lý khác. Khi đó, các dây thần kinh cảm nhận kích thích trở nên nhạy hơn và dễ phát tín hiệu gây ho.
Đây là lý do bác có thể ho dù không nhìn thấy “thứ gì cần phải ho ra”.
Ở một số người bị ho kéo dài, hệ thống thần kinh điều khiển phản xạ ho còn có thể trở nên quá nhạy. Khi đó, những kích thích rất nhẹ như mùi nước hoa, khói, không khí lạnh hoặc nói chuyện nhiều cũng có thể gây cảm giác ngứa, kích thích ở họng và thúc đẩy ho. Hiện tượng này được mô tả trong khái niệm tăng nhạy cảm phản xạ ho.
3. Vì sao chúng ta lại ho?
Ho xuất hiện khi các thụ thể cảm nhận kích thích trong hệ thống hô hấp được hoạt hóa.
Những thụ thể này có liên quan chặt chẽ với các sợi thần kinh thuộc dây thần kinh phế vị, một trong những đường dẫn truyền thông tin quan trọng giữa đường hô hấp và não.
Khi nhận biết kích thích, tín hiệu được truyền về các trung tâm điều khiển phản xạ ho ở thân não. Não bộ sau đó phối hợp nhiều nhóm cơ để tạo ra một động tác ho.
Có thể hình dung phản xạ này qua các bước:
Kích thích → cảm nhận → truyền tín hiệu thần kinh → hít vào → đóng thanh môn → tăng áp lực trong lồng ngực → mở thanh môn đột ngột → luồng khí thoát ra mạnh → làm sạch đường thở.
Đây là một phản xạ khá phức tạp nhưng xảy ra rất nhanh.
Điều thú vị là não bộ cũng có thể điều chỉnh phản xạ ho. Chúng ta có thể cố gắng nhịn ho trong một khoảng thời gian hoặc chủ động ho khi cảm thấy có đờm cần khạc ra.
Điều đó cho thấy ho vừa là một phản xạ tự động, vừa chịu ảnh hưởng nhất định của sự kiểm soát có ý thức.
4. Điều gì khiến cơ thể bắt đầu ho?
Có rất nhiều loại kích thích khác nhau có thể khởi động phản xạ ho.
4.1. Dị vật hoặc thức ăn lọt vào đường thở
Đây là tình huống dễ hình dung nhất.
Khi bác uống nước quá nhanh, nói chuyện trong lúc ăn hoặc nuốt không đúng lúc, một phần chất lỏng hoặc thức ăn có thể đi vào vùng thanh quản và đường thở.
Cơ thể ngay lập tức nhận biết nguy cơ và kích hoạt ho.
Những cơn ho dữ dội sau khi bị sặc chính là một ví dụ điển hình của phản xạ bảo vệ.
4.2. Khói, bụi và hóa chất
Khói thuốc lá, khói bếp, bụi mịn, các chất tẩy rửa hoặc một số loại khí có thể kích thích niêm mạc đường thở.
Ở người có đường thở nhạy cảm, chỉ một lượng tương đối nhỏ cũng có thể gây ho.
Đây cũng là một trong những lý do người hút thuốc thường có ho kéo dài. Đường thở liên tục tiếp xúc với các chất kích thích và có thể hình thành tình trạng viêm mạn tính.
4.3. Viêm đường hô hấp
Khi bị cảm lạnh hoặc nhiễm virus đường hô hấp, niêm mạc mũi, họng và phế quản có thể bị viêm.
Dịch tiết tăng lên, niêm mạc phù nề và các thụ thể thần kinh trở nên nhạy hơn.
Kết quả là bác có thể ho trong hoặc sau một đợt nhiễm trùng hô hấp.
Đặc biệt, ho có thể kéo dài thêm một thời gian sau khi các triệu chứng khác đã giảm, vì phản xạ ho và niêm mạc đường thở chưa hoàn toàn trở lại trạng thái ban đầu.
4.4. Đờm và dịch tiết đường hô hấp
Đờm là một trong những thứ cơ thể muốn đưa ra khỏi đường thở.
Khi lượng dịch tiết tăng hoặc đặc hơn bình thường, ho giúp vận chuyển chúng ra ngoài.
Vì vậy, ho có đờm trong một số bệnh lý hô hấp có thể là một phần của cơ chế làm sạch đường thở.
Điều này cũng giải thích tại sao việc đánh giá một cơn ho không chỉ dựa vào “có ho hay không”, mà còn cần xem ho khan hay ho có đờm, đờm màu gì, lượng bao nhiêu và xuất hiện trong hoàn cảnh nào.
