Vì sao chúng ta nôn?

Có lẽ bác đã từng trải qua cảm giác rất đặc biệt này: bụng bắt đầu khó chịu, miệng tiết nhiều nước bọt, người vã mồ hôi, hơi chóng mặt, rồi một cảm giác buồn nôn dâng lên. Chỉ một lúc sau, cơ thể gần như tự động co bóp mạnh và đẩy thức ăn, dịch tiêu hóa ra ngoài.

Điều đáng chú ý là trong phần lớn trường hợp, chúng ta không thực sự quyết định mình có nôn hay không. Đây là một phản xạ được điều khiển bởi hệ thần kinh, với sự phối hợp của dạ dày, ruột, cơ hoành, cơ thành bụng, thực quản và đường thở.

Nôn có thể khiến chúng ta rất khó chịu, nhưng về mặt sinh lý, phản xạ này có một mục đích: loại bỏ nhanh những thứ mà cơ thể cho rằng có thể gây hại hoặc đang tạo ra một vấn đề ở hệ tiêu hóa hay toàn thân.

Tuy nhiên, cũng giống như sốt, đau, ho hay hắt hơi, nôn chỉ là một tín hiệu. Nó không phải một chẩn đoán. Một người có thể nôn vì ăn uống, nhiễm trùng, say xe, thuốc, rượu bia, đau dữ dội, đau nửa đầu, thai kỳ, bệnh lý tiêu hóa, rối loạn chuyển hóa, bệnh thần kinh hoặc nhiều nguyên nhân khác.

Hiểu được cơ chế nôn sẽ giúp bác nhìn triệu chứng này bình tĩnh hơn và biết khi nào cơ thể chỉ đang phản ứng, khi nào cần tìm nguyên nhân.

1. Nôn là một phản xạ bảo vệ của cơ thể

Khi cơ thể nhận thấy một chất có khả năng gây hại hoặc một tình trạng bất thường, một trong những cách phản ứng nhanh là đẩy các chất chứa trong dạ dày ra ngoài.

Đó chính là nôn.

Có thể hình dung nôn như một hệ thống báo động của cơ thể:

Phát hiện nguy cơ → kích hoạt trung tâm điều khiển → phối hợp nhiều cơ quan → đẩy chất trong dạ dày ra ngoài.

Phản xạ này đặc biệt hữu ích trong một số tình huống, chẳng hạn khi ăn phải một chất độc hoặc khi đường tiêu hóa bị kích thích mạnh.

Nhưng nôn không phải lúc nào cũng có nghĩa là cơ thể đang loại bỏ một thứ “độc hại”. Nhiều nguyên nhân gây nôn không liên quan đến thức ăn hoặc chất độc trong dạ dày.

Đó là lý do bác không nên suy luận rằng “nôn là cơ thể đang thải độc”.

2. Trước khi nôn thường có một giai đoạn gọi là buồn nôn

Nôn và buồn nôn không hoàn toàn giống nhau.

Buồn nôn là cảm giác khó chịu, thường tập trung ở vùng thượng vị hoặc cổ họng và có cảm giác sắp nôn.

Nôn là quá trình cơ thể thực sự đẩy các chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua miệng.

Hai hiện tượng thường đi cùng nhau nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Bác có thể buồn nôn mà không nôn, hoặc đôi khi nôn xảy ra rất đột ngột.

Buồn nôn là một phần quan trọng của hệ thống cảnh báo. Nó tạo ra cảm giác khiến chúng ta giảm ăn uống và chuẩn bị cho khả năng nôn.

3. Vì sao trước khi nôn chúng ta tiết nhiều nước bọt?

Đây là một phản ứng khá dễ nhận biết.

Ngay trước khi nôn, tuyến nước bọt có thể tăng tiết mạnh khiến bác cảm thấy miệng đầy nước.

Một phần của phản ứng này có thể giúp bảo vệ khoang miệng và răng khỏi dịch vị có tính acid đi ngược lên trong quá trình nôn.

Đây là một ví dụ cho thấy cơ thể không chỉ thực hiện một hành động duy nhất. Khi phản xạ nôn được kích hoạt, nhiều cơ chế bảo vệ có thể đồng thời được huy động.

