Vì sao chúng ta sốt?

Có một điều khá kỳ lạ xảy ra khi chúng ta bị sốt.

Nhiệt độ cơ thể tăng lên, nhưng nhiều khi điều đầu tiên chúng ta cảm nhận lại không phải là nóng mà là lạnh. Bác có thể thấy rét run, nổi da gà, muốn đắp thêm chăn dù nhiệt kế đã chỉ 38 hoặc 39°C.

Sau một thời gian, cảm giác rét giảm đi. Người bắt đầu nóng lên, có thể đỏ mặt, vã mồ hôi và cảm thấy rất mệt.

Tại sao cơ thể lại làm như vậy?

Tại sao khi đang có nhiệt độ cao, cơ thể lại khiến chúng ta cảm thấy lạnh?

Và quan trọng hơn, sốt có phải luôn là điều xấu hay không?

Câu trả lời là: sốt không đơn giản chỉ là “cơ thể bị nóng”. Trong nhiều trường hợp, đó là một phản ứng có điều phối của cơ thể trước nhiễm trùng, viêm hoặc những tín hiệu khác.

Muốn hiểu sốt, trước hết chúng ta cần hiểu cách cơ thể giữ nhiệt độ của mình.

1. Cơ thể luôn cố gắng giữ nhiệt độ trong một khoảng phù hợp

Cơ thể con người liên tục tạo ra nhiệt.

Các cơ quan hoạt động, các phản ứng chuyển hóa diễn ra, cơ bắp co lại và thức ăn được chuyển hóa thành năng lượng. Đồng thời, cơ thể cũng liên tục mất nhiệt ra môi trường.

Nếu tạo nhiệt quá nhiều hoặc mất nhiệt quá ít, thân nhiệt sẽ tăng. Nếu mất nhiệt quá nhiều, thân nhiệt sẽ giảm.

Để giữ cân bằng, cơ thể có một hệ thống điều hòa rất tinh vi.

Có thể hình dung đơn giản giống như một chiếc bộ điều nhiệt.

Khi nhiệt độ cơ thể có xu hướng tăng, cơ thể tăng tỏa nhiệt, chẳng hạn bằng cách giãn mạch ở da và tăng tiết mồ hôi.

Khi cơ thể có xu hướng lạnh, cơ thể giảm mất nhiệt và tăng tạo nhiệt. Các mạch máu ở da co lại, chúng ta có thể run để tạo thêm nhiệt và có cảm giác muốn tìm một nơi ấm hơn.

Một trung tâm quan trọng trong quá trình này nằm ở vùng hạ đồi của não.

Vùng hạ đồi tiếp nhận thông tin về nhiệt độ từ cơ thể và điều phối nhiều cơ chế giúp duy trì nhiệt độ bên trong.

Trong điều kiện bình thường, “mức nhiệt mục tiêu” của hệ thống này được duy trì trong một khoảng tương đối ổn định.

Nhưng khi bị sốt, điều thú vị xảy ra là mức nhiệt mục tiêu này được nâng lên.

2. Sốt không đơn giản là cơ thể bị nóng lên

Đây là điểm quan trọng nhất để hiểu về sốt.

Khi bị sốt, cơ thể không chỉ đơn giản là “nóng lên vì bệnh”.

Hệ thống điều hòa nhiệt độ của cơ thể đã thay đổi mức nhiệt mà nó muốn duy trì.

Ví dụ, khi nhiệt độ mục tiêu tăng từ khoảng 37°C lên mức cao hơn, nhiệt độ hiện tại của cơ thể lúc đó trở nên “thấp” so với mức mới.

Cơ thể vì vậy bắt đầu phản ứng giống như khi đang bị lạnh.

Các mạch máu ở da có thể co lại để giảm mất nhiệt. Cơ thể có thể xuất hiện rét run. Chúng ta cảm thấy lạnh và muốn đắp chăn.

Những phản ứng này giúp nhiệt độ cơ thể tăng dần về mức mục tiêu mới.