5. Vì sao có lúc chúng ta ho khan, có lúc lại ho có đờm?
Hai kiểu ho này không nhất thiết tương ứng với hai bệnh hoàn toàn khác nhau.
Ho khan là tình trạng ho nhưng không khạc ra đờm đáng kể. Nó có thể xuất hiện khi niêm mạc đường thở bị kích thích hoặc viêm nhưng lượng dịch tiết không nhiều.
Ho có đờm thường liên quan đến việc đường hô hấp tạo ra nhiều chất tiết hơn hoặc có sự tích tụ dịch nhầy trong đường thở.
Tuy nhiên, tính chất của ho có thể thay đổi theo thời gian.
Ví dụ, trong một đợt nhiễm trùng hô hấp, bác có thể bắt đầu bằng cảm giác rát họng và ho khan, sau đó xuất hiện nhiều dịch tiết hơn rồi chuyển thành ho có đờm.
Ngược lại, sau khi tình trạng viêm giảm, đờm có thể hết nhưng phản xạ ho vẫn còn nhạy và tiếp tục gây ho khan.
Do đó, kiểu ho là một manh mối chứ không phải một chẩn đoán.
6. Vì sao ho có thể kéo dài sau khi đã hết cảm cúm?
Đây là tình huống khá thường gặp.
Sau một đợt nhiễm virus, niêm mạc đường hô hấp có thể chưa hồi phục hoàn toàn. Tình trạng viêm và sự nhạy cảm của các đường dẫn truyền thần kinh liên quan đến ho có thể tồn tại thêm một thời gian.
Khi đó, những kích thích nhỏ như nói nhiều, cười, hít không khí lạnh hoặc tiếp xúc với mùi mạnh cũng có thể gây ho.
Có thể hình dung rằng:
Nhiễm trùng đã giảm → niêm mạc đang hồi phục → hệ thống phản xạ ho vẫn còn nhạy → ho tiếp tục xuất hiện.
Vì vậy, một cơn ho sau cảm lạnh không nhất thiết có nghĩa là người bệnh vẫn còn nhiễm trùng hoặc cần dùng thêm kháng sinh.
Điều quan trọng là đánh giá diễn biến tổng thể: ho đang giảm dần hay tăng lên, có sốt lại hay không, có khó thở hay đau ngực không, tình trạng toàn thân thế nào.
7. Những nguyên nhân thường gặp khiến ho xuất hiện hoặc kéo dài
Ho có rất nhiều nguyên nhân. Ở người trưởng thành, những nguyên nhân thường gặp có thể liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp, hút thuốc, hen phế quản, các bệnh lý đường thở, chảy dịch từ mũi xuống họng, trào ngược dạ dày thực quản, một số thuốc và nhiều bệnh lý khác.
Ở người có ho kéo dài, bác sĩ thường không chỉ hỏi “bác ho bao lâu rồi?” mà còn cần tìm kiểu hình của cơn ho và các yếu tố có thể điều trị được.
Ví dụ, nếu ho xuất hiện khi tiếp xúc với bụi, khói, không khí lạnh hoặc gắng sức, bác sĩ có thể nghĩ đến tình trạng tăng phản ứng hoặc tăng nhạy cảm của đường thở.
Nếu ho kèm khò khè, khó thở hoặc tái diễn từng đợt, hen là một trong những khả năng cần được cân nhắc.
Nếu ho liên quan đến ăn uống, nằm sau ăn hoặc kèm các biểu hiện gợi ý trào ngược, bệnh lý dạ dày thực quản có thể đóng vai trò.
Một số thuốc cũng có thể gây ho. Điển hình là nhóm thuốc ức chế men chuyển, thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và một số bệnh tim mạch.
Ngoài ra, bệnh phổi mạn tính, bệnh phổi kẽ, giãn phế quản, nhiễm trùng kéo dài và nhiều nguyên nhân khác cũng có thể gây ho.
Vì vậy, ho kéo dài thường cần một quá trình tìm nguyên nhân thay vì chỉ tìm một loại thuốc để “cắt ho”. Các hướng dẫn về ho mạn tính nhấn mạnh việc đánh giá các nguyên nhân hoặc “đặc điểm có thể điều trị” trước khi lựa chọn phương pháp kiểm soát ho.
8. Khi nào ho có thể là dấu hiệu của bệnh?
Một cơn ho ngắn ngày, xuất hiện trong bối cảnh cảm lạnh và giảm dần theo thời gian thường ít đáng lo hơn.