4. Vì sao chúng ta vã mồ hôi và tái mặt trước khi nôn?

Buồn nôn và nôn có thể đi kèm nhiều thay đổi của hệ thần kinh tự chủ.

Bác có thể thấy:

Vã mồ hôi → da tái hơn → tăng tiết nước bọt → chóng mặt → cảm giác khó chịu ở bụng → buồn nôn.

Những thay đổi này liên quan đến sự hoạt hóa của các đường thần kinh tự chủ trong quá trình chuẩn bị và thực hiện phản xạ nôn.

Vì vậy, cảm giác “người lạnh toát” hoặc “toát mồ hôi” trước khi nôn không phải là chuyện tưởng tượng. Đó là một phần của phản ứng sinh lý.

5. Não biết khi nào cần nôn bằng cách nào?

Cơ thể có nhiều “cảm biến” có thể cung cấp thông tin cho hệ thần kinh.

Các tín hiệu có thể đến từ dạ dày và ruột, từ hệ thống tiền đình của tai trong, từ máu và dịch cơ thể, hoặc từ chính não.

Ví dụ, khi đường tiêu hóa bị kích thích, các tín hiệu thần kinh có thể truyền về thân não.

Khi đi tàu xe, hệ thống tiền đình có thể nhận thấy chuyển động mà mắt và cơ thể cảm nhận không hoàn toàn phù hợp. Sự xung đột tín hiệu này có thể góp phần gây buồn nôn và nôn.

Một số chất trong máu, thuốc hoặc các chất do cơ thể tạo ra cũng có thể kích hoạt các vùng cảm nhận hóa chất ở não.

Sau khi nhiều tín hiệu được tổng hợp, mạng lưới thần kinh ở thân não có thể khởi động chương trình nôn.

6. Vì sao dạ dày và cơ bụng phải phối hợp với nhau?

Nôn không phải đơn giản là “dạ dày bóp mạnh”.

Đây là một hoạt động phối hợp của nhiều cơ quan.

Trong quá trình nôn, các cơ hô hấp và cơ thành bụng co mạnh, cơ hoành tham gia tạo áp lực trong ổ bụng, trong khi các cơ của đường tiêu hóa và thực quản phối hợp để đưa chất trong dạ dày đi theo hướng ngược lại.

Thanh quản và đường thở cũng có những thay đổi nhằm hạn chế việc chất nôn đi vào đường hô hấp.

Nhờ sự phối hợp này, áp lực trong ổ bụng và vùng dạ dày tăng lên, tạo lực đẩy dịch và thức ăn lên thực quản rồi ra ngoài.

Đây là một phản xạ có tính phối hợp rất cao, diễn ra trong thời gian tương đối ngắn.

7. Vì sao cơ thể có thể “đóng đường thở” khi nôn?

Một trong những nguy cơ đáng lo nhất của nôn là chất nôn có thể đi vào đường hô hấp.

Cơ thể vì vậy có những phản xạ bảo vệ đường thở trong quá trình nôn. Thanh quản thay đổi vị trí và thanh môn đóng lại trong những thời điểm thích hợp, đồng thời nhiều cơ vùng hầu họng phối hợp để hạn chế sự xâm nhập của chất nôn vào phổi.

Tuy nhiên, hệ thống này không phải lúc nào cũng bảo vệ hoàn toàn.

Nếu một người lơ mơ, mất ý thức, co giật hoặc rối loạn phản xạ bảo vệ đường thở, nguy cơ hít phải chất nôn vào phổi có thể tăng lên đáng kể.

Đó là một trong những lý do nôn ở người đang giảm ý thức là tình trạng cần được quan tâm đặc biệt.

8. Vì sao say xe lại khiến chúng ta buồn nôn?

Đây là một ví dụ rất thú vị về cách não xử lý thông tin.

Khi bác ngồi trên ô tô, tàu hoặc thuyền, mắt có thể nhìn thấy một không gian tương đối ổn định trong khi hệ thống tiền đình lại cảm nhận cơ thể đang tăng tốc, giảm tốc hoặc thay đổi hướng.

Các tín hiệu từ mắt, tai trong và hệ vận động có thể không hoàn toàn thống nhất.