Đó chính là lý do bác có thể rét run trong giai đoạn đầu của một cơn sốt.

Nói một cách dễ hiểu:

Trong lúc sốt bắt đầu, cơ thể có thể “nghĩ rằng mình đang lạnh” vì nhiệt độ hiện tại thấp hơn mức nhiệt mục tiêu mới.

Khi nhiệt độ cơ thể đạt đến mức mục tiêu đó, cảm giác rét thường giảm đi.

Nếu sau đó mức nhiệt mục tiêu trở lại bình thường, cơ thể lại “nhận thấy” mình đang quá nóng. Khi ấy, các cơ chế thải nhiệt được kích hoạt, chẳng hạn giãn mạch ở da và tiết mồ hôi.

Đó là lý do bác có thể vã mồ hôi khi cơn sốt hạ xuống.

3. Ai đã “ra lệnh” cho cơ thể sốt?

Sốt thường xuất hiện khi cơ thể nhận được những tín hiệu cho thấy có vấn đề.

Một trong những tình huống thường gặp nhất là nhiễm trùng.

Khi vi khuẩn, virus hoặc những tác nhân gây bệnh khác xâm nhập, hệ miễn dịch nhận diện chúng và kích hoạt phản ứng bảo vệ.

Các tế bào miễn dịch giải phóng nhiều chất trung gian hóa học. Một số chất trong đó có thể tác động đến hệ thống điều hòa nhiệt độ của cơ thể.

Các chất trung gian như interleukin-1, interleukin-6 và TNF có vai trò trong phản ứng viêm và có thể góp phần vào cơ chế gây sốt.

Một chất trung gian quan trọng trong con đường này là prostaglandin E2.

Khi các tín hiệu viêm tác động lên hệ thống điều hòa nhiệt độ, mức nhiệt mục tiêu của cơ thể được nâng lên.

Kết quả là cơ thể bắt đầu thực hiện những phản ứng nhằm đưa nhiệt độ lên mức mới.

Vì vậy, sốt có thể được xem như một phần của phản ứng miễn dịch và viêm có điều phối.

4. Tại sao cơ thể lại cần sốt?

Nếu sốt khiến chúng ta mệt mỏi, đau nhức và khó chịu, tại sao cơ thể lại tạo ra nó?

Đây là một câu hỏi rất thú vị.

Sốt là một phần của phản ứng bảo vệ và trong nhiều tình huống có thể hỗ trợ hoạt động của hệ miễn dịch. Nhiệt độ cơ thể tăng vừa phải có thể ảnh hưởng đến hoạt động của một số tế bào miễn dịch và tạo ra môi trường không thuận lợi cho một số tác nhân gây bệnh.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa rằng sốt càng cao thì cơ thể càng chống bệnh tốt.

Cơ thể cần duy trì sự cân bằng. Nhiệt độ quá cao có thể gây hại, làm tăng nhu cầu chuyển hóa, tăng mất nước và trong những trường hợp nặng có thể gây tổn thương các cơ quan.

Do đó, sốt là một phản ứng sinh học có ý nghĩa, nhưng không phải là thứ cần được “tăng lên càng nhiều càng tốt”.

5. Sốt khác với tăng thân nhiệt

Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn.

Sốt xảy ra khi hệ thống điều hòa nhiệt độ của cơ thể nâng mức nhiệt mục tiêu lên.

Trong khi đó, tăng thân nhiệt là tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng lên nhưng không phải do hệ thống điều hòa nhiệt độ chủ động nâng mức mục tiêu.

Ví dụ, khi ở trong môi trường quá nóng hoặc vận động quá sức trong điều kiện nóng, cơ thể có thể tạo ra hoặc hấp thu lượng nhiệt lớn hơn khả năng thải nhiệt.

Khi đó nhiệt độ cơ thể tăng lên.

Đây không phải là sốt theo đúng cơ chế sinh lý.

Sự khác biệt này rất quan trọng.

Ở người bị sốt, cơ thể đang chủ động điều chỉnh nhiệt độ theo một mức mục tiêu mới.