Ngược lại, bác nên chú ý khi ho kéo dài không rõ nguyên nhân, ho ngày càng tăng hoặc thay đổi rõ rệt so với trước đây.
Đặc biệt, cần đánh giá khi ho đi kèm khó thở, đau ngực, sốt kéo dài hoặc tái phát, khạc máu, sụt cân không chủ ý, vã mồ hôi về đêm, mệt mỏi nhiều hoặc tình trạng toàn thân xấu đi.
Một số dấu hiệu có thể gợi ý bệnh lý nghiêm trọng hơn, nhưng không có một triệu chứng đơn lẻ nào có thể tự nó xác định nguyên nhân.
Ví dụ, ho có đờm không đồng nghĩa với nhiễm khuẩn; đờm màu vàng hoặc xanh cũng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc phải dùng kháng sinh.
Tương tự, ho kéo dài không đồng nghĩa với ung thư.
Điều quan trọng là xem xét toàn bộ bối cảnh và diễn biến.
9. Ở người bệnh ung thư, ho có thể liên quan đến những nguyên nhân nào?
Ở người bệnh ung thư, ho có thể xuất hiện do rất nhiều nguyên nhân, trong đó chỉ một phần liên quan trực tiếp đến khối u.
Nếu ung thư nằm ở phổi hoặc đường hô hấp, khối u có thể kích thích niêm mạc, làm hẹp đường thở hoặc gây cản trở dòng khí và dịch tiết, từ đó gây ho.
Nhưng người bệnh ung thư cũng có thể ho vì những nguyên nhân rất thường gặp như nhiễm virus, viêm phổi, hút thuốc, hen, trào ngược dạ dày thực quản hoặc bệnh phổi mạn tính.
Ngoài ra, điều trị ung thư cũng có thể liên quan đến ho.
Một số thuốc điều trị có thể gây viêm hoặc tổn thương phổi. Xạ trị vùng ngực có thể gây những thay đổi tại phổi. Một số liệu pháp miễn dịch có thể gây viêm phổi liên quan đến miễn dịch.
Vì vậy, khi một người đang điều trị ung thư xuất hiện ho mới hoặc ho thay đổi, bác sĩ thường cần đặt câu hỏi:
Đây là triệu chứng của bệnh ung thư, nhiễm trùng, tác dụng phụ của điều trị hay một nguyên nhân khác?
Đây là lý do không nên tự kết luận rằng “ho là bệnh tiến triển” hoặc ngược lại “chỉ là cảm cúm” nếu có những dấu hiệu bất thường.
Đặc biệt, nếu ho mới xuất hiện cùng khó thở, giảm oxy máu, sốt, đau ngực hoặc tình trạng toàn thân xấu đi, cần được đánh giá sớm để loại trừ những nguyên nhân có thể cần điều trị ngay.
10. Vì sao người bệnh ung thư không nên tự dùng thuốc cắt ho kéo dài?
Thuốc giảm ho có thể hữu ích trong một số tình huống, nhưng ho không phải lúc nào cũng là thứ cần được loại bỏ hoàn toàn.
Nếu đường thở đang có nhiều dịch tiết, phản xạ ho có thể giúp tống đờm ra ngoài. Việc ức chế ho không phù hợp trong một số trường hợp có thể làm dịch tiết khó được loại bỏ.
Ngược lại, nếu ho khan kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ hoặc sinh hoạt, kiểm soát ho có thể trở thành một phần quan trọng của điều trị.
Do đó, câu hỏi không chỉ là:
“Có thuốc nào làm hết ho không?”
mà trước hết là:
“Vì sao bác đang ho?”
Khi nguyên nhân được xác định và điều trị đúng, cơn ho thường được kiểm soát hiệu quả hơn so với việc chỉ cố gắng làm mất phản xạ ho.
11. Khi nào bác nên trao đổi với bác sĩ hoặc đi khám?
Bác nên trao đổi với bác sĩ nếu ho kéo dài không cải thiện, tái diễn nhiều lần hoặc thay đổi rõ rệt so với tình trạng thường ngày.
Cần đi khám sớm khi ho kèm khó thở, đau ngực, khạc máu, sốt kéo dài hoặc tái phát, tím tái, chóng mặt hoặc ngất, lơ mơ, suy kiệt nhanh, hoặc tình trạng hô hấp xấu đi.