Sự không phù hợp này có thể kích hoạt các mạng lưới thần kinh liên quan đến buồn nôn và nôn.

Vì vậy, say xe không phải do dạ dày “yếu”. Đây chủ yếu là một hiện tượng liên quan đến cách não xử lý các tín hiệu chuyển động.

9. Vì sao ngửi một mùi khó chịu cũng có thể khiến chúng ta buồn nôn?

Mùi là một tín hiệu có khả năng tác động mạnh đến cảm xúc và hành vi.

Một mùi gợi liên tưởng đến thức ăn hỏng, chất thải hoặc một thứ mà cơ thể từng liên hệ với trải nghiệm khó chịu có thể kích hoạt cảm giác buồn nôn.

Đây có thể là một cơ chế bảo vệ mang tính hành vi: tránh ăn hoặc tiếp xúc với thứ mà não đánh giá là có khả năng gây hại.

Đó cũng là lý do chỉ cần nhìn hoặc ngửi thấy một món ăn từng khiến mình bị ngộ độc, một số người đã có thể cảm thấy buồn nôn trở lại.

Não không chỉ phản ứng với những gì đang xảy ra trong dạ dày. Nó còn sử dụng ký ức, cảm giác và thông tin từ môi trường.

10. Vì sao ăn phải thức ăn không phù hợp có thể gây nôn?

Thức ăn bị nhiễm một số độc chất hoặc tác nhân gây bệnh có thể kích thích đường tiêu hóa.

Niêm mạc dạ dày và ruột có thể phát hiện những thay đổi bất thường, đồng thời các chất trung gian của phản ứng viêm và tín hiệu thần kinh được giải phóng.

Khi đó, cơ thể có thể tăng nhu động, gây đau bụng, tiêu chảy hoặc nôn.

Đây là lý do nôn và tiêu chảy thường xuất hiện cùng nhau trong một số bệnh lý đường tiêu hóa.

Cả hai đều có thể góp phần loại bỏ những chất không mong muốn, nhưng nếu xảy ra quá mức lại khiến cơ thể mất nước và điện giải.

11. Vì sao nhiễm trùng cũng có thể gây nôn?

Nhiều người nghĩ rằng nếu nôn thì bệnh chắc chắn nằm ở dạ dày.

Không phải vậy.

Nhiễm trùng ở nhiều vị trí khác nhau có thể gây buồn nôn hoặc nôn thông qua các chất trung gian viêm, thay đổi thần kinh tự chủ, sốt, đau hoặc tác động lên hệ thần kinh.

Các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa là ví dụ rõ ràng, nhưng nhiễm trùng ở những cơ quan khác cũng có thể gây cảm giác buồn nôn.

Vì vậy, khi đánh giá một người bị nôn, bác sĩ không chỉ hỏi “bác ăn gì?” mà còn cần quan tâm đến sốt, đau, tiêu chảy, ho, đau đầu, thuốc đang dùng và những triệu chứng khác.

12. Vì sao thuốc có thể khiến chúng ta nôn?

Một số thuốc có thể kích thích trực tiếp đường tiêu hóa hoặc tác động lên những vùng của hệ thần kinh liên quan đến buồn nôn và nôn.

Đây là một tác dụng phụ khá thường gặp của một số nhóm thuốc.

Trong điều trị ung thư, buồn nôn và nôn đặc biệt được quan tâm vì một số phương pháp điều trị có thể gây triệu chứng này với mức độ khác nhau.

Đó là lý do trong một số phác đồ điều trị, bác sĩ có thể chủ động đánh giá nguy cơ nôn và sử dụng các biện pháp dự phòng phù hợp.

Nếu bác đang dùng thuốc và bắt đầu nôn nhiều, không nên tự ý ngừng toàn bộ thuốc. Cần xác định thuốc nào có thể liên quan và xem liệu có nguyên nhân khác đồng thời hay không.

13. Vì sao hóa trị có thể gây buồn nôn và nôn?

Một số thuốc hóa trị có thể kích hoạt nhiều cơ chế gây nôn, trong đó có tác động lên đường tiêu hóa và các tín hiệu thần kinh liên quan đến phản xạ nôn.