Ở người bị tăng thân nhiệt, cơ thể có thể đang không đủ khả năng thải lượng nhiệt đang tích tụ.

Say nóng và sốc nhiệt là những tình trạng tăng thân nhiệt có thể rất nghiêm trọng và cần được xử trí kịp thời.

Vì vậy, không nên nhìn thấy một con số nhiệt độ cao rồi mặc định rằng tất cả đều là “sốt”.

6. Tại sao sốt thường khiến chúng ta mệt?

Sốt không chỉ làm nhiệt kế tăng.

Trong quá trình cơ thể chống lại nhiễm trùng hoặc phản ứng viêm, hệ miễn dịch giải phóng nhiều chất trung gian. Những chất này có thể ảnh hưởng đến não, cơ bắp, chuyển hóa và cảm giác toàn thân.

Cơ thể cũng phải tiêu tốn năng lượng để tăng nhiệt độ và duy trì trạng thái đáp ứng.

Vì vậy, người đang sốt thường cảm thấy:

  • mệt mỏi;

  • đau nhức;

  • giảm khả năng vận động;

  • chán ăn;

  • buồn ngủ hoặc thay đổi giấc ngủ;

  • cảm giác không khỏe toàn thân.

Những biểu hiện này không nhất thiết chỉ do bản thân nhiệt độ cao.

Chúng có thể là kết quả tổng hợp của nhiễm trùng, phản ứng miễn dịch, viêm, mất nước và thay đổi chuyển hóa.

Đó là lý do một người có nhiệt độ 38°C nhưng vẫn tỉnh táo, ăn uống được có thể cảm thấy hoàn toàn khác với một người cũng 38°C nhưng rét run, lừ đừ và kiệt sức.

Không nên chỉ nhìn vào con số trên nhiệt kế.

7. Tại sao sốt có thể làm chúng ta mất nước?

Khi thân nhiệt tăng, cơ thể có xu hướng tăng mất nước.

Nếu kèm theo mồ hôi, thở nhanh, nôn hoặc tiêu chảy, lượng nước mất có thể càng lớn.

Người bị sốt cũng có thể uống ít nước hơn vì mệt hoặc chán ăn.

Mất nước lại có thể khiến người bệnh mệt, chóng mặt, khô miệng, tiểu ít và trong trường hợp nặng có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn.

Vì vậy, khi bị sốt, một trong những điều quan trọng là theo dõi khả năng uống nước và tình trạng mất nước, chứ không chỉ cố gắng làm giảm nhiệt độ bằng mọi cách.

8. Có phải sốt càng cao thì bệnh càng nặng?

Không thể kết luận như vậy chỉ dựa vào nhiệt độ.

Nhiệt độ là một thông tin quan trọng, nhưng mức độ nghiêm trọng của bệnh còn phụ thuộc vào nguyên nhân gây sốt, tuổi, bệnh nền, thời gian sốt, tình trạng toàn thân và các triệu chứng đi kèm.

Một nhiễm virus thông thường có thể gây sốt khá cao nhưng tự giới hạn.

Ngược lại, một số bệnh nghiêm trọng có thể chỉ gây nhiệt độ tăng nhẹ, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc những người có đáp ứng miễn dịch suy giảm.

Do đó:

Con số nhiệt độ không thể thay thế cho việc đánh giá toàn bộ tình trạng người bệnh.

Đây cũng là một nguyên tắc quan trọng khi đọc bất kỳ triệu chứng nào khác.

9. Không phải cứ sốt là do nhiễm trùng

Nhiễm trùng là một nguyên nhân rất thường gặp, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.

Sốt có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng khác nhau, bao gồm các bệnh viêm, một số bệnh tự miễn, phản ứng với thuốc và một số bệnh lý ác tính.

Ở một số người bệnh ung thư, sốt có thể liên quan đến chính bệnh ung thư, nhưng cũng có thể do nhiễm trùng hoặc tác dụng của thuốc và điều trị.

Đây là lý do không nên tự kết luận nguyên nhân của sốt chỉ dựa vào việc người bệnh có ung thư hay không.