Nếu bác đang điều trị ung thư, bệnh phổi mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc có thể ảnh hưởng đến phổi, nên trao đổi với bác sĩ sớm khi xuất hiện một cơn ho mới hoặc ho tăng rõ rệt.
Đặc biệt, nếu ho đi kèm khó thở mới xuất hiện hoặc giảm oxy máu, không nên chỉ tự theo dõi tại nhà.
Với ho kéo dài, việc đánh giá thường dựa vào bệnh sử, khám lâm sàng và những thăm dò phù hợp với từng người. Một số tiêu chuẩn thực hành gần đây nhấn mạnh vai trò của đánh giá tối thiểu như X-quang ngực và đo chức năng hô hấp, đồng thời xem xét thêm các dấu hiệu viêm đường thở và các nguyên nhân có thể điều trị được tùy trường hợp.
12. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Ho là một trong những phản xạ bảo vệ quan trọng của cơ thể.
Khi đường thở phát hiện dị vật, dịch tiết, khói, bụi, hóa chất hoặc những kích thích bất thường, hệ thần kinh có thể kích hoạt phản xạ ho để tạo ra một luồng khí mạnh, giúp làm sạch đường thở và bảo vệ phổi.
Vì vậy, không phải cứ ho là phải tìm cách dập tắt ngay phản xạ ho.
Ho có thể là một phản ứng ngắn hạn và tự giới hạn, chẳng hạn trong một đợt nhiễm virus đường hô hấp. Nhưng ho cũng có thể kéo dài do hen, bệnh đường thở, hút thuốc, trào ngược, thuốc đang sử dụng, bệnh phổi mạn tính hoặc nhiều nguyên nhân khác.
Ở một số người, hệ thống thần kinh kiểm soát phản xạ ho có thể trở nên quá nhạy. Khi đó, những kích thích rất nhẹ như không khí lạnh, khói, mùi nước hoa hoặc nói chuyện cũng có thể gây ho.
Ở người bệnh ung thư, ho có thể liên quan đến khối u, nhiễm trùng, bệnh phổi đi kèm hoặc tác dụng phụ của điều trị. Vì vậy, một cơn ho mới không tự động có nghĩa bệnh ung thư đang tiến triển, nhưng cũng không nên bỏ qua nếu ho kéo dài, tăng dần hoặc đi kèm các dấu hiệu bất thường.
Có thể nói ngắn gọn:
Ho là tiếng chuông báo động giúp bảo vệ đường thở. Nhưng nghe thấy tiếng chuông mới chỉ là bước đầu. Điều quan trọng tiếp theo là tìm xem điều gì đang kích hoạt nó.
13. Khi nào bác nên đi khám?
Bác nên đi khám khi cơn ho kéo dài không rõ nguyên nhân, không có xu hướng giảm, tái diễn nhiều lần hoặc ảnh hưởng đáng kể đến giấc ngủ và sinh hoạt.
Cần đặc biệt lưu ý nếu ho kèm khó thở, đau ngực, khạc máu, sốt kéo dài hoặc tái phát, sụt cân không chủ ý, mệt mỏi nhiều hoặc tình trạng toàn thân xấu đi.
Nếu bác đang điều trị ung thư, hãy trao đổi với bác sĩ khi xuất hiện ho mới, ho tăng rõ rệt hoặc kiểu ho thay đổi, đặc biệt khi kèm khó thở, sốt, đau ngực hoặc giảm oxy máu.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao chúng ta hắt hơi?
Tài liệu tham khảo
Morice AH, Millqvist E, Bieksiene K, et al. ERS guidelines on the diagnosis and treatment of chronic cough in adults and children. European Respiratory Journal. 2020.
Parker S, Smith J, Brindle K, et al. Quality Standards for the management of chronic cough in adults. ERJ Open Research. 2026.
Kahrilas PJ, Altman KW, Chang AB, et al. Chronic cough due to gastroesophageal reflux in adults. Chest. 2016.
Irwin RS, French CL, Chang AB, Altman KW. Classification of cough as a symptom in adults and management algorithms. Chest. 2018.
McGarvey L, Morice AH. Clinical cough and its mechanisms. Respiratory Medicine. 2017.
Dicpinigaitis PV, Morice AH, Birring SS, et al. Antitussive drugs: past, present, and future. Pharmacological Reviews. 2014.
Kandel ER, Koester JD, Mack SH, Siegelbaum SA. Principles of Neural Science. McGraw-Hill. 2021.
Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.
National Cancer Institute. Cough and other respiratory symptoms in cancer patients. National Cancer Institute. 2024.