Mức độ buồn nôn, nôn khác nhau tùy loại thuốc, liều lượng, phối hợp thuốc và đặc điểm từng người.

Điều đáng chú ý là buồn nôn do điều trị ung thư không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay trong lúc truyền thuốc.

Có trường hợp xảy ra sớm, có trường hợp xuất hiện muộn sau điều trị, và có người còn xuất hiện buồn nôn do phản xạ tâm lý khi nhìn thấy bệnh viện, mùi thuốc hoặc nhớ lại một lần điều trị trước đó.

Vì vậy, việc phòng và kiểm soát buồn nôn trong điều trị ung thư thường cần được thực hiện có kế hoạch thay vì chờ đến khi nôn nhiều mới xử lý.

14. Vì sao người bệnh ung thư đôi khi buồn nôn mà không phải do hóa trị?

Ở người bệnh ung thư, có rất nhiều nguyên nhân khác nhau có thể gây buồn nôn hoặc nôn.

Có thể liên quan đến thuốc giảm đau, thuốc kháng sinh, thuốc điều trị khác, táo bón, nhiễm trùng, rối loạn điện giải, bệnh lý đường tiêu hóa, đau, lo âu hoặc những thay đổi liên quan đến chính bệnh ung thư.

Một số tình huống đặc biệt cần được chú ý hơn, chẳng hạn tắc nghẽn đường tiêu hóa, tăng áp lực nội sọ hoặc các rối loạn chuyển hóa.

Vì vậy, khi một người bệnh ung thư nôn, câu hỏi không nên chỉ là:

“Có phải do hóa trị không?”

Mà nên là:

“Nguyên nhân gây nôn là gì, và có nguyên nhân nào cần xử trí sớm hay không?”

Đây cũng chính là nguyên tắc xuyên suốt của việc “lắng nghe cơ thể”.

15. Nôn nhiều có thể gây ra vấn đề gì?

Bản thân phản xạ nôn có thể là một cơ chế bảo vệ, nhưng nếu xảy ra nhiều lần hoặc kéo dài, nó có thể trở thành vấn đề.

Điều dễ nhận thấy nhất là mất nước.

Cùng với nước, cơ thể có thể mất các chất điện giải như natri, kali và chloride. Nếu mất nhiều, người bệnh có thể mệt, khát, chóng mặt, tiểu ít hoặc rối loạn các chức năng cơ thể.

Nôn nhiều còn có thể gây kích ứng thực quản, đau vùng bụng hoặc ngực và làm người bệnh không thể ăn uống đầy đủ.

Ở một số trường hợp, nôn dữ dội có thể gây tổn thương niêm mạc thực quản và chảy máu.

Vì vậy, không nên nghĩ rằng “cứ nôn ra hết là tốt”.

Phản xạ bảo vệ có giới hạn.

16. Vì sao nôn có thể gây mất nước rất nhanh?

Nước được đưa vào cơ thể chủ yếu qua ăn uống và được hấp thu ở đường tiêu hóa.

Nếu bác nôn nhiều lần, lượng nước vừa uống vào có thể bị mất đi trước khi cơ thể hấp thu được.

Nếu đồng thời có tiêu chảy, sốt hoặc ra nhiều mồ hôi, tốc độ mất nước càng tăng.

Đây là lý do một người nôn nhiều có thể nhanh chóng chuyển từ khó chịu sang tình trạng mất nước đáng kể.

Một dấu hiệu dễ nhận biết là tiểu ít hoặc nước tiểu sẫm màu hơn bình thường, nhưng mức độ mất nước cần được đánh giá dựa trên toàn bộ tình trạng.

17. Có phải cứ nôn là phải nhịn ăn hoàn toàn?

Không nhất thiết.

Sau khi nôn, điều quan trọng là cơ thể cần có thời gian để hồi phục và tiếp tục được cung cấp nước phù hợp.

Nếu bác hoàn toàn không thể uống được hoặc cứ uống vào lại nôn, nguy cơ mất nước sẽ tăng.

Khi tình trạng đã ổn định, việc ăn uống thường được khôi phục dần tùy nguyên nhân và khả năng dung nạp.