Một người bệnh ung thư bị sốt cần được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể, đặc biệt nếu đang hoặc mới trải qua những phương pháp điều trị có thể làm giảm khả năng chống nhiễm trùng.

10. Sốt ở người bệnh ung thư cần được chú ý đặc biệt

Ở người bệnh ung thư, sốt có một ý nghĩa đặc biệt vì một số phương pháp điều trị có thể làm giảm số lượng hoặc chức năng của bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu trung tính.

Khi số lượng bạch cầu trung tính giảm, cơ thể có thể khó kiểm soát nhiễm trùng hơn.

Trong tình huống này, sốt có thể là dấu hiệu đầu tiên hoặc đôi khi là dấu hiệu duy nhất của một nhiễm trùng nghiêm trọng.

Vì vậy, người đang điều trị ung thư, đặc biệt người có nguy cơ giảm bạch cầu trung tính, không nên tự xử trí mọi cơn sốt giống như một người khỏe mạnh.

Nếu bác đang điều trị hóa trị hoặc một phương pháp điều trị có nguy cơ gây giảm bạch cầu trung tính và xuất hiện sốt, cần liên hệ với cơ sở điều trị hoặc bác sĩ phụ trách theo hướng dẫn đã được cung cấp. Trong nhiều trường hợp, sốt ở người giảm bạch cầu trung tính được xem là một tình huống cần đánh giá khẩn cấp.

Điểm quan trọng ở đây không phải là “sốt ở người ung thư chắc chắn nguy hiểm”, mà là:

Nguy cơ và cách xử trí phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng miễn dịch và phương pháp điều trị đang sử dụng.

11. Thuốc hạ sốt có làm cơ thể mất khả năng chống lại bệnh không?

Đây là một câu hỏi thường gặp.

Thuốc hạ sốt giúp giảm nhiệt độ và giảm cảm giác khó chịu. Việc sử dụng thuốc hạ sốt trong những trường hợp phù hợp không có nghĩa là chúng ta đã “tắt” toàn bộ hệ miễn dịch.

Mục tiêu của việc hạ sốt thường là cải thiện tình trạng khó chịu, hạn chế những tác động bất lợi của nhiệt độ quá cao và hỗ trợ người bệnh nghỉ ngơi, uống nước.

Tuy nhiên, hạ sốt không điều trị nguyên nhân gây sốt.

Nếu sốt do nhiễm khuẩn, thuốc hạ sốt không thay thế điều trị nguyên nhân khi kháng sinh thực sự được chỉ định.

Nếu sốt do thuốc, điều quan trọng là xác định thuốc liên quan.

Nếu sốt liên quan đến một bệnh viêm hoặc bệnh lý khác, cần đánh giá nguyên nhân tương ứng.

Vì vậy, việc nhiệt độ giảm sau khi dùng thuốc không đồng nghĩa với việc nguyên nhân đã được giải quyết.

12. Nhiệt độ trở lại bình thường không có nghĩa bệnh đã khỏi

Đây cũng là một điều dễ hiểu nhầm.

Bác có thể uống thuốc hạ sốt và thấy nhiệt độ giảm từ 39°C xuống 37,5°C. Nhưng điều đó chỉ cho thấy nhiệt độ đã giảm tại thời điểm đó.

Nguyên nhân gây sốt có thể vẫn còn.

Khi tác dụng của thuốc giảm xuống, nhiệt độ có thể tăng trở lại.

Tương tự, một người có thể hết sốt nhưng vẫn còn nhiễm trùng hoặc quá trình bệnh lý khác.

Vì vậy, bác không nên đánh giá diễn biến bệnh chỉ bằng câu hỏi:

“Hôm nay còn sốt hay không?”

Mà nên nhìn cả quá trình:

Sốt kéo dài bao lâu? Có tái diễn không? Các triệu chứng khác thay đổi thế nào? Tình trạng ăn uống, uống nước, tỉnh táo và vận động ra sao?

13. Khi nào sốt cần được chú ý?

Không phải mọi cơn sốt đều cần cấp cứu.

Tuy nhiên, sốt cần được đánh giá y tế khi kéo dài, tái diễn không rõ nguyên nhân, đi kèm tình trạng toàn thân xấu đi hoặc xuất hiện những dấu hiệu bất thường khác.

Đặc biệt cần chú ý khi sốt đi kèm:

khó thở, đau ngực, lừ đừ hoặc lú lẫn, co giật, đau đầu dữ dội, cứng cổ, phát ban bất thường, đau dữ dội, nôn nhiều, không uống được nước, tiểu rất ít, dấu hiệu mất nước hoặc tình trạng xấu đi nhanh chóng.

Ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có bệnh nền nặng hoặc người suy giảm miễn dịch, ngưỡng cần đi khám có thể thấp hơn.

Đối với người bệnh ung thư đang điều trị, cần đặc biệt tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ điều trị về mức nhiệt độ nào cần liên hệ bệnh viện và cách xử trí khi sốt.

14. Có nên cố gắng “hạ sốt bằng mọi giá”?

Không nhất thiết.

Mục tiêu không phải lúc nào cũng là đưa nhiệt độ về đúng một con số “bình thường” ngay lập tức.

Điều quan trọng là đánh giá toàn bộ tình trạng người bệnh, bảo đảm đủ nước, nghỉ ngơi và xử lý nguyên nhân khi xác định được.

Trong một số trường hợp, người bệnh sốt nhẹ nhưng vẫn tỉnh táo, uống được nước và không có dấu hiệu nguy hiểm có thể chỉ cần theo dõi và chăm sóc phù hợp.

Trong những trường hợp khác, dù nhiệt độ không quá cao nhưng người bệnh lại lừ đừ, khó thở, đau nhiều hoặc có bệnh nền nguy cơ cao, việc đánh giá y tế có thể quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ tìm cách hạ nhiệt độ.

15. Cách nhìn đúng về một cơn sốt

Khi nhiệt kế báo sốt, thay vì ngay lập tức nghĩ:

“Tôi đang bị một bệnh rất nặng.”

bác có thể bắt đầu bằng một chuỗi câu hỏi đơn giản hơn:

Cơ thể đang phản ứng với điều gì?

Có dấu hiệu nhiễm trùng hay viêm không?

Sốt bắt đầu từ bao giờ và diễn biến như thế nào?

Có triệu chứng nào đi kèm không?

Bác có uống được nước và đi tiểu bình thường không?

Có thuốc hoặc phương pháp điều trị mới nào được sử dụng gần đây không?

Bác có bệnh nền hoặc tình trạng suy giảm miễn dịch nào khiến nguy cơ cao hơn không?

Đó chính là cách biến một con số trên nhiệt kế thành một thông tin có giá trị y khoa.

16. Sốt là một tín hiệu, không phải một bản án

Cơ thể không tạo ra sốt một cách ngẫu nhiên.

Trong nhiều trường hợp, sốt phản ánh việc hệ miễn dịch đang nhận biết một thay đổi và kích hoạt phản ứng bảo vệ.

Nhưng sốt cũng không cho chúng ta biết ngay nguyên nhân.

Một cơn sốt có thể xuất hiện trong nhiễm trùng, viêm, phản ứng thuốc, một số bệnh lý khác hoặc nhiều tình huống khác nhau.

Vì vậy, điều quan trọng không phải là sợ sốt hoặc coi sốt là điều hoàn toàn có lợi.

Điều quan trọng là hiểu sốt như một tín hiệu của cơ thể và tìm hiểu điều gì đứng phía sau tín hiệu đó.

Đó chính là tinh thần của “Cơ thể lên tiếng”.

Cơ thể không nói bằng lời.

Cơ thể nói bằng nhiệt độ, nhịp tim, hơi thở, cảm giác đau, phản xạ ho, sự thèm ăn, giấc ngủ và rất nhiều thay đổi khác.

Và khi biết lắng nghe, chúng ta có thêm một cách để hiểu chính mình.