Đặc biệt ở người cao tuổi, trẻ nhỏ hoặc người bệnh ung thư, suy dinh dưỡng, việc để tình trạng nôn kéo dài có thể ảnh hưởng đáng kể đến dinh dưỡng và sức khỏe toàn thân.

18. Nôn có phải là dấu hiệu bệnh nặng không?

Không phải lúc nào cũng vậy.

Một lần nôn sau khi ăn quá no, say xe hoặc gặp một mùi rất khó chịu có thể không phải dấu hiệu của bệnh nghiêm trọng.

Nhưng nôn cũng có thể là biểu hiện đầu tiên của một số tình trạng cần được đánh giá.

Điều quan trọng là không đánh giá mức độ nghiêm trọng chỉ dựa vào việc có nôn hay không.

Cần xem xét thêm:

Nôn bao nhiêu lần?

Kéo dài bao lâu?

Có uống được nước không?

Có sốt không?

Có đau bụng dữ dội không?

Có đau đầu hoặc rối loạn ý thức không?

Có máu trong chất nôn không?

Có tiêu chảy không?

Có dùng thuốc mới không?

Có bệnh nền hoặc đang điều trị ung thư không?

Chính những thông tin đi kèm mới giúp xác định ý nghĩa của triệu chứng.

19. Nôn ra máu có ý nghĩa gì?

Nôn ra máu là một dấu hiệu cần được đánh giá y tế.

Máu có thể có màu đỏ tươi hoặc màu sẫm giống bã cà phê tùy vị trí và thời gian máu tiếp xúc với acid trong dạ dày.

Một lượng máu nhỏ đôi khi có thể xuất hiện sau những lần nôn rất mạnh do niêm mạc bị tổn thương, nhưng không nên tự kết luận như vậy nếu chưa được đánh giá.

Nếu bác nôn ra máu, đặc biệt khi lượng máu nhiều, chóng mặt, ngất, da lạnh, mạch nhanh hoặc cảm thấy yếu rõ rệt, cần được cấp cứu.

20. Nôn kèm đau bụng dữ dội có đáng lo không?

Có.

Nôn kèm đau bụng nhẹ trong một số bệnh tiêu hóa khá phổ biến. Nhưng đau bụng dữ dội, tăng nhanh hoặc khu trú rõ rệt cần được đánh giá vì có thể liên quan đến những tình trạng cần xử trí sớm.

Đặc biệt, nếu bụng chướng, không trung tiện được, không đi ngoài được hoặc nôn liên tục, cần nghĩ đến khả năng tắc nghẽn đường tiêu hóa trong bối cảnh phù hợp.

Ở người bệnh ung thư, nguy cơ này có thể phụ thuộc vào loại ung thư, vị trí tổn thương và quá trình điều trị.

Vì vậy, không nên chỉ dùng thuốc chống nôn để “che” triệu chứng mà bỏ qua nguyên nhân.

21. Nôn kèm đau đầu có phải do dạ dày không?

Không nhất thiết.

Buồn nôn và nôn có thể xuất hiện trong đau nửa đầu, say xe, một số bệnh của hệ thần kinh và nhiều tình trạng khác.

Nếu nôn đi kèm đau đầu dữ dội mới xuất hiện, rối loạn ý thức, yếu liệt, co giật, nhìn đôi hoặc những bất thường thần kinh khác, cần được đánh giá y tế sớm.

Ở người bệnh ung thư, đặc biệt khi có nguy cơ tổn thương thần kinh hoặc não, những triệu chứng mới thuộc nhóm này càng cần được chú ý.

Điều này không có nghĩa rằng cứ nôn kèm đau đầu là có vấn đề ở não. Nhưng sự kết hợp của các triệu chứng có thể thay đổi mức độ cần đánh giá.

22. Cơ thể đang nói gì khi chúng ta nôn?

Nôn là một trong những ví dụ rõ nhất cho nguyên tắc “cơ thể lên tiếng”.

Cơ thể có thể đang nói:

“Có thứ gì đó đang kích thích đường tiêu hóa.”

Hoặc:

“Có một tín hiệu bất thường đang tác động lên hệ thần kinh.”

Hoặc:

“Có một chất trong cơ thể đang kích hoạt phản xạ bảo vệ.”

Nhưng cơ thể không nói rõ ngay nguyên nhân là gì.