Điều quan trọng nhất cần nhớ

Sốt không đơn giản là cơ thể bị nóng lên. Trong sốt, hệ thống điều hòa nhiệt độ của cơ thể nâng mức nhiệt mục tiêu lên, khiến cơ thể chủ động tạo và giữ nhiệt để đạt mức mới.

Đó là lý do bác có thể rét run khi cơn sốt bắt đầu, dù nhiệt độ cơ thể đang tăng. Khi mức nhiệt mục tiêu trở lại bình thường, cơ thể có thể tăng thải nhiệt và gây ra cảm giác nóng hoặc vã mồ hôi.

Sốt thường là một phần của phản ứng miễn dịch trước nhiễm trùng hoặc các tín hiệu viêm khác, nhưng sốt không phải lúc nào cũng do nhiễm trùng và cũng không có nghĩa nhiệt độ càng cao thì bệnh càng nặng.

Cần phân biệt sốt với tăng thân nhiệt. Sốt liên quan đến việc cơ thể điều chỉnh mức nhiệt mục tiêu, trong khi tăng thân nhiệt có thể xảy ra khi cơ thể không thải được lượng nhiệt tích tụ, chẳng hạn trong môi trường quá nóng hoặc một số tình trạng đặc biệt.

Ở người bệnh ung thư, sốt cần được quan tâm đặc biệt trong những tình huống có nguy cơ suy giảm miễn dịch hoặc giảm bạch cầu trung tính. Khi đó, sốt có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng nghiêm trọng và cần được đánh giá kịp thời.

Một con số trên nhiệt kế là một tín hiệu. Muốn hiểu tín hiệu đó, cần nhìn cả người bệnh chứ không chỉ nhìn nhiệt độ.

Khi nào bác nên đi khám?

Bác nên trao đổi với bác sĩ nếu sốt kéo dài, tái diễn, không rõ nguyên nhân hoặc đi kèm các triệu chứng khiến bác cảm thấy tình trạng sức khỏe đang xấu đi.

Cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế sớm nếu sốt đi kèm khó thở, đau ngực, lừ đừ hoặc lú lẫn, co giật, đau đầu dữ dội, cứng cổ, phát ban bất thường, đau dữ dội, nôn nhiều, không uống được nước, tiểu rất ít hoặc những dấu hiệu cho thấy tình trạng toàn thân đang xấu đi nhanh.

Nếu bác đang điều trị ung thư, đặc biệt là hóa trị hoặc các phương pháp điều trị có thể làm giảm bạch cầu trung tính, hãy tuân thủ ngưỡng sốt và hướng dẫn liên hệ bệnh viện mà bác sĩ điều trị đã cung cấp. Không nên tự chờ xem sốt có tự hết hay không nếu bác thuộc nhóm có nguy cơ sốt giảm bạch cầu trung tính.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao chúng ta đau?

Tài liệu tham khảo

  1. Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.

  2. Barrett KE, Barman SM, Brooks HL, Yuan JXJ. Ganong's Review of Medical Physiology. McGraw Hill. 2019.

  3. Evans SS, Repasky EA, Fisher DT. Fever and the thermal regulation of immunity: the immune system feels the heat. Nature Reviews Immunology. 2015.

  4. Dinarello CA, Cannon JG, Wolff SM. New concepts on the pathogenesis of fever. Reviews of Infectious Diseases. 1988.

  5. Ogoina D. Fever, fever patterns and diseases called “fever” – a review. Journal of Infection and Public Health. 2011.

  6. National Cancer Institute. Neutropenia and Risk for Infection During Cancer Treatment. National Cancer Institute. 2024.

  7. Freifeld AG, Bow EJ, Sepkowitz KA, et al. Clinical Practice Guideline for the Use of Antimicrobial Agents in Neutropenic Patients with Cancer. Clinical Infectious Diseases. 2011.

  8. World Health Organization. WHO Guidelines for the Pharmacological and Radiotherapeutic Management of Cancer Pain in Adults and Adolescents. World Health Organization. 2019.