Đó là phần việc của quá trình chẩn đoán.

Bác sĩ cần ghép triệu chứng nôn với thời điểm xuất hiện, thức ăn, thuốc đang dùng, bệnh nền, triệu chứng đi kèm, khám lâm sàng và khi cần là xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh.

Vì vậy, nôn là tín hiệu, không phải kết luận.

23. Điều quan trọng nhất cần nhớ

Nôn là một phản xạ được điều khiển bởi hệ thần kinh và sự phối hợp của nhiều cơ quan. Trong một số tình huống, đây là cách cơ thể nhanh chóng loại bỏ những chất có thể gây hại hoặc phản ứng với kích thích của đường tiêu hóa.

Nhưng nôn có rất nhiều nguyên nhân. Thức ăn không phù hợp, nhiễm trùng, say xe, thuốc, đau, đau nửa đầu, thai kỳ, rối loạn chuyển hóa, bệnh lý tiêu hóa và nhiều tình trạng khác đều có thể gây nôn.

Không phải cứ nôn là ngộ độc, cũng không phải cứ nôn là bệnh dạ dày.

Nôn nhiều lại có thể gây mất nước, mất điện giải và suy kiệt, vì vậy một phản xạ vốn có tính bảo vệ có thể trở thành vấn đề nếu kéo dài.

Ở người bệnh ung thư, nôn có thể liên quan đến điều trị nhưng cũng có thể xuất phát từ bệnh lý hoặc nguyên nhân khác. Vì vậy, không nên mặc định mọi cơn nôn đều là tác dụng phụ của hóa trị.

Điều quan trọng nhất là nhìn vào toàn bộ bức tranh, thay vì cố tìm câu trả lời từ một triệu chứng đơn lẻ.

24. Khi nào bác nên đi khám?

Bác nên đi khám nếu nôn kéo dài, tái diễn nhiều lần hoặc khiến bác không thể ăn uống và bổ sung đủ nước.

Bác cần được đánh giá sớm nếu nôn kèm đau bụng dữ dội, bụng chướng, sốt cao, đau đầu dữ dội mới xuất hiện, chóng mặt nhiều, ngất, lơ mơ, khó thở hoặc tình trạng toàn thân xấu đi nhanh.

Nếu chất nôn có máu hoặc có màu bất thường giống bã cà phê, bác cần được đánh giá y tế.

Bác cũng nên đi khám nếu nôn kèm tiểu rất ít, khát nhiều, yếu rõ hoặc những dấu hiệu gợi ý mất nước.

Đối với người bệnh ung thư, nếu nôn mới xuất hiện hoặc tăng lên rõ rệt, đặc biệt trong thời gian điều trị, bác nên thông báo cho bác sĩ điều trị để xác định nguyên nhân và có biện pháp kiểm soát phù hợp.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao chúng ta tiêu chảy?

Tài liệu tham khảo

  1. Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.
  2. Barrett KE, Barman SM, Brooks HL, Yuan JX-J. Ganong's Review of Medical Physiology. McGraw-Hill. 2019.
  3. Kandel ER, Koester JD, Mack SH, Siegelbaum SA. Principles of Neural Science. McGraw-Hill. 2021.
  4. Hornby PJ. Central control of gastrointestinal motility and emesis. In: Johnson LR, ed. Physiology of the Gastrointestinal Tract. Elsevier. 2012.
  5. Sanger GJ, Andrews PLR. A history of drug discovery for treatment of nausea and vomiting and the implications for future research. Frontiers in Pharmacology. 2018.
  6. Hesketh PJ. Chemotherapy-induced nausea and vomiting. New England Journal of Medicine. 2008.
  7. Navari RM, Aapro M. Antiemetic prophylaxis for chemotherapy-induced nausea and vomiting. New England Journal of Medicine. 2016.
  8. Roila F, Molassiotis A, Herrstedt J, et al. 2016 MASCC and ESMO guideline update for the prevention of chemotherapy- and radiotherapy-induced nausea and vomiting. Annals of Oncology. 2016.
  9. Kris MG, Hesketh PJ, Somerfield MR, et al. American Society of Clinical Oncology guideline for antiemetics in oncology. Journal of Clinical Oncology. 2011